Luận án TS: Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng tại Thừa Thiên Huế

Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và các biện pháp kỹ thuật canh tác hiệu quả tại Thừa Thiên Huế.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2017

177
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng đi mới Chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng tại Huế

Việc chọn tạo giống lúa kháng sâu bệnh, đặc biệt là rầy lưng trắng (Sogatella furcifera), đang trở thành một nhiệm vụ cấp thiết cho ngành nông nghiệp Thừa Thiên Huế. Biến đổi khí hậu toàn cầu đang tác động mạnh mẽ đến sản xuất lúa gạo, đe dọa an ninh lương thực. Trong bối cảnh đó, rầy lưng trắng không chỉ gây hại trực tiếp bằng cách chích hút nhựa cây mà còn là vật trung gian truyền các bệnh virus nguy hiểm như bệnh vàng lùnbệnh lùn xoắn lá. Thực trạng này đòi hỏi một giải pháp bền vững, và việc phát triển các giống lúa có khả năng kháng rầy tự nhiên được xem là chiến lược chủ đạo. Luận án "Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp ở Thừa Thiên Huế" của tác giả Trần Thị Hoàng Đông (2017) đã ra đời để giải quyết bài toán này. Nghiên cứu tập trung vào việc sàng lọc, tuyển chọn các giống lúa có tính kháng rầy lưng trắng cao, đồng thời xây dựng quy trình canh tác tối ưu. Mục tiêu không chỉ là bảo vệ năng suất lúa mà còn hướng tới một nền nông nghiệp sạch, giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật, bảo vệ môi trường sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Đây là một báo cáo khoa học nông nghiệp quan trọng, cung cấp cơ sở dữ liệu và vật liệu di truyền quý giá cho các chương trình lai tạo giống lúa trong tương lai, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành trồng lúa tại địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của lúa gạo và thách thức từ dịch hại

Lúa gạo là nguồn lương thực chính cho hàng tỷ người trên thế giới, đặc biệt tại châu Á. Nhu cầu lúa gạo toàn cầu dự báo sẽ tiếp tục tăng mạnh trong những thập kỷ tới. Tuy nhiên, sản xuất lúa gạo đang đối mặt với nhiều thách thức, trong đó dịch hại là một trong những trở ngại lớn nhất. Các loài rầy, bao gồm rầy lưng trắng (Sogatella furcifera), có thể gây thất thoát tới 60% năng suất. Việc lạm dụng thuốc hóa học để phòng trừ rầy lưng trắng đã dẫn đến tình trạng kháng thuốc, tiêu diệt thiên địch và gây ô nhiễm môi trường. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế, đặc biệt là sử dụng giống kháng, là một yêu cầu tất yếu cho nền nông nghiệp hiện đại.

1.2. Vai trò của giống kháng trong quản lý dịch hại tổng hợp IPM

Trong chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), sử dụng giống kháng được coi là biện pháp nền tảng, chủ động và thân thiện với môi trường. Một giống lúa triển vọng có khả năng kháng rầy sẽ làm giảm áp lực sâu bệnh ngay từ đầu vụ, tạo điều kiện cho thiên địch phát triển và hạn chế số lần phun thuốc. Điều này không chỉ giúp nông dân tiết kiệm chi phí sản xuất mà còn nâng cao phẩm chất gạo, đảm bảo an toàn thực phẩm. Việc kết hợp giống kháng với các biện pháp canh tác hợp lý như mật độ gieo sạ, chế độ phân bón cân đối sẽ tạo ra một hệ sinh thái ruộng lúa bền vững, có khả năng chống chịu tốt hơn trước các biến động của môi trường và dịch hại.

II. Báo động đỏ Tác hại của rầy lưng trắng với lúa tại Huế

Tại Thừa Thiên Huế, rầy lưng trắng (Sogatella furcifera) đã trở thành đối tượng dịch hại chiếm ưu thế và ngày càng nguy hiểm. Luận án chỉ rõ, từ năm 2010 đến 2013, diện tích lúa nhiễm rầy có xu hướng tăng dần, trong đó tỷ lệ nhiễm rầy lưng trắng tăng từ 37,5% lên đến 46%. Đỉnh điểm vào năm 2013, toàn tỉnh có 14.699,8 ha lúa bị nhiễm rầy, chiếm 53,7% tổng diện tích, với 3.051 ha nhiễm nặng và 14 ha mất trắng. Tình hình này trở nên nghiêm trọng hơn khi các giống lúa phổ biến tại địa phương như Khang Dân 18, HT1, Xi23 đều thể hiện tính nhiễm rầy từ nhẹ đến trung bình. Việc sử dụng các giống nhiễm trên diện rộng, kết hợp với tập quán canh tác chưa hợp lý như gieo sạ quá dày, bón thừa phân đạm, đã tạo điều kiện lý tưởng cho rầy bùng phát thành dịch. Đặc biệt, sự xuất hiện của bệnh lùn sọc đen phương Nam do rầy lưng trắng truyền bệnh đã đặt ra một thách thức lớn, đòi hỏi phải có những giải pháp căn cơ và kịp thời để bảo vệ sản xuất lúa tại địa phương. Đây là cơ sở thực tiễn cấp bách thúc đẩy việc thực hiện các phương pháp nghiên cứu nông nghiệp nhằm tìm ra giống lúa kháng hiệu quả.

2.1. Thiệt hại trực tiếp và gián tiếp do Sogatella furcifera

Rầy lưng trắng gây hại bằng hai cách chính. Tác hại trực tiếp là việc cả rầy non và rầy trưởng thành chích hút nhựa cây, làm cây lúa còi cọc, sinh trưởng kém, vàng lá và đẻ nhánh chậm. Khi mật độ rầy cao, chúng có thể gây ra hiện tượng "cháy rầy", làm cây lúa chết hoàn toàn và gây mất trắng năng suất. Tác hại gián tiếp còn nguy hiểm hơn, rầy lưng trắng là môi giới chính truyền bệnh lùn sọc đen (Rice Black Streaked Dwarf Virus - RDSBV). Virus này không lây qua hạt giống hay đất, nước mà chỉ lây truyền qua rầy, khiến bệnh có khả năng phát tán rất nhanh trên diện rộng và gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho người nông dân.

2.2. Thực trạng cơ cấu giống và canh tác tại Thừa Thiên Huế

Phân tích từ luận án cho thấy cơ cấu giống lúa tại Thừa Thiên Huế còn nhiều bất cập. Giống KD18, mặc dù chất lượng không cao, vẫn chiếm hơn 50% diện tích. Các giống chủ lực khác như HT1 cũng là giống nhiễm rầy. Việc độc canh một vài giống lúa nhiễm trên diện rộng tạo ra một "bữa tiệc" cho rầy lưng trắng phát triển. Bên cạnh đó, điều kiện canh tác tại Huế, với tập quán bón thừa đạm (110-130kg N/ha) và thiếu kali, càng làm cho cây lúa yếu, dễ bị sâu bệnh tấn công. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết phải thay đổi cả về cơ cấu giống lẫn quy trình kỹ thuật canh tác để quản lý rầy hiệu quả hơn.

III. Phương pháp tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng

Để tìm ra giống lúa triển vọng cho nông nghiệp Thừa Thiên Huế, luận án đã áp dụng một quy trình tuyển chọn khoa học và bài bản, kết hợp giữa thí nghiệm trong phòng và đánh giá trên đồng ruộng. Quá trình này được thực hiện trên một tập đoàn giống lúa gồm 30 loại khác nhau, được thu thập từ nhiều viện, trung tâm và công ty giống uy tín. Phương pháp nghiên cứu nông nghiệp được áp dụng một cách nghiêm ngặt, bắt đầu từ việc nhân nuôi quần thể rầy lưng trắng bản địa để đảm bảo nguồn lây nhiễm đồng nhất và phản ánh đúng thực tế tại Huế. Các thí nghiệm thanh lọc ban đầu giúp sàng lọc nhanh các giống có biểu hiện kháng. Sau đó, các giống tiềm năng nhất sẽ được đưa ra khảo nghiệm trong điều kiện nhà lưới và đồng ruộng để đánh giá kiểu hình một cách toàn diện. Quá trình này không chỉ xem xét tính kháng rầy lưng trắng mà còn đánh giá các đặc điểm nông học quan trọng khác như thời gian sinh trưởng, khả năng đẻ nhánh, chiều cao cây, và khả năng chống chịu các loại sâu bệnh khác. Việc sử dụng các chỉ thị phân tử và phân tích di truyền cũng được đề cập như một hướng đi hiện đại để xác định các gen kháng rầy, giúp công tác chọn tạo giống lúa trở nên chính xác và hiệu quả hơn.

3.1. Thanh lọc tính kháng rầy qua thí nghiệm trong phòng

Giai đoạn đầu tiên của quá trình tuyển chọn là thanh lọc tính kháng trong điều kiện được kiểm soát. Nghiên cứu sử dụng hai phương pháp chính: phương pháp ống nghiệm và phương pháp hộp mạ. Các giống lúa trong tập đoàn giống lúa nghiên cứu được gieo và lây nhiễm nhân tạo với rầy lưng trắng ở giai đoạn mạ. Các chỉ tiêu như cấp hại của cây mạ, tỷ lệ sống sót của cây sau khi lây nhiễm được ghi nhận và phân cấp theo thang điểm của Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI). Phương pháp này cho phép sàng lọc nhanh và loại bỏ các giống nhiễm nặng, từ đó xác định được một nhóm các giống có biểu hiện kháng ban đầu để tiếp tục đưa vào các bước đánh giá sâu hơn.

3.2. Đánh giá khả năng chống chịu rầy trong nhà lưới và đồng ruộng

Các giống lúa vượt qua vòng thanh lọc trong phòng thí nghiệm được đưa vào đánh giá trong nhà lưới và khảo nghiệm trực tiếp trên đồng ruộng tại các vùng có áp lực rầy cao ở Thừa Thiên Huế. Tại đây, các giống được bố trí thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD). Các nhà nghiên cứu theo dõi chặt chẽ diễn biến mật độ rầy lưng trắng tự nhiên, mức độ nhiễm các loại sâu bệnh khác, cũng như các chỉ tiêu sinh trưởng và yếu tố cấu thành năng suất lúa. Quá trình này giúp khẳng định lại tính kháng rầy lưng trắng trong điều kiện thực tế và đánh giá sự thích nghi của giống với điều kiện canh tác tại Huế.

IV. Bí quyết tối ưu kỹ thuật canh tác cho giống lúa kháng rầy

Việc tìm ra một giống lúa thuần có khả năng kháng rầy là chưa đủ. Để giống phát huy tối đa tiềm năng và duy trì tính kháng bền vững, cần phải có một quy trình kỹ thuật canh tác phù hợp. Luận án đã đi sâu nghiên cứu và xác định các biện pháp kỹ thuật then chốt, tập trung vào hai yếu tố chính: lượng giống gieo sạ và chế độ phân bón. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng của cây lúa, tạo ra tiểu khí hậu ruộng đồng và tác động đến sự phát triển của quần thể rầy lưng trắng. Nghiên cứu được tiến hành trên các giống kháng rầy đã được tuyển chọn, nhằm xây dựng một mô hình sản xuất theo hướng quản lý cây trồng tổng hợp (ICM). Mục tiêu là tạo ra một hệ thống canh tác cân bằng, nơi cây lúa khỏe mạnh, ruộng đồng thông thoáng, hạn chế môi trường thuận lợi cho sâu bệnh phát triển. Các kết quả từ nghiên cứu này không chỉ giúp tối ưu hóa năng suất lúaphẩm chất gạo, mà còn cung cấp cho nông dân những khuyến cáo kỹ thuật cụ thể, dễ áp dụng, góp phần giảm chi phí đầu vào và tăng hiệu quả kinh tế.

4.1. Xác định lượng giống gieo sạ thích hợp cho giống lúa HP10

Tập quán gieo sạ dày là một trong những nguyên nhân làm tăng mật độ sâu bệnh. Nghiên cứu đã tiến hành thí nghiệm với các mức lượng giống gieo khác nhau để tìm ra mật độ tối ưu. Kết quả cho thấy, đối với giống lúa kháng rầy HP10, lượng giống gieo sạ 80 kg/ha là phù hợp nhất tại điều kiện canh tác tại Huế. Mật độ này không chỉ giúp tiết kiệm giống mà còn tạo ra ruộng lúa thông thoáng, cây lúa cứng cáp, giảm sự cạnh tranh dinh dưỡng, hạn chế sự phát triển của rầy lưng trắng và các bệnh như khô vằn. Quan trọng hơn, mật độ này vẫn đảm bảo đạt được năng suất lúa cao và hiệu quả kinh tế tốt nhất.

4.2. Xây dựng tổ hợp phân bón hiệu quả và cân đối

Bón phân không cân đối, đặc biệt là thừa đạm, là nguyên nhân chính gây bùng phát rầy. Luận án đã nghiên cứu các tổ hợp phân bón khác nhau để xác định công thức tối ưu. Kết quả đã xác định được tổ hợp phân bón hiệu quả cho giống HP10 là: 80kg N + 80kg P2O5 + 80kg K2O + 1-2 tấn phân hữu cơ vi sinh + 500kg vôi/ha. Công thức này giúp giảm lượng đạm so với tập quán canh tác thông thường, đồng thời tăng cường lân và kali giúp cây lúa cứng cây, khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu. Việc bổ sung phân hữu cơ còn giúp cải tạo đất, tạo nền tảng cho một nền sản xuất nông nghiệp bền vững.

V. Kết quả chọn giống lúa kháng rầy và ứng dụng thực tiễn

Sau quá trình nghiên cứu và sàng lọc nghiêm ngặt, luận án đã đạt được những kết quả mang tính đột phá và có giá trị ứng dụng cao cho nông nghiệp Thừa Thiên Huế. Thành công lớn nhất là việc đã tuyển chọn và xác định được giống lúa HP10 là giống lúa triển vọng, thể hiện khả năng kháng rầy lưng trắng vượt trội trong cả điều kiện phòng thí nghiệm và trên đồng ruộng. Giống HP10 không chỉ kháng rầy mà còn sở hữu nhiều đặc điểm nông học ưu tú như thời gian sinh trưởng ngắn, phù hợp với cơ cấu mùa vụ tại địa phương, năng suất cao và ổn định, phẩm chất gạo tốt. Dựa trên những kết quả nghiên cứu về kỹ thuật canh tác, một mô hình sản xuất lúa kháng rầy theo hướng quản lý cây trồng tổng hợp đã được xây dựng và triển khai thành công. Mô hình này, áp dụng giống HP10 cùng với lượng giống và phân bón tối ưu, đã chứng minh được hiệu quả vượt trội về mặt kinh tế, xã hội và môi trường. Đây là một minh chứng rõ ràng cho thấy việc kết hợp giữa chọn tạo giống lúa và cải tiến kỹ thuật canh tác là con đường đúng đắn để phát triển ngành lúa gạo bền vững.

5.1. Giống lúa HP10 Giống kháng rầy lưng trắng tiềm năng

Giống lúa HP10 đã được xác định là giống kháng rầy lưng trắng nổi bật nhất trong tập đoàn giống lúa nghiên cứu. Trong các thí nghiệm, HP10 liên tục cho thấy mức độ nhiễm rầy thấp, cây sinh trưởng khỏe mạnh ngay cả dưới áp lực lây nhiễm cao. Bên cạnh tính kháng rầy lưng trắng, HP10 còn có thời gian sinh trưởng khoảng 100-120 ngày, chiều cao cây hợp lý (100-105 cm) giúp chống đổ tốt, và tiềm năng năng suất lúa đạt từ 50-70 tạ/ha. Những đặc tính này làm cho HP10 trở thành một lựa chọn lý tưởng để đa dạng hóa cơ cấu giống, thay thế dần các giống lúa đã bị nhiễm rầy nặng tại Thừa Thiên Huế.

5.2. Hiệu quả của mô hình sản xuất lúa kháng rầy tổng hợp

Mô hình sản xuất giống lúa HP10 với kỹ thuật canh tác cải tiến (gieo sạ 80 kg/ha, bón phân cân đối) đã mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. So với ruộng đối chứng canh tác theo tập quán cũ, mô hình giúp giảm chi phí đầu vào (giống, phân bón, thuốc trừ sâu), trong khi năng suất vẫn đạt ở mức cao. Số lần phun thuốc bảo vệ thực vật giảm đáng kể, giúp bảo vệ quần thể thiên địch, giảm ô nhiễm môi trường và tạo ra sản phẩm gạo an toàn hơn. Hiệu quả này không chỉ nâng cao thu nhập cho nông dân mà còn góp phần nâng cao nhận thức về các phương pháp canh tác bền vững trong cộng đồng.

VI. Tương lai bền vững cho ngành nông nghiệp Thừa Thiên Huế

Luận án "Tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng" không chỉ dừng lại ở việc tìm ra một giống lúa cụ thể mà còn mở ra một định hướng phát triển bền vững cho toàn ngành nông nghiệp Thừa Thiên Huế. Những đóng góp của nghiên cứu đã cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc và những giải pháp thực tiễn để đối phó với một trong những đối tượng dịch hại nguy hiểm nhất. Việc đưa giống kháng rầy như HP10 vào sản xuất đại trà sẽ là một bước tiến quan trọng trong việc tái cơ cấu giống cây trồng, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và ổn định sản xuất. Trong tương lai, hướng nghiên cứu cần tiếp tục tập trung vào việc lai tạo giống lúa mới, tích hợp nhiều gen kháng rầy khác nhau để tạo ra tính kháng đa dạng và bền vững hơn, tránh hiện tượng rầy hình thành biotype mới có khả năng phá vỡ tính kháng. Đồng thời, cần đẩy mạnh ứng dụng các công nghệ tiên tiến như chỉ thị phân tử để rút ngắn thời gian chọn tạo giống lúa. Việc nhân rộng các mô hình canh tác tổng hợp, kết hợp với chính sách hỗ trợ của nhà nước, sẽ là chìa khóa để xây dựng một nền nông nghiệp an toàn, hiệu quả và thích ứng tốt với biến đổi khí hậu.

6.1. Đóng góp khoa học trong lĩnh vực chọn tạo giống lúa

Nghiên cứu đã khẳng định vai trò không thể thiếu của giống kháng trong quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Luận án đã xây dựng được một bộ cơ sở dữ liệu khoa học về mức độ kháng rầy lưng trắng của 30 giống lúa trong điều kiện canh tác tại Huế. Kết quả này là nguồn vật liệu quý giá cho các nhà khoa học trong các chương trình lai tạo giống lúa trong tương lai. Hơn nữa, việc hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác cho giống kháng rầy là một đóng góp thực tiễn quan trọng, giúp các giải pháp khoa học được ứng dụng hiệu quả vào sản xuất.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về gen kháng rầy và biotype

Tính kháng của giống có thể bị phá vỡ theo thời gian do côn trùng tiến hóa và hình thành các biotype mới. Vì vậy, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định và phân lập các gen kháng rầy mới từ các nguồn gen địa phương hoặc hoang dại. Sử dụng công nghệ chỉ thị phân tử (molecular markers) sẽ giúp theo dõi sự hiện diện của các gen kháng và kết hợp chúng vào các giống lúa ưu tú. Đồng thời, cần giám sát liên tục sự biến động của quần thể rầy lưng trắng trên đồng ruộng để phát hiện sớm sự xuất hiện của các biotype mới, từ đó có chiến lược sử dụng và luân phiên giống kháng một cách hợp lý, đảm bảo tính bền vững lâu dài.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ nông nghiệp tuyển chọn giống lúa kháng rầy lưng trắng và xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp tại thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu giống lúa thích ứng với biến đổi khí hậu Lúa (Oryza sativa L.) là cây trồng quan trọng trên thế giới, cung cấp lương thực chủ yếu cho gần một nửa dân số toàn cầu (Wang và Li, 2005).

Lúa là cây ngũ cốc có diện tích lớn nhất trên trái đất, hiện nay thế giới có khoảng 154 triệu ha đất trồng lúa nước, chiếm 11% tổng diện tích đất trồng trọt (Khush, 2005). Để đáp ứng nhu cầu lương thực ngày một gia tăng của con người trước sức ép tăng dân số trên toàn thế giới, hằng năm, sản lượng lúa gạo trên thế giới cũng tăng khoảng 9,5 triệu tấn (từ 215 triệu tấn vào năm 1961 tăng lên 707,48 triệu tấn vào năm 2014 (FAO, 2014). Theo FAO, hiện nay trên thế giới vẫn còn 925 triệu người bị đói và thiếu dinh dưỡng, năm 2015, thế giới đã cần thêm 50 triệu tấn gạo và dự báo đến năm 2050 nhu cầu này phải tăng gấp đôi (100 triệu tấn gạo) mới đáp ứng được nhu cầu lương thực. Ở Việt Nam, dân số dự báo sẽ chạm mốc 100 triệu người vào năm 2020 và sẽ tăng lên 120 - 103 triệu người sau năm 2030.

Như vậy, nhu cầu lương thực trong nước sẽ ngày một gia tăng. Trong khi đó, tác động của biến đổi khí hậu đã làm cho nhiều diện tích đất trồng lúa trở nên không canh tác được, hằng năm ở Đông Nam Á có đến 23 triệu ha đất trồng lúa bị hạn hán, 22 triệu ha bị ngập lụt và 21,5 triệu ha đất bị nhiễm mặn đe dọa (Nazar và cs, 2011). Việt Nam đứng thứ 3 trong 10 quốc gia trên thế giới bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu (Philippines, Nigieria, Việt Nam, Haiti, Bangladesh, Papua New Guinea, Malawi, Fiji, Sudan và Nhật Bản) (OECD, 2011). Biến đổi khí hậu tác động tiêu cực đến hầu hết các lĩnh vực của nền kinh tế từ nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản đến giao thông, vận tải…Trong đó, sản xuất nông nghiệp là lĩnh vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu.

Các nhà khoa học cho rằng sự biến đổi khí hậu là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng xói mòn và rửa trôi đất, lượng mưa nhiều hơn, nhiệt độ tăng làm hủy hoại cây trồng, làm xuất hiện và gia tăng các loại sâu hại, làm lây lan dịch bệnh và sâu bệnh. Sản xuất lúa gạo liên tục bị đe dọa bởi sâu hại, dịch bệnh và các điều kiện bất lợi phi sinh học khác (hạn hán, nhiễm mặn, ngập úng…). Hàng năm, thế giới bị thất thu trên 210 triệu tấn lúa vì sâu bệnh và cỏ dại, trong đó, sâu hại là nguyên nhân quan trọng nhất, khoảng 26,7% sản lượng lúa bị mất vì sự phá hại của các loài sâu hại (Normile, 2008). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Giống lúa vừa là mục tiêu vừa là một biện pháp kỹ thuật để nâng cao năng suất và phẩm chất lúa gạo.

Trong điều kiện biến đổi khí hậu như hiện nay, để đảm bảo an ninh lương thực thì tuyển chọn giống phải tập trung theo 4 hướng sau: (1) Tạo ra giống mới có năng suất cao hơn giống cũ trong cùng điều kiện, mùa vụ, đất đai, và chế độ canh tác; (2) Giống mới phải có chất lượng cao hơn giống cũ, được mọi người ưa chuộng, có giá trị dinh dưỡng cao, chất lượng nấu nướng ngon hơn; (3) Giống mới có khả năng chống chịu tốt với các loại sâu bệnh hại chính của từng vùng, từng vụ mà giống đó gieo trồng và (4) Giống phải thích ứng tốt với điều kiện khí hậu, đất đai, tập quán canh tác, hệ thống luân canh của những vùng đất nhất định. Chính vì vậy, nghiên cứu tuyển chọn giống lúa kháng sâu bệnh hại nói chung và giống kháng rầy nói riêng đã và đang là vấn đề được quan tâm phát triển. Lame, tổng giám đốc Viện lúa quốc tế trong bài: Nghiên cứu lúa thế kỷ 21 (1994), khi đề cập đến việc phòng trừ sâu bệnh đã nói “Giống kháng là hòn đá tảng để phòng trừ sâu bệnh có hiệu quả. Kết hợp giống kháng với phòng trừ sinh học và kỹ thuật canh tác là chiến lược phòng trừ sâu bệnh lý tưởng đối với những người nông dân nghèo ít vốn”.

Tuy nhiên, sau một thời gian sử dụng giống kháng, rầy có thể vượt qua được tính kháng của cây lúa và có thể gây hại giống kháng đó. Giống kháng không phải mất tính kháng, giống đó vẫn tiếp tục kháng được chủng quần rầy ban đầu nhưng không thể kháng được các loại hình khác của rầy. Nguyên nhân là do rầy đã hình thành các biotype mới có khả năng gây hại các giống kháng. Cho đến nay, đã có rất nhiều thành tựu đạt được trong nghiên cứu các biện pháp phòng chống rầy hại lúa, các biện pháp phòng trừ như bằng thuốc hoá học, sinh vật học, kỹ thuật canh tác, giống kháng.

Tuy nhiên, nhiều kết luận cho rằng không một biện pháp đơn lẻ nào có thể phòng trừ rầy một cách hiệu quả. Vấn đề chỉ có thể giải quyết bằng cách thực hiện một chương trình phòng trừ tổng hợp (IPM), trong đó giống kháng, biện pháp sinh học, biện pháp canh tác và dùng thuốc hoá học phải được kết hợp với nhau một cách hợp lý. Mặc dù vậy, sử dụng thuốc hóa học vẫn được xem là biện pháp chủ yếu để phòng trừ RLT, việc sử dụng thuốc hóa học liên tục trên đồng ruộng đã dẫn đến sự tái phát của RLT, rầy phát triển tính kháng thuốc, tiêu diệt nhiều kẻ thù tự nhiên và hủy hoại sinh thái ruộng lúa (Sogawa, 2004). Trong những năm qua, giống lúa kháng rầy luôn được tìm kiếm, nghiên cứu và sử dụng nhằm giảm được thiệt hại năng suất lúa do rầy gây ra, tiết kiệm chi phí sản xuất, mặt khác giảm được việc sử dụng thuốc hóa học gây ô nhiễm môi trường và ổn định môi trường sinh thái.

Cho đến nay, sử dụng giống lúa kháng rầy cũng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 được phổ biến ở Indonesia, Thái Lan, Ấn Độ nhưng chủ yếu là các giống lúa kháng rầy nâu, những kết quả nghiên cứu về giống kháng RLT còn hạn chế. Vì vậy, tìm kiếm các nguồn gen kháng rầy, nghiên cứu và sử dụng giống lúa có khả năng kháng RLT hiện nay vẫn là nhiệm vụ cấp thiết và được đặt lên hàng đầu đối với những nhà chọn giống không chỉ ở Việt Nam mà còn ở nhiều quốc gia khác. Phân loại, phân bố và kí chủ của rầy lưng trắng * Phân loại khoa học: Rầy lưng trắng (Sogatella furcifera) thuộc họ Delphacidae, bộ cánh đều (Homoptera), lần đầu tiên được Horvath mô tả và đặt tên là Delphax furcifera, sau đó được đổi tên rất nhiều lần bởi các nhà côn trùng học khác nhau (Aimee và Alberto, 2009). Tuy nhiên, hiện nay tên khoa học của RLT được sử dụng phổ biến nhất là Sogatella furcifera Horvath.

* Phân bố: Rầy lưng trắng phân bố rộng rãi ở hầu hết các nước trồng lúa vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á như: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Malaysia, Phi-líp-pin, Ấn Độ, Việt Nam… một số nước ở châu Mỹ và một số nước ở châu Úc và đảo Thái Bình Dương (Hills và Dennish, 1983). * Kí chủ: Theo báo cáo của IRRI (1982), Suenaga cho rằng kí chủ của RLT là lúa và hầu hết các loại cỏ thuộc họ hòa thảo. Rầy lưng trắng có phạm vi kí chủ rộng hơn rầy nâu, sinh sống và phát triển tốt trên cỏ Echinochloa glabreseens như trên lúa, chúng có thể sinh sản vài thế hệ trên những loài cỏ Cynodon dactylon, Leersia hexandra, Zizania latifolia. Tại Việt Nam, kí chủ chính của RLT là cây lúa.

Ngoài ra, RLT còn có nhóm kí chủ phụ tương đối rộng như lúa hoang, các loại cỏ lồng vực, cỏ mần trầu, cỏ đuôi phụng, cỏ chác, cỏ Panicum pennisatum, Eleusine, Poa, Echinochloa, Digitaria (Nguyễn Văn Huỳnh và Lê Thị Sen, 2004). Triệu chứng gây hại và tác hại của rầy lưng trắng Rầy lưng trắng không chỉ gây hại trực tiếp là chích hút nhựa cây mà còn là môi giới truyền bệnh virus hại lúa. Tác hại do RLT gây ra làm giảm chiều cao cây, số nhánh hữu hiệu, lép hạt và giảm năng suất (Zhai và cs, 2011). Ở Nhật Bản, triệu chứng gây hại của RLT đã được ghi nhận là bông lúa biến màu nâu, hạt thóc có màu gỉ sắt và bị rạn nứt (Matsumura, 1996b).

Trong quá trình đẻ nhánh, nếu bị nhiễm nặng RLT sẽ làm cho cây lúa bị hoại tử hoàn toàn và gây hiện tượng cháy rầy (Yamasaki và cs, 1999). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Tại Việt Nam, trưởng thành và rầy non RLT đều chích hút nhựa ở cây lúa từ giai đoạn mạ đến giai đoạn chín sữa. Nếu RLT gây hại vào giai đoạn lúa trỗ bông thì chúng sẽ làm cho số lượng bông và chiều dài bông giảm, hạt lúa bị lép, lửng và làm chậm quá trình chín của hạt. Bên cạnh đó, RLT cũng là môi giới chính truyền và lây lan bệnh virus lùn sọc đen phương Nam cho lúa (Ngô Vĩnh Viễn, 2009).

Cơ chế kháng rầy của giống lúa Giống lúa kháng rầy có nhiều cơ chế kháng khác nhau: Cây tiết ra các chất gây độc do sản phẩm của các gen kháng rầy hoạt động qua quá trình sao mã và giải mã tổng hợp nên các sản phẩm protein, khi rầy chích hút các sản phẩm này vào sẽ bị ngộ độc có thể bị chết hoặc nếu không chết cũng bị rối loạn quá trình sinh sản hoặc không lột xác hay hóa trưởng thành được, ngoài ra các giống lúa có thân rất cứng, có nhiều lông xót, thành phần thân lúa có nhiều silic nên hạn chế khả năng chích hút của rầy; hoặc các giống lúa có khả năng đền bù cao, khi bị rầy gây hại vẫn có khả năng cho năng suất cao (Smith và cs, 1984). Trong đó, có hai cơ chế kháng chính là kháng không ưa thích (non-preference/Antixenisis) và kháng kháng sinh (antibiosis). Cơ chế kháng không ưa thích được tìm thấy trong hầu hết các giống kháng rầy, biểu hiện ở sự hướng tới thức ăn và khả năng đẻ trứng và cơ chế kháng kháng sinh được đánh giá bằng sự hình thành quần thể (population build-up), chỉ số tăng trưởng (growth index) và tốc độ ăn (feeding rate) của rầy (Smith và cs, 1984). Điển hình của cơ chế kháng kháng sinh đối với RLT là kháng ở pha trứng, được đặc trưng bởi sự tổn thương do mất nước (WL) trong trứng rầy dẫn đến cái chết của những quả trứng RLT tại các vị trí đẻ trứng trong vòng 12 giờ cuả quá trình đẻ trứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ