Luận án Tiến sĩ: Rối lai, Rối tăng cường và Viễn chuyển lượng tử

Luận án nghiên cứu rối lai rối tăng cường và ứng dụng trong viễn chuyển viễn tạo trạng thái lượng tử, mở ra hướng đi mới cho công nghệ lượng tử.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

236
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Rối Lai Rối Tăng Cường Nền Tảng Thông Tin Lượng Tử

Trong lĩnh vực cơ học lượng tử, rối lượng tử (Quantum Entanglement) là một trong những hiện tượng đặc trưng và quan trọng nhất, tạo nên sự khác biệt cơ bản so với vật lý cổ điển. Đây là tài nguyên cốt lõi cho cuộc cách mạng công nghệ trong lĩnh vực thông tin lượng tử, mở đường cho các ứng dụng đột phá như tính toán lượng tử, truyền thông lượng tửmật mã lượng tử. Một hệ lượng tử được gọi là rối khi trạng thái của các hệ con cấu thành nó có mối liên hệ mật thiết, không thể mô tả độc lập ngay cả khi chúng cách xa nhau. Luận án “Rối lai, Rối tăng cường và áp dụng cho viễn chuyển, viễn tạo trạng thái lượng tử” của tác giả Cao Thị Bích đi sâu vào nghiên cứu hai dạng rối tiên tiến: rối lai (Hybrid Entanglement) và rối tăng cường (Hyperentanglement). Đây là những tài nguyên đầy hứa hẹn, cho phép tăng dung lượng kênh truyền và kết nối các hệ thống lượng tử không đồng nhất. Rối lai giải quyết bài toán giao tiếp giữa các hệ xử lý thông tin khác nhau, chẳng hạn như hệ biến rời rạc (DV) và hệ biến liên tục (CV). Trong khi đó, rối tăng cường khai thác việc mã hóa thông tin trên nhiều bậc tự do (DOF) của một hạt cùng lúc, giúp tăng hiệu suất và giảm thiểu tài nguyên tiêu thụ. Việc làm chủ các kỹ thuật tạo và ứng dụng hai loại rối này là bước đi chiến lược để xây dựng các mạng lượng tử toàn cầu, hiệu quả và an toàn trong tương lai.

1.1. Bản chất của rối lượng tử Từ trạng thái Bell đến hệ đa hạt

Về mặt toán học, một trạng thái của hệ đa hạt được gọi là rối nếu nó không thể được biểu diễn dưới dạng tích tensor của các trạng thái riêng lẻ. Dạng rối lượng tử đơn giản nhất là trạng thái Bell, mô tả sự vướng víu giữa hai qubit. Có bốn trạng thái Bell trực giao, tạo thành một cơ sở hoàn chỉnh cho không gian hai qubit. Chúng là nền tảng của nhiều giao thức lượng tử cơ bản, bao gồm viễn tải lượng tử (quantum teleportation) do Bennett và cộng sự đề xuất năm 1993. Khi mở rộng ra hệ nhiều hơn hai hạt, cấu trúc rối trở nên phức tạp hơn, điển hình là trạng thái GHZ (Greenberger-Horne-Zeilinger) và trạng thái W. Các trạng thái này thể hiện các loại tương quan đa hạt khác nhau và là tài nguyên không thể thiếu cho các thuật toán tính toán lượng tử và giao thức truyền thông lượng tử đa bên. Việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất của các trạng thái này là điều kiện tiên quyết để khai thác tiềm năng của thông tin lượng tử.

1.2. Phân biệt rối lai và rối tăng cường Hai khái niệm then chốt

Luận án tập trung vào hai dạng rối đặc biệt. Rối lai là trạng thái rối giữa các hệ lượng tử được mô tả bởi các bậc tự do (DOF) khác nhau. Ví dụ, một photon được mã hóa theo bậc tự do phân cực (biến rời rạc - DV) có thể bị rối với một chùm sáng được mô tả bởi các trạng thái kết hợp (biến liên tục - CV). Loại rối này đóng vai trò cầu nối, cho phép liên kết các nút xử lý thông tin khác nhau trong một mạng lượng tử không đồng nhất. Ngược lại, rối tăng cường là hiện tượng các hạt bị rối đồng thời ở nhiều bậc tự do khác nhau. Chẳng hạn, hai photon có thể cùng lúc bị rối về cả phân cực (P-DOF) và mô men quỹ đạo không gian (S-DOF). Điều này cho phép mã hóa nhiều qubit hơn trên cùng một số lượng hạt, giúp tăng đáng kể dung lượng của kênh lượng tử và nâng cao hiệu quả của các giao thức như đo lường Bell toàn phần, vốn không thể thực hiện tất định chỉ với quang học tuyến tính thông thường.

II. Thách Thức Mạng Lượng Tử Tăng Dung Lượng Tối Ưu Hóa Giao Thức

Việc xây dựng một mạng lượng tử toàn cầu phải đối mặt với hai thách thức lớn. Thứ nhất là vấn đề kết nối các hệ thống lượng tử không đồng nhất. Hiện nay, thông tin lượng tử có thể được mã hóa theo hai cách tiếp cận chính: biến rời rạc (DV), sử dụng các hạt riêng lẻ như photon, và biến liên tục (CV), sử dụng các thuộc tính sóng của trường ánh sáng. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Hệ DV có độ trung thực cao nhưng các thao tác như đo lường Bell thường không tất định. Hệ CV cho phép các phép đo gần như tất định nhưng mức độ rối bị hạn chế. Việc kết nối hai loại hệ thống này đòi hỏi một kênh lượng tử đặc biệt, chính là các trạng thái rối lai. Thách thức thứ hai là nâng cao dung lượng và hiệu suất của các kênh lượng tử. Các giao thức truyền thông và tính toán lượng tử thường yêu cầu một lượng lớn tài nguyên rối. Việc chỉ sử dụng một bậc tự do để mã hóa thông tin (rối thông thường) dẫn đến tiêu tốn nhiều tài nguyên và giới hạn tốc độ xử lý. Rối tăng cường nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn, cho phép mã hóa nhiều thông tin hơn trên cùng một số lượng hạt, từ đó giúp tối ưu hóa giao thức lượng tử, giảm chi phí tài nguyên và cải thiện xác suất thành công của các nhiệm vụ quan trọng.

2.1. Vấn đề kết nối các hệ thống lượng tử DV và CV không đồng nhất

Một mạng lượng tử trong tương lai sẽ là một mạng dị thường, bao gồm nhiều nút xử lý lượng tử hoạt động trên các nền tảng vật lý khác nhau. Một số nút có thể hoạt động hiệu quả với các qubit DV (ví dụ: qubit phân cực photon), trong khi các nút khác lại tối ưu cho các trạng thái CV (ví dụ: trạng thái nén). Để các nút này có thể giao tiếp và trao đổi thông tin một cách hiệu quả, cần có một giao diện lượng tử có khả năng chuyển đổi thông tin giữa hai hệ mã hóa. Trạng thái rối lai DV-CV chính là cầu nối cho phép thực hiện nhiệm vụ này. Tuy nhiên, việc tạo ra các trạng thái rối lai chất lượng cao với độ trung thựcxác suất thành công lớn vẫn là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi các mô hình lý thuyết và sơ đồ thực nghiệm khả thi.

2.2. Hạn chế kênh lượng tử và nhu cầu cải thiện xác suất thành công

Hiệu suất của hầu hết các giao thức lượng tử, từ viễn tải lượng tử đến mật mã lượng tử, phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng và dung lượng của kênh lượng tử được chia sẻ. Các kênh sử dụng rối thông thường (chỉ một DOF) có dung lượng hạn chế. Ví dụ, một cặp photon rối phân cực chỉ mang 2 bit thông tin cổ điển trong giao thức mã hóa siêu đậm. Hơn nữa, các thao tác quan trọng như phân tích trạng thái Bell hoàn chỉnh không thể thực hiện với xác suất thành công 100% chỉ bằng quang học tuyến tính. Rối tăng cường cung cấp một lối thoát bằng cách tăng số lượng qubit trên mỗi photon. Một cặp photon rối tăng cường ở M bậc tự do có thể mang 2M bit thông tin, giúp cải thiện đáng kể hiệu suất và cho phép thực hiện các phép đo lường Bell một cách tất định. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp tạo và thao tác rối tăng cường là cực kỳ cần thiết.

III. Phương Pháp Tạo Rối Lai Chìa Khóa Cho Viễn Chuyển Lượng Tử DV CV

Luận án đề xuất một sơ đồ quang học mới, khả thi và kinh tế để tạo ra một loại rối lai đặc biệt giữa một trạng thái kết hợp có tính phân cực và một photon phân cực. Phương pháp này có những ưu điểm vượt trội so với các đề xuất trước đó. Cụ thể, sơ đồ này không yêu cầu sử dụng toán tử dịch chuyển, một thao tác khó thực hiện chính xác trong thực tế. Thay vào đó, nó tận dụng các thiết bị quang học tuyến tính phổ biến như bộ tách chùm, bộ tách phân cực và máy đo photon phân giải số. Trạng thái đầu vào của giao thức bao gồm một trạng thái con mèo Schrödinger phân cực, một cặp photon rối phân cực và một trạng thái kết hợp phân cực. Các thành phần này được tương tác với nhau thông qua một chuỗi các thao tác quang học được thiết kế cẩn thận. Kết quả của quá trình phụ thuộc vào kết quả đo photon ở các đầu ra. Mô hình lý thuyết cho thấy tổng xác suất thành công của sơ đồ này cao gấp đôi so với các phương pháp hiện có, đồng thời đạt độ trung thực (fidelity) gần như tuyệt đối trong điều kiện lý tưởng. Ngoài ra, luận án cũng xây dựng một sơ đồ để tạo trạng thái rối lai bốn mode, làm nền tảng cho các giao thức truyền thông lượng tử đa bên, ví dụ như viễn tải lượng tử có kiểm soát.

3.1. Sơ đồ tạo rối lai giữa trạng thái kết hợp phân cực và photon

Sơ đồ được đề xuất bao gồm hai phần chính. Phần một tạo ra một trạng thái con mèo Schrödinger phân cực bằng cách cho giao thoa một trạng thái con mèo chẵn và một trạng thái kết hợp trên một bộ tách chùm cân bằng (BBS), sau đó đi qua một bộ tách phân cực (PBS). Trạng thái này sau đó đi vào phần hai, nơi nó được trộn với một mode chân không trên một bộ tách chùm không cân bằng để tạo ra một trạng thái rối hai mode. Cuối cùng, trạng thái này được cho giao thoa với một cặp photon rối phân cực. Bằng cách thực hiện các phép đo phân giải số photon và phân cực trên hai mode đầu ra, trạng thái của hai mode còn lại sẽ suy sụp về trạng thái rối lai mong muốn. Ưu điểm của phương pháp này là tránh được các toán tử khó thực hiện và tối ưu hóa xác suất thành công.

3.2. Phân tích độ trung thực fidelity và hiệu suất trong thực tế

Luận án đã phân tích chi tiết các yếu tố thực tế có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của sơ đồ, bao gồm sự suy giảm của trạng thái đầu vào do tương tác với môi trường, việc sử dụng các trạng thái gần đúng (ví dụ: trạng thái nén thay cho trạng thái con mèo), và sự không hoàn hảo của các thiết bị quang học như bộ tách chùm và máy đo photon. Các kết quả mô phỏng số cho thấy rằng giao thức có khả năng chống chịu tốt trước các nhiễu loạn nhỏ. Độ trung thựcxác suất thành công vẫn ở mức chấp nhận được nếu các thông số không hoàn hảo đủ nhỏ. Phân tích này cung cấp một cái nhìn thực tế về khả năng triển khai của sơ đồ với công nghệ hiện tại.

3.3. Mô hình tạo rối lai bốn mode cho truyền thông lượng tử đa bên

Bên cạnh trạng thái hai mode, luận án còn đề xuất một phương pháp tạo trạng thái rối lai bốn mode giữa hai trạng thái kết hợp và hai qubit đơn tuyến. Trạng thái này có dạng (|α, α, 0, 0⟩ + |−α, −α, 1, 1⟩). Việc tạo ra nó dựa trên một trạng thái rối lai hai mode đã được tạo thành công trước đó, sau đó sử dụng một chuỗi các thiết bị quang học đặc biệt (PBSP) và các phép đo photon. Trạng thái bốn bên này có thể được sử dụng làm kênh lượng tử cho các giao thức đa bên phức tạp hơn, chẳng hạn như viễn tải lượng tử có sự tham gia của nhiều người kiểm soát, mở ra các ứng dụng tiềm năng trong các mạng lượng tử an toàn.

IV. Hướng Dẫn Tạo Rối Tăng Cường Mở Rộng Kênh Cho Viễn Tạo Lượng Tử

Để khai thác triệt để tiềm năng của thông tin lượng tử, việc tăng dung lượng kênh lượng tử là một yêu cầu cấp thiết. Rối tăng cường cung cấp một giải pháp hiệu quả bằng cách mã hóa thông tin trên nhiều bậc tự do (DOF) của photon. Luận án trình bày một sơ đồ chi tiết để tạo ra một trạng thái GHZ năm photon rối tăng cường ở hai bậc tự do là phân cực (P-DOF) và không gian (S-DOF). Quá trình tạo trạng thái này được thiết kế để có xác suất thành công gần như tất định. Phương pháp này dựa trên việc sử dụng các tương tác phi tuyến Kerr chéo yếu, kết hợp với các trạng thái kết hợp có biên độ lớn và các phép đo lường Bell homodyne. Điểm đặc biệt của sơ đồ này là mặc dù các bước riêng lẻ có thể không thành công, trạng thái của hệ thống có thể được đưa trở lại trạng thái ban đầu để lặp lại quá trình cho đến khi thành công. Trạng thái rối tăng cường năm photon này sau đó được sử dụng làm tài nguyên cho các giao thức phức tạp, chẳng hạn như viễn tạo trạng thái lượng tử từ xa (RQSP) hai chiều có kiểm soát. Việc khai thác đồng thời nhiều DOF không chỉ tăng dung lượng thông tin mà còn cho phép thực hiện các cổng logic lượng tử phức tạp hơn.

4.1. Quy trình tạo trạng thái GHZ 5 photon rối tăng cường gần tất định

Quá trình tạo trạng thái được chia thành hai phần độc lập, một cho S-DOF và một cho P-DOF. Đối với mỗi DOF, quy trình gồm hai bước chính. Bước đầu tiên tạo ra sự rối vướng giữa các photon bằng cách sử dụng các tương tác Kerr chéo có kiểm soát với các trạng thái kết hợp phụ trợ. Sau đó, các phép đo homodyne X-quadrature được thực hiện trên các trạng thái kết hợp. Tùy thuộc vào kết quả đo, các toán tử hiệu chỉnh được áp dụng để đưa hệ về trạng thái mong muốn. Bước thứ hai tiếp tục làm rối các photon với nhau để tạo thành cấu trúc GHZ hoàn chỉnh. Mặc dù phi tuyến Kerr chéo trong thực tế rất yếu, hiệu ứng của nó có thể được khuếch đại bằng cách sử dụng các trạng thái kết hợp có biên độ lớn, làm cho sơ đồ trở nên khả thi về mặt thực nghiệm.

4.2. Khai thác đa bậc tự do DOF để tăng dung lượng thông tin lượng tử

Mỗi photon trong trạng thái rối tăng cường mang nhiều hơn một qubit thông tin. Trong trường hợp này, mỗi photon được mã hóa đồng thời ở cả bậc tự do phân cực (|H⟩, |V⟩) và bậc tự do không gian (truyền theo hai đường khác nhau). Do đó, một trạng thái GHZ năm photon rối tăng cường có thể mã hóa tới mười qubit, tương đương với một trạng thái GHZ mười photon thông thường. Điều này cho thấy sự tiết kiệm tài nguyên đáng kể. Dung lượng kênh tăng lên cho phép truyền tải các trạng thái lượng tử phức tạp hơn (trạng thái tăng cường) và cải thiện hiệu suất của các giao thức truyền thông lượng tử, mở đường cho việc xây dựng các mạng lượng tử hiệu quả hơn.

V. Ứng Dụng Đột Phá Viễn Chuyển Viễn Tạo Trạng Thái Lượng Tử

Việc tạo ra các trạng thái rối lairối tăng cường không chỉ là một thành tựu lý thuyết mà còn mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng trong lĩnh vực thông tin lượng tử. Luận án đã đi sâu vào việc khai thác các trạng thái này làm kênh lượng tử cho ba giao thức đột phá: viễn tải lượng tử (quantum teleportation) có kiểm soát, viễn tạo trạng thái lượng tử từ xa (RQSP) hai chiều có kiểm soát, và viễn tác toán tử có kiểm soát (CRIO). Giao thức viễn tải lượng tử có kiểm soát sử dụng kênh rối lai bốn mode để truyền thông tin giữa một qubit DV và một trạng thái CV dưới sự giám sát của hai người kiểm soát. Giao thức này đặc biệt quan trọng vì nó giải quyết bài toán giao tiếp trong mạng lượng tử không đồng nhất và có xét đến ảnh hưởng của nhiễu môi trường. Trong khi đó, giao thức RQSP hai chiều sử dụng kênh rối tăng cường năm photon, cho phép hai bên đồng thời chuẩn bị cho nhau các trạng thái lượng tử phức tạp (trạng thái tăng cường), dưới sự kiểm soát của một bên thứ ba. Cuối cùng, giao thức CRIO cho phép một bên thực hiện một toán tử lượng tử lên trạng thái của một bên ở xa, một nhiệm vụ nền tảng cho tính toán lượng tử phân tán.

5.1. Viễn tải lượng tử có kiểm soát giữa qubit và trạng thái kết hợp

Sử dụng kênh rối lai bốn mode, luận án thiết kế một giao thức cho phép viễn chuyển thông tin theo cả hai chiều: từ qubit đơn tuyến (DV) sang trạng thái con mèo Schrödinger (CV) và ngược lại. Giao thức này được giám sát bởi hai người kiểm soát, một người hoạt động trong không gian DV và người kia trong không gian CV, đảm bảo tính công bằng và an toàn. Một điểm mới quan trọng là mô hình có tính đến sự suy giảm của kênh lượng tử do tương tác với môi trường. Các kết quả phân tích cho thấy độ trung thựcxác suất thành công của quá trình phụ thuộc vào thời gian tương tác và biên độ của trạng thái. Nghiên cứu này cung cấp một đánh giá thực tế về hiệu suất của truyền thông lượng tử lai trong điều kiện nhiễu.

5.2. Viễn tạo trạng thái lượng tử từ xa RQSP hai chiều có kiểm soát

Giao thức này cho phép Alice và Bob, hai bên ở xa nhau, đồng thời chuẩn bị cho đối phương một trạng thái photon tăng cường (mã hóa ở cả P-DOF và S-DOF). Toàn bộ quá trình được giám sát bởi một người thứ ba là Charlie. Bằng cách chia sẻ một trạng thái GHZ năm photon rối tăng cường, Alice và Bob có thể thực hiện các phép đo cục bộ dựa trên thông tin về trạng thái họ muốn tạo. Charlie có vai trò quyết định, chỉ khi cô ấy thực hiện phép đo của mình và thông báo kết quả thì Alice và Bob mới có thể hoàn thành việc tạo trạng thái. Giao thức này đạt xác suất thành công 100% và sử dụng các thiết bị quang học tuyến tính, cho thấy tiềm năng ứng dụng cao trong các mạng lượng tử an toàn.

5.3. Viễn tác toán tử có kiểm soát CRIO trên các bậc tự do của photon

CRISO là một nhiệm vụ nền tảng của tính toán lượng tử phân tán, trong đó một bên (Bob) thực hiện một toán tử lên trạng thái của một bên khác ở xa (Alice) dưới sự giám sát của Charlie. Luận án đề xuất ba giao thức CRIO tất định, sử dụng một trạng thái GHZ rối tăng cường. Các giao thức này cho phép viễn tác các toán tử lên trạng thái photon được mã hóa trong S-DOF, P-DOF, hoặc đồng thời cả hai. Bằng cách khai thác các tương tác phi tuyến Kerr chéo và các phép đo phù hợp, thông tin về toán tử của Bob có thể được áp dụng lên photon của Alice một cách hiệu quả và an toàn. Các giao thức này cho thấy sức mạnh của rối tăng cường trong việc thực hiện các thao tác tính toán phi cục bộ.

VI. Tương Lai Rối Lai Rối Tăng Cường Trong Tính Toán Lượng Tử

Những kết quả nghiên cứu trong luận án về rối lairối tăng cường không chỉ giải quyết các thách thức hiện tại mà còn mở ra những hướng đi mới cho tương lai của thông tin lượng tử. Việc phát triển các phương pháp tạo và thao tác hiệu quả hai loại rối này là chìa khóa để xây dựng các mạng lượng tử thế hệ mới: mạnh mẽ hơn, an toàn hơn và có khả năng kết nối các nền tảng vật lý đa dạng. Các giao thức được đề xuất, từ viễn tải lượng tử lai đến viễn tác toán tử có kiểm soát, đều là những viên gạch nền tảng cho một hệ sinh thái tính toán lượng tử phân tán. Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa giao thức lượng tử để chống lại nhiễu một cách hiệu quả hơn, tăng xác suất thành công trong điều kiện thực nghiệm, và mở rộng quy mô từ các hệ vài qubit lên các hệ thống lớn hơn. Rối lai sẽ là công nghệ cốt lõi cho giao diện giữa các máy tính lượng tử khác nhau, trong khi rối tăng cường sẽ tiếp tục là nguồn tài nguyên vô giá cho các ứng dụng đòi hỏi dung lượng thông tin cao như mật mã lượng tử và mô phỏng các hệ cơ học lượng tử phức tạp. Những đóng góp này thuộc lĩnh vực vật lý lý thuyết nhưng có giá trị định hướng to lớn cho các nỗ lực thực nghiệm trên toàn thế giới.

6.1. Đóng góp mới của luận án cho ngành vật lý lý thuyết và ứng dụng

Luận án đã có những đóng góp mới quan trọng. Về mặt lý thuyết, nó đã xây dựng các sơ đồ mới để tạo ra các trạng thái rối lairối tăng cường với hiệu suất cao hơn và yêu cầu tài nguyên kinh tế hơn. Các mô hình này không chỉ lý tưởng mà còn được phân tích trong điều kiện thực tế, có tính đến nhiễu và sự không hoàn hảo của thiết bị. Về mặt ứng dụng, luận án đã thiết kế các giao thức lượng tử có kiểm soát hoàn chỉnh và tất định, giải quyết các bài toán thực tiễn trong truyền thông lượng tửtính toán lượng tử phân tán. Các giao thức này, đặc biệt là viễn chuyển DV-CV và viễn tác toán tử, đặt nền móng cho việc xây dựng các hệ thống lượng tử phức hợp trong tương lai.

6.2. Triển vọng cho mạng lượng tử an toàn và mật mã lượng tử thế hệ mới

Các kỹ thuật được phát triển trong luận án có triển vọng lớn. Rối lai sẽ cho phép tạo ra các bộ lặp lượng tử lai, một thành phần thiết yếu cho mạng lượng tử đường dài. Rối tăng cường sẽ nâng cao tính an toàn và hiệu quả của các giao thức mật mã lượng tử. Bằng cách mã hóa thông tin trên nhiều bậc tự do, kẻ nghe trộm sẽ gặp nhiều khó khăn hơn trong việc trích xuất thông tin mà không bị phát hiện. Hơn nữa, dung lượng kênh lớn hơn cho phép triển khai các giao thức mật mã phức tạp hơn, chẳng hạn như chia sẻ bí mật lượng tử hoặc hội nghị an toàn đa bên. Tóm lại, việc làm chủ rối lairối tăng cường sẽ thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của một thế hệ công nghệ lượng tử mới, an toàn và mạnh mẽ hơn.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Một số khái niệm cơ bản 1.1 Các thiết bị quang học cần thiết trong xử lý thông tin lượng tử Ở cấp độ cơ bản nhất, các quá trình vật lý được mô tả bằng cơ học lượng tử. Hệ cơ lượng tử sở hữu những đặc tính độc đáo cho phép những cách thức mới để giao tiếp và xử lý thông tin. Quá trình xử lý thông tin thông qua hệ thống lượng tử được gọi là tính toán lượng tử. Tuy nhiên, để đạt được tính toán lượng tử, cần phải có các hệ thống vật lý với các tính chất rất đặc biệt.

Trong mục này, một số phần tử quang học tuyến tính rất quan trọng đối với xử lý thông tin lượng tử được trình bày. Mặc dù có các hoạt động đơn giản, các thiết bị quang học này giúp quan sát các hiện tượng khá hấp dẫn về ánh sáng và được sử dụng trong các phép đo liên quan.1 Bộ tách chùm Bộ tách chùm (tên tiếng anh là Beam splitter, viết tắt là BS) [50] được sử dụng rộng rãi trong xử lý thông tin lượng tử, đặc biệt là trong việc tạo ra các trạng thái kết hợp và chồng chập có thể có của chúng. Thực tế, một bộ tách chùm được tạo ra đơn giản bởi một chiếc gương bán mạ hoạt động với một phần truyền qua và một phần phản xạ của chùm tia sáng tới. Tác dụng chính của bộ tách chùm là trộn hai chùm ánh sáng mode a và mode 2 b lại với nhau và được mô tả bởi toán tử unita như sau Bˆab (θ) = exp [iθ(aˆ+ˆb + ˆb+ aˆ)], (1.1) với aˆ(aˆ+ ) và ˆb(ˆb+ ) là các toán tử hủy (sinh) của hai mode chùm sáng tới a và b, θ phụ thuộc vào lượng bạc phủ lên gương và hướng đặt của nó, là một tham số thực đặc trưng cho tính chất quang học của bộ tách chùm.

Gọi t = cos2 θ và r = 1 − t tương ứng là hệ số truyền qua và hệ số phản xạ của bộ tách chùm.2) ab ab Để xem xét hoạt động của một bộ tách chùm chúng ta hãy xét các biến đổi toán học của nó. Trước hết, đặt = aˆ+ˆb + ˆb+ aˆ = Xˆ + ta sẽ có Xˆ thức giao hoán sau các hệ ( ˆb+ nếu n: lẻ ˆ ˆ ˆ + [X, [X, .3) + aˆ ` ˛¸ x aˆ nếu n: chẵn n l ần và ( ˆ ˆ ˆ ˆ+ aˆ+ nếu n: lẻ [X, [X,. ` ˛¸ x n l ần Sử dụng các hệ thức giao hoán trên và khai triển Taylor cho các hàm mũ, ta sẽ tính được ˆ = eiθX cho kết quả Yˆ ˆ aˆ+eiθX Yˆ = aˆ+ cosh(iθ) − ˆb+ sinh(iθ).5) Từ đó ta được Bˆab (θ)aˆ+ Bˆ (θ) = aˆ+ cosθ + iˆb+ sinθ + (1.6) hay 2 a Bˆ √ √ + ˆ+ ab (θ)aˆ B a (θ) = taˆ+ − i rˆb+ .7) Tương tự ta cũng có các biểu thức sau √ √ Bˆab (θ)aˆB a ˆ + (θ) = taˆ − i rˆb, (1.10) a Như vậy, ở đầu ra của bộ tách chùm là một trạng thái trộn của các trạng thái ở đầu vào. Mức độ trộn phụ thuộc vào hệ số truyền qua t hay phụ thuộc vào θ.

Dưới đây ta xác định tác dụng của bộ tách chùm Bab(r, t) lên hai mode a và b của hai trạng thái số hạt |n⟩a|m⟩b với r và t là hệ số phản xạ và hệ số truyền qua của bộ tách chùm (aˆ+ )n (ˆb+ )m Bab(r, t)|n⟩a|m⟩b = Bab(r, t) √ n! √ |0⟩a|0⟩b 1 √ √ m! √ = √ ( taˆ+ + rˆb+ )n ( raˆ+ − |0⟩b n!m! √ 1 tˆb+ )m|0⟩a = √ n!m! Σ n √ √− m p n + n p ˆC+ p p Σ √( taˆ√) + (rb ) C ( raˆ ) (− tˆb )m−q |0⟩a |0⟩b q + q m q n m 1 Σ Σ √ √ p+q = √ C pnC qm( t)n+m−p−q ( r) n!m−q p + n−p+q q + m−q+p (−1) (a n )m (b ) |0⟩a|0⟩b 1 Σ Σ p q √ n+m−p−q √ p+q = √ n! C nC m( t) ( r) √ (−1)m−q p (n q− p + q)! (m − q + p)! √ p + q⟩a|m − q + p⟩b |nn − m Σ Σ = Bn,m(r, t)|n − p + q⟩a|m − q + p⟩b, (1.1: Tác động của bộ tách chùm lên: a) trạng thái tích của hai trạng thái số hạt |n⟩a|m⟩b và b) trạng thái tích của hai trạng thái kết hợp |α⟩a|β⟩b. Tiếp theo, xét tác dụng của bộ tách chùm lên trạng thái tích |α⟩a|β⟩b, trong đó |α⟩ và |β⟩ là các trạng thái kết hợp được định nghĩa như một trạng thái của trường bức xạ được tạo ra bởi một phân bố dòng dao động cổ điển hay nói cách khác nó là trạng thái ánh sáng được phát ra từ một nguồn laser. Các trạng thái kết hợp này có thể được viết dưới dạng sau Σ ∞ αn 2 + −|α|2/2 /2 |α⟩ = e (aˆ+ )n |0⟩ = e−|α| eαaˆ |0⟩.14) n n Kết quả tác dụng bộ tách chùm lên trạng thái tích |α⟩a|β⟩b có dạng √ √ √ √ Ba,b(t, r)|α⟩a|β⟩b = |α t + iβ r⟩a|β t − iα r⟩b.15) Như vậy, các trạng thái |n⟩a|m⟩b khi đi qua bộ tách chùm sẽ cho ra các trạng thái rối vì nó là các trạng thái phi cổ điển, trái lại trạng thái cổ điển như |α⟩a|β⟩b khi đi qua bộ tách chùm thì không cho trạng thái rối mà chỉ cho trạng thái tích (xem Hình 1. Tóm lại, bộ tách chùm được sử dụng rất nhiều trong các sơ đồ quang học để xử lý thông tin lượng tử.

Đặc biệt là trong quá trình tạo ra rối lượng tử. Nói chung, để tạo được rối lượng tử thì các đầu vào bộ tách chùm phải là các trạng thái phi cổ điển.2 Bộ dịch pha Một thiết bị quang học khác đó là bộ dịch pha (tên tiếng Anh là Phase shifter, ký hiệu là P) [50]. Nó có tác dụng làm thay đổi pha của một chùm ánh sáng tới, được mô tả bởi toán tử unita như sau + Pˆa (φ) = e−iφaˆ .16) Dưới đây xét tác động của bộ dịch pha lên trạng thái số hạt và trạng thái kết hợp. Trước tiên, đối với trạng thái số hạt ta sẽ được Pˆa (φ)| = e−iφaˆ aˆ | = e−inφ|n⟩a .17) + n⟩a n⟩ a Ta thấy rằng bộ dịch pha làm pha của trạng thái số hạt có thêm một hệ số e−inφ (xem Hình 1.

Xét tác dụng của bộ dịch pha lên trạng thái kết hợp |α⟩ ta sẽ được ∞ Pˆ (φ)| Σ αn α⟩a = e−|α|2/2 Pˆ (φ)(aˆ+ )n |0⟩a a a n n Σ ∞ −| | (αe−iφ)n (aˆ+) |0⟩ n a = e 2 α / n! n=0 = |αe 2 ⟩a.18) Ta thấy rằng bộ dịch pha Pˆ (φ) khiến biên độ của trạng thái kết hợp bị biến đổi từ α thành |αe−iφ⟩ (xem Hình 1. Trên thực tế, có ba loại bộ dịch pha chính: Thứ nhất là bộ chuyển pha kỹ thuật số (tên tiếng Anh là Digital phase shifter). Những bộ chuyển pha này được điều khiển bằng kỹ thuật số. Chúng có thể lập trình được hoặc có thể được điều khiển thông qua giao diện máy tính.

USB là một dạng thiết bị tương đối mới của bộ dịch pha kỹ thuật số, cho phép điều khiển sự dịch pha của thiết bị từ máy tính. Thứ hai là bộ dịch pha tương tự (tên tiếng Anh là Analog phase shifter). Việc dịch pha trong bộ dịch pha tương tự thường được điều khiển bởi sự thay đổi mức điện áp. Thứ ba là bộ dịch pha thủ công (tên tiếng Anh là Mechanical phase shifter), việc chuyển pha 3 của thiết bị được điều khiển thủ công bằng một núm xoay.

Pha từ đầu vào đến đầu ra được điều chỉnh bằng cách xoay núm.2: Tác động của bộ dịch pha lên: a) trạng thái số hạt |n⟩ và b) trạng thái kết hợp |α⟩.3 Toán tử dịch chuyển Toán tử dịch chuyển Dˆ (α) [50] là toán tử rất hữu dụng để tính toán với các trạng thái kết hợp. Nó được biểu diễn dưới dạng ∗+ Dˆ (α) = eαaˆ −α .19) Toán tử dịch chuyển có thể viết dưới các dạng khác nhau như sau Dˆ (α) = e−|α| /2 eαaˆ e−α aˆ 2 + ∗ (1.21) Tác dụng của toán tử dịch chuyển lên trạng thái chân không sẽ có dạng Dˆ (α)|0⟩ = |α⟩.22) Như vậy, một trạng thái kết hợp |α⟩ có thể được tạo ra bằng cách tác dụng toán tử dịch chuyển lên trạng thái chân không. Đây cũng là một định nghĩa khác của trạng thái kết hợp. Một số tính chất đặc biệt của toán tử dịch chuyển có thể thấy như Dˆ (α) = Dˆ − (α) = Dˆ (−α), + (1.3: Hiện thực hóa toán tử dịch chuyển hoạt động ở mode a bằng bộ tách chùm có hệ số truyền qua cao và trạng thái kết hợp biên độ mạnh ở mode b.

Tác dụng của toán tử dịch chuyển trong thực tế có thể được xây dựng bởi bộ tách chùm (xem Hình 1.28) Điều này có thể thấy bởi giới hạn trong công thức (1.4 Các thiết bị quang học khác Một vài thiết bị quang học cần thiết khác cần nhắc tới đó là: Bộ tách phân cực (tên tiếng Anh là Polarization beam splitter, ký hiệu PBS), tấm nửa sóng (tên tiếng Anh là Half-wave plate, ký hiệu HWP) và tấm sóng phần tư (tên tiếng Anh là Quarter-wave-plate, ký hiệu QWP) [50]. PBS là một bộ tách chùm cho phép truyền photon ở trạng thái phân cực ngang |H⟩ và phản xạ photon ở trạng thái phân cực dọc |V ⟩.30) 3 ở đây a′ là mode phản xạ. HWP là một thiết bị dùng để quay trạng thái phân cực, cụ thể nó chuyển trạng thái phân cực H thành trạng thái phân cực V và ngược lại. Cụ thể: HWP |H⟩a = |V ⟩a, (1.32) QWP là một thiết bị dùng để chuyển đổi ánh sáng phân cực tuyến tính thành ánh sáng phân cực tròn.

Cụ thể, QWP hoạt động như một toán tử Hadamard như sau: QWP |H⟩a 1 = √ (|H⟩ + |V ⟩)a, (1.2 Tương tác giữa các photon thông qua phi tuyến Kerr chéo Tương tác giữa các photon là rất quan trọng vì chúng là yếu tố chính để triển khai các cổng logic đa qubit, giúp hoàn thiện hệ thống công cụ dùng cho tính toán lượng tử và xử lý thông tin lượng tử. Tuy nhiên các photon không tương tác với nhau trong môi trường chân không, điều đó thúc đẩy tìm kiếm công cụ để tạo ra sự tương tác giữa chúng. Đối với mục đích này, hiệu ứng Kerr chéo (tiếng Anh là cross-Kerr), về bản chất là hiện tượng môi trường phi tuyến tạo điều kiện thuận lợi cho các tương tác photon-photon diễn ra, đã được coi là một phương pháp đáng chú ý [51–57]. Toán tử biểu diễn sự tương tác được mô tả bởi Uab = Exp(iθnˆ a nˆ b ), (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ