Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của công nghệ phần mềm và các ứng dụng nền tảng web đã đưa thương mại điện tử trở thành một kênh giao dịch và trao đổi thông tin trọng yếu. Đi cùng với quy mô và mức độ phức tạp ngày càng tăng của các hệ thống trực tuyến, việc đảm bảo chất lượng phần mềm trở thành yêu cầu sống còn nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và trải nghiệm của người dùng. Trong bối cảnh đó, phương pháp kiểm thử thủ công (Manual Testing) bộc lộ nhiều hạn chế về mặt thời gian, nguồn lực và khả năng lặp lại đối với các kịch bản kiểm thử quy mô lớn, đòi hỏi việc ứng dụng kiểm thử tự động (Automation Testing) với sự hỗ trợ của các công cụ chuyên dụng.

Báo cáo thực tập nghề nghiệp với đề tài “Kiểm thử tự động bằng công cụ Katalon Studio và ứng dụng cho hệ thống bán hàng trực tuyến nopCommerce” được thực hiện bởi sinh viên ngành Hệ thống thông tin quản lý, chuyên ngành Quản trị hệ thống thông tin, Khoa Thống kê – Tin học, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng, dưới sự hướng dẫn chuyên môn của TS. Hoàng Thị Thanh Hà và Mentor Trần Thị Hoài Phương tại Công ty TMA Solutions Bình Định.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Xác định các kịch bản kiểm thử trọng yếu và các module chức năng cần kiểm tra trong hệ thống bán hàng trực tuyến nopCommerce.
  2. Tổng hợp và vận dụng hệ thống lý thuyết về kiểm thử phần mềm, các cấp độ, phương pháp và kỹ thuật thiết kế trường hợp kiểm thử (Test case).
  3. Ứng dụng công cụ kiểm thử tự động Katalon Studio kết hợp ngôn ngữ Java/Groovy để xây dựng các kịch bản kiểm thử tự động hóa (Test scripts), kiểm thử hướng dữ liệu (Data-Driven Testing) và từ khóa tùy biến (Custom Keywords).
  4. Thực thi kịch bản kiểm thử, phân tích kết quả và xuất báo cáo (Reports) nhằm đánh giá mức độ ổn định của các chức năng trên hệ thống thực nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm thử tự động, công cụ kiểm thử Katalon Studio và hệ thống website thương mại điện tử mã nguồn mở nopCommerce.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung xây dựng và thực thi các kịch bản kiểm thử tự động cho 03 module chức năng cốt lõi của website nopCommerce bao gồm: Chức năng Đăng ký tài khoản (Register), Chức năng Thêm sản phẩm vào giỏ hàng (Add to Cart), và Chức năng Xóa sản phẩm khỏi giỏ hàng (Delete/Remove from Cart). Đề tài được triển khai thực nghiệm trong đợt thực tập tại Trung tâm DG4 thuộc Công ty TMA Solutions Bình Định.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp tiếp cận

Đề tài vận dụng khung lý thuyết chuẩn hóa về công nghệ phần mềm và quy trình đảm bảo chất lượng, kết hợp phương pháp nghiên cứu thực nghiệm triển khai phần mềm (Implementation).

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Văn bản hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cốt lõi trong ngành kiểm thử phần mềm:

  • Vòng đời kiểm thử phần mềm (STLC - Software Testing Life Cycle): Gồm 6 giai đoạn tuần tự: Phân tích yêu cầu (Requirement analysis), Lập kế hoạch kiểm thử (Test planning), Thiết kế kịch bản kiểm thử (Test case development), Thiết lập môi trường kiểm thử (Test environment set up), Thực hiện kiểm thử (Test execution), và Đóng chu trình kiểm thử (Test cycle closure).
  • Vòng đời phát triển phần mềm (SDLC): Khảo sát qua 6 giai đoạn: Phân tích yêu cầu, Thiết kế (Design), Hiện thực hóa/Lập trình (Implementation), Kiểm thử (Testing), Triển khai (Deployment), và Bảo trì (Maintenance).
  • Phân định thuật ngữ chuyên ngành:
    • Error: Lỗi do con người gây ra trong quá trình viết mã hoặc lập tài liệu.
    • Fault: Trạng thái khiếm khuyết nội tại của phần mềm do lỗi gây ra.
    • Failure: Sự sai lệch giữa hành vi thực tế của phần mềm so với kết quả mong đợi.
    • QA (Quality Assurance) & QC (Quality Control): Phân biệt giữa quy trình đảm bảo chất lượng mang tính phòng ngừa và hoạt động kiểm soát chất lượng mang tính phát hiện tại sản phẩm đầu ra.
  • 7 nguyên tắc kiểm thử phần mềm: Kiểm thử cho thấy sự tồn tại của lỗi; Kiểm thử toàn bộ là không thể; Kiểm thử càng sớm càng tốt; Lỗi thường đi theo cụm (Nguyên lý Pareto 80/20); Nghịch lý thuốc trừ sâu (Pesticide Paradox); Phần mềm không có lỗi là quan niệm sai lầm; Kiểm thử phụ thuộc vào ngữ cảnh.
  • Phân loại và cấp độ kiểm thử: Phân định giữa kiểm thử thủ công và kiểm thử tự động; kiểm thử hộp trắng (White Box) và kiểm thử hộp đen (Black Box); 4 cấp độ kiểm thử gồm Kiểm thử đơn vị (Unit Testing), Kiểm thử tích hợp (Integration Testing với các tiếp cận Top-Down, Bottom-Up, Hybrid), Kiểm thử hệ thống (System Testing), và Kiểm thử chấp nhận (Acceptance Testing gồm Alpha Test và Beta Test).
  • Kỹ thuật thiết kế Test case: Phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning), Phân tích giá trị biên (Boundary Value Analysis - BVA), Chuyển đổi trạng thái (State Transition), và Bảng ra quyết định (Decision Table).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ kỹ thuật

  • Phương pháp thu thập và phân tích đặc tả yêu cầu: Khảo sát luồng nghiệp vụ, xây dựng bảng mô tả hành động tác nhân, phản hồi hệ thống và điều kiện biên của từng chức năng trên website nopCommerce.
  • Phương pháp thiết kế kịch bản: Xây dựng ma trận Test case trên bảng tính, quy chuẩn hóa các trường thông tin (Test Case ID, Items, Test Summary, Pre-Condition, Test Steps, Test Data, Expected Results).
  • Phương pháp tự động hóa bằng công cụ: Sử dụng công cụ Katalon Studio (phiên bản hỗ trợ Web UI Testing), tích hợp mô hình lưu trữ đối tượng (Object Repository), xây dựng bộ từ khóa tùy biến (Custom Keywords) bằng Java/Groovy, áp dụng Profiles và Data Files để cấu hình biến môi trường và dữ liệu đầu vào.

Thiết kế và triển khai hệ thống kiểm thử

Quy trình thiết kế và thực thi kiểm thử tự động trên hệ thống bán hàng nopCommerce được tổ chức qua các bước kỹ thuật chi tiết:

Kiến trúc bộ kiểm thử trên Katalon Studio

Cấu trúc dự án kiểm thử được thiết lập theo các phân hệ quản lý tiêu chuẩn của Katalon Studio:

  • Object Repository: Nhận diện và lưu trữ các thuộc tính định danh phần tử giao diện (Web Elements) như trường nhập liệu (Textbox), nút bấm (Button), thông báo phản hồi (Alert/Toast message).
  • Test Cases & Test Scripts: Xây dựng kịch bản kiểm thử bằng cả hai phương thức: Giao diện kéo thả (Manual Mode) và Soạn thảo mã lệnh (Scripting Mode) sử dụng các lệnh chuẩn của Katalon Web UI.
  • Data Files & Variables Binding: Thiết lập nguồn dữ liệu kiểm thử nội bộ (Internal Data) và ánh xạ các biến FirstName, LastName, Email, Password phục vụ kỹ thuật kiểm thử hướng dữ liệu (Data-Driven Testing).
  • Custom Keywords: Xây dựng package mã nguồn register_test chứa tệp register định nghĩa lớp và phương thức tùy biến registerpage nhằm tái sử dụng các khối lệnh kiểm thử đăng ký phức tạp.
  • Profiles: Cấu hình biến môi trường và biến toàn cục (Global Variables) cho phép thực thi kịch bản linh hoạt trên các điều kiện kiểm thử khác nhau.
  • Test Suites & Reports: Gom nhóm các Test case đơn lẻ thành các bộ kịch bản kiểm thử tổng hợp (Test Suite register, Test Suite SP add, Test Suite SP delete) và trích xuất báo cáo kết quả kiểm thử.
Dự án Kiểm thử Katalon Studio

Các tập lệnh Katalon sử dụng trong kiểm thử

Nhóm chức năng Danh mục từ khóa / Lệnh Katalon sử dụng
Thao tác trình duyệt Open Browser, Navigate To Url, Maximize Window, Close Browser
Tương tác giao diện Set Text, Click, Scroll To Element
Kiểm tra và xác thực Verify Element Present, Verify Text Present, Verify Text Not Present
Ghi nhận bằng chứng Take Full Page Screenshot
Mở rộng mã nguồn CustomKeywords.'register_test.registerpage'(...)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về công ty TMA và vị trí Tester

Chương này trình bày lịch sử hình thành, năng lực vận hành của đơn vị thực tập và khảo cứu thực tế về định hướng nghề nghiệp kiểm thử phần mềm:

  • Công ty TMA Solutions: Thành lập năm 1997, quy mô hơn 4.000 kỹ sư, phục vụ các đối tác công nghệ tại 30 quốc gia. Hệ thống gồm 7 chi nhánh tại Việt Nam (6 tại TP. Hồ Chí Minh, 1 tại TP. Quy Nhơn) và 6 chi nhánh quốc tế (Mỹ, Úc, Canada, Đức, Nhật Bản, Singapore). Năm 2017, doanh nghiệp đầu tư Công viên Sáng tạo TMA Bình Định (TMA Innovation Park – TIP) với diện tích 10 hecta tại Thung lũng Sáng tạo Quy Nhơn, chính thức mở chi nhánh tháng 6/2018 và khởi công tháng 8/2018.
  • Lĩnh vực hoạt động trọng điểm: Trí tuệ nhân tạo/Máy học (xử lý ngôn ngữ tự nhiên, Object Detection, Document Parser, Student Analytics...); Dữ liệu lớn/Phân tích dữ liệu (thành lập năm 2013, quy mô gần 200 kỹ sư); IoT và Thiết bị thông minh (hơn 150 kỹ sư trong các mảng công nghiệp, y tế, giao thông, viễn thông).
  • Phân tích vị trí Tester trong doanh nghiệp: Mô tả các nhiệm vụ chính (nghiên cứu phân tích yêu cầu, đánh giá phát hiện lỗi, ngăn ngừa lỗi phát sinh, tương tác khách hàng, lập báo cáo kiểm thử); các yêu cầu kỹ năng (chuyên môn kỹ thuật, quản lý công việc, viết báo cáo lỗi, thiết kế test case, kỹ năng giao tiếp, tính tỉ mỉ).
  • Khảo sát cơ hội nghề nghiệp và thang bậc phát triển: Mức thu nhập thực tế trong ngành (Tester mới vào nghề/chưa có kinh nghiệm: 500$ – 700$ tương đương 10 – 15 triệu VNĐ/tháng; Tester giàu kinh nghiệm: 700$ – 1.000$; Quản lý kiểm thử: 1.000$ – 2.000$). Lộ trình phát triển được phân cấp theo 6 cấp bậc: Level 1 (Fresher/Junior) $\rightarrow$ Level 4 (Test Leader sau khoảng 5 năm kinh nghiệm) $\rightarrow$ Level 5 (Test Manager) $\rightarrow$ Level 6 (Senior Test Manager), cùng khả năng chuyển dịch sang các vai trò Phân tích nghiệp vụ (BA) hoặc Quản lý dự án (PM).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp nền tảng kiến thức học thuật và công nghệ làm tiền đề cho quá trình triển khai:

  • Hệ thống hóa các khái niệm, mục tiêu kiểm thử, vòng đời STLC và SDLC.
  • Phân tích chi tiết 7 nguyên tắc kiểm thử phần mềm và các khái niệm kỹ thuật (Error, Fault, Failure; sự khác biệt giữa QA và QC gắn với quá trình Verification và Validation).
  • Trình bày các loại hình kiểm thử (Manual, Automation), phương pháp kiểm thử (White Box, Black Box) và 4 cấp độ kiểm thử (Unit, Integration, System, Acceptance).
  • Cấu trúc tiêu chuẩn của một bản thiết kế Test case và các kỹ thuật thiết kế ca kiểm thử hộp đen.
  • Giới thiệu công cụ Katalon Studio: Phân tích các tính năng cốt lõi (dễ cài đặt, hỗ trợ Codeless qua Spy/Record, hỗ trợ Data-Driven Testing, tương thích đa nền tảng Windows/macOS/Linux, tích hợp CI/CD, có sẵn built-in keywords cho Web/API/Mobile/Desktop) cùng ưu/nhược điểm (ngôn ngữ giới hạn trong Java/Groovy, cần đăng ký tài khoản, phiên bản miễn phí có giới hạn tính năng nâng cao).
  • Tổng quan ngôn ngữ Java: Lịch sử phát triển (Sun Microsystems/Oracle, 1995), các tính năng nổi bật bao gồm tính đơn giản, hướng đối tượng (OOP: đóng gói, kế thừa, đa hình, trừu tượng hóa), độc lập nền tảng nhờ Bytecode và Máy ảo Java (JVM), cơ chế bảo mật sandbox, khả năng xử lý đa luồng (Multi-threading), và hệ thống quản lý bộ nhớ mạnh mẽ.

Chương 3: Triển khai dự án

Chương 3 là phần thực nghiệm trọng tâm của báo cáo, mô tả quy trình áp dụng Katalon Studio để kiểm thử hệ thống thương mại điện tử nopCommerce:

  • Đặc tả yêu cầu chức năng hệ thống nopCommerce: Phân tích luồng nghiệp vụ (Flow), điều kiện trước (Pre-conditions), điều kiện sau (Post-conditions) và các quy tắc nghiệp vụ cho 03 chức năng: Đăng ký tài khoản, Thêm sản phẩm vào giỏ hàng, và Xóa sản phẩm khỏi giỏ hàng.
  • Thiết kế tập Test case: Xây dựng danh sách kịch bản kiểm thử chi tiết trên bảng tính cho từng chức năng.
  • Thực thi kịch bản kiểm thử tự động hóa:
    • Chức năng Đăng ký: Thực thi kịch bản TC register_002 (xác minh đăng ký thành công khi nhập đầy đủ các trường bắt buộc) kết hợp cơ chế gán biến Variables và nạp dữ liệu Data nội bộ. Triển khai kịch bản TC register_003 ứng dụng Custom Keyword registerpage trong package register_test. Tạo và thực thi bộ kịch bản Test Suite register.
    • Chức năng Thêm sản phẩm vào giỏ hàng: Thiết kế và chạy các kịch bản TC SP add_001 (sản phẩm không có thuộc tính bắt buộc), TC SP add_002 (sản phẩm đã tồn tại trong giỏ), TC SP add_005 (thêm không thành công khi bỏ trống trường bắt buộc), TC SP add_006 (thêm sản phẩm từ danh sách Wishlist). Xây dựng Test Suite SP add và chụp ảnh giao diện minh chứng.
    • Chức năng Xóa sản phẩm khỏi giỏ hàng: Triển khai kịch bản TC SP delete_001 và đóng gói thực thi trong Test Suite SP delete.
  • Tổng hợp kết quả: Ghi nhận nhật ký kiểm thử (Log Viewer) và lập bảng tổng kết trạng thái thực thi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm cụ thể

Dữ liệu thực thi kịch bản kiểm thử tự động được ghi nhận chính xác từ hệ thống Katalon Studio:

  • Đối với kịch bản kiểm thử hướng dữ liệu cho chức năng Đăng ký (TC register_002): Hệ thống thực thi thành công 3 lượt kiểm thử (3 test data) với tổng thời gian thực thi là 34.757 giây. Thời gian xử lý trung bình chi tiết cho từng kịch bản con trong Log Viewer ghi nhận là 11.819 giây/test case.
  • Đối với kịch bản kiểm thử sử dụng Custom Keyword (TC register_003): Hệ thống thực thi hoàn tất và ghi nhận trạng thái Passed với thời gian thực thi là 13.508 giây.
  • Các bộ kiểm thử tổng hợp (Test Suite register, Test Suite SP add, Test Suite SP delete) được khởi chạy hoàn chỉnh, ghi nhận các bước kiểm tra (Verify) đạt kết quả mong đợi, bắt đúng các phần tử giao diện và sinh tệp báo cáo tự động (Reports/Log Viewer).
Nhóm chức năng kiểm thử Mã Test case / Test Suite tiêu biểu Mục tiêu xác minh Phương thức kỹ thuật Kết quả thực thi
Đăng ký tài khoản TC register_002 Đăng ký thành công với các trường bắt buộc Data-Driven Testing (Internal Data) Pass (3 test data: 34.757s)
Đăng ký tài khoản TC register_003 Đăng ký tài khoản qua từ khóa tùy biến Custom Keyword (registerpage) Pass (13.508s)
Thêm vào giỏ hàng TC SP add_001 Thêm sản phẩm không yêu cầu tùy chọn Web UI standard commands Pass
Thêm vào giỏ hàng TC SP add_002 Thêm sản phẩm đã có sẵn trong giỏ Web UI standard commands Pass
Thêm vào giỏ hàng TC SP add_005 Xác thực lỗi khi thiếu trường bắt buộc Verify text / alert Pass
Thêm vào giỏ hàng TC SP add_006 Thêm sản phẩm từ danh mục yêu thích Checkbox & Add to cart Pass
Xóa khỏi giỏ hàng TC SP delete_001 Xóa thành công sản phẩm khỏi giỏ Click "Remove" / "X" button Pass

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Chuẩn hóa quy trình kiểm thử tự động: Xây dựng thành công quy trình khép kín từ phân tích đặc tả, thiết kế ma trận Test case trên Excel đến hiện thực hóa thành mã kịch bản tự động trong Katalon Studio cho một website thương mại điện tử thực tế.
  2. Nâng cao khả năng tái sử dụng mã kiểm thử: Ứng dụng thành công kỹ thuật lập trình Custom Keywords và mô hình hướng dữ liệu (Data-Driven Testing), giúp tách biệt dữ liệu kiểm thử khỏi mã kịch bản, giảm thiểu sự trùng lặp và tăng tính bảo trì khi giao diện thay đổi.
  3. Minh chứng hiệu quả tự động hóa: Cung cấp bộ kịch bản mẫu và cấu hình Test Suite hoàn chỉnh, giúp rút ngắn thời gian kiểm thử hồi quy (Regression Testing) cho các module giao dịch cơ bản của hệ thống bán hàng trực tuyến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi triển khai và ghi nhận thực tế trong văn bản:

Hạn chế

  • Phạm vi chức năng: Quá trình kiểm thử mới tập trung chủ yếu vào 03 module người dùng phía giao diện (Front-end: Đăng ký, Thêm giỏ hàng, Xóa giỏ hàng), chưa bao phủ toàn diện các phân hệ phức tạp khác như Quy trình Thanh toán (Checkout), Quản lý Cổng thanh toán (Payment Gateway) hay Phân hệ Quản trị (Admin Dashboard).
  • Ràng buộc công cụ: Việc sử dụng phiên bản miễn phí của Katalon Studio chịu một số giới hạn về tính năng mở rộng; hệ thống kịch bản phụ thuộc vào ngôn ngữ Groovy/Java.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng xây dựng kịch bản kiểm thử tự động cho toàn bộ các quy trình nghiệp vụ còn lại của nopCommerce, đặc biệt là quy trình xử lý đơn hàng và thanh toán trực tuyến.
  • Tích hợp bộ kiểm thử tự động vào hệ thống tích hợp liên tục (CI/CD Pipeline) để kích hoạt kiểm thử tự động trong quá trình đóng gói phần mềm.
  • Nghiên cứu kết hợp kiểm thử tự động đa nền tảng (Mobile App và API Testing) bằng các tính năng nâng cao của Katalon Studio.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo thực nghiệm phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ phần mềm, Tin học quản lý: Cung cấp cấu trúc báo cáo thực tập chuẩn mực, cách phân tích luồng nghiệp vụ và cách kết nối giữa lý thuyết đảm bảo chất lượng với thực hành công cụ.
  • Kỹ sư kiểm thử mới vào nghề (Fresher/Junior Tester): Tham khảo phương pháp xây dựng kịch bản kiểm thử từ giao diện kéo thả đến Scripting nâng cao, cách tạo Custom Keywords, cách xử lý Data Binding và thiết lập Profiles trong Katalon Studio.
  • Các đề tài nghiên cứu về kiểm thử phần mềm thương mại điện tử: Cung cấp tài liệu đặc tả chức năng và bộ ca kiểm thử mẫu cho nền tảng nopCommerce.

Câu hỏi thường gặp

1. Sự khác biệt giữa Error, Fault và Failure được tác giả phân định như thế nào trong báo cáo?

Theo cơ sở lý thuyết tại Chương 2, Error là sai sót do con người gây ra trong quá trình viết mã hoặc tài liệu dẫn đến kết quả sai (ví dụ: lập trình viên đặt sai cú pháp tên biến). Fault là trạng thái khiếm khuyết nội tại của phần mềm do lỗi gây ra (ví dụ: đăng nhập thành công nhưng hệ thống không hiển thị thông báo phản hồi như thiết kế). Failure là sự sai lệch giữa hành vi thực tế của phần mềm so với kết quả mong đợi ban đầu (ví dụ: hệ thống chỉ đáp ứng được 900 người dùng thực tế trong khi yêu cầu thiết kế là 1.000 người dùng).

2. Kỹ thuật Data-Driven Testing được triển khai cụ thể như thế nào trong kịch bản kiểm thử đăng ký?

Trong kịch bản TC register_002, tác giả đã khai báo các biến nội bộ (Variables) gồm FirstName, LastName, Email, Password (biến ConfirmPassword được tái sử dụng từ Password). Dữ liệu kiểm thử được nhập vào bảng dữ liệu nội bộ (Data Files) của Katalon Studio. Khi thực thi, hệ thống tự động lặp và nạp tuần tự các bộ dữ liệu vào trường thông tin tương ứng trên trang đăng ký của nopCommerce, thực hiện thành công 3 lượt kiểm thử trong tổng thời gian 34.757 giây.

3. Phương thức Custom Keyword trong đề tài được xây dựng nhằm mục đích gì và cú pháp gọi lệnh ra sao?

Custom Keyword được tác giả xây dựng nhằm đóng gói các đoạn mã xử lý phức tạp, nâng cao tính tái sử dụng trong dự án. Cụ thể, tác giả tạo package register_test chứa tệp kịch bản register, định nghĩa từ khóa registerpage. Trong các Test case khác (như TC register_003), kiểm thử viên chỉ cần gọi lại phương thức thông qua cú pháp: CustomKeywords.'register_test.registerpage'(...) thay vì phải viết lại toàn bộ các bước mở trang, nhập liệu và nhấp nút đăng ký.

4. Báo cáo khảo cứu lộ trình nghề nghiệp và mức lương của vị trí Tester tại Việt Nam như thế nào?

Báo cáo chỉ ra 6 cấp bậc phát triển của nghề Tester: Level 1 (Fresher), Junior, Level 4 (Test Leader sau từ 5 năm kinh nghiệm), Level 5 (Test Manager), Level 6 (Senior Test Manager), cùng các hướng phát triển ngang như Business Analyst (BA) hoặc Project Manager (PM). Về thu nhập: Tester mới vào nghề chưa có kinh nghiệm dao động từ 500$ – 700$/tháng (10 – 15 triệu VNĐ); Tester giàu kinh nghiệm đạt mức 700$ – 1.000$/tháng; và các vị trí Quản lý kiểm thử đạt mức 1.000$ – 2.000$/tháng.


Kết luận

Báo cáo thực tập nghề nghiệp đã tổng kết đầy đủ hệ thống lý luận về kiểm thử phần mềm và hoàn thành xuất sắc mục tiêu ứng dụng công cụ kiểm thử tự động Katalon Studio cho website thương mại điện tử nopCommerce. Thông qua việc thiết kế ma trận kiểm thử chi tiết, xây dựng mã kịch bản tự động hóa, ứng dụng kỹ thuật hướng dữ liệu và từ khóa tùy biến, tác giả đã chứng minh tính hiệu quả của phương pháp kiểm thử tự động trong việc xác thực các chức năng cốt lõi của hệ thống. Đây là công trình thực nghiệm có tính ứng dụng thực tế cao, phản ánh đúng quy trình làm việc chuẩn mực tại doanh nghiệp công nghệ TMA Solutions Bình Định.