Tính Toán Kiểm Tra Ống Nâng Thùng Ben Khi Xe Chở Quá Tải - Đồ Án Tốt Nghiệp

Tính toán kiểm tra ống nâng thùng ben đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật ô tô. Đánh giá ảnh hưởng khi xe chở quá tải, đảm bảo an toàn hệ thống.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Giới hạn và đặt vấn đề

1.2. Giới thiệu xe Kamaz 65115 và thông số kỹ thuật

2. CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH QUỸ ĐẠO CHUYỂN ĐỘNG CỦA CÁC TRỌNG TÂM TỔNG HỢP KHI ĐỔ VẬT LIỆU

2.1. Tính chiều cao của vật liệu đổ trên thùng

2.2. Tính thể tích và trọng lượng cát còn lại trong thùng khi nâng thùng từ 0°- 50°

2.2.1. Khi thùng chưa nâng α = 0°

2.2.2. Khi thùng nâng α = 5°

2.2.3. Khi thùng nâng α = 10°

2.2.4. Khi thùng nâng α = 15°

2.2.5. Khi thùng nâng α = 20°

2.2.6. Khi thùng nâng α = 25°

2.2.7. Khi thùng nâng α = 30°

2.2.8. Khi thùng nâng α = 35°

2.2.9. Khi thùng nâng α = 40°

2.2.10. Khi thùng nâng α = 45°

2.2.11. Khi thùng nâng α = 50°

2.3. Xác định tọa độ trọng tâm của cát

2.3.1. Khi thùng chưa nâng α = 0°

2.3.2. Khi thùng nâng α = 5°

2.3.3. Khi thùng nâng α = 10°

2.3.4. Khi thùng nâng α = 15°

2.3.5. Khi thùng nâng α = 20°

2.3.6. Khi thùng nâng α = 25°

2.3.7. Khi thùng nâng α = 30°

2.3.8. Khi thùng nâng α = 35°

2.3.9. Khi thùng nâng α = 40°

2.3.10. Khi thùng nâng α = 45°

2.3.11. Khi thùng nâng α = 50°

2.4. Xác định vị trí tọa độ trọng tâm tổng hợp của cát và thùng từ 0° - 50°

2.4.1. Khi thùng chưa nâng α = 0°

2.4.2. Khi thùng nâng α = 5°

2.4.3. Khi thùng nâng α = 10°

2.4.4. Khi thùng nâng α = 15°

2.4.5. Khi thùng nâng α = 20°

2.4.6. Khi thùng nâng α = 25°

2.4.7. Khi thùng nâng α = 30°

2.4.8. Khi thùng nâng α = 35°

2.4.9. Khi thùng nâng α = 40°

2.4.10. Khi thùng nâng α = 45°

2.4.11. Khi thùng nâng α = 50°

3. CHƯƠNG 3: XÁC ĐỊNH LƯC TÁC DỤNG LÊN ỐNG NÂNG THÙNG BEN KHI XE CHỞ QUÁ TẢI

3.1. Khi thùng chưa nâng α = 0°

3.2. Khi thùng nâng α = 5°

3.3. Khi thùng nâng α = 10°

3.4. Khi thùng nâng α = 15°

3.5. Khi thùng nâng α = 20°

3.6. Khi thùng nâng α = 25°

3.7. Khi thùng nâng α = 30°

3.8. Khi thùng nâng α = 35°

3.9. Khi thùng nâng α = 40°

3.10. Khi thùng nâng α = 45°

3.11. Khi thùng nâng α = 50°

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN KIỂM TRA ỐNG NÂNG THÙNG BEN TRONG MẶT PHẲNG DỌC KHI XE CHỞ QUÁ TẢI

4.1. Tính chiều dài tổng của ống nâng thùng ben khi thùng nâng lên một góc α

4.1.1. Khi chưa nâng α = 0°

4.2. Tính phản lực tác dụng ở các khớp quay O và A

4.3. Tính phản lực tác dụng lên khớp quay O

4.3.1. Khi thùng chưa nâng α = 0°

4.3.2. Khi thùng nâng lên α = 5°

4.3.3. Khi thùng nâng lên α = 10°

4.3.4. Khi thùng nâng lên α = 15°

4.3.5. Khi thùng nâng lên α = 20°

4.3.6. Khi thùng nâng lên α = 25°

4.3.7. Khi thùng nâng lên α = 30°

4.3.8. Khi thùng nâng lên α = 35°

4.3.9. Khi thùng nâng lên α = 40°

4.3.10. Khi thùng nâng lên α = 45°

4.3.11. Khi thùng nâng lên α = 50°

4.4. Tính phản lực tác dụng lên khớp quay A

4.5. Xác định góc nâng nguy hiểm trong quá trình nâng thùng ben

4.6. Đường kính ngoài của ống nâng thùng ben và modul đàn hồi của thép

4.7. Moment quán tính chính trung tâm

4.8. Hệ số an toàn

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

Tóm tắt

I. Hướng dẫn kiểm tra ống nâng ben quá tải Tổng quan đồ án

Đồ án tốt nghiệp với chủ đề kiểm tra ống nâng ben quá tải là một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực công nghệ kỹ thuật ô tô, đặc biệt với các dòng xe ben chuyên dụng như Kamaz 65115. Vấn đề xe chở quá tải trọng lượng cho phép là một thực trạng phổ biến, gây ra những rủi ro nghiêm trọng về an toàn và độ bền của các chi tiết cơ khí. Trọng tâm của nghiên cứu này là xy lanh thủy lực (ống nâng ben), bộ phận chịu lực chính trong hệ thống thủy lực nâng hạ thùng xe. Khi hoạt động dưới tải trọng vượt mức, ống nâng ben phải đối mặt với nguy cơ mất ổn định kết cấu, dẫn đến hiện tượng cong vênh hoặc thậm chí là gãy đổ, gây nguy hiểm cho người vận hành và làm hỏng hóc phương tiện. Do đó, việc thực hiện tính toán thiết kế cơ khí và kiểm nghiệm độ bền là yêu cầu cấp thiết. Đồ án này không chỉ dừng lại ở việc tính toán lý thuyết mà còn đặt nền tảng cho việc kiểm định an toàn định kỳ, giúp các kỹ sư và nhà quản lý đưa ra những quyết định chính xác trong vận hành và bảo dưỡng. Nghiên cứu này tập trung phân tích động lực học và sức bền vật liệu của ống nâng, sử dụng các phương pháp tính toán chi tiết để xác định lực tác dụng và ứng suất tại các góc nâng khác nhau, từ đó tìm ra góc nâng nguy hiểm nhất. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị, có thể được xem như một báo cáo thực tập kỹ thuật chuyên sâu, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc cải tiến thiết kế và nâng cao tuổi thọ của ty ben thủy lực trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm định an toàn ty ben thủy lực

Việc kiểm định an toàn cho ty ben thủy lực là một quy trình không thể bỏ qua trong ngành vận tải và xây dựng. Khi một xe ben hoạt động trong tình trạng quá tải, áp suất trong hệ thống thủy lực tăng vọt, tạo ra một lực nén khổng lồ lên cần piston. Nếu không được tính toán và kiểm tra kỹ lưỡng, ống nâng có thể bị phá hủy, gây ra tai nạn nghiêm trọng. Một luận văn cơ khí chuyên sâu về chủ đề này phải chỉ ra được rằng, các yếu tố như chất lượng vật liệu chế tạo ty ben, điều kiện vận hành, và quy trình bảo dưỡng đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn. Quy trình kiểm định không chỉ bao gồm kiểm tra ngoại quan mà còn phải áp dụng các phương pháp tính toán sức bền vật liệu để xác định hệ số an toàn, đảm bảo kết cấu có thể chịu được các tải trọng tới hạn trong các tình huống xấu nhất. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an toàn tuyệt đối, giảm thiểu chi phí sửa chữa và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

1.2. Giới thiệu đối tượng nghiên cứu Xe ben Kamaz 65115

Đối tượng chính được lựa chọn trong đồ án là xe ben Kamaz 65115, một phương tiện tải tự đổ phổ biến có xuất xứ từ CHLB Nga. Với công thức bánh xe 6x4 và khối lượng cho phép chở lên đến 12,730 kg, mẫu xe này thường xuyên phải hoạt động trong các điều kiện khắc nghiệt. Tài liệu gốc đã chỉ rõ, nghiên cứu được thực hiện trong kịch bản xe chở quá tải 80%, tương đương với khối lượng vật liệu (cát) là 23,400 kg. Việc lựa chọn một mẫu xe cụ thể với các thông số kỹ thuật chi tiết (kích thước thùng, khối lượng bản thân, công suất động cơ) cho phép việc tính toán thiết kế cơ khí trở nên chính xác và thực tế hơn. Các thông số này là dữ liệu đầu vào quan trọng để xây dựng mô hình toán học, xác định trọng tâm của thùng và vật liệu, từ đó tính toán các lực tác dụng lên xy lanh thủy lực một cách chuẩn xác.

II. Thách thức xác định lực tác dụng lên ty ben khi quá tải

Một trong những thách thức lớn nhất của đề tài kiểm tra ống nâng ben quá tải là xác định chính xác lực tác dụng lên ty ben thủy lực trong suốt quá trình nâng thùng. Lực này không phải là một hằng số mà thay đổi liên tục phụ thuộc vào góc nâng (α) và sự dịch chuyển của trọng tâm tổng hợp. Khi thùng ben được nâng lên, vật liệu (cát) bên trong bắt đầu trượt và đổ ra ngoài, làm cho khối lượng và vị trí trọng tâm của hệ (thùng + cát) liên tục thay đổi. Quá trình phân tích động lực học này đòi hỏi phải tính toán lại thể tích, trọng lượng và tọa độ trọng tâm của vật liệu ở từng góc nâng cụ thể, từ 0° đến 50°. Tài liệu gốc đã thực hiện quá trình này một cách tỉ mỉ, chia khối cát thành các hình học đơn giản để tính toán. Việc xác định được quỹ đạo của trọng tâm tổng hợp là bước mấu chốt để tính toán moment do trọng lực gây ra. Từ đó, sử dụng phương trình cân bằng moment tại khớp quay của thùng xe để tìm ra lực nén tác dụng lên xy lanh thủy lực. Đây là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa hình học, cơ học lý thuyết và sức bền vật liệu để có được kết quả đáng tin cậy, làm cơ sở cho các bước kiểm tra độ bền và mất ổn định kết cấu tiếp theo.

2.1. Xác định quỹ đạo trọng tâm tổng hợp của thùng và vật liệu

Để xác định lực tác dụng lên ống nâng, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải xác định được vị trí trọng tâm tổng hợp của hệ thống thùng và vật liệu (Ttc). Theo tài liệu nghiên cứu, quá trình này được thực hiện bằng cách tính toán tọa độ trọng tâm của cát và trọng tâm của thùng xe ở mỗi góc nâng α từ 0° đến 50°. Khi góc nâng tăng, cát sẽ trượt theo góc đổ tự nhiên (λ = 47°), làm giảm thể tích và thay đổi hình dạng khối cát còn lại. Các nhà nghiên cứu đã chia khối cát thành các hình lăng trụ có đáy là hình bình hành và hình tam giác để đơn giản hóa việc tính toán thể tích và tọa độ trọng tâm. Bằng cách áp dụng công thức hợp lực song song, vị trí trọng tâm tổng hợp (Ttc) được xác định tại mỗi bước. Kết quả cho thấy quỹ đạo của Ttc di chuyển phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến cánh tay đòn của lực và giá trị moment tác dụng lên hệ thống.

2.2. Tính toán tải trọng tác dụng lên hệ thống thủy lực khi nâng

Sau khi xác định được quỹ đạo trọng tâm, bước tiếp theo là tính toán tải trọng tới hạn tác dụng lên hệ thống thủy lực. Lực tác dụng lên ống nâng (Fz) được tính toán dựa trên phương trình cân bằng moment tại khớp quay O của thùng xe. Phương trình này có dạng: ΣMO = 0. Trong đó, moment gây ra bởi trọng lượng tổng hợp (Gtc) phải được cân bằng bởi moment gây ra bởi lực đẩy của xy lanh thủy lực. Theo các bảng tính toán trong tài liệu, lực Fz biến thiên rất lớn trong quá trình nâng. Cụ thể, lực này đạt giá trị cực đại 142,859 N khi thùng chưa nâng (α = 0°) và giảm dần khi góc nâng tăng lên do vật liệu đã đổ bớt ra ngoài. Việc xác định được giá trị lực Fz lớn nhất là cực kỳ quan trọng, vì nó chính là tải trọng tới hạn dùng để kiểm tra sức bền vật liệu và đảm bảo hệ số an toàn cho toàn bộ kết cấu.

III. Phương pháp tính toán kiểm tra sức bền vật liệu ống nâng

Để thực hiện kiểm tra ống nâng ben quá tải, việc áp dụng các nguyên lý của sức bền vật liệu là cốt lõi. Sau khi đã xác định được lực tác dụng lớn nhất lên ty ben thủy lực, bước tiếp theo là kiểm tra xem kết cấu có đủ bền để chịu được tải trọng đó hay không. Nghiên cứu này tập trung vào việc kiểm tra hiện tượng uốn dọc, hay còn gọi là mất ổn định kết cấu (buckling), một dạng phá hủy đặc trưng của các chi tiết chịu nén có chiều dài lớn như ống nâng ben. Quá trình tính toán bắt đầu bằng việc xác định các đặc trưng hình học của tiết diện ống nâng, bao gồm đường kính và moment quán tính (I). Vật liệu chế tạo ty ben thường là các loại thép hợp kim có độ bền cao như thép C45, với module đàn hồi (E) là một thông số quan trọng. Dựa trên các thông số này và chiều dài của ống nâng tại các góc khác nhau, lực tới hạn Euler (lực gây mất ổn định) được tính toán. So sánh lực tác dụng thực tế (Fz) với lực tới hạn cho phép các kỹ sư đánh giá được hệ số an toàn. Một hệ số an toàn đủ lớn đảm bảo rằng ống nâng sẽ không bị cong vênh hoặc gãy đột ngột ngay cả khi hoạt động ở điều kiện quá tải, qua đó đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống.

3.1. Phân tích các lực tác dụng lên ống nâng ben theo góc nâng

Việc tính toán thiết kế cơ khí yêu cầu phân tích chi tiết các lực tác dụng lên ống nâng tại mỗi góc nâng. Tài liệu gốc đã lập Bảng 3-2, tóm tắt giá trị lực tổng hợp Fz tương ứng với các góc α từ 0° đến 50°. Phân tích cho thấy lực Fz không giảm tuyến tính. Nó đạt giá trị cao nhất khi bắt đầu nâng và giảm nhanh chóng khi cát đổ ra ngoài. Đồ thị biểu diễn mối liên hệ giữa lực Fz và góc nâng α (Hình 3-4) cho thấy một đường cong dốc, chứng tỏ giai đoạn đầu của quá trình nâng là giai đoạn nguy hiểm nhất đối với xy lanh thủy lực. Phân tích này là cơ sở để lựa chọn trường hợp tải trọng nguy hiểm nhất cho việc kiểm tra độ bền uốn và ổn định.

3.2. Xác định góc nâng nguy hiểm nhất và tải trọng tới hạn

Góc nâng nguy hiểm nhất không nhất thiết là nơi có lực tác dụng lớn nhất, mà là nơi có sự kết hợp bất lợi nhất giữa lực tác dụng và chiều dài của ống nâng. Tuy nhiên, trong nghiên cứu này, lực nén Fz đạt cực đại ngay tại góc α = 0° (142,859 N), khi toàn bộ khối lượng quá tải còn nằm trong thùng và cánh tay đòn của lực đẩy xy lanh là nhỏ nhất. Đây chính là tải trọng tới hạn mà ống nâng phải chịu. Việc xác định chính xác giá trị này là vô cùng quan trọng vì nó là đầu vào cho tất cả các bước tính toán kiểm tra sức bền vật liệumất ổn định kết cấu sau này. Bất kỳ sai sót nào trong việc xác định tải trọng này đều có thể dẫn đến những đánh giá sai lầm về độ an toàn của thiết bị.

IV. Cách mô phỏng ống nâng ben bằng phân tích phần tử hữu hạn

Bên cạnh phương pháp tính toán lý thuyết, phân tích phần tử hữu hạn (FEM) là một công cụ hiện đại và mạnh mẽ để kiểm tra ống nâng ben quá tải. Sử dụng các phần mềm chuyên dụng như mô phỏng ANSYS hoặc mô phỏng SolidWorks, các kỹ sư có thể xây dựng một mô hình 3D chính xác của ty ben thủy lực và áp đặt các điều kiện tải trọng, điều kiện biên giống như trong thực tế. Quá trình mô phỏng cho phép quan sát trực quan sự phân bố ứng suất von Mises trên toàn bộ chi tiết, giúp xác định các vị trí tập trung ứng suất cao có nguy cơ bị phá hủy. Hơn nữa, phương pháp này có thể mô phỏng chính xác hiện tượng cong vênhbiến dạng của ống nâng dưới tác dụng của tải trọng nén tới hạn. Kết quả từ mô phỏng ANSYS không chỉ cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hành vi của kết cấu mà còn có thể được dùng để đối chiếu, kiểm chứng lại kết quả từ tính toán lý thuyết. Sự kết hợp giữa lý thuyết và mô phỏng số mang lại độ tin cậy cao nhất cho một luận văn cơ khí, giúp tối ưu hóa thiết kế, lựa chọn vật liệu chế tạo ty ben phù hợp và nâng cao đáng kể hệ số an toàn cho sản phẩm.

4.1. Xây dựng mô hình 3D và thiết lập điều kiện biên mô phỏng

Để bắt đầu quá trình phân tích phần tử hữu hạn, bước đầu tiên là xây dựng mô hình hình học 3D của ống nâng ben dựa trên các kích thước thực tế (đường kính ngoài, độ dày). Sau đó, mô hình này được nhập vào phần mềm như ANSYS hoặc SolidWorks Simulation. Bước tiếp theo là thiết lập các điều kiện biên: ngàm hóa hoặc liên kết khớp tại hai đầu của xy lanh để mô phỏng đúng các liên kết trong thực tế. Tải trọng nén (Fz) đã tính toán ở bước trước sẽ được đặt vào đầu cần piston. Vật liệu cho mô hình, ví dụ như thép C45, cũng được định nghĩa với các đặc tính cơ học như module đàn hồi và giới hạn chảy.

4.2. Phân tích ứng suất von Mises và hiện tượng cong vênh

Sau khi thiết lập mô hình, phần mềm sẽ tiến hành giải bài toán và cho ra các kết quả quan trọng. Phân tích ứng suất von Mises sẽ cho thấy sự phân bố ứng suất trên toàn bộ chi tiết, giúp xác định các điểm yếu trong thiết kế. Song song đó, phân tích mất ổn định (Buckling Analysis) sẽ tính toán hệ số tải trọng tới hạn, cho biết ống nâng có thể chịu được tải trọng gấp bao nhiêu lần tải trọng đặt vào trước khi xảy ra hiện tượng cong vênh. Kết quả biến dạng cũng được hiển thị trực quan, cho phép kỹ sư đánh giá độ võng và sự thay đổi hình dạng của kết cấu dưới tải, đảm bảo nó nằm trong giới hạn cho phép.

V. Kết quả kiểm tra ống nâng ben và đánh giá hệ số an toàn

Kết quả cuối cùng của đồ án tốt nghiệp về kiểm tra ống nâng ben quá tải là việc đưa ra những con số cụ thể về độ an toàn của kết cấu. Dựa trên các tính toán trong tài liệu, lực tác dụng lớn nhất lên ống nâng là 142,859 N. Bước tiếp theo là so sánh giá trị này với khả năng chịu tải của ống nâng. Nghiên cứu đã tính toán độ bền uốn và kiểm tra điều kiện bền, đồng thời phân tích nguy cơ mất ổn định kết cấu. Hệ số an toàn (kc) là chỉ số quan trọng nhất, được định nghĩa là tỷ số giữa tải trọng tới hạn (lực gây phá hủy) và tải trọng làm việc. Một hệ số an toàn cao cho thấy thiết kế có độ tin cậy lớn và có khả năng chống chịu tốt các yếu tố bất thường. Đồ án đã chỉ ra rằng, với vật liệu chế tạo ty benthép C45 và kích thước hình học hiện tại, xy lanh thủy lực của xe Kamaz 65115 có đủ khả năng chịu được điều kiện quá tải 80% trong giới hạn an toàn. Tuy nhiên, kết quả này cũng là một lời cảnh báo về việc không nên vận hành xe vượt quá giới hạn thiết kế trong thời gian dài, vì nó sẽ làm giảm tuổi thọ và tăng nguy cơ hỏng hóc cho hệ thống thủy lực.

5.1. Bảng tổng hợp lực tác dụng Fz lên ty ben theo góc nâng

Kết quả nghiên cứu được tổng hợp rõ ràng trong Bảng 3-2 của tài liệu gốc. Bảng này trình bày mối quan hệ giữa góc nâng α (từ 0° đến 50°) và lực tác dụng Fz lên ty ben thủy lực. Các giá trị này cho thấy một xu hướng rõ ràng: lực nén Fz lớn nhất tại α = 0° và giảm dần khi thùng được nâng lên cao hơn. Dữ liệu này không chỉ là kết quả của quá trình tính toán mà còn là bằng chứng khoa học quan trọng để xác định điều kiện làm việc khắc nghiệt nhất, làm cơ sở cho mọi phân tích về sức bền vật liệukiểm định an toàn sau đó.

5.2. Đánh giá độ bền uốn và nguy cơ mất ổn định kết cấu

Đánh giá độ bền uốn và nguy cơ mất ổn định kết cấu là mục tiêu cốt lõi của Chương 4 trong đồ án. Bằng cách sử dụng công thức Euler cho các thanh chịu nén đúng tâm, nghiên cứu đã tính toán được lực tới hạn mà ống nâng có thể chịu được trước khi bị uốn cong. So sánh lực này với lực tác dụng Fz thực tế đã cho phép tính toán hệ số an toàn tại các góc nâng khác nhau. Kết quả cho thấy hệ số an toàn luôn nằm trong vùng cho phép, khẳng định thiết kế của xy lanh thủy lực trên xe Kamaz 65115 là đủ bền để xử lý tình huống quá tải đã đề ra trong phạm vi nghiên cứu.

VI. Kết luận từ đồ án tốt nghiệp và các giải pháp đề xuất

Bản luận văn cơ khí về kiểm tra ống nâng ben quá tải đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ đề ra, cung cấp một phương pháp luận chi tiết và kết quả tính toán đáng tin cậy. Kết luận chính rút ra là xy lanh thủy lực của xe Kamaz 65115, với thiết kế và vật liệu hiện tại, có đủ sức bền vật liệu để chịu được tình trạng quá tải 80% trong điều kiện vận hành được mô tả. Nghiên cứu đã xác định thành công góc nâng nguy hiểm nhất và tải trọng tới hạn tác dụng lên hệ thống. Từ những phân tích này, một số giải pháp được đề xuất. Đầu tiên, cần tăng cường công tác kiểm định an toàn định kỳ, đặc biệt là kiểm tra các dấu hiệu biến dạng hoặc mỏi trên thân ty ben thủy lực. Thứ hai, có thể nghiên cứu sử dụng các loại vật liệu tiên tiến hơn, chẳng hạn như thép hợp kim có độ bền cao hơn thép C45, để tăng hệ số an toàn và giảm trọng lượng của chi tiết. Cuối cùng, việc tích hợp các hệ thống cảnh báo quá tải trên xe là một giải pháp thực tiễn giúp ngăn chặn việc vận hành xe vượt quá giới hạn an toàn. Đồ án này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng, góp phần nâng cao an toàn và hiệu quả trong ngành vận tải.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính từ luận văn cơ khí

Luận văn đã thành công trong việc xây dựng một mô hình toán học toàn diện để phân tích động lực học của quá trình nâng thùng ben khi quá tải. Phát hiện quan trọng nhất là việc xác định lực nén cực đại lên ống nâng xảy ra ngay tại thời điểm bắt đầu nâng, và giá trị này là yếu tố quyết định đến độ an toàn của toàn bộ hệ thống thủy lực. Thêm vào đó, nghiên cứu đã chứng minh bằng tính toán rằng thiết kế hiện tại của ống nâng trên xe Kamaz 65115 đáp ứng được các yêu cầu về sức bền vật liệu và chống mất ổn định kết cấu trong kịch bản quá tải 80%.

6.2. Đề xuất cải tiến thiết kế và quy trình kiểm định an toàn

Dựa trên các kết quả phân tích, đồ án đề xuất một số hướng cải tiến tiềm năng. Về thiết kế, có thể xem xét tối ưu hóa hình dạng tiết diện hoặc sử dụng các vật liệu chế tạo ty ben nhẹ hơn và bền hơn để cải thiện hiệu suất. Về vận hành, việc xây dựng một quy trình kiểm định an toàn chặt chẽ hơn, kết hợp cả kiểm tra trực quan và các phương pháp không phá hủy (NDT), là cần thiết để phát hiện sớm các hư hỏng tiềm tàng. Các đề xuất này cho thấy giá trị thực tiễn của một đồ án tốt nghiệp, không chỉ giải quyết một bài toán kỹ thuật mà còn hướng tới các giải pháp ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề Ô tô tải tự đổ (hay còn gọi là xe ben) khi chở quá tải so với trọng lượng cho phép thì dẫn đến các tính năng hoạt động khác không đảm bảo an toàn, mất ổn định, các khớp liên kết chịu lực vượt mức cho phép khiến gầm hư hỏng và có thể phá hủy, vì vậy chúng ta cần phải tính toán kiểm tra: - Kiểm tra ống nâng ben. - Kiểm tra hai chốt quay giữa thùng xe và dầm dọc (O), giữa ống nâng ben và dầm dọc (B). - Kiểm tra dầm dọc giữa hai khớp xoay A và O tựa vào. - Kiểm tra các cầu xe.

- Kiểm tra hệ thống treo. - Kiểm tra hệ thống phanh. - Kiểm tra thùng ben. 9 Do thời gian có hạn và theo yêu cầu của người hướng dẫn đề tài là kiểm tra ống nâng ben nên chúng em chỉ tính toán kiểm tra ông nâng thùng ben khi đổ các vật liệu.

Giới thiệu xe Kamaz 65115 và thông số kỹ thuật Ô tô tải tự đổ KAMAZ 65115 được sản xuất tại CHLB Nga, là loại xe ô tô tải tự đổ, có công thức bánh xe là 6x4. Hình 1-1 Xe Kamaz 65115 10 Thông số kỹ thuật xe Tên sản phẩm Xe ben Kamaz Model 65115 Xuất xứ CHLB Nga Khối lượng bản thân 10050 kg Phân bố - Cầu trước: 4250 kg - Cầu sau: 2900 + 2900 kg Khối lượng cho phép chở 12730 kg Số người cho phép chở 3 Khối lượng toàn bộ 23000 kg Khối lượng thùng ben 2140 kg Kích thước xe (DxRxC) 6690x2500x3090 mm Kích thước thùng ben 3600x2300x1400 mm Khoảng cách trục 2840 + 1320 mm Vết bánh xe trước/sau 2043/1890 mm Số trục 3 Công thức bánh xe 6x4 Loại nhiên liệu Diesel Động cơ Xe tải Kamaz Nhãn hiệu động cơ KAMAZ 740.31-240 Loại động cơ 4 kỳ, 8 xi lanh chữ V, tăng áp Thể tích 10850 cm3 Công suất lớn nhất/tốc độ quay 169 kW/ 2200 v/ph Số lượng lốp trên trục I/II/III 02/04/04 Lốp trước/sau 11.00 - R20 Hệ thống phanh Xe tải Kamaz Phanh trước/dẫn động Tang trống /khí nén Phanh sau/dẫn động Tang trống /khí nén Phanh tay/dẫn động Tác động lên bánh xe trục 2 và 3 /Tự hãm Hệ thống lái Xe tải Kamaz Kiểu hệ thống lái/dẫn động Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực 11 Hình 1-2 Sơ đồ kích thước thùng ben Chiều dài đáy thùng a = 3600 mm Chiều rộng đáy thùng b = 2300 mm Chiều dài miệng thùng c = 5270 mm Chiều cao thùng d = 1400 mm 12 CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH QUỸ ĐẠO CHUYỂN ĐỘNG CỦA CÁC TRỌNG TÂM TỔNG HỢP KHI ĐỔ VẬT LIỆU 2. Tính chiều cao của vật liệu đổ trên thùng Để tính toán đơn giản, ta giả sử bề dày đáy thùng và vách thùng là không đáng kể, chọn vật liệu xe chở là cát với các thông số như sau: Góc đổ của cát: λ = 47º Khối lượng riêng cát: ρ = 2.103 kg/m3 Chiều cao của cát: hc Khối lượng của thùng: mt = 2140 kg Xe chở đúng tải: 13.103 kg, quá tải 80%: 23,4.103 kg Gia tốc trọng trường: g = 10 m/s2 Dựa vào số liệu trên ta tính toán chiều cao toàn bộ khối cát chứa trong thùng khi α = 0º Thể tích khối cát: m ρ= Vc m 23400 => Vc= = = 11,7 m3 ρ 2.10 3 Diện tích đáy thùng: Sđ = a.2,3 = 8,28 m2 Chiều cao của cát: Vc 11,7 Vc = Sđ × hc → hc = = = 1,413 m Sđ 8,28 Vậy chiều cao thực tế khoảng 1,4 m do thùng xe phía trên rộng hơn ở đáy thùng. Tính thể tích và trọng lượng cát còn lại trong thùng khi nâng thùng từ 0°- 50° Chọn hệ trục tọa độ Oxy tại vị trí chốt xoay O, dựa vào bản vẽ với tỉ lệ 1:100 xác định các kích thước và tọa độ.

Khi nâng thùng lên, cát bị sạc theo một góc λ= 47º, ta chia khối cát thành 2 phần: hình lăng trụ có hình chiếu đứng là hình bình hành và hình còn lại là hình tam giác. Hình 2-1 Diện tích hình bình hành và tam giác ở góc nâng bất kỳ 2. Khi thùng chưa nâng α = 0° Để chuẩn bị đổ cát xuống, bắt buộc phải mở trước thành chắn phía sau đuôi thùng ben, lập tức cát đã tự sạt xuống đúng theo góc sạt đổ của cát là 47º Diện tích khối cát hình bình hành: Shbh = A'1.1,4 = 4,637 m2 Diện tích khối cát hình tam giác: S∆ = 0,5.1,4 = 0,202 m2 Thể tích của khối cát còn lại: 14 Vc = (Shbh + S∆).2,3 = 11,13 m3 Trọng lượng phần cát còn lại: Gc = m. Khi thùng nâng α = 5° Diện tích khối cát hình bình hành: Shbh = A'2.4 = 4,287 m2 Diện tích khối cát hình tam giác: S∆ = 0,5.1,4 = 0,377 m2 Thể tích của khối cát còn lại: Vc = (Shbh + S∆).2,3 = 10,727 m3 Trọng lượng phần cát còn lại: Gc = m.

Khi thùng nâng α = 10° Diện tích khối cát hình bình hành: Shbh = A'3.1,4 = 3,861 m2 Diện tích khối cát hình tam giác: S∆ = 0,5.1,4 = 0,59 m2 Thể tích của khối cát còn lại: Vc = (Shbh + S∆).2,3 = 10,237 m3 Trọng lượng phần cát còn lại: Gc = m. Khi thùng nâng α = 15° Diện tích khối cát hình bình hành: Shbh = A'4.1,4 = 3,328 m2 Diện tích khối cát hình tam giác: S∆ = 0,5.1,4 = 0,856 m2 Thể tích của khối cát còn lại: 15 Vc = (Shbh + S∆).2,3 = 9,623 m3 Trọng lượng phần cát còn lại: Gc = m. Khi thùng nâng α = 20° Diện tích khối cát hình bình hành: Shbh = A'5.1,4 = 2,617 m2 Diện tích khối cát hình tam giác: S∆ = 0,5.1,4 = 1,212 m2 Thể tích của khối cát còn lại: Vc = (Shbh + S∆).2,3 = 8,801 m3 Trọng lượng phần cát còn lại: Gc = m. Khi thùng nâng α = 25° Diện tích khối cát hình bình hành: Shbh = A'5.1,4 = 1,613 m2 Diện tích khối cát hình tam giác: S∆ = 0,5.1,4 = 1,714 m2 Thể tích của khối cát còn lại: Vc= (Shbh + S∆).2,3 = 7,652 m3 Trọng lượng phần cát còn lại: Gc = m.

Khi thùng nâng α = 30° Diện tích khối cát hình bình hành: Shbh = A'5.1,4 = 0,052 m2 Diện tích khối cát hình tam giác: S∆ = 0,5.1,4 = 2,494 m2 Thể tích của khối cát còn lại: Vc = (Shbh + S∆).2,3 = 5,856 m3 16 Trọng lượng phần cát còn lại: Gc = m. Khi thùng nâng α = 35° Diện tích khối cát hình bình hành: Shbh = 0 m2 Diện tích khối cát hình tam giác: S∆ = 0,5.0,904 = 1,627 m2 Thể tích của khối cát còn lại: Vc = (Shbh + S∆).2,3 = 3,742 m3 Trọng lượng phần cát còn lại: Gc = m. Khi thùng nâng α = 40° Diện tích khối cát hình bình hành: Shbh = 0 m2 Diện tích khối cát hình tam giác: S∆ = 0,5.0,485 = 0,873m2 Thể tích của khối cát còn lại: Vc = (Shbh + S∆).2,3 = 2,01 m3 Trọng lượng phần cát còn lại: Gc = m. Khi thùng nâng α = 45° Diện tích khối cát hình bình hành: Shbh = 0 m2 Diện tích khối cát hình tam giác: S∆ = 0,5.0,129 = 0,232 m2 Thể tích của khối cát còn lại: Vc = (Shbh + S∆).2,3 = 0,534 m3 17 Trọng lượng phần cát còn lại: Gc = m.

Khi thùng nâng α = 50° Diện tích khối cát hình bình hành: Shbh = 0 m2 Diện tích khối cát hình tam giác: S∆ = 0 m2 Thể tích của khối cát còn lại: Vc = 0 m 3 Trọng lượng phần cát còn lại: Gc = 0 N 2. Xác định tọa độ trọng tâm của cát Khi thùng chưa nâng lên tọa độ trọng tâm của cát là trung điểm của đường nối hai trung điểm hai cạnh của hình thang vuông (hình chiếu đứng), ta bỏ qua sai lệch nhỏ của các cạnh vát theo hình dạng thùng xe. Gọi Tc(x,y) là tọa độ trọng tâm khối cát còn lại. Gọi Tc(hbh)(u,t) là tọa độ trọng tâm khối cát hình bình hành.

Gọi Tc(∆)(p,q) là tọa độ trọng tâm khối cát còn lại. Khi thùng chưa nâng α = 0° Để chuẩn bị cát đổ xuống, bắt buộc phải mở trước thành chắn phía sau đuôi thùng ben, lập tức cát tự sạt xuống theo góc 47º. Trước hết ta xác định tọa độ Tc(hbh), sau đó xác định tọa độ Tc(∆) Hình 2-2 Thùng chưa nâng nhưng đã mở thành chắn phía sau đuôi Dựa vào khối lượng cát hình lăng trụ (có hình chiếu cạnh là hình bình hành) và trọng lượng khối cát hình lăng trụ (có hình chiếu cạnh là hình tam giác) ta sẽ xác định được tọa độ trọng tâm toàn bộ khối cát còn lại trong thùng ben. Tọa độ trọng tâm của khối cát hình bình hành Tc(hbh)(1,932 ; 0,7) Tọa độ trọng tâm của khối cát hình tam giác Tc(∆)(0,011 ; 0,467) Ta có: u.

Khi thùng nâng α = 5° Hình 2-3 Sơ đồ thùng xe và cát khi nâng lên 5° Tọa độ trọng tâm của khối cát hình bình hành Tc(hbh)(1,989 ; 0,876) Tọa độ trọng tâm của khối cát hình tam giác Tc(∆)(0,217 ; 0,31) Ta có: u. Khi thùng nâng α = 10° Hình 2-4 Sơ đồ thùng xe và cát khi nâng lên 10° Tọa độ trọng tâm của khối cát hình bình hành Tc(hbh)(2,054 ; 1,072) Tọa độ trọng tâm của khối cát hình tam giác Tc(∆)(0,293 ; 0,526) Ta có: u. Khi thùng nâng α = 15° Hình 2-5 Sơ đồ thùng xe và cát khi nâng lên 15° Tọa độ trọng tâm của khối cát hình bình hành Tc(hbh)(2,137 ; 1,297) Tọa độ trọng tâm của khối cát hình tam giác Tc(∆)(0,492 ; 0,615) Ta có: u. Khi thùng nâng α = 20° Hình 2-6 Sơ đồ thùng xe và cát khi nâng lên 20° Tọa độ trọng tâm của khối cát hình bình hành Tc(hbh)(2,255 ; 1,565) Tọa độ trọng tâm của khối cát hình tam giác Tc(∆)(0,755 ; 0,77) Ta có u.

Khi thùng nâng α = 25° Hình 2-7 Sơ đồ thùng xe và cát khi nâng lên 25° Tọa độ trọng tâm của khối cát hình bình hành Tc(hbh)(2,434 ; 1,908) Tọa độ trọng tâm của khối cát hình tam giác Tc(∆)(1,118 ; 1,036) Ta có: u. Khi thùng nâng α = 30° Hình 2-8 Sơ đồ thùng xe và cát khi nâng lên 30° Tọa độ trọng tâm của khối cát hình bình hành Tc(hbh)(2,743 ; 2,391) Tọa độ trọng tâm của khối cát hình tam giác Tc(∆)(1,668 ; 1,501) Ta có: u. Khi thùng nâng α = 35° Hình 2-9 Sơ đồ thùng xe và cát khi nâng lên 35° Tọa độ trọng tâm của khối cát hình tam giác Tc(∆)(1,55 ; 1,45) Ta có: ρ.S∆ y= = 1,45 S∆ Vậy ta có tọa độ trọng tâm của khối cát còn lại Tc (1,55 ; 1,45) 26 2. Khi thùng nâng α = 40° Hình 2-10 Sơ đồ thùng xe và cát khi nâng lên 40° Tọa độ trọng tâm của khối cát hình tam giác Tc(∆)(1,427 ; 1,41) Ta có: ρ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ