Hoàn thiện kiểm soát nội bộ cho vay đầu tư dự án tại Quỹ ĐTPT Đà Nẵng

Luận văn phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ cho vay dự án tại Quỹ ĐTPT Đà Nẵng, đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình và quản lý rủi ro.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐẦU TƯ DỰ ÁN TẠI QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỊA PHƯƠNG

1.1. KHÁI QUÁT VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG TỔ CHỨC

1.1.1. Khái niệm kiểm soát nội bộ và hệ thống kiểm soát nội bộ

1.1.2. Vai trò, mục tiêu của hệ thống kiểm soát nội bộ

1.1.3. Các yếu tố cấu thành của hệ thống kiểm soát nội bộ

1.2. KHÁI QUÁT VỀ QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỊA PHƯƠNG VÀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐẦU TƯ DỰ ÁN TẠI QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN

1.2.1. Khái quát về Quỹ đầu tư phát triển địa phương

1.2.2. Khái quát về hoạt động cho vay đầu tư dự án tại Quỹ đầu tư phát triển

1.3. KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐẦU TƯ DỰ ÁN TẠI QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỊA PHƯƠNG

1.3.1. Các bộ phận tham gia vào quá trình kiểm soát

1.3.2. Nội dung kiểm soát hoạt động cho vay đầu tư dự án tại Quỹ đầu tư phát triển địa phương

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐẦU TƯ DỰ ÁN TẠI QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

2.1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển quỹ đầu tư phát triển TP Đà Nẵng

2.1.2. Nhiệm vụ của Quỹ đầu tư phát triển thành phố Đà Nẵng

2.1.3. Cơ cấu tổ chức

2.1.4. Tình hình hoạt động kinh doanh của Quỹ Đầu tư phát triển thành phố Đà Nẵng trong 5 năm (2013-2018)

2.2. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐẦU TƯ DỰ ÁN TẠI QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐÀ NẴNG

2.2.1. Quy trình kiểm soát hoạt động cho vay đầu tư dự án tại Quỹ

2.2.2. Kiểm soát trước cho vay

2.2.3. Kiểm soát giai đoạn trong khi giải ngân

2.2.4. Kiểm soát giai đoạn thu hồi nợ

2.2.5. Kiểm soát khi phát sinh rủi ro tín dụng

2.3. ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐẦU TƯ DỰ ÁN TẠI QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

2.3.1. Các hạn chế còn tồn tại

2.3.2. Nguyên nhân các hạn chế

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐẦU TƯ DỰ ÁN TẠI QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

3.1. ĐỊNH HƯỚNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐẦU TƯ DỰ ÁN TẠI QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THÀNH PHỐ DÀ NẴNG GIAI ĐOẠN 2020 – 2025

3.1.1. Định hướng phát triển kinh tế - xã hội của thành phố đến năm 2025

3.1.2. Định hướng phát triển của Quỹ Đầu tư phát triển thành phố đến năm 2025

3.1.3. Định hướng, mục tiêu hoạt động cho vay đầu tư dự án tại Quỹ Đầu tư phát triển thành phố Đà Nẵng

3.2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐẦU TƯ DỰ ÁN TẠI QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

3.2.1. Xây dựng chính sách cho vay phù hợp

3.2.2. Kiểm soát thực hiện cho vay theo đúng quy trình đã được ban hành, cập nhật các quy định mới để xây dựng quy trình cho vay theo hướng hoàn thiện hơn

3.2.3. Kiểm soát chất lượng thẩm định hồ sơ vay vốn

3.2.4. Đổi mới quy trình kiểm tra sau khi cho vay vốn

3.2.5. Tăng cường công tác kiểm tra và giám sát các khoản vay chặt chẽ

3.2.6. Tăng cường biện pháp quản lý nợ có vấn đề và tăng cường công tác thu hồi vốn

3.2.7. Các giải pháp khác

3.2.8. Kiến nghị đối với Chính phủ và Bộ Tài chính

3.2.9. Kiến nghị đối với UBND thành phố Đà Nẵng

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Vai trò kiểm soát nội bộ cho vay dự án tại Quỹ phát triển

Kiểm soát nội bộ (KSNB) cho vay dự án là nền tảng cốt lõi đảm bảo sự phát triển bền vững của bất kỳ Quỹ đầu tư phát triển (Quỹ ĐTPT) nào. Đây là một quy trình toàn diện, do ban lãnh đạo và toàn thể nhân viên thiết kế, thực hiện và duy trì liên tục. Mục tiêu chính là tạo ra sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được các mục tiêu chiến lược của tổ chức. Theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 315, KSNB giúp đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính, nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo tuân thủ pháp luật trong cho vay. Tại các Quỹ ĐTPT, hoạt động cho vay dự án mang những đặc thù riêng, tập trung vào các dự án hạ tầng kinh tế - xã hội có quy mô lớn, thời gian thu hồi vốn dài, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh không chỉ là công cụ quản lý rủi ro tín dụng dự án mà còn là yếu tố quyết định đến sự an toàn vốn và hiệu quả đầu tư của Quỹ. Hệ thống này giúp chuẩn hóa quy trình kiểm soát nội bộ cho vay, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định dự án đầu tư, đến giám sát khoản vay sau giải ngânthu hồi nợ dự án. Một hệ thống hiệu quả sẽ giúp Quỹ ĐTPT địa phương sàng lọc được các dự án chất lượng, giảm thiểu nợ xấu, và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn vốn nhà nước, góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

1.1. Khái niệm và mục tiêu của hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống kiểm soát nội bộ là tập hợp các cơ chế, chính sách, quy trình và cơ cấu tổ chức được thiết lập để kiểm soát, phòng ngừa và xử lý kịp thời các rủi ro. Mục tiêu của hệ thống này bao gồm: (1) Mục tiêu hoạt động: đảm bảo sử dụng nguồn lực hiệu quả, bảo vệ tài sản và hạn chế rủi ro. (2) Mục tiêu thông tin: đảm bảo tính tin cậy, đầy đủ và kịp thời của các báo cáo tài chính và quản trị, điển hình là các báo cáo kiểm soát nội bộ. (3) Mục tiêu tuân thủ: đảm bảo mọi hoạt động của Quỹ đều tuân thủ pháp luật hiện hành và các quy chế cho vay nội bộ đã ban hành. Việc phân định rõ ràng các mục tiêu này giúp cơ cấu tổ chức Quỹ đầu tư phát triển hoạt động một cách đồng bộ và hiệu quả.

1.2. Đặc thù hoạt động cho vay tại Quỹ đầu tư phát triển

Hoạt động cho vay tại Quỹ ĐTPT có nhiều điểm khác biệt so với ngân hàng thương mại. Quỹ tập trung vào các dự án thuộc danh mục ưu tiên phát triển của địa phương, thường là các dự án hạ tầng lớn, không hoàn toàn vì mục tiêu lợi nhuận. Lãi suất cho vay thường ưu đãi hơn, nhưng các điều kiện về quản lý tài sản đảm bảo và giám sát lại vô cùng chặt chẽ. Khách hàng chủ yếu là các doanh nghiệp, tổ chức thực hiện dự án, không phải cá nhân. Chính vì những đặc thù này, công tác kiểm soát nội bộ cho vay dự án phải được thiết kế riêng biệt, phù hợp với mô hình hoạt động và mục tiêu của Quỹ, nhấn mạnh vào việc đánh giá tác động kinh tế - xã hội của dự án bên cạnh hiệu quả tài chính.

II. Thách thức trong quản lý rủi ro tín dụng dự án Quỹ ĐTPT

Hoạt động cho vay dự án tại các Quỹ ĐTPT luôn đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro cố hữu. Rủi ro tín dụng là nguy cơ lớn nhất, phát sinh khi chủ đầu tư không có khả năng trả nợ đúng hạn, gây tổn thất về vốn và ảnh hưởng đến uy tín của Quỹ. Những thách thức chính trong quản lý rủi ro tín dụng dự án bao gồm: chất lượng thông tin đầu vào không đảm bảo, năng lực tài chính của chủ đầu tư yếu kém, và những biến động khó lường của thị trường. Hơn nữa, các dự án hạ tầng thường có vòng đời dài, chịu ảnh hưởng bởi sự thay đổi chính sách, quy hoạch, làm tăng thêm mức độ phức tạp trong việc dự báo và quản trị rủi ro. Công tác thẩm định dự án đầu tư đôi khi còn mang tính chủ quan, chưa đánh giá hết các khía cạnh rủi ro tiềm tàng. Việc giám sát khoản vay sau giải ngân cũng là một điểm yếu, khi nhiều Quỹ chưa có đủ nguồn lực để theo dõi sát sao tiến độ dự án và tình hình tài chính của khách hàng. Những hạn chế này nếu không được khắc phục kịp thời sẽ dẫn đến nợ xấu gia tăng, làm suy giảm hiệu quả hoạt động của Quỹ và lãng phí nguồn lực của nhà nước. Do đó, việc nhận diện và xây dựng các biện pháp phòng chống gian lận tín dụng là nhiệm vụ cấp thiết.

2.1. Nhận diện rủi ro tiềm ẩn trong quy trình cho vay

Các rủi ro có thể xuất hiện ở mọi giai đoạn của quy trình kiểm soát nội bộ cho vay. Giai đoạn trước cho vay, rủi ro đến từ việc thẩm định thiếu sót, đánh giá không chính xác năng lực chủ đầu tư hoặc tính khả thi của dự án. Trong giai đoạn giải ngân, rủi ro phát sinh từ việc kiểm soát lỏng lẻo mục đích sử dụng vốn, dẫn đến việc vốn vay bị sử dụng sai mục đích. Giai đoạn sau cho vay, rủi ro nằm ở việc không giám sát thường xuyên, dẫn đến không phát hiện kịp thời các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ. Việc nhận diện chính xác các điểm yếu này là bước đầu tiên để xây dựng các chốt kiểm soát hữu hiệu.

2.2. Hạn chế trong thẩm định và giám sát các khoản vay

Nghiên cứu tại Quỹ Đầu tư phát triển thành phố Đà Nẵng cho thấy một số hạn chế còn tồn tại. Công tác thẩm định đôi khi chưa đánh giá sâu các yếu tố vĩ mô hoặc rủi ro pháp lý của dự án. Quy trình giám sát sau giải ngân còn chưa được chuẩn hóa, chủ yếu dựa vào báo cáo từ chủ đầu tư thay vì kiểm tra thực địa thường xuyên. Hạn chế về nhân lực và công nghệ cũng ảnh hưởng đến chất lượng đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ. Việc thiếu một hệ thống cảnh báo sớm rủi ro khiến Quỹ thường bị động khi các vấn đề phát sinh, ảnh hưởng đến khả năng thu hồi nợ dự án.

III. Cách tối ưu quy trình kiểm soát nội bộ cho vay hiệu quả

Để hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ, việc tối ưu hóa quy trình là giải pháp then chốt. Một quy trình kiểm soát nội bộ cho vay hiệu quả cần được xây dựng rõ ràng, minh bạch và áp dụng nhất quán tại tất cả các khâu nghiệp vụ. Quy trình này phải bắt đầu từ việc xây dựng một quy chế cho vay nội bộ chặt chẽ, định rõ các tiêu chí, điều kiện, và giới hạn cấp tín dụng. Tiếp theo, khâu thẩm định dự án đầu tư cần được chuyên nghiệp hóa. Việc này đòi hỏi phải có một bộ tiêu chí đánh giá khoa học, kết hợp cả phân tích tài chính và phi tài chính, đồng thời tăng cường vai trò của hội đồng tín dụng trong việc ra quyết định độc lập, khách quan. Sau khi phê duyệt, giai đoạn giải ngân phải được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo vốn được giải ngân đúng tiến độ và đúng mục đích cam kết. Đặc biệt, hoạt động giám sát khoản vay sau giải ngân phải được chú trọng. Cần thiết lập cơ chế kiểm tra định kỳ và đột xuất tại thực địa, theo dõi dòng tiền dự án và tình hình tài chính của chủ đầu tư. Cuối cùng, quy trình thu hồi nợ dự án cần có các phương án xử lý linh hoạt đối với các khoản nợ có vấn đề, từ cơ cấu lại thời hạn trả nợ đến các biện pháp xử lý quản lý tài sản đảm bảo.

3.1. Hoàn thiện khâu thẩm định dự án và tài sản đảm bảo

Chất lượng thẩm định là yếu tố quyết định đến rủi ro tín dụng. Cần xây dựng một quy trình thẩm định độc lập giữa bộ phận quan hệ khách hàng và bộ phận thẩm định rủi ro. Báo cáo thẩm định phải phân tích đầy đủ các khía cạnh: pháp lý dự án, năng lực chủ đầu tư, tính khả thi của phương án kinh doanh, và hiệu quả tài chính. Đối với quản lý tài sản đảm bảo, cần có quy định rõ ràng về việc định giá, công chứng và đăng ký giao dịch bảo đảm. Việc định giá lại tài sản đảm bảo định kỳ là cần thiết để phản ánh đúng giá trị thị trường và có biện pháp bổ sung kịp thời.

3.2. Tăng cường giám sát khoản vay sau giải ngân chặt chẽ

Giám sát sau giải ngân không chỉ dừng lại ở việc thu thập báo cáo. Cán bộ tín dụng phải thực hiện kiểm tra thực địa định kỳ để đánh giá tiến độ thực tế so với kế hoạch, kiểm tra việc sử dụng vốn vay và tình trạng của tài sản đảm bảo. Việc xây dựng một hệ thống thông tin quản lý khách hàng (CRM) hiện đại sẽ giúp theo dõi và cảnh báo sớm các dấu hiệu bất thường, hỗ trợ ra quyết định kịp thời và nâng cao hiệu quả đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ trong thực tiễn.

IV. Bí quyết xây dựng hệ thống KSNB theo chuẩn mực COSO

Mô hình hệ thống kiểm soát nội bộ COSO được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới và là một khuôn khổ hiệu quả để các Quỹ ĐTPT áp dụng. Việc xây dựng KSNB theo 5 thành phần của COSO là bí quyết để tạo ra một hệ thống toàn diện và bền vững. Đầu tiên là Môi trường kiểm soát, yếu tố nền tảng. Ban lãnh đạo Quỹ phải thể hiện sự cam kết về tính chính trực, giá trị đạo đức, và xây dựng một cơ cấu tổ chức Quỹ đầu tư phát triển hợp lý, phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm. Thứ hai, Đánh giá rủi ro yêu cầu Quỹ phải nhận diện, phân tích và đánh giá các rủi ro liên quan đến hoạt động cho vay. Thứ ba, Hoạt động kiểm soát là các chính sách và thủ tục được thiết lập để giảm thiểu rủi ro, như quy trình phê duyệt, kiểm tra, đối chiếu. Thứ tư, Thông tin và truyền thông đòi hỏi phải có một hệ thống báo cáo hiệu quả, đảm bảo thông tin được truyền đạt kịp thời và chính xác đến các cấp liên quan. Cuối cùng, Giám sát là quá trình theo dõi, đánh giá liên tục hiệu quả của toàn bộ hệ thống, trong đó kiểm toán nội bộ hoạt động cho vay đóng vai trò then chốt.

4.1. Vai trò của ban kiểm soát và kiểm toán nội bộ độc lập

Vai trò của ban kiểm soát là giám sát hoạt động của ban điều hành, đảm bảo tuân thủ các quy định. Trong khi đó, bộ phận kiểm toán nội bộ hoạt động cho vay thực hiện các cuộc kiểm tra độc lập, khách quan để đánh giá tính đầy đủ và hiệu lực của hệ thống KSNB. Kết quả kiểm toán phải được báo cáo trực tiếp cho cấp quản lý cao nhất, giúp phát hiện các lỗ hổng và đề xuất các giải pháp cải tiến kịp thời, góp phần quan trọng vào việc phòng chống gian lận tín dụng.

4.2. Xây dựng môi trường kiểm soát và tuân thủ pháp luật

Môi trường kiểm soát là "tông màu" của tổ chức, ảnh hưởng đến ý thức kiểm soát của mọi thành viên. Điều này được thể hiện qua triết lý quản lý, các chính sách nhân sự, và sự cam kết tuân thủ pháp luật trong cho vay. Một môi trường kiểm soát mạnh mẽ sẽ thúc đẩy văn hóa minh bạch và trách nhiệm giải trình. Quỹ cần thường xuyên cập nhật và phổ biến các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động cho vay, như Nghị định 138/2007/NĐ-CP và Nghị định 37/2013/NĐ-CP, để đảm bảo mọi hoạt động đều nằm trong khuôn khổ pháp lý cho phép.

V. Đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ tại Quỹ ĐTPT Đà Nẵng

Nghiên cứu thực tế tại Quỹ Đầu tư phát triển thành phố Đà Nẵng (DDIF) giai đoạn 2013-2018 cung cấp những minh chứng giá trị về hiệu quả của công tác kiểm soát nội bộ. Trong giai đoạn này, DDIF đã xây dựng và áp dụng một quy trình cho vay tương đối chặt chẽ, góp phần tài trợ cho nhiều dự án trọng điểm của thành phố. Việc đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ cho thấy Quỹ đã có những bước tiến trong việc phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro, giữ tỷ lệ nợ xấu ở mức kiểm soát được. Quy trình thẩm định đã bước đầu sàng lọc và từ chối các dự án không đủ điều kiện, cho thấy chốt chặn rủi ro đầu vào đã phát huy tác dụng. Tuy nhiên, phân tích cũng chỉ ra những hạn chế cần khắc phục. Công tác giám sát khoản vay sau giải ngân vẫn còn là một khâu yếu, chưa thực sự chủ động. Một số quy định trong quy chế cho vay nội bộ cần được cập nhật để phù hợp hơn với tình hình thực tế. Bài học rút ra là, bên cạnh việc xây dựng quy trình, cần phải liên tục giám sát, đánh giá và cải tiến để hệ thống KSNB thực sự sống và phát huy hiệu quả trong môi trường kinh doanh luôn biến động.

5.1. Phân tích thực trạng hoạt động KSNB giai đoạn 2013 2018

Số liệu từ DDIF cho thấy, dù dư nợ cho vay tăng trưởng qua các năm, nhưng tỷ lệ nợ xấu vẫn được duy trì ở mức chấp nhận được. Quy trình kiểm soát trước, trong và sau cho vay đã được mô hình hóa. Tuy nhiên, các hạn chế tồn tại chủ yếu ở khâu kiểm soát sau giải ngân và năng lực xử lý nợ có vấn đề. Nguyên nhân được xác định là do nguồn nhân lực mỏng, thiếu các công cụ công nghệ hỗ trợ và cơ chế phối hợp giữa các phòng ban chưa thực sự nhịp nhàng. Các báo cáo kiểm soát nội bộ đã được thực hiện nhưng đôi khi chưa đi sâu vào phân tích nguyên nhân gốc rễ của các tồn tại.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ công tác phòng chống gian lận

Qua thực tiễn hoạt động, DDIF đã rút ra nhiều bài học quý giá trong việc phòng chống gian lận tín dụng. Một trong số đó là tầm quan trọng của việc xác minh thông tin khách hàng một cách độc lập. Không chỉ dựa vào hồ sơ do khách hàng cung cấp, Quỹ cần chủ động kiểm tra chéo thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Bên cạnh đó, việc luân chuyển cán bộ ở các vị trí nhạy cảm và tăng cường vai trò giám sát của ban kiểm soát cũng là những biện pháp hữu hiệu để ngăn ngừa các hành vi thông đồng, tiêu cực, đảm bảo tính minh bạch và an toàn cho hoạt động của Quỹ.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐẦU TƯ DỰ ÁN TẠI QUỸ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỊA PHƯƠNG 1. KHÁI QUÁT VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG TỔ CHỨC 1. Khái niệm kiểm soát nội bộ và hệ thống kiểm soát nội bộ Trong bối cảnh hội nhập quốc tế như hiện nay, với mức độ tăng truởng ngày càng cao của nguồn vốn kinh doanh tại mỗi doanh nghiệp, đặc biệt là quá trình đẩy nhanh việc vốn hoá thị trường vốn của môi trường kinh doanh thì áp lực suy thoái và những khó khăn nhiều chiều từ nền kinh tế, các doanh nghiệp ngày càng quan tâm nhiều hơn đến Quản trị rủi ro và xây dựng hệ thống Kiểm soát nội bộ (KSNB) nhằm giúp tổ chức hạn chế những sự cố, mất mát, thiệt hại, và tăng hiệu quả hoạt động của tổ chức. Theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 315: “KSNB là quy trình do Ban quản trị, Ban Giám đốc và các cá nhân khác trong đơn vị thiết kế, thực hiện và duy trì để tạo ra sự đảm bảo hợp lý về khả năng đạt được mục tiêu của đơn vị trong việc đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính, đảm bảo hiệu quả, hiệu suất hoạt động, tuân thủ pháp luật và các quy định có liên quan”.

Luật Kế toán 2015 cho rằng “KSNB là việc thiết lập và tổ chức thực hiện trong nội bộ đơn vị kế toán các cơ chế, chính sách, quy trình, quy định nội bộ phù hợp với quy định của pháp luật nhằm bảo đảm phòng ngừa, phát hiện, xử lý kịp thời rủi ro và đạt được yêu cầu đề ra” [Điều 39 Luật Kế toán số 88/2015/QH13, có hiệu lực từ 01/01/2017, trang 18-19] Kiểm soát nội bộ và hệ thống kiểm soát nội bộ cùng có chung mục đích, 10 đều do con người xây dựng, thiết lập nhưng chúng có những điểm khác nhau. Kiểm soát nội bộ thường đi vào kiểm soát với những chính sách, thủ tục, nguyên tắc, quy định có tính hệ thống được thừa nhận rộng rãi, phổ biến và bao trùm. Kiểm soát nội bộ thường quan tâm đến mục tiêu kiểm soát hơn là các hành vi cụ thể và thủ tục kiểm soát với những quan điểm khác nhau trong từng điều kiện và giai đoạn cụ thể. Loại kiểm soát hành vi với những thủ tục cụ thể người ta gọi là các thủ tục kiểm soát.

Với loại kiểm soát này, có những quan điểm hiện nay cho rằng đó là loại kiểm soát quản lý, hay kiểm soát độc lập trong kiểm soát trực tiếp các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính. Còn khi nói hệ thống kiểm soát nội bộ là nói đến các chính sách, thủ tục, các bước kiểm soát do lãnh đạo đơn vị xây dựng có tính chất bao trùm tất cả mọi lĩnh vực trong đơn vị. Vậy, hệ thống KSNB bao gồm cả KSNB và bản thân con người cùng với những phương tiện có tính chất kỹ thuật, cấu trúc hướng vào kiểm soát mang tính bền vững, ổn định, đảm bảo và lâu dài. Hệ thống KSNB thường được bản thân các lãnh đạo đơn vị xây dựng, thiết lập hướng vào kiểm soát các hoạt động trong phạm vi và trách nhiệm của đơn vị.

Có rất nhiều quan điểm về hệ thống KSNB khác nhau do yêu cầu và góc độ nhìn nhận khác nhau. Tuy nhiên, quan điểm chung được thừa nhận rộng rãi nhất hiện nay thì hệ thống KSNB là toàn bộ các chính sách, những quy định, các thủ tục kiểm soát, các bước công việc do lãnh đạo đơn vị xây dựng và áp dụng nhằm quản lý và điều hành hoạt động của đơn vị đạt kết quả. Hệ thống KSNB nhằm vào 3 vấn đề lớn, đó là: Tuân thủ luật pháp và quy định; Đảm bảo mục tiêu của hoạt động (hiệu quả hoạt động và hiệu năng quản lý); Đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính. Theo Thông tư số 13/2018/TT-NHNN ngày 18/05/2018 của NHNN Việt Nam quy định về hệ thống KSNB và kiểm toán nội bộ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài: “Hệ thống kiểm soát nội bộ là tập hợp các 11 cơ chế, chính sách, quy trình, quy định nội bộ, cơ cấu tổ chức của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được xây dựng phù hợp với quy định tại Luật các tổ chức tín dụng, Thông tư này và các quy định của pháp luật có liên quan và được tổ chức thực hiện nhằm kiểm soát, phòng ngừa, phát hiện, xử lý kịp thời rủi ro và đạt được yêu cầu đề ra.

Hệ thống kiểm soát nội bộ thực hiện giám sát của quản lý cấp cao, kiểm soát nội bộ, quản lý rủi ro, đánh giá nội bộ về mức đủ vốn và kiểm toán nội bộ.”[ Điều 3, trang 1] Theo Thông tư số 16/2011/TT-NHNN ngày 17/8/2011 của NHNN quy định về KSNB, kiểm toán nội bộ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hệ thống KSNB Ngân hàng Nhà nước là tổng thể các cơ chế, chính sách, quy trình, quy định nội bộ, cơ cấu tổ chức của đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước được thiết lập phù hợp với các quy định của pháp luật và được tổ chức thực hiện nhằm đảm bảo các nguồn lực được quản lý và sử dụng đúng pháp luật, đúng mục đích, tiết kiệm, hiệu quả; ngăn ngừa rủi ro, phát hiện, xử lý kịp thời các hành vi gian lận, sai sót; cung cấp thông tin trung thực, phục vụ kịp thời cho việc ra các quyết định quản lý; đảm bảo thực hiện được các mục tiêu đã đề ra. Như vậy: - Hệ thống KSNB không chỉ là một thủ tục hay một chính sách được thực hiện ở một vài thời điểm nhất định mà được vận hành liên tục ở tất cả mọi cấp độ trong đơn vị. - HĐQT và các nhà quản trị cấp cao chịu trách nhiệm cho việc thiết lập một văn hóa phù hợp nhằm hỗ trợ cho hệ thống KSNB hiệu quả, giám sát tính hiệu quả của hệ thống này một cách liên tục. Tất cả các thành viên của tổ chức đều tham gia.

Vai trò, mục tiêu của hệ thống kiểm soát nội bộ 1. Vai trò, sự cần thiết của hệ thống kiểm soát nội bộ - Giảm bớt nguy cơ rủi ro tiềm ẩn trong SXKD (sai sót vô tình gây thiệt 12 hại, các rủi ro làm chậm kế hoạch. Tăng giá thành, giảm chất lượng sản phẩm. - Đảm bảo tính chính xác của các số liệu kế toán và báo cáo tài chính.

- Đảm bảo mọi thành viên tuân thủ nội quy, quy chế, quy trình hoạt động của tổ chức chức cũng như các quy định của luật pháp. - Đảm bảo tổ chức hoạt động hiệu quả, sử dụng tối ưu các nguồn lực và đạt được mục tiêu đặt ra. - Bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư, cổ đông. - Lập BCTC kịp thời, hợp lệ và tuân thủ theo các yêu cầu pháp định có liên quan.

Đối với ngành Ngân hàng, vấn đề kiểm soát nội bộ lại càng có ý nghĩa quan trọng đối với đơn vị có quy mô lớn. Ví khi quy mô của đơn càng lớn thì + Quyền hạn càng phân chia cho nhiều cấp + Mối quan hệ giữa các bộ phận càng phức tạp + Tài sản càng phân tán cho nhiều địa điểm/chi nhánh và hoạt động + Sự truyền đạt, phản hồi thông tin và thu thập thông tin càng khó khăn. Do đó, một hệ thống KSNB tốt thực sự có vai trò rất lớn và rất cần thiết cho hoạt động của doanh nghiệp/công tác điều hànhquản lý của nhà lãnh đạo. Mục tiêu hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ a) Mục tiêu kết quả hoạt động (Hiệu quả và hiệu năng hoạt động) - Sử dụng có hiệu quả các tài sản và các nguồn lực; - Hạn chế rủi ro; - Đảm bảo sự phối hợp, làm việc của toàn bộ nhân viên để đạt được mục tiêu của DN với hiệu năng và sự nhất quán; - Tránh được các chi phí không đáng có/ việc đặt các lợi ích khác (của nhân viên, của khách hàng.) lên trên lợi ích của DN.

b) Mục tiêu thông tin (Độ tin cậy, tính hoàn thiện và cập nhật của thông 13 tin tài chính và thông tin quản lý) - Các báo cáo cần thiết được lập đúng hạn và đáng tin cậy để ra quyết định trong nội bộ DN; - Thông tin gửi đến Ban GĐ, HĐQT, các cổ đông và các cơ quan quản lý phải có chất lượng và tính nhất quán; - BCTC và các báo cáo quản lý khác được trình bày một cách hợp lý và dựa trên các chính sách kế toán đã được xác định rõ ràng. c) Mục tiêu tuân thủ đảm bảo mọi hoạt động của đơn vị đều tuân thủ - Các luật và quy định của NN; - Các yêu cầu quản lý; - Các chính sách và quy trình nghiệp vụ của đơn vị. Những mục tiêu của HTKSNB rất rộng, bao trùm lên mọi mặt hoạt động 1. Các yếu tố cấu thành của hệ thống kiểm soát nội bộ Theo quan điểm của Ủy ban COSO thì một hệ thống kiểm soát nội bộ bao gồm 5 yếu tố: Môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, hệ thống thông tin và truyền thông, giám sát.

Môi trường kiểm soát Môi trường kiểm soát bao gồm các tiêu chuẩn, quy trình và cấu trúc (structure) của tổ chức, cung cấp nền tảng cho việc thực hiện KSNB tổ chức. Con người chính là yếu tố trung tâm, quan trọng nhất trong môi trường kiểm soát. Cần xây dựng một môi trường văn hóa đạo đức cho DN mà trong đó ban quản lý là những người đi đầu thực hiện, thể hiện tính trung thực, giá trị đạo đức để lan tỏa xuống toàn DN. Việc phát triển nguồn nhân lực là vô cùng quan trọng.

Có được nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao, năng động sáng tạo, thích ứng linh hoạt với vị trí công việc và có sự gắn bó lâu dài cùng sự phát triển của tổ chức sẽ tạo ra một lợi thế quan trọng trong hoạt động kinh doanh của DN. Tuy nhiên môi trường kiểm soát tốt chưa thể đảm bảo cho các 14 quá trình kiểm soát và cả hệ thống KSNB là tốt. Song môi trường kiểm soát không thuận lợi sẽ ảnh hưởng lớn đến tính hiệu lực, hiệu quả của hệ thống KSNB. Một số nhân tố chính thuộc môi trường kiểm soát như sau: - Yêu cầu thực thi tính chính trực và các giá trị đạo đức truyền đạt thông tin và truyền đạt thong tin: Đây là những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả của việc thiết kế, vận hành và giám sát các kiểm soát; Tính chính trực và hành vi đạo đức là sản phẩm của chuẩn mực về hành vi và đạo đức của đơn vị cũng như việc truyền đạt và thực thi các chuẩn mực này trong thực tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ