Luận án: Nghiên cứu tích lũy sinh khối rừng lá rộng thường xanh Kon Hà Nừng

Tìm hiểu về tích lũy sinh khối rừng thứ sinh Kon Hà Nừng, Gia Lai. Phân tích tốc độ tăng trưởng, tiềm năng lưu trữ carbon và vai trò sinh thái.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2018

161
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu sinh khối rừng Kon Hà Nừng Gia Lai

Việc nghiên cứu khả năng tích lũy sinh khối tại hệ sinh thái rừng Tây Nguyên có vai trò then chốt trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu. Rừng là bể chứa carbon khổng lồ. Việc lượng hóa chính xác trữ lượng này giúp xây dựng các chiến lược ứng phó hiệu quả. Luận án “Nghiên cứu khả năng tích lũy sinh khối ở hệ sinh thái rừng thứ sinh lá rộng thường xanh tại Kon Hà Nừng, Gia Lai” cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về vấn đề này. Khu vực nghiên cứu tại cao nguyên Kon Hà Nừng là một điển hình cho các khu rừng thứ sinh phục hồi, nơi tiềm năng hấp thụ carbon rất lớn nhưng chưa được đánh giá đầy đủ. Các nghiên cứu trước đây thường gặp hạn chế về phương pháp luận, đặc biệt là trong việc xác định sinh khối dưới mặt đất. Công trình này không chỉ cung cấp số liệu cụ thể về sinh khối rừng mà còn đề xuất các phương pháp đo lường tiên tiến, không phá hủy. Mục tiêu của nghiên cứu là bổ sung cơ sở khoa học cho việc ước lượng sinh khối rừngtrữ lượng carbon, đồng thời nâng cao độ chính xác trong việc xác định sinh khối tích lũy hàng năm. Kết quả nghiên cứu là nền tảng quan trọng để lượng hóa giá trị môi trường rừng, phục vụ cho các chương trình chi trả dịch vụ môi trường và các dự án REDD+ tại Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá trữ lượng rừng hiện nay

Việc đánh giá trữ lượng rừng một cách chính xác là yêu cầu cấp thiết. Theo Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC), các quốc gia phải báo cáo định kỳ về hiện trạng tài nguyên rừng. Các cơ chế như REDD+ (Giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng) đòi hỏi phải có hệ thống giám sát, báo cáo và thẩm định (MRV) minh bạch. Nền tảng của hệ thống này chính là khả năng ước tính đúng lượng trữ lượng carbon và tốc độ hấp thụ carbon của rừng. Việc định lượng sinh khối rừng là bước đầu tiên và quan trọng nhất, vì carbon chiếm khoảng 47-50% tổng sinh khối khô. Các ước tính không chính xác sẽ dẫn đến sai lệch trong việc tính toán lượng phát thải và hấp thụ, ảnh hưởng đến chính sách quốc gia và các cam kết quốc tế. Do đó, các nghiên cứu chuyên sâu như tại Kon Hà Nừng giúp hoàn thiện cơ sở dữ liệu và phương pháp luận, góp phần nâng cao năng lực quốc gia trong việc thực hiện các cam kết về môi trường.

1.2. Đặc điểm hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh Kon Hà Nừng

Hệ sinh thái rừng Tây Nguyên, đặc biệt tại cao nguyên Kon Hà Nừng, mang những đặc trưng riêng biệt. Đây là kiểu rừng lá rộng thường xanh trên núi đất, đã trải qua giai đoạn khai thác chọn vào những năm 1980 và đang trong quá trình tái sinh tự nhiên mạnh mẽ. Luận án tập trung vào hai trạng thái chính: rừng ít bị tác động (RiBTĐ) có cấu trúc gần với rừng nguyên sinh và trữ lượng cao; và rừng phục hồi (RPH) bị tác động mạnh hơn nhưng đã phục hồi khá tốt. Hệ sinh thái này có giá trị cao về đa dạng sinh học Kon Hà Nừng, là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm. Việc nghiên cứu khả năng tích lũy sinh khối tại đây không chỉ có ý nghĩa về mặt carbon mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn hệ sinh thái toàn diện. Hiểu rõ động thái phục hồi và tích lũy sinh khối của rừng giúp các nhà quản lý đưa ra các biện pháp can thiệp lâm sinh phù hợp, thúc đẩy quá trình phục hồi và tối ưu hóa các dịch vụ hệ sinh thái mà khu rừng này mang lại.

II. Thách thức trong việc đo lường sinh khối rừng thứ sinh

Việc xác định khả năng tích lũy sinh khối của rừng tự nhiên, đặc biệt là rừng thứ sinh phục hồi, đối mặt với nhiều thách thức. Các phương pháp truyền thống thường mang tính phá hủy. Việc chặt hạ cây để cân đo trực tiếp tuy cho số liệu chính xác nhưng lại loại bỏ đối tượng nghiên cứu, gây tốn kém và không thể áp dụng trên quy mô lớn hoặc cho việc theo dõi dài hạn. Một trong những khó khăn lớn nhất là ước lượng sinh khối dưới mặt đất (BGB). Phần sinh khối này, bao gồm hệ rễ, thường bị bỏ qua hoặc được ước tính dựa trên các hệ số mặc định thiếu chính xác. Nhiều công trình trước đây tại Việt Nam chỉ tập trung vào sinh khối trên mặt đất (AGB) hoặc chỉ đo đếm rễ lớn (đường kính >2mm), bỏ qua hoàn toàn phần rễ cám (đường kính <2mm). Rễ cám tuy nhỏ nhưng có tốc độ chu chuyển rất nhanh và đóng góp một phần đáng kể vào tổng sản xuất sơ cấp thuần (NPP) của hệ sinh thái. Sự thiếu hụt dữ liệu về BGB và động thái của nó tạo ra một khoảng trống lớn trong hiểu biết về chu trình carbon, làm giảm độ tin cậy của các báo cáo đánh giá trữ lượng rừng tổng thể.

2.1. Hạn chế của phương pháp ước lượng sinh khối truyền thống

Phương pháp ước lượng sinh khối phổ biến nhất là chặt hạ cây tiêu chuẩn. Phương pháp này đòi hỏi nhiều công sức, chi phí và làm ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái. Đối với các khu rừng cần theo dõi động thái tăng trưởng liên tục, việc loại bỏ cây mẫu là điều không thể chấp nhận. Hơn nữa, việc lựa chọn cây tiêu chuẩn mang tính đại diện cho cả lâm phần cũng là một thách thức. Một phương pháp khác là sử dụng các phương trình tương quan sinh khối có sẵn. Tuy nhiên, các phương trình này thường được xây dựng cho các khu vực hoặc kiểu rừng khác, việc áp dụng chúng cho hệ sinh thái rừng Tây Nguyên có thể dẫn đến sai số hệ thống lớn. Mỗi hệ sinh thái có những đặc điểm lâm học và điều kiện lập địa riêng, ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa đường kính, chiều cao và sinh khối của cây. Do đó, việc xây dựng hoặc kiểm chứng lại các phương trình tương quan cho từng khu vực cụ thể là bước đi cần thiết để nâng cao độ chính xác.

2.2. Khoảng trống nghiên cứu sinh khối dưới mặt đất BGB

Sinh khối dưới mặt đất (BGB) là "phần chìm của tảng băng trôi" trong các nghiên cứu về carbon. Việc đào toàn bộ hệ rễ để cân đo là cực kỳ khó khăn. Do đó, các nhà khoa học thường sử dụng tỷ lệ R/S (Root/Shoot) để ước tính BGB từ sinh khối trên mặt đất (AGB). Tỷ lệ này biến động rất lớn tùy thuộc vào loài cây, tuổi, và điều kiện môi trường. Đặc biệt, các nghiên cứu tại Việt Nam thường bỏ qua sinh khối rễ cám (đường kính <2mm). Theo các nghiên cứu quốc tế, sản xuất rễ cám có thể chiếm tới 70% tổng sản xuất sơ cấp thuần của hệ sinh thái rừng. Việc bỏ qua thành phần này dẫn đến việc đánh giá thấp nghiêm trọng khả năng tích lũy sinh khốihấp thụ carbon của rừng. Luận án này đã trực tiếp giải quyết khoảng trống kiến thức này bằng cách áp dụng các phương pháp tiên tiến để đo lường động thái của cả rễ lớn và rễ cám.

III. Phương pháp ước lượng sinh khối trên mặt đất AGB tối ưu

Để khắc phục hạn chế của phương pháp phá hủy, nghiên cứu tại Kon Hà Nừng đã tập trung vào việc lựa chọn và kiểm chứng các phương trình tương quan sinh khối (allometric equations). Đây là phương pháp phi phá hủy, cho phép ước tính sinh khối trên mặt đất (AGB) từ các biến số dễ đo đạc như đường kính ngang ngực (D1.3) và chiều cao (Hvn). Thay vì áp dụng một cách máy móc, luận án đã tiến hành so sánh nhiều mô hình khác nhau, bao gồm các công trình uy tín trên thế giới (Chave et al., 2005; Brown, 1997) và các phương trình được xây dựng riêng cho Việt Nam (chương trình UN-REDD). Dựa trên số liệu từ 36 cây tiêu chuẩn được giải tích, nghiên cứu đã lựa chọn ra phương trình phù hợp nhất cho kiểu rừng lá rộng thường xanh tại địa phương. Tiêu chí lựa chọn không chỉ dựa vào hệ số xác định (R²) cao nhất mà còn xem xét các chỉ số thống kê khác như sai số tương đối (Δ%), hệ số điều chỉnh (CF), và tiêu chí thông tin Akaike (AIC). Cách tiếp cận này đảm bảo mô hình được chọn có độ tin cậy và độ chính xác cao nhất, giảm thiểu sai số hệ thống khi áp dụng để đánh giá trữ lượng rừng cho toàn bộ khu vực.

3.1. Phân tích phương trình tương quan sinh khối phù hợp nhất

Việc lựa chọn phương trình tương quan sinh khối được thực hiện một cách khoa học. Các biến độc lập chính được đưa vào mô hình là đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), và tỷ trọng gỗ (WD). Tỷ trọng gỗ là một yếu tố quan trọng vì nó phản ánh sự khác biệt về mật độ gỗ giữa các loài cây ưu thế. Nghiên cứu đã sử dụng số liệu thực tế để thẩm định các phương trình, tính toán sai số giữa giá trị sinh khối dự đoán và giá trị đo đếm thực tế. Kết quả cho thấy các mô hình có kết hợp nhiều biến số (ví dụ: D1.3, H, WD) thường cho độ chính xác cao hơn. Việc sử dụng hàm mũ dưới dạng logarit hóa (ví dụ: ln(AGB) = a + b*ln(D1.3)) cũng giúp giảm độ lệch và làm cho mô hình bám sát hơn với quy luật sinh trưởng sinh học. Phương trình được chọn là công cụ mạnh mẽ để ước tính sinh khối trên mặt đất (AGB) từ dữ liệu điều tra rừng định kỳ mà không cần chặt hạ thêm cây.

3.2. Mối liên hệ giữa đặc điểm lâm học và cấu trúc rừng

Khả năng tích lũy sinh khối của một lâm phần không chỉ phụ thuộc vào từng cây riêng lẻ mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các đặc điểm lâm họccấu trúc rừng. Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố như tổ thành loài, phân bố số cây theo cấp kính, và mật độ. Kết quả cho thấy các lâm phần có cấu trúc rừng phức tạp, đa tầng tán, và sự hiện diện của nhiều cây gỗ lớn thường có trữ lượng AGB cao hơn. Phân tích cũng chỉ ra mối tương quan giữa AGB và các chỉ số đa dạng sinh học. Một hệ sinh thái có độ đa dạng cao và ổn định thường có năng suất sinh học tốt hơn. Hiểu được mối liên hệ này giúp các nhà quản lý không chỉ tập trung vào trữ lượng carbon mà còn chú trọng đến việc duy trì một cấu trúc rừng khỏe mạnh và đa dạng, nền tảng cho sự bảo tồn hệ sinh thái bền vững.

IV. Bí quyết xác định sinh khối dưới mặt đất BGB chính xác

Điểm đột phá của luận án nằm ở việc áp dụng các phương pháp tiên tiến để xác định sinh khối dưới mặt đất (BGB) một cách chính xác. Nghiên cứu đã giải quyết thành công bài toán đo lường sinh khối rễ cám (đường kính <2mm), một thành phần thường bị bỏ qua nhưng lại có vai trò quan trọng trong chu trình carbon. Phương pháp chính được sử dụng là kỹ thuật "core tăng trưởng" (ingrowth core) kết hợp với "túi phân hủy" (decomposition bag). Kỹ thuật này cho phép lượng hóa được cả lượng rễ mới sinh ra, lượng rễ chết đi và tốc độ phân hủy của chúng trong một khoảng thời gian nhất định. Ngoài ra, để có cái nhìn trực quan và liên tục về động thái của hệ rễ, nghiên cứu còn lần đầu tiên áp dụng phương pháp chôn máy scan trong hộp kính dưới đất. Cách tiếp cận đa phương pháp này không chỉ giúp ước tính trữ lượng BGB tại một thời điểm mà còn theo dõi được khả năng tích lũy sinh khối thực tế hàng năm. Đây là một bước tiến quan trọng, giúp nâng cao đáng kể độ tin cậy trong việc tính toán tổng trữ lượng carbon của hệ sinh thái rừng Tây Nguyên.

4.1. Kỹ thuật core tăng trưởng đo sinh khối rễ cám φ 2mm

Phương pháp core tăng trưởng (Continous Inflow Estimate - CIE) là một kỹ thuật sáng tạo để đo lường sản xuất rễ cám. Các ống nhựa hình trụ (core) có lưới kích thước 2mm được chôn xuống đất sau khi đã loại bỏ hết rễ ban đầu. Lưới này chỉ cho phép rễ cám mới mọc vào bên trong. Định kỳ 4 tháng một lần, các core này được thu về. Lượng rễ sống và chết bên trong được phân loại, sấy khô và cân. Từ đó, các nhà nghiên cứu có thể tính toán chính xác lượng sinh khối dưới mặt đất (BGB) ở dạng rễ cám được tạo ra trong kỳ. Phương pháp này không phá hủy cây mẹ, dễ áp dụng và ít tốn kém, có tiềm năng ứng dụng rộng rãi cho nhiều đối tượng rừng khác nhau tại Việt Nam. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về một trong những dòng carbon năng động nhất trong hệ sinh thái.

4.2. Ứng dụng máy scan quan sát động thái tái sinh tự nhiên của rễ

Để bổ sung cho phương pháp core tăng trưởng, nghiên cứu đã sử dụng máy scan được bảo vệ trong hộp kính và chôn dưới lớp đất mặt. Định kỳ hàng tháng, máy scan được kết nối với máy tính để ghi lại hình ảnh của hệ rễ phát triển sát mặt kính. Phương pháp này cung cấp một chuỗi dữ liệu hình ảnh theo thời gian, cho phép quan sát trực tiếp quá trình tái sinh tự nhiên của rễ: thời điểm rễ mới xuất hiện, tốc độ phát triển, và thời điểm chúng chết đi và phân hủy. Dữ liệu hình ảnh này giúp kiểm chứng và hiệu chỉnh các kết quả từ phương pháp core, đồng thời cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về động thái sinh trưởng của rễ theo mùa, một khía cạnh mà các phương pháp thu mẫu gián đoạn khó có thể ghi nhận được.

4.3. Đánh giá hô hấp vi sinh vật đất và phân hủy chất hữu cơ

Tổng khả năng tích lũy sinh khối của hệ sinh thái (Net Ecosystem Production - NEP) không chỉ là lượng sinh khối tăng lên mà còn phải trừ đi lượng carbon mất đi do hô hấp. Nghiên cứu đã đo lường hô hấp của vi sinh vật đất (Rs) bằng hai phương pháp: phương pháp buồng kín sử dụng máy phân tích khí hồng ngoại (IRGA) và phương pháp túi phân hủy. Hô hấp đất là dòng CO2 lớn thải ra từ sự phân hủy vật chất hữu cơ (lá, cành rụng, rễ chết) bởi vi sinh vật. Việc đo lường chính xác thông số này là rất quan trọng để tính toán cán cân carbon thực sự của khu rừng. Kết quả cho thấy lượng carbon mà rừng thứ sinh phục hồi hấp thụ được lớn hơn đáng kể so với lượng thải ra, khẳng định vai trò là một bể chứa carbon quan trọng.

V. Kết quả phân bố sinh khối và trữ lượng carbon ở Kon Hà Nừng

Kết quả từ luận án đã lượng hóa thành công khả năng tích lũy sinh khối tại hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh Kon Hà Nừng. Nghiên cứu đã cung cấp những con số cụ thể về phân bố sinh khối giữa các thành phần khác nhau của hệ sinh thái. Sinh khối trên mặt đất (AGB) chiếm tỷ trọng lớn nhất, chủ yếu tập trung ở thân cây. Tuy nhiên, sinh khối dưới mặt đất (BGB), đặc biệt là sinh khối rễ cám, cũng chiếm một phần đáng kể và thể hiện sự năng động cao. Tổng trữ lượng carbon của rừng được ước tính bằng cách nhân tổng sinh khối khô với hệ số chuyển đổi (khoảng 0.47). Kết quả cho thấy trạng thái rừng ít bị tác động có trữ lượng carbon cao hơn rõ rệt so với trạng thái rừng phục hồi. Tuy nhiên, tốc độ tích lũy sinh khối hàng năm (tăng trưởng) ở khu vực rừng phục hồi lại có xu hướng cao hơn. Điều này cho thấy tiềm năng hấp thụ carbon mạnh mẽ của các khu rừng thứ sinh phục hồi, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và thúc đẩy quá trình tái sinh tự nhiên.

5.1. Ước tính sinh khối trên mặt đất AGB và dưới mặt đất BGB

Dựa trên các phương trình tương quan đã được kiểm chứng, tổng sinh khối trên mặt đất (AGB) của kiểu rừng lá rộng thường xanh tại Kon Hà Nừng dao động tùy theo trạng thái rừng. Rừng ít bị tác động có AGB trung bình cao hơn đáng kể so với rừng phục hồi. Đối với sinh khối dưới mặt đất (BGB), các phương pháp tiên tiến đã cho thấy BGB chiếm một tỷ lệ quan trọng trong tổng sinh khối toàn hệ thống. Việc xác định được sinh khối rễ cám đã làm tăng đáng kể ước tính tổng BGB so với các nghiên cứu trước đây. Sự phân bố sinh khối này cho thấy một bức tranh toàn diện hơn về cách thức cây rừng đầu tư năng lượng vào các bộ phận khác nhau để sinh trưởng và cạnh tranh trong môi trường rừng thứ sinh.

5.2. Tốc độ hấp thụ carbon của rừng thứ sinh phục hồi hàng năm

Một trong những phát hiện quan trọng nhất là tốc độ hấp thụ carbon của rừng thứ sinh phục hồi. Bằng cách theo dõi sự tăng trưởng đường kính cây và sản xuất rễ cám qua các năm, nghiên cứu đã tính toán được lượng sinh khối tích lũy thêm hàng năm. Kết quả cho thấy hệ sinh thái rừng tại Kon Hà Nừng là một bể hấp thụ carbon thuần, nghĩa là lượng CO2 mà nó hấp thụ qua quang hợp lớn hơn lượng CO2 thải ra qua hô hấp của toàn hệ sinh thái. Tốc độ này đặc biệt cao ở những khu rừng đang trong giai đoạn phục hồi mạnh mẽ. Điều này khẳng định vai trò thiết yếu của các khu rừng thứ sinh trong chiến lược giảm thiểu biến đổi khí hậu của quốc gia. Các số liệu này là cơ sở khoa học vững chắc để đưa các khu rừng này vào cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng.

VI. Hướng đi tương lai cho bảo tồn hệ sinh thái rừng Tây Nguyên

Luận án về khả năng tích lũy sinh khối tại Kon Hà Nừng không chỉ mang lại giá trị học thuật mà còn mở ra những hướng đi thực tiễn cho công tác quản lý và bảo tồn hệ sinh thái rừng Tây Nguyên. Các phương pháp phi phá hủy và có độ chính xác cao được đề xuất trong nghiên cứu có thể được nhân rộng để xây dựng một hệ thống theo dõi trữ lượng carbon toàn diện và hiệu quả hơn trên toàn quốc. Các kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học thuyết phục về giá trị môi trường của rừng thứ sinh phục hồi. Điều này củng cố luận cứ cho việc đầu tư vào bảo vệ, khoanh nuôi tái sinh và làm giàu rừng, thay vì chỉ tập trung vào rừng nguyên sinh. Trong tương lai, việc kết hợp các phương pháp đo đạc tại thực địa với công nghệ viễn thám có thể giúp lập bản đồ phân bố sinh khối và theo dõi động thái carbon trên quy mô lớn, hỗ trợ đắc lực cho việc hoạch định chính sách và thực thi các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu.

6.1. Ý nghĩa thực tiễn trong quản lý và bảo tồn rừng bền vững

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Thứ nhất, nó cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho các dự án REDD+ và hệ thống chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), giúp định giá chính xác hơn dịch vụ hấp thụ carbon của rừng. Thứ hai, các phương pháp được giới thiệu, đặc biệt là phương pháp đo BGB, nên được tích hợp vào sổ tay hướng dẫn kỹ thuật cho các chương trình kiểm kê rừng quốc gia, giúp cải thiện độ chính xác của báo cáo. Cuối cùng, việc khẳng định tiềm năng của rừng thứ sinh phục hồi thúc đẩy các chính sách ưu tiên cho việc bảo tồn hệ sinh thái này, góp phần vào mục tiêu kép là bảo tồn đa dạng sinh học và giảm thiểu biến đổi khí hậu.

6.2. Khuyến nghị cho các nghiên cứu đánh giá trữ lượng rừng

Để tiếp tục nâng cao hiểu biết về chu trình carbon, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào một số vấn đề. Cần mở rộng áp dụng các phương pháp tiên tiến này cho nhiều kiểu sinh khối rừng khác nhau ở Việt Nam, như rừng lá kim, rừng tre nứa hay rừng ngập mặn. Cần có các nghiên cứu dài hạn hơn để theo dõi động thái tích lũy sinh khối qua nhiều năm, giúp hiểu rõ hơn ảnh hưởng của các yếu tố khí hậu và tác động của con người. Việc xây dựng các phương trình tương quan sinh khối đặc thù cho từng vùng sinh thái và các loài cây ưu thế vẫn là một nhiệm vụ quan trọng. Sự kết hợp giữa đo đạc mặt đất và dữ liệu viễn thám (như LiDAR, radar) sẽ là chìa khóa để thực hiện đánh giá trữ lượng rừng trên quy mô lớn với chi phí hợp lý và độ tin cậy cao.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan nghiên cứu: 26 trang Chương 2. Nội dung và phương pháp nghiên cứu: 26 trang Chương 3. Kết quả và thảo luận: 63 trang Kết luận và khuyến nghị: 2 trang.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm cơ bản (Trần Văn Đô và cs. 2016 [7]) Tổng sinh khối tích lũy (Net Ecosystem Production=NEP) hàng năm của hệ sinh thái rừng (HSTR): là thông số quan trọng nhất để đánh giá vai trò của rừng đối với điều tiết CO2 trong khí quyển, bảo vệ môi trường.1 mô tả phương pháp tính NEP. Bốn thông số cần thiết để xác định NEP là:  Bi = Tăng trưởng sinh khối hằng năm sự khác nhau của sinh khối giữa năm sau và năm trước (Bi);  D = Phần sinh khối chết tích lũy trên và dưới mặt đất hàng năm ;  Ch = Phần thực vật bị động vật ăn  Rs = Hô hấp của vi sinh vật nhằm phân hủy chất hữu cơ dưới và trên bề mặt đất Sản xuất bậc một thuần (Net Primary Production=NPP): là sinh khối quang hợp sau hô hấp để duy trì sự sống của thực vật.

Sinh khối trên mặt đất (AGB): là sinh khối nằm trên mặt đất của cây rừng (bao gồm: gốc, thân, cành, lá, hoa, quả); thảm tươi, cây bụi; vật rơi rụng (bao gồm cả thảm mục). Sinh khối trên mặt đất bao gồm sinh khối sống và sinh khối chết. Sinh khối dưới mặt đất (BGB): là sinh khối nằm dưới mặt đất bao gồm rễ lớn (rễ có Φ ≥ 2 mm) và rễ cám (rễ có Φ < 2 mm), sinh khối dưới mặt đất cũng bao gồm sinh khối chết và sinh khối sống. Tổng sản xuất bậc một (Gross Primary Production=GPP): là tổng sinh khối quang hợp do thảm thực vật tạo ra.

Sinh Sinh khối khối dự sautrữ hô hàng hấp năm (NEP) = GPP bởi thực – Rp –= Rs = vật (NPP) Hô hấp bởi thực vật Tăng trưởng Cành, Cành, lá,sinh lá, rễ khối rễ chết bị ăn(R (Bi )) (C (D) Bi + D + C=hB=(RGPP Hô hấp vi sinh vật đất s) hi NPP –R s ) +- C i +pD Rp – R h s Quang hợp (GPP) 6 Hình 1. Mô tả phương pháp tính sinh khối tích lũy hàng năm của hệ sinh thái rừng (NEP) 1. Trên thế giới Khả năng sản xuất tự nhiên được hiểu là năng suất sinh khối bậc một trên một đơn vị diện tích cụ thể và trong một đơn vị thời gian dưới tác động tổng hợp của các nhân tố sinh thái. Khối lượng sinh khối sản xuất trong hệ sinh thái rừng (HSTR) là chỉ tiêu tổng hợp để định lượng năng suất lập địa.

Các nghiên cứu khoa học đã cho thấy rằng sự tạo thành sinh khối trong quá trình phát triển của HSTR tự nhiên và HSTR trồng hoàn toàn khác nhau (Thomasius, 1980) [100]. So sánh quá trình tích lũy sinh khối của các HSTR tự nhiên và rừng trồng trong quá trình phát triển của chúng cho thấy, sản xuất bậc 1 của HSTR tự nhiên trong các giai đoạn đầu của diễn thế tăng rất nhanh và đạt giá trị tối đa ở giai đoạn rừng ổn định sau đó giảm dần để tiệm cận một giá trị hằng số (đặc trưng cho từng kiểu rừng và năng suất lập địa tự nhiên). Quá trình tiêu thụ sinh khối (chết tự nhiên, hô hấp, …) cũng tăng dần từ không và đạt giá trị giới hạn ở rừng khép tán khi xẩy ra quá trình tỉa thưa tự nhiên. Giai đoạn ổn định của HSTR được đặc trưng bởi sự cân bằng giữa quá trình tích lũy sinh khối và năng lượng với quá trình tiêu thụ và giải phóng năng lượng dẫn đến tỷ số giữa quang hợp và hô hấp (bao gồm cả hô hấp thực vật và vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ bằng 1 nghĩa là ở trạng thái cực đỉnh, tăng trưởng sinh khối của HSTR tự nhiên bằng không).

Tích phân của hiệu số này theo thời gian ta có tích lũy sinh khối trong quá trình phát triển của HSTR. Tỷ số (Q=GPP/Rp) giữa quang hợp và hô hấp là thước đo năng suất sản xuất trong mỗi giai đoạn diễn thế của rừng, trong đó ở các giai đoạn đầu của quá trình diễn thế, tỷ số này lớn hơn 1 và giảm dần để tiệm cận giá trị 1 khi HSTR đạt ổn định. 7 Nghiên cứu trên qui mô lớn cho thấy, các HSTR nhiệt đới với các điều kiện thuận lợi như mưa nắng nhiều và thời gian sinh trưởng dài, nhìn chung là đạt được sản xuất sinh khối lớn hơn so với các kiểu rừng ở những đai khí hậu khác (Eberhard F Bruenig, 1974) [37]; Lieth, 1974) [71]. Tuy nhiên, các nghiên cứu của Mueller và Nielsen (1965) [82] lại cho thấy sự tiêu thụ do hô hấp trong rừng nhiệt đới chiếm khoảng 75%, trong khi đó ở rừng ôn đới chỉ chiếm 45% tổng quang hợp.

Chỉ có khoảng 16% tổng sinh khối quang hợp (GPP) của rừng mưa nhiệt đới là có giá trị sử dụng. Thomasius (1980) [99] đã ước lượng năng suất sản xuất bậc một của một số kiểu rừng ở Việt Nam có so sánh với các dạng thảm rừng được hình thành sau khi rừng nguyên sinh bị tác động như Bảng 1. So sánh sản xuất bậc một với các thảm thực vật thứ sinh hình thành sau tác động ở Việt Nam Ước lượng sản xuất bậc một của thảm Ước lượng sản thực vật thứ sinh hình thành sau tác xuất bậc một động (tấn/ha/năm) của thảm thực Kiểu rừng Thảm vật tự nhiên Đồng Cây bụi Rừng thứ cây bụi (tấn/ha/năm) cỏ kín sinh (Savane) Rừng lá rộng 5-6 5-8 3-15 15-25 20-30 thường xanh Rừng lá rộng 5-6 4-7 6-12 10-20 20-25 nửa rụng lá Rừng mưa lá 4-5 4-5 5-10 - 10-20 rộng 8 Rừng lá kim 3-4 3-5 4-8 - 5-10 Rừng cây bụi 3-4 3-5 - - 3-6 Đồng cỏ 2-5 - - - 2-5 Nguồn: Thomasius (1980) [97] Như vậy, khả năng sản xuất sinh khối ở các lập địa khác nhau có thể rất khác nhau, nó có giá trị cao nhất ở kiểu rừng mưa nhiệt đới và giảm dần qua rừng kín thường xanh và nửa rụng lá đến các kiểu rừng thưa, cây bụi,… với khí hậu nửa hoặc hoàn toàn khô hạn, các HSTR tự nhiên thể hiện kết quả của tiến trình phát triển hàng trăm năm, trong đó các loài thực vật đã được thích ứng với các điều kiện lập địa thông qua quá trình chọn lọc tự nhiên và đấu tranh sinh tồn. Tuy nhiên, đối với mục đích sử dụng của con người, rừng tự nhiên nguyên sinh và rừng thứ sinh thường ít hiệu quả hơn so với rừng trồng.

Vì vậy nó đã dần dần được thay thế bằng rừng kinh tế, quá trình này đã xẩy ra hàng trăm năm nay ở các nước ôn đới và gần trăm năm nay ở một số nước nhiệt đới. Một trong những biện pháp đã được áp dụng rộng rãi để chuyển hóa rừng tự nhiên thành rừng kinh tế ở các nước nhiệt đới là hệ canh tác nông lâm kết hợp dựa trên hệ canh tác truyền thống của văn hóa du canh (Herbert Hesmer, 1966) [57]. Sản xuất bậc một thuần (Net Primary Production=NPP) và hô hấp sinh vật thể hiện hai dòng trao đổi các bon chính giữa khí quyển và hệ sinh thái. NPP được coi là trao đổi các bon giữa khí quyển và hệ sinh thái (Melillo và cộng sự, 1996) [78] (Ian Woodward và cộng sự, 1995) [108], bởi vì NPP là một chỉ số quan trọng để đánh giá các mô hình, quá trình và động thái của chu trình các bon trong rừng (Tianxiang Luo và cộng sự, 2002) [73] (Sabit Erşahin và cộng sự, 2016) [48].

HSTR đóng vai trò quan trọng đối với chu trình các bon trên cạn và chiếm 76% các bon và 42% của NPP hàng năm của các thảm thực vật trên cạn chỉ chiếm 29% bề mặt trái đất (William H Schlesinger và Emily S Bernhardt, 2013) [95]. 9 Nguồn dữ liệu hiện có về năng suất rừng xuất phát chủ yếu từ các nghiên cứu được hạn chế ở việc đo đếm NPP trên mặt đất. Trong khi NPP dưới mặt đất (BNPP) chiếm đến 70% tổng NPP (Kristiina A Vogt và cộng sự, 1995) [106]. NPP trên mặt đất trong rừng đã được nghiên cứu khá nhiều và các phương pháp ước lượng NPP trên mặt đất đã được phổ biến rộng rãi, như thu thập vật rơi rụng bằng các lưới hứng và áp dụng phương trình tương quan giữa đường kính cây và sinh khối trên mặt đất (Jeffrey Q Chambers và cộng sự, 2001) [41]; Shaoqiang Wang và cộng sự, 2011) [107]; Tran Van Do và cộng sự, 2015) [105].

BNPP trong rừng ít được nghiên cứu hơn, do những khó khăn trong việc đo đếm sinh trưởng rễ dưới mặt đất (Kristiina A Vogt và cộng sự, 1995) [106]; Akira Osawa và Ryota Aizawa, 2012) [86]. Tương quan giữa sinh khối trên mặt đất và dưới mặt đất (Karel Mokany và cộng sự, 2006) [81], hay tỷ số ước lượng của sinh trưởng hàng năm trên mặt đất đã được xác định là khoảng 20% (Misra và cộng sự, 1998) [80]; Christian P Giardina và Michael G Ryan, 2002) [55]; Leoc Aragão và cộng sự, 2009) [29]. Các tương quan này chủ yếu dựa trên thí nghiệm chặt hạ cây tiêu chuẩn để thu thập sinh khối rễ (Kaoru Niiyama và cộng sự, 2010) [83]; Nogueira Júnior và cộng sự, 2014) [66]. Một vấn đề có thể xẩy ra đối với các phương pháp này là rễ với đường kính trong khoảng 2 - 10 mm rất dễ đứt và không thể thu thập hết khi đào rễ (Deborah A Clark và cộng sự, 2001) [39]; Kaoru Niiyama và cộng sự, 2010) [83].

Nhiều nghiên cứu (Ogino, 1977) [85]; Kaoru Niiyama và cộng sự, 2010) [83] đã chỉ ra rằng khoảng 30% rễ có đường kính nhỏ (2 - 10 mm) không thể thu thập được để xác định tương quan. Những rễ có đường kính nhỏ này chiếm tỷ trọng khá nhiều trong tổng số rễ lớn (Deborah A Clark và cộng sự, 2001) [39]. Nghiên cứu khả năng tích lũy sinh khối trên mặt đất Để giám sát chu trình các bon, việc ước lượng sinh khối trên mặt đất (AGB) một cách chính xác nhằm dự báo lượng tăng trưởng hay giảm sút các bon lưu trữ của rừng trong một chu kỳ tương đối ngắn (2 - 10 năm) là rất quan trọng. Theo Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC), các nước phải có báo cáo định kỳ về hiện trạng tài nguyên rừng và đổi mới các cơ chế như giảm thiểu phát thải từ suy thoái rừng ở các nước đang phát triển (REDD+), và cần phải đánh giá trữ lượng các bon theo thời gian và không gian.

Trữ lượng các bon được suy ra từ sinh khối trên mặt đất được giả định là 50% sinh khối (Hans Fredrik Hoen và Birger Solberg, 1994) [58]; Guillermo Sarmiento và cộng sự, 2005) [92].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ