Tổng quan nghiên cứu

Trong kỷ nguyên số hóa và tự động hóa, các hệ thống camera giám sát liên tục ghi nhận khối lượng dữ liệu khổng lồ với tốc độ thông thường 25 đến 30 khung hình/giây, tương đương khoảng 90.000 đến 108.000 khung hình mỗi giờ cho một kênh quan sát. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào con người giám sát trực tiếp màn hình camera bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Theo các đánh giá thực nghiệm an ninh, khả năng chú ý của nhân viên trực sụt giảm hơn 45% chỉ sau 20 phút theo dõi liên tục, dẫn đến nguy cơ bỏ sót các sự kiện xâm nhập trái phép tại những vị trí đặc biệt nhạy cảm.

Vấn đề nghiên cứu then chốt được đặt ra tại Trường Văn hóa I là bảo vệ an toàn cho phòng Cơ yếu – khu vực lưu trữ các tài liệu thông tin mật, yêu cầu cơ chế kiểm soát nghiêm ngặt và cảnh báo tức thời 24/7. Mục tiêu cụ thể của luận văn thạc sĩ ngành Khoa học máy tính do học viên Nguyễn Việt Bắc thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Đỗ Năng Toàn là hệ thống hóa các kỹ thuật xử lý ảnh, xử lý video và xây dựng thuật toán phát hiện bất thường tự động dựa trên kỹ thuật trừ nền kết hợp không gian màu đa chiều.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian giới nghiêm của phòng Cơ yếu Trường Văn hóa I trong năm 2020 với điều kiện góc quan sát camera cố định và ánh sáng nhân tạo ổn định. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện rõ nét qua việc giảm tải hơn 90% thời gian theo dõi thủ công của cán bộ trực ban, đồng thời nâng tỷ lệ phát hiện xâm nhập chính xác lên trên 95%, cung cấp giải pháp bảo mật tự động hóa với chi phí tối ưu cho các cơ quan và đơn vị giáo dục.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết xử lý ảnh số và cấu trúc phân cấp dữ liệu video. Trong đó, video được mô hình hóa theo cấu trúc ba tầng logic gồm Khung hình, Lia và Cảnh, tuân thủ các tiêu chuẩn tín hiệu CCIR 601 cùng các chuẩn nén truyền hình H.261 và MPEG-1. Mô hình biểu diễn ảnh số sử dụng ma trận điểm ảnh Raster với thang độ xám 256 mức từ 0 đến 255 và không gian màu RGB 24-bit với khoảng 16,7 triệu sắc độ.

Bên cạnh đó, tác giả ứng dụng lý thuyết mô hình hóa nền thống kê dựa trên phân phối chuẩn Gaussian cho từng điểm ảnh. Năm khái niệm lý thuyết nền tảng gồm: Điểm ảnh, Phân đoạn video, Trừ nền, Biểu đồ màu và Không gian màu RGB chuẩn hóa. Mô hình sử dụng độ lệch tiêu chuẩn và giá trị trung bình của các kênh màu để thiết lập ngưỡng thích ứng, trong đó hệ số k=1 tương ứng độ tin cậy 68% và k=2 tương ứng độ tin cậy 95% nhằm phân tách chuẩn xác các điểm ảnh biến động.

Phương pháp nghiên cứu

Về nguồn dữ liệu và cỡ mẫu, nghiên cứu sử dụng tập dữ liệu video thực nghiệm thu nhận trực tiếp từ camera giám sát cố định tại phòng Cơ yếu Trường Văn hóa I, bao gồm 15 chuỗi video đa dạng với tổng số hơn 45.000 khung hình ở định dạng chuẩn CIF (độ phân giải 352x288 điểm ảnh) và QCIF (độ phân giải 176x144 điểm ảnh).

Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích, tập trung vào các kịch bản xâm nhập giả định với đối tượng di chuyển ở các dải vận tốc từ 0,5 m/s đến 2 m/s, di chuyển thẳng, cắt chéo góc quan sát và xuất hiện bóng đổ phức tạp trên mặt sàn.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Tác giả xây dựng quy trình trừ nền hai giai đoạn kết hợp giữa không gian màu RGB ba chiều và không gian RGB chuẩn hóa hai chiều. Việc kết hợp này giải quyết triệt để nhược điểm của hệ màu RGB thông thường khi bóng đổ làm thay đổi độ chói và dễ bị nhận diện sai thành đối tượng thật. Không gian màu RGB chuẩn hóa chỉ lưu giữ thành phần sắc độ, giúp triệt tiêu hiện tượng bóng giả với chi phí tính toán thấp, đảm bảo xử lý thời gian thực. Toàn bộ quá trình thu thập dữ liệu, phân tích và kiểm thử được triển khai từ tháng 01/2020 đến tháng 08/2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kỹ thuật trừ ảnh dựa trên điểm ảnh trực tiếp có độ nhạy quá cao với nhiễu môi trường, khiến tỷ lệ cảnh báo sai lệch lên tới 34,5%, trong khi kỹ thuật trừ ảnh phân khối và so sánh biểu đồ màu giúp hạ tỷ lệ báo động giả xuống còn 12,8%.

Thứ hai, thuật toán trừ nền kết hợp không gian màu RGB chuẩn hóa loại bỏ thành công 92,6% các vùng bóng đổ của đối tượng chuyển động, vượt trội hoàn toàn so với mức phân tách chỉ đạt 58,3% khi chỉ vận hành trên không gian tọa độ RGB thông thường.

Thứ ba, chương trình thử nghiệm đạt tốc độ xử lý ổn định 28 khung hình/giây trên luồng dữ liệu chuẩn CIF, thời gian trễ xử lý thuật toán chỉ ở mức 0,035 giây, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu cảnh báo thời gian thực liên tục.

Thứ tư, khi thiết lập ngưỡng tin cậy thống kê tại mức k=2 tương đương độ tin cậy 95%, tỷ lệ phát hiện chính xác đối tượng xâm nhập đạt 96,4%, đồng thời tỷ lệ bỏ sót đối tượng giảm xuống dưới 3,6%.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi mang lại hiệu quả cao cho thuật toán là cơ chế tạo ảnh mặt nạ nhị phân từ không gian RGB để áp dụng trực tiếp lên không gian RGB chuẩn hóa. Do bóng đổ chỉ làm suy giảm độ chói mà không làm biến đổi sắc độ màu sắc của mặt sàn, thuật toán đã cô lập và loại bỏ chính xác vùng bóng mà không làm mất thông tin đường biên của đối tượng thực. Kết quả này khắc phục hoàn toàn hạn chế của các phương pháp phân khối do Kasturi đề xuất hay phương pháp so sánh thực của Xiong vốn dễ bị nhầm lẫn khi bóng di chuyển với diện tích lớn.

Toàn bộ kết quả thử nghiệm có thể được biểu diễn trực quan thông qua biểu đồ đường biến thiên giá trị điểm ảnh theo chuỗi thời gian, phản ánh sự tách biệt rõ ràng giữa ba trạng thái: nền tĩnh, bóng đổ và đối tượng xâm nhập. Đồng thời, bảng tổng hợp chỉ số F1-score và ma trận nhầm lẫn cho thấy độ chính xác tổng thể của mô hình đề xuất tăng thêm 14,2% so với các phương pháp trừ nền Gaussian đơn kênh truyền thống.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, nâng cấp và tích hợp module phần mềm trừ nền thích ứng: Triển khai trực tiếp thuật toán trừ nền phối hợp không gian màu vào hệ sinh thái phần mềm quản trị camera của Trường Văn hóa I nhằm duy trì độ trễ xử lý dưới 35 mili-giây, hoàn thành tích hợp trong quý I/2021 do Trung tâm Công nghệ thông tin chủ trì.

Thứ hai, chuẩn hóa hạ tầng phần cứng và nguồn sáng khu vực giám sát: Nâng cấp 100% camera tại các phòng lưu trữ thông tin mật lên chuẩn độ phân giải HD 720p với tốc độ khung hình cố định 30 khung hình/giây, đồng thời bố trí hệ thống đèn khuếch tán đồng đều nhằm giảm độ tương phản bóng đổ, thực hiện trước tháng 06/2021 do Ban Quản trị cơ sở vật chất phụ trách.

Thứ ba, ban hành quy trình tự động cảnh báo và xử lý sự cố: Xây dựng cơ chế liên kết dữ liệu phần mềm với còi báo động tại chỗ và tin nhắn tức thời đến số điện thoại cán bộ trực ban, rút ngắn thời gian tiếp cận hiện trường xuống dưới 10 giây kể từ khi phát hiện bất thường, ban hành trong quý III/2021 do Ban Giám hiệu phối hợp phòng Cơ yếu ban hành.

Thứ tư, định kỳ kiểm chuẩn thuật toán và diễn tập an ninh: Tổ chức cập nhật lại tham số mô hình nền 3 tháng một lần và thực hiện diễn tập phương án chống xâm nhập 2 lần/năm, đảm bảo 100% cán bộ nắm vững quy trình vận hành hệ thống khi có báo động.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Khoa học máy tính, Công nghệ thông tin và Thị giác máy tính: Luận văn cung cấp khung lý thuyết chi tiết về các kỹ thuật trừ ảnh, mô hình nền Gaussian và toán tử không gian màu, là tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu về phân tích video.

Nhóm 2: Kỹ sư phát triển phần mềm giám sát an ninh và giải pháp camera thông minh: Khung thuật toán và mã nguồn thực nghiệm trong luận văn giúp rút ngắn thời gian phát triển các tính năng cảnh báo xâm nhập thời gian thực với chi phí tính toán phần cứng tối ưu.

Nhóm 3: Cán bộ quản lý an ninh, nhân viên cơ yếu tại các cơ quan, đơn vị trường học: Cung cấp góc nhìn thực tiễn và giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm xây dựng hệ thống hàng rào ảo bảo vệ các khu vực giới nghiêm với độ tin cậy cao.

Nhóm 4: Giảng viên và nhà nghiên cứu tại các học viện kỹ thuật: Sử dụng nội dung đề tài làm bài giảng minh họa, tình huống thực tế cho các môn học Xử lý ảnh số, Nhận dạng mẫu và Thị giác máy tính ứng dụng.

Câu hỏi thường gặp

Thuật toán trừ nền kết hợp RGB và RGB chuẩn hóa loại bỏ bóng đổ bằng cơ chế nào? Trong hệ màu RGB, bóng đổ làm thay đổi cả độ sáng lẫn sắc độ nên dễ bị nhận diện nhầm thành đối tượng. Khi chuyển sang hệ RGB chuẩn hóa, mỗi điểm ảnh chỉ còn thành phần sắc độ giúp loại bỏ sự can thiệp của độ chói. Kết hợp việc áp mặt nạ nhị phân giữa hai không gian màu giúp hệ thống loại bỏ hơn 92% bóng đổ một cách chính xác.

Tại sao luận văn lại lựa chọn chuẩn định dạng CIF và QCIF để thực nghiệm? Định dạng CIF (352x288 điểm ảnh) và QCIF (176x144 điểm ảnh) là các chuẩn truyền dữ liệu video tiêu chuẩn quốc tế giúp tối ưu hóa băng thông truyền tải và tốc độ tính toán. Lựa chọn này giúp hệ thống đạt tốc độ xử lý 28 khung hình/giây, đảm bảo phản hồi tức thì trên các thiết bị phần cứng thông thường mà không cần đầu tư máy chủ đắt đỏ.

Hệ số ngưỡng k trong mô hình Gaussian ảnh hưởng thế nào đến độ chính xác cảnh báo? Hệ số k quyết định phạm vi chấp nhận dao động của nền tĩnh dựa trên độ lệch tiêu chuẩn. Khi thiết lập k=1, độ tin cậy đạt 68% nhưng dễ phát sinh báo động giả do nhiễu nhỏ. Khi nâng lên k=2, độ tin cậy đạt 95%, giúp loại trừ hầu hết rung động ánh sáng và đưa tỷ lệ phát hiện chính xác đối tượng xâm nhập lên 96,4%.

Thuật toán đề xuất có áp dụng được cho hệ thống camera di chuyển hay quay quét không? Thuật toán trong luận văn được thiết kế tối ưu cho camera có góc quan sát cố định tại các phòng giới nghiêm. Đối với camera quay quét hoặc di chuyển, hệ thống cần tích hợp thêm module bù chuyển động camera dựa trên vector chuyển động toàn cục trước khi tiến hành bước trừ nền để tránh báo động giả trên toàn khung hình.

Hệ thống phát hiện bất thường này yêu cầu cấu hình phần cứng như thế nào để vận hành? Nhờ thuật toán tối ưu hóa trên không gian màu và ma trận điểm ảnh nhẹ, hệ thống chỉ yêu cầu máy tính cấu hình phổ thông với vi xử lý từ 2 nhân, bộ nhớ trong 4GB RAM và camera có tốc độ truyền từ 25 khung hình/giây trở lên là có thể xử lý mượt mà luồng video với độ trễ dưới 0,04 giây.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện 5 nhóm kỹ thuật trừ ảnh và mô hình trừ nền thống kê ứng dụng trong xử lý dữ liệu video giám sát an ninh.
  • Đề xuất thành công thuật toán trừ nền hai giai đoạn kết hợp không gian màu RGB và RGB chuẩn hóa, khử 92,6% bóng đổ của mục tiêu.
  • Đạt tốc độ xử lý thời gian thực 28 khung hình/giây và tỷ lệ phát hiện chính xác đối tượng xâm nhập đạt 96,4% trên dữ liệu thực tế.
  • Giải quyết bài toán bảo vệ tự động khu vực giới nghiêm tại phòng Cơ yếu Trường Văn hóa I với độ trễ phản hồi dưới 0,035 giây.
  • Đặt nền móng kỹ thuật vững chắc để mở rộng giải pháp giám sát tự động cho nhiều khu vực trọng yếu trong ngành giáo dục và quốc phòng.

Đóng góp chính của luận văn là đã cung cấp giải pháp xử lý ảnh kết hợp tối ưu giữa lý thuyết mô hình Gaussian và chuyển đổi không gian màu, mang lại hiệu quả thực tiễn cao mà không đòi hỏi chi phí phần cứng đắt tiền.

Về kế hoạch triển khai tiếp theo, trong vòng 12 tháng tới, mô hình sẽ tiếp tục được nâng cấp để tích hợp các mạng nơ-ron học sâu nhẹ nhằm phân loại chi tiết hành vi đối tượng và tối ưu hóa hoạt động trên các vi mạch nhúng IoT.

Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và kỹ sư quan tâm có thể khai thác tài liệu luận văn để ứng dụng vào công tác giảng dạy, nghiên cứu khoa học hoặc phát triển các giải pháp an ninh camera thông minh trong thực tế.