Nghiên Cứu và Xác Lập Cơ Sở Khoa Học Khôi Phục Dòng Chảy Sông Đáy

Luận án tiến sĩ môi trường phân tích địa lý học nghiên cứu và xác lập cơ sở khoa học để khôi phục dòng chảy sông đáy phục vụ khai thác, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực

Trường đại học

Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Địa Lý

2007

223
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DÒNG CHẢY MÔI TRƯỜNG VÀ CÁC NGHIÊN CỨU VỀ SÔNG ĐÁY TỪ KHI CÓ CÔNG TRÌNH PHÂN LŨ ĐẬP ĐÁY

1.1. Một số bài học kinh nghiệm về sự can thiệp qua giới hạn của con người vào dòng chảy sông ngòi

1.2. Tổng quan về dòng chảy môi trường

1.2.1. Khái niệm về dòng chảy môi trường

1.2.2. Lưu lượng dòng chảy môi trường

1.2.3. Nghiên cứu và áp dụng thực tế trên thế giới về dòng chảy môi trường

1.3. Tổng quan các nghiên cứu về sông Đáy từ khi có công trình phân lũ sông Đáy

1.4. Cơ sở tiếp cận phương pháp xác định dòng chảy môi trường

1.5. Một số phương pháp xác định dòng chảy môi trường

2. CHƯƠNG 2: NHẬN DIỆN CÁC TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC CỦA CÔNG TRÌNH PHÂN LŨ SÔNG ĐÁY TỚI DÒNG CHẢY VÀ MÔI TRƯỜNG NƯỚC SÔNG ĐÁY ĐOẠN TỪ HÁT MÔN ĐẾN BA THÁ

2.1. Đặc điểm tự nhiên, dân sinh kinh tế xã hội lưu vực sông Đáy và khu vực từ Hát Môn đến Ba Thá

2.2. Nhận diện các tác động tiêu cực của công trình phân lũ sông Đáy

2.2.1. Các tác động tiêu cực của công trình phân lũ sông Đáy tới dòng chảy sông Đáy

2.2.2. Các tác động tiêu cực của công trình phân lũ sông Đáy tới lòng dẫn sông Đáy

2.2.3. Các tác động tiêu cực của công trình phân lũ sông Đáy tới môi trường nước sông Đáy đoạn từ Hát Môn đến Ba Thá

2.2.4. Tác động tiêu cực của công trình phân lũ sông Đáy tới dân sinh kinh tế xã hội

3. CHƯƠNG 3: XÁC LẬP CƠ SỞ KHOA HỌC KHÔI PHỤC DÒNG CHẢY, CẢI TẠO MÔI TRƯỜNG SÔNG ĐÁY ĐOẠN TỪ HÁT MÔN ĐẾN BA THÁ

3.1. Thiết lập sơ đồ logic nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học khôi phục dòng chảy, cải tạo môi trường sông Đáy đoạn từ Hát Môn đến Ba Thá

3.2. Xác định nhu cầu dùng nước hiện tại và dự báo trong tương lai trên lưu vực sông Đáy đoạn từ Hát Môn đến Ba Thá theo quan điểm tổng hợp và dòng chảy môi trường

3.2.1. Các định mức dùng nước theo tiêu chuẩn các ngành của Việt Nam

3.2.2. Phân tích xác định nhu cầu dùng nước hiện tại cho lưu vực sông Đáy đoạn từ Hát Môn đến Ba Thá vào mùa khô

3.2.3. Dự báo nhu cầu dùng nước cho lưu vực sông Đáy đoạn từ Hát Môn đến Ba Thá tính toán theo phương hướng phát triển kinh tế xã hội

3.3. Lựa chọn phương pháp tính toán thủy lực dòng chảy và chất lượng môi trường nước mới được tái tạo

3.3.1. Lựa chọn mô hình và thiết lập sơ đồ tính toán thủy lực dòng chảy mới được tái tạo

3.3.2. Lựa chọn và thiết lập mô hình tính toán chất lượng nước dòng chảy mới được tái tạo

3.3.3. Xác định chế độ thủy lực của dòng chảy sông Đáy mới được tái tạo

3.3.4. Tính toán xác định chất lượng môi trường nước của dòng chảy sông Đáy mới được tái tạo

3.3.5. Xác định các điều kiện tính toán chất lượng nước sông Đáy

3.3.6. Kết quả tính toán chất lượng nước với trạng thái lòng dẫn hiện tại

3.3.7. Kết quả tính toán trong trường hợp lòng dẫn đã được cải tạo

3.4. Kiến nghị các giải pháp hỗ trợ để duy trì bền vững dòng chảy môi trường được tái tạo trên đoạn sông Đáy từ Hát Môn đến Ba Thá

3.4.1. Giải pháp công trình

3.4.2. Các giải pháp phi công trình

KẾT LUẬN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Sông Đáy Dòng Chảy Môi Trường Nghiên Cứu

Sông Đáy, một phân lưu tự nhiên của sông Hồng, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thủy lợi và môi trường khu vực đồng bằng Bắc Bộ. Sông tách ra từ sông Hồng tại Hát Môn và đổ ra biển ở cửa Đáy. Điểm đặc biệt là sông Đáy còn nhận thêm nước từ sông Hồng qua sông Đào Nam Định và sông Ninh Cơ. Lưu vực sông Đáy nằm ở phía tây đồng bằng sông Hồng, khu vực có cao độ thấp, thường xuyên chịu ảnh hưởng của lũ lụt. Vì vậy, công trình phân lũ sông Đáy được xây dựng nhằm giảm thiểu rủi ro úng ngập cho các tỉnh ven sông như Hà Tây, Hà Nam, Nam Định, Ninh Bình. Công trình này bao gồm đập Đáy và đê tràn Hát Môn. Tuy nhiên, việc xây dựng công trình phân lũ cũng gây ra những tác động tiêu cực đến dòng chảy và môi trường sông Đáy, đặc biệt là đoạn từ Hát Môn đến Ba Thá.

1.1. Vị trí địa lý và tầm quan trọng của lưu vực sông Đáy

Lưu vực sông Đáy đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước cho nông nghiệp, sinh hoạt và công nghiệp của nhiều tỉnh thành. Tuy nhiên, do đặc điểm địa hình và chế độ thủy văn, khu vực này thường xuyên phải đối mặt với các thách thức về lũ lụt và hạn hán. Công trình phân lũ sông Đáy được xây dựng nhằm giải quyết vấn đề lũ lụt, nhưng đồng thời cũng ảnh hưởng đến dòng chảy tự nhiên của sông, nhất là đoạn từ Hát Môn đến Ba Thá. Nghiên cứu về sông Đáy cần xem xét đến sự cân bằng giữa việc phòng chống thiên tai và bảo vệ hệ sinh thái sông Đáy.

1.2. Lịch sử hình thành và chức năng của công trình phân lũ

Công trình phân lũ sông Đáy được xây dựng từ những năm 1930, với mục tiêu chính là bảo vệ Hà Nội khỏi nguy cơ lũ lụt từ sông Hồng. Công trình bao gồm đập Đáy, đê tràn Hát Môn và khu chứa lũ Vân Cốc. Đê tràn Hát Môn có nhiệm vụ chặn dòng chảy từ sông Hồng vào sông Đáy, chỉ khi mực nước sông Hồng vượt quá mức cho phép, nước lũ mới tràn qua đê và được phân vào sông Đáy. Tuy nhiên, theo thời gian, chức năng phân lũ của công trình ít được sử dụng, và việc lắp cửa vào sông Đáy ở Hát Môn đã ảnh hưởng đến dòng chảy sông Đáy tự nhiên, dẫn đến các vấn đề về ô nhiễm môi trường sông Đáy.

II. Thực Trạng Ô Nhiễm Sông Đáy Nguyên Nhân Tác Động Tiêu Cực

Đoạn sông Đáy từ Hát Môn đến Ba Thá, sau khi công trình phân lũ được xây dựng, trở thành đoạn sông "chết" do thiếu nguồn nước tự nhiên. Nguồn nước chủ yếu của đoạn sông này là nước thải từ các khu dân cư, khu sản xuất và khu canh tác. Tình trạng này dẫn đến ô nhiễm sông Đáy nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sinh hoạt và sản xuất của người dân trong khu vực. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, chất lượng nước sông Đáy đoạn này không đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường. Nguyên nhân ô nhiễm sông Đáy bao gồm xả thải trực tiếp từ các làng nghề, khu công nghiệp, và nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý.

2.1. Các nguồn gây ô nhiễm chính ảnh hưởng đến chất lượng nước

Các nguồn gây ô nhiễm sông Đáy rất đa dạng, bao gồm nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư ven sông, nước thải công nghiệp từ các nhà máy và xí nghiệp, nước thải từ các làng nghề chế biến nông sản và nước thải từ hoạt động nông nghiệp. Nước thải này thường chứa nhiều chất ô nhiễm như chất hữu cơ, chất dinh dưỡng, kim loại nặng và vi sinh vật gây bệnh. Việc xả thải trực tiếp ra sông mà không qua xử lý hoặc xử lý không đạt tiêu chuẩn là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng ô nhiễm sông Đáy.

2.2. Tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và đời sống cộng đồng

Tình trạng ô nhiễm sông Đáy gây ra những tác động tiêu cực đến hệ sinh thái sông Đáy, làm suy giảm đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến khả năng tự làm sạch của sông. Bên cạnh đó, ô nhiễm sông Đáy còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của cộng đồng dân cư ven sông, gây ra các bệnh về da, tiêu hóa và các bệnh truyền nhiễm khác. Ngoài ra, ô nhiễm sông Đáy còn ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản, gây thiệt hại kinh tế cho người dân.

2.3. Phân tích dữ liệu chất lượng nước sông Đáy giai đoạn gần đây

Dữ liệu quan trắc chất lượng nước gần đây cho thấy nhiều chỉ tiêu vượt quá quy chuẩn cho phép. Cụ thể, nồng độ các chất ô nhiễm như BOD, COD, Amoni, Phosphat thường xuyên ở mức cao, trong khi nồng độ oxy hòa tan (DO) lại thấp, gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống thủy sinh. Các kim loại nặng như chì, thủy ngân cũng được phát hiện trong nước và trầm tích sông Đáy, tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sức khỏe con người và hệ sinh thái sông Đáy. Sự biến động của các chỉ số này phản ánh tình trạng ô nhiễm sông Đáy ngày càng nghiêm trọng.

III. Giải Pháp Cải Thiện Sông Đáy Phục Hồi Dòng Chảy Môi Trường

Để phục hồi sông Đáy và cải thiện môi trường, cần có những giải pháp tổng thể và đồng bộ, bao gồm cả giải pháp công trình và phi công trình. Các giải pháp công trình tập trung vào việc cải tạo sông Đáy, nạo vét lòng sông, xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung và cải thiện hệ thống thủy lợi. Các giải pháp phi công trình bao gồm tăng cường quản lý nhà nước, nâng cao nhận thức cộng đồng, khuyến khích sử dụng công nghệ sản xuất sạch hơn và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Mục tiêu là cải thiện chất lượng nước sông Đáy, phục hồi hệ sinh thái sông Đáy và đảm bảo nguồn nước cho các hoạt động kinh tế - xã hội.

3.1. Các biện pháp công trình Nạo vét xử lý nước thải tập trung

Một trong những giải pháp quan trọng để cải tạo sông Đáy là nạo vét lòng sông để tăng khả năng thoát nước và cải thiện dòng chảy sông Đáy. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung cho các khu dân cư, khu công nghiệp và làng nghề ven sông để giảm thiểu lượng chất ô nhiễm xả thải trực tiếp ra sông. Việc áp dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến sẽ giúp loại bỏ các chất ô nhiễm như chất hữu cơ, chất dinh dưỡng và vi sinh vật gây bệnh, góp phần cải thiện chất lượng nước sông Đáy.

3.2. Giải pháp phi công trình Chính sách cộng đồng công nghệ

Để đảm bảo hiệu quả lâu dài, cần kết hợp với các giải pháp phi công trình. Cần hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về quản lý và bảo vệ nguồn nước, tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường, khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động vệ sinh sông ngòi và sử dụng tiết kiệm nước. Việc áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn, thân thiện với môi trường cũng là một giải pháp quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm sông Đáy.

3.3. Phương pháp phục hồi hệ sinh thái tự nhiên của sông Đáy

Để phục hồi hệ sinh thái sông Đáy, cần triển khai các biện pháp như trồng cây ven sông để tạo hành lang xanh, cải tạo các vùng đất ngập nước để tạo môi trường sống cho các loài thủy sinh, thả các loài cá bản địa để tái tạo nguồn lợi thủy sản. Ngoài ra, cần kiểm soát chặt chẽ việc khai thác cát sỏi và các hoạt động gây ảnh hưởng đến lòng sông và bờ sông. Phục hồi hệ sinh thái sông Đáy không chỉ giúp cải thiện chất lượng nước mà còn tạo ra một môi trường sống trong lành, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

IV. Nghiên Cứu Đánh Giá Tác Động Cải Tạo Dòng Chảy Sông Đáy

Nghiên cứu cần tập trung đánh giá tác động của các giải pháp cải tạo dòng chảy đến chất lượng nước, hệ sinh thái sông Đáy và đời sống kinh tế - xã hội của cộng đồng. Các mô hình thủy lực và chất lượng nước cần được sử dụng để dự báo hiệu quả của các giải pháp và điều chỉnh cho phù hợp. Việc đánh giá cần dựa trên các chỉ số cụ thể như nồng độ các chất ô nhiễm, sự đa dạng sinh học, năng suất nông nghiệp và sức khỏe cộng đồng. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng các chính sách và kế hoạch hành động hiệu quả cho việc phục hồi sông Đáy.

4.1. Ứng dụng mô hình thủy lực và chất lượng nước trong đánh giá

Các mô hình thủy lực và chất lượng nước như MIKE 11 và QUAL2E có thể được sử dụng để mô phỏng dòng chảy sông Đáy và dự báo tác động của các giải pháp cải tạo đến chất lượng nước. Các mô hình này cho phép đánh giá hiệu quả của việc nạo vét lòng sông, xây dựng hệ thống xử lý nước thải và điều chỉnh chế độ thủy văn. Kết quả mô phỏng sẽ giúp các nhà quản lý lựa chọn các giải pháp tối ưu và điều chỉnh các biện pháp can thiệp cho phù hợp với điều kiện thực tế.

4.2. Đánh giá tác động đến kinh tế xã hội và môi trường bền vững

Việc cải tạo sông Đáy cần được đánh giá một cách toàn diện về tác động đến kinh tế - xã hội và môi trường bền vững. Cần xem xét các yếu tố như chi phí đầu tư, hiệu quả kinh tế, tác động đến sức khỏe cộng đồng, bảo tồn đa dạng sinh học và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Mục tiêu là đảm bảo rằng các giải pháp cải tạo không chỉ giúp cải thiện chất lượng nước sông Đáy mà còn mang lại lợi ích kinh tế và xã hội cho cộng đồng, đồng thời bảo vệ hệ sinh thái sông Đáy và đảm bảo sự phát triển bền vững.

V. Chính Sách Quản Lý Sông Đáy Kinh Nghiệm Định Hướng Tương Lai

Để quản lý hiệu quả sông Đáy, cần xây dựng một hệ thống chính sách toàn diện và có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương. Các chính sách cần tập trung vào việc kiểm soát ô nhiễm, bảo vệ hệ sinh thái sông Đáy, sử dụng hợp lý tài nguyên nước và giải quyết các tranh chấp về nguồn nước. Kinh nghiệm từ các quốc gia khác có thể được tham khảo để xây dựng các chính sách phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Định hướng tương lai là xây dựng một hệ thống quản lý sông Đáy dựa trên cách tiếp cận tổng hợp, có sự tham gia của cộng đồng và đảm bảo sự phát triển bền vững.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ các mô hình quản lý sông thành công

Nhiều quốc gia trên thế giới đã có những kinh nghiệm thành công trong việc quản lý và bảo vệ các dòng sông. Các mô hình quản lý tổng hợp, có sự tham gia của cộng đồng và dựa trên các nguyên tắc phát triển bền vững đã chứng minh được hiệu quả. Các bài học kinh nghiệm này có thể được áp dụng để xây dựng một hệ thống quản lý sông Đáy phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Cần chú trọng đến việc xây dựng cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương, tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.

5.2. Xây dựng hệ thống chính sách đồng bộ và hiệu quả cho sông Đáy

Để quản lý hiệu quả sông Đáy, cần xây dựng một hệ thống chính sách đồng bộ và hiệu quả, bao gồm các quy định về kiểm soát ô nhiễm, bảo vệ hệ sinh thái sông Đáy, sử dụng hợp lý tài nguyên nước và giải quyết các tranh chấp về nguồn nước. Các chính sách cần được xây dựng dựa trên các nguyên tắc khoa học, có sự tham gia của cộng đồng và đảm bảo tính khả thi. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý nhà nước và nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường.

VI. Tương Lai Sông Đáy Bảo Tồn Phát Triển Bền Vững Cộng Đồng

Tương lai của sông Đáy phụ thuộc vào sự chung tay của cả cộng đồng, từ chính quyền, doanh nghiệp đến người dân. Cần xây dựng một tầm nhìn dài hạn về phát triển bền vững, trong đó sông Đáy được bảo tồn và sử dụng một cách hợp lý, phục vụ cho các hoạt động kinh tế - xã hội và đảm bảo chất lượng cuộc sống của người dân. Việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, lịch sử gắn liền với sông Đáy cũng là một yếu tố quan trọng để tạo dựng một tương lai tươi sáng cho dòng sông này.

6.1. Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn và phát triển sông Đáy

Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển sông Đáy. Sự tham gia tích cực của người dân vào các hoạt động vệ sinh sông ngòi, sử dụng tiết kiệm nước và giám sát các hoạt động xả thải sẽ góp phần cải thiện chất lượng nước sông Đáy và bảo vệ hệ sinh thái sông Đáy. Cần tạo điều kiện để người dân tham gia vào quá trình ra quyết định liên quan đến quản lý và sử dụng sông Đáy, đảm bảo rằng các chính sách và kế hoạch hành động được xây dựng dựa trên nhu cầu và nguyện vọng của cộng đồng.

6.2. Hướng tới phát triển kinh tế xã hội bền vững gắn với sông Đáy

Việc phát triển kinh tế - xã hội cần được gắn liền với bảo tồn và sử dụng hợp lý sông Đáy. Cần khuyến khích các hoạt động sản xuất sạch hơn, thân thiện với môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực đến sông Đáy. Đồng thời, cần phát triển các loại hình du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng gắn liền với sông Đáy, tạo ra nguồn thu nhập cho người dân và nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường. Mục tiêu là xây dựng một mô hình phát triển kinh tế - xã hội bền vững, trong đó sông Đáy được bảo tồn và sử dụng một cách hợp lý, phục vụ cho các hoạt động kinh tế - xã hội và đảm bảo chất lượng cuộc sống của người dân.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ địa lý học nghiên cứu và xác lập cơ sở khoa học để khôi phục dòng chảy sông đáy phục vụ khai thác tổng hợp tài nguyên nước và cải thiện môi trường đoạn từ hát môn đến ba thá

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tông quan về dòng chảy môi trường và các nghiên cứu về sông Đáy từ khi có công trình phân lũ sông Đáy. Chương 2: Nhận diện các tác động tiêu cực của công trình phân lũ sông Đáy tới dòng chảy và môi trường nước sông Đáy đoạn từ Hát Môn đến Ba Thá. Chương 3: Xác lập cơ sở khoa học khôi phục dòng chảy, cải tạo môi trường sông Đáy đoạn từ Hát Môn đến Ba Thá. & aA Ket luận Chương Í TONG QUAN VE DONG CHAY MOI TRƯỜNG VÀ CÁC NGHIÊN CỨU VE SONG DAY TU KHI CO CONG TRINH PHAN LU SONG DAY.

Một số bai học kinh nghiệm về sự can thiệp quá giới hạn của con người vào dòng chảy sông ngòi: Từ khi xã hội loài người hình thành, con người luôn đấu tranh và thích nghỉ với tự nhiên đề tồn tại và phát triển. Ở vùng châu thổ của các con sông lớn trên thé giới như châu thô sông Hoang Ha (Trung Quốc), châu thé sông Hang (An Độ), châu thé sông Nin (Ai Cập) và các châu thé các sông khác thi cuộc dau tranh và thích nghỉ giữa con người với dòng sông được thẻ hiện rất rõ nét. Thực chất của cuộc đấu tranh và thích nghỉ này chính là giảm thiêu các mặt hại của dòng sông như: lũ lụt, xói lở, bồi lấp. và khai thác các mặt lợi như: nguồn nước phù sa, giao thông thuỷ, thuỷ sản, năng lượng dòng chay.

Dé ngăn ngừa các tác hại của lũ lụt, con người đã xây dựng hệ thong đê bao chóng lũ dọc các triền sông. Dé khai thác nguồn nước với mục dich cấp nước và khai thác thuỷ điện, người ta đã xây dựng các đập ngăn sông tạo hồ chứa nước. Dé chỉnh trị dòng sông với mục đích khác nhau người ta sử dụng các phương án cắt dòng, uốn dòng, chuyên dòng, thậm chí đào con sông mới. Tuy nhiên nếu khai thác vừa phải, hài hoà thân thiện với tự nhiên thì hiệu quả hữu ích gia tăng, nếu khai thác quá mức, can thiệp quá giới hạn vào dòng sông thì sẽ gây tác động bất lợi tới xã hội và môi trường.

Một số ví dụ sau đây cho thay hậu quả từ những can thiệp vượt quá giới han của con người vao dong sông tự nhiên: a. Van dé xáy dựng dé bao chong lũ: Dién hình cho cuộc đâu tranh giữa con người với lũ lụt là hệ thong dé bao chong lũ dọc các trién sông lớn ở Trung Quoc, An Độ, Việt Nam. được xây dựng từ hàng ngàn năm trước đây. Sau nay con người tiép tục tu bô, gia cường, ton cao dé cho đê chong được các con lũ lớn hơn.

Hậu qua đưa lại từ 10 những con dé đó là mực nước sông dang cao, bùn cát lang đọng trong lòng sông, đáy song tăng lên và tạo thành các “dong sông treo”. Mực nước trong sông cao hơn nội đồng có nơi lên tới 7m=10m như ở đồng bằng sông Hồng (Việt Nam) và từ 8m+12m như ở đồng bang sông Hoàng Ha (Trung Quóc). Mực nước sông dâng cao luôn kèm theo hiểm hoạ vỡ đê mà thực tế đã xảy ra rat nhiều nơi trên thé giới cũng như ở Việt Nam. Một tác động bat lợi khác của dé bao chóng lũ la ngăn cách nguồn phù sa tự nhiên làm khô căn hoá vùng dong bằng bồi tụ của chinh con sông đó tạo ra.

Ví dụ như ở lưu vực sông Nin, sông Hoàng Hà có rất nhiều vùng đang bị sa mạc hoá do không có nguồn nước tự nhiên cung cấp, không có nguồn phù sa nuôi dưỡng. Đất đai ở đồng bằng sông Hồng do đê chống lũ ngăn cách nguồn nước tự nhiên nên ngày càng suy kiệt dinh dưỡng bởi thiéu nguồn phù sa màu mỡ của sông Hồng. Ngay từ năm 1940, trong tác phẩm "Sử dụng đất ở Dong Dương thuộc dia" Pierre Gourou đã nhận định rằng: "châu thổ Bắc Bộ đã chết trong tuổi vị thành niên của nó" (Pierre Gourou [16]). Nhận ra thực trạng này, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn trong những năm gan đây da cho xây dựng một số cống lấy phù sa ven sông Hồng.

Cống được mở vào mùa lũ để cấp nước có nhiều phù sa cho các hệ thống thuỷ nông dé đưa vào đồng ruộng đang thiếu nguồn dinh dưỡng tự nhiên từ phù sa. Đây cũng là điểm chúng ta cần suy nghĩ cho việc xây dựng hệ thống bờ bao, đê bao ở đồng bằng sông Cửu Long hiện nay. Có thê chúng ta được những cái trước mắt song chúng ta lại mat rất nhiều vẻ lâu dài. Van dé xáy dựng các hô chứa, đập dang : Theo các tư liệu lịch sử, việc xây đập và hồ chứa đã bát đầu từ hơn 5.000 năm trước, điển hình là ở Ai Cập, Trung Quốc (Park Ch.

Đến năm 1986, trên thế giới đã có khoảng 36.000 đập lớn, trong đó 2/3 tập trung ở Chau A mà chủ yếu là ở Trung Quốc. Tuy đưa lại các hiệu ích tích cực rất lớn song các công trình đập, hồ chứa không phải là không có các tiêu cực. Như ở Việt Nam, sau ngày thống nhất, Nhà nước ta đã rất chú trọng đến xây dựng các đập, hồ chứa để phục vụ cho cấp nước, chống lũ, phát điện như công trình thuỷ điện Thác Bà trên sông Chảy, đập thuy điện Hoà Bình trên sông Đà, đập 11 dang Thạch Nham trên sông Trà Khúc, công trình Dầu Tiếng trên sông Sai Gòn, v. Các công trình này đã đem lại những lợi ích rất to lớn, song các ảnh hưởng của chúng đến môi trường khu vực cũng là rất đáng kể, trong đó có khu vực hạ lưu đập.

Sau khi có đập dâng Thạch Nham, đoạn sông Trà Khúc ở hạ lưu đập đến cửa Cổ Luỹ đã bị mặn xâm nhập lấn sâu vào trong sông, cùng với sự ô nhiễm môi trường đã làm cho loài cá bống - một đặc san của sông này "cá bống sông Trà” bị suy giảm, bờ sông bị xói lở mạnh, cửa sông bị bồi nông hơn (Lê Thạc Cán [10]). Hai bên bờ sông Đà, sông Hồng ở hạ lưu đập Hoà Bình, đặc biệt là đoạn Sơn Tây - Hà Nội, trong các năm qua đã xảy ra xói lở bờ rất nghiêm trọng, nhiều như khu vực dân cư đông đúc đã bị sạt lở, nhà cửa sụp đổ xuống sông như Phong Vân (Ba Vì) năm 2003, Minh Nông, Tân Đức (Việt Trì) năm 2001, Trung Hà (Vĩnh Phúc) năm 2002, Cẩm Đình (Hà Tây) năm 2001.Nguyén nhân là do xói phổ biến lan truyền ở vùng ha du đập Hoà Bình. Van đề chặn dong, cắt dòng, chuyển dòng và khôi phục các con sông Trong những năm 50-60 của thé kỷ 20, người Mỹ đã mac một sai lầm khi chuyển một phần lưu lượng của một dòng nhánh sông Colorado thông qua việc xây dựng đập Glen Canyon để lấy nước cấp cho một thành phố công nghiệp thuộc bang Colorado đã làm cho điều kiện tự nhiên của nhánh sông này bị mất cân bằng, ảnh hưởng tới môi trường trong khu vực. Mức độ ảnh hưởng nghiêm trọng đến nỗi vào những năm 80 của thế kỷ này, người ta đã phải điều chỉnh, khôi phục lại dòng sông cũ, trả lại chế độ dòng chảy tự nhiên ban đầu.

Con sông trở nên nổi tiếng sau khi được khôi phục là sông Cheonggyecheon ở Hàn Quốc. Trong lòng Seoul rộng 607km” với 10,5 triệu dân cùng với nhịp sống công nghiệp hiện đại, một con sông rất đẹp đã được tái tạo, đem lại bộ mặt tươi mát, đầy ắp không khí thiên nhiên. Cheonggyecheon vốn là một con suối dài 3.670m, có chiều rộng toi đa là 84m, chạy từ hợp lưu Seongbukcheon đến hợp lưu Jungnangcheon. Có 24 cây cầu bắc ngang Cheonggyecheon hau hết được xây từ triều đại Joseon nhưng theo thời gian đã bị bồi lấp.

Con sông Cheonggyecheon là con sông chết. 12 Năm 2003, chính quyền Seoul quyết định tái tạo và khôi phục Cheonggyecheon. Day là dự án khôi phục và chính trang đô thị lớn nhất lịch sử Hàn Quốc cho thành pho Seoul 600 nam tudi nay. Cheonggyecheon khéng chi dem lai hinh anh thién nhién tuoi mat vé cảm quan mà còn có gia trị hữu dụng thực tế khi nó trở thành cái máy điều hòa không lò đem lại hơi thở trong lành cho Seoul.

Trước khi công trình xây dựng, nhiệt độ quanh khu vực dọc theo các cây cầu Cheonggyecheon thường cao hơn ít nhất 5°C so với nhiệt độ trung bình Seoul. Cheonggyecheon đã giúp hạ nhiệt 3,6°C cho Seoul. Đồng thời gió trong khu vực thôi nhanh gấp hai lần, làm cho nông độ bụi lẫn CO; đều giảm rõ rệt. Hiệu quả của dòng chảy môi trường do tái tạo lại sông Cheonggyecheon là hết sức thuyết phục.

Việc chỉnh trị, khai thác, mở thêm hoặc lấp đi một số nhánh sông của Amuadaria và Sưdaria ở miền Trung A - Liên Xô vào những năm 50-60 của thế kỷ trước, nay đã phải trả giá. Ở rất nhiều khu vực trước đây màu mỡ trù phú nay đã trở thành sa mạc. Khu vực thượng lưu Sưdaria trước đây có rất nhiều các khu dân cư sam uất, các bến cảng sôi động, các khu nghỉ mát nồi tiếng nhưng đến nay khi dòng chảy không còn, thì các hoạt động kinh tế và dân sinh đó cũng mắt theo, tat cả trở thành hoang phé. Ở Việt Nam, năm 1980 chúng ta xây dựng đập Đình Vũ (Hải phòng) với ý định dồn hết nước qua cửa Cam dé hạn ché bồi lap cảng Hải Phong nam ở cửa này.

Từ đó, công trình Đình Vũ đã làm cho cả một vùng rộng lớn ở hạ lưu trở thành hoang hoá do không có nguồn nước làm mat cân bang tự nhiên và sinh thái khu vực. Có ý kiến cho rằng cần dỡ bỏ đập Đình Vũ trả lại cho tự nhiên dòng chảy vốn dĩ của nó dé khôi phục lại hệ sinh thái và cân bằng nước cho khu vực. Trong lich sử Việt Nam, vào thế ky 18 và 19, việc khơi dòng, lap dòng các con sông đã dé lại những hậu quả nghiêm trọng vả là bài học kinh nghiệm cho chúng ta ngày nay. Sông Hồng là con sông lớn có nhiều sông nhánh: sông Ca L6 tách ra ở Vĩnh Yên, sông Thiên Đức (sông Đuống) tách ra ở Hà Nội, sông Cửu An tach ra ở Nghi Xuyên — Hưng Yên.

Các cửa sông này thường bị 13 boi lắp không tiêu thoát được lù cho sông Hong. Dưới triều Tự Đức và Minh Mang, triều Nguyễn đã cho khơi mở cửa vào sông Cửu An với hy vọng tiêu thoát lũ cho sông Hồng (1832-1847) song kết quả không như mong muốn. Việc tiêu thoát lũ qua sông Cuu An lại gây ngập lụt nghiêm trọng cho các tỉnh Hưng Yên, Hai Dương và gây vỡ đê sông Cưu An mà tình hình lũ trên sông Hong van rat căng thăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khôi Phục Dòng Chảy Sông Đáy: Nghiên Cứu và Giải Pháp Cải Thiện Môi Trường" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng ô nhiễm và suy thoái của dòng sông Đáy, đồng thời đề xuất các giải pháp khả thi nhằm khôi phục và cải thiện chất lượng môi trường nước. Bài viết không chỉ nêu rõ nguyên nhân gây ô nhiễm mà còn phân tích tác động của nó đến hệ sinh thái và đời sống của người dân xung quanh. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các biện pháp bảo vệ và quản lý nguồn nước, từ đó nâng cao nhận thức và hành động bảo vệ môi trường.

Để mở rộng kiến thức về chất lượng nước và các giải pháp bảo vệ môi trường, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học môi trường đánh giá diễn biến chất lượng nước sông cầu treo tỉnh hưng yên và giải pháp quản lý bảo vệ, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về chất lượng nước tại một khu vực khác. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu xây dựng mô hình kiểm soát chất lượng nước của các hồ đô thị thuộc đồng bằng sông hồng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các mô hình quản lý nước hiệu quả. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu phân vùng chất lượng nước sông hồ trên địa bàn tp hà nội theo mô hình chỉ số chất lượng nước (WQI) cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về chất lượng nước tại các khu vực đô thị. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề môi trường nước hiện nay.