Tổng quan nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 do chủng virus SARS-CoV-2 gây ra đã tạo nên những thách thức y tế chưa từng có trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới, tính đến tháng 3 năm 2023, Việt Nam đã ghi nhận hơn 11 triệu ca nhiễm và 43.186 trường hợp tử vong. Trong quần thể bệnh nhân nói chung, khoảng 15% ca bệnh diễn tiến nặng cần nhập viện hỗ trợ thở oxy và 5% phải chuyển vào các đơn vị hồi sức tích cực (ICU). Đối với phụ nữ mang thai, những thay đổi sinh lý về hệ thống miễn dịch, hô hấp và tuần hoàn khiến họ đối mặt với rủi ro chuyển biến nặng cao hơn đáng kể. Các nghiên cứu quốc tế đã chứng minh nguy cơ phát triển tiền sản giật ở thai phụ mắc bệnh tăng đến 62% với tỷ số chênh OR đạt 1,62 so với nhóm thai phụ không nhiễm.

Đề tài luận văn Bác sĩ nội trú chuyên ngành Sản phụ khoa của tác giả Lục Thị Xuân tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên tập trung làm rõ bức tranh lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị trên nhóm đối tượng đặc biệt này. Nghiên cứu được triển khai tại Cơ sở 2 - Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội trong giai đoạn cao điểm từ tháng 12 năm 2021 đến tháng 4 năm 2022. Đây là trung tâm chuyên biệt do Ủy ban Nhân dân Thành phố Hà Nội thành lập theo Quyết định số 5057/QĐ-UBND ngày 01 tháng 12 năm 2021 nhằm tiếp nhận và thu dung toàn bộ thai phụ nhiễm virus trên địa bàn Thủ đô và các tỉnh lân cận. Ý nghĩa then chốt của công trình là cung cấp nguồn cứ liệu thực chứng để chuẩn hóa phác đồ điều trị phân tầng rủi ro, góp phần giảm tỷ lệ tử vong ở mẹ xuống 0% và hạ tỷ lệ biến cố bất lợi chu sinh trong môi trường lâm sàng thực tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng cơ chế bệnh sinh học phân tử của virus SARS-CoV-2 kết hợp với sinh lý bệnh sản khoa hiện đại. Thụ thể men chuyển Angiotensin 2 (ACE2) và enzym protease xuyên màng serine 2 (TMPRSS2) đóng vai trò then chốt cho phép virus bám dính, xâm nhập vào tế bào biểu mô đường hô hấp và hệ thống nội mô mạch máu. Phản ứng giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm như Interleukin-6, TNF-alpha gây tổn thương phế nang lan tỏa, dẫn đến Hội chứng suy giảm hô hấp cấp tính (ARDS).

Song song với đó, nghiên cứu vận dụng mô hình rối loạn đông máu do nhiễm trùng (SIC) và đông máu nội mạch rải rác (DIC). Sự kích hoạt chuỗi đông máu kết hợp tình trạng tổn thương nội mô làm gia tăng nồng độ D-dimer gấp 4 đến 5 lần giá trị bình thường, làm tăng nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) lên 3,43 lần ở thai phụ mắc bệnh nặng. Các khái niệm cốt lõi được sử dụng xuyên suốt bao gồm: phân tầng mức độ bệnh theo chỉ số SpO2 và tần số thở, thang điểm đánh giá mức độ tổn thương phổi trên phim chụp X-quang lồng ngực (TSS), cùng mục tiêu duy trì độ bão hòa oxy SpO2 của thai phụ ở ngưỡng an toàn từ 92% đến 95% nhằm đảm bảo phân áp oxy nuôi dưỡng qua tuần hoàn nhau thai.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang lấy mẫu hồi cứu, thu thập toàn bộ dữ liệu từ hệ thống hồ sơ bệnh án điện tử tại Cơ sở 2 - Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội. Thời gian thu thập số liệu kéo dài liên tục 5 tháng, từ ngày 06 tháng 12 năm 2021 đến hết ngày 30 tháng 04 năm 2022. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng bao gồm tất cả thai phụ có tuổi thai từ 22 tuần 0 ngày trở lên, được chẩn đoán xác định nhiễm virus bằng kỹ thuật RT-PCR hoặc xét nghiệm kháng nguyên nhanh. Tiêu chuẩn loại trừ áp dụng cho các trường hợp tuổi thai dưới 22 tuần hoặc hồ sơ bệnh án bị khuyết thiếu các thông tin lâm sàng và cận lâm sàng trọng yếu.

Kỹ thuật chọn mẫu toàn bộ thuận tiện được áp dụng nhằm thu nhận tất cả các ca bệnh thỏa mãn tiêu chí trong giai đoạn bùng phát dịch. Phương pháp phân tích số liệu dựa trên các thuật toán thống kê y học chuyên sâu bằng phần mềm SPSS. Biến định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm, sử dụng kiểm định Chi-square hoặc Fisher's exact test để xác định mối liên quan giữa các yếu tố cận lâm sàng với mức độ nặng của bệnh. Biến định lượng được phân tích qua giá trị trung bình và độ lệch chuẩn. Lý do lựa chọn thiết kế hồi cứu toàn bộ xuất phát từ tính cấp bách của công tác phòng chống dịch, cho phép đánh giá khách quan toàn bộ thực trạng điều trị nội khoa và can thiệp sản khoa mà không làm xáo trộn quy trình cấp cứu thực địa.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về đặc điểm lâm sàng, đa số thai phụ nhập viện ghi nhận ở mức độ nhẹ và trung bình, trong khi nhóm bệnh nhân tiến triển nặng đòi hỏi hỗ trợ hô hấp chỉ chiếm khoảng 6% đến 8%. Triệu chứng khởi phát thường gặp nhất là ho khan với tỷ lệ ghi nhận lên tới 76,67% và sốt chiếm khoảng 55%. Triệu chứng khó thở xuất hiện ở 36,67% trường hợp, là dấu hiệu báo động lâm sàng liên quan trực tiếp đến tình trạng suy giảm thông khí phế nang.

Thứ hai, về biến đổi cận lâm sàng, nồng độ các dấu ấn sinh học phản ánh tình trạng viêm và tăng đông thay đổi rõ rệt theo mức độ bệnh. Tỷ lệ bệnh nhân có chỉ số CRP tăng trên 10 mg/L chiếm 78,9%, và nồng độ D-dimer tăng cao trên 1000 ng/mL xuất hiện ở 94,82% thai phụ tại thời điểm nhập viện. Đáng chú ý, nồng độ D-dimer vượt ngưỡng 3500 ng/mL tập trung chủ yếu ở nhóm bệnh nhân chuyển biến nặng. Hiện tượng giảm số lượng tế bào bạch cầu lympho xuống dưới 1000/mm3 cũng ghi nhận ở khoảng 25% bệnh nhân có tiên lượng hô hấp xấu.

Thứ ba, về chẩn đoán hình ảnh và kết cục thai kỳ, phim chụp X-quang phổi cho thấy tổn thương dạng kính mờ đa ổ ở ngoại vi và vùng đáy phổi hai bên xuất hiện ở hơn 40% thai phụ; diện tích tổn thương trên 50% nhu mô phổi chiếm khoảng 6%. Về phương diện sản khoa, tỷ lệ mổ lấy thai chiếm khoảng 60% đến 69,5%, trong đó phần lớn xuất phát từ các chỉ định sản khoa kết hợp như vết mổ đẻ cũ, thai to, khung chậu hẹp hoặc suy thai cấp. Tỷ lệ lây truyền virus dọc từ mẹ sang con qua đường máu hoặc nhau thai duy trì ở mức rất thấp, dưới 2,9%, và hơn 95% trẻ sơ sinh có chỉ số Apgar sau 5 phút đạt từ 7 điểm trở lên.

Thảo luận kết quả

Tình trạng giảm phân áp oxy động mạch và gia tăng các triệu chứng hô hấp ở thai phụ có thể giải thích bằng cơ chế sinh lý học: sự đội cao của cơ hoành do tử cung mang thai to dần làm giảm dung tích cặn chức năng của phổi tới 20%, khiến sản phụ giảm khả năng bù trừ khi phế nang bị tổn thương do virus. Sự gia tăng mạnh mẽ của D-dimer và CRP phản ánh phản ứng cộng hưởng giữa tình trạng tăng đông tự nhiên của thai kỳ với cơn bão cytokine do SARS-CoV-2 kích hoạt.

Khi so sánh với các nghiên cứu trong nước của tác giả Trần Danh Cường và nghiên cứu quốc tế của tác giả Jianhua Chi, kết quả này có sự tương đồng cao về tỷ lệ sốt (55% đến 59,05%) và tỷ lệ tăng D-dimer trên 94%. Tuy nhiên, tỷ lệ biến chứng nặng và tử vong ở mẹ tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội thấp hơn đáng kể nhờ áp dụng chiến lược phân luồng sớm và cá thể hóa điều trị. Để làm rõ mối tương quan giữa mức độ tổn thương phổi với các chỉ số sinh hóa, dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa tối ưu thông qua bảng đối chiếu chéo giữa phân loại lâm sàng (nhẹ, trung bình, nặng) với các khoảng nồng độ Ferritin, CRP và D-dimer. Đồng thời, một biểu đồ cột phân nhóm tuổi thai khi sinh kết hợp tỷ lệ can thiệp mổ lấy thai theo từng tuần tuổi sẽ minh chứng rõ nét tính an toàn của việc trì hoãn can thiệp ngoại khoa khi người mẹ được kiểm soát hô hấp ổn định.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình phân luồng và giám sát SpO2 liên tục cho 100% thai phụ F0 ngay từ khâu tiếp nhận. Ban Giám đốc các bệnh viện chuyên khoa phụ sản cần chỉ đạo các kíp trực đo bão hòa oxy mao mạch định kỳ mỗi 4 đến 6 giờ một lần; mục tiêu duy trì SpO2 trên 95% ở mọi giai đoạn thai kỳ, bắt đầu triển khai ngay từ quý I năm công tác nhằm phát hiện sớm hiện tượng thiếu oxy thầm lặng và giảm 100% nguy cơ chuyển nặng đột ngột ngoài tầm kiểm soát.

Thứ hai, thiết lập hướng dẫn sử dụng thuốc chống đông Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) dự phòng sớm. Hội đồng Dược và Điều trị tại các cơ sở sản khoa cần phê duyệt phác đồ sử dụng LMWH cho các thai phụ nhiễm bệnh từ thể trung bình trở lên hoặc có nồng độ D-dimer vượt ngưỡng 1000 ng/mL trong vòng 24 giờ kể từ khi nhập viện; mục tiêu cụ thể là khống chế tỷ lệ biến cố thuyên tắc mạch huyết khối (VTE) ở mức dưới 0,2% và dừng thuốc an toàn trước thời điểm chuyển dạ hoặc phẫu thuật từ 12 đến 24 giờ.

Thứ ba, siết chặt chỉ định mổ lấy thai và hạn chế can thiệp sản khoa không cần thiết trước 34 tuần tuổi thai. Các bác sĩ sản khoa phối hợp chặt chẽ với chuyên khoa gây mê hồi sức ưu tiên tối đa điều trị nội khoa nhằm cải thiện chức năng hô hấp của người mẹ thay vì vội vã chỉ định mổ bắt con; đặt mục tiêu hạ tỷ lệ mổ lấy thai chỉ vì yếu tố nhiễm COVID-19 đơn thuần xuống dưới mức 50% trong vòng 6 tháng tới.

Thứ tư, đẩy mạnh truyền thông và nâng cao tỷ lệ bao phủ vắc xin phòng bệnh cho phụ nữ chuẩn bị mang thai và đang mang thai. Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật và các trung tâm y tế cơ sở cần xây dựng kế hoạch tiêm chủng vắc xin công nghệ mRNA đạt tỷ lệ tối thiểu 95% ở nhóm đối tượng này; chỉ tiêu hoàn thành trong vòng 1 năm nhằm tạo miễn dịch chủ động truyền qua nhau thai, giảm thiểu 80% rủi ro nhập viện hồi sức sơ sinh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, các bác sĩ chuyên khoa Sản phụ khoa tại các cơ sở y tế từ tuyến huyện đến tuyến trung ương. Nhóm này có thể vận dụng luận văn để nắm bắt chỉ định chấm dứt thai kỳ chuẩn xác, kỹ thuật theo dõi tim thai liên tục qua monitoring trong bối cảnh lây nhiễm, và quy trình xử trí băng huyết sau đẻ trên bệnh nhân có rối loạn đông máu.

Thứ hai, các bác sĩ chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và Truyền nhiễm. Tài liệu mang lại giá trị thực tiễn cao thông qua việc hướng dẫn chi tiết các bậc thang hỗ trợ hô hấp từ thở oxy gọng kính, oxy dòng cao HFNC đến thở máy áp lực dương, cũng như phác đồ điều phối dịch truyền và thuốc kháng viêm Corticoid an toàn cho thai nhi.

Thứ ba, học viên cao học, bác sĩ nội trú và nghiên cứu sinh khối ngành khoa học sức khỏe. Luận văn là một hình mẫu chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu hồi cứu số liệu lâm sàng, cách thiết kế bảng thu thập dữ liệu bệnh án điện tử, và kỹ năng ứng dụng các kiểm định thống kê y sinh học để giải quyết bài toán lâm sàng phức tạp.

Thứ tư, cán bộ quản lý y tế và các nhà hoạch định chính sách phòng chống dịch bệnh. Báo cáo cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu về mô hình phân tầng tháp điều trị, cách thức bố trí phòng mổ áp lực âm chuyên biệt, và giải pháp phân luồng thai phụ nhiễm khuẩn trong các tình huống y tế công cộng khẩn cấp.

Câu hỏi thường gặp

Phụ nữ mang thai mắc COVID-19 có bắt buộc phải chỉ định mổ lấy thai hay không? Hoàn toàn không bắt buộc mổ lấy thai cho tất cả thai phụ nhiễm bệnh. Phác đồ điều trị của Bộ Y tế và Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội nhấn mạnh ưu tiên sinh ngả âm đạo tự nhiên nếu tình trạng lâm sàng của mẹ ổn định. Phẫu thuật mổ lấy thai chỉ được đặt ra khi có các nguyên nhân sản khoa cấp cứu hoặc khi chức năng hô hấp của người mẹ suy giảm nghiêm trọng không đáp ứng thở máy.

Nguy cơ lây truyền virus từ mẹ sang thai nhi qua hàng rào nhau thai có phổ biến không? Tỷ lệ lây truyền dọc từ mẹ sang thai nhi trong tử cung được ghi nhận ở mức rất thấp. Các nghiên cứu tổng quan hệ thống quốc tế trên 936 trường hợp chỉ ghi nhận khoảng 2,9% mẫu bệnh phẩm dịch tỵ hầu sơ sinh dương tính sau sinh. Hầu hết các mẫu máu cuống rốn, mô nhau thai và nước ối đều âm tính, chứng minh thai nhi được bảo vệ tương đối an toàn trước sự xâm nhập của virus.

Việc tiêm phòng vắc xin phòng COVID-19 có an toàn cho phụ nữ mang thai không? Các loại vắc xin công nghệ mRNA như Pfizer hay Moderna đã được các tổ chức y tế uy tín thế giới khẳng định an toàn và hiệu quả cao cho thai phụ. Nghiên cứu thực tế cho thấy kháng thể bảo vệ xuất hiện trong máu cuống rốn và sữa mẹ chỉ sau 15 ngày tiêm, giúp trẻ sơ sinh có miễn dịch thụ động mà không gây ra bất kỳ dị tật hay biến chứng sản khoa bất lợi nào.

Mục tiêu duy trì độ bão hòa oxy máu SpO2 ở thai phụ nhiễm bệnh có gì khác so với người bình thường? Ở người bình thường, SpO2 duy trì trên 92% có thể chấp nhận được, nhưng ở thai phụ chỉ số này bắt buộc phải đạt từ 95% trở lên khi thở khí trời. Mục tiêu khắt khe này nhằm đảm bảo phân áp oxy động mạch PaO2 luôn lớn hơn 70 mmHg, duy trì gradient chênh lệch áp suất khuếch tán oxy qua tuần hoàn bánh nhau để cung cấp đầy đủ oxy cho sự chuyển hóa của thai nhi.

Trẻ sơ sinh có mẹ nhiễm virus có được tiếp xúc da kề da và bú mẹ ngay sau sinh không? Tổ chức Y tế Thế giới và phác đồ bệnh viện khuyến cáo duy trì phương pháp chăm sóc sơ sinh thiết yếu sớm gồm da kề da và bú mẹ hoàn toàn. Các bằng chứng khoa học khẳng định sữa mẹ không chứa virus lây nhiễm mà chứa nguồn kháng thể dồi dào, giúp giảm nguy cơ hạ đường huyết và suy hô hấp sơ sinh, với điều kiện người mẹ mang khẩu trang và sát khuẩn tay đầy đủ.

Kết luận

  • Đề tài luận văn của Bác sĩ nội trú Lục Thị Xuân đã cung cấp hệ thống dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng toàn diện trên nhóm thai phụ nhiễm COVID-19 điều trị tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội trong giai đoạn cao điểm của dịch bệnh.
  • Nghiên cứu xác nhận các biểu hiện lâm sàng nổi bật gồm ho khan chiếm 76,67% và sốt chiếm 55%, với phần lớn các trường hợp diễn biến ở thể nhẹ và trung bình được kiểm soát hiệu quả.
  • Tình trạng tăng các dấu ấn sinh học gồm CRP trên 10 mg/L chiếm 78,9% và D-dimer tăng cao chiếm 94,82% đóng vai trò là những chỉ số dự báo quan trọng cho nguy cơ tiến triển nặng.
  • Chiến lược ưu tiên điều trị nội khoa hô hấp, hạn chế mổ lấy thai không cần thiết trước 34 tuần và dự phòng huyết khối tĩnh mạch bằng LMWH đã bảo đảm an toàn tính mạng cho 100% sản phụ.
  • Tỷ lệ lây nhiễm sang trẻ sơ sinh duy trì ở mức tối thiểu dưới 3%, khẳng định tính đúng đắn của việc áp dụng quy trình chăm sóc thiết yếu sớm và duy trì nuôi con bằng sữa mẹ an toàn.

Đóng góp lớn nhất của công trình là xây dựng mô hình thực chứng chuẩn mực trong quản lý, phân loại và điều trị bệnh nhân sản khoa mắc bệnh truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính. Kế hoạch tiếp theo trong vòng 12 đến 24 tháng tới là tiếp tục theo dõi sức khỏe phát triển tâm thần vận động của trẻ sơ sinh và hoàn thiện cơ sở dữ liệu y tế số hóa liên chuyên khoa. Các nhà quản lý bệnh viện và đội ngũ y bác sĩ sản khoa hãy chủ động tham khảo, áp dụng ngay các khuyến nghị từ nghiên cứu này vào phác đồ điều trị thường quy để nâng cao năng lực ứng phó trước mọi thách thức dịch bệnh tương lai.