Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 bùng phát trên phạm vi toàn cầu, việc giãn cách xã hội đã thúc đẩy các cơ sở giáo dục đại học chuyển đổi phương thức đào tạo từ trực tiếp sang trực tuyến. Tại Khoa Ngoại ngữ (Faculty of Foreign Languages - FFL), Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (Industrial University of Ho Chi Minh City - IUH), phương thức dạy học trực tuyến đã được áp dụng đồng bộ trong học kỳ 1 năm học 2021–2022.

Kỹ năng nói (Speaking) là một trong những năng lực ngôn ngữ quan trọng nhất nhưng cũng đầy thách thức khi chuyển đổi sang môi trường trực tuyến do yêu cầu cao về mức độ tương tác. Hoạt động đóng vai (Role play) – một kỹ thuật sư phạm lấy người học làm trung tâm, đặt sinh viên vào các tình huống giao tiếp thực tế – đã được các giảng viên chuyển đổi từ hình thức tương tác trực tiếp trên lớp sang không gian lớp học ảo. Việc thay đổi môi trường học tập làm nảy sinh những thuận lợi và rào cản mới. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "An Analysis of Advantages and Disadvantages of Learning Speaking Online through Role Play Activities among English-majored Sophomores at Faculty of Foreign Languages of Industrial University of Ho Chi Minh City" do sinh viên Võ Thị Thảo Duyên thực hiện nhằm làm rõ thực trạng này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân tích các lợi ích (ưu điểm) mà sinh viên năm hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại FFL-IUH nhận được khi học kỹ năng nói trực tuyến qua hoạt động đóng vai.
  2. Xác định các khó khăn, bất lợi (nhược điểm) mà sinh viên gặp phải trong quá trình tham gia hoạt động đóng vai trên lớp học nói trực tuyến.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi cho sinh viên, giảng viên và Ban Chủ nhiệm Khoa Ngoại ngữ nhằm tối ưu hóa hiệu quả ứng dụng hoạt động đóng vai trong giảng dạy trực tuyến.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những lợi ích của hoạt động đóng vai trong việc học kỹ năng nói trực tuyến được sinh viên năm hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại IUH ghi nhận là gì?
  2. Những bất lợi/khó khăn mà sinh viên năm hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại IUH phải đối mặt khi học kỹ năng nói trực tuyến thông qua hoạt động đóng vai là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát: 200 sinh viên năm hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (khóa DHAV16, niên khóa 2018–2022) đang học học phần Nói 2 (Speaking 2) tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Học kỳ 1 năm học 2021–2022 (thời điểm hoàn thành khóa luận: tháng 12/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm then chốt

Tác giả hệ thống hóa nền tảng lý luận dựa trên ba khái niệm trọng tâm:

  • Kỹ năng nói tiếng Anh (Speaking skills): Dẫn luận theo Rao (2019), McDonough, Shaw & Misuhara (2013), và Harmer (2001), kỹ năng nói là khả năng xử lý ngôn ngữ và thông tin linh hoạt ngay tại thời điểm giao tiếp thực tế. Khóa luận vận dụng mô hình của Harris (1969) và Hughes (2002, trích dẫn qua Leong & Ahmadi, 2017) xác định 5 thành phần cốt lõi của kỹ năng nói: Độ trôi chảy (Fluency), Ngữ pháp (Grammar), Từ vựng (Vocabulary), Phát âm (Pronunciation) và Khả năng thấu hiểu (Comprehension).
  • Dạy học trực tuyến (Online learning): Tiếp cận theo định nghĩa của Mathes (2020), xác định dạy học trực tuyến là phương thức đào tạo sử dụng Internet để truyền tải nội dung, tạo sự tương tác giữa người học, bạn học, giảng viên và học liệu thông qua các thiết bị công nghệ.
  • Hoạt động đóng vai (Role play activities): Tiếp cận định nghĩa của Ladousse (1987) và Scrivener (2005, trích dẫn qua Kuśnierek, 2015). Phân loại hoạt động đóng vai được xây dựng theo Krebt (2017) gồm 3 dạng:
    • Đóng vai có kịch bản hoàn chỉnh (Fully scripted role play): Sinh viên học theo các mẫu hội thoại có sẵn trong giáo trình.
    • Đóng vai bán kịch bản (Semi-scripted role play): Sinh viên được cung cấp khung hội thoại với một số chỗ trống cần tư duy điền từ/ý để hoàn thành.
    • Đóng vai không kịch bản (Non-scripted role play): Sinh viên chỉ được cấp từ khóa hoặc chủ đề tình huống, tự xây dựng lời thoại dựa trên vốn ngôn ngữ và khả năng sáng tạo.

Bên cạnh đó, tác giả tổng hợp kết quả từ các nghiên cứu trước đây về lợi ích và rào cản của học nói online và hoạt động đóng vai: Peterson (2021), Rodrigues & Vethamani (2015), Brenda (2020), Kumaran (2017), Kuśnierek (2015), Wulandewi, Kursin & Hamkin (2021), Fitriani, Bangdung & Kadri (2020), AlOkaily (2021), Harbour & Connick (2005), Destriani & Hasim (2019).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu định lượng (Quantitative methodology), căn cứ theo cơ sở phương pháp luận của Sukamolson (2007) nhằm lượng hóa quan điểm, thái độ và đánh giá của người học.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaire) gồm 14 câu hỏi, chia thành 4 nhóm nội dung:
    • Nhóm 1 (Câu 1–7): Thông tin nền tảng về trải nghiệm học nói trực tuyến, số tiết học, phần mềm sử dụng, tần suất tham gia, mức độ yêu thích, dạng đóng vai và chủ đề quan tâm.
    • Nhóm 2 (Câu 8–9): Đánh giá các lợi ích của hoạt động đóng vai khi học nói trực tuyến.
    • Nhóm 3 (Câu 10–11): Đánh giá mức độ thường xuyên và chi tiết các khó khăn, bất lợi gặp phải.
    • Nhóm 4 (Câu 12–14): Nguyện vọng tiếp tục tham gia, loại hình đóng vai yêu thích nhất và hình thức tổ chức mong muốn (trực tiếp trên lớp hay ghi hình ngoài giờ).
  • Phương thức triển khai: Bảng câu hỏi được thiết kế trên nền tảng Google Forms và phân phối trực tuyến vào nhóm Facebook của sinh viên khóa DHAV16 Khoa Ngoại ngữ, IUH. Thu về 200 phản hồi hợp lệ.
  • Xử lý dữ liệu: Dữ liệu được thống kê mô tả, tổng hợp và trực quan hóa dưới dạng bảng và biểu đồ thông qua công cụ Microsoft Excel và Google Forms.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER I: INTRODUCTION (Mở đầu)

Chương I trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh dịch bệnh, khẳng định vai trò thiết yếu của kỹ năng nói và tính hữu ích của kỹ thuật đóng vai trong phương pháp sư phạm tương tác. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu và giới hạn phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên năm hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (DHAV16) đang học học phần Speaking 2 tại FFL-IUH.

CHAPTER II: LITERATURE REVIEW (Tổng quan tài liệu)

Chương II hệ thống hóa các định nghĩa lý thuyết về kỹ năng nói (cùng 5 thành phần cấu thành), dạy học trực tuyến và hoạt động đóng vai (3 dạng kịch bản). Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu đi trước về ưu điểm của học trực tuyến, lợi ích của đóng vai trong lớp học truyền thống và lớp học ảo, đồng thời chỉ ra các rào cản kỹ thuật (external/objective) và tâm lý/ngôn ngữ (internal/subjective). Tổng quan chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trước đây khảo sát riêng rẽ việc học online hoặc kỹ thuật đóng vai trong lớp học trực tiếp; rất ít nghiên cứu phân tích sự kết hợp giữa đóng vai và môi trường học nói trực tuyến tại các trường đại học Việt Nam.

CHAPTER III: RESEARCH DESIGN (Thiết kế nghiên cứu)

Chương III giới thiệu bối cảnh nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ - Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (đơn vị thành lập năm 2004, đạt chuẩn kiểm định chất lượng AUN-QA từ năm 2019). Chương này mô tả đối tượng mẫu khảo sát ($n = 200$ sinh viên năm hai học môn Speaking 2), giải thích lý do lựa chọn phương pháp nghiên cứu định lượng, phân loại cấu trúc 14 câu hỏi trong bảng khảo sát, quy trình phân phối biểu mẫu qua Google Forms và kỹ thuật xử lý dữ liệu qua MS Excel.

CHAPTER IV: FINDINGS AND DISCUSSION (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương IV trình bày số liệu thống kê chi tiết và phân tích sâu các phát hiện nghiên cứu qua 4 nhóm nội dung:

1. Thông tin chung của sinh viên khảo sát

  • Trải nghiệm học trực tuyến: 97% sinh viên đã từng học kỹ năng nói trực tuyến, 3% chưa từng.
  • Thời lượng học: 62% sinh viên học 2 tiết/tuần (124 sinh viên); 15% học 1 tiết/tuần (30 sinh viên); 14,5% học 3 tiết/tuần (29 sinh viên); 8,5% học 4 tiết/tuần (17 sinh viên).
  • Phần mềm sử dụng: Zoom Meeting chiếm vị trí cao nhất (gần 140 lượt bình chọn), tiếp theo là MS Teams (khoảng 115 lượt bình chọn). Google Meet và các nền tảng khác chiếm tỷ lệ không đáng kể.
  • Tần suất thực hành đóng vai trên lớp online: Thỉnh thoảng (55%), Thường xuyên (33%), Hiếm khi (9%), Luôn luôn (2%), Chưa bao giờ (1%).
  • Mức độ yêu thích: 88% sinh viên thích học kỹ năng nói qua đóng vai trực tuyến; 12% không thích.
  • Loại hình đóng vai đã trải nghiệm: Bán kịch bản (78 lượt chọn), Không kịch bản (76 lượt chọn), Có kịch bản hoàn chỉnh (68 lượt chọn).
  • Chủ đề được yêu thích: Xã hội học - Sociology (48,5%), Tiếp thị - Marketing (40%), Kinh tế - Economic (36%), Khoa học hành vi - Behavioral Science (33,5%), Triết học - Philosophy (14%), Khác (2%).

2. Đánh giá về lợi ích của hoạt động đóng vai khi học nói trực tuyến

Khảo sát cho thấy 94% sinh viên khẳng định tham gia đóng vai trực tuyến giúp cải thiện năng lực nói tiếng Anh (chỉ 6% cho rằng không cải thiện). Tỷ lệ đồng thuận (Agree + Strongly Agree) đối với các lợi ích cụ thể được thống kê chi tiết:

Nội dung lợi ích (Advantages) Hoàn toàn đồng ý (%) Đồng ý (%) Trung lập (%) Không đồng ý (%) Hoàn toàn không đồng ý (%) Tổng tỷ lệ đồng thuận (%)
Nâng cao động lực và sự tự tin nhờ tự do sáng tạo nội dung 17,0 62,5 15,0 3,5 2,0 79,5
Tạo bầu không khí học tập trực tuyến tích cực và hợp tác 16,5 60,5 16,5 4,0 2,5 77,0
Cải thiện kỹ năng nói nhờ thực hành đa dạng tình huống thực tế 14,5 62,5 12,0 6,0 5,0 77,0
Cải thiện kỹ năng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) 21,0 54,0 17,5 2,5 5,0 75,0
Chủ động và sáng tạo hơn nhờ tiếp cận nhiều tài liệu tham khảo online 19,5 55,0 16,5 5,0 4,0 74,5
Dễ dàng hiểu học liệu tiếng Anh do hoạt động đóng vai đơn giản hóa bài học 22,5 50,0 17,5 4,5 5,5 72,5
Giảm bớt căng thẳng và xấu hổ so với đứng nói trực tiếp trước lớp 18,0 53,5 18,5 6,0 4,0 71,5
Tăng cường phản xạ tiếng Anh (khi tham gia đóng vai không kịch bản) 14,5 54,0 22,0 4,5 5,0 68,5

3. Đánh giá về bất lợi và khó khăn khi học nói trực tuyến qua đóng vai

  • Tần suất gặp khó khăn: 68% sinh viên thỉnh thoảng gặp khó khăn, 21% thường xuyên gặp khó khăn, 8% hiếm khi, 2% luôn luôn và 1% không bao giờ gặp trở ngại.
  • Chi tiết các rào cản được sinh viên xác nhận:
Nội dung khó khăn/bất lợi (Disadvantages) Hoàn toàn đồng ý (%) Đồng ý (%) Trung lập (%) Không đồng ý (%) Hoàn toàn không đồng ý (%) Tổng tỷ lệ đồng thuận (%)
Sự cố kỹ thuật công nghệ (kết nối Wi-Fi không ổn định, thiếu thiết bị) 27,5 50,5 15,0 4,0 3,0 78,0
Bị hạn chế về ngôn ngữ cơ thể (Body language) khi thực hiện trực tuyến 28,0 50,0 14,0 4,5 3,5 78,0
Phụ thuộc vào tài liệu Internet khi xây dựng lời thoại (thiếu tự tư duy) 18,5 51,0 22,5 5,0 3,0 69,5
Khó quan sát toàn diện bạn học và khó đưa ra nhận xét, phản hồi 24,0 45,0 20,0 8,0 3,0 69,0
Mất tập trung vào phần trình diễn của nhóm khác (do phân tâm bởi mạng xã hội) 14,0 52,5 26,5 5,0 2,0 66,5
Thiếu động lực tương tác so với thực hành trực tiếp 15,0 49,5 26,5 6,0 3,0 64,5
Khó khăn trong việc thảo luận và luyện tập trực tuyến với bạn cùng nhóm 10,5 51,0 28,0 6,5 4,0 61,5
Chưa thành thạo trong việc biểu đạt cảm xúc, thái độ phù hợp với vai diễn 15,0 42,5 32,0 6,5 4,0 57,5

4. Quan điểm mở rộng của sinh viên

  • Nguyện vọng tương lai: 85% sinh viên mong muốn tiếp tục tham gia hoạt động đóng vai trong các lớp học nói online; 15% trả lời không.
  • Dạng đóng vai yêu thích nhất: Đóng vai bán kịch bản chiếm 41%, đóng vai có kịch bản hoàn chỉnh chiếm 30%, và đóng vai không kịch bản chiếm 29%.
  • Hình thức tổ chức ưu tiên: 59,5% sinh viên muốn thực hiện tương tác trực tiếp ngay trong giờ học trực tuyến (In-class); 40,5% thích quay video ngoài giờ và nộp lại sản phẩm (Outside class / Recording).

CHAPTER V: CONCLUSION (Kết luận và kiến nghị)

Chương V tổng kết toàn bộ kết quả phân tích, phân nhóm rõ ràng hai mặt thuận lợi và rào cản (chia thành nguyên nhân chủ quan và khách quan), đồng thời đưa ra các nhóm giải pháp ứng dụng thực tế và chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  1. Khẳng định tính hiệu quả của phương pháp: 94% người học khẳng định hoạt động đóng vai giúp cải thiện năng lực nói tiếng Anh. Các tác động tích cực nổi bật nhất gồm gia tăng động lực/tự tin (79,5%), tạo môi trường học tập tương tác tích cực (77%), nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ ICT (75%) và giảm bớt áp lực tâm lý, e ngại trước đám đông (71,5%).
  2. Nhận diện chính xác hai nhóm rào cản:
    • Rào cản khách quan (External/Objective): Sự cố đường truyền và thiếu hụt thiết bị học tập chuẩn mực (78%); không gian camera hạn chế khả năng thể hiện ngôn ngữ cơ thể (78%); giao diện màn hình chia nhỏ gây khó khăn cho việc quan sát tương tác đa chiều để nhận xét (69%).
    • Rào cản chủ quan (Internal/Subjective): Xu hướng lạm dụng công cụ tìm kiếm dẫn đến suy giảm tư duy phản biện (69,5%); mất tập trung trong giờ học do bị phân tán bởi các nền tảng giải trí/mạng xã hội (66,5%); hạn chế trong kỹ năng biểu đạt cảm xúc nhân vật (57,5%).

Các giải pháp và kiến nghị của tác giả

                       CÁC ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP TỪ NGHIÊN CỨU
ĐỐI VỚI SINH VIÊN                  ĐỐI VỚI GIẢNG VIÊN               ĐỐI VỚI BAN CHỦ NHIỆM KHOA
- Tập trung cử chỉ tay và          - Chọn chủ đề thực tế sinh       - Điều chỉnh tiến độ đào
  biểu cảm khuôn mặt khi ngồi        viên ưa chuộng (Sociology,       tạo: đưa học phần Kỹ năng
- Luyện tập trước gương              Marketing, Economic...)          CNTT (ICT) lên học kỳ 2
- Rèn thói quen tư duy và          - Sử dụng ứng dụng tăng            hoặc học kỳ 3 (thay vì học
  viết ý tưởng trước khi             tương tác (như Flipgrid)         kỳ 7 như hiện hành)
  tra cứu Internet                 - Giao nhiệm vụ tóm tắt/nhận
- Xem video tình huống thực          xét phần diễn của bạn và
  tế để học biểu cảm                 cộng điểm để tăng tập trung
  • Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh:
    • Để khắc phục hạn chế về ngôn ngữ cơ thể khi ngồi trước màn hình máy tính, sinh viên nên tập trung vào cử chỉ tay (hand gestures) và biểu cảm khuôn mặt (facial expressions); rèn luyện thói quen tự thực hành trước gương.
    • Xây dựng quy trình làm việc độc lập: dành thời gian suy nghĩ, phác thảo dàn ý và lời thoại trước khi tra cứu tài liệu trên mạng Internet nhằm tránh phụ thuộc.
    • Quan sát các video giao tiếp thực tế liên quan đến ngữ cảnh vai diễn để trau dồi khả năng biểu cảm và bộc lộ cảm xúc tự nhiên.
  • Đối với giảng viên giảng dạy:
    • Lựa chọn các chủ đề thực hành gắn liền với sở thích của sinh viên như Xã hội học (Sociology), Tiếp thị (Marketing), Kinh tế học (Economic).
    • Khai thác các ứng dụng giáo dục bổ trợ như Flipgrid để tạo hứng thú và thúc đẩy sinh viên tương tác qua video.
    • Nâng cao sự tập trung của người học bằng cách yêu cầu sinh viên theo dõi, tóm tắt và đánh giá phần thực hành của các nhóm khác, kết hợp cơ chế cộng điểm thưởng (bonus mark).
  • Đối với Ban Chủ nhiệm Khoa Ngoại ngữ (FFL’s Executive Board):
    • Xem xét điều chỉnh kế hoạch đào tạo: chuyển học phần Kỹ năng Công nghệ Thông tin (ICT courses) lên các học kỳ sớm (học kỳ 2 hoặc học kỳ 3) thay vì bố trí ở học kỳ 7 như chương trình hiện tại, giúp sinh viên trang bị sớm kỹ năng số phục vụ việc học tập trực tuyến.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về thái độ, lợi ích và thách thức của sinh viên đại học Việt Nam khi thực hành kỹ thuật đóng vai trong môi trường lớp học ảo.
  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của phương pháp đóng vai trực tuyến đối với các khía cạnh tâm lý học tập (giảm lo âu, tăng tự tin) và sự phát triển kỹ năng bổ trợ (năng lực ICT).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  1. Giới hạn về quy mô mẫu và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian ngắn với quy mô mẫu 200 sinh viên, chỉ chiếm khoảng 1/4 tổng số sinh viên năm hai của Khoa Ngoại ngữ tại IUH, do đó chưa bao quát toàn bộ đối tượng sinh viên trong khoa.
  2. Hạn chế về tài liệu đối sánh: Do đào tạo trực tuyến qua đóng vai là chủ đề tương đối mới tại thời điểm nghiên cứu (năm 2021), số lượng công trình nghiên cứu đi trước tại Việt Nam có cùng bối cảnh còn hạn chế để tiến hành so sánh đối chiếu sâu rộng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khảo sát chuyên sâu từng dạng đóng vai riêng biệt (có kịch bản hoàn chỉnh, bán kịch bản, không kịch bản) nhằm xác định thế mạnh và điểm yếu chi tiết của từng loại hình trong môi trường số.
  • Nghiên cứu thực nghiệm đánh giá mức độ phù hợp và hiệu quả của các công cụ, phần mềm công nghệ chuyên biệt phục vụ hoạt động đóng vai trong dạy học ngoại ngữ trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu định lượng chuẩn mực, phương pháp thiết kế bảng câu hỏi khảo sát thái độ người học và các biện pháp tự cải thiện kỹ năng giao tiếp qua màn hình.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói tiếng Anh: Vận dụng các phát hiện về chủ đề yêu thích, dạng kịch bản tối ưu (bán kịch bản) và các kỹ thuật quản lý lớp học trực tuyến (sử dụng công cụ tương tác, cơ chế phản hồi cộng điểm).
  • Cán bộ quản lý đào tạo và phát triển chương trình: Tham khảo đề xuất thực tiễn về việc điều chỉnh lộ trình môn học Kỹ năng CNTT (ICT) trong khung chương trình đào tạo cử nhân ngoại ngữ nhằm đáp ứng xu thế chuyển đổi số và học tập kết hợp (blended learning).

Câu hỏi thường gặp

1. Sinh viên năm hai Khoa Ngoại ngữ IUH sử dụng phần mềm nào nhiều nhất để học nói trực tuyến?

Theo kết quả khảo sát, Zoom Meeting là ứng dụng được sử dụng nhiều nhất với gần 140 lượt bình chọn, tiếp theo là MS Teams với khoảng 115 lượt bình chọn. Google Meet và các nền tảng khác chỉ chiếm tỷ lệ không đáng kể.

2. Lợi ích nào của hoạt động đóng vai trực tuyến nhận được sự đồng thuận cao nhất từ sinh viên?

Lợi ích nhận được mức độ đồng thuận cao nhất là “Nâng cao động lực và sự tự tin của sinh viên khi học nói trực tuyến nhờ tự do sáng tạo nội dung” với 79,5% tổng tỷ lệ đồng ý và hoàn toàn đồng ý (trong đó 62,5% Agree và 17% Strongly Agree).

3. Hai khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi đóng vai trực tuyến là gì?

Hai trở ngại có tỷ lệ đồng thuận cao nhất (cùng đạt 78%) là: (1) Sự cố kỹ thuật và công nghệ như đường truyền Wi-Fi không ổn định, thiếu thiết bị hỗ trợ (50,5% Agree, 27,5% Strongly Agree); và (2) Bị hạn chế trong việc sử dụng và thể hiện ngôn ngữ cơ thể (Body language) khi tham gia trực tuyến qua màn hình máy tính.

4. Dạng hoạt động đóng vai nào được sinh viên ưa thích nhất khi học kỹ năng nói trực tuyến?

Trong 3 dạng đóng vai, dạng Đóng vai bán kịch bản (Semi-scripted role play) được sinh viên yêu thích nhất với 41% lượt lựa chọn, trong khi dạng đóng vai có kịch bản hoàn chỉnh (Fully scripted) chiếm 30% và dạng không kịch bản (Non-scripted) chiếm 29%.

5. Tác giả đã đề xuất giải pháp gì với Ban Chủ nhiệm Khoa Ngoại ngữ IUH?

Tác giả kiến nghị Ban Chủ nhiệm Khoa Ngoại ngữ xem xét đưa học phần Kỹ năng Công nghệ Thông tin (ICT courses) vào giảng dạy sớm hơn trong chương trình đào tạo (ở học kỳ 2 hoặc học kỳ 3 thay vì bố trí ở học kỳ 7 như hiện nay) nhằm trang bị sớm kỹ năng số cho sinh viên phục vụ việc học tập trực tuyến.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Thảo Duyên đã phản ánh bức tranh toàn diện về việc triển khai hoạt động đóng vai trong dạy học kỹ năng nói tiếng Anh trực tuyến tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM thời kỳ đại dịch COVID-19. Nghiên cứu khẳng định phương pháp đóng vai mang lại nhiều chuyển biến tích cực về động lực học tập, phản xạ ngôn ngữ và năng lực ứng dụng công nghệ của sinh viên, đồng thời làm rõ các rào cản kỹ thuật và hạn chế trong tương tác không gian ảo. Các khuyến nghị thực tế dành cho người học, giảng viên và nhà quản lý đào tạo cung cấp cơ sở hữu ích để tối ưu hóa chất lượng giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh trong bối cảnh giáo dục số hóa hiện nay.