Nghiên cứu ảnh hưởng của Lactobacillus plantarum lên men nước ép cà rốt dứa

Khảo sát ảnh hưởng Lactobacillus plantarum đến lên men nước ép cà rốt dứa. Nghiên cứu tiềm năng tăng cường dinh dưỡng và giá trị cảm quan.

Chuyên ngành

Sinh học Ứng dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

56
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA NGƯỜI PHẢN BIỆN

TÓM TẮT

NHIỆM VỤ

LỜI NÓI ĐẦU

CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH SÁCH BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ

DANH SÁCH KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về cà rốt, dứa

1.1.1. Đặc điểm hình thái của củ cà rốt và quả dứa

1.1.2. Công dụng của củ cà rốt và quả dứa

1.1.3. Thành phần hoá học

1.1.4. Tiêu chí lựa chọn củ cà rốt và quả dứa

1.2. Chủng vi khuẩn Lactobacillus plantarum

1.2.1. Giới thiệu chung

1.2.2. Lợi ích của vi khuẩn Lactobacillus plantarum

1.2.3. Tình hình nghiên cứu đối với vi khuẩn Lactobacillus plantarum

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.1.1. Chủng vi khuẩn Lactobacillus plantarum ATCC

2.1.2. Nước ép cà rốt, dứa

2.2. Phương pháp phân tích

2.2.1. Xây dựng phương trình đường chuẩn về sự tương quan giữa độ hấp thụ quang và số lượng tế bào vi khuẩn

2.2.2. Xác định đường tổng

2.2.3. Xác định đường khử

2.2.4. Xác định hàm lượng acid

2.2.5. Xác định hàm lượng chất khô, độ pH của dung dịch lên men

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu tỉ lệ phối chế nước ép cà rốt, dứa

2.3.2. Khảo sát khả năng chịu pH thấp của vi khuẩn

2.3.3. Khảo sát thời gian lên men ép cà rốt, dứa

2.3.4. Khảo sát nhiệt độ lên men nước ép cà rốt, dứa

2.3.5. Khảo sát mật độ vi khuẩn lên men nước ép cà rốt, dứa

2.3.6. Xây dựng quy trình lên men nước ép cà rốt, dứa và khảo sát thời gian bảo quản sản phẩm, đánh giá cảm quan.

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Nghiên cứu tỉ lệ phối chế nước ép cà rốt, dứa

3.2. Khảo sát khả năng chịu pH thấp của vi khuẩn

3.3. Khảo sát theo thời gian lên men ép cà rốt, dứa

3.4. Khảo sát nhiệt độ lên men nước ép cà rốt, dứa

3.5. Khảo sát mật độ vi khuẩn dùng để lên men nước ép cà rốt, dứa

3.6. Khảo sát thời gian bảo quản sản phẩm và đánh giá cảm quan

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Lactobacillus Plantarum và Lợi Ích Tiềm Năng

Lactobacillus plantarum (L. plantarum) là một loài vi khuẩn lactic (LAB) phổ biến, được tìm thấy rộng rãi trong nhiều môi trường khác nhau, bao gồm hệ tiêu hóa của con người và động vật, cũng như trong các sản phẩm lên men như sữa chua và rau muối. L. plantarum có khả năng chịu được môi trường acid và có thể phát triển trong môi trường có chứa muối mật, cho phép nó tồn tại trong dạ dày và ruột. Vi khuẩn này có dạng khuẩn lạc tròn, màu trắng sữa, tế bào có dạng hình que theo chuỗi hoặc kết đôi, không sinh bào tử. Trong quá trình lên men, L. plantarum sử dụng nguồn carbon để sản xuất acid lactic, ethanol, acid acetic, carbon dioxide, các peptide kháng khuẩn và exopolysaccharide. L. plantarum có hoạt tính tannase và có thể chuyển hoá acid phenolic. Bộ gene của L. plantarum bao gồm 5 operon rRNA được phân bố đều xung quanh nhiễm sắc thể (NST), 62 gene mã hoá tRNA, 3.052 gene mã hoá protein, một số gene mã hoá cho enzyme phân giải pentose và hexose, một số gene mã hoá phosphotransferase, mannose và fructose. Sử dụng Lactobacillus plantarum được coi là một phương pháp tự nhiên để kiểm soát các vấn đề tiêu hóa và phục hồi hệ thống miễn dịch. Theo nghiên cứu của nhóm Karlsson và cộng sự (2009) được tiến hành ở Thụy Điển cho thấy uống trực tiếp L. plantarum có thể tăng tính đa dạng của hệ vi sinh vật ở ruột kết. Bảo vệ tế bào biểu mô khỏi sự gây hại của E. coli bằng cách thay đổi hình thái tế bào chủ, giảm hình thành tổn thương, tăng sức đề kháng và khả năng thẩm thấu đơn lớp phân tử. Các nghiên cứu về vi khuẩn lactic đã và đang được triển khai rộng rãi trên toàn thế giới, trong đó đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về Lactobacillus plantarum.

1.1. Phân Loại Khoa Học và Đặc Điểm Sinh Học Của L. Plantarum

Theo Bergey và cộng sự, (1923), Lactobacillus plntarum được phân loại: Giới (Kingdom): bacteria, Ngành (Division): Firmicutes, Lớp (Class): Bacilli, Bộ (Order): Lactobacillales, Họ (Family): Lactobacillaceae, Giống (Genus): Lactobacillus, Loài: L. plantarum. L.plantarum thuộc nhóm vi khuẩn lactic, kỵ khí, gram dương, tế bào có dạng hình que thường kết đôi hoặc chuỗi. Khuẩn lạc đặc trưng trên môi trường MRS – agar có hình dạng tròn, màu trắng sữa, tế bào. Tính chất đặc trưng của vi khuẩn này là có khả năng dị hoá arginine và sinh ra nitric oxide (NO), không có khả năng phân giải amino acid ngoại trừ tyrosine và arginine. Đây là loài vi khuẩn chịu acid và có thể phát triển được trong môi trường có chứa muối mật, điều này giúp cho vi khuẩn tồn tại được trong dạ dày và ruột của người. L.plantarum phát triển được ở nhiệt độ từ 15-45°C và trong môi trường có độ pH thấp (pH 3,2).

1.2. Ứng Dụng Probiotic và Lợi Ích Sức Khỏe Của L. Plantarum

Sử dụng Lactobacillus plantarum được coi là một phương pháp tự nhiên để kiểm soát các vấn đề tiêu hóa và phục hồi hệ thống miễn dịch. Theo nghiên cứu của nhóm Karlsson và cộng sự (2009) được tiến hành ở Thụy Điển cho thấy uống trực tiếp L. plantarum có thể tăng tính đa dạng của hệ vi sinh vật ở ruột kết. Bảo vệ tế bào biểu mô khỏi sự gây hại của E. coli bằng cách thay đổi hình thái tế bào chủ, giảm hình thành tổn thương, tăng sức đề kháng và khả năng thẩm thấu đơn lớp phân tử. Bên cạnh việc phòng ngừa các bệnh về đường tiêu hóa, nó còn có khả năng phòng ngừa bệnh đái tháo đường, hạ cholesterol máu, kháng oxy hóa và kháng ung thư.

II. Thách Thức và Cơ Hội Lên Men Nước Ép Cà Rốt Dứa

Cà rốt và dứa là hai loại nguyên liệu giàu dinh dưỡng và phổ biến, có tiềm năng lớn trong ngành công nghiệp sản xuất nước giải khát. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng một cách hiệu quả và đa dạng vẫn còn nhiều thách thức. Rau quả tươi dễ bị hư hỏng trong quá trình bảo quản. Vào chính vụ sản lượng rau quả lớn rất thường xảy ra hiện tượng ứ đọng, dập úng, hư hỏng… Chính vì vậy, rau quả cần phải được chế biến ngay hay đem bảo quản lạnh. Một trong những phương pháp phổ biến hiện nay là sản xuất nước uống từ rau quả. Bên cạnh các loại nước rau truyền thống như nước cà chua, nước cà rốt… Dòng nước uống tổng hợp được tổng hợp từ nhiều loại rau quả trở nên rất ưa chuộng và rất phong phú nên việc nghiên cứu sản xuất nước uống tổng hợp là hướng đúng đắn. Cà rốt và dứa là hai nguồn nguyên liệu rất phong phú, phổ biến, rẻ tiền, đồng thời có giá trị sinh học cao. Hiện nay, trên thị trường các sản phẩm thực phẩm được sản xuất từ hai loại nguyên liệu này vẫn ít. Đặc biệt là các sản phẩm có sự kết hợp giữa cà rốt và dứa chưa có mặt trên thị trường.

2.1. Bảo Quản và Tận Dụng Nguồn Cung Cà Rốt Dứa Dồi Dào

Rau quả tươi dễ bị hư hỏng trong quá trình bảo quản. Vào chính vụ sản lượng rau quả lớn rất thường xảy ra hiện tượng ứ đọng, dập úng, hư hỏng. Chế biến thành nước ép lên men là một giải pháp tiềm năng giúp kéo dài thời gian bảo quản và gia tăng giá trị sử dụng của cà rốt và dứa.

2.2. Đa Dạng Hóa Sản Phẩm và Nâng Cao Giá Trị Dinh Dưỡng

Sản phẩm kết hợp giữa cà rốt và dứa chưa có mặt trên thị trường. Do đó để tăng thu nhập cho người nông dân và để đa dạng các mặt hàng nước giải khát có nguồn gốc từ thiên nhiên thì xu hướng phát triển sản xuất nước uống kết hợp giữa cà rốt và dứa là rất cần thiết. Nước ép cà rốt dứa có tiềm năng trở thành thức uống bổ dưỡng và thơm ngon, đáp ứng nhu cầu của thị trường.

2.3. Ứng Dụng Vi Khuẩn Lactic Trong Lên Men Nước Ép Rau Quả

Quá trình lên men lactic không chỉ giúp bảo quản mà còn có thể cải thiện hương vị, giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe của sản phẩm cuối cùng. Việc sử dụng các chủng vi khuẩn lactic chọn lọc, như Lactobacillus plantarum, có thể tạo ra những sản phẩm lên men chất lượng cao với những đặc tính mong muốn.

III. Phương Pháp Lên Men Nước Ép Cà Rốt Dứa với L

Việc sử dụng Lactobacillus plantarum trong lên men nước ép cà rốt dứa đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường để đảm bảo quá trình lên men diễn ra hiệu quả và tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Các yếu tố quan trọng bao gồm tỉ lệ phối chế nguyên liệu, độ pH, thời gian lên men, nhiệt độ và mật độ vi khuẩn. Cà rốt, dứa được thu mua ở chợ đem về gọt bỏ vỏ và mắt dứa sau đó ép lấy dịch cốt, để riêng từng loại. Dịch cốt sau đó được đem đi phối chế trước khi lên men. Sau khi phối chế nguyên liệu, tiến hành thanh trùng mẫu ở 900C trong 15 phút trước khi tiến hành lên men.

3.1. Tối Ưu Hóa Tỉ Lệ Phối Chế và Hàm Lượng Chất Khô Bx

Dịch lên men nước nước ép cà rốt, dứa được phối chế gồm 3 thành phần là dịch cốt nước ép cà rốt và dứa, nước cất, nước đường 20% sao cho hàm lượng chất khô Bx ≤ 10. Tỉ lệ phối chế 1 : 2 : 1 cho kết quả với dung dịch có mùi thơm đặc trưng của cà rốt, dứa và có vị ngọt, thanh không quá gắt.

3.2. Kiểm Soát Độ pH và Thời Gian Lên Men Tối Ưu

Việc xác định sự thay đổi về số lượng vi khuẩn cũng như các chỉ tiêu về Bx, độ acid và pH giúp xác định được độ pH thích hợp để L. platarum tiến hành lên men. Ở độ pH 6.5, dung dịch nước ép cà rốt, dứa được lên men tốt nhất. Thời gian lên men là 8 giờ, dung dịch nước ép cà rốt, dứa được lên men tốt nhất với lượng acid sinh ra, sinh khối vi khuẩn cao.

3.3. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Lên Men và Mật Độ Vi Khuẩn

Ở nhiệt độ lên men là 370C, dung dịch nước ép cà rốt, dứa được lên men tốt nhất với lượng acid sinh ra, sinh khối vi khuẩn. Ở nồng độ vi khuẩn dùng để len mên là 1%, lượng vi khuẩn sinh ra là 4.9x1010 CFU/ml.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Các Yếu Tố Lên Men

Kết quả khảo sát cho thấy tỉ lệ phối chế 1:2:1 (cốt cà rốt, dứa: nước đường 20%: nước cất) cho kết quả tốt nhất về mùi vị. Độ pH 6.5 là điều kiện tối ưu cho sự phát triển của vi khuẩn và quá trình lên men. Thời gian lên men 8 giờ và nhiệt độ 37°C cho phép đạt được lượng acid lactic và sinh khối vi khuẩn tối ưu. Nồng độ vi khuẩn L. plantarum 1% là phù hợp để đạt được mật độ vi khuẩn mong muốn trong sản phẩm cuối cùng. Sản phẩm nước ép cà rốt, dứa lên men sau 30 ngày bảo quản vẫn chưa có dấu hiệu hư hỏng.

4.1. Độ pH Thích Hợp Cho Sự Phát Triển Vi Khuẩn Lactic

Kết quả cho thấy ở độ pH 6.5, dung dịch nước ép cà rốt, dứa được lên men tốt nhất với lượng acid sinh ra tăng so với trước khi lên men, sinh khối vi khuẩn tăng nhiều lần so với trước khi lên men.

4.2. Thời Gian và Nhiệt Độ Lên Men Ảnh Hưởng Đến Hương Vị và Chất Lượng

Kết quả bảng cho thấy ở thời gian lên men là 8 giờ, dung dịch nước ép cà rốt, dứa được lên men tốt nhất với lượng acid sinh ra so với trước khi lên men, sinh khối vi khuẩn tăng so với trước khi lên men. Kết quả bảng cho thấy ở nhiệt độ lên men là 370C, dung dịch nước ép cà rốt, dứa được lên men tốt nhất với lượng acid sinh ra, sinh khối vi khuẩn.

4.3. Mật Độ Vi Khuẩn và Thời Gian Bảo Quản Sản Phẩm

Kết quả cho thấy ở nồng độ vi khuẩn dùng để len mên là 1%, lượng vi khuẩn sinh ra là 4.9x1010 CFU/ml. Sản phẩm nước ép cà rốt, dứa lên men sau 30 ngày bảo quản vẫn chưa có dấu hiệu hư hỏng. Sản phẩm vẫn giữ đươc màu sắc và mùi vị như ban đầu. Chứng tỏ nước ép cà rốt, dứa lên men có thể quản quản trong thời gian dài.

V. Quy Trình Lên Men và Đánh Giá Cảm Quan Nước Ép

Quy trình lên men nước ép cà rốt, dứa bao gồm các bước: lựa chọn nguyên liệu, rửa sạch, ép lấy nước, phối chế tỉ lệ, điều chỉnh pH, thanh trùng, bổ sung L. plantarum và lên men ở điều kiện kiểm soát. Sau lên men, sản phẩm được bảo quản lạnh và đánh giá cảm quan về màu sắc, mùi vị và cấu trúc. Các điều kiện lên men nước ép cà rốt, dứa đã được xác định với độ là pH 6.5, thời gian lên men 8 giờ, nhiệt độ lên men 370C và nồng độ vi khuẩn L.

5.1. Xây Dựng Quy Trình Lên Men Chuẩn Hóa và Ổn Định

Sơ đồ quy trình lên men nước ép cà rốt, dứa: Củ cà rốt, quả dứa -> Rửa sạch, cắt rồi ép lấy nước -> Nước ép nguyên chất -> Dung dịch phối chế với tỷ lệ 1:1:2 -> Điều chỉnh pH bằng NaHCO3 pH 6.5 -> Thanh trùng ở 900C trong 15 phút và để nguội -> Lên men trong 8 tiếng giờ, ở 370C -> Nước ép cà rốt, dứa lên men thành phẩm

5.2. Đánh Giá Cảm Quan và Thời Gian Bảo Quản Sản Phẩm

Sau lên men tiến hành bảo quản sản phẩm trong tủ mát 100C. Kết quả khảo sát, sản phẩm nước cà rốt, dứa lên men sau 30 ngày bảo quản vẫn chưa có dấu hiệu hư hỏng. Sản phẩm vẫn giữ đươc màu sắc và mùi vị như ban đầu. Chứng tỏ nước ép cà rốt, dứa lên men có thể quản quản trong thời gian dài.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Lên Men Cà Rốt Dứa

Nghiên cứu đã xác định được các điều kiện tối ưu cho quá trình lên men nước ép cà rốt dứa với Lactobacillus plantarum, mở ra tiềm năng phát triển sản phẩm nước giải khát mới giàu dinh dưỡng và có lợi cho sức khỏe. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào khảo sát cảm quan trên nhiều đối tượng, nghiên cứu ảnh hưởng của các loại cà rốt và dứa khác nhau, và tối ưu hóa quy trình sản xuất ở quy mô công nghiệp.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thực Tế

Các điều kiện lên men nước ép cà rốt, dứa đã được xác định với tỉ lệ phối chế 1 dịch cốt : 2 nước cất : 1 nước đường 20%, với độ pH 6.5, thời gian lên men là 8 tiếng, nhiệt độ lên men là 370C và nồng độ vi khuẩn Lactobacillus plantarum sử dụng là 1%.

6.2. Đề Xuất Nghiên Cứu Mở Rộng và Cải Tiến Sản Phẩm

Vì thời gian và kỹ thuật có hạn, em chưa thể tiến hành khảo sát cảm quan trên nhiều người dùng vì vậy chưa có một đánh giá cảm quan chính xác nhất. Đề tài chỉ mới khảo sát được các yêu tố: pH, nhiệt độ, thời gian và nồng độ vi khuẩn dùng lên men. Do đó, em có một số kiến nghị để nghiên cứu các chỉ tiêu tốt hơn cho quy trình sản xuất nước ép cà rốt, dứa lên men: Nghiên cứu ảnh hưởng của các loại cà rốt, dứa khác nhau đến quá trình lên men nước ép. Cần trung hoà sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về cà rốt, dứa 1. Nguồn gốc P Cà rốt Hình 1.

1 Củ cà rốt Cà rốt có tên khoa học Daucus carota L.sativus (Hoffm) Arcang thuộc họ hoa tán lá Apiaceae. Được gieo trồng khắp cả nước, chủ yếu là khu vực ôn đới; thích hợp với các vùng có khí hậu mát. Lịch sử ghi chép rằng khoảng 900 trước Công nguyên, cà rốt xuất hiện lần đầu ở Afghanistan.Sau đó được nhân sang khu vực lân cận, cụ thể là Trung Đông, Bắc Phi. Từ đó, cà rốt du nhập đến Tây Ban Nha, cho đến thập niên 1300, nó đã xuất hiện ở Bắc Âu và Trung Quốc.

Ở Việt Nam, cà rốt là một trong những cây trồng đặc trưng của Đà Lạt và các vùng phụ cận. Miền Bắc trồng cà rốt ở các tỉnh như Hải Dương, Bắc Ninh. SVTT: Phùng Thị Trinh GVHD: T. Nguyễn Thị Đông Phương 4 Khảo sát ảnh hưởng của Lactobacillus plantarum đến quá trình lên men nước ép cà rốt, dứa P Dứa Hình 1.

2 Quả dứa Dứa có tên khoa học là Ananas Comosus (L.) Merr, là cây được trồng hầu hết các nước nhiệt đới và một số nước á nhiệt đới tương đối ẩm như đảo Hawai, Đài Loan. Dứa có nguồn gốc từ miền Đông Bắc châu Mỹ Latinh và vùng Ấn Độ. Các nước trồng nhiều là Philippines, Thái Lan, Malaysia, Hawai, Brazil, Mêhicô, Cuba, Úc, Nam phi. Ở Việt Nam cây dứa được trồng khá phổ biến, phân bố từ Phú Thọ đến Kiên Giang.

Tiền Giang là tỉnh có sản lượng dứa đứng đầu cả nước. Phân loại khoa học ü Cà rốt - Giới: Plantae - Ngành: Magnoliophyta - Lớp: Magnoliopsida - Phân lớp: Rosidae - Bộ: Apiales - Họ: Apiaceae - Chi: Daucus - Loài: Daucus carota SVTT: Phùng Thị Trinh GVHD: T. Nguyễn Thị Đông Phương 5 Khảo sát ảnh hưởng của Lactobacillus plantarum đến quá trình lên men nước ép cà rốt, dứa P Dứa Theo hệ thống phân loại trong sinh vật học dựa theo Py và cộng sự (1969) [1], cây dứa thuộc vào: - Giới: Plantae - Ngành: Magnoliophyta - Lớp: Monocotyledoneae - Lớp phụ (Subclass): Monocotyledoneal - Bộ: Poales - Họ (Family): Bromeliaceae - Chi: Ananas - Loài: Ananas comosus (L. Phân loại cây trồng P Cà rốt Phân loại cà rốt dựa vào màu sắc: cà rốt có nhiều màu sắc khác nhau như: trắng, vàng, vàng cam, đỏ, tía và đen.

3 Các loại cà rốt được phân loại Cà rốt màu vàng cam: chúng nhận màu sắt từ beta-caroten với một số alpha- caroten, chất này khi vào cơ thể sẽ chuyển hoá thành vitamin A. Cà rốt vàng cam chứa một lượng nhỏ nhất xantofin, lycopen, anthocyanin. Cà rốt này bắt nguồn từ Châu Âu và Trung Đông. SVTT: Phùng Thị Trinh GVHD: T.

Nguyễn Thị Đông Phương 6 Khảo sát ảnh hưởng của Lactobacillus plantarum đến quá trình lên men nước ép cà rốt, dứa Cà rốt màu vàng: chúng nhận màu sắc từ xantofin vaflutene, có màu gần giống của beta-caroten nên có khả năng tăng cường sức khoẻ cho mắt,…Cà rốt này đến từ Trung Đông. Cà rốt màu đỏ: cà rốt đỏ chứa lycopen - một số loại sắc tố có trong cà chua. Chúng hoạt động như những antioxidant, cà rốt này đến từ Ấn Độ và Trung Quốc. Cà rốt tía: chúng có màu sắc này là nhờ anthocyanin - sắc tố giàu chất vitamin C và E.

Loại cà rốt này bắt nguồn từ Thổ Nhĩ Kỳ, Trung và Viễn Trung. Cà rốt trắng: loại thiếu sắc tố nhưng chứa rất nhiều chất có thể tăng cường sức khoẻ đặc biệt là chất phytochemical. Chúng bắt nguồn từ Afghanistan, Iran, Pakistan. Cà rốt đen: chúng chứa anthocyanins, một phần của lớp hợp chất flavonoid với tính chất antioxidant.

Nó bắt nguồn từ Thổ Nhĩ Kỳ, Trung và Viễn Đông. Ở việt nam, cà rốt được trồng nhiều. hiện này, các vùng rau ở nước ta đang trồng phổ biến 2 loại: - Loại vỏ đỏ (cà rốt đỏ): được nhập trồng từ lâu nên nhân dân ta giữ giống, loại này có củ to nhỏ không đều, lõi to, nhiều xơ, hay phân nhánh, kém ngọt. - Loại vỏ đỏ ngã sang màu da cam: là cà rốt được nhập từ Pháp, sinh trưởng nhanh hơn loại trên, da nhẵn, lõi nhỏ, ít bị phân nhánh nhưng củ hơi ngắn, mập hơn, ăn ngon nên được thị trường ưa chuộng.

P Dứa Ananas comosus ( L) Merr được chia làm 7 nhóm trong đó có 3 nhóm chính là: Cayenne, Queen (dứa Hoàng Hậu), Spanish (dứa Tây Ban Nha). - Nhóm Queen (Hoàng hậu): quả tương đối nhỏ, mắt lồi, thịt quả vàng đậm, giòn, hương thơm, vị ngọt đậm, có chất lượng cao nhưng năng suất thấp. - Nhóm Cayen (Cayenne): quả lớn nhất, mắt to và nông, vỏ mỏng, nhiều nước, thịt vàng, ít ngọt hơn dứa Queen, năng suất cao phù hợp để chế biến công nghiệp. - Nhóm Tây Ban Nha (Spanish): chịu bóng rợp tốt, quả to, mắt sâu, thịt quả vàng nhạt có chỗ trắng, vị chua, ít thơm nhưng nhiều.

- Một số loại dứa được trồng tại Việt Nam: - Dứa Phú Thọ thuộc nhóm Queen. - Dứa Cayen trồng phổ biến ở Tam Điệp, Ninh Bình. - Dứa mật có quả to, thơm, ngon, trồng nhiều ở Nghệ An và Thanh Hoá. - Dứa Tây hay dứa Hoa, quả bé nhưng thơm ngọt, trồng nhiều ở các vùng Trung Du.

- Dứa không gai được trồng ở Nghệ An, Quảng Trị, Lạng Sơn. - Ở phía nam dứa được trồng nhiều ở Kiên Giang, Tiềng Giang, Cà Mau, Cần Thơ, Long An, Đồng Nai… SVTT: Phùng Thị Trinh GVHD: T. Nguyễn Thị Đông Phương 7 Khảo sát ảnh hưởng của Lactobacillus plantarum đến quá trình lên men nước ép cà rốt, dứa Hình 1. 4 Dứa Cayen Hình 1.

5 Dứa Queen Hình 1. 6 Dứa Spanish SVTT: Phùng Thị Trinh GVHD: T. Nguyễn Thị Đông Phương 8 Khảo sát ảnh hưởng của Lactobacillus plantarum đến quá trình lên men nước ép cà rốt, dứa 1. Đặc điểm hình thái của củ cà rốt và quả dứa 1.

Củ cà rốt Cây cà rốt là loại cây thân đơn có hai phần chính là phần lá và phần củ. Phần củ chính là bộ phận rễ cái, phình to lên như hình trụ. Củ cà rốt có nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau phụ thuộc vào từng loại giống. Đây là bộ phận chứa nhiều chất dinh dưỡng nhất của cây cà rốt.

Phần thứ hai của cà rốt là phần lá, thân cây. Lá cây cà rốt thuộc dạng lá kép hình lông chim và mỏng. Các lá có cuống lá dài, tạo thành bẹ và chụm lại ở điểm gốc liền với phần củ. Lá cây có màu xanh, một cây cà rốt trưởng thành có khoảng 5-6 bẹ lá.

Ngoài hai phần chính là củ và lá thì cà rốt còn có bộ phận hoa và hạt. Hoa cà rốt được tập hợp thành một tán kép, hoa có hai màu là màu trắng hoặc hồng và hoa màu tím (hoa không sinh sản). Hạt cà rốt kích thước rất nhỏ chỉ chiếm khoảng vài milimet. Hạt có vỏ gỗ và một lớp lông che phủ rất cứng.

Quả dứa Quả dứa thuộc loại quả kép, bao gồm nhiều quả gắn trên một trục hoa. Kích thước, màu sắc, hình dạng quả thay đổi tuỳ theo giống và điều kiện trồng. Vỏ quả có màu sắc từ vàng đến da cam, được phân chia thành các mắt dứa. Mắt dứa to, nhỏ, độ nhăn và độ nông sâu khác nhau tuỳ thuộc vào giống và điều kiện trồng trọt.

Loại quả này có đặc điểm thịt màu vàng, vị chua ngọt và có hàm lượng axit hữu cơ cao. Đây còn là nguồn cung cấp mangan, vitamin C và B1 dồi dào, bổ sung nhiều khoáng chất tốt cho cơ thể. Đặc điểm cây dứa: Thân: có chiều cao khá khiêm tốn, chỉ tầm 1-1,2m. Trên thân cây dứa có chia nhiều lóng và đốt.

Ở đốt thân có mang những mầm ngủ. - Lá: mọc thành cụm hình hoa thị. Các lá dứa dài và có hình dạng giống mũi mác và có mép lá với răng cưa hay gai. - Hoa: mọc từ phần trung tâm của lá hình hoa thị, mỗi hoa có các đài hoa riêng của nó.

- Quả: loài quả gồm có nhiều trái con hợp thành. Các trái con dính vào một trục phát hoa gọi là cùi của trái, cùi dứa. Công dụng của củ cà rốt và quả dứa 1. Củ cà rốt Cà rốt là thực phẩm bổ dưỡng và có tính thẩm mỹ cao nhờ màu sắc bắt mắt.

Ứng dụng cà rốt trong chế biến món ăn quá phổ biến. Cùng với đó là hàng loạt công dụng sau: SVTT: Phùng Thị Trinh GVHD: T. Nguyễn Thị Đông Phương 9 Khảo sát ảnh hưởng của Lactobacillus plantarum đến quá trình lên men nước ép cà rốt, dứa Cà rốt dùng để nấu ăn, màu sắc tươi và đẹp nên cũng vì điều này mà rốt luôn luôn được lựa chọn trong việc trang trí ẩm thực. Cà rốt giảm nguy cơ gây ung thư: Tác dụng ngăn ngừa ung thư được chứng minh do có sự góp mặt của hợp chất carotenoid có trong cà rốt.

Đây là một loại chất được sản sinh từ các vitamin và khoáng chất trong thành phần của loại củ phổ biến này. Cà rốt có tác dụng làm giảm cholesterol trong máu: Nồng độ cholesterol trong máu tăng cao sẽ dẫn đến các bệnh liên quan đến tim mạch. Thành phần chất xơ hòa tan trong cà rốt sẽ làm giảm đi cholesterol trong máu, giúp chúng ta giữ được hệ tim mạch khỏe mạnh. Bảo vệ tim mạch: Do giàu carotenoid, cà rốt có tác dụng ngăn ngừa nguy cơ bệnh tim.

Ngoài ra, alpha-carotene và lutein được tìm thấy trong cà rốt cũng bảo vệ trái tim luôn khỏe mạnh, hoạt động hiệu quả. Thải độc cơ thể: Cà rốt chứa hàm lượng cao chất chống oxy hóa và vitamin A, vì vậy, chúng giúp loại bỏ độc tố trong cơ thể, làm giảm sự tích tụ mỡ trong gan. Ngăn ngừa mất trí nhớ: Theo Reader's Digest, một nghiên cứu của Đại học Harvard, Mỹ, trong 18 năm cho thấy nam giới tiêu thụ 50 mg beta-carotene trong rau quả, đặc biệt là cà rốt, giảm nguy cơ mất trí nhớ 1-1,5 năm so với những người uống thảo dược chứa beta-carotene. Hợp chất này có tác dụng bảo vệ hệ thống thần kinh trung ương, chống lão hóa sớm Tăng cường chắc khỏe xương: Cà rốt chứa lượng nhỏ các chất dinh dưỡng quan trọng như vitamin C (5 mg mỗi bát ăn) và canxi (96 mg mỗi bát ăn).

Nhiều người, đặc biệt là phụ nữ thời kỳ mãn kinh, không có đủ canxi, vì vậy, ăn cà rốt hàng ngày có thể hỗ trợ xương chắc khỏe hơn. Quả dứa Theo y học cổ truyền dứa tính bình, vị ngọt, chua, thanh nhiệt, giải khát, mất nước, tiêu hóa thức ăn, khai vị, ngừng tiêu chảy, lợi tiểu… Thành phần chủ yếu của dứa có các loại đường, profit, chất béo, chất bột, canxi, phốt pho, sắt, kẽm, kali, xeton, vitamin A, C, vitamin PP. Chủ yếu dùng cho giải khát, tiêu hóa không tốt, viêm phế quản, viêm thận, viêm ruột, tăng huyết áp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ