Kiểm Soát Hen và Rối Loạn Tăng Động Ở Trẻ Em

Tài liệu nghiên cứu Kiểm soát hen và rối loạn tăng động giảm chú ý ở trẻ hen phế quản có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nhi Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2024

190
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khái quát hen phế quản và ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

1.2. Dịch tễ học

1.3. Cơ chế bệnh sinh của hen có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

1.4. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng hen phế quản có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

1.5. Triệu chứng lâm sàng

1.6. Cận lâm sàng hen phế quản có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

1.7. Chẩn đoán hen phế quản có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

1.8. Đặc điểm rối loạn tăng động giảm chú ý ở hen phế quản có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

1.9. Rối loạn tăng động giảm chú ý ở trẻ hen có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

1.10. Biểu hiện lâm sàng rối loạn tăng động giảm chú ý

1.11. Chẩn đoán tăng động giảm chú ý

1.12. Điều trị hen phế quản có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

1.13. Mục tiêu và nguyên tắc điều trị hen phế quản có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

1.14. Điều trị hen phế quản

1.15. Điều trị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

1.16. Vai trò của điều trị hen phế quản có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ đối với rối loạn tăng động giảm chú ý

1.17. Tình hình nghiên cứu về hen và hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ trên thế giới và tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.5. Tiêu chuẩn loại trừ

2.6. Các tiêu chuẩn chẩn đoán

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.8. Thiết kế nghiên cứu

2.9. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.10. Các biến số nghiên cứu

2.11. Phương pháp và kỹ thuật thu thập số liệu

2.12. Thăm khám lâm sàng

2.13. Xét nghiệm cận lâm sàng

2.14. Đo chức năng hô hấp

2.15. Đo nồng độ oxit nitric khi thở ra

2.16. Đo đa ký hô hấp tại nhà

2.17. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng tham gia nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của trẻ hen trên 6 tuổi có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

3.3. Tỷ lệ có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ của đối tượng nghiên cứu

3.4. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân hen phế quản có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

3.5. Đặc điểm cận lâm sàng của trẻ hen phế quản có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

3.6. Yếu tố nguy cơ của ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở trẻ hen phế quản

3.7. Đặc điểm rối loạn tăng động giảm chú ý của trẻ hen phế quản có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

3.8. Kết quả đánh giá sàng lọc rối loạn tăng động giảm chú ý bằng thang Vanderbilt ADHD Diagnostic Parent Rating Scale

3.9. Tỷ lệ đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn tăng động giảm chú ý ở trẻ hen có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

3.10. Mối liên quan giữa hen có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và rối loạn tăng động giảm chú ý

3.11. Kiểm soát hen ở trẻ hen phế quản có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

3.12. Thay đổi tần suất cơn hen cấp theo thời gian điều trị dự phòng ở trẻ hen có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

3.13. Thay đổi chức năng hô hấp theo thời gian điều trị dự phòng ở trẻ hen có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

3.14. Thay đổi mức độ kiểm soát hen theo thời gian điều trị dự phòng ở trẻ hen có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

3.15. Mối liên quan giữa ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và mức độ kiểm soát hen

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng tham gia nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của trẻ hen phế quản có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

4.3. Tỷ lệ trẻ hen phế quản có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

4.4. Đặc điểm lâm sàng của trẻ hen phế quản có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

4.5. Đặc điểm cận lâm sàng

4.6. Mối liên quan giữa mức độ nặng của ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và mức độ nặng của hen phế quản

4.7. Yếu tố nguy cơ của ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở trẻ hen phế quản

4.8. Đặc điểm rối loạn tăng động giảm chú ý của trẻ hen có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

4.9. Kết quả sàng lọc tăng động giảm chú ý bằng thang Vanderbilt ADHD Diagnostic Parent Rating Scale

4.10. Tỷ lệ mắc rối loạn tăng động giảm chú ý ở trẻ hen phế quản có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

4.11. Mối liên quan giữa hen phế quản, ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và tăng động giảm chú ý

4.12. Kiểm soát hen của trẻ hen có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

4.13. Thay đổi tần suất cơn hen cấp của trẻ hen có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

4.14. Thay đổi chức năng hô hấp của trẻ hen có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

4.15. Thay đổi mức độ kiểm soát hen của trẻ hen có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

4.16. Mối liên quan giữa ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và kiểm soát hen phế quản

4.17. Hạn chế của nghiên cứu

4.18. Các đóng góp chính của nghiên cứu

KIẾN NGHỊ

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hen Suyễn Trẻ Em và ADHD Nghiên Cứu Y Hà Nội

Hen suyễn trẻ em là một bệnh lý viêm mãn tính đường hô hấp, đặc trưng bởi các triệu chứng như ho, thở khò khè, khó thở, và nặng ngực. Các triệu chứng này có thể thay đổi theo thời gian và mức độ nghiêm trọng. Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) trẻ em là một rối loạn phát triển thần kinh, ảnh hưởng đến khả năng tập trung, kiểm soát hành vi và mức độ hoạt động. Nghiên cứu từ Đại học Y Hà Nội nhằm làm sáng tỏ mối liên hệ giữa hai bệnh lý này, đặc biệt ở trẻ em có hen phế quản và các vấn đề về giấc ngủ như ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Việc hiểu rõ mối liên hệ này có thể giúp cải thiện kiểm soát hen ở trẻ em và giảm thiểu các ảnh hưởng tiêu cực của ADHD lên chất lượng cuộc sống của trẻ. Dữ liệu về mối liên hệ giữa hai bệnh này ở trẻ em Việt Nam còn hạn chế, khiến cho việc chẩn đoán và điều trị toàn diện trở nên khó khăn.

1.1. Định nghĩa và Đặc điểm của Hen Phế Quản Trẻ Em

Hen phế quản, theo GINA, là bệnh không đồng nhất, đặc trưng bởi viêm mãn tính đường thở. Triệu chứng thay đổi theo thời gian và cường độ, cùng với hạn chế thông khí. Sự không đồng nhất này gây khó khăn trong chẩn đoán, tiên lượng và điều trị, đặc biệt ở lứa tuổi học sinh.

1.2. Định nghĩa và Phân loại Rối Loạn Tăng Động Giảm Chú Ý ADHD

ADHD là rối loạn phát triển thần kinh ảnh hưởng đến khả năng tập trung, kiểm soát hành vi và mức độ hoạt động. Biểu hiện bao gồm hiếu động thái quá, mất tập trung, và hành vi bốc đồng. Chẩn đoán dựa trên các tiêu chuẩn DSM-5.

II. Vấn Đề Mối Liên Hệ Giữa Hen Suyễn và ADHD ở Trẻ Em

Nghiên cứu cho thấy có sự liên quan giữa hen suyễnADHD ở trẻ em. Trẻ em mắc hen suyễn có nguy cơ cao hơn mắc rối loạn tăng động giảm chú ý. Các yếu tố như thiếu oxy vào ban đêm do hen phế quản hoặc tác dụng phụ của thuốc điều trị hen suyễn có thể góp phần vào sự phát triển của ADHD. Ngược lại, trẻ em bị ADHD có thể gặp khó khăn trong việc tuân thủ phác đồ điều trị hen suyễn, dẫn đến kiểm soát hen suyễn kém hơn. Nghiên cứu sâu hơn là cần thiết để hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và các yếu tố nguy cơ liên quan đến mối liên hệ này. Các nhà nghiên cứu từ Đại học Y Hà Nội đã tiến hành nghiên cứu để xác định mối liên hệ này ở trẻ em Việt Nam.

2.1. Các Yếu Tố Nguy Cơ Chung Giữa Hen Suyễn và ADHD

Các yếu tố như viêm mũi dị ứng, trào ngược dạ dày thực quản, béo phì có thể là yếu tố nguy cơ chung. Yếu tố nguy cơ hen suyễnyếu tố nguy cơ ADHD có thể tương tác, làm tăng nguy cơ mắc cả hai bệnh.

2.2. Ảnh Hưởng của Hen Suyễn Không Kiểm Soát Đến Tâm Lý Trẻ Em

Hen suyễn không kiểm soát tốt có thể gây căng thẳng, lo âu, ảnh hưởng đến giấc ngủ, từ đó tác động tiêu cực đến tâm lý trẻ em và tăng nguy cơ ADHD.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Kiểm Soát Hen và ADHD Tại Hà Nội

Nghiên cứu từ Đại học Y Hà Nội sử dụng phương pháp nghiên cứu bệnh chứng để đánh giá mối liên quan giữa hen suyễnADHD ở trẻ em. Các đối tượng nghiên cứu bao gồm trẻ em từ 6 tuổi trở lên được chẩn đoán mắc hen phế quản và có các triệu chứng nghi ngờ rối loạn tăng động giảm chú ý. Các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu về tiền sử bệnh, kết quả khám lâm sàng, cận lâm sàng, đo chức năng hô hấp, và đánh giá mức độ kiểm soát hen suyễn. Thang đánh giá Vanderbilt ADHD Diagnostic Parent Rating Scale được sử dụng để sàng lọc và chẩn đoán ADHD. Phân tích thống kê được thực hiện để xác định mối liên quan giữa hen suyễn, ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và ADHD.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Nghiên Cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế bệnh chứng. Đối tượng nghiên cứu bao gồm trẻ em trên 6 tuổi, được chẩn đoán hen phế quản và nghi ngờ mắc ADHD tại Bệnh viện Nhi Trung ương.

3.2. Các Công Cụ Đánh Giá Hen Suyễn và ADHD

Các công cụ bao gồm: đo chức năng hô hấp, thang ACT (Asthma Control Test) đánh giá kiểm soát hen, thang Vanderbilt ADHD Diagnostic Parent Rating Scale để sàng lọc ADHD.

3.3. Kỹ Thuật Thu Thập và Xử Lý Số Liệu Nghiên Cứu

Các kỹ thuật bao gồm: thu thập tiền sử bệnh, khám lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng, đo chức năng hô hấp, test lẩy da, đo đa ký hô hấp và phân tích thống kê.

IV. Kết Quả Mối Liên Quan Giữa Hen Suyễn và ADHD Được Tìm Thấy

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối liên quan đáng kể giữa hen suyễnADHD ở trẻ em. Trẻ em mắc hen phế quản có tỷ lệ mắc rối loạn tăng động giảm chú ý cao hơn so với trẻ em không mắc hen suyễn. Các yếu tố như mức độ nặng của hen suyễn, tình trạng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ, và mức độ kiểm soát hen suyễn kém có liên quan đến nguy cơ mắc ADHD. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc kiểm soát hen suyễn tốt hơn có thể giúp cải thiện các triệu chứng của ADHD ở trẻ em. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định rõ hơn về cơ chế và hướng điều trị ADHD trẻ em và kiểm soát hen suyễn.

4.1. Tỷ Lệ Mắc ADHD ở Trẻ Em Mắc Hen Suyễn

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc ADHD ở trẻ em hen suyễn cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng không hen suyễn.

4.2. Ảnh Hưởng của Ngưng Thở Tắc Nghẽn Khi Ngủ Đến ADHD

Ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ làm gián đoạn giấc ngủ, gây thiếu oxy, ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng não và tăng nguy cơ ADHD ở trẻ hen suyễn.

V. Ứng Dụng Cải Thiện Kiểm Soát Hen và ADHD cho Trẻ Em

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chăm sóc trẻ hen suyễnADHD. Các bác sĩ nên chú ý đến việc sàng lọc ADHD ở trẻ em mắc hen phế quản, đặc biệt là những trẻ có kiểm soát hen suyễn kém hoặc có các vấn đề về giấc ngủ. Việc điều trị hen suyễn hiệu quả, bao gồm cả việc kiểm soát các yếu tố kích thích và sử dụng thuốc đúng cách, có thể giúp cải thiện các triệu chứng của ADHD. Cha mẹ và người chăm sóc trẻ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi các triệu chứng của cả hai bệnh và tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ.

5.1. Hướng Dẫn Sàng Lọc ADHD ở Trẻ Em Mắc Hen Phế Quản

Sử dụng thang Vanderbilt ADHD Diagnostic Parent Rating Scale để sàng lọc ADHD. Hỏi bệnh sử, khám lâm sàng để phát hiện các triệu chứng nghi ngờ.

5.2. Phương Pháp Điều Trị Toàn Diện Hen Suyễn và ADHD

Kết hợp điều trị hen suyễn (thuốc giãn phế quản, corticoid), điều trị ADHD (thuốc kích thích, liệu pháp hành vi), và can thiệp các vấn đề liên quan đến giấc ngủ.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Về Hen Suyễn và ADHD

Nghiên cứu từ Đại học Y Hà Nội đã cung cấp bằng chứng về mối liên quan giữa hen suyễnADHD ở trẻ em Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi chưa được giải đáp. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ cụ thể, cơ chế bệnh sinh, và các phương pháp điều trị ADHD trẻ emđiều trị hen suyễn hiệu quả nhất cho trẻ em mắc cả hai bệnh. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia về hô hấp, tâm thần học, và các chuyên gia khác để cung cấp chăm sóc sức khỏe toàn diện cho trẻ em mắc hen suyễnADHD.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Mối Liên Hệ Giữa Hai Bệnh

Nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh, vai trò của gen, môi trường, và ảnh hưởng lâu dài của hen suyễnADHD đến sự phát triển của trẻ.

6.2. Tầm Quan Trọng của Phòng Ngừa và Phát Hiện Sớm

Nâng cao nhận thức cộng đồng về mối liên quan giữa hen suyễnADHD. Tăng cường sàng lọc và chẩn đoán sớm để cải thiện kết quả điều trị.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TÔNG QI AN TÀI LI Ẹl 1. Khái quát hen phế quân và ngưng thởtắc nghẽn khi ngú 1. Hen phề quàn Chien lược toán cầu về phỏng chồng hen phế quân (GINA) 2020 định nghĩa hen phế quan (HPQ) là bệnh lỷ không đồng nhắt, đặc tnrng bỡi tinh trạng viêm mạn tinh đường thờ. Bệnh nhân có tiền sứ có các triệu chúng hò hấp như khò khẽ.

thơ nhanh, nặng ngực, ho thay đỗi theo thời gian và cường độ cùng với sự hạn chế thõng kill thờ ra dao động? Biêu hiện các triệu chúng lãm sàng và mức độ nặng cua bệnh thay đổi ớ từng bộnh nhàn HPQ. thê hiện tinh không dồng nhất cua bệnh và gây khó khàn trong việc thống nhất chân đoán, tiên lượng và diều trị HPQ, dặc biệt ờ tre em?'4 1. Ngưng Ihờ rốc nghèn khi ngũ Các roi loạn hô hap liên quan đèn giác ngu ở tre em bao gom: hội chứng ngưng tho trưng ương khi ngu. ngưng tho khi ngu tiên phát ơ tre em.

hội chứng ngưng tho tấc nghèn khi ngu. hội chứng giam thông khí giam oxy liên quan den giấc ngủ. hội chứng rồi loạn hô hẩp khác lien quan đền giấc ngu4 Hội chứng ngưng thờ tẳc nghẽn khi ngu: Lã sự lập di lập lụi liên tiếp hiện tượng lac nghèn một phan hay hoàn toàn dường hô hấp trên trong khi ngu kẽo dài trên 10 giây dẫn dền hậu quá giâm thờ hay ngưng tho hoãn toàn mặc dù vàn cỏ gắng sức hô hấp. HỘI chững chồng híp hen phế quán và ngưng thà tấc nghèn khi ngn Từ nảm 1985 cua thế ky trước, các báo cáo trên thề giới cho thấy tuột bệnh nhàn mắc dong thin hai bệnh OSA và HPQ hoặc bệnh phối tấc nghèn mạn tinh có tác dộng xầu hon lên site khỏe người bệnh so vói chi mẳc một TMT utk bjr K)C V M w 4 trong hai bệnh.

Do đó các lác gia dã dưa ra các thuật ngữ dê mồ tá sự dồng mác và làm nặng thêm tình trụng bệnh nãy như "hội chúng chồng lấp" giừa OSA và bệnh phổi tắc nghèn mạn tinh, "hội chứng chồng lấp thay thế” giừa OSA và hen phế quan?215 Tuy nhiên càc thuật ngừ này không bao quát dược hết sự chồng lắp giừa hen- bệnh phôi tắc nghèn mạn tinh- OSA. hiện nay các tác gia đang sư dụng lộng rãi thuật ngừ Hội chững chồng lấp bệnh phôi tắc nghèn vã ngưng thở tác nghèn khi ngu (OLDOSA). hay còn gọi lã “hội chủng chồng lắp tích hợp’’ đê chi Sự dồng niẩc cùa các bệnh lý phổi tắc nghèn như hen và bệnh phôi tấc nghèn mạn tinh vói ngưng thớ tắc nghèn khi ngủ. Dịch tề học Trong khoảng 20 năm dầu the ký XXI.

nhiều tác gia dà tiến hãnh nghiên cứu về hcn dồng mắc OSA trẽn the giới. Tý lệ bệnh nhân hen dồng mắc OSA dao dộng giũa các nghiên cúu. giữa các khu vực dịa lý và chúng tộc. Các nghiên cứu mỏ ta cắt ngang cho thấy OSA gặp ớ 19- 60% tre HPQ? K Trong nhóm tre hen nặng vã hen khó trị.

ty lộ OSA có the lên tới 50- 95%? Teodorescu (2015) tiến hành nghiên cứu theo dỏi dọc trong 4 nám trên 547 bệnh nhản (81 bệnh nhân hen và 466 người khoe mạnh) dề tim tằn suất OSA trẽn bệnh nhân hen phe quán. OSA được chẩn đoán xác định bằng do da ký giấc ngu. Kct qua báo cáo 27% (22/81) bệnh nhãn hen dồng mắc OSA. trong khi tý lộ OSA trong nhóm khóe mạnh là 16%.

Tãc giã kết luận nguy cơ OSA ớ bệnh nhàn hen lã 1. sau khi đã diều chinh các yếu tổ về giới. tuồi, tinh trạng béo phi. Dồng thời tác gia cho thấy thời gian mắc hen càng dài.

nguy cơ xuất hiện OSA câng cao với RR = 1.13)? Một nghiên cứu da trung tâm khác tại Tiling Quốc năm 2015 trẽn 22.478 tre 5- 12 tuồi cho thấy OSA và HPQ có mối liên quan mật thiết với nhau (OR= 1.76)° Tác giá còng bố ti lệ tre hen cõ OSA khoang 63%. nguy cơ mắc OSA ờ bệnh nhãn hen cao gấp 3.73 lần so 1W ut> w H7C Y M >>y 5 với tre không mắc hen, ngoài ra OSA ư bệnh nhãn hen dần den kiêu hinh nặng hơn và khô điều trị hơn.9 Kheirandish- Gozal (2011) nghiên cứu trẽn 93 trc HPQ từ 3- 10 tuổi cũng ghi nhận cỏ 63% mắc OSA?° Tương tự. nghiên cứu cùa Zhihui He và cộng sự (2019) trên 134 tre từ 5-18 tuồi cho thấy tý lệ trê hen có OSA lá 57,5%.8 Tại Việt Nam, nghiên cứu cua Nguyền Hoàng Yến (năm 2017) báo cáo tý lệ tre hen có OSA là 65. Cơ chề bệnh sinh cũa hen có ngưng thờtằc nghẽn khi ngii ỉ.

Cơ chề bựnh smh HPQ vã OSA là nhùng bệnh lý khá thường gập trong cộng đồng? ■ 5 Do tỷ lệ mắc bệnh cao. tác dộng cua cãc yểu tố nguy cơ gây bệnh và sự tương tãc về mật sinh lý giữa đường hò hẩp trên vả dưỡng hỏ hấp dưới, các bệnh nãy có thể tồn tại dưới dạng các hội chững chồng lắp khác nhau?' I lội chững chồng lắp thay thế Hình ì. Hội chừng chồng lap hen phể quan và OS/its Quá trinh viêm đường hô hấp trẽn trong OSA có thê lãm tram trọng hơn tinh trạng viêm đường hô hấp dưới.29 Ngược lại. viêm đường hô hấp dưới trong hen làm tảng nguy cơ phi dại amidan và tố chức lympho vòm (VA), là một yen tố nguy cơ gây OSA?°50 Mổi liên quan này dược giai thích bằng cơ che "một dường thờ”?9 trong dó tinh trạng thiều oxy vã viêm do tac nghèn đường hò hấp trẽn có liên quan đen kiêu hình và mức độ vicm đường hò hấp dưới?9 Phân ủng viêm đối với cá dưỡng hô hấp trên và dưỡng hỏ hắp dưới liên quan đen cơ dịa atopy và phan ứng lủng leukotrien cua cơ thế.

Kct qua TMT utk bjr K)C V M hặr 6 cua tình trạng viêm này là co that phe quan, láng sức can ơ mùi và tâng co that vùng hầu họng. Cư chế bệnh sinh hen phế quàn cà ngưng thừtẳc nghẽn khi ngu"' Nliiểu nghiên cứu dà chi ra rằng HPQ là một yếu tố nguy cơ độc lập cùa OSA. Tinh trạng viêm mạn tinh trong HPQ anh hường đến kha nàng co giản cua các cơ hỏ hấp. bao gồm cơ giàn dường hô hấp trẽn ỡ tre em.15 16 Co that phế quàn trong hen gây xẹp dường thớ vả lủng trương lực phế vị.

từ dó làm giam diện tích dường thờ và liên quan đến co thắt vũng hầu họng vã thanh môn thi thờ ra?5'? 1W ut> w H7C Y M >>y 7 Viêm đường thờ trong hen có thê dần tới tâng huy động bitch cầu da nhân tnuig tinh và bạch cầu lympho vào dường thơ. cũng như huy dộng bạch cầu lympho vào niêm mạc đường hò hấp trên.115 ■ HPQ có the anh hướng đến tính toàn vẹn và thòng thoáng cùa đường hô hấp trẽn thông qua tinh trạng thiếu ngu và phân manh giấc ngu. từ dó kích hoạt quá trinh viêm hệ thống và làm suy yểu các cơ hỏ hấp trẽn.5 ‘ Thể tích khi cận chức nàng trong khi ngủ cua bệnh nhãn hen thấp, làm giam lục kéo cua khi quan lên đoạn hầu. tàng nguy cơ xẹp vùng hầu họng.1' Tất ca các yểu tố trên làm tảng nguy cơ gây OSA ờ nhùng bệnh nhân này.1'1416 Ngược lại.

OSA lãm tảng nguy cơ HPQ do làm tảng sủc can đường hô hấp trên vả dưới.1’1 OSA gày HPQ thông qua cơ che thần kinh phe vị. OSA gây xẹp đường hò hấp trên sẽ làm tâng sức can dường thờ dưới do kích thích thằn kinh phế vị, từ dó làm nặng thêm cãc triệu chúng về đèm cua hen phế quan. tinh trạng thiêu oxy gián đoạn ban dèm và tôn thương đường thơ do ngáy có thè làm tâng phan ứng viêm ơ dường hò hấp dưới.29 OSA làm táng áp lực ổ bụng, gây lảng nguy cơ trào ngược dạ dày- thực quán, là một trong nhùng yếu tố nguy cơ gây khôi phát hen. Anh hường cưa hen phe qưưn lên ngưng thơ rắc nghèn khi ngư Cư chề cư học Bệnh nhãn hen có triệu chứng ban đêm SC gãy ra tinh trạng giâm thê tích cặn chức nâng và thè tích khi thơ ra trong khi ngú.

đặc biệt lã trong giấc ngu chuyên dộng mắt nhanh (REM), từ dó làm tăng sức can đường thở.12 Táng sức can dường thơ dần tới hậu qua gày xẹp đường thớ trẽn vã làm trầm trọng thêm tinh trạng ngáy và ngưng thờ ơ bệnh nhãn OSA.12 Các bệnh đồng mắc ứ mũi Sự thám nhiễm viêm cua dường hô hấp trên trong bệnh hen suyễn, sự lang dọng chất bẽo tàng lên trong thành họng do sứ dụng conicoid, hoặc sự hiện diện cua các bệnh di kèm như béo phi. gãy giam dường kính ngang cúa dường thơ trên. bệnh nhàn hen thường có nguy cơ mắc viêm mùi dị ứng và 1W ut> w H7C Y M >>y 8 không dị ứng. phi đại amidan.

làm tâng sức cản cua đường thờ trẽn, tảng áp lực âm trong quá trinh hit vào lảm lãng nguy cơ xẹp dường thơ trẽn/ 32 Béo phi Béo phi là yếu tổ nguy cơ cùa OSA và HPQ. Béo phì làm tãng tằn suất và mức độ nặng cùa cơn hen cấp và khỏ kiêm soát các triệu chứng hen?3 Đồng thời, béo phi ty lệ thuận với mửc độ nạng cua OSA. chi số khối cơ thè (BMI) tàng 1 sè lãm tàng chi số AHI tnmg binh thêm 35% (95% CI: 19- 53%)?? BNĐ tâng lèn I đơn vị sẻ lãm lãng nguy cơ xuất hiện OSA 1.76)?’ HÙI thuốc là thụ động Khói thuốc lá được COI lã yểu tố nguy cơ cua HPQ và OSA. Khỏi thuốc lá gày phũ nề đường thờ.

Làm tâng sức can đường thơ và lâm nặng thêm tinh trạng co thất đường thớ. gây xẹp dường thờ khi ngủ, hậu quà làm trầm trọng thêm hội chứng ngưng thơ khi ngu.12 ỉ ai trò cùa corticoid Conicoid dạng lút hoặc đường uống là một trong các biện pháp kiêm soát hen? Yigla và cộng sự bão cão ty lệ OSA cao ớ bệnh nliân hen không kiềm soát dược diều trị bang corticoid dường uổng kéo dài hoặc thường xuyên?0 Cơ chc cùa corticoid anh hường dển dường thờ bao gồm: corticoid dạng hít gày lảng đọng chất béo trong và xung quanh dường thư trên, thu hẹp diện lích dường thơ: gây tôn thương cơ giãn đường thơ. anh hương đến sự giàn nơ cua dường thơ; và có thê lãm trầm trọng thèm bệnh bẽo phi?215 29 ỉ. Anh hướng cua ngưng thờ tắc nghèn khi ngu lèn hen phế quan Thiều oxy gián đoạn Cảc đợt tấc nghèn một phần hoặc hoàn toàn đường hô hấp trẽn lộp đi lặp lại trong khi ngũ do OSA sẽ dẫn đến tinh trạng thiếu oxy ngắt quàng và tái oxy hỏa?2 r Hậu qua dần đền các phán ủng oxy hóa phức tạp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kiểm Soát Hen và Rối Loạn Tăng Động Ở Trẻ Em: Nghiên Cứu Từ Trường Đại Học Y Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp kiểm soát hen suyễn và rối loạn tăng động ở trẻ em. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các triệu chứng và nguyên nhân của hai tình trạng này mà còn đề xuất các biện pháp can thiệp hiệu quả, giúp phụ huynh và giáo viên hiểu rõ hơn về cách hỗ trợ trẻ em trong việc quản lý bệnh tật.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe trẻ em, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân lao điều trị ngoại trú tại phòng khám bệnh viện lao bệnh phổi đăk lăk và một số yếu tố liên quan năm 2021, nơi nghiên cứu về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trong điều trị ngoại trú.

Ngoài ra, tài liệu Luận án hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên tình trạng dinh dưỡng tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 35 tuổi tại 4 xã tỉnh thanh hóa cũng cung cấp thông tin hữu ích về dinh dưỡng và sức khỏe hô hấp ở trẻ em.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Kết quả chăm sóc bệnh nhi viêm màng não virus tại trung tâm bệnh nhiệt đới bệnh viện nhi trung ương năm 2022, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về các bệnh lý nhi khoa khác và cách chăm sóc trẻ em trong các tình huống khẩn cấp.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp các góc nhìn khác nhau về sức khỏe trẻ em, giúp bạn có thêm thông tin để hỗ trợ tốt hơn cho trẻ.