Nghiên cứu kiểm định công tơ điện tử 3 pha HHM-38GT bằng KP-S3000

Quy trình kiểm định công tơ điện tử 3 pha sử dụng thiết bị KP-S3000. Hướng dẫn chi tiết đảm bảo độ chính xác và hiệu quả cao cho kỹ thuật viên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

79
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU BÀN KIỂM KP-S3000

1.1. GIỚI THIỆU BÀN KIỂM KP-S3000

1.2. Cấu trúc và các bộ phận chính

1.3. Sơ đồ nguyên lý làm việc

1.4. Hướng dẫn sử dụng chế độ điều khiển từ bàn phím

1.4.1. Mô tả bàn phím và các biểu tượng hiển thị

1.4.2. Màn hình ban đầu

1.4.3. Màn hình chính

1.5. Cài đặt thông số công tơ kiểm và thông số hệ thống

1.6. Kiểm tra không tải (tự lên số)

1.7. Kiểm sai số

1.8. Những vấn đề cần lưu ý khi vận hành bàn KP-S3000

2. CHƯƠNG II: SỬ DỤNG PHẦN MỀM ĐIỀU KHIỂN BÀN KIỂM KP-S3000

2.1. Cài đặt phần mềm

2.2. Sử dụng phần mềm điều khiển bàn kiểm

2.3. Cài đặt đọc thanh ghi và báo cáo

2.4. Cài đặt cấu hình

2.5. Kiếm định công tơ điện tử 3 pha 3 giá HHM-38GT trên bàn kiểm KP-S3000

2.5.1. Mô tả công tơ điện tử 3 pha 3 giá HHM-38GT

2.5.2. Cấu trúc công tơ điện tử 3 pha 3 giá HHM-38GT

2.6. Phần mềm cấu hình công tơ HHMView

2.7. Lập trình kiểm công tơ điện tử 3 pha 3 giá HHM-38GT trên bàn kiểm KP-S3000

2.8. Thực hiện kiểm công tơ

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Kiểm Định Công Tơ Điện Tử 3 Pha KP S3000

Bàn kiểm KP-S3000 là một thiết bị hiện đại được sử dụng để kiểm định công tơ điện tử 3 pha. Nó sử dụng công nghệ tiên tiến và các bộ phận điện tử chất lượng cao để đảm bảo độ chính xác. Bàn kiểm có thể được điều khiển từ bàn phím trên bộ điều khiển tại chỗ hoặc thông qua phần mềm điều khiển từ máy tính PC. KP-S3000 nổi bật với độ chính xác cao, tính ổn định và khả năng tự động điều chỉnh dải đo dòng điện. Theo tài liệu gốc, bàn kiểm này có thể kiểm định hiệu chuẩn công tơ điện với độ chính xác cao. Nó cũng được trang bị nguồn điện tử ảo, đảm bảo tính ổn định cao và an toàn trong quá trình vận hành. Một trong những ưu điểm lớn của KP-S3000 là khả năng tự động điều chỉnh dải đo dòng điện và tự phát hiện lỗi trong bộ khuếch đại điện áp và dòng điện, giúp giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả công việc. Ngoài ra, bàn kiểm này còn có giao diện RS-232C/ RS-485, cho phép kết nối và điều khiển từ xa thông qua phần mềm trên máy vi tính. Điều này mang lại sự tiện lợi và linh hoạt cho người sử dụng trong quá trình kiểm định. Dữ liệu kiểm định có thể được lưu trữ vào cơ sở dữ liệu, giúp việc truy vấn và in ra kết quả trở nên dễ dàng và nhanh chóng. KP-S3000 là một công cụ quan trọng cho các đơn vị điện lực và các cơ sở kiểm định công tơ điện, giúp đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của các thiết bị đo đếm điện năng.

1.1. Cấu Trúc và Các Bộ Phận Chính của Bàn Kiểm KP S3000

Bàn kiểm KP-S3000 bao gồm nhiều bộ phận chính, mỗi bộ phận đóng một vai trò quan trọng trong quá trình kiểm định công tơ điện. Các bộ phận chính bao gồm: bộ tính sai số, vị trí lắp công tơ kiểm, cổng truyền thông RS485, đầu vào xung, công tắc nguồn, khối khuếch đại (dòng điện, điện áp), khối điều khiển tại chỗ, công tơ chuẩn và đầu ra điện áp. Khối khuếch đại có vai trò quan trọng trong việc cung cấp dòng điện và điện áp cần thiết cho quá trình kiểm định. Khối điều khiển tại chỗ cho phép người sử dụng điều khiển và giám sát quá trình kiểm định trực tiếp trên thiết bị. Cổng truyền thông RS485 cho phép kết nối với máy tính để điều khiển và thu thập dữ liệu từ xa. Các bộ phận này phối hợp với nhau để tạo thành một hệ thống kiểm định công tơ điện tử hoàn chỉnh và hiệu quả.

1.2. Sơ Đồ Nguyên Lý Làm Việc của Thiết Bị KP S3000

Nguyên lý làm việc của bàn kiểm KP-S3000 dựa trên việc so sánh sai số của công tơ kiểm với một công tơ chuẩn. Bộ tạo tín hiệu tạo ra tín hiệu sóng dạng sin với độ ổn định cao và tín hiệu này được đưa đến bộ khuếch đại điện áp và dòng điện. Bộ khuếch đại công suất có tính năng làm việc ổn định và tin cậy nhờ công nghệ khuếch đại PWM. Sai số của công tơ điện tử được xác định bằng cách so sánh với công tơ chuẩn. Theo tài liệu, bộ tạo tín hiệu được trang bị công nghệ dạng sóng DDS, đảm bảo tín hiệu đầu ra ổn định và chính xác. Bộ khuếch đại được thiết kế với bộ bảo vệ khi có ngắn mạch mạch tạo điện áp hoặc hở mạc trên mạch tạo dòng điện, giúp bảo vệ thiết bị và người sử dụng. Quá trình đo lường dựa trên việc so sánh sai số của công tơ kiểm với công tơ chuẩn, từ đó xác định độ chính xác của công tơ điện tử.

II. Hướng Dẫn Cách Sử Dụng Chế Độ Điều Khiển Bàn Phím KP S3000

Bàn kiểm KP-S3000 có thể được điều khiển thông qua bàn phím trên bộ điều khiển tại chỗ. Bàn phím bao gồm nhiều phím chức năng khác nhau, mỗi phím có một chức năng riêng biệt. Các phím chức năng bao gồm: F1 (Kiểm độ nhạy), F2 (Kiểm tự lên số), các phím chọn điểm tải kiểm (5% ~ 600%, Imax, 0.5Imax), phím bắt đầu phát điện áp và dòng điện (UI), các phím số (0 ~ 9), phím chọn hệ số công suất (0.5C), phím chọn chế độ pha kiểm (ABC, A, B, C), các phím chuyển lên/ xuống (), phím đặt thông số kiểm (Enter), phím trở về trang trước (Set) và phím thay đổi giá trị đầu ra điện áp, dòng điện (Adj). Màn hình ban đầu hiển thị các thông số hệ thống. Màn hình chính hiển thị các thông tin như kiểu công tơ kiểm, thứ tự pha, đầu ra dòng điện các pha, trạng thái đầu ra, giá trị đầu ra thực tế, thông số công tơ kiểm, dạng sóng đầu ra, thông tin trợ giúp và vùng hiển thị sai số. Việc hiểu rõ các chức năng của bàn phím giúp người sử dụng dễ dàng thao tác và điều khiển thiết bị một cách hiệu quả. Để kiểm tra công tơ điện tử cần nắm rõ các thông số kiểm định.

2.1. Mô Tả Bàn Phím và Các Biểu Tượng Hiển Thị trên KP S3000

Bàn phím của KP-S3000 được thiết kế trực quan và dễ sử dụng. Mỗi phím chức năng đều có một biểu tượng riêng, giúp người sử dụng dễ dàng nhận biết và thao tác. Màn hình hiển thị cung cấp các thông tin quan trọng về trạng thái hoạt động của thiết bị và kết quả kiểm định. Các biểu tượng hiển thị bao gồm: kiểu công tơ kiểm, thứ tự pha, đầu ra dòng điện các pha, trạng thái đầu ra, giá trị đầu ra thực tế, thông số công tơ kiểm, dạng sóng đầu ra, thông tin trợ giúp và vùng hiển thị sai số. Việc hiểu rõ ý nghĩa của các biểu tượng hiển thị giúp người sử dụng dễ dàng theo dõi và đánh giá quá trình kiểm định công tơ điện.

2.2. Hướng Dẫn Cài Đặt Thông Số Công Tơ Kiểm và Thông Số Hệ Thống KP S3000

Để cài đặt thông số công tơ kiểm và thông số hệ thống trên KP-S3000, người sử dụng cần truy cập vào mục cài đặt bằng cách ấn phím 'Set'. Sau đó, lựa chọn thực đơn con để cài đặt tham số công tơ kiểm hoặc tham số hệ thống. Các tham số cần cài đặt bao gồm: thông số công tơ kiểm, dạng sóng, các thông số kiểm chế độ độ nhạy, tự lên số và các thông số hệ thống. Để chọn kiểu công tơ kiểm, người sử dụng cần lựa chọn loại công tơ phù hợp và ấn Enter để xác nhận. Để cài đặt thông số công tơ kiểm, người sử dụng cần lựa chọn mục cần cài đặt và nhập thông số bằng các phím số và phím dấu. Để chọn dạng sóng, người sử dụng cần lựa chọn dạng sóng phù hợp cho dòng điện đầu ra. Việc cài đặt chính xác các thông số này là rất quan trọng để đảm bảo kết quả kiểm định công tơ điện chính xác.

III. Phương Pháp Kiểm Tra Độ Nhạy và Kiểm Tra Không Tải KP S3000

Việc kiểm tra độ nhạy và kiểm tra không tải là hai bước quan trọng trong quá trình kiểm định công tơ điện tử 3 pha. Để kiểm tra độ nhạy, người sử dụng có thể bấm phím F1 sau khi đã thực hiện các thao tác cài đặt. Phần mềm sẽ bắt đầu chạy chế độ 'Starting up test'. Để kiểm tra không tải (tự lên số), người sử dụng có thể ấn phím F2 sau khi đã thực hiện cài đặt. Khi chạy chế độ kiểm không tải 'no load test', màn hình sẽ hiển thị thông tin liên quan đến quá trình kiểm tra. Theo tài liệu, việc kiểm tra độ nhạy tiêu chuẩn IEC 62053 được thực hiện đơn giản bằng cách bấm phím F1. Việc kiểm tự lên số được thực hiện bằng cách ấn phím F2. Cần lưu ý rằng, việc cài đặt thông số hệ thống, bao gồm bật hoặc tắt chức năng tìm điểm đen ('Find mark function'), sẽ ảnh hưởng đến giao diện hiển thị trong quá trình kiểm tra.

3.1. Quy Trình Kiểm Tra Độ Nhạy Của Công Tơ Điện Tử với KP S3000

Để thực hiện kiểm tra công tơ điện tử, quy trình kiểm tra độ nhạy của công tơ trên KP-S3000 bắt đầu bằng việc cài đặt thông số, sau đó chọn giá trị dòng điện kiểm tra độ nhạy và tiến hành kiểm định. Kết quả phải đạt yêu cầu theo quy định của tiêu chuẩn kiểm định. Thông số thường cài đặt là giá trị dòng điện khởi động, thời gian kiểm tra độ nhạy, điện áp đặt vào công tơ kiểm. Sau khi các thông số được thiết lập đúng cách, việc kiểm tra độ nhạy sẽ cho kết quả đáng tin cậy.

3.2. Phương Pháp Kiểm Tra Không Tải Tự Lên Số trên KP S3000

Phương pháp kiểm tra không tải (tự lên số) trên KP-S3000 bắt đầu bằng việc cài đặt các thông số liên quan, bao gồm điện áp và dòng điện kiểm tra tự lên số. Sau khi các thông số được thiết lập, việc kiểm tra không tải sẽ giúp xác định xem công tơ có tự động hiển thị số khi không có tải hay không. Kết quả phải đạt yêu cầu theo quy định của tiêu chuẩn. Thông số thường cài đặt là điện áp đặt vào công tơ kiểm khi kiểm tự lên số, dòng điện (thường bằng 0), và thời gian kiểm tra tự lên số.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Kiểm Tra Sai Số Công Tơ Điện KP S3000

Kiểm tra sai số là một bước quan trọng trong quá trình kiểm định công tơ điện tử, giúp xác định độ chính xác của thiết bị. Để kiểm tra sai số trên KP-S3000, người sử dụng cần thực hiện các bước sau: Thiết lập chính xác các thông số cho công tơ kiểm (xem lại mục 4.2 Thiết lập thông số công tơ được kiểm 'Set Parameters of tested meter'). Chọn giá trị dòng điện bằng các phím [Ib%], [Imax]. Nếu muốn thay đổi giá trị dòng điện, điện áp đến một giá trị khác thì dùng phím [ADJ] để điều chỉnh. Chọn hệ số công suất [1.8C]. Ấn phím [UI] để bắt đầu chế độ kiểm tra sai số 'Error test'. Trên màn hình sẽ hiển thị các thông số của công tơ kiểm: điện áp định mức 'Un', dòng điện định mức 'Ib', dòng điện 'Imax' tần số, và các thông số đầu ra của bàn kiểm như: điện áp 'U' dòng điện 'I', công suất 'P' của từng pha.

4.1. Thiết Lập Thông Số Chính Xác cho Công Tơ Kiểm trên KP S3000

Để đảm bảo kết quả kiểm tra sai số chính xác, việc thiết lập thông số cho công tơ cần đặc biệt chú ý. Đảm bảo cài đặt đúng điện áp, dòng điện, tần số và các thông số khác theo yêu cầu của công tơ. Nếu các thông số không được thiết lập chính xác, kết quả kiểm tra có thể không đáng tin cậy. Hằng số công tơ, số vòng kiểm, cấp chính xác công tơ là những thông số cần được nhập chính xác.

4.2. Chọn Giá Trị Dòng Điện và Hệ Số Công Suất Thích Hợp KP S3000

Việc lựa chọn giá trị dòng điện và hệ số công suất thích hợp là quan trọng trong quá trình kiểm tra sai số. Sử dụng các phím [Ib%], [Imax] để chọn giá trị dòng điện phù hợp. Nếu cần điều chỉnh giá trị dòng điện, điện áp, sử dụng phím [ADJ]. Chọn hệ số công suất phù hợp với yêu cầu kiểm tra. Giá trị dòng điện và hệ số công suất phải được chọn đúng để đảm bảo kết quả kiểm tra sai số phản ánh đúng hiệu suất của công tơ điện tử.

V. Lưu Ý Quan Trọng Khi Vận Hành Bàn Kiểm KP S3000

Trong quá trình vận hành bàn kiểm KP-S3000, có một số vấn đề cần lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Khi mạch áp bị ngắn mạch hoặc bộ khuếch đại mạch áp bị quá tải, hoặc mạch dòng điện hở mạch hoặc bộ khuếch đại dòng điện bị quá tải, bàn kiểm sẽ tự động giảm các thông số đầu ra về '0' và báo lỗi 'ERR'. Phải tắt mạch khuếch đại công suất, kiểm tra lại các dây nối sau đó khởi động lại nếu mọi thứ bình thường. Nếu sai số kiểm không bình thường, kiểm tra lại các thông số của công tơ kiểm và các thông số hệ thống. Kiểm tra đầu đọc quang điện. Nếu bàn kiểm có tín hiệu báo động, đầu tiên ấn 'system reset' để xóa tín hiệu đầu ra, khi còi báo động ngừng, kiểm tra mạch dòng điện và các dây nối điện áp. Mạch dòng điện không được hở mạch và điện áp đầu ra không được ngắn mạch.

5.1. Xử Lý Lỗi Khi Mạch Áp Ngắn Mạch hoặc Mạch Dòng Điện Hở Mạch trên KP S3000

Khi gặp phải tình trạng mạch áp ngắn mạch hoặc mạch dòng điện hở mạch trên KP-S3000, cần phải thực hiện các biện pháp xử lý ngay lập tức. Tắt mạch khuếch đại công suất để đảm bảo an toàn. Kiểm tra kỹ lưỡng các dây nối để xác định nguyên nhân gây ra sự cố. Sau khi đã khắc phục sự cố, khởi động lại thiết bị. Thực hiện theo các bước này giúp tránh hư hỏng cho thiết bị và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

5.2. Khắc Phục Sai Số Kiểm Không Bình Thường và Tín Hiệu Báo Động KP S3000

Nếu phát hiện sai số kiểm không bình thường trên KP-S3000, cần kiểm tra lại các thông số của công tơ điện và các thông số hệ thống. Kiểm tra đầu đọc quang điện để đảm bảo hoạt động đúng cách. Nếu bàn kiểm phát ra tín hiệu báo động, ấn 'system reset' để xóa tín hiệu đầu ra. Kiểm tra mạch dòng điện và các dây nối điện áp. Đảm bảo mạch dòng điện không bị hở mạch và điện áp đầu ra không bị ngắn mạch. Thực hiện theo các bước này giúp xác định nguyên nhân và khắc phục sự cố, đảm bảo kết quả kiểm tra chính xác.

VI. Cách Sử Dụng Phần Mềm Điều Khiển Bàn Kiểm KP S3000 Hiệu Quả

Ngoài việc điều khiển bằng bàn phím, KP-S3000 còn có thể được điều khiển thông qua phần mềm trên máy tính. Việc sử dụng phần mềm giúp người sử dụng dễ dàng quản lý và thu thập dữ liệu kiểm định. Để cài đặt phần mềm, cần mở thư mục cài đặt và chạy tệp tin KpSetup.exe. Làm theo các chỉ dẫn trên màn hình để hoàn tất quá trình cài đặt. Sau khi cài đặt phần mềm, cần cài đặt thêm Microsoft NET framework 3.5 để chương trình kiểm thanh ghi và báo cáo số liệu hoạt động đúng cách. Tiếp theo, cần copy toàn bộ file rr.* và thư mục con ExcelTemplate vào thư mục đã cài phần mềm bàn kiểm. Cuối cùng, tạo shortcut cho chương trình báo cáo kpreport.exe ra màn hình để tiện chạy chương trình.

6.1. Hướng Dẫn Cài Đặt Phần Mềm Điều Khiển Bàn Kiểm KP S3000

Để cài đặt phần mềm điều khiển bàn kiểm KP-S3000, chạy tệp tin KpSetup.exe trong thư mục cài đặt. Chọn thư mục cài đặt (nên tránh cài trên ổ hệ thống). Xác nhận và bấm [Install] để tiếp tục cài đặt. Lưu ý: Mỗi lần cài đặt lại sẽ ghi đè dữ liệu cũ. Nếu muốn lưu lại, hãy sao lưu các file *.mdx ra thư mục riêng trước khi cài đặt lại.

6.2. Cài Đặt Đọc Thanh Ghi Báo Cáo và Cấu Hình Hệ Thống Ban Đầu KP S3000

Cài đặt Microsoft NET framework 3.5 bằng cách chạy file dotnetfx35_SPl.exe. Copy file rr.* và thư mục ExcelTemplate vào thư mục đã cài phần mềm. Tạo shortcut cho chương trình báo cáo kpreport.exe. Cấu hình hệ thống ban đầu bằng cách đăng nhập với User = Admin (mặc định) và Password: Không có. Sau đó, cài đặt các thông số cần thiết như chủng loại công tơ, dải dòng điện, điện áp, hằng số công tơ, tên nhà sản xuất, tên kiểm định viên. Chọn cổng truyền thông của máy tính điều khiển.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I GIỚI THIỆU BÀN KIỂM KP-S3000 I. Bàn kiểm công tơ điện tử 3 pha, kiểu KP-S3000, là bàn kiểm thế hệ mới, với độ chính xác cao trong việc kiểm định hiệu chuẩn công tơ điện. Nó sử dụng công nghệ tiên tiến và các bộ phận điện tử. Bàn kiểm công tơ có thể được điều khiển hoạt động từ bàn phím trên bộ điều khiển tại chỗ hoặc hoạt động thông qua phần mềm điều khiển từ máy tính PC.

Các chức năng và đặc tính: 1) Được trang bị nguồn điện tử ảo, đảm bảo tính ổn định cao, an toàn và công suất đầu ra lớn. 2) Tự động điều chỉnh dải đo dòng điện. Tự phát hiện lỗi trong bộ khuếch đại điện áp và bộ khuếch đại dòng điện. 3) Bàn kiểm có giao diện RS-232C/ RS-485, có thể hoạt động từ phần mềm điều khiển trên máy vi tính.

4) Các kết quả kiểm có thể được lưu trữ vào cơ sở dữ liệu, có thế truy vấn vào cơ sở dữ liệu và in ra kết quả. Cấu trúc và các bộ phận chính. (1) Bộ tính sai số (2) Vị trí lắp công tơ kiểm (3) cổng truyền thông RS485 (4) Đầu vào xung (5) Công tắc nguồn GVHD TS: Đỗ Anh Dũng SVTH: Nguyễn Thị Phương Thảo Lớp DCL2401 6 (6) Bật khối khuếch đại (7) Tắt khối khuếch đại (8) Khối điều khiển tại chỗ (9) Công tơ chuẩn (10) Đầu ra điện áp từ khối nguồn (11) Tiếp điểm ngắn mạch dòng (12( Khối khuếch đại (dòng điện, điện áp) (13) Khối chuyến thang (dòng điện, điện áp) Khi nguồn phát dòng lớn hơn 100A, thời gian phát nên giới hạn dưới 5 phút để bảo vệ nguồn phát. Các kiểu bàn kiểm khác của KAIPU GVHD TS: Đỗ Anh Dũng SVTH: Nguyễn Thị Phương Thảo Lớp DCL2401 7 (1) Bộ tính toán sai số (2) Tay gá phía trên công tơ kiểm (3) Khung giá đỡ bên dưới công tơ kiểm (4) Cổng truyền thông RS485 (5) Đầu vào xung (6) Công tắc nguồn (7) Bật nguồn bộ khuếch đại (8) Tắt nguồn bộ khuếch đại (9) Khối điều khiển tại chỗ (10) Công tắc chuyển on line/ off line (11) Công tơ chuẩn 3 pha (12) Đầu ra điện áp cho công tơ kiểm (13) Nối ngắn mạch dòng điện (14) Khối nguồn Các bộ phận tiêu chuẩn của bàn kiểm.

1) Bộ nguồn 3 pha; 2) Bộ khung đỡ công tơ 3 pha (bao gồm: bộ gá công tơ, đầu đọc quang điện, hiển thị sai số, các cổng nhận xung và truyền thông); 3) Công tơ chuẩn; 4) Cáp xung đầu vào; 5) Cáp truyền thông RS232; 6) Các phụ kiện khác dùng để vận hành bàn kiểm. Sơ đồ nguyên lý làm việc: Giới thiệu: a) Bộ tạo tín hiệu Khung đánh dấu được bao gồm các bộ tạo tín hiệu. Bộ tạo tín hiệu được trang bị với công nghệ dạng sóng DDS (điều chế tấn số điện tử, điều chế biên độ và điều chế góc pha). Bộ vi xử lý MCU là phần trung tâm của bộ phát tín hiệu, nó cũng là bộ phận trung tâm của bàn kiểm công tơ, bộ tạo tín hiệu tạo ra tín hiệu sóng dạng sin với độ ổn định cao và tín hiệu đó được đưa đến bộ khuếch đại điện áp và bộ khuếch đại dòng điện.

GVHD TS: Đỗ Anh Dũng SVTH: Nguyễn Thị Phương Thảo Lớp DCL2401 8 b) Bộ khuếch đại Bộ khuếch đại công suất có tính năng làm việc ổn định, tin cậy nhờ công nghệ khuếch đại PWM và được thiết kế với bộ bảo vệ khi có ngắn mạch mạch tạo điện áp hoặc hở mạc trên mạch tạo dòng điện. c) Đo lường Sai số của công tơ kiểm được xác định bằng cách so sánh với công tơ chuẩn. Hướng dẫn sử dụng chế độ điều khiển từ bàn phím 4.1 Mô tả bàn phím và các biểu tượng hiển thị. GVHD TS: Đỗ Anh Dũng SVTH: Nguyễn Thị Phương Thảo Lớp DCL2401 9 Fl: Kiểm độ nhậy F2: Kiểm tự lên số (tự lên số) 5% ~ 600%, Imax, 0.5Imax: Chọn điểm tải kiểm UI: Bắt đầu phát điện áp và dòng điện 0 ~ 9: Các phím số 0.5C: Chọn hệ số công suất .: Phím dấu ABC, A, B, C: Chọn chế độ pha kiểm  Chuyển lên/ xuống, tăng/ giảm giá trị điện áp, dòng điện Enter  Đặt thông số kiểm, thông số hệ thống Set: Trở về trang trước ESC: Thay đổi giá trị đầu ra điện áp, dòng điện Adj: 4.2 Màn hình ban đầu Khi bật nguồn cho thiết bị, trên màn hình hiển thị bộ điều khiển xuất hiện: GVHD TS: Đỗ Anh Dũng SVTH: Nguyễn Thị Phương Thảo Lớp DCL2401 10 4.3 Màn hình chính Sau khi hiển thị thông số đầu tiên về hệ thống, màn hình chính sẽ xuất hiện như sau: (1) Kiểu công tơ kiểm (style) (2) Thứ tự pha (3) Đầu ra dòng điện các pha (4) Trạng thái đầu ra (5) Giá trị đầu ra thực tế (6) Thông số công tơ kiểm (7) Dạng sóng đầu ra (8) Thông tin trợ giúp (9) Vùng hiển thị sai số 4.

Cài đặt thông số công tơ kiểm và thông số hệ thống 4. Bảng chọn các thông số GVHD TS: Đỗ Anh Dũng SVTH: Nguyễn Thị Phương Thảo Lớp DCL2401 11 Ấn phím thiết lập ‘set’ để vào mục cài đặt các thông số ‘Parameter setting menu\ Bảng chọn cài đặt tham số hiển thị như hình bên dưới, lựa thực đơn con để cài đặt tham số công tơ kiểm hay tham số về hệ thống.: Thông số công tơ kiểm, WareForm Select: Chọn dạng sóng, StartUpCreepPara: Các thông số kiểm chế độ độ nhậy, tự lên số, System Para.: Các thông số hệ thống. Sử dụng phím  để lựa chọn thực đơn cài đặt. Ấn phím ESC để quay lại mình hình chính 4.

Chọn kiểu công tơ kiểm [Meter Para.] Chọn thực đơn ‘Meter Para.’ sau đó ấn phím Enter, trên màn hình LCD xuất hiện như sau: Lựa chọn loại công tơ kiểm phù hợp bằng phím lên xuống và ấn Enter để xác nhận, chuyển sang phần chọn thông số chi tiết của công tơ được kiểm. GVHD TS: Đỗ Anh Dũng SVTH: Nguyễn Thị Phương Thảo Lớp DCL2401 12 4. Cài đặt thông số công tơ kiểm [Meter Pcira.] Lựa chọn loại công tơ kiểm, sau đó ấn phím ‘Set’ hoặc phím ‘Enter’ để cài đặt tham số công tơ kiểm, màn hình sẽ xuất hiện như bên dưới: Sử dụng phím  để lựa chọn mục cần cài đặt, dùng các phím số và phím dấu để nhập thông số cài đặt. Ấn ti hoặc ESC khi xác nhận giá trị đầu vào, ấn ESC đế xác nhận thông số đầu vào và trở về màn hình thực đơn trước.

‘C1" là hằng số công tơ được kiểm, ‘N’ là số vòng kiểm khi điện áp đầu ra là 100% Un và dòng điện đầu ra là 100%Ib, ‘Nmax’ là số vòng kiểm lớn nhất, ‘Nmin’ là số vòng kiểm nhỏ nhất, ‘Class’ là cấp chính xác của công tơ kiểm. Chọn dạng sóng [WareForm Select] Lựa chọn thực đơn 4Waveform Select.’ sau đó ấn phím ‘Set’ hoặc phím ‘Enter’ màn hình sẽ hiển thị như sau: GVHD TS: Đỗ Anh Dũng SVTH: Nguyễn Thị Phương Thảo Lớp DCL2401 13 Sử dụng phím  để lựa chọn dạng sóng của dòng điện đầu ra Dạng sóng (Sine Wave): Dạng sóng của điện áp đầu ra và dòng điện đầu ra là sin. Sóng hài con (Sub Harmonic): Dạng sóng của điện áp đầu ra là sin và dòng điện đầu ra là dạng hài phụ. Pha tích cực (Phase Fired): Dạng sóng của điện áp đầu ra là sin và dòng điện đầu ra là dạng hài bậc lẻ.

Sóng hài (Harmonic.): Dạng sóng của điện áp đầu ra và dòng điện đầu ra có thể bao gồm cả sóng hài. Nếu người dùng lựa chọn sẽ phát hài đầu ra, ấn phím ‘Enter’ màn hình dưới đây sẽ xuất hiện, tại đây có thể lựa chọn tham số của hài bao gồm bậc và thành phần hài. Sử dụng phím  để lựa chọn mục cần cài đặt, dùng các phím số và phím dấu để nhập thông số cài đặt. Ấn  hoặc ESC khi xác nhận giá trị đầu vào, ấn ESC để xác nhận thông số đầu vào và trở về màn hình thực đơn trước 4.

Thông số kiểm độ nhậy/tự lên số [StartUp/CreepPara] GVHD TS: Đỗ Anh Dũng SVTH: Nguyễn Thị Phương Thảo Lớp DCL2401 14 Chọn thực đơn ‘Starting up Creep para.\ ấn phím ‘Set’ hoặc ‘Enter’, màn hình sau sẽ xuất hiện: Sử dụng phím  để lựa chọn mục cần cài đặt, dùng các phím số và phím dấu để nhập thông số cài đặt. Ân  hoặc ESC khi xác nhận giá trị đầu vào, ấn ESC để xác nhận thông số đầu vào và trở về màn hình thực đơn trước. - Creep Voltage: Điện áp đặt vào công tơ kiểm khi kiểm tự lên số - Creep Current: Dòng điện khi kiểm tự lên số, thông thường dòng điện bằng ‘0" - Creep Time: Thời gian kiểm tự lên số. - Startup Current: Giá trị dòng điện của bước kiểm tra độ nhạy - Startup Time: Thời gian bước kiểm độ nhạy 4.

Thông số hệ thống [Svstem Para.] Lựa chọn thực đơn ‘SystemPara.’, ấn phím ‘Set’ hoặc ‘Enter’ để thiết lập các thông số cho thiết bị kiểm, màn hình sau đây sẽ xuất hiện: Mật khẩu mặc định của thiết bị là “6003”. Sau khi nhập đúng mật khẩu, màn hình GVHD TS: Đỗ Anh Dũng SVTH: Nguyễn Thị Phương Thảo Lớp DCL2401 15 xuất hiện như sau: System parameter: Thông số hệ thống bao gồm vị trí công tơ, lựa chọn màn hình hiển thị, các thông số hệ thống khác. Output Parameter: Các thông số điện áp, dòng điện đầu ra. Output Parameter Auto Test: Các thông số điện áp, dòng điện đầu ra kiểm tự động.

Thiết lập thông số hệ thống Chọn ‘SystemPara’, màn hình xuất hiện như sau: Meter positions: số vị trí công tơ kiểm. Find mark function: Chức năng tự động tìm điểm đen khi kiểm độ nhậy, tự lên số. Disp Selection: Chọn thông tin hiểm thị trên màn hình LCD, khi chọn "Power" công suất đầu ra sẽ hiển thị trên LCD, nếu chọn ‘Phase’, góc pha giữa điện áp và dòng điện sẽ xuất hiện trên LCD. Auto adjust: khi bàn kiểm phát điện áp và dòng điện, phần mềm sẽ đọc giá trị thực tại đầu ra, nếu giá trị đầu ra khác với giá trị đặt, khi chức năng này đang được bật, phần mềm điều khiển sẽ điều chỉnh giá trị đầu ra về giá trị đặt.

GVHD TS: Đỗ Anh Dũng SVTH: Nguyễn Thị Phương Thảo Lớp DCL2401 16 Language: chọn ngôn ngữ sử dụng cho bàn kiểm.2 Thiết lập thông số đầu ra Chọn ‘Output Parameter’: màn hình sẽ xuất hiện như sau: Ua,Ub và Uc: hệ số biên độ điện áp đầu ra Ia, Ib và Ic: hệ số biên độ dòng điện đầu ra QUAUB, QUAUC, QUAIA, QUBIB, QUCIC: hệ số góc pha Iqa, Iqb and Iqc: hệ số bù dòng điện đầu ra (các hệ số này có tác dụng khi dòng điện đầu ra nhỏ hơn 0. Khi các hệ số này bị thay đổi, giá trị đầu ra sẽ bị thay đổi).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ