Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoa lan (họ Orchidaceae) là một trong những họ thực vật có hoa phong phú và tiến hóa bậc cao nhất trong giới thực vật, sở hữu giá trị thẩm mỹ, kinh tế và dược liệu đặc biệt. Nhiều loài phong lan bản địa của Việt Nam không chỉ phục vụ nhu cầu sinh vật cảnh mà còn chứa các hoạt chất sinh học quý dùng trong y dược, điển hình như Thạch hộc tía hay Lan kim tuyến. Tuy nhiên, trước sức ép thương mại và tập quán khai thác hủy diệt từ tự nhiên, kết hợp với nạn mất rừng, nguồn tài nguyên lan rừng tại nhiều địa phương đang bị suy thoái và cạn kiệt nghiêm trọng. Nhằm bảo tồn nguồn gen thực vật bản địa, Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên đã triển khai nhiệm vụ khoa học công nghệ: “Thu thập, lưu giữ, định danh một số loài lan rừng phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen và xây dựng bảo tàng về các loài lan rừng trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên” gắn liền với quy hoạch vùng du lịch quốc gia Hồ Núi Cốc đến năm 2020, tầm nhìn 2030 (theo Quyết định ngày 25/6/2011 của Thủ tướng Chính phủ).

Trong bối cảnh đó, đề tài khóa luận “Nghiên cứu kỹ thuật gây trồng, chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh hại một số loại lan tại vườn lan Hồ Núi Cốc” được tác giả Mạc Thị Thùy Linh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Văn Thông tại Khoa Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (khóa học 2014 – 2018).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Xác định được kỹ thuật gây trồng lan: Hoàng thảo xoắn (Dendrobium tortile), Hoàng thảo thủy tiên vàng (Dendrobium thyrsiflorum), Hoàng thảo nhất điểm hồng (Dendrobium draconis) tại khu vực nghiên cứu.
  2. Xác định được khả năng sinh trưởng của cây Hoàng thảo xoắn (Dendrobium tortile), Hoàng thảo thủy tiên vàng (Dendrobium thyrsiflorum), Hoàng thảo nhất điểm hồng (Dendrobium draconis) tại khu vực nghiên cứu.
  3. Đề xuất được một số biện pháp gây trồng, chăm sóc, phát triển các loài lan được nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu là 3 loài lan rừng phụ sinh thuộc chi Hoàng thảo: Hoàng thảo xoắn (Dendrobium tortile), Hoàng thảo thủy tiên vàng (Dendrobium thyrsiflorum) và Hoàng thảo nhất điểm hồng (Dendrobium draconis). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy trình kỹ thuật gây trồng, chế độ chăm sóc và tình hình sâu bệnh hại tại vườn lan Hồ Núi Cốc, tỉnh Thái Nguyên. Thời gian theo dõi, thu thập số liệu thực nghiệm diễn ra liên tục từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở sinh học và sinh thái học của thực vật biểu sinh (epiphytes). Các loài phong lan thuộc chi Hoàng thảo có đặc tính tự dưỡng, ưa ẩm, chịu cớm, thích nghi với ánh sáng tán xạ nhưng kỵ nắng gắt trực tiếp (đặc biệt là nắng quái chiều) và gió Tây (gió Lào) khô nóng. Về mặt pháp lý và bảo tồn, nghiên cứu căn cứ vào danh lục các loài nguy cấp trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) – Phần II Thực vật, trong đó loài Hoàng thảo nhất điểm hồng (Dendrobium draconis) được phân hạng nguy cấp VU B1+2e+3d, đồng thời viện dẫn Nghị định số 32/2006/NĐ-CP ngày 30/3/2006 của Chính phủ về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (xếp các loài lan rừng thuộc Nhóm IA và IIA). Đề tài cũng kế thừa các cơ sở lý luận về giá thể, dinh dưỡng khoáng và sinh thái học thực vật của các tác giả trong và ngoài nước như Trần Hợp, Đào Thanh Vân, Lê Mộng Chân, Nguyễn Nghĩa Thìn, Noel Bernard, Hans Burgff và Lewis Knudson.

Về phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp theo dõi sinh trưởng: Bố trí theo dõi trên dung lượng mẫu gồm 30 khóm lan cho mỗi loài tại vườn bảo tồn. Định kỳ theo dõi và đo đếm 15 ngày/lần (tổng cộng 8 lần đo trong 5 tháng). Tác giả chủ động không đo chỉ tiêu rễ vì các khóm lan đã được trồng cố định trong chậu gỗ; việc can thiệp bóc tách giá thể để đo rễ sẽ gây tổn thương cơ học, làm đứt đầu rễ non, ảnh hưởng xấu đến sự sinh trưởng hoặc làm chết cây.
  • Chỉ tiêu đo đếm sinh dưỡng và sinh sản: Sử dụng thước milimet và centimet chuyên dụng để đo chiều dài thân, chiều dài lá (tính từ cổ phiến lá đến mút lá), chiều rộng lá (đo tại vị trí bản lá rộng nhất), đếm số lượng chồi non và lá mới xuất hiện. Về sinh sản, theo dõi biến động phát triển hoa từ ngày xuất hiện mầm chồi hoa, giai đoạn nụ hoa, ngày nở hoa chính thức (khi trên 20% số nụ nở), ngày hoa tàn (khi trên 70% số hoa tàn), kích thước hoa, màu sắc cánh môi và khả năng đậu quả.
  • Phương pháp điều tra sâu bệnh hại: Sử dụng phương pháp điều tra trực quan định kỳ kết hợp lấy mẫu mô tả. Thang phân cấp hại lá chia thành 5 cấp: Cấp 0 (không bị hại), Cấp 1 (diện tích bị hại < 25%), Cấp 2 (bị hại 25 - 50%), Cấp 3 (bị hại 51 - 75%), Cấp 4 (bị hại > 75%). Mức độ bị hại trung bình của sâu hại và chỉ số bệnh hại lá được tính toán theo công thức:

$$R(%) = \frac{\sum (n_i \cdot v_i)}{N \cdot V} \times 100$$

(Trong đó: $n_i$ là số cây hoặc số lá bị hại ở cấp $i$; $v_i$ là trị số của cấp hại $i$; $N$ là tổng số cây hoặc tổng số lá theo dõi; $V$ là trị số cấp bị hại cao nhất, $V = 4$). Chỉ số bệnh $R$ được phân cấp từ rất nhẹ ($R < 10%$), nhẹ ($10 - 15%$), vừa ($15 - 25%$), nặng ($25 - 50%$) đến rất nặng ($R > 50%$). Đối với bệnh hại thân, tỷ lệ hại được tính theo công thức: $L(%) = (n / N) \times 100$ ($n$ là số cây bị hại thân cành, $N$ là tổng số cây điều tra).

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại thực địa vườn lan Hồ Núi Cốc; dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các công trình nghiên cứu lâm sinh, tài liệu bảo tồn thực vật và hồ sơ quy hoạch du lịch sinh thái tỉnh Thái Nguyên.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ giá trị kinh tế, thẩm mỹ và y học của hoa lan, phân tích thực trạng suy kiệt nguồn lan rừng tự nhiên do khai thác quá mức. Đặt nghiên cứu trong khuôn khổ nhiệm vụ bảo tồn chuyển chỗ nguồn gen thực vật bản địa phục vụ phát triển du lịch sinh thái bền vững tại vùng Hồ Núi Cốc. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu và nêu bật ý nghĩa khoa học trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu nhân giống, cũng như ý nghĩa thực tiễn đối với đào tạo chuyên ngành Lâm nghiệp và nâng cao nhận thức bảo vệ rừng cho cộng đồng.

Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

Tổng hợp toàn diện lịch sử nghiên cứu và gây trồng lan trên thế giới từ thời cổ đại (Trung Quốc, Hy Lạp, Nhật Bản) đến nền công nghiệp hoa lan hiện đại tại Thái Lan và Hoa Kỳ. Phân loại 4 nhóm hình thức sống của lan: Phong lan (Epiphytes), Địa lan (Terrestrials), Thạch lan (Lithophytes) và Hoại sinh (Saprophytes). Phân tích đặc điểm thực vật học của lan Hoàng thảo: cấu trúc thân đa thân với giả hành quang hợp tích trữ nước, cấu tạo rễ có giác hút và mô xốp, hình thái hoa phức tạp với 3 lá đài, 3 cánh hoa (trong đó cánh môi biến dạng giữ vai trò thẩm mỹ và dẫn dụ côn trùng) cùng trụ nhụy chuyên biệt. Đánh giá ưu nhược điểm của các loại giá thể trồng lan phổ biến tại Việt Nam gồm than củi nung kỹ, đất sét nung, dớn dương xỉ (Cybotium baronetz), xơ dừa và vỏ cây thông chứa nhựa resin sát khuẩn. Điểm danh và mô tả triệu chứng các bệnh nguy hiểm thường gặp trên chi Dendrobium như bệnh thối nâu (Erwinia carotovora), đốm nâu (Curvularia eragrostidis), thối chồi non (Phytophthora parasitica), héo thân rễ (Sclerotium rolfsii) và đốm lá (Guignardia spp.).

Phần 3: Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu

Giới thiệu chi tiết đặc tính thực vật học và vùng phân bố của 3 loài lan khảo sát. Quy định rõ quy trình gây trồng kỹ thuật: chuẩn bị chậu gỗ hình tròn kích thước đường kính miệng 20 cm, đáy chậu 15 cm, chiều cao 10 cm; xử lý rễ hỏng, sát khuẩn cây trước khi trồng bằng dung dịch Ridomil Gold 68WG hoặc nước vôi trong để qua đêm; cấu trúc lớp giá thể gồm than củi ở đáy và vỏ thông, chèn xơ dừa mặt trên theo tỷ lệ thể tích 1:1. Thiết lập biểu đồ vận hành hệ thống tưới phun tự động "2 ướt - 1 khô" theo các mùa trong năm và chế độ bón phân kết hợp giữa phân vô cơ tan chậm (Hi-Control 14-11-13 của Nhật Bản), phân hữu cơ (phân dê) và phân bón lá (Đầu Trâu MK 501, N3M, Vitamin B1, Atonik 1.8SL). Thiết lập hệ thống bảng biểu thu thập số liệu sinh dưỡng, sinh sản và các thang phân cấp toán học để tính chỉ số sâu bệnh hại $R(%)$ và $L(%)$.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Trình bày toàn bộ số liệu thu thập qua 8 lần đo định kỳ từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2018. Đánh giá chi tiết kết quả thử nghiệm kỹ thuật gây trồng, chế độ tưới tiêu và dinh dưỡng áp dụng trên 3 loài lan. Phân tích động thái sinh trưởng thân và lá: làm rõ sự phụ thuộc của tốc độ tăng trưởng sinh dưỡng vào yếu tố thời tiết (từ rét hanh khô mùa đông sang ấm ẩm sau Tết). Trình bày số liệu theo dõi chu kỳ phát triển hoa của Hoàng thảo xoắn và Hoàng thảo nhất điểm hồng; so sánh các chỉ tiêu hình thái hoa của Hoàng thảo xoắn tại vườn Hồ Núi Cốc với quần thể tự nhiên tại Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng. Báo cáo tình hình phát sinh các nhóm sâu ăn lá, sâu hại thân, rầy sáp và bệnh đốm lá, thối nâu; đề xuất các giải pháp kỹ thuật và biện pháp quản lý bảo tồn bền vững.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã hoàn thành hệ thống hóa các chỉ tiêu thực nghiệm cụ thể trên 3 loài lan, thể hiện rõ qua các bảng tổng hợp số liệu kỹ thuật, sinh trưởng và phát triển hoa:

Hạng mục kỹ thuật / Chỉ tiêu Hoàng thảo xoắn (D. tortile) Hoàng thảo thủy tiên vàng (D. thyrsiflorum) Hoàng thảo nhất điểm hồng (D. draconis)
Kích thước chậu trồng Chậu gỗ $\varnothing$ miệng 20 cm, $\varnothing$ đáy 15 cm, cao 10 cm Chậu gỗ $\varnothing$ miệng 20 cm, $\varnothing$ đáy 15 cm, cao 10 cm Chậu gỗ $\varnothing$ miệng 20 cm, $\varnothing$ đáy 15 cm, cao 10 cm
Cấu trúc giá thể 100g than củi đáy chậu + vỏ thông + xơ dừa (tỷ lệ 1:1) Than củi làm nền thoát nước + vỏ thông, nhãn + xơ dừa (1:1) 100g than củi đáy chậu + vỏ thông + xơ dừa (tỷ lệ 1:1)
Xử lý kháng nấm ban đầu Ngâm Ridomil Gold hoặc nước vôi trong 30 phút Ngâm Ridomil Gold hoặc nước vôi trong 30 phút Ngâm Ridomil Gold hoặc nước vôi trong 30 phút
Chiều dài trung bình thân Lượng tăng trưởng đạt 12,68 cm Lượng tăng trưởng đạt 18,08 cm Lượng tăng trưởng đạt 9,1 cm
Đặc điểm sinh trưởng thân Tăng đều; từ lần 4 (tháng 3-4) ấm lên sinh trưởng rất mạnh 5 lần đầu hầu như không tăng (mùa nghỉ); tăng từ lần 6 Lần 1-3 tăng chậm do rét hanh khô; từ lần 4 tăng đều và nhanh
Tăng trưởng lá bình quân Dài: 3,19 cm; rộng: 1,08 cm (lượng tăng BQ 0,19 cm) Dài: 9,02 cm; rộng: 3,4 cm (nhiều lá già vàng rụng) Dài: 2,36 cm; rộng: 0,05 cm (lượng tăng BQ 0,36 cm)
Thời điểm xuất hiện chồi hoa Ngày 08/01/2018 Không ghi nhận ra hoa trong thời gian thực tập Ngày 02/01/2018
Thời gian kết thúc hoa tàn Ngày 27/04/2018 - Ngày 31/04/2018 (ghi nhận văn bản)
Khả năng kết hạt tạo quả Không xuất hiện quả sau khi hoa tàn Không có quả Không có quả

Bảng tổng hợp đặc tính hoa của loài Hoàng thảo xoắn tại vườn Hồ Núi Cốc so với môi trường tự nhiên:

Tiêu chí so sánh Tại vườn lan Hồ Núi Cốc (Thái Nguyên) Tại nơi phân bố tự nhiên (Phong Nha - Kẻ Bàng)
Thời vụ nở hoa Tháng 2 đến tháng 4 Tháng 3 đến tháng 5
Kích thước hoa Đường kính hoa nở to, đạt 3,0 – 3,7 cm Đường kính hoa từ 2,8 – 3,3 cm
Màu sắc hoa Cánh hoa viền xoắn tự nhiên, màu tím đậm hơn Hoa màu trắng phớt tím
Mùi thơm và độ sai hoa Mùi thơm nhẹ, mức độ sai hoa cao hơn Mùi thơm nồng hơn
Thời gian các giai đoạn Chồi nụ: 18 ngày; Nụ hoa: 17 ngày; Hoa nở: 20 ngày Nở muộn hơn theo chu kỳ tự nhiên

Nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp kỹ thuật và biện pháp bảo vệ toàn diện:

  • Biện pháp kỹ thuật chăm sóc: Định hình quy trình tưới nước bằng giàn phun: mùa xuân tưới 3-6 phút; mùa hè tưới 3 lần/ngày (sáng 6 phút lúc 8-9h, trưa 6 phút lúc 12-13h, chiều 4 phút lúc 16-18h, ngày mưa giảm xuống 2 lần, mỗi lần 3 phút); mùa thu tưới 2-3 lần/ngày (6 phút/lần); mùa đông tưới 1 lần vào buổi sáng (3 phút). Quy trình bón phân kết hợp: bón lót phân dê hữu cơ (12 - 16 viên/chậu vào tháng 2 sau Tết), bón phân chì tan chậm Hi-Control 14-11-13 của Nhật Bản (100g rải cho 10 gốc đã ra rễ) theo tỷ lệ hữu cơ : vô cơ là 1:2. Phun phân bón qua lá định kỳ 10 ngày/lần bằng dung dịch Đầu Trâu MK 501 (20g/20 lít nước), chất kích thích ra rễ N3M (40g/20 lít nước), Vitamin B1 (16ml/20 lít nước) và chất điều hòa sinh trưởng Atonik 1.8SL (12ml/20 lít nước).
  • Phòng trừ sâu bệnh: Ưu tiên biện pháp cơ giới thủ công (nhặt bắt sâu, ngắt bỏ tiêu hủy lá bị đốm và thân hỏng). Khi sâu bệnh phát sinh diện rộng, can thiệp bằng Ridomil Gold 68WG (liều lượng 25g/20 lít nước) để trừ nấm gây thối nâu và thối chồi non, dùng Carbenzim đặc trị nấm Guignardia spp. gây bệnh đốm lá, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng và an toàn lao động.
  • Biện pháp bảo tồn: Tuyên truyền nâng cao nhận thức cho người dân và cán bộ quản lý tài nguyên rừng; ngăn chặn triệt để hành vi khai thác, buôn bán trái phép lan rừng; nhân rộng mô hình bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) tại các vườn thực vật và khu du lịch sinh thái.

Đóng góp của khóa luận là đã xây dựng thành công bộ thông số kỹ thuật thuần dưỡng thực tế, cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về sinh trưởng và chu kỳ hoa của các loài lan Hoàng thảo bản địa khi đưa từ môi trường tự nhiên vào điều kiện nuôi trồng nhân tạo tại tỉnh Thái Nguyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế do điều kiện thực tế quy định:

  • Thời gian nghiên cứu ngắn (chỉ kéo dài 5 tháng, từ tháng 1 đến tháng 5/2018), do đó chưa thể bao quát trọn vẹn chu kỳ sinh trưởng và phát triển cả năm của các loài lan.
  • Đối với loài Hoàng thảo thủy tiên vàng, thời gian thực tập trùng vào mùa ngủ nghỉ của cây (cây rụng lá, không tăng trưởng thân từ tháng 1 đến tháng 3), cây chỉ bắt đầu bước vào mùa sinh trưởng chính từ cuối tháng 4 đến đầu tháng 5, do đó tác giả chưa theo dõi được giai đoạn ra hoa của loài này.
  • Cả 3 loài lan sau khi hoa tàn đều không thấy xuất hiện quả; điều kiện nuôi trồng nhân tạo trong chậu gỗ có sự thay đổi về môi trường sinh thái và thiếu vắng côn trùng thụ phấn tự nhiên khiến cây không thể tự kết quả.
  • Tác giả không theo dõi định lượng được hệ rễ do hạn chế về phương pháp trồng chậu gỗ cố định.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định là: Tiếp tục kéo dài thời gian theo dõi liên tục trong nhiều năm để hoàn thiện biểu đồ sinh trưởng 12 tháng của cả 3 loài lan; nghiên cứu biện pháp thụ phấn nhân tạo để tăng khả năng đậu quả và nhân giống hữu tính; mở rộng thử nghiệm so sánh các công thức phối trộn giá thể khác nhau nhằm tối ưu hóa sự phát triển của bộ rễ.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Lâm nghiệp, Nông học, Sinh học thực vật và Quản lý tài nguyên rừng. Nội dung tài liệu đặc biệt có giá trị đối với các kỹ sư lâm sinh và người làm vườn thực hiện các đề tài về thuần dưỡng lan rừng, bảo tồn nguồn gen chuyển chỗ, nhân giống cây cảnh bản địa hoặc thiết kế vườn bảo tồn thực vật.

Những phần có giá trị thực tiễn cao bao gồm:

  • Quy trình chuẩn bị giá thể phối trộn (than củi, vỏ thông, xơ dừa) và phương pháp xử lý sát khuẩn cây giống bằng Ridomil Gold hoặc nước vôi trong trước khi lên chậu.
  • Định mức vận hành hệ thống tưới nước tự động "2 ướt - 1 khô" chi tiết theo từng mùa trong năm.
  • Công thức phối hợp dinh dưỡng đa lượng, vi lượng giữa phân dê hữu cơ, phân chì tan chậm Hi-Control 14-11-13 và các loại phân bón lá (Đầu Trâu MK 501, N3M, B1, Atonik 1.8SL).
  • Phương pháp luận và công thức toán học tính toán chỉ số bệnh hại $R(%)$ và tỷ lệ hại thân $L(%)$ trong quản lý dịch hại phong lan.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên những loài lan cụ thể nào và địa điểm thực hiện ở đâu?
Nghiên cứu được thực hiện trên 3 loài lan phụ sinh thuộc chi Hoàng thảo gồm: Hoàng thảo xoắn (Dendrobium tortile), Hoàng thảo thủy tiên vàng (Dendrobium thyrsiflorum) và Hoàng thảo nhất điểm hồng (Dendrobium draconis). Toàn bộ quá trình gây trồng và theo dõi diễn ra tại vườn lan Hồ Núi Cốc, tỉnh Thái Nguyên.

2. Quy trình xử lý khử khuẩn cây giống trước khi trồng vào chậu gỗ được tiến hành như thế nào?
Trước khi trồng, lan đưa từ tự nhiên về được cắt tỉa bỏ toàn bộ phần rễ đã chết, gãy dập và các đoạn thân bị tổn thương cơ học do khai thác hay vận chuyển. Sau đó, cây được ngâm xử lý trong dung dịch Ridomil Gold 68WG hoặc ngâm nước vôi trong để qua đêm trong khoảng thời gian 30 phút để chống nấm và kháng khuẩn. Sau khi lên chậu ổn định 1 tuần, cây mới được bổ sung các chất kích thích ra rễ như N3M, Atonik và Vitamin B1.

3. Vì sao tác giả không tiến hành đo đạc chỉ tiêu sinh trưởng của bộ rễ trong suốt 8 lần đo?
Do cả 3 loài lan phong lan đều được trồng cố định trong chậu gỗ với các lớp than củi, vỏ thông và nẹp rễ bằng xơ dừa. Việc bới giá thể định kỳ 15 ngày/lần để đo rễ sẽ làm đứt gãy các đầu rễ non, gây tổn thương cấu trúc giác bám của rễ, dẫn đến làm cây ngừng sinh trưởng, suy kiệt hoặc bị nấm bệnh xâm nhập gây chết cây.

4. Sự phát triển hoa của cây Hoàng thảo xoắn tại vườn Hồ Núi Cốc khác biệt ra sao so với quần thể tự nhiên tại Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng?
Do được chăm sóc tốt và thích ứng với điều kiện nhiều nắng tại Thái Nguyên, Hoàng thảo xoắn tại vườn Hồ Núi Cốc nở hoa sớm hơn (thời vụ từ tháng 2 đến tháng 4, so với tháng 3 đến tháng 5 ở tự nhiên), kích thước hoa to hơn (đạt 3,0 – 3,7 cm so với 2,8 – 3,3 cm), màu sắc cánh hoa tím đậm hơn, sai bông hơn, tuy nhiên mùi thơm nhẹ hơn so với quần thể ngoài tự nhiên.

5. Khóa luận sử dụng các loại phân bón và thuốc kích thích sinh trưởng nào với liều lượng bao nhiêu?
Về phân gốc: bón 12-16 viên phân dê hữu cơ/chậu vào tháng 2 sau Tết; rải phân chì tan chậm Hi-Control 14-11-13 của Nhật Bản với lượng 100g cho 10 gốc lan đã ra rễ. Về bón lá (phun 10 ngày/lần): Vitamin B1 liều lượng 16 ml/20 lít nước; phân bón Đầu Trâu MK 501 liều lượng 20 g/20 lít nước; thuốc kích thích ra rễ N3M liều lượng 40 g/20 lít nước; thuốc kích thích nảy mầm Atonik 1.8SL liều lượng 1 gói 12 ml/20 lít nước.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mạc Thị Thùy Linh đã xây dựng thành công quy trình kỹ thuật gây trồng, chăm sóc và quản lý dịch hại cho 3 loài lan Hoàng thảo bản địa (Dendrobium tortile, D. thyrsiflorum, D. draconis) tại vùng bán sơn địa Hồ Núi Cốc. Công trình đã cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm định lượng rõ ràng về động thái sinh trưởng thân lá, nhịp điệu phát triển hoa và cơ chế phát sinh sâu bệnh trong điều kiện nhân tạo. Các giải pháp kỹ thuật về phối trộn giá thể, phân bổ chế độ tưới tự động theo mùa và phối hợp dinh dưỡng hữu cơ - vô cơ được kiểm chứng có hiệu quả thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác bảo tồn nguồn gen thực vật rừng nguy cấp và phục vụ định hướng phát triển du lịch sinh thái bền vững tại địa phương.