Tổng quan về luận án

Kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường (VTTLTT) giữ vị trí trung tâm trong hệ thống pháp luật cạnh tranh hiện đại, đóng vai trò là "bộ van điều tiết" bảo đảm sự vận hành lành mạnh của nền kinh tế thị trường. Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Trần Thùy Linh, chuyên ngành Luật Kinh tế (Mã số: 9380107) tại Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Nguyên Khánh và TS. Vũ Đặng Hải Yến, được thực hiện trong bối cảnh bước ngoặt thể chế sâu sắc: chuyển giao giữa Luật Cạnh tranh 2004 và Luật Cạnh tranh 2018 tại Việt Nam.

Về mặt thực tiễn và khoa học pháp lý, khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn nhất nằm ở việc các công trình trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở cấp độ diễn giải câu chữ luật thực định hoặc phân tích đơn lẻ từng hành vi lạm dụng, thiếu vắng một khung lý thuyết tổng thể kết hợp giữa kinh tế học công nghiệp (Industrial Organization) và khoa học pháp lý để đánh giá bản chất hành vi. Thực trạng thi hành cho thấy sự tê liệt tương đối của cơ chế kiểm soát: giai đoạn 2006–2017, Cơ quan Quản lý Cạnh tranh (CQLCT) Việt Nam mới chỉ thụ lý điều tra vỏn vẹn 8 vụ việc về hạn chế cạnh tranh (HCCT), trong đó có 4 vụ việc liên quan đến hành vi lạm dụng VTTLTT (Bảng 2.1 của luận án).

Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Bản chất pháp lý và kinh tế của VTTLTT và hành vi lạm dụng VTTLTT là gì trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa?
  2. Những giới hạn lý thuyết và rào cản thể chế nào đã làm vô hiệu hóa hiệu lực thực thi của Luật Cạnh tranh 2004?
  3. Kinh nghiệm điều tiết từ các mô hình tiên tiến như Liên minh Châu Âu (EU - Điều 102 TFEU), Hoa Kỳ (Điều 2 Đạo luật Sherman) và Nhật Bản cung cấp bài học gì về việc chuyển dịch từ phương pháp tiếp cận dựa trên hình thức (form-based approach) sang phương pháp tiếp cận dựa trên hiệu ứng kinh tế (effects-based approach)?
  4. Những giải pháp lập pháp và cơ chế thực thi nào cần được thiết lập nhằm đưa Luật Cạnh tranh 2018 đi vào cuộc sống, bảo đảm hài hòa giữa quyền tự do kinh doanh hiến định và việc bảo vệ cấu trúc cạnh tranh?

Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu pháp lý và thực tiễn thi hành từ năm 2004 đến thời điểm chuyển tiếp thi hành Luật Cạnh tranh 2018, tập trung vào hành vi đơn phương của doanh nghiệp và nhóm doanh nghiệp thống lĩnh, mở ra bước đột phá về tư duy điều tiết thị trường.

Literature Review và Positioning

Bức tranh học thuật quốc tế và trong nước về kiểm soát hành vi lạm dụng quyền lực thị trường tồn tại nhiều trường phái với các cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:

Trường phái Cổ điển Châu Âu (Old European / Ordoliberalism) đại diện bởi tư duy bảo vệ cấu trúc thị trường và bảo vệ các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), lập luận rằng sự tồn tại của các doanh nghiệp thống lĩnh tiềm ẩn nguy cơ bóp nghẹt cơ chế thị trường, đòi hỏi Nhà nước phải can thiệp sâu để kiểm soát hành vi. Ngược lại, Trường phái Chicago (Chicago School) do các học giả như Robert Bork và Richard Posner khởi xướng tại Hoa Kỳ lại giữ quan điểm thoải mái đối với cấu trúc độc quyền, cho rằng vị trí thống lĩnh là kết quả của hiệu quả kinh tế vượt trội, mang lại lợi ích quy mô cho người tiêu dùng và thị trường sẽ tự điều chỉnh nếu không có rào cản gia nhập nhân tạo do Nhà nước tạo ra. Marcel Canoy, Eric van Damme và Patrick Rey (2003) trong công trình "Dominance and monopolization" đã chỉ ra tính lưỡng diện này: rất khó để khẳng định tiên nghiệm rằng VTTLTT làm tăng hay giảm phúc lợi xã hội, từ đó bác bỏ thái độ buông lỏng và nhấn mạnh tính tất yếu của sự can thiệp có kiểm soát từ cơ quan quản lý cạnh tranh.

Eleanor M. Fox (1986, 2003) khi so sánh Hoa Kỳ và EU đã làm rõ sự khác biệt bản chất: Pháp luật Hoa Kỳ (Section 2 Sherman Act) tập trung vào mục tiêu tối đa hóa hiệu quả kinh tế và phúc lợi người tiêu dùng theo quy tắc hợp lý (rule of reason), trong khi Điều 102 Công ước về Chức năng của Liên minh Châu Âu (TFEU) duy trì quan điểm cứng rắn hơn, phân loại rõ rệt giữa lạm dụng mang tính loại trừ (exclusionary abuse) và lạm dụng mang tính bóc lột/trục lợi (exploitative abuse). Pinar Akman (2012) trong "The Concept of Abuse in EU Competition Law" và Damien Geradin (2007) trong nghiên cứu về định giá quá mức (excessive pricing) đã chỉ ra những thách thức trong việc xác lập ranh giới kinh tế giữa tối đa hóa lợi nhuận hợp pháp và hành vi bóc lột người tiêu dùng. Về hành vi định giá hủy diệt (predatory pricing), Phillip Areeda và Donald F. Turner (1975) đã thiết lập phép thử kinh tế kinh điển (Areeda-Turner Test) dựa trên Chi phí biến đổi bình quân (AVC) và Chi phí biên (MC), điều mà các thẩm phán và cơ quan cạnh tranh quốc tế coi là tiêu chuẩn định lượng bắt buộc.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của PGS. Nguyễn Như Phát, PGS.TS Nguyễn Ngọc Sơn (2007), Phạm Hoài Huấn và Nhữ Ngọc Tiến (2013), TS. Nguyễn Lan Anh (2009), TS. Trần Thăng Long (2011) và TS. Trần Hoàng Nga (2011) đã đặt những viên gạch đầu tiên phân tích các chế định cạnh tranh. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu dừng lại ở khuôn khổ phân tích Luật Cạnh tranh 2004 vốn mang nặng tính hình thức cơ học. Luận án của Trần Thùy Linh định vị chính xác vị thế tiên phong khi là công trình tiến sĩ đầu tiên nghiên cứu toàn diện, đặt nền tảng so sánh giữa Luật Cạnh tranh 2004 và các quy định mới của Luật Cạnh tranh 2018, đồng thời tích hợp tư duy kinh tế học hiện đại vào hệ thống pháp luật Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý thuyết quyền lực thị trường và nghĩa vụ đặc thù của doanh nghiệp thống lĩnh trong khoa học pháp lý Việt Nam:

Hệ thống hóa luận điểm của Tòa án Công lý Liên minh Châu Âu (ECJ) trong án lệ kinh điển Michelin (1983):

"Doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường bản thân nó không phải là một sự vi phạm mà chỉ có nghĩa là, với bất kể lý do nào mà nó có được vị trí đó, doanh nghiệp có nghĩa vụ đặc biệt không cho phép hành vi của mình làm giảm hay suy yếu sự cạnh tranh trên thị trường chung."

Luận án khẳng định bản thân sự chiếm lĩnh thị trường không phải là hành vi vi phạm, mà sự vi phạm chỉ phát sinh khi doanh nghiệp lạm dụng quyền lực độc quyền để bóp méo trật tự thị trường.

Phát triển luận điểm của PGS. Nguyễn Như Phát và PGS.TS Nguyễn Ngọc Sơn:

"Vị trí thống lĩnh, vị trí độc quyền có thể được hình thành từ sự tích tụ trong quá trình cạnh tranh; từ những điều kiện tự nhiên của thị trường như: yêu cầu về quy mô hiệu quả tối thiểu, sự biến dị của sản phẩm, sự tồn tại của các rào cản gia nhập thị trường; hoặc sự bảo hộ của quyền lực nhà nước... Trong những trường hợp nói trên, vị trí thống lĩnh hoặc độc quyền của doanh nghiệp là hợp pháp và đem lại cho doanh nghiệp quyền lực thị trường, hay còn gọi là khả năng chi phối các quan hệ thị trường."

Luận án đã phân lập ranh giới lý thuyết giữa hành vi lạm dụng đơn phương (unilateral conduct) và hành vi phối hợp đa phương (thỏa thuận hạn chế cạnh tranh hoặc tập trung kinh tế), thiết lập nguyên lý: quyền tự do kinh doanh hiến định phải bị giới hạn bởi trật tự cạnh tranh công cộng và phúc lợi người tiêu dùng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:

  • Lý thuyết Tổ chức Ngành (Industrial Organization): Xác định cấu trúc thị trường, thị phần, rào cản gia nhập (barriers to entry), và năng lực tài chính/công nghệ.
  • Lý thuyết Pháp lý - Kinh tế (Law and Economics): Áp dụng phép thử tổn hại cạnh tranh, phân tích chi phí - lợi ích, đánh giá tác động phân bổ phúc lợi và hiệu quả động (dynamic efficiency).
  • Lý thuyết Thể chế Thực thi (Institutional Enforcement Theory): Đánh giá vị thế độc lập và thẩm quyền tố tụng của Cơ quan Cạnh tranh Quốc gia.

Khung phân tích này vượt qua sự phân chia xơ cứng giữa lạm dụng bóc lột và lạm dụng loại trừ, đề xuất 3 điều kiện tích hợp để nhận diện hành vi lạm dụng: (1) Doanh nghiệp sở hữu sức mạnh thị trường đáng kể; (2) Hành vi có khả năng loại trừ đối thủ cạnh tranh hiệu quả hoặc bóc lột trực tiếp khách hàng; (3) Hành vi không mang lại hiệu quả kinh tế khách quan bù đắp cho tổn thất phúc lợi xã hội.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan hiện thực phê phán (critical realism) kết hợp giữa chủ nghĩa thực định pháp lý (legal positivism) và chủ nghĩa thực dụng kinh tế (economic pragmatism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được triển khai:

  • Cấp độ chuẩn tắc (Normative Level): Phân tích hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, Nghị quyết của Đảng, Hiến pháp 2013, Luật Cạnh tranh 2004, Luật Cạnh tranh 2018 và các Nghị định hướng dẫn.
  • Cấp độ thực nghiệm so sánh (Comparative Empirical Level): Đối chiếu các mô hình kiểm soát lạm dụng VTTLTT của EU (Điều 102 TFEU), Hoa Kỳ (Section 2 Sherman Act) và Nhật Bản (Luật Chống độc quyền tư nhân và Đảm bảo thương mại công bằng).
  • Cấp độ thực thi tình huống (Case Study Analysis): Khảo sát toàn bộ các vụ việc thực tế được thụ lý và điều tra tiền tố tụng tại Việt Nam trong hơn một thập kỷ.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu tuân thủ tính nghiêm ngặt học thuật thông qua phương pháp tam giác đạc (triangulation):

  • Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Tổng hợp số liệu từ báo cáo thường niên của CQLCT/Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng, cơ sở dữ liệu án lệ cạnh tranh quốc tế của OECD, UNCTAD và Mạng lưới Cạnh tranh Quốc tế (ICN).
  • Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp phân tích câu chữ pháp lý (doctrinal legal analysis), phân tích luật so sánh (comparative law methodology), và phân tích kinh tế vi mô đối với cấu trúc thị trường.
  • Quy trình sàng lọc án lệ và văn bản được thiết lập theo tiêu chí bao hàm/loại trừ rõ ràng: tập trung vào các thị trường mạng lưới có rào cản tự nhiên cao (viễn thông, điện lực, hàng không, nước sạch, dược phẩm).

Data và phân tích

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được tổng hợp và xử lý chi tiết:

  • Dữ liệu 12 năm thực thi Luật Cạnh tranh 2004 (2006–2017) với 8 vụ việc HCCT chính thức và chuỗi vụ việc điều tra tiền tố tụng giai đoạn 2006–2014.
  • Đánh giá định lượng việc xác định thị trường liên quan bằng Phép thử độc quyền giả định SSNIP (Small but Significant and Non-Transitory Increase in Price - mức tăng giá giả định từ 5% đến 10%).
  • Đánh giá ngưỡng thị phần tuyệt đối (30%, 50%, 65%, 75%) và việc thiếu vắng các tiêu chuẩn định lượng chi phí (như biến số AVC, MC hay Long Run Average Incremental Cost - LRAIC) trong xử lý định giá hủy diệt theo Nghị định 116/2005/NĐ-CP.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự thất bại của cách tiếp cận dựa trên hình thức (Form-based approach): Luật Cạnh tranh 2004 phụ thuộc tuyệt đối vào tiêu chí thị phần định lượng (doanh nghiệp có thị phần từ 30% trở lên trên thị trường liên quan) để suy đoán VTTLTT, tạo ra sự cứng nhắc và sai lệch nghiêm trọng. Nhiều doanh nghiệp nắm giữ sức mạnh thị trường đáng kể trên thực tế nhờ độc quyền công nghệ hoặc kiểm soát cơ sở hạ tầng thiết yếu nhưng có thị phần danh nghĩa dưới 30% đã hoàn toàn thoát khỏi sự điều chỉnh.
  2. Lỗ hổng trong quy định về định giá hủy diệt: Pháp luật cũ quy định việc bán hàng dưới "tổng chi phí sản xuất" để cấu thành hành vi định giá hủy diệt là hoàn toàn phản kinh tế, làm triệt tiêu động lực giảm giá khuyến mại thông thường và không phân biệt được với chi phí biến đổi biên, dẫn đến việc không thể xử lý bất kỳ vụ việc định giá hủy diệt nào trong thực tiễn 12 năm.
  3. Sự tê liệt của cơ chế thực thi và thiếu tính độc lập thể chế: Mô hình cơ quan quản lý phân tán giữa Cục Quản lý Cạnh tranh và Hội đồng Cạnh tranh trực thuộc Bộ Công Thương tạo ra sự xung đột lợi ích (conflict of interest), đặc biệt khi đối tượng bị điều tra là các Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) nắm giữ vị trí độc quyền trong các ngành kinh tế then chốt.
  4. Khuyến nghị cốt lõi từ các tổ chức quốc tế: Luận án khẳng định và dẫn chứng cảnh báo sâu sắc của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD):

"Chỉ có thể chống lại có kết quả sự lạm dụng quyền lực thị trường, khi pháp luật và người thi hành nó xác định được những hành vi cụ thể có thể gây hại cho cạnh tranh và đánh giá được những tác động toàn diện của chúng trên thị trường có liên quan."

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Luận án thúc đẩy sự chuyển dịch mô thức (paradigm shift) từ tư duy pháp lý thực định tĩnh sang tư duy kinh tế pháp lý động, định hình rõ ràng khái niệm "sức mạnh thị trường đáng kể" (Significant Market Power - SMP) như một tiêu chuẩn bổ trợ hoặc thay thế cho thước đo thị phần thuần túy.
  • Về mặt lập pháp và chính sách: Đặt ra định hướng cấp thiết cho việc soạn thảo các Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Cạnh tranh 2018 (đặc biệt là Nghị định 35/2020/NĐ-CP sau này) về:
    • Phương pháp xác định sức mạnh thị trường đáng kể thông qua 6 nhóm yếu tố (rào cản gia nhập, năng lực tài chính, quyền tiếp cận cơ sở hạ tầng thiết yếu, công nghệ).
    • Hoàn thiện quy chế đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh một cách toàn diện thay vì cấm mặc nhiên (per se illegal).
  • Về mặt thực thi ngành: Đảm bảo nguyên tắc Cạnh tranh trung lập (Competitive Neutrality) giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân, giải quyết xung đột thẩm quyền giữa Luật Cạnh tranh và các Luật chuyên ngành (Luật Viễn thông, Luật Điện lực).

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn về dữ liệu thực tiễn: Do tính chất bảo mật và số lượng vụ việc cạnh tranh được điều tra, công bố công khai tại Việt Nam trong giai đoạn 2006–2017 còn rất hạn chế (chỉ 4 vụ việc lạm dụng VTTLTT chính thức), dung lượng dữ liệu sơ cấp chưa đủ lớn để thực hiện các mô hình kinh tế lượng phức tạp.
  • Giới hạn bối cảnh chuyển giao: Tại thời điểm hoàn thành luận án, Luật Cạnh tranh 2018 vừa mới được thông qua, hệ thống các văn bản hướng dẫn dưới luật (Nghị định quy định chi tiết, hướng dẫn tố tụng cạnh tranh) chưa được ban hành đầy đủ, khiến việc đánh giá hiệu quả thực thi của luật mới chỉ dừng ở mức độ phân tích triển vọng chuẩn tắc.

Các hướng nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:

  1. Nghiên cứu kiểm soát hành vi lạm dụng VTTLTT trên thị trường kỹ thuật số, nền tảng số đa chiều (multi-sided digital platforms) và hệ sinh thái dữ liệu lớn (Big Data/AI algorithms).
  2. Xây dựng các mô hình định lượng kinh tế lượng để đo lường tổn thất phúc lợi người tiêu dùng trong các vụ việc phân biệt đối xử giá và bán kèm/bán trọn gói.
  3. Đánh giá tính độc lập và hiệu lực hoạt động thực tế của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sau khi được tái cấu trúc theo mô hình mới.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng cho công tác giảng dạy, nghiên cứu sau đại học tại các cơ sở đào tạo luật học và kinh tế học trên toàn quốc, mở ra hướng tiếp cận liên ngành Luật - Kinh tế (Law & Economics) trong luật kinh tế công.
  • Tác động chính sách: Các đề xuất của luận án đóng góp trực tiếp vào quá trình hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Cạnh tranh 2018, giúp cơ quan soạn thảo xây dựng các tiêu chí định tính và định lượng hóa để xác định sức mạnh thị trường đáng kể.
  • Môi trường kinh doanh: Thiết lập ranh giới pháp lý minh bạch giúp các tập đoàn lớn xác định giới hạn an toàn trong các chiến lược kinh doanh (chiết khấu thương mại, định giá gói sản phẩm), đồng thời bảo vệ các doanh nghiệp vừa và nhỏ khỏi nguy cơ bị chèn ép, triệt tiêu quyền cạnh tranh bình đẳng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Luật: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn hóa quốc tế và hệ thống hóa án lệ so sánh giữa EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản và Việt Nam.
  • Cơ quan thực thi pháp luật và Thẩm phán: Nắm bắt phương pháp luận đánh giá bản chất kinh tế của hành vi hạn chế cạnh tranh, giảm thiểu tỷ lệ sai lầm loại I (phạt nhầm hành vi cạnh tranh hiệu quả) và sai lầm loại II (bỏ lọt hành vi lạm dụng nguy hại).
  • Cộng đồng doanh nghiệp và Giám đốc Pháp chế (In-house Counsel): Xây dựng hệ thống tuân thủ pháp luật cạnh tranh (Antitrust Compliance Program), phòng ngừa rủi ro pháp lý trong các chiến lược định giá và phân phối.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì? Luận án đã hệ thống hóa và bản địa hóa lý thuyết "Nghĩa vụ đặc thù của doanh nghiệp thống lĩnh" kết hợp với khung tiếp cận "Đánh giá dựa trên hiệu ứng kinh tế" (Effects-based approach). Công trình chỉ ra rằng VTTLTT không phải là trạng thái vi phạm, mà là điều kiện tiền đề đặt doanh nghiệp vào một khuôn khổ trách nhiệm pháp lý cao hơn nhằm duy trì cấu trúc thị trường cạnh tranh.

2. Đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? So với các nghiên cứu của Nguyễn Như Phát (2007) hay Trần Hoàng Nga (2011), luận án của Trần Thùy Linh không tiếp cận đơn lẻ theo từng điều khoản cơ học mà thiết lập phương pháp tiếp cận liên ngành (Pháp lý - Kinh tế học tổ chức ngành). Luận án tích hợp các công cụ phân tích kinh tế như Phép thử SSNIP, cấu trúc chi phí (AVC/MC) và lý thuyết rào cản gia nhập vào quy trình nhận diện hành vi lạm dụng.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ bức tranh thi hành luật tại Việt Nam? Phát hiện về sự "tê liệt thể chế" trong suốt giai đoạn 2006–2017: dù thực tế thị trường chứng kiến sự trỗi dậy của nhiều tập đoàn thống lĩnh trong các ngành viễn thông, hàng không, năng lượng với nhiều dấu hiệu lạm dụng giá và chèn ép đối thủ, nhưng chỉ có vỏn vẹn 4 vụ việc lạm dụng VTTLTT được thụ lý điều tra chính thức. Nguyên nhân gốc rễ không nằm ở sự tuân thủ tốt của doanh nghiệp, mà do bẫy lập pháp "cấm mặc nhiên dựa trên ngưỡng thị phần 30%" của Luật 2004 đã vô hiệu hóa năng lực chứng minh của cơ quan quản lý.

4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức chuẩn để tái lập nghiên cứu không? Có. Luận án thiết lập quy trình phân tích 4 bước chuẩn hóa để xử lý vụ việc lạm dụng VTTLTT: (1) Xác định thị trường liên quan (theo sản phẩm và địa lý); (2) Đánh giá VTTLTT dựa trên thị phần kết hợp sức mạnh thị trường đáng kể; (3) Đánh giá hành vi và tác động hạn chế cạnh tranh thực tế/tiềm tàng; (4) Xem xét các biện pháp biện minh hiệu quả kinh tế.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Luận án định hướng trọng tâm 10 năm tới vào việc giải quyết xung đột pháp lý giữa Luật Cạnh tranh và luật quản lý ngành độc quyền tự nhiên; thiết lập cơ chế giám sát các hành vi lạm dụng thuật toán định giá cá nhân hóa và tự ưu tiên (self-preferencing) của các nền tảng số xuyên biên giới.

Kết luận

  1. Khẳng định kiểm soát hành vi lạm dụng VTTLTT là trụ cột sống còn để bảo vệ động lực thị trường, cân bằng giữa quyền tự do kinh doanh hiến định và lợi ích công cộng.
  2. Chứng minh một cách thuyết phục sự bất cập mang tính cấu trúc của phương pháp tiếp cận dựa trên hình thức và tiêu chí thị phần đơn nhất của Luật Cạnh tranh 2004.
  3. Luận giải sâu sắc kinh nghiệm của EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản trong việc kết hợp tư duy kinh tế học hiện đại vào việc nhận diện hành vi lạm dụng mang tính loại trừ và bóc lột.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện về phương pháp xác định thị trường liên quan, đánh giá sức mạnh thị trường đáng kể, sửa đổi quy tắc định giá hủy diệt và hoàn thiện cơ chế tố tụng cạnh tranh.
  5. Mở ra bước chuyển dịch mô thức từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy kinh tế pháp lý, tạo tiền đề vững chắc cho việc thực thi hiệu quả Luật Cạnh tranh 2018 trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế toàn cầu.