Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của khoa học và công nghệ đã thúc đẩy việc ứng dụng rộng rãi các hệ thống điều khiển tự động vào đời sống, từ các mạch đóng ngắt thiết bị điện tử đơn giản đến các hệ thống tự động hóa phức tạp. Trong thực tế sinh hoạt và sản xuất, khí hóa lỏng (Gas/LPG) là nguồn nhiên liệu được sử dụng phổ biến tại các hộ gia đình, tập thể và nhà máy. Tuy nhiên, tính chất của khí gas là dễ bắt cháy và tiềm ẩn nguy cơ nổ cao khi xảy ra hiện tượng rò rỉ từ bình chứa hoặc đường ống dẫn. Nhằm hạn chế tối đa các tai nạn đáng tiếc và nâng cao mức độ an toàn cho người sử dụng, đề tài "Lắp ráp mạch cảnh báo rò rỉ khí gas dùng cảm biến MQ2 và IC NE555" được tác giả Nguyễn Hữu Khuynh thực hiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Sư phạm Vật lí tại Trường Đại học Quảng Nam (năm 2017), dưới sự hướng dẫn của ThS. Ngô Thị Hồng Nga.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ:
- Tìm hiểu cấu tạo, thông số kỹ thuật và nguyên lý hoạt động của cảm biến khí gas MQ2 cùng vi mạch định thời IC NE555.
- Thiết kế, mô phỏng trên phần mềm chuyên dụng và tiến hành lắp ráp mạch điện tử cảnh báo rò rỉ khí gas hoàn chỉnh trên phần cứng thực tế.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các linh kiện điện tử cơ bản (điện trở, tụ điện, cuộn cảm, transistor BJT), vi mạch định thời IC NE555 và cảm biến khí MQ2. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát các đặc tính kỹ thuật của IC NE555, nguyên lý chuyển đổi tín hiệu của cảm biến MQ2 và xây dựng sơ đồ mạch cảnh báo phần cứng độc lập, vận hành với nguồn một chiều 5V DC mà không yêu cầu lập trình vi điều khiển.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên nền tảng kỹ thuật điện tử cơ bản và vật lý chất bán dẫn:
- Lý thuyết linh kiện điện tử thụ động và tích cực: Định luật Ohm; công thức tính điện trở dây dẫn $R = \rho \frac{L}{S}$; công thức điện dung tụ điện phẳng $C = \frac{\xi S}{d}$; định luật cảm ứng điện từ Faraday và hệ số tự cảm $L = 4\pi \cdot 10^{-7} \mu \frac{n^2 S}{l}$; cảm kháng $Z_L = 2\pi f L$; lý thuyết tiếp xúc P-N và nguyên lý khuếch đại, khóa điện tử của transistor lưỡng cực (BJT) loại NPN và PNP theo hệ thức dòng $I_E = I_B + I_C$.
- Cấu trúc vi mạch định thời IC 555: Dòng sản phẩm vi mạch tích hợp gốc chuẩn thời gian do Signetics Corporation giới thiệu năm 1971. Mạch tích hợp kết hợp giữa xử lý tương tự và logic số, sử dụng cầu phân áp ba điện trở $5\text{ k}\Omega$ để tạo hai điện áp mốc $\frac{1}{3}V_{CC}$ và $\frac{2}{3}V_{CC}$, phối hợp với hai bộ khuếch đại so sánh (Op-Amp) và mạch Flip-Flop lưỡng ổn để định thời hoặc phát xung dao động.
- Nguyên lý cảm biến khí oxit bán dẫn: Cảm biến MQ2 sử dụng màng nhạy khí bằng chất bán dẫn thiếc dioxit ($\text{SnO}_2$). Khi tiếp xúc với không khí sạch, vật liệu có độ dẫn điện thấp; khi xuất hiện các chất khí dễ cháy (LPG, $\text{CH}_4$, $\text{H}_2$, cồn), nồng độ hạt dẫn tăng làm độ dẫn điện thay đổi tỷ lệ thuận với nồng độ khí.
Khóa luận sử dụng kết hợp hai phương pháp nghiên cứu chính:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Tổng hợp, phân tích tài liệu kỹ thuật, giáo trình chuyên ngành và datasheet của nhà sản xuất để nắm vững nguyên lý hoạt động của từng linh kiện riêng lẻ và cấu trúc phối hợp toàn mạch.
- Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: Sử dụng phần mềm Proteus (môi trường ISIS) để mô phỏng sự biến thiên tín hiệu và kiểm chứng logic hoạt động của mạch nguyên lý; sau đó tiến hành lựa chọn linh kiện, cắm mạch thực nghiệm và đo đạc phản ứng cảnh báo của mạch phần cứng thực tế.
Nguồn dữ liệu tham khảo của đề tài bao gồm các giáo trình kỹ thuật điện tử, tài liệu linh kiện bán dẫn và hai công trình nghiên cứu đi trước được trích dẫn trong văn bản: luận văn "Tìm hiểu IC định thời 555 và các mạch điện tử ứng dụng của nó" (Phạm Thị Huyền Trang, ĐH Sư phạm TP.HCM) và bài nghiên cứu "Cảm biến MQ2 và ứng dụng vào cuộc sống".
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Hệ thống cảnh báo rò rỉ khí gas được thiết kế theo cấu trúc bốn khối chức năng riêng biệt nhưng liên kết chặt chẽ:
- Khối nguồn: Cung cấp nguồn điện áp một chiều 5V DC ổn định cho toàn bộ mạch hoạt động.
- Khối cảm biến: Đảm nhiệm vai trò thu nhận nồng độ khí trong không khí, sử dụng module cảm biến MQ2 tích hợp sẵn IC so sánh LM358 và biến trở định ngưỡng $R_p$, cung cấp ngõ ra số $D_{OUT}$.
- Khối xử lý tín hiệu: Tiếp nhận tín hiệu từ ngõ ra $D_{OUT}$ của cảm biến, xử lý đóng ngắt kích hoạt vi mạch định thời NE555 hoạt động ở chế độ tạo xung dao động. Khối này bao gồm IC NE555, transistor điều khiển Q2 (C1815 - NPN), biến trở tinh chỉnh tần số VR1 ($10\text{ k}\Omega$), 2 tụ điện gốm mã 104 và các điện trở định thiên.
- Khối báo động: Biến đổi chuỗi xung vuông từ ngõ ra chân số 3 của IC NE555 thành tín hiệu cảnh báo kép (quang học và âm thanh) thông qua transistor công tắc Q1 (A1015 - PNP), đèn LED 5V và loa báo động (còi buzzer) 9V.
| Khối chức năng |
Tên linh kiện |
Ký hiệu / Quy cách |
Số lượng |
| Khối nguồn |
Nguồn điện một chiều |
5V DC |
1 |
| Khối cảm biến |
Module cảm biến khí gas |
MQ2 (tích hợp LM358) |
1 |
| Khối xử lý |
Vi mạch định thời |
IC NE555 |
1 |
|
Transistor NPN |
Q2 (C1815) |
1 |
|
Biến trở tinh chỉnh |
VR1 ($10\text{ k}\Omega$) |
1 |
|
Tụ điện |
Tụ 104 ($0,1,\mu\text{F}$) |
2 |
|
Điện trở |
Các giá trị định mức |
6 |
| Khối báo động |
Transistor PNP |
Q1 (A1015) |
1 |
|
Đèn phát quang |
Đèn LED (5V) |
1 |
|
Thiết bị phát âm thanh |
Loa cảnh báo (9V) |
1 |
Quy trình vận hành kỹ thuật của hệ thống diễn ra như sau: Khi cấp nguồn 5V DC, đèn báo nguồn trên cảm biến MQ2 sáng, cảm biến bước vào trạng thái nung nóng điện trở và tiếp nhận môi trường. Ở điều kiện không khí bình thường, điện áp tương tự $A_{OUT}$ nhỏ hơn điện áp tham chiếu $V_{REF}$, ngõ ra $D_{OUT}$ giữ mức logic không kích hoạt, transistor Q2 không dẫn, chân Reset (chân số 4) của IC NE555 bị giữ ở mức thấp khiến IC bị khóa ngắt dao động. Ngõ ra chân số 3 không phát xung, transistor Q1 ngưng dẫn làm đèn LED tắt và loa không phát ra âm thanh.
Khi xảy ra sự cố rò rỉ khí gas vượt qua ngưỡng cài đặt bởi biến trở $R_p$, độ dẫn của màng $\text{SnO}2$ tăng đột ngột làm $A{OUT} > V_{REF}$. Đèn báo $D_{OUT}$ trên module cảm biến phát sáng, ngõ ra $D_{OUT}$ kích điện áp qua điện trở $R_6$ vào cực Base của transistor Q2 (C1815), làm Q2 chuyển sang trạng thái dẫn bão hòa. Tín hiệu này kéo chân số 4 (Reset) của NE555 lên mức cao, cho phép IC 555 dao động tự do và xuất chuỗi xung vuông liên tục tại ngõ ra chân số 3. Tín hiệu xung này thông qua cầu phân áp $R_2, R_3$ kích phân cực cực Base của transistor Q1 (A1015), khiến Q1 liên tục đóng ngắt đồng nhịp, cấp dòng điện làm đèn LED nhấp nháy đồng thời loa 9V phát tín hiệu còi cảnh báo ngắt quãng.
Trong giai đoạn kiểm thử trên phần mềm Proteus (bộ công cụ ISIS Schematic Capture), do thư viện linh kiện tiêu chuẩn không có mô hình mô phỏng tương tác động cho module MQ2, tác giả đã xử lý bằng cách thay thế khối cảm biến bằng một nguồn điện trực tiếp để kích tín hiệu logic vào tầng transistor Q2. Kết quả mô phỏng đồ họa xác nhận mạch chuyển đổi trạng thái chính xác giữa hai chế độ tĩnh và kích hoạt. Sau đó, tác giả tiến hành lắp ráp mạch thực tế trên bo mạch thử nghiệm, kết quả cho thấy phần cứng hoạt động ổn định và phát chuỗi cảnh báo tin cậy khi đưa khí gas lại gần cảm biến.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về linh kiện điện tử
Chương này cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện về các linh kiện điện tử phần cứng được sử dụng trong đồ án:
- Trình bày bản chất vật lý, ký hiệu, phân loại và cách đọc thông số của linh kiện thụ động: Điện trở (cách đọc mã 4 vạch màu, 5 vạch màu, mã số dán SMD, công thức ghép nối tiếp và song song, tính toán công suất chịu đựng $P = UI = I^2R$); Tụ điện (tụ hóa phân cực, tụ gốm không phân cực, quy tắc ghi điện áp chịu đựng tối thiểu gấp 1,4 lần điện áp mạch, phương pháp đo kiểm nạp/xả bằng đồng hồ VOM để phát hiện tụ rò, chập hoặc khô hóa chất); Cuộn cảm (hiện tượng tự cảm, cảm kháng $Z_L$, năng lượng tích lũy từ trường $W = \frac{1}{2}LI^2$) và các linh kiện điện từ liên quan như biến áp nguồn, biến áp âm tần, rơle cơ điện, cấu tạo loa điện động.
- Trình bày lý thuyết bán dẫn: Khái niệm chất bán dẫn loại N (pha tạp nguyên tố hóa trị 5 như Sb, Pb), chất bán dẫn loại P (pha tạp nguyên tố hóa trị 3 như In), cơ chế hình thành vùng nghèo tại mối tiếp xúc P-N dưới tác dụng của điện trường tiếp xúc $E_{tx}$.
- Khảo sát chuyên sâu cấu tạo và nguyên lý hoạt động của transistor tiếp mặt lưỡng cực (BJT): Phân tích điều kiện phân cực và tiếp tế nguồn cho transistor loại NPN ($U_{CE} > 0, U_{BE} > 0$) và PNP ($U_{CE} < 0, U_{BE} < 0$); cơ chế dòng điều khiển $I_B$ tác động lên dòng tải $I_C$; ba chế độ làm việc đặc trưng (chế độ khóa, dẫn bão hòa và khuếch đại tín hiệu xoay chiều); các dạng đặc tuyến ngõ vào, đặc tuyến ngõ ra, đặc tuyến truyền đạt; cùng ba cách mắc cơ bản: Emitter chung (EC), Base chung (BC) và Collector chung (CC).
Chương 2: Tìm hiểu về IC NE555, cảm biến MQ2 và những ứng dụng của chúng
Chương 2 tập trung phân tích chi tiết hai linh kiện trung tâm của đề tài:
- Vi mạch định thời IC NE555: Khảo sát lịch sử phát triển từ năm 1971 của Signetics Corporation. Phân tích cấu trúc tương đương bên trong gồm hơn 20 transistor, 15 điện trở và 2 diode. Trình bày chi tiết chức năng của 8 chân: Chân 1 (GND), Chân 2 (TRIGGER), Chân 3 (OUTPUT - dòng tải cực đại 200mA), Chân 4 (RESET - mức tích cực thấp), Chân 5 (CONTROL VOLTAGE), Chân 6 (THRESHOLD), Chân 7 (DISCHARGE - cực Collector để hở của transistor T2), Chân 8 (VCC - dải điện áp làm việc 3V đến 18V). Giải thích tường tận chu trình nạp điện của tụ ngoại vi với thời hằng $(R_a + R_b)C$ từ $\frac{1}{3}V_{CC}$ lên $\frac{2}{3}V_{CC}$ và chu trình xả điện qua $R_bC$ từ $\frac{2}{3}V_{CC}$ về $\frac{1}{3}V_{CC}$. Tác giả cũng tổng hợp bảng so sánh các dòng vi mạch định thời 555:
| Dòng sản phẩm |
NE555 |
NA555 |
SA555 |
SE555 |
TCL555 |
| Tần số làm việc tối đa |
$300\text{ kHz}$ |
$300\text{ kHz}$ |
$300\text{ kHz}$ |
$300\text{ kHz}$ |
$300\text{ kHz}$ |
| Điện áp cấp danh định |
$4,5 - 16\text{ V}$ |
$4,5 - 16\text{ V}$ |
$4,5 - 16\text{ V}$ |
$4,5 - 18\text{ V}$ |
$2 - 18\text{ V}$ |
- Giới thiệu một số mạch ứng dụng kinh điển của NE555: Mạch dao động nhấp nháy 2 đèn LED luân phiên, mạch cảnh báo nguồn điện và mạch cảnh báo mất điện.
- Cảm biến khí gas MQ2: Khảo sát cấu tạo màng oxit bán dẫn $\text{SnO}2$, kích thước module $40\text{ mm} \times 21\text{ mm}$, điện áp ngõ ra tương tự $A{OUT}$ biến thiên từ $0,1\text{ V}$ đến $5\text{ V}$ tùy thuộc nồng độ khí. Phân tích nguyên lý tích hợp mạch so sánh điện áp dùng IC LM358 để tạo ngõ ra logic $D_{OUT}$. Đánh giá ưu điểm (độ nhạy cao với LPG, $\text{H}_2$, mạch gọn nhẹ, giá thành rẻ) và nêu rõ nhược điểm kỹ thuật là khó quy đổi chính xác từ điện áp tương tự sang giá trị định lượng nồng độ ppm để hiển thị.
Chương 3: Mô phỏng hệ mạch cảnh báo khí ga bằng phần mềm và lắp ráp mạch thực tế
Chương 3 trình bày các bước thiết kế kỹ thuật, mô phỏng và hiện thực hóa sản phẩm:
- Giới thiệu phần mềm Proteus với hai phân hệ: ISIS Schematic Capture (mô phỏng mạch tương tác động dựa trên chuẩn công nghiệp SPICE3F5 và công nghệ VSM) và ARES (thiết kế mạch in PCB đa lớp với độ chính xác đến 10nm).
- Phân tích sơ đồ nguyên lý tổng thể của hệ thống, thiết lập liên kết giữa khối nguồn 5V DC, khối cảm biến MQ2, khối tạo dao động NE555 và khối báo động loa 9V - đèn LED 5V.
- Xây dựng mạch mô phỏng tương đương trong ISIS bằng cách cấp nguồn kích trực tiếp thay thế cho chân cảm biến MQ2. Thực hiện đo đạc các dạng sóng logic ở trạng thái bình thường và trạng thái cảnh báo.
- Hoàn thiện khâu lắp ráp mạch vật lý thực tế trên bo mạch thử nghiệm, đối chiếu trạng thái hoạt động của các linh kiện bán dẫn (Q1, Q2, NE555, LM358) với kết quả mô phỏng lý thuyết.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu kỹ thuật đặt ra với các kết quả cụ thể:
- Thiết kế thành công sơ đồ nguyên lý mạch cảnh báo rò rỉ khí gas sử dụng kết hợp cảm biến MQ2 và IC định thời NE555 với cấu trúc tối giản, hoạt động hoàn toàn ở mức phần cứng rời rạc, không dùng vi điều khiển.
- Mô phỏng thành công logic chuyển đổi trạng thái của hệ thống trên phần mềm Proteus bằng giải pháp xây dựng mạch kích tương đương.
- Lắp ráp hoàn chỉnh mô hình mạch thực tế trên bo mạch thử nghiệm, vận hành ổn định với nguồn 5V DC. Hệ thống phản hồi chính xác khi có khí gas: đèn báo $D_{OUT}$ trên module MQ2 phát sáng, kích hoạt chuỗi xung vuông từ IC 555 qua cặp transistor A1015 và C1815, làm loa 9V phát còi báo động liên tục và đèn LED cảnh báo nhấp nháy rõ ràng.
- Tác giả đề xuất giải pháp kỹ thuật mở rộng: Tích hợp thêm mạch rơle (Relay) cơ điện vào ngõ ra của hệ thống để điều khiển đóng/ngắt các thiết bị ngoại vi phụ trợ (như bật quạt hút gió thông khí hoặc ngắt van điện từ của bình gas tự động).
Về mặt đóng góp so với các tài liệu nghiên cứu trước, đề tài đã cụ thể hóa các lý thuyết định thời tổng quát của IC 555 vào một ứng dụng cảnh báo an toàn dân dụng thiết thực; đồng thời đưa ra giải pháp cấu hình phần cứng giá thành thấp, dễ tiếp cận cho sinh viên và người làm kỹ thuật so với các hệ thống phức tạp dùng bộ vi xử lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế kỹ thuật dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Module cảm biến MQ2 gặp khó khăn trong việc quy đổi tuyến tính từ giá trị điện áp tương tự ngõ ra ($A_{OUT}$) sang giá trị nồng độ định lượng chính xác theo đơn vị ppm, do đó mạch hiện tại chỉ đưa ra cảnh báo nhị phân (có rò rỉ hoặc không rò rỉ) mà chưa hiển thị được nồng độ khí cụ thể.
- Thư viện phần mềm Proteus chưa hỗ trợ mô hình tương tác động trực tiếp cho cảm biến MQ2, buộc tác giả phải dùng nguồn kích điện tương đương để kiểm tra mô phỏng.
- Mạch thực nghiệm mới dừng lại ở quy mô lắp ráp mô hình thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, chưa đóng gói thành thiết bị thương mại hoàn chỉnh có vỏ bảo vệ chịu nhiệt và chống cháy.
Hướng nghiên cứu mở rộng được tác giả đề cập:
- Nghiên cứu ghép nối mạch với rơle đóng ngắt tự động để chủ động xử lý các tình huống rò rỉ khí bằng thiết bị ngoại vi.
- Nghiên cứu nâng cấp độ tin cậy và mở rộng quy mô ứng dụng của mạch cảnh báo để có thể triển khai tại các nhà máy, xí nghiệp và môi trường công nghiệp có nguy cơ cháy nổ cao.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Vật lí, Vật lý Kỹ thuật, Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử đang thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về thiết kế mạch điện tử ứng dụng.
- Giáo viên giảng dạy môn Vật lý, Công nghệ tại các trường phổ thông và trường nghề, phục vụ cho các bài thực hành về linh kiện bán dẫn, nguyên lý hoạt động của transistor và vi mạch định thời.
- Người tự học và nghiên cứu kỹ thuật điện tử cơ bản muốn tìm hiểu phương pháp kết nối cảm biến bán dẫn với các mạch định thời truyền thống không cần lập trình mã nguồn.
Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất là Chương 2 và Chương 3, nơi tác giả phân tích chi tiết cấu tạo bên trong của IC NE555, cơ chế nạp xả của tụ điện quanh ngưỡng $\frac{1}{3}V_{CC}$ và $\frac{2}{3}V_{CC}$, cùng kỹ thuật phối ghép transistor NPN - PNP để kích hoạt ngõ ra công suất cho chuông và đèn.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao vi mạch định thời NE555 lại mang tên gọi là "555"?
Vi mạch mang tên gọi 555 xuất phát từ cấu trúc mạch điện bên trong của nó, được chế tạo với một cầu phân áp gồm ba con điện trở có cùng trị số $5\text{ k}\Omega$ nối tiếp từ nguồn $V_{CC}$ xuống mass (GND), tạo ra hai mốc điện áp chuẩn là $\frac{1}{3}V_{CC}$ và $\frac{2}{3}V_{CC}$.
2. Cảm biến MQ2 sử dụng vật liệu bán dẫn nào và tác giả chỉ ra nhược điểm gì của cảm biến này?
Cảm biến MQ2 được cấu tạo từ vật liệu bán dẫn thiếc dioxit ($\text{SnO}2$). Nhược điểm kỹ thuật được tác giả chỉ ra trong văn bản là rất khó quy đổi chính xác từ mức điện áp tương tự ngõ ra ($A{OUT}$) về giá trị nồng độ định lượng theo đơn vị ppm, dẫn đến khó khăn trong việc hiển thị và thiết lập mức cảnh báo định lượng chi tiết.
3. Vai trò của IC LM358 được tích hợp trên module cảm biến khí gas MQ2 là gì?
Tín hiệu tương tự ($A_{OUT}$) từ cảm biến thường bị nhiễu và độ ổn định chưa cao. IC LM358 hoạt động như một bộ khuếch đại thuật toán so sánh điện áp giữa tín hiệu $A_{OUT}$ với mức điện áp chuẩn định trước qua biến trở $R_p$, giúp lọc nhiễu, tăng độ ổn định và chuyển đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số logic ($D_{OUT}$) ở hai mức 0 và 1 để điều khiển mạch ngoài mà không cần vi điều khiển.
4. Vì sao khi mô phỏng trên phần mềm Proteus, tác giả không sử dụng trực tiếp linh kiện cảm biến MQ2?
Do trong thư viện linh kiện tiêu chuẩn của phần mềm Proteus không hỗ trợ mô hình mô phỏng tương tác động cho cảm biến khí MQ2. Để kiểm tra tính đúng đắn của mạch nguyên lý, tác giả đã xây dựng một mạch tương đương, trong đó tín hiệu ngõ ra của khối cảm biến được thay thế bằng một nguồn điện trực tiếp để kích tín hiệu vào mạch xử lý.
5. Cơ chế phối hợp giữa hai transistor Q1 (A1015) và Q2 (C1815) với IC NE555 trong khối cảnh báo diễn ra như thế nào?
Khi phát hiện rò rỉ khí gas, ngõ ra $D_{OUT}$ của cảm biến cấp dòng kích cực Base làm transistor NPN Q2 (C1815) dẫn bão hòa. Q2 đưa tín hiệu kích chân Reset (chân số 4) của IC NE555 lên mức cao, giải phóng trạng thái khóa để NE555 phát chuỗi xung vuông tại chân số 3. Chuỗi xung này sau đó được cấp vào cực Base của transistor PNP Q1 (A1015), điều khiển Q1 đóng ngắt liên tục để cấp nguồn đồng nhịp cho đèn LED phát sáng và loa 9V phát tín hiệu âm thanh cảnh báo.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hữu Khuynh đã hoàn thành trọn vẹn việc nghiên cứu lý thuyết linh kiện điện tử cơ bản và ứng dụng vi mạch định thời NE555 cùng cảm biến bán dẫn MQ2 để chế tạo hệ thống cảnh báo rò rỉ khí gas. Sản phẩm phần cứng được thiết kế theo cấu trúc module độc lập, chi phí thấp, vận hành ổn định với nguồn 5V DC và không phụ thuộc vào vi điều khiển. Nghiên cứu mang tính thực tiễn cao đối với an toàn phòng cháy chữa cháy dân dụng, đồng thời cung cấp tài liệu mô tả chi tiết, hữu ích cho việc học tập và giảng dạy kỹ thuật điện tử thực nghiệm.