Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động kiểm toán độc lập đóng vai trò thiết yếu nhằm bảo đảm tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính. Kết quả kiểm toán báo cáo tài chính là căn cứ phục vụ cho nhiều đối tượng sử dụng thông tin kinh tế, bao gồm: đơn vị được kiểm toán, cơ quan quản lý nhà nước, ban lãnh đạo, chủ sở hữu, cổ đông, nhà đầu tư nắm giữ trái phiếu hoặc cổ phiếu, cùng các chủ nợ ngắn hạn như ngân hàng thương mại.
Trong hệ thống các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính, khoản mục doanh thu bán hàng và nợ phải thu khách hàng là hai chỉ tiêu trọng yếu, thu hút sự quan tâm hàng đầu của người sử dụng thông tin. Đây là các khoản mục phản ánh trực tiếp quy mô hoạt động, hiệu quả kinh doanh và tình hình thanh khoản của doanh nghiệp. Đồng thời, chu trình bán hàng và thu tiền là khu vực có rủi ro sai sót trọng yếu cao, dễ phát sinh gian lận thông qua các hành vi ghi nhận sai thời điểm, thổi phồng doanh thu để làm đẹp báo cáo tài chính, hoặc cố tình che giấu nợ xấu, ghi nhận giảm doanh thu nhằm trốn thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài quy trình kiểm toán hai khoản mục này tại Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt (VDAC).
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua bốn nội dung:
- Tăng cường hiểu biết thực tế về quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng và nợ phải thu khách hàng tại Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt.
- Củng cố, đối chiếu và chuẩn hóa kiến thức lý thuyết đã tích lũy trong chương trình đào tạo chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán với hoạt động thực hành nghề nghiệp.
- Nhận diện các ưu điểm đã đạt được và phát hiện những mặt hạn chế còn tồn tại trong quy trình kiểm toán hai khoản mục này tại công ty kiểm toán.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm khắc phục các điểm hạn chế, góp phần hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng và nợ phải thu khách hàng tại đơn vị thực tập.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng và nợ phải thu khách hàng do Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt thực hiện.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt, gắn liền với cuộc kiểm toán thực tế tại khách hàng là Công ty TNHH ABC.
- Phạm vi thời gian: Đợt thực tập và thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 21/12/2016 đến ngày 26/04/2017; dữ liệu kiểm toán và hồ sơ tài chính được khảo sát thuộc niên độ kế toán năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực kế toán, kiểm toán hiện hành tại Việt Nam cùng các văn bản hướng dẫn chuyên môn:
- Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14) – Doanh thu và thu nhập khác: Quy định định nghĩa doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ các hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu. Các nguyên tắc ghi nhận doanh thu đòi hỏi giao dịch phát sinh phải có hóa đơn, chứng từ hợp lệ, được khách hàng chấp nhận thanh toán, được xác định tương đối chắc chắn và hạch toán bằng Đồng Việt Nam (hoặc quy đổi tỷ giá ngân hàng nếu thu bằng ngoại tệ).
- Nguyên tắc kế toán nợ phải thu khách hàng: Nợ phải thu được xác định là một loại tài sản phản ánh quan hệ thanh toán phát sinh từ việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ chưa thu tiền. Doanh nghiệp phải mở sổ theo dõi chi tiết theo từng đối tượng khách hàng, từng lần thanh toán, phân loại theo thời hạn thanh toán và thực hiện đánh giá lại số dư ngoại tệ theo tỷ giá thực tế cuối kỳ cũng như trích lập dự phòng phải thu khó đòi.
- Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 220 (VSA 220) và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 400 (VSA 400): Quy định về kiểm soát chất lượng hợp đồng kiểm toán và trách nhiệm đánh giá rủi ro, kiểm soát nội bộ gắn liền với tính liêm chính của Ban Giám đốc khách hàng.
- Chương trình kiểm toán mẫu của VACPA: Áp dụng theo Quyết định số 1089/QĐ-VACPA ngày 01/10/2010 của Hội đồng Trung ương Hiệp hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam. Bộ hồ sơ mẫu này được thiết kế dành cho các doanh nghiệp kiểm toán vừa và nhỏ, áp dụng phương pháp bán thủ công và phù hợp với các đơn vị được kiểm toán không phụ thuộc quá lớn vào hệ thống công nghệ thông tin.
- Mô hình rủi ro kiểm toán: Tác giả áp dụng mô hình toán học chuẩn:
$$DAR = IR \times CR \times DR$$
Trong đó: $DAR$ là rủi ro kiểm toán (Audit Risk), $IR$ là rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk), $CR$ là rủi ro kiểm soát (Control Risk) và $DR$ là rủi ro phát hiện (Detection Risk).
Để xác định phạm vi kiểm tra, tác giả trích dẫn bảng tiêu chuẩn định lượng xác định mức trọng yếu như sau:
| Vị trí của khoản mục |
Không trọng yếu |
Có thể trọng yếu |
Chắc chắn trọng yếu |
| Báo cáo kết quả kinh doanh |
Dưới 5% lãi trước thuế |
Từ 5% đến 10% lãi trước thuế |
Trên 10% lãi trước thuế |
| Bảng cân đối kế toán |
Dưới 10% giá trị tài sản |
Từ 10% đến 15% giá trị tài sản |
Trên 15% giá trị tài sản |
Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp ba nhóm kỹ thuật thu thập thông tin:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Nghiên cứu hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn mực kế toán, chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, chế độ kế toán doanh nghiệp, cùng các tài liệu kỹ thuật, hồ sơ kiểm toán mẫu do Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt cung cấp.
- Phương pháp thống kê, phân tích, tổng hợp tài liệu: Thu thập số liệu trên bảng cân đối phát sinh, sổ cái, sổ chi tiết và các chứng từ kiểm toán thực tế; tiến hành tổng hợp, so sánh dữ liệu giữa các niên độ để đánh giá sự biến động.
- Phương pháp quan sát và phỏng vấn: Trực tiếp quan sát các kiểm toán viên tiến hành các thủ tục kiểm toán tại khách hàng và phỏng vấn trực tiếp nhân sự chuyên môn tại công ty kiểm toán (cụ thể là người hướng dẫn thực tế - nhân viên Lê Thùy Dung) để nắm bắt quy trình vận hành hồ sơ.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm hệ thống hồ sơ kiểm toán niên độ 2015 của Công ty TNHH ABC, các tài liệu hành chính, pháp lý của Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt, cùng các chuẩn mực nghề nghiệp do Bộ Tài chính và VACPA ban hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung
Chương 1 khái quát nền tảng hình thành đề tài khóa luận. Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc kiểm toán báo cáo tài chính trong nền kinh tế thị trường và lý giải vì sao chu trình doanh thu - nợ phải thu lại là tâm điểm chú ý của kiểm toán viên do tính phức tạp, khối lượng nghiệp vụ lớn và nguy cơ gian lận cao. Nội dung chương công bố đầy đủ 4 mục tiêu nghiên cứu, xác định đối tượng nghiên cứu là quy trình nghiệp vụ kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt, giới hạn phạm vi nghiên cứu tại khách hàng TNHH ABC trong niên độ tài chính 2015, giới thiệu ba phương pháp luận thu thập dữ liệu và kết cấu tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng và nợ phải thu khách hàng
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết chuyên ngành về kế toán và kiểm toán cho hai khoản mục. Tác giả trình bày bản chất kinh tế, nguyên tắc hạch toán của tài khoản doanh thu (theo VAS 14) và tài khoản nợ phải thu khách hàng. Mục tiêu kiểm toán của hai khoản mục được xây dựng dựa trên 6 cơ sở dẫn liệu: phát sinh (hoặc hiện hữu), đầy đủ, quyền và nghĩa vụ, đánh giá, ghi chép chính xác, trình bày và công bố.
Quy trình kiểm toán chung được phân tích chi tiết qua ba giai đoạn:
- Giai đoạn lập kế hoạch và thiết kế phương pháp kiểm toán: Bao gồm đánh giá khả năng chấp nhận khách hàng mới hoặc tiếp tục hợp đồng với khách hàng cũ (dựa trên VSA 220 và VSA 400), nhận diện lý do kiểm toán, lựa chọn nhóm kiểm toán, thu thập thông tin cơ sở và nghĩa vụ pháp lý, xác định mức trọng yếu, đánh giá rủi ro kiểm toán ($DAR = IR \times CR \times DR$) và thiết kế chương trình kiểm toán theo mẫu của VACPA.
- Giai đoạn thực hiện kiểm toán: Bao gồm thử nghiệm kiểm soát (thông qua điều tra, phỏng vấn, quan sát thực địa), thủ tục phân tích (xây dựng mô hình, đánh giá tính độc lập của dữ liệu, so sánh biến động kỳ này với kỳ trước, phân tích nguyên nhân chênh lệch) và thử nghiệm chi tiết số dư và nghiệp vụ.
- Giai đoạn hoàn thành kiểm toán và công bố báo cáo kiểm toán: Tổng hợp các phát hiện, xem xét nợ ngoài dự kiến, sự kiện phát sinh sau ngày khóa sổ, giả định hoạt động liên tục; phân loại bốn loại ý kiến kiểm toán (chấp nhận toàn bộ, chấp nhận từng phần, ý kiến trái ngược, từ chối đưa ra ý kiến).
Về kỹ thuật kiểm toán chuyên sâu, chương luận giải chi tiết phương pháp gửi thư xác nhận nợ phải thu với 4 hình thức: xác nhận mở, xác nhận đóng, xác nhận chủ động và xác nhận thụ động; đồng thời mô tả thủ tục kiểm tra khóa sổ (cut-off) và phương pháp đánh giá trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi.
Chương 3: Tổng quan về Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt
Chương 3 cung cấp thông tin toàn diện về đơn vị thực tập:
- Tên công ty: Công ty TNHH Kiểm Toán Tư Vấn Rồng Việt (tên tiếng Anh: Viet Dragon Auditing Consulting Company Limited, viết tắt: VDAC).
- Trụ sở: Số 59 Nguyễn Quý Đức, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Mã số thuế: 0310102227.
- Ngày thành lập: 23/06/2010.
- Hình thức sở hữu: Công ty trách nhiệm hữu hạn.
- Vốn điều lệ: 5.000.000.000 đồng (Năm tỷ đồng).
- Lĩnh vực hoạt động: Cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp về Kế toán - Kiểm toán, Tư vấn tài chính - Kế toán - Thuế.
Chương này trình bày cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý, chức năng nhiệm vụ của các phòng ban chức năng, tổ chức nhân sự của bộ phận kiểm toán và các quy định quản trị nội bộ liên quan đến hoạt động cung cấp dịch vụ kiểm toán độc lập tại công ty.
Chương 4: Thực trạng kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng và nợ phải thu khách hàng của Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt tại Công ty TNHH ABC
Chương 4 là phần trọng tâm phản ánh hoạt động kiểm toán thực tế diễn ra tại một khách hàng cụ thể của VDAC là Công ty TNHH ABC trong niên độ kế toán 2015. Tiến trình kiểm toán được mô tả qua 4 bước:
- Giai đoạn chuẩn bị kiểm toán: Nhóm kiểm toán VDAC tiến hành thu thập thông tin hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH ABC, tìm hiểu và đánh giá sơ bộ hệ thống kiểm soát nội bộ đối với chu trình bán hàng - thu tiền, thiết lập bảng ma trận rủi ro phát hiện, tính toán và xác lập mức trọng yếu tổng thể và mức trọng yếu phân bổ cho doanh thu và nợ phải thu, từ đó xây dựng kế hoạch kiểm toán và chương trình kiểm toán cụ thể.
- Giai đoạn thực hiện kiểm toán: KTV triển khai các thử nghiệm kiểm soát nhằm kiểm tra tính tuân thủ quy chế phê duyệt bán hàng, xét duyệt bán chịu và phát hành hóa đơn. Tiếp đó, KTV thực hiện các thử nghiệm cơ bản:
- Đối với doanh thu: Thực hiện thủ tục phân tích xu hướng doanh thu từng tháng, tính tỷ lệ lãi gộp so sánh với năm trước; kiểm tra chi tiết chứng từ gốc (đơn đặt hàng, biên bản giao hàng, hóa đơn GTGT); kiểm tra tính chính xác của doanh thu quy đổi ngoại tệ; thực hiện thử nghiệm khóa sổ doanh thu trước và sau ngày 31/12/2015.
- Đối với nợ phải thu khách hàng: Đối chiếu bảng số dư chi tiết phân tích theo tuổi nợ với sổ cái và bảng cân đối phát sinh; chọn mẫu gửi thư xác nhận công nợ đến các khách hàng lớn và khách hàng có số dư bất thường; kiểm tra việc trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi và soát xét các khoản công nợ bị đem đi thế chấp, cầm cố.
- Giai đoạn kết thúc kiểm toán: KTV thực hiện đánh giá tổng thể kết quả kiểm toán, tổng hợp các chênh lệch kiểm toán và sai sót chưa điều chỉnh, thảo luận với Ban Giám đốc Công ty TNHH ABC, lập và gửi dự thảo báo cáo kiểm toán.
- Giai đoạn sau kiểm toán: Soát xét lần cuối hồ sơ, phát hành báo cáo kiểm toán chính thức và duy trì việc theo dõi các sự kiện phát sinh sau ngày phát hành báo cáo có thể tác động đến báo cáo tài chính năm 2015.
Chương 5: Nhận xét và kiến nghị
Chương 5 đúc kết các phân tích thực trạng để đưa ra đánh giá khách quan về công tác kiểm toán tại VDAC:
- Đánh giá tổng quát về hoạt động kinh doanh và tổ chức bộ máy kiểm toán tại công ty.
- Chỉ rõ các ưu điểm đạt được: Công ty đã áp dụng chương trình kiểm toán có hệ thống dựa trên hồ sơ mẫu của VACPA, quy trình làm việc tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp cơ bản, có sự phân công trách nhiệm rõ ràng giữa trợ lý kiểm toán và kiểm toán viên chính.
- Nêu rõ các nhược điểm còn tồn tại: Một số thủ tục đánh giá kiểm soát nội bộ còn mang tính hình thức; việc thu thập thư xác nhận nợ phải thu gặp khó khăn về tỷ lệ phản hồi nhưng thủ tục kiểm toán thay thế chưa thực sự đa dạng; việc áp dụng công nghệ thông tin trong phân tích dữ liệu bán hàng quy mô lớn còn hạn chế, chủ yếu dựa trên kỹ thuật bán thủ công.
- Đề xuất hệ thống giải pháp: Kiến nghị hoàn thiện công tác quản lý kiểm toán chung tại VDAC và các đề xuất chuyên môn nhằm hoàn thiện chương trình kiểm toán khoản mục doanh thu và nợ phải thu khách hàng (nâng cao chất lượng chọn mẫu, mở rộng kỹ thuật phân tích và hoàn thiện hồ sơ kiểm toán giấy tờ làm việc).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với dữ liệu thực tế tại văn bản:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm toán chu trình bán hàng và thu tiền, làm rõ sự gắn kết giữa 6 cơ sở dẫn liệu (phát sinh, đầy đủ, quyền và nghĩa vụ, đánh giá, chính xác, trình bày và công bố) với các thủ tục thu thập bằng chứng kiểm toán.
- Mô tả chi tiết việc vận dụng Chương trình kiểm toán mẫu do VACPA ban hành (theo Quyết định 1089/QĐ-VACPA ngày 01/10/2010) vào thực tiễn hoạt động của một công ty kiểm toán độc lập quy mô vừa và nhỏ (VDAC với vốn điều lệ 5 tỷ đồng).
- Phản ánh minh bạch quy trình xử lý thực tế qua trường hợp Công ty TNHH ABC, bao gồm: phương pháp lập bảng ma trận rủi ro phát hiện, quy trình tính toán mức trọng yếu định lượng (dựa trên các ngưỡng dưới 5%, 5-10%, trên 10% lãi trước thuế hoặc dưới 10%, 10-15%, trên 15% tổng tài sản), kỹ thuật gửi 4 dạng thư xác nhận công nợ và các bước tiến hành thủ tục kiểm tra khóa sổ (cut-off).
- Về mặt đóng góp ứng dụng, đề tài cung cấp các nhận xét xác đáng về ưu - nhược điểm trong khâu kiểm tra chi tiết và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ tại VDAC, từ đó đưa ra các khuyến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện hồ sơ kiểm toán mẫu cho hai khoản mục này tại doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thể hiện một số giới hạn nghiên cứu được xác định rõ từ phạm vi khảo sát của tác giả:
- Hạn chế về phạm vi không gian và khách thể: Nghiên cứu thực trạng chỉ tập trung vào một công ty kiểm toán cụ thể (Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt) và giới hạn trên hồ sơ kiểm toán của một khách hàng doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH ABC). Do đó, các phát hiện và quy trình phân tích chưa bao quát được sự đa dạng của các loại hình doanh nghiệp khác nhau như doanh nghiệp xây lắp, đơn vị sản xuất phức tạp hay doanh nghiệp thương mại điện tử.
- Hạn chế về dữ liệu thời gian: Dữ liệu số liệu khảo sát dừng lại ở niên độ kế toán năm 2015 trong giai đoạn thực tập từ cuối năm 2016 đến đầu năm 2017.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát quy trình kiểm toán chu trình bán hàng - thu tiền trên nhiều nhóm khách hàng có quy mô và mô hình vận hành khác nhau; nghiên cứu ứng dụng phần mềm kiểm toán chuyên dụng hiện đại hóa thay thế cho phương pháp bán thủ công hiện tại nhằm nâng cao khả năng phát hiện rủi ro gian lận kế toán.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật phục vụ trực tiếp cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp xây dựng một khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm dạng nghiên cứu trường hợp (case study), từ khâu hệ thống hóa cơ sở lý thuyết đến cách thức phản ánh hồ sơ làm việc thực tế của kiểm toán viên.
- Thực tập sinh và trợ lý kiểm toán mới vào nghề: Giúp nắm vững các thao tác nghiệp vụ căn bản khi kiểm toán phần hành doanh thu và nợ phải thu: cách thức thiết kế bảng câu hỏi kiểm soát nội bộ, kỹ thuật đối chiếu hóa đơn với biên bản giao hàng, cách lập bảng phân tích tuổi nợ và quy trình gửi - theo dõi thư xác nhận công nợ.
- Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Mục tiêu kiểm toán gắn liền với từng cơ sở dẫn liệu cụ thể trong Chương 2.
- Bảng tiêu chuẩn phân loại mức trọng yếu và định nghĩa 4 loại thư xác nhận nợ phải thu (mở, đóng, chủ động, thụ động).
- Trình tự 4 giai đoạn kiểm toán thực tế tại Công ty TNHH ABC được trình bày trong Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình nào để xác định rủi ro kiểm toán và công thức tính cụ thể ra sao?
Khóa luận áp dụng mô hình rủi ro kiểm toán chuẩn được trình bày tại Chương 2:
$$DAR = IR \times CR \times DR$$
Trong đó, $DAR$ là rủi ro kiểm toán toàn bộ, $IR$ là rủi ro tiềm tàng (liên quan đến bản chất kinh doanh và ngành nghề của khách hàng), $CR$ là rủi ro kiểm soát (liên quan đến tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ) và $DR$ là rủi ro phát hiện (khả năng các thủ tục kiểm toán không phát hiện được sai sót trọng yếu).
2. Tiêu chuẩn định lượng để xác định mức trọng yếu đối với Báo cáo kết quả kinh doanh và Bảng cân đối kế toán được quy định như thế nào?
Theo bảng quy định về mức trọng yếu tại Chương 2:
- Đối với Báo cáo kết quả kinh doanh: Khoản mục được coi là không trọng yếu nếu dưới 5% lãi trước thuế; có thể trọng yếu nếu từ 5% đến 10% lãi trước thuế; chắc chắn trọng yếu nếu trên 10% lãi trước thuế.
- Đối với Bảng cân đối kế toán: Khoản mục được coi là không trọng yếu nếu dưới 10% giá trị tài sản; có thể trọng yếu nếu từ 10% đến 15% giá trị tài sản; chắc chắn trọng yếu nếu trên 15% giá trị tài sản.
3. Khách hàng thực tế nào được nhóm kiểm toán Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt thực hiện kiểm toán trong đề tài?
Khách hàng được khảo sát thực tế là Công ty TNHH ABC. Quy trình kiểm toán được thực hiện đối với niên độ tài chính năm 2015 trong thời gian tác giả đi thực tế từ ngày 21/12/2016 đến ngày 26/04/2017.
4. Có những hình thức gửi thư xác nhận nợ phải thu nào được phân tích trong khóa luận?
Văn bản nêu rõ bốn hình thức gửi thư xác nhận:
- Thư xác nhận mở: Yêu cầu bên nhận cung cấp thông tin số dư mà không đưa sẵn số liệu do khách hàng kiểm toán cung cấp.
- Thư xác nhận đóng: Đưa ra con số cụ thể và chỉ yêu cầu người nhận trả lời đúng hoặc sai.
- Thư xác nhận chủ động: Đòi hỏi người nhận thư phải gửi lại phản hồi xác nhận cho kiểm toán viên trong mọi trường hợp, dù đồng ý hay không đồng ý với số liệu.
- Thư xác nhận thụ động: Người nhận chỉ cần phản hồi nếu không đồng ý với số liệu; kiểm toán viên phải chuẩn bị thủ tục kiểm toán thay thế đối với các thư không có phản hồi.
5. Chương trình kiểm toán mẫu mà Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt áp dụng được ban hành theo văn bản nào?
Chương trình kiểm toán mẫu được áp dụng theo Quyết định số 1089/QĐ-VACPA ngày 01/10/2010 của Hội đồng Trung ương Hiệp hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA). Chương trình này được xây dựng trên cơ sở các chuẩn mực kiểm toán quốc tế cập nhật có hiệu lực từ 2009, hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam và kinh nghiệm thực tiễn hoạt động kiểm toán độc lập tại Việt Nam.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lệ Thu đã phản ánh một cách có hệ thống cơ sở lý thuyết và quy trình kiểm toán thực tế đối với hai khoản mục trọng yếu là doanh thu bán hàng và nợ phải thu khách hàng tại Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt. Thông qua trường hợp kiểm toán cụ thể tại Công ty TNHH ABC cho niên độ tài chính 2015, đề tài làm rõ các bước triển khai từ giai đoạn chuẩn bị, lập kế hoạch, đánh giá rủi ro và xác định mức trọng yếu cho đến thực hiện các thử nghiệm kiểm soát, thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết. Nghiên cứu đồng thời chỉ ra những ưu điểm cùng các điểm còn hạn chế trong quy trình kiểm toán bán thủ công tại đơn vị thực tập, từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác kiểm toán theo định hướng chuẩn mực nghề nghiệp hiện hành.