Tổng hợp câu hỏi và kinh nghiệm bảo vệ đồ án Chi tiết máy tại ĐHBKHN

Tổng hợp câu hỏi và kinh nghiệm bảo vệ đồ án Chi tiết máy ĐHBKHN. Bí quyết giúp sinh viên tự tin trả lời phản biện và đạt điểm cao.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Chi Tiết Máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình bảo vệ đồ án Chi tiết máy ĐHBKHN

Đồ án Chi tiết máy là một trong những môn học xương sống của sinh viên Viện Cơ khí, Đại học Bách Khoa Hà Nội. Đây không chỉ là một học phần bắt buộc mà còn là cơ hội để sinh viên tổng hợp kiến thức, áp dụng lý thuyết vào thực tiễn thông qua quy trình thiết kế máy hoàn chỉnh. Quá trình bảo vệ đồ án là cột mốc quan trọng, đánh giá toàn diện năng lực của sinh viên từ khâu tính toán, thiết kế đến kỹ năng trình bày và phản biện. Một đồ án môn học chi tiết máy thành công đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về thời gian và công sức. Sinh viên cần hoàn thiện một bộ sản phẩm hoàn chỉnh bao gồm thuyết minh đồ án chi tiết máy chi tiết và bộ bản vẽ chi tiết máy A0 đúng tiêu chuẩn. Buổi bảo vệ trước hội đồng chấm đồ án là thử thách cuối cùng, nơi kiến thức và sự tự tin được thể hiện rõ nhất. Việc nắm vững quy trình và có sự chuẩn bị kỹ lưỡng là chìa khóa để đạt được kết quả cao, tạo nền tảng vững chắc cho các đồ án chuyên ngành và đồ án tốt nghiệp chi tiết máy sau này. Bài viết này sẽ cung cấp một lộ trình chi tiết, từ kinh nghiệm làm thuyết minh, bản vẽ đến cách đối mặt với các câu hỏi phản biện đồ án hóc búa từ hội đồng.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án Chi tiết máy tại Viện Cơ khí

Đồ án Chi tiết máy (CTM) là học phần cốt lõi, tổng kết các kiến thức nền tảng về cơ học, sức bền vật liệu và nguyên lý máy. Đối với sinh viên Viện Cơ khí ĐHBKHN, việc hoàn thành xuất sắc đồ án này không chỉ đảm bảo qua môn mà còn khẳng định khả năng thiết kế một hệ thống dẫn động cơ khí hoàn chỉnh. Đây là bước đệm quan trọng, giúp sinh viên làm quen với quy trình từ nhận nhiệm vụ thiết kế, phân tích động học, tính toán thiết kế các bộ truyền, trục, ổ lăn cho đến hoàn thiện bản vẽ kỹ thuật. Những kỹ năng này là hành trang không thể thiếu cho sự nghiệp kỹ sư cơ khí trong tương lai. Do đó, việc đầu tư nghiêm túc vào đồ án CTM là một sự đầu tư cho chính năng lực chuyên môn của bản thân.

1.2. Các sản phẩm cần nộp khi bảo vệ đồ án Bách Khoa Hà Nội

Để đủ điều kiện bảo vệ, sinh viên cần hoàn thiện đầy đủ các sản phẩm theo yêu cầu. Sản phẩm quan trọng nhất là cuốn thuyết minh đồ án chi tiết máy, trình bày toàn bộ quá trình tính toán, lựa chọn và kiểm nghiệm các chi tiết. Đi kèm là bộ bản vẽ kỹ thuật, bao gồm tối thiểu một bản vẽ lắp hộp giảm tốc khổ A0 và các bản vẽ chi tiết cần thiết. Cuối cùng là slide bảo vệ đồ án, được chuẩn bị dưới dạng PowerPoint để trình bày tóm tắt nội dung cốt lõi của đồ án trước hội đồng. Mỗi sản phẩm đều có vai trò riêng và được đánh giá cẩn thận, từ tính chính xác trong tính toán, sự tuân thủ tiêu chuẩn trên bản vẽ đến khả năng trình bày logic, rõ ràng.

II. Top lỗi thường gặp khi bảo vệ đồ án Chi tiết máy

Quá trình bảo vệ đồ án luôn tiềm ẩn nhiều thách thức. Việc nhận diện và phòng tránh các sai lầm phổ biến là yếu tố quyết định đến sự thành công. Một trong những lỗi thường gặp khi bảo vệ đồ án là sự thiếu tự tin và sử dụng các từ ngữ thể hiện sự không chắc chắn. Tài liệu kinh nghiệm chỉ rõ: "Không được dùng từ 'em nghĩ là…', nói luôn đáp án sai cũng được, không dùng những từ ngữ mang hàm ý không chắc chắn". Lỗi thứ hai là sự chuẩn bị sơ sài, đặc biệt là phần slide bảo vệ đồ án. Nhiều sinh viên trình bày lan man, không tập trung vào điểm chính, hoặc thiết kế slide rối mắt, khó theo dõi. Một sai lầm nghiêm trọng khác là không nắm vững chính đồ án của mình, dẫn đến lúng túng khi trả lời câu hỏi của giảng viên phản biện. Điều này thể hiện sự thiếu đầu tư và hiểu biết sâu sắc về các quyết định thiết kế. Ngoài ra, việc không lường trước các câu hỏi phản biện đồ án phổ biến liên quan đến kết cấu, công dụng chi tiết, và quy trình gia công cũng là một điểm yếu chí mạng. Cuối cùng, tâm lý lo sợ trước hội đồng chấm đồ án cũng khiến nhiều sinh viên không thể hiện được hết năng lực của mình.

2.1. Sai lầm về kiến thức và phương pháp tính toán thiết kế

Những sai sót trong tính toán thiết kế hộp giảm tốc là lỗi cơ bản nhưng rất dễ bị hội đồng phát hiện. Các lỗi này có thể bao gồm việc áp dụng sai công thức, chọn sai hệ số, hoặc kiểm nghiệm không đầy đủ các chỉ tiêu độ bền cho bánh răng, trục, then. Một vấn đề khác là không giải thích được cơ sở lựa chọn thiết kế. Ví dụ, khi được hỏi tại sao chọn ổ bi đỡ mà không phải ổ đũa côn, sinh viên cần trả lời dựa trên phân tích lực, cụ thể là tỷ số Fa/Fr, chứ không phải trả lời chung chung. Việc không hiểu rõ các dạng hỏng của chi tiết và các chỉ tiêu tính toán tương ứng cũng là một điểm trừ lớn.

2.2. Kỹ năng trình bày và trả lời phản biện còn yếu kém

Kỹ năng trình bày trước đám đông là một phần quan trọng của buổi bảo vệ. Việc chuẩn bị một file powerpoint bảo vệ tốt nghiệp sơ sài, thiếu logic sẽ làm giảm giá trị của đồ án. Khi đối mặt với câu hỏi từ hội đồng chấm đồ án, thái độ trả lời cũng rất quan trọng. Sinh viên cần bình tĩnh, lắng nghe kỹ câu hỏi và trả lời thẳng vào vấn đề. Tránh nói dài dòng, không đúng trọng tâm vì điều này dễ dẫn đến sai sót và bị bắt lỗi thêm. Phong thái tự tin, câu trả lời dứt khoát sẽ tạo ấn tượng tốt hơn nhiều so với một câu trả lời dài nhưng ấp úng và không chắc chắn.

III. Hướng dẫn chuẩn bị thuyết minh và bản vẽ chi tiết máy A0

Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là nền tảng cho một buổi bảo vệ thành công. Hai thành phần quan trọng nhất là quyển thuyết minh và bộ bản vẽ. Thuyết minh đồ án chi tiết máy cần được trình bày một cách khoa học, logic, đi từ tổng quan hệ thống đến tính toán chi tiết từng bộ phận. Mỗi bước tính toán cần có dẫn chứng công thức, trích dẫn từ tài liệu ôn tập CTM và giải thích rõ ràng cơ sở lựa chọn thông số. Các bảng tra, hình ảnh minh họa cần được đánh số và chú thích đầy đủ. Đối với bản vẽ chi tiết máy A0, đặc biệt là bản vẽ lắp, yêu cầu cao nhất là sự chính xác và tuân thủ tuyệt đối các tiêu chuẩn kỹ thuật. Sinh viên cần thể hiện đầy đủ các hình chiếu, mặt cắt cần thiết để làm rõ kết cấu của hộp giảm tốc. Việc ghi kích thước, dung sai, và các yêu cầu kỹ thuật phải rõ ràng, hợp lý. Một bản vẽ sạch đẹp, đúng tiêu chuẩn không chỉ thể hiện kỹ năng mà còn cho thấy sự cẩn thận và nghiêm túc của người thực hiện. Đây là yếu tố gây ấn tượng mạnh mẽ với giảng viên hướng dẫn và hội đồng.

3.1. Cấu trúc một quyển thuyết minh đồ án chi tiết máy chuẩn

Một quyển thuyết minh chuẩn cần có cấu trúc rõ ràng. Phần đầu là phân tích và chọn phương án cho hệ thống dẫn động cơ khí. Tiếp theo là phần tính toán động học và phân phối tỉ số truyền. Phần trọng tâm là tính toán thiết kế các bộ truyền (bánh răng, xích, đai), tính toán thiết kế trục và then, cuối cùng là chọn và kiểm nghiệm ổ lăn. Mỗi chương, mỗi mục cần được trình bày mạch lạc. Các công thức phải được tham chiếu từ tài liệu uy tín. Kết quả tính toán nên được tổng hợp trong các bảng để dễ theo dõi. Phần phụ lục cần đính kèm các bảng tra đã sử dụng.

3.2. Kinh nghiệm trình bày bản vẽ lắp và chi tiết đúng kỹ thuật

Bản vẽ là bộ mặt của đồ án. Bản vẽ lắp phải thể hiện được vị trí tương quan của tất cả các chi tiết. Các mặt cắt phải được lựa chọn hợp lý để không chi tiết nào bị che khuất. Sinh viên cần đặc biệt chú ý đến việc thể hiện các chi tiết tiêu chuẩn như bu lông, đai ốc, ổ lăn, phớt... đúng quy ước. Các dung sai lắp ghép quan trọng như H7/k6 cho bánh răng, k6 cho vòng trong ổ lăn phải được ghi chính xác. Kinh nghiệm trình bày bản vẽ cho thấy, một bản vẽ rõ ràng, dễ đọc sẽ giúp hội đồng nhanh chóng nắm bắt được kết cấu thiết kế và đặt ra những câu hỏi sâu hơn, thay vì chỉ tập trung vào các lỗi trình bày cơ bản.

IV. Bí quyết trả lời hội đồng và câu hỏi phản biện đồ án

Đây là phần quyết định nhất trong buổi bảo vệ. Khả năng trả lời câu hỏi thể hiện mức độ hiểu sâu vấn đề của sinh viên. Nguyên tắc vàng là phải nắm chắc từng chi tiết trong thiết kế của mình. Trước khi bảo vệ, hãy tự đặt ra các câu hỏi "Tại sao?" cho mọi lựa chọn thiết kế: Tại sao chọn vật liệu này? Tại sao bố trí ổ như vậy? Tại sao chiều dày vành răng là X mm? Cách trả lời hội đồng hiệu quả nhất là trực diện, ngắn gọn và tự tin. Ngay cả khi không chắc chắn 100%, việc đưa ra một câu trả lời dựa trên lập luận logic vẫn tốt hơn là im lặng hoặc nói "em nghĩ là". Chuẩn bị trước một danh sách các câu hỏi phản biện đồ án thường gặp là một chiến lược thông minh. Các câu hỏi thường xoay quanh công dụng, vật liệu, phương pháp gia công và lý do lựa chọn kết cấu của các chi tiết điển hình như vỏ hộp, nắp ổ, vòng chắn dầu, bánh răng. Việc hiểu rõ quan điểm của các giảng viên trong hội đồng chấm đồ án cũng là một lợi thế, vì "cùng một vấn đề nhưng quan điểm hay đáp án của mỗi thầy có thể khác nhau."

4.1. Tổng hợp các câu hỏi thường gặp về kết cấu chi tiết

Hội đồng thường tập trung vào các chi tiết quan trọng. Ví dụ: Tại sao chiều dày vỏ hộp tỷ lệ thuận với khoảng cách trục? (Do moment tác dụng lên vỏ lớn hơn khi khoảng cách trục tăng). Chỗ nào trên nắp ổ cần gia công chính xác nhất? (Đường kính ngoài lắp vào lỗ ổ lăn). Công dụng của chốt định vị là gì? (Định vị khi gia công và lắp ráp, đảm bảo đồng tâm hai nửa lỗ ổ lăn). Tại sao bề rộng hai bánh răng ăn khớp lại khác nhau? (Để thuận tiện lắp ráp và đảm bảo chiều dài ăn khớp đúng như tính toán dù có sai số dọc trục). Nắm vững các câu trả lời này giúp sinh viên tự tin hơn.

4.2. Phương pháp trả lời câu hỏi về quy trình tính toán

Các câu hỏi về tính toán thường kiểm tra khả năng biện luận của sinh viên. Ví dụ: "Kiểm nghiệm bộ truyền bánh răng không đủ bền thì làm thế nào?" Câu trả lời cần đưa ra nhiều phương án: tăng bề rộng vành răng, tăng module, tăng đường kính bánh răng, hoặc chọn vật liệu tốt hơn. Hay câu hỏi: "Tại sao phải tính đường kính trục sơ bộ?" Cần giải thích rằng việc tính sơ bộ giúp xác định được chiều dài các đoạn trục và vị trí đặt lực, từ đó mới vẽ được biểu đồ moment để tính chính xác đường kính trục tại các tiết diện nguy hiểm.

4.3. Chiến lược đối phó với câu hỏi từ giảng viên phản biện

Giảng viên phản biện thường có những câu hỏi sâu và hóc búa để kiểm tra giới hạn kiến thức. Khi gặp câu hỏi khó, điều quan trọng là giữ bình tĩnh. Hãy phân tích câu hỏi, liên hệ đến các kiến thức lý thuyết đã học trong môn Chi tiết máy. Nếu câu hỏi yêu cầu so sánh (ví dụ so sánh ưu nhược điểm bánh răng trụ răng thẳng và răng nghiêng), cần trình bày rõ ràng từng điểm. Thể hiện thái độ cầu thị, lắng nghe và ghi nhận các góp ý từ giảng viên phản biện cũng là một điểm cộng, cho thấy sự tôn trọng và tinh thần học hỏi.

V. Kinh nghiệm thực tiễn và cách tính điểm đồ án CTM

Để đạt được điểm cao, việc hoàn thành tốt các sản phẩm là chưa đủ. Quá trình làm việc với giảng viên hướng dẫn cũng đóng vai trò quan trọng. Sinh viên nên chủ động, thường xuyên báo cáo tiến độ, trao đổi những khó khăn và lắng nghe góp ý để hoàn thiện đồ án. Một đồ án được thông qua bởi giảng viên hướng dẫn với sự đánh giá cao đã có một nền tảng vững chắc. Cách tính điểm đồ án thường là sự tổng hợp từ nhiều yếu tố: điểm quá trình (thái độ, tiến độ), điểm chất lượng thuyết minh và bản vẽ, và quan trọng nhất là điểm trong buổi bảo vệ trước hội đồng. Điểm bảo vệ phụ thuộc vào phần trình bày và khả năng trả lời câu hỏi. Một buổi bảo vệ thành công không chỉ mang lại điểm số tốt mà còn là trải nghiệm quý báu, rèn luyện kỹ năng tư duy kỹ thuật, giải quyết vấn đề và giao tiếp. Ngay cả khi hình thức bảo vệ đồ án online được áp dụng, các nguyên tắc về sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phong thái tự tin vẫn không thay đổi.

5.1. Vai trò của giảng viên hướng dẫn và phản biện

Giảng viên hướng dẫn là người đồng hành, định hướng trong suốt quá trình làm đồ án. Việc tận dụng tốt sự hỗ trợ này giúp sinh viên tránh được các sai lầm nghiêm trọng. Trong khi đó, giảng viên phản biện đóng vai trò kiểm tra, đánh giá độc lập chất lượng của đồ án. Những nhận xét của giảng viên phản biện thường là cơ sở cho các câu hỏi chính trong buổi bảo vệ. Hiểu rõ vai trò của hai giảng viên này giúp sinh viên có chiến lược làm việc và chuẩn bị phù hợp.

5.2. Các tiêu chí đánh giá và cách chấm điểm của hội đồng

Hội đồng đánh giá đồ án dựa trên nhiều tiêu chí. Về nội dung, hội đồng sẽ xem xét tính đúng đắn của các bước tính toán thiết kế hộp giảm tốc, sự hợp lý trong việc lựa chọn kết cấu. Về hình thức, chất lượng của quyển thuyết minh và bản vẽ chi tiết máy A0 được đánh giá cao. Về kỹ năng, khả năng trình bày lưu loát, logic và trả lời câu hỏi tự tin, chính xác là yếu tố quyết định. Điểm cuối cùng là trung bình cộng điểm của các thành viên trong hội đồng chấm đồ án, có tính đến ý kiến của giảng viên hướng dẫn và phản biện.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

- Tài liệu luôn được cập nhật, bổ xung qua các năm - Không chia sẻ trên mạng - Bảo vệ không được dùng từ “ em nghĩ là…”, nói luôn đáp án sai cũng được, không dùng những từ ngữ mang hàm ý không chắc chắn - Cùng một vấn đề nhưng quan điểm hay đáp án của mỗi thầy có thể khác nhau - Phần bôi đỏ là những lưu ý tránh sai lầm, hoặc là những câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi tránh nói dài dẫn đến sai bị bắt lỗi PHẦN I KẾT CẤU CÔNG DỤNG CHI TIẾT TRÊN BẢN VẼ Số thứ tự để mục thường trùng với đánh số chi tiết trên bản vẽ để tiện theo dõi 1. Vỏ hộp + Công dụng - Bao kín tránh bụi bẩn - Chứa dầu bôi trơn - Tạo vị trí tương quan giữa các chi tiết lắp trên nó. Ví dụ vị trí tương quan giữa hai lỗ lắp ổ lăn song song với nhau thì 2 trục lắp lên cũng song song với nhau - Là nơi chịu lực chính từ các bộ truyền ( khi lắp hộp giảm tốc xuống nền thì lực tác dụng từ bộ truyền xích, đai… kéo trục cũng như kéo cả vỏ hộp) + sau khi đúc xong cần gia công lại những bề mặt nào - Sau khi đúc xong cần gia công lại các bề mặt lắp ghép. Nguyên nhân do vỏ hộp được chế tạo bằng phương pháp đúc cho nên bề mặt chúng rất không chính xác ( cả về hình dáng hình học muốn tròn đúc xong lại thành méo… lẫn độ nhám bề mặt gọi nôm la là xù xì).

Các bề mặt bao gồm mặt đế hộp để làm 1 chuẩn định vị, bề mặt ghép 2 mặt bích với nhau, lỗ lắp ổ lăn, bề mặt lắp nắp ổ, nắp cửa thăm, taro các lỗ ren vít. - Đã hỏi rãnh này cần gia công không đáp án là không chỗ này đúc xong để vậy dùng luôn. Nó không quan trọng cũng như không nắp ghép với chi tiết nào khác cần độ chính xác, nên không cần gia công lại + tại sao chiều dầy vỏ hộp cần lớn hơn 6 mm - Cái này liên quan đến khả năng điền đầy. Nếu làm vỏ mỏng quá khi đúc có thể bị tắc( mỏng quá bị nguội đông đặc giữ đường) không điền đầy hết kim loại trong khuôn + tại sao chiều dầy vỏ hộp lại tỷ lệ thuận với khoảng cách trục aw (  =0,03a+3) Khi khoảng cách trục tăng lên đồng nghĩa vỏ hộp sẽ to ra.

Suy ra khoảng cách từ tâm trục đến nền lớn hơn. Do đó momen tác dụng lên vỏ lớn hơn nên vỏ hộp cần dầy hơn ( lực tác dụng từ bộ truyền lên trục không đổi cánh tay đòn tăng lên thì momen sẽ tăng theo) + tính K2 K3 để làm gì ( thầy Hải) Để có đủ không gian đưa cờ lê vào tháo đai ốc (hình minh họa trang 216 tập 2) + Chi tiết nào đắt tiền nhất trên bản vẽ lắp tại sao ( thầy Phúc) Vỏ hộp là chi tiết đắt tiền nhất vì nó phải gia công nhiều chỗ nhất + chỗ nào cần gia công chính xác nhất trên vỏ hộp ( thầy Hưng) Các lỗ lắp ổ lăn cần gia công chính xác nhất vì nó ảnh hưởng đến ăn khớp bánh răng. ví dụ khoảng cách giữa lỗ chính là khoảng cách trục nếu nó ngắn hơn thì 2 bánh răng đâm vào nhau kẹt không ăn khớp được. Các lỗ đó không đồng tâm nhau hoặc bị chéo nhau thì ảnh hưởng đến ăn khớp bánh răng….

+ tại sao lại có góc lượn chỗ nắp ổ ( thầy Hưng) Lý thuyết chung chỗ nào cần gia công cắt gọt thì cần nâng nó lên, để lưỡi dao chỉ cắt phần nhô lên. Như vậy sẽ giảm được diện tích cần cắt gọt xuống => tiết kiệm thời gian tiền bạc…. hay còn gọi phân biệt bề mặt gia công và không gia công. Trong công thức tính toán K3=K2-(3.5), 3 đến 5mm chính là phần nâng phân biệt hai bề mặt 2.

Nắp ổ + Công dụng ( thay nắp ổ bằng băng dính để tránh bụi có được không) ( thầy Hải) Chặn hay cố định các chi tiết không cho chúng di chuyển dọc trục, làm kín để tránh bụi bẩn. Như vậy dùng băng dính bị lấy lỗ lắp ổ lăn mới tránh được bụi bẩn, chưa chặn các chi tiết di chuyển dọc trục. Cần bố trí thêm vòng chữ C để chặn ổ lăn ( trang 35 tập 2) + chỗ nào trên nắp ổ cần gia công chính xác nhất ( thầy Phúc) Đường kính ngoài của nắp ổ ( chỗ đút vào lỗ ổ lăn trên vỏ hộp) cần gia công chính xác nhất ( cứ chỗ nào ghi dung sai thì cần yêu cầu gia công chính xác) + Tại sao làm lõm chỗ này ( phân biệt bề mặt gia công và không gia công) 3 Lý thuyết chung tại sao cần làm phẳng bề mặt chỗ tiếp xúc bulong đai ốc Nếu bề mặt tiếp xúc không phẳng hay không vuông góc với đường tâm thân bulong thì bulong sẽ chịu uốn. Ngược lại nếu bề mặt phẳng và vuông góc với đường tâm thì bulong chỉ chịu kéo.

Bulong chịu uốn sẽ dễ gẫy hơn bulong chịu kéo ( công thức tính toán khác nhau, xem phần tính toán mối ghép bulong đai ốc sách chi tiết máy) Do các chi tiết đúng xong bề mặt không phẳng ( đúc phẳng luôn cũng được nhưng chi phí khá đắt, ở đây người ta thường dùng đúc trong khuôn cát), chúng ta cần gia công lại các chỗ tiếp xúc buloong vít…. Để tiết kiệm chi phí thời gian ta chỉ cần gia công vùng mà chỗ lắp buloong đai ốc, gia công vùng vành khăn hoặc ở vị trí bulong nền cũng chỉ khoét một lỗ nhỏ Tóm gọn lại đúc không phẳng=> gia công lại để bulong chịu kéo bền hơn=> cần giảm diện tích cắt gọn chỉ gia công chỗ cần thiết=> thiết kế lồi lõm + tại sao rãnh phớt lại hình thang không phải hình vuông hoặc chữ nhật ( thầy Phúc) 4 Rãnh phớt hình thang sẽ dễ tháo lắp hơn rãnh hình vuông hoặc chữ nhật, nó côn nên cạy nhẹ là nó bung ra + rãnh này để làm gì Vị trí 1 là rãnh thoát dao để tránh va đập trong quá trình tiện bề mặt trụ trên nắp ổ Ví trí 2 để giảm chiều dài cần gia công chính xác xuống( tức là phần làm lõm này được đúc sẵn không gia công, ta chỉ cần gia công phần tiếp xúc lắp ghép), tránh hiện tượng siêu định vị ( chốt trụ dài, chốt trụ ngắn) 3. Phớt + công dụng Nó được làm bằng cao su có công dụn tránh bụi bẩn bay vào bên trong Phương án thay thế phơt trang 49 tập 2 4. Bạc + công dụng Công dụng chinh là cố định khoảng cách giữa hai chi tết máy ( tr6tập2) hay là cố định chi tiết máy theo phương dọc trục Cụ thể ở đây là cố định khoảng cách giữa bánh đai, đĩa xích hoặc khớp nối.( xem đề mình chỗ trục là lắp đai hay xích hoặc khớp nối không được kể bộ truyền ngoài để của mình) với vỏ hộp tránh cho chúng bị tụt vào trong va đập với chi tiết đứng yên là vỏ hộp trong quá trình làm việc.

5 Ngoài ra chúng còn chống mòn cho trục. Mặc dù mối lắp giữ bạc và trục là lắp lỏng nhưng bạc quay cùng trục do bị chi tiết bên ngoài ép vào. Ma sát giữ chỗ tiếp xúc phớt với bạc sẽ bị mòn nếu không có bạc khi mòn hỏng trục cần thay cả trục sẽ tốn kém hơn.( hình minh họa vị trí mòn) + phớt là phi kim bạc là kim loại, có mòn thì mòn phi kim trước. tại sao bạc lại chống mòn cho trục được ? Tốc độ mòn của phi kim sẽ nhanh hơn kim loại nhưng khi thay quá nhiều phớt thì đến một thời gian nào đó bạc sẽ mòn và cần thay bạc.

+ bỏ bạc đi có được không nếu được thì kết cấu bản vẽ thay đổi như nào Bỏ bạc đi cũng được khi đó kéo dài trục từ ổ lăn ra 5. Then + công dụng Cố định chi tiết máy theo phương tiếp tuyến ( trang 5 tập 2 dẫn động) + các giải pháp xử lý khi tính toán then không đủ bền Tăng chiều dài mayo để tăng chiều dài then lên ( tăng nhiều quá cần vẽ lại biểu đồ momen) Chọn sang then khác ví dụ từ then bằng sang then bằng cao 6 Chọn nhiều then hơn bố trí cách đều nhau ví dụ từ 1 then sang 2 then bố trí cách nhau 180 độ Chọn đường kính trục to ra để lấy được then kích thước lớn hơn + việc dùng nhiều then ảnh hưởng thế nào tới sức bền của trục Trục bị thay đổi tiết diện nhiều dẫn đến dễ tập trung ứng suất tại các góc trên rãnh then + lại sao chiều dài then nằm trong khoảng 0,8.0,9 chiều dài mayo ( thầy Hạ) Then càng dài thì càng bền, lấy theo công thức 0,8.0,9 đảm bảo then dài nhất có thể ( then không thể dài vượt cả chiều dài mayo) 6. ổ lăn + công dụng Đỡ trục, cố định bánh răng trong hộp giảm tốc + tại sao lại chọn ổ này thay thế bằng ổ loại khác có được không - Dựa vào tỷ số Fa/Fr so với 0,3, nếu Fa/Fr < 0,3 ưu tiên dùng ổ bi đỡ , lớn hơn hoặc bằng 0,3 dùng ổ bi đỡ chặn hoặc ổ đũa côn (xem thêm trang 212 tập 1). Như vậy quan điểm do có lực dọc trục nên dùng ổ bi đỡ chặn là sai lầm.

- Việc thay thế ổ lăn cần dựa vào sự tương đồng về khả năng tiếp nhận lực hoặc tâm , lực dọc trục hoặc cả lực hướng tâm lực dọc trục. ví dụ bộ truyền răng thẳng lực dọc trục Fa=0 đang dùng ổ bi đỡ thì chuyển sang ổ đũa trụ, ổ bi đỡ chặn hoặc ổ đũa côn đều được. Tất nhiên các loại ổ kia dùng không tốt bằng ổ bi đỡ nhưng thay thế thì vẫn được. ổ bi đỡ chặn, ổ đũa côn vừa tiếp nhận lực dọc trục vừa tiếp nhận lực hướng tâm, nên thay thế vào trường hợp ổ bi đỡ chỉ chịu lực hướng tâm vẫn được.

Trường hợp bộ truyền bánh răng nghiêng có lực dọc trục và đang sử dụng ổ bi đỡ chặn thì chỉ thay thế sang ổ đũa côn được. Không thay ổ bi đỡ hoặc ổ đũa trụ thay cho ổ bi đỡ chặn và ổ đũa côn được vì 2 loại ổ này không tiếp nhận lực dọc trục 7 + ổ này được bố trí theo kiểu chữ O hay chữ X khi nào dùng O khi nào dùng X Chữ O hay X là khái niệm dùng cho ổ bi đỡ chặn hoặc ổ đũa côn còn riêng trường hợp bản vẽ đang dùng ổ bi đỡ thì không gọi như vậy( tức là không có O hay X).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ