Luận Án Nghiên Cứu Gãy Cột Sống Cổ Kiểu Giọt Lệ

Tài liệu nghiên cứu Luận án teardrop 27 2 23, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2023

173
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Sơ lược về quá trình nghiên cứu

1.2. Giải phẫu ứng dụng và chức năng của cột sống cổ

1.3. Đặc điểm chung các đốt sống

1.4. Khớp, các dây chằng và đĩa đệm

1.5. Giải phẫu vùng cổ trước và ứng dụng

1.6. Giải phẫu vùng cổ sau và ứng dụng

1.7. Cơ sinh học của đoạn cột sống cổ

1.8. Khái niệm về cơ sinh học và giải phẫu cột sống cơ bản

1.9. Cơ sinh học và sự vững của cột sống cổ thấp

1.10. Cơ chế vỡ đốt sống kiểu giọt lệ

1.11. Cơ chế chấn thương do cột sống quá gập

1.12. Cơ chế chấn thương do cột sống quá ưỡn

1.13. Phân loại chấn thương cột sống cổ kiểu giọt lệ, cơ chế quá gập

1.14. Đặc điểm lâm sàng

1.15. Các hội chứng của tổn thương tủy không hoàn toàn

1.16. Phân loại tổn thương tủy trên lâm sàng

1.17. Thăm khám cận lâm sàng

1.18. XQ quy ước

1.19. Chụp cắt lớp vi tính

1.20. Chụp cộng hưởng từ

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Quy trình nghiên cứu

2.7. Nội dung nghiên cứu

2.8. Kỹ thuật thu thập số liệu

2.9. Phân tích và xử lý dữ liệu

2.10. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh của nhóm nghiên cứu

3.2. Phân bố theo độ tuổi

3.3. Phân bố theo nghề nghiệp

3.4. Nguyên nhân chấn thương

3.5. Sơ cứu ban đầu và thời gian từ khi tai nhận đến lúc nhập viện

3.6. Triệu chứng cơ năng

3.7. Rối loạn cảm giác

3.8. Đánh giá lâm sàng theo thang điểm ASIA

3.9. Phân loại hội chứng tủy cổ dựa vào mJOA

3.10. Thương tổn phối hợp

3.11. Đặc điểm trên XQ và cắt lớp vi tính

3.12. Đặc điểm tổn thương trên cộng hưởng từ của nhóm nghiên cứu

3.13. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT

3.14. Kết quả trong phẫu thuật

3.15. Kết quả gần

3.16. Kết quả tại thời điểm khám lại sau 6 tháng, các yếu tố liên quan

3.17. Kết quả sau 18 tháng và các yếu tố liên quan

3.18. Liền xương và các yếu tố ảnh hưởng

3.19. Thay đổi mức độ đau theo thang điểm VAS

3.20. Đặc điểm, kết quả điều trị nhóm vỡ C2 Teardrop

3.21. Kết quả nhóm bệnh nhân tử vong sau phẫu thuật

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU

4.2. Đặc điểm về tuổi - giới - nghề nghiệp - hoàn cảnh chấn thương

4.3. Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh

4.4. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Gãy Cột Sống Cổ Kiểu Giọt Lệ Nghiên Cứu

Năm 1956, Schneider và Kahn mô tả lần đầu tiên về gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ. Tổn thương này đặc trưng bởi mảnh vỡ từ phía trước dưới thân đốt sống, có hình dạng như giọt nước. Dù tổn thương xương có vẻ không nghiêm trọng, nhưng nó lại là dấu hiệu gián tiếp của tổn thương dây chằng nặng và thường liên quan đến liệt nghiêm trọng. Tỉ lệ gặp gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ (CTF) khoảng 23% trong số các chấn thương cột sống cổ. Tổn thương này là sự kết hợp của lực nén gây tổn thương thân đốt sống và lực gập gây đứt hệ thống đĩa đệm và dây chằng. Cần thiết phải phẫu thuật để cố định, làm vững đoạn cột sống.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Gãy Cột Sống Cổ Kiểu Giọt Lệ

Thuật ngữ "giọt lệ" đã bị sử dụng rộng rãi để mô tả các gãy xương cột sống cổ với nhiều cơ chế khác nhau, làm giảm tính chính xác so với mô tả ban đầu. Argenson mô tả bốn loại CTF dựa vào độ di lệch của thân đốt sống ra phía sau, bao gồm cơ chế quá gập. Tổn thương tủy sống tương ứng với di lệch của hai nửa thân đốt sống vỡ và sự di lệch ra sau của mảnh vỡ phía sau. Koress đưa ra phân loại CTF dựa vào kích thước của mảnh vỡ hình giọt lệ và di lệch của thành phần phía sau vào trong ống sống, giúp tiên lượng và lập kế hoạch điều trị tốt hơn.

1.2. Các Nghiên Cứu Gần Đây Về Điều Trị Gãy Cột Sống Cổ

Fisher so sánh kết quả điều trị gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ mất vững giữa bất động bằng khung Halo và phẫu thuật cắt thân và hàn xương liên thân đốt cột sống cổ lối trước bằng hệ thống nẹp vít. Kết luận phẫu thuật cắt thân và hàn xương liên thân đốt cột sống cổ lối trước bằng hệ thống nẹp vít là phương pháp điều trị an toàn, hiệu quả và có nhiều ưu điểm hơn so với bất động bằng khung Halo trên phương diện nắn chỉnh trục cột sống. Hyeon Jun Kim đánh giá 25 trường hợp gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ, nhận xét cơ chế quá gập có tỉ lệ tổn thương thần kinh lên tới 47,6%, không có trường hợp nào tổn thương theo cơ chế quá ưỡn có tổn thương thần kinh.

II. Giải Phẫu Ứng Dụng Cột Sống Cổ Hướng Dẫn Chi Tiết

Đoạn cột sống cổ có 7 đốt từ C1-C7, chia làm hai phần chính: CSC cao (C0-C2) và CSC thấp (C3-C7). Chức năng chính của CSC bao gồm hỗ trợ, nâng đỡ trọng lượng vùng đầu, cổ, cho phép xoay cổ và bảo vệ tủy cổ. Các đốt sống cổ có sự khác biệt về kích thước và hình dáng. Đường kính trước sau tối thiểu của ống sống cổ bình thường là 14mm, đường kính trước sau trung bình của tủy là 8mm. Các thành phần trong ống sống gồm dây chằng dọc sau, dây chằng vàng, màng tủy, tủy, dây chằng răng, rễ thần kinh, mạch máu tủy, mỡ ngoài màng tủy.

2.1. Đặc Điểm Giải Phẫu Các Đốt Sống Cổ

Thành phần xung quanh ống sống gồm thân đốt sống, cuống sống, cung sau, đĩa đệm và các dây chằng. Kích thước và hình dáng CSC thay đổi rất nhiều, không chỉ giữa người này với người khác mà còn giữa các đốt sống cổ với nhau. Xác định các thành phần giải phẫu cột sống cũng như kích thước của các cấu trúc cột sống đóng vai trò quan trọng trong thực hành phẫu thuật và lựa chọn kỹ thuật mổ, trong đó quan trọng nhất là lựa chọn các thông số trong quá trình bắt vít để cố định cột sống tốt nhất.

2.2. Chức Năng Sinh Học Của Cột Sống Cổ

Chức năng sinh học của cột sống cổ bao gồm vận động, chịu lực và bảo vệ. Vận động của cột sống cổ cho phép thực hiện các động tác cúi, ngửa, nghiêng và xoay cổ. Chịu lực của cột sống cổ giúp nâng đỡ trọng lượng của đầu và cổ. Bảo vệ của cột sống cổ giúp bảo vệ tủy sống và các rễ thần kinh. Sự vững chắc của cột sống cổ phụ thuộc vào sự toàn vẹn của các cấu trúc xương, dây chằng và cơ.

III. Cơ Chế Chấn Thương Gãy Cột Sống Cổ Kiểu Giọt Lệ Phân Tích

Cơ chế chấn thương thường do tai nạn ngã từ trên cao, cổ quá gập hoặc quá ưỡn. Năm 1994, theo phân loại của Koress, vỡ đốt sống kiểu giọt lệ cơ chế quá gập giúp đánh giá, tiên lượng và lên phương án phẫu thuật cho người bệnh. Tác giả đã chia tổn thương thành bốn loại, dựa vào đấy có thể đưa ra kế hoạch điều trị bảo tồn hay chỉ định phẫu thuật, vào cột sống theo đường trước hay đường sau hoặc phối hợp cả hai. Rất cần thiết phải mô tả đầy đủ tổn thương dựa trên hình ảnh cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ.

3.1. Cơ Chế Quá Gập Trong Gãy Cột Sống Cổ

Cơ chế quá gập là một trong những nguyên nhân chính gây ra gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ. Khi cổ bị gập quá mức, lực tác động lên thân đốt sống có thể gây ra vỡ ở phía trước dưới. Mức độ tổn thương thần kinh phụ thuộc vào mức độ di lệch của các mảnh vỡ và sự chèn ép vào tủy sống. Phân loại Korres giúp đánh giá mức độ tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

3.2. Cơ Chế Quá Ưỡn Trong Gãy Cột Sống Cổ

Cơ chế quá ưỡn ít gặp hơn so với cơ chế quá gập trong gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ. Tuy nhiên, nó vẫn có thể gây ra tổn thương nghiêm trọng. Khi cổ bị ưỡn quá mức, lực tác động lên thân đốt sống có thể gây ra vỡ ở phía trước dưới. Trong một số trường hợp, cơ chế quá ưỡn có thể gây ra tổn thương dây chằng và đĩa đệm mà không gây ra vỡ xương rõ ràng.

IV. Đặc Điểm Lâm Sàng Gãy Cột Sống Cổ Cách Nhận Biết

Các tác giả đều nhận định rằng cơ chế chấn thương, hình thái đốt sống tổn thương, mức độ tổn thương thần kinh là những yếu tố cơ bản để tiên lượng. Tổn thương tủy sống hoàn toàn có thể gặp từ 38-91% các trường hợp. Phần lớn các tổn thương tủy sống không hoàn toàn. Hội chứng tủy trung tâm chiếm 80% các tổn thương tủy sống không hoàn toàn. Sự tổn thương thần kinh trong vỡ đốt sống kiểu giọt lệ không phụ thuộc vào thương tổn xương (mặt trước thân sống) mà chủ yếu do tổn thương dây chằng.

4.1. Triệu Chứng Thần Kinh Trong Gãy Cột Sống Cổ

Các triệu chứng thần kinh trong gãy cột sống cổ có thể rất đa dạng, từ tê bì, yếu cơ đến liệt hoàn toàn. Mức độ tổn thương thần kinh phụ thuộc vào mức độ chèn ép vào tủy sống và các rễ thần kinh. Hội chứng tủy trung tâm là một trong những hội chứng thường gặp nhất trong gãy cột sống cổ, đặc trưng bởi yếu tay nhiều hơn yếu chân.

4.2. Đánh Giá Mức Độ Tổn Thương Thần Kinh

Thang điểm ASIA (American Spinal Injury Association) là một công cụ quan trọng để đánh giá mức độ tổn thương thần kinh trong chấn thương cột sống. Thang điểm này giúp phân loại mức độ tổn thương từ A (tổn thương hoàn toàn) đến E (bình thường). Việc đánh giá chính xác mức độ tổn thương thần kinh là rất quan trọng để đưa ra kế hoạch điều trị và tiên lượng phục hồi.

V. Phẫu Thuật Gãy Cột Sống Cổ Phương Pháp Kết Quả

Với những trường hợp cơ chế chấn thương do quá ưỡn, chỉ định chủ yếu là bảo tồn còn với các trường hợp do quá gập thì chỉ định phẫu thuật thường được đặt ra. Nhưng tất cả đều thống nhất về chỉ định mổ do tổn thương mất vững. Một số tác giả nhận định phẫu thuật lối trước là phương pháp được ưa thích hơn vì đây là tổn thương gập góc. Phẫu thuật lối sau được ưu tiên trong các trường hợp bệnh nhân có hẹp ống sống nhiều tầng kèm theo, phù tủy dài. Các trường hợp tổn thương gây mất vững cột sống nặng và chèn ép nhiều thường được chỉ định mổ kết hợp hai đường.

5.1. Lựa Chọn Phương Pháp Phẫu Thuật

Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật trong gãy cột sống cổ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cơ chế chấn thương, mức độ tổn thương thần kinh, mức độ mất vững cột sống và các bệnh lý phối hợp. Phẫu thuật lối trước thường được chỉ định trong các trường hợp có chèn ép tủy sống từ phía trước. Phẫu thuật lối sau thường được chỉ định trong các trường hợp có mất vững cột sống hoặc cần giải ép tủy sống từ phía sau.

5.2. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật

Việc đánh giá kết quả phẫu thuật trong gãy cột sống cổ cần dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm cải thiện chức năng thần kinh, giảm đau, phục hồi sự vững chắc của cột sống và các biến chứng. Các thang điểm như VAS (Visual Analogue Scale) và NDI (Neck Disability Index) thường được sử dụng để đánh giá kết quả phẫu thuật. Theo dõi dài hạn là rất quan trọng để đánh giá sự ổn định của cột sống và các biến chứng muộn.

VI. Tiên Lượng và Phục Hồi Chức Năng Sau Gãy Cột Sống Cổ

Tiên lượng và phục hồi chức năng sau gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ tổn thương thần kinh ban đầu, thời gian từ khi chấn thương đến khi phẫu thuật, phương pháp phẫu thuật và chương trình phục hồi chức năng. Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chức năng vận động, giảm đau và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

6.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng

Mức độ tổn thương thần kinh ban đầu là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến tiên lượng phục hồi. Các bệnh nhân có tổn thương thần kinh hoàn toàn thường có tiên lượng kém hơn so với các bệnh nhân có tổn thương thần kinh không hoàn toàn. Thời gian từ khi chấn thương đến khi phẫu thuật cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. Phẫu thuật sớm thường mang lại kết quả tốt hơn so với phẫu thuật muộn.

6.2. Chương Trình Phục Hồi Chức Năng

Chương trình phục hồi chức năng sau gãy cột sống cổ cần được cá nhân hóa dựa trên mức độ tổn thương thần kinh và các vấn đề cụ thể của từng bệnh nhân. Chương trình này có thể bao gồm các bài tập vận động, vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và tư vấn tâm lý. Mục tiêu của phục hồi chức năng là giúp bệnh nhân đạt được mức độ độc lập cao nhất có thể và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

09/06/2025
Luận án teardrop 27 2 23

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Sơ lược về quá trình nghiên cứu Năm 1956, Schneider và Kahn là hai tác giả lần đầu tiên mô tả chấn thương gây vỡ đốt sống cổ kiểu giọt lệ. Các tác giả cho biết mảnh vỡ từ phía trước dưới thân đốt sống. Trong phần lớn các trường hợp, mảnh vỡ có hình gần giống như “giọt nước mắt”, tách rời khỏi thân đốt sống, tổn thương xương có vẻ không trầm trọng vì không liên qua ống tủy, nhưng là hình ảnh gián tiếp của tổn thương dây chằng nặng và nó thường có mối liên quan với những trường hợp liệt nghiêm trọng” [1].

Thuật ngữ này đã bị sử dụng một cách khá bừa bãi khi dùng để mô tả vào hình dạng mảnh vỡ hoặc các gãy xương cột sống cổ với nhiều cơ chế khác nhau, làm giảm đi tính chính xác so với mô tả ban đầu của các tác giả [16]. Theo Argenson, tỉ lệ gặp CTF khoảng 23% trong số các chấn thương cột sống cổ, tác giả cũng nhận định tổn thương này là sự kết hợp của cả lực nén gây ra tổn thương ở thân đốt sống và do gập gây đứt hệ thống đĩa đệm và các dây chằng [2]. mô tả bốn loại CTF dựa vào độ di lệch của thân đốt sống ra phía sau gồm cơ chế quá gập bao gồm dạng ẩn (chẩn đoán dựa vào hình ảnh trên CLVT), CTF không di lệch, CTF có di lệch vừa phải, CTF có trật thân đốt sống ra sau và biến dạng kyphosis lớn hơn 20 độ. Tổn thương tủy sống tương ứng với di lệch của hai nửa thân đốt sống vỡ và sự di lệch ra sau của mảnh vỡ phía sau.

Trong trường hợp thân đốt sống trật ra phía sau và cổ có góc gù trên 20 độ, thường có biểu hiện liệt tứ chi hoàn toàn hoặc tổn thương tủy sống phía trước. Đối với những tường hợp thân sống di lệch không cân đối ra phía sau của một nửa thân đốt sống có thể dẫn đến hội chứng Brown Sequard. Tác giả nhận định CTF là tổn thương mất vững cột 5 sống, quan điểm cần thiết phải phẫu thuật để cố định, làm vững đoạn cột sống [17]. đã báo cáo kết quả điều trị 38 trường hợp CTF trong hai mươi năm, nhận xét CTF chiếm 8.3% trong tất cả các chấn thương cột sống cổ.

Tác giả đưa ra phân loại CTF dựa vào kích thước của mảnh vỡ hình giọt lệ và di lệch của thành phần phía sau vào trong ống sống. Phân loại này giúp tiên lượng và lập kế hoạch điều trị tốt hơn [7]. Nhiều tác giả khác như Argenson, Lee, Fuentes cũng đã mô tả các tổn thương tương tự để làm rõ hơn loại tổn thương này [2], [16], [17]. Năm 2002, Fisher so sánh kết quả điều trị gãy cột sống kiểu giọt lệ mất vững giữa hai phương pháp bất động bằng khung Halo với phẫu thuật cắt thân và hàn xương liên thân đốt cột sống cổ lối trước bằng hệ thống nẹp vít.

Tác giả kết luận phẫu thuật cắt thân và hàn xương liên thân đốt cột sống cổ lối trước bằng hệ thống nẹp vít là phương pháp điều trị an toàn, hiệu quả và có nhiều ưu điểm hơn so với bất động bằng khung Halo trên phương diện nắn chỉnh trục cột sống [18]. đã đưa ra phân loại gãy thành bốn nhóm. Năm 2007, với tổng thời gian theo dõi trung bình lên đến trên hai mươi năm, tác giả khẳng định tính chính xác của phân loại trong việc tiên lượng và điều trị tổn thương này [9]. Năm 2009, Hyeon Jun Kim đánh giá 25 trường hợp gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ, 21 trường hợp gãy theo cơ chế quá gập và 4 trường hợp có cơ chế quá ưỡn.

Tác giả nhận xét cơ chế quá gập có tỉ lệ tổn thương thần kinh lên tới 47,6%, không có trường hợp nào tổn thương theo cơ chế quá ưỡn có tổn thương thần kinh [8]. Năm 2016, Yong Hu nghiên cứu kết quả điều trị bảo tồn và phẫu thuật các trường hợp gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ đốt trục theo cơ chế quá ưỡn, nhận xét hầu hết các trường hợp này có thể điều trị bảo tồn hiệu quả. Phẫu thuật chỉ đặt ra khi có mảnh rời lớn, di lệch, gập góc, tổn thương đĩa đệm, tổn thương thần kinh phối hợp hoặc có dấu hiệu mất vững cột sống [19]. 6 Năm 2002, Hà Kim Trung đã thông báo bốn trường hợp được điều trị bằng phẫu thuật phía trước bên, sau đó cũng được mô tả trong các nghiên cứu về chấn thương cột sống cổ vào năm 2005, với tỉ lệ khoảng 8,1% chấn thương có tổn thương thần kinh [3], [20].

Năm 2009, Đặng Việt Sơn nhận xét CTF chiếm 9,1% trong tổng số chấn thương cột sống cổ [4]. Năm 2012, Phạm Thanh Hào báo cáo 39 trường hợp CTF được phẫu thuật, tỉ lệ tử vong là 15,38% [21]. Trong nghiên cứu này tác giả mô tả một số đặc điểm về lâm sàng và cận lâm sàng, cũng như kết quả điểu trị ngắn hạn của CTF nhưng chưa nêu được rõ các vấn đề như chỉ định phẫu thuật, lựa chọn đường vào cũng như các yếu tố tiên lượng và theo dõi. Giải phẫu ứng dụng và chức năng của cột sống cổ 1.

Đặc điểm chung các đốt sống Đoạn cột sống cổ có 7 đốt từ C-C7, được chia làm hai phần chính là CSC cao từ C0 (lồi cầu chẩm), C1, C2 và CSC thấp từ C3 đến C7. Cột sống cổ nhìn nghiêng * Nguồn: Netter F., (2013) [22] Chức năng chính của CSC bao gồm hỗ trợ, nâng đỡ trọng lượng của vùng đầu, cổ, cho phép xoay cổ và bảo vệ tủy cổ. Đảm bảo thực hiện các chức năng chuyên biệt, các đốt sống cổ có sự khác biệt nhau về kích thước và hình dáng, đồng thời cũng có sự thay đổi, không giống nhau ở tất cả mọi người [23]. Thành phần xung quanh ống sống gồm có thân đốt sống, cuống sống, cung sau, đĩa đệm và các dây chằng.

Kích thước và hình dáng CSC thay đổi rất nhiều, không chỉ giữa người này với người khác mà còn giữa các đốt sống cổ với nhau. Đường kính trước sau tối thiểu của ống sống cổ bình thường là 14mm, đường kính trước sau trung bình của tủy là 8mm. Các thành phần trong ống sống gồm dây chằng dọc sau, dây chằng vàng, màng tủy, tủy, dây chằng răng, rễ thần kinh, mạch máu tủy, mỡ ngoài màng tủy. Các đường kính bình thường của cột sống cổ * Nguồn: Williams K., (2017) [24] Xác định các thành phần giải phẫu cột sống cũng như kích thước của các cấu trúc cột sống đóng vai trò quan trọng trong thực hành phẫu thuật và lựa chọn kỹ thuật mổ, trong đó quan trọng nhất là lựa chọn các thông số trong 8 quá trình bắt vít (chiều dài vít, đường kính vít, vị trí bắt vít, góc bắt vít, hướng bắt vít .) để cố định cột sống tốt nhất.

Khớp, các dây chằng và đĩa đệm Phức hợp dây chằng đĩa đệm có cấu tạo giải phẫu đảm bảo độ vững và linh hoạt của cột sống cổ [25]. Các cấu trúc này như một thành phần quan trọng đối với độ vững của cột sống trong hệ thống phân loại chấn thương cột sống cổ và ngực thắt lưng [26]. Dây chằng dọc trước Dây chằng dọc trước chạy từ trên xuống dưới dọc theo bờ trước thân các thân đốt sống từ nền sọ đến xương cùng. Dây chằng như một dải dây căng dọc ở mặt trước của cột sống, được gắn chặt vào các thân đốt sống và lỏng lẻo ở các đĩa đệm.

Mặc dù hầu hết các tài liệu mô tả dây chằng với các bờ ở trước bên, tuy nhiên cấu trúc này bao xung quanh cột sống bên dưới cơ dài cổ và kết nối với dây chằng dọc sau tạo thành một lớp liên tục bao quanh thân đốt sống. Dây chằng dọc sau Dây chằng dọc sau là một dải sợi nhẵn, mềm nằm trong ống sống ở mặt sau thân các đốt sống trài dài từ thân đốt trục, liên tiếp với màng mái và tận hết ở xương cùng. Dây chằng dọc sau bám vào bờ sau đĩa gian đốt sống và các bờ của thân đốt sống, rộng hơn ở các đốt cổ trên và hẹp hơn ở các đốt cổ dưới. Dây chằng dọc sau cấu tạo gồm hai lớp sợi: - Lớp nông: Dính vào mặt sau 3-4 đốt sống liên tiếp, lớp áo ngoài của dây chằng dọc sau dính sát vào màng cứng và liên tục như một màng tổ chức liên kết phủ lên màng cứng, rễ thần kinh, động mạch đốt sống tạo thành hàng rào bảo vệ.

- Lớp sâu: Gồm các sợi ngắn căng giữa hai đốt sống liền kề, có các sợi liên tiếp với phần vỏ xơ của đĩa đệm và liên tục sang bên lỗ tiếp hợp. Dây chằng dọc sau * Nguồn: Netter F. Chiều cao của đĩa đệm tăng dần từ trên xuống dưới. Mỗi đĩa đệm bao gồm nhân đĩa ở giữa, lớp vỏ xơ ở ngoài, ngoài cùng là đĩa sụn dính vào bề mặt thân đốt sống.

Nhân đĩa đệm đàn hồi có chức năng hấp thụ bớt các lực dồn ép lên cột sống, lớp vỏ xơ ở ngoài cùng hệ thống dây chằng và khớp tạo nên sự vững chắc của cột sống. Vòng xơ sợi bao gồm những lá mảnh lồi từ trên xuống dưới được cấu tạo bởi hai lớp, lớp ngoài là lớp sợi collagen và lớp trong là lớp sụn. Dây chằng vàng Ở CSC dây chằng vàng mỏng nhất và dày nhất là ở cột sống vùng thắt lưng. Tính đàn hồi của dây chằng vàng giảm theo tuổi.

Lỗ liên hợp Lỗ liên hợp được giới hạn bởi phía trước là mỏm móc, thân đốt sống và đĩa đệm, phía sau là mỏm khớp trên, mỏm khớp dưới và dây chằng vàng, phía trên và phía dưới là các cuống cung sau. 10 Ở CSC, các lỗ liên hợp nằm ngang mức với các đĩa đệm. Bình thường đường kính của lỗ liên hợp to gấp năm sáu lần đường kính rễ thần kinh chui qua lỗ, các tư thế ưỡn và nghiêng cổ về bên làm giảm đường kính lỗ liên hợp. Riêng lỗ liên hợp giữa C2 và C3 có đường kính nhỏ hơn các vị trí khác.

Năm 1858, Luschka tìm thấy khoang hẹp giữa mỏm móc và bờ dưới của thân đốt sống trên, được gọi là khớp Luschka. Trước khi cắt đĩa đệm khoảng cách này trung bình là 1mm ở C2-C3 và C6-C7, ở C4-C5 là 1,5mm. Sau khi cắt đĩa đệm và kéo giãn liên thân đốt khoảng cách này lớn nhất ở C4- C5 (4,5mm). Rễ thần kinh có thể ở trên hoặc dưới mỏm móc, riêng ở khoang C2-C3 rễ thần kinh luôn ở trên mỏm móc khoảng 1,7mm.

Rễ thần kinh và động mạch đốt sống dễ bị tổn thương nếu mở khớp Luschka. Động mạch Động mạch đốt sống là động mạch chính cung cấp máu cho cột sống và tủy cổ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề quản lý trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là trong việc bồi dưỡng giáo viên và nâng cao chất lượng giảng dạy. Những điểm chính bao gồm tầm quan trọng của việc phát triển chuyên môn cho giáo viên, các phương pháp quản lý hiệu quả trong giáo dục, và cách thức cải thiện chất lượng giảng dạy để đáp ứng yêu cầu đổi mới trong bối cảnh hiện nay.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông công lập ở tỉnh Phú Yên, nơi bạn sẽ tìm thấy những giải pháp cụ thể cho việc bồi dưỡng giáo viên. Ngoài ra, Luận văn quản lý hoạt động tổ chuyên môn ở trường trung học cơ sở Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội trong yêu cầu đổi mới dạy học hiện nay sẽ cung cấp thêm thông tin về cách quản lý tổ chuyên môn hiệu quả. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn quản lý lưu học sinh trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý học sinh trong môi trường quốc tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề quản lý trong giáo dục.