Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngành sản xuất hoa cây cảnh nói chung và hoa phong lan nói riêng đang từng bước chuyển dịch theo hướng sản xuất hàng hóa có giá trị gia tăng cao. Trên thế giới, nhiều quốc gia như Thái Lan, Singapore, Malaysia, Indonesia đã phát triển ngành công nghiệp trồng lan xuất khẩu mang lại hiệu quả kinh tế lớn. Tại Việt Nam, nhu cầu tiêu thụ hoa lan ngày càng tăng cao tại các đô thị lớn, song phần lớn nguồn cung hoa chất lượng cao trên thị trường vẫn phải nhập khẩu từ Đài Loan, Thái Lan và Trung Quốc. Điều này cho thấy năng lực sản xuất hoa lan trong nước chưa đáp ứng đủ thị hiếu tiêu dùng.
Mặc dù Việt Nam sở hữu điều kiện địa lý, khí hậu và nguồn gen phong lan tự nhiên phong phú với nhiều loài quý hiếm, tình trạng khai thác quá mức phục vụ thương mại và nạn phá rừng đã làm suy giảm nghiêm trọng các quần thể lan rừng ngoài tự nhiên. Nhằm bảo tồn nguồn gen bản địa và hoàn thiện quy trình kỹ thuật trồng trong điều kiện sinh thái bán tự nhiên tại huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên, đề tài "Nghiên cứu kĩ thuật gây trồng, chăm sóc phòng trừ sâu bệnh hại các loài lan rừng: Lan len ba na (Eria banaenis), Thạch hộc tía (Dendrobium officinale Kimura et Migo), Hoàng thảo long nhãn (Dendrobium fimbriatum) tại Vườn lan Hồ Núi Cốc" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nội dung cụ thể:
- Xác định được kỹ thuật gây trồng, chăm sóc các loài lan: Lan len ba na, Thạch hộc tía, Hoàng thảo long nhãn.
- Đánh giá được khả năng sinh trưởng của 3 loài lan: Lan len ba na, Thạch hộc tía, Hoàng thảo long nhãn tại Vườn lan Hồ Núi Cốc.
- Đề xuất các biện pháp gây trồng, chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh hại cho 3 loài lan: Lan len ba na, Thạch hộc tía, Hoàng thảo long nhãn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Ba loài lan rừng bản địa gồm Lan len ba na (Eria banaenis), Thạch hộc tía (Dendrobium officinale Kimura et Migo) và Hoàng thảo long nhãn (Dendrobium fimbriatum).
- Phạm vi không gian: Vườn lan Hồ Núi Cốc, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thu thập số liệu thực nghiệm diễn ra từ tháng 1/2018 đến tháng 5/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý
Khóa luận xây dựng trên nền tảng phân loại học thực vật của họ Orchidaceae thuộc bộ Orchidales, lớp thực vật một lá mầm. Các loài lan được phân loại theo 4 nhóm sinh cảnh: phong lan phụ sinh (Epiphytes), địa lan (Terrestrials), thạch lan mọc kẽ đá (Lithophytes) và lan hoại sinh (Saprophytes). Đặc điểm hình thái học của phong lan bao gồm hệ rễ 5 phần (lõi rễ, thân rễ, vỏ rễ, lông rễ, đầu rễ), cấu tạo giả hành (củ giả) giữ nước và quang hợp, cấu trúc hoa đối xứng gồm 3 lá đài, 3 cánh hoa (trong đó có cánh môi biến đổi đặc thù) cùng trụ nhụy (gynostemium).
Bên cạnh giá trị làm cảnh, các loài nghiên cứu có giá trị y dược và bảo tồn cao:
- Thạch hộc tía (Dendrobium officinale): Chứa các hoạt chất sinh học hỗ trợ ức chế khối u, chống lão hóa, dãn mạch máu và kháng đông máu. Trong tài liệu cổ đông y, loài này đứng đầu trong nhóm "cửu đại tiên dược". Giá thị trường đạt mức 3-7 triệu đồng/kg tươi, tiềm năng thâm canh đạt năng suất 5 tấn/ha/năm (doanh thu ước tính 15 tỷ đồng/ha).
- Hoàng thảo long nhãn (Dendrobium fimbriatum): Loài phụ sinh có hoa màu vàng cam đốm tím đỏ, thân dài tới 90 cm, dùng làm thuốc trị ho khan, đau lưng mỏi gối; được xếp hạng nguy cấp cấp độ Sắp nguy cấp (VU B1+2e+3d) trong Sách Đỏ Việt Nam do bị khai thác cạn kiệt.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp điều tra thực nghiệm kết hợp quan sát định kỳ trên đàn mẫu nuôi trồng:
- Quy mô mẫu theo dõi: Theo dõi trực tiếp 30 khóm lan cho mỗi loài tại vườn thực nghiệm.
- Phương pháp theo dõi sinh trưởng: Đo đếm định kỳ 15 ngày/lần đối với các chỉ tiêu sinh trưởng thân (chiều cao, đường kính lóng, động thái nảy chồi) và chỉ tiêu sinh trưởng lá (số lá, chiều dài, chiều rộng lá). Đối với hoa và quả, tiến hành theo dõi chu kỳ ngắn 3-4 ngày/lần từ lúc xuất hiện mầm nụ, nở hoa đến khi tàn và hình thành quả.
- Phương pháp điều tra sâu bệnh hại: Giám sát thành phần sâu, bệnh hại xuất hiện trên thân, lá, chồi. Đánh giá mức độ bị hại theo thang phân cấp 5 bậc (từ Cấp 0 đến Cấp 4) dựa trên tỷ lệ diện tích cơ quan hoặc tỷ lệ cá thể bị tổn thương:
- Cấp 0: Không bị hại ($0%$).
- Cấp 1: Bị hại dưới $25%$.
- Cấp 2: Bị hại từ $25%$ đến $50%$.
- Cấp 3: Bị hại từ $51%$ đến $75%$.
- Cấp 4: Bị hại trên $75%$.
Mức độ bị hại trung bình ($R%$) được tính toán theo công thức:
$$R(%) = \frac{\sum (n_i \cdot v_i)}{N \cdot V} \times 100$$
Trong đó: $n_i$ là số cây (hoặc lá) ở cấp hại $i$; $v_i$ là trị số của cấp hại $i$; $N$ là tổng số cây (hoặc lá) điều tra; $V$ là trị số của cấp bị hại cao nhất ($V=4$).
Tiêu chuẩn xếp loại mức độ sâu hại:
- Hại nhẹ: $R < 25%$.
- Hại vừa: $25% \le R \le 50%$.
- Hại nặng: $51% \le R \le 75%$.
- Hại rất nặng: $R > 75%$.
Tiêu chuẩn xếp loại mức độ bệnh hại:
- Cây khỏe: $R < 10%$.
- Hại nhẹ: $10% \le R \le 15%$.
- Hại vừa: $15% < R \le 25%$.
- Hại nặng: $25% < R \le 50%$.
- Rất nặng: $R > 50%$.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Chương này phân tích vị trí của ngành sản xuất hoa lan trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp. Tác giả chỉ rõ khoảng trống giữa nhu cầu thị trường tiêu thụ hoa lan trong nước với thực trạng ngành hoa bản địa khi các giống lan cao cấp chủ yếu phụ thuộc nhập khẩu. Tác giả luận giải ý nghĩa khoa học trong việc thiết lập dẫn liệu sinh trưởng cho ba loài lan rừng (Eria banaenis, Dendrobium officinale, Dendrobium fimbriatum) và ý nghĩa thực tiễn đối với phát triển kinh tế hộ gia đình, bảo vệ tài nguyên sinh vật tại tỉnh Thái Nguyên.
Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu
Chương 2 tổng hợp toàn diện các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến họ Orchidaceae:
- Lịch sử nghiên cứu: Điểm lại các mốc thời gian từ lịch sử lai tạo phong lan 130 năm của Thái Lan (chiếm $80%$ thị phần giống Dendrobium toàn cầu), lịch sử chơi địa lan từ thế kỷ V trước Công nguyên tại Trung Quốc, "Ngũ bách viên" thời vua Trần Nhân Tông tại Việt Nam, công trình mô tả thực vật học của Gioalas Loureiro (1789) và F. Gagnepain/Guillaumin trong Thực vật Đông Dương chí (1932–1934).
- So sánh giá thể nuôi trồng: Trích dẫn các nghiên cứu tại Mỹ và Việt Nam về đặc tính lý hóa của các loại giá thể trồng lan:
| Môi trường (giá thể trồng) |
Lượng ẩm giữ lại |
Lượng nhiệt |
Tần suất tưới nước |
Độ ổn định |
| Đá gai bọt biển |
Thấp (-) |
Thấp (-) |
Thường xuyên |
Cao |
| Cây dương xỉ (dớn cọng) |
Thấp (+) |
Thấp (-) |
Thường xuyên |
Thấp |
| Vỏ cây thông |
Trung bình (+) |
Thấp (+) |
Trung bình (+) |
Thấp |
| Đá sỏi |
Thấp (-) |
Cao |
Thường xuyên |
Cao |
| Than củi/than hoạt tính |
Trung bình |
Thấp |
Trung bình |
Trung bình |
| Rêu / rong biển |
Cao |
Thấp |
Trung bình |
Thấp |
- Cơ sở sinh thái dinh dưỡng: Tổng hợp tác động của 13 nguyên tố khoáng thiết yếu (Đa lượng: N, P, K; Trung lượng: S, Mg, Ca; Vi lượng: Fe, Zn, Cu, Mn, B, Mo, Cl) đến các pha sinh trưởng thân, lá, hình thành chồi hoa; chỉ rõ triệu chứng thừa/thiếu dinh dưỡng và tác hại của ánh sáng mặt trời trực tiếp đối với mô lá lan rừng.
- Tổng quan dịch hại: Định danh các tác nhân gây bệnh chính gồm nấm Fusarium sp. (gây thối đen thân), Cercospora sp. (gây đốm lá), Colletotrichum sp. (gây thán thư), Cercospora resae và Alternaria rasae (gây đốm vòng), vi khuẩn Pseudomonas gladioli (gây thối mềm) và Erwinia carotovora (gây thối nâu), cùng các loại côn trùng chích hút như rệp vảy, bọ trĩ.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết vật liệu thí nghiệm, thiết kế giàn trồng và quy trình kỹ thuật:
- Chuẩn bị chậu và giá thể: Sử dụng đôn chậu nhựa đen/trắng (kích thước đường kính miệng 22–28 cm, đường kính đáy 16 cm, chiều cao 17–18 cm). Than gỗ nung chặt khúc $1 \times 2 \times 3\text{ cm}$, ngâm nước vôi trong 24 giờ nhằm triệt tiêu mầm nấm và rêu hại. Xơ dừa xé tơi ngâm 1 tuần để khử tanin và độ mặn. Vỏ dừa chặt khúc xử lý bằng dung dịch nước vôi $5%$.
- Cấu trúc tầng giá thể:
- Lớp đáy: Than củi dày 5–6 cm để thoát nước.
- Lớp giữa: Hỗn hợp than củi trộn vỏ cây thông, vỏ nhãn, mùn cưa và đá vôi dày 3–4 cm.
- Lớp mặt: Phủ một lớp rong biển giữ ẩm xung quanh gốc (không lấp kín cổ rễ để tránh ngập úng gây thối gốc).
- Xử lý giống: Cây giống được ngâm khử khuẩn và kích hoạt sinh trưởng trong dung dịch hỗn hợp Vitamin B1 kết hợp thuốc trừ nấm Ridomil Gold 68WG trong 30 phút trước khi cấy vào chậu với mật độ 3–4 cây/đôn.
- Quy trình chăm sóc và điều tiết ẩm: Chế độ tưới nước được điều chỉnh theo biến động thời tiết các mùa:
| Mùa |
Thời điểm tưới |
Thời lượng tưới (Ngày mưa ẩm) |
Thời lượng tưới (Ngày khô nắng) |
| Mùa xuân |
Tùy biến theo ẩm độ không khí |
3 phút |
6 phút |
| Mùa hè |
3 lần/ngày (8h-9h, 12h-14h, 16h-18h) |
3 phút |
6 phút |
| Mùa đông |
1 lần/ngày (8h-9h sáng) |
3 phút |
Duy trì đủ ẩm giá thể |
- Phác đồ bón phân và điều hòa sinh trưởng: Phun phân bón qua lá định kỳ 5–10 ngày/lần vào sáng sớm hoặc chiều mát bằng bình xịt điện:
- Phân bón lá Đầu Trâu 501 ($30\text{-}15\text{-}10$): Nồng độ 0,5 g/lít (lan dưới 6 tháng) hoặc 1–2 g/lít (lan 6–12 tháng) kích thích ra lá và đâm chồi.
- Phân bón lá Đầu Trâu 701 ($10\text{-}30\text{-}20$): Nồng độ 3 g/lít cho giai đoạn thành thục kích thích mầm hoa.
- Phân bón lá Đầu Trâu 901 ($15\text{-}20\text{-}25$): Nồng độ 2 g/lít giai đoạn xuất hiện vòi hoa giúp hoa nở to, thắm màu.
- HVP Vitamin B-1: Liều lượng 10 ml/8 lít nước, phun định kỳ 5–7 ngày/lần giúp phát triển rễ mập và tăng đề kháng.
- Thuốc kích thích Atonik 1.8 SL (10 ml/16 lít nước) và chế phẩm dưỡng rễ N3M (20 g/10–16 lít nước).
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 cung cấp số liệu thực nghiệm chi tiết về kỹ thuật trồng, khả năng sinh trưởng thân, lá, hoa và diễn biến sâu bệnh của ba loài lan tại Vườn lan Hồ Núi Cốc:
- Kỹ thuật gây trồng cụ thể cho từng loài:
- Lan len ba na: Thích nghi tốt với giá thể than củi lót đáy, lớp giữa phối trộn đá vôi (lấy từ nhũ đá/suối ngâm nước vôi trong 24h) và vỏ thông, vỏ nhãn; phủ rong biển giữ ẩm.
- Thạch hộc tía: Yêu cầu giá thể thông thoáng gồm than hầm, đá vôi trộn mùn cưa cây thông, vỏ trấu, vỏ cây và đá trân châu.
- Hoàng thảo long nhãn: Cần chậu đôn sâu, hệ giá thể than củi kết hợp vỏ thông và vỏ nhãn cục lớn đảm bảo rễ bám thoáng khí.
- Động thái sinh trưởng: Đánh giá định lượng qua các bảng tổng hợp sinh trưởng thân, lá của Lan len ba na (Bảng 4.1), Thạch hộc tía (Bảng 4.2, 4.3), Hoàng thảo long nhãn (Bảng 4.6, 4.7) và chu kỳ nở hoa của Thạch hộc tía so với tự nhiên (Bảng 4.4, 4.5). Cả ba loài đều thể hiện khả năng ra rễ mới, nảy chồi ngọn và tăng kích thước phiến lá ổn định dưới chế độ che sáng 50–70% và bón phân định kỳ.
- Tình hình sâu bệnh và hiệu quả xử lý: Số liệu thống kê sâu bệnh hại (Bảng 4.8 đến 4.13) ghi nhận sự xuất hiện của bọ trĩ, rệp vảy, bệnh thán thư và thối mềm vi khuẩn. Việc áp dụng công thức phun phối hợp: Ridomil Gold 68WG ($25\text{ g}$) + Vitamin B1 ($16\text{ ml}$) + N3M ($40\text{ g}$) pha trong bình 20 lít nước, định kỳ 7–10 ngày/lần (kết hợp rửa lại bằng nước lã sau 1–2 giờ) đã kiểm soát hiệu quả nấm bệnh và hạn chế tỷ lệ thối rễ trên toàn bộ các khóm lan thí nghiệm.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã ghi nhận và hoàn thiện các kết quả thực nghiệm sau:
- Hoàn thiện quy trình giá thể 3 tầng: Xác lập cấu trúc giá thể tối ưu cho lan rừng trồng chậu gồm lớp đáy than củi ($5\text{-}6\text{ cm}$), lớp thân vỏ thông/vỏ nhãn kết hợp đá vôi đã qua xử lý nước vôi trong 24 giờ ($3\text{-}4\text{ cm}$) và lớp mặt phủ rong biển bảo vệ rễ mà không gây thối cổ rễ.
- Xác lập chế độ dinh dưỡng và tưới nước: Ứng dụng thành công lịch tưới theo mùa (mùa hè tưới 3 lần/ngày từ 3–6 phút; mùa xuân và mùa đông tưới 1 lần/ngày lúc 8–9 giờ sáng) kết hợp chu kỳ luân phiên phân bón lá Đầu Trâu 501, 701, 901 phối hợp HVP Vitamin B-1 và kích rễ N3M.
- Định lượng chỉ số sâu bệnh hại: Thiết lập hệ thống theo dõi và phân cấp mức độ bệnh hại cho 3 loài lan rừng tại Thái Nguyên; kiểm soát các loại bệnh đốm lá (Cercospora sp.), thán thư (Colletotrichum sp.) và rệp vảy bằng phác đồ kết hợp thuốc đặc trị nội hấp (Ridomil Gold 68WG, Malathion 50, Sagosuper 20EC).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Áp dụng nghiêm ngặt kỹ thuật xử lý giá thể bằng nước vôi trong 24 giờ hoặc dung dịch vôi $5%$ để loại trừ nguồn bệnh nấm trước khi cấy ghép lan.
- Khi gây trồng lan rừng mới thu hái, bắt buộc xử lý ngâm khử trùng và kích rễ bằng hỗn hợp Vitamin B1 + Ridomil Gold trong 30 phút.
- Thiết kế giàn lan thông thoáng với lưới nilon che sáng $50\text{-}70%$, tránh hoàn toàn ánh nắng gay gắt chiếu trực tiếp từ hướng Tây vào buổi chiều.
- Xây dựng các khu bảo tồn và vườn thực nghiệm nhân giống tại chỗ (in-situ và ex-situ) đối với các loài nằm trong danh mục nguy cấp như Hoàng thảo long nhãn (Dendrobium fimbriatum) và lan dược liệu quý như Thạch hộc tía (Dendrobium officinale).
Đóng góp mới của đề tài
Đề tài cung cấp các dẫn liệu sinh trưởng thực nghiệm ban đầu của ba loài lan rừng bản địa (Eria banaenis, Dendrobium officinale, Dendrobium fimbriatum) trong điều kiện nuôi trồng nhân tạo tại Vườn lan Hồ Núi Cốc. Công trình chứng minh tính khả thi của việc thuần dưỡng các loài lan rừng có giá trị dược liệu và thẩm mỹ cao tại vùng bán sơn địa huyện Đại Từ, tạo cơ sở kỹ thuật phục vụ chuyển dịch cơ cấu cây trồng nông nghiệp tại tỉnh Thái Nguyên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thời gian thực nghiệm và thu thập số liệu của khóa luận chỉ kéo dài trong 5 tháng (từ tháng 1/2018 đến tháng 5/2018). Khoảng thời gian này chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ chu kỳ sống hàng năm (đặc biệt là giai đoạn nghỉ đông và mùa khô kéo dài) cũng như diễn biến ra hoa, đậu quả qua nhiều năm liên tiếp của các loài lan phụ sinh. Dung lượng mẫu nghiên cứu giới hạn ở quy mô 30 khóm lan cho mỗi loài tại một điểm thực nghiệm duy nhất.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng thời gian theo dõi liên tục qua các năm để đánh giá đầy đủ chu kỳ phát triển của giả hành mới và độ bền của hoa.
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ vi nhân giống (in-vitro) và nuôi cấy mô tế bào đối với Thạch hộc tía nhằm cung cấp nguồn giống sạch bệnh quy mô công nghiệp phục vụ chế biến dược liệu.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho các đối tượng và mục đích sau:
- Sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Quản lý Tài nguyên rừng, Lâm nghiệp, Nông học, Trồng trọt và Công nghệ Sinh học tại các trường đại học nông lâm nghiệp có thể tham khảo phương pháp theo dõi sinh trưởng thực vật, phương pháp điều tra phân cấp sâu bệnh hại theo thang điểm chuẩn.
- Cơ sở sản xuất và nhà vườn: Các trang trại nuôi trồng hoa cây cảnh và doanh nghiệp phát triển dược liệu có thể ứng dụng trực tiếp quy trình xử lý giá thể (than củi, vỏ thông, đá vôi ngâm nước vôi trong 24 giờ), công thức phối trộn phân bón lá (Đầu Trâu 501, 701, 901) và phác đồ phối hợp Ridomil Gold + Vitamin B1 + N3M để phòng trừ bệnh thối rễ, thối thân trên các dòng lan biểu sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cấu trúc giá thể trồng như thế nào để đảm bảo lan không bị thối gốc?
Quy trình kỹ thuật của khóa luận sử dụng cấu trúc giá thể 3 tầng: Lớp đáy lót than củi dày 5–6 cm đã ngâm nước vôi trong 24 giờ để thoát nước; lớp giữa là hỗn hợp than củi trộn vỏ thông, vỏ nhãn và đá vôi dày 3–4 cm để rễ bám và hấp thu dinh dưỡng; lớp trên cùng phủ một lớp rong biển giữ ẩm xung quanh mép chậu nhưng tuyệt đối không lấp kín phần cổ rễ để tránh đọng nước gây thối gốc cây.
2. Chế độ tưới nước tại Vườn lan Hồ Núi Cốc được phân bổ cụ thể theo các mùa ra sao?
Vào mùa xuân, tùy vào độ ẩm không khí, tưới 3 phút vào ngày ẩm hoặc 6 phút vào ngày nắng khô. Vào mùa hè, tưới 3 lần mỗi ngày (sáng 8h–9h, trưa 12h–14h, chiều 16h–18h) với thời lượng 3 phút (ngày mưa) hoặc 6 phút (ngày nắng). Vào mùa đông, chỉ tưới 1 lần duy nhất vào buổi sáng (8h–9h) trong thời gian 3 phút để đảm bảo giá thể đủ ẩm.
3. Quy trình bón phân qua lá cho lan theo từng giai đoạn phát triển được thực hiện như thế nào?
Khóa luận áp dụng phân bón lá Đầu Trâu: Lan dưới 6 tháng tuổi phun Đầu Trâu 501 ($30\text{-}15\text{-}10$) nồng độ 0,5 g/lít (định kỳ 5–7 ngày/lần); lan 6–12 tháng tuổi phun Đầu Trâu 501 nồng độ 1–2 g/lít (định kỳ 7–10 ngày/lần); lan thành thục chuẩn bị ra hoa phun Đầu Trâu 701 ($10\text{-}30\text{-}20$) nồng độ 3 g/lít kết hợp giảm nước tưới; khi xuất hiện vòi hoa phun Đầu Trâu 901 ($15\text{-}20\text{-}25$) nồng độ 2 g/lít nhằm dưỡng hoa bền đẹp.
4. Mức độ sâu và bệnh hại trên lan được đánh giá và phân cấp dựa trên công thức nào?
Mức độ bị hại ($R%$) được tính theo công thức:
$$R(%) = \frac{\sum (n_i \cdot v_i)}{N \cdot V} \times 100$$
Trong đó điều tra theo thang 5 cấp (Cấp 0: không bị hại; Cấp 1: $<25%$; Cấp 2: $25\text{-}50%$; Cấp 3: $51\text{-}75%$; Cấp 4: $>75%$). Sâu hại được chia làm 4 mức: Nhẹ ($<25%$), Vừa ($25\text{-}50%$), Nặng ($51\text{-}75%$), Rất nặng ($>75%$). Bệnh hại được chia làm 5 mức: Khỏe ($<10%$), Nhẹ ($10\text{-}15%$), Vừa ($15\text{-}25%$), Nặng ($25\text{-}50%$), Rất nặng ($>50%$).
5. Dung dịch hỗn hợp nào được tác giả sử dụng để phòng ngừa nấm bệnh và kích thích rễ định kỳ?
Tác giả sử dụng bình xịt điện dung tích 20 lít phối trộn dung dịch gồm: $25\text{ g}$ thuốc trừ nấm nội hấp Ridomil Gold 68WG, $16\text{ ml}$ Vitamin B1 và $40\text{ g}$ chế phẩm kích rễ N3M. Dung dịch được phun ướt đều cả hai mặt lá và giá thể định kỳ 7–10 ngày/lần, sau đó phun rửa lại bằng nước lã sau 1–2 giờ khi bề mặt lá đã khô.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lục Văn Tâm đã xác lập quy trình kỹ thuật gây trồng, chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh hại thực nghiệm cho ba loài lan rừng quý (Eria banaenis, Dendrobium officinale, Dendrobium fimbriatum) tại Vườn lan Hồ Núi Cốc. Đề tài làm rõ phản ứng sinh trưởng thân lá, nhu cầu dinh dưỡng khoáng chuyên biệt và hiệu quả của hệ giá thể phối hợp than củi - vỏ thông - đá vôi trong việc hạn chế dịch bệnh. Những kết quả thực nghiệm thu được đóng góp cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị cho công tác thuần dưỡng, bảo tồn nguồn gen phong lan bản địa và định hướng phát triển nghề trồng lan thương phẩm tại tỉnh Thái Nguyên.