Đồ án: Thiết kế bộ khởi động mềm động cơ không đồng bộ 3 pha

Đồ án nghiên cứu dtcs final kdm, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Điện tử công suất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
53
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: KIẾN THỨC TỔNG QUÁT

1.1. Giới thiệu chung về động cơ không đồng bộ 3 pha

1.1.1. Đặc điểm cấu tạo:

1.1.2. Phương trình và đặc tính cơ:

1.1.3. Các phương pháp khởi động động cơ 3 pha không đồng bộ:

1.2. Giới thiệu chung về bộ điều áp xoay chiều

1.2.1. Khái niệm, phân loại và ứng dụng

2. CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ MẠCH LỰC

2.1. Thiết kế mạch lực

2.2. Tính và chọn van mạch lực

2.3. Tính toán và chọn các phần tử bảo vệ

2.3.1. Bảo vệ quá dòng cho van

2.3.2. Bảo vệ quá áp cho van

3. CHƯƠNG III: THIẾT KẾ MẠCH ĐIỀU KHIỂN

3.1. Yêu cầu chung của mạch điều khiển

3.2. Cấu trúc tổng quát của mạch điều khiển

3.3. Tính chọn các khâu trong mạch điều khiển

3.3.1. Khâu đồng pha

3.3.2. Khâu tạo điện áp răng cưa

3.3.3. Khâu so sánh

3.3.4. Khâu tạo xung

3.3.5. Khâu tách xung

3.3.6. Khâu khuếch đại và biến áp xung

4. CHƯƠNG IV: MÔ PHỎNG KIỂM CHỨNG

4.1. Mô phỏng mạch lực và mạch điều khiển

4.1.1. Mô phỏng mạch nguyên lý

4.1.2. Mô phỏng mạch điều khiển

Tài liệu tham khảo

PHỤ LỤC BẢNG, HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khởi Động Mềm Động Cơ 3 Pha Khái Niệm

Động cơ không đồng bộ ba pha được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp vì tính đơn giản, dễ chế tạo, và vận hành tin cậy. Tuy nhiên, dòng khởi động lớn (4-7 lần dòng định mức) gây sụt áp lưới và ảnh hưởng đến tuổi thọ động cơ. Giải pháp khởi động mềm giúp giảm dòng khởi động, bảo vệ động cơ và hệ thống điện. Khởi động mềm là phương pháp sử dụng bộ điều áp xoay chiều (hoặc các phương pháp khác) để giảm điện áp đặt vào động cơ trong giai đoạn khởi động. Khi tốc độ động cơ đạt gần định mức, điện áp sẽ được đưa về giá trị định mức. Điều này giúp giảm dòng khởi động, giảm mô men khởi động, và hạn chế các tác động cơ học lên hệ thống truyền động. Các phương pháp khởi động truyền thống như khởi động trực tiếp, khởi động sao tam giác, hay khởi động bằng biến áp tự ngẫu có những ưu nhược điểm riêng. Tuy nhiên, khởi động mềm đang ngày càng trở nên phổ biến nhờ khả năng điều khiển linh hoạt và hiệu quả. Theo tài liệu tham khảo, động cơ không đồng bộ ba pha thường được sử dụng cho các máy móc công nghiệp vừa và nhẹ, có công suất từ vài chục đến hàng nghìn kW.

1.1. Động Cơ Không Đồng Bộ 3 Pha Cấu Tạo và Nguyên Lý Hoạt Động

Động cơ không đồng bộ ba pha gồm hai phần chính: stator (phần đứng yên) và rotor (phần quay). Stator bao gồm lõi thép và dây quấn. Lõi thép được làm từ các lá thép kỹ thuật điện ghép lại, có rãnh để đặt dây quấn. Dây quấn stator gồm ba cuộn dây, mỗi cuộn dây lệch nhau 120 độ điện. Rotor có hai loại chính: rotor lồng sóc và rotor dây quấn. Rotor lồng sóc có cấu tạo đơn giản, với các thanh đồng đặt trong rãnh và nối ngắn mạch ở hai đầu. Rotor dây quấn có dây quấn ba pha, thường nối sao và ba đầu ra nối với ba vòng tiếp xúc. Nguyên lý hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ. Khi cấp điện áp xoay chiều ba pha vào stator, từ trường quay được tạo ra. Từ trường này cắt các thanh dẫn của rotor, tạo ra dòng điện cảm ứng. Dòng điện này tương tác với từ trường, tạo ra mô men quay kéo rotor quay. Tốc độ quay của rotor nhỏ hơn tốc độ quay của từ trường, do đó động cơ được gọi là 'không đồng bộ'.

1.2. Tại Sao Cần Khởi Động Mềm Vấn Đề Dòng Điện và Bảo Vệ Động Cơ

Dòng khởi động của động cơ không đồng bộ ba pha có thể lớn gấp 4-7 lần dòng định mức. Điều này gây ra nhiều vấn đề: sụt áp lưới điện, ảnh hưởng đến hoạt động của các thiết bị khác; tăng nhiệt độ dây quấn động cơ, giảm tuổi thọ; gây ra các tác động cơ học lên hệ thống truyền động, có thể gây hỏng hóc. Khởi động mềm giúp giảm dòng khởi động bằng cách giảm điện áp đặt vào động cơ trong giai đoạn khởi động. Khi điện áp giảm, dòng điện giảm theo. Điều này giúp giảm các tác động tiêu cực của dòng khởi động lớn. Ngoài ra, khởi động mềm còn có thể cung cấp các tính năng bảo vệ động cơ như bảo vệ quá tải, bảo vệ mất pha, bảo vệ thấp áp, giúp kéo dài tuổi thọ động cơ và giảm chi phí bảo trì.

II. Bộ Khởi Động Mềm Cấu Tạo Nguyên Lý và Các Loại Phổ Biến

Bộ khởi động mềm là thiết bị được sử dụng để giảm dòng khởi động của động cơ không đồng bộ ba pha. Cấu tạo của một bộ khởi động mềm thường bao gồm: mạch lực (chứa các phần tử bán dẫn công suất như thyristor hoặc SSR), mạch điều khiển (điều khiển góc mở của các phần tử bán dẫn), và các mạch bảo vệ. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc điều khiển điện áp đặt vào động cơ trong giai đoạn khởi động. Bằng cách điều khiển góc mở của các thyristor, điện áp có thể được điều chỉnh từ 0 đến giá trị định mức. Khi tốc độ động cơ đạt gần định mức, điện áp sẽ được đưa về giá trị định mức. Các loại bộ khởi động mềm phổ biến bao gồm: bộ khởi động mềm sử dụng thyristor, bộ khởi động mềm sử dụng SSR (Solid State Relay), và bộ khởi động mềm tích hợp nhiều chức năng điều khiển và bảo vệ.

2.1. Thyristor và SSR Ưu Nhược Điểm và Ứng Dụng Thực Tế

Thyristor là linh kiện bán dẫn công suất được sử dụng rộng rãi trong bộ khởi động mềm. Ưu điểm của thyristor là khả năng chịu dòng điện và điện áp cao, giá thành tương đối thấp. Tuy nhiên, thyristor có nhược điểm là cần mạch điều khiển phức tạp hơn và tạo ra sóng hài trong lưới điện. SSR (Solid State Relay) là linh kiện bán dẫn công suất thay thế cho rơle điện từ. Ưu điểm của SSR là kích thước nhỏ gọn, tuổi thọ cao, và không gây ra tiếng ồn. Tuy nhiên, SSR có nhược điểm là khả năng chịu dòng điện và điện áp thấp hơn thyristor, và giá thành cao hơn. Lựa chọn thyristor hay SSR phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Thyristor thường được sử dụng cho các động cơ có công suất lớn, trong khi SSR thường được sử dụng cho các động cơ có công suất nhỏ hoặc trung bình.

2.2. Các Thông Số Quan Trọng Của Bộ Khởi Động Mềm Cài Đặt và Điều Chỉnh

Thời gian khởi động: Thời gian để động cơ đạt tốc độ định mức (hoặc một giá trị tốc độ mong muốn). Thời gian dừng: Thời gian để động cơ dừng hoàn toàn. Điện áp khởi đầu: Điện áp đặt vào động cơ khi bắt đầu khởi động (thường được biểu thị dưới dạng phần trăm của điện áp định mức). Giới hạn dòng điện: Giới hạn dòng điện tối đa trong quá trình khởi động (thường được biểu thị dưới dạng phần trăm của dòng định mức). Chế độ điều khiển: Các chế độ điều khiển khác nhau (ví dụ: điều khiển theo thời gian, điều khiển theo dòng điện, điều khiển theo điện áp). Cần hiểu rõ các thông số này để cài đặt và điều chỉnh bộ khởi động mềm một cách chính xác, đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và hiệu quả.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mạch Lực Cho Khởi Động Mềm 3 Pha

Thiết kế mạch lực cho khởi động mềm động cơ không đồng bộ ba pha bao gồm việc lựa chọn các phần tử bán dẫn công suất, tính toán các thông số mạch, và thiết kế các mạch bảo vệ. Đầu tiên, cần xác định công suất và điện áp của động cơ để lựa chọn thyristor hoặc SSR phù hợp. Sau đó, cần tính toán các thông số như dòng điện cực đại, điện áp cực đại, và tần số hoạt động để đảm bảo các phần tử bán dẫn hoạt động an toàn trong mọi điều kiện. Mạch bảo vệ cần được thiết kế để bảo vệ các phần tử bán dẫn khỏi quá dòng, quá áp, và các sự cố khác. Sơ đồ mạch lực thường bao gồm: các thyristor (hoặc SSR) mắc song song ngược để điều khiển điện áp trên mỗi pha, các điện trở và tụ điện để bảo vệ quá áp, và các aptomat để bảo vệ quá dòng. Theo tài liệu, bảo vệ mạch lực chủ yếu là bảo vệ các van bán dẫn khỏi quá dòng và quá áp.

3.1. Tính Toán và Lựa Chọn Thyristor SSR Các Tiêu Chí Quan Trọng

Điện áp chịu đựng của thyristor (Urmax) phải lớn hơn điện áp đỉnh của lưới điện, thường với hệ số an toàn 1.5-2 lần. Dòng điện trung bình qua thyristor (Itbv) phải lớn hơn dòng điện pha của động cơ, thường với hệ số an toàn 1.5-2 lần. Cần xem xét các thông số khác như: tốc độ tăng dòng điện (di/dt), tốc độ tăng điện áp (du/dt), và thời gian phục hồi (trr). Với SSR, cần chú ý đến dòng điện và điện áp định mức, điện áp cách ly, và điện trở dẫn. Bảng thông số kỹ thuật của nhà sản xuất cung cấp thông tin chi tiết về các thông số này, giúp lựa chọn linh kiện phù hợp với yêu cầu của ứng dụng.

3.2. Thiết Kế Mạch Bảo Vệ Quá Dòng Quá Áp và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Mạch bảo vệ quá dòng thường sử dụng aptomat hoặc cầu chì để ngắt mạch khi dòng điện vượt quá giá trị cho phép. Mạch bảo vệ quá áp thường sử dụng varistor (điện trở phi tuyến) hoặc mạch RC (điện trở và tụ điện) mắc song song với các phần tử bán dẫn để hấp thụ các xung điện áp. Cần tính toán giá trị của các điện trở và tụ điện sao cho phù hợp với các thông số của mạch lực. Ngoài ra, cần chú ý đến các yếu tố như: điện áp quá độ, dòng điện xung kích, và tần số hoạt động để đảm bảo mạch bảo vệ hoạt động hiệu quả trong mọi điều kiện.

IV. Thiết Kế Mạch Điều Khiển Cho Bộ Khởi Động Mềm Chi Tiết

Mạch điều khiển của bộ khởi động mềm có nhiệm vụ điều khiển góc mở của các thyristor (hoặc SSR) để điều chỉnh điện áp đặt vào động cơ. Mạch điều khiển thường bao gồm: mạch đồng bộ (lấy tín hiệu đồng bộ từ lưới điện), mạch tạo điện áp răng cưa (hoặc điện áp tựa khác), mạch so sánh (so sánh điện áp răng cưa với điện áp điều khiển), mạch tạo xung (tạo xung kích cho các thyristor), và mạch phân phối xung (phân phối xung kích đến các thyristor theo đúng thứ tự pha). Theo tài liệu, yêu cầu chung của mạch điều khiển là phát xung điều khiển đến các van lực theo đúng thứ tự pha và góc điều khiển cần thiết.

4.1. Khâu Đồng Bộ và Tạo Điện Áp Răng Cưa Nguyên Tắc Hoạt Động

Mạch đồng bộ có nhiệm vụ lấy tín hiệu đồng bộ từ lưới điện, thường sử dụng biến áp để giảm điện áp và cách ly mạch điều khiển khỏi lưới điện. Tín hiệu đồng bộ được sử dụng để tạo ra điện áp răng cưa (hoặc điện áp tựa khác). Điện áp răng cưa có dạng sóng răng cưa, với tần số bằng tần số của lưới điện. Mạch tạo điện áp răng cưa thường sử dụng mạch tích phân hoặc các mạch tạo sóng khác.

4.2. Mạch So Sánh và Tạo Xung Điều Chỉnh Góc Mở Thyristor

Mạch so sánh so sánh điện áp răng cưa với điện áp điều khiển. Điện áp điều khiển thường được tạo ra từ biến trở hoặc mạch điều khiển tự động. Khi điện áp răng cưa lớn hơn điện áp điều khiển, mạch so sánh tạo ra tín hiệu kích. Mạch tạo xung tạo ra xung kích từ tín hiệu kích của mạch so sánh. Xung kích có độ rộng và biên độ phù hợp để kích mở các thyristor. Mạch phân phối xung phân phối xung kích đến các thyristor theo đúng thứ tự pha, đảm bảo động cơ khởi động êm ái và ổn định.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Lợi Ích của Khởi Động Mềm 3 Pha

Khởi động mềm động cơ không đồng bộ ba pha được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, bao gồm: khởi động bơm, khởi động quạt, khởi động máy nén, khởi động băng tải, và các ứng dụng khác. Lợi ích của khởi động mềm bao gồm: giảm dòng khởi động, giảm sụt áp lưới điện, kéo dài tuổi thọ động cơ, giảm chi phí bảo trì, và cải thiện hiệu suất hệ thống. Trong các ứng dụng khởi động bơm, khởi động mềm giúp giảm thiểu hiện tượng búa nước, bảo vệ đường ống và van. Trong các ứng dụng khởi động quạt, khởi động mềm giúp giảm tiếng ồn và rung động.

5.1. Khởi Động Bơm và Quạt Các Yếu Tố Cần Lưu Ý

Trong các ứng dụng khởi động bơm, cần chú ý đến đặc tính của bơm, lưu lượng, và áp suất. Cần lựa chọn bộ khởi động mềm có chế độ điều khiển phù hợp để đảm bảo bơm hoạt động ổn định và hiệu quả. Trong các ứng dụng khởi động quạt, cần chú ý đến quán tính của quạt và tải trọng. Cần lựa chọn bộ khởi động mềm có khả năng điều chỉnh thời gian khởi động và dừng để giảm thiểu rung động và tiếng ồn.

5.2. Tiết Kiệm Năng Lượng với Khởi Động Mềm Hiệu Quả Thực Tế

Khởi động mềm có thể giúp tiết kiệm năng lượng bằng cách giảm tổn thất trong quá trình khởi động. Dòng khởi động lớn gây ra tổn thất trên dây dẫn và các thiết bị đóng cắt. Giảm dòng khởi động giúp giảm các tổn thất này. Ngoài ra, khởi động mềm có thể giúp tối ưu hóa quá trình vận hành của động cơ, giảm tiêu thụ điện năng trong các chế độ tải thấp.

VI. Sửa Chữa và Bảo Trì Bộ Khởi Động Mềm Hướng Dẫn Chi Tiết

Việc bảo trìsửa chữa định kỳ bộ khởi động mềm là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Kiểm tra các kết nối điện, các phần tử bán dẫn, và các mạch bảo vệ. Vệ sinh bụi bẩn và các chất ăn mòn. Thay thế các linh kiện bị hỏng hoặc suy giảm chất lượng. Sử dụng các thiết bị đo kiểm chuyên dụng để kiểm tra các thông số điện áp, dòng điện, và góc mở thyristor. Tham khảo tài liệu hướng dẫn của nhà sản xuất để thực hiện bảo trìsửa chữa một cách an toàn và hiệu quả.

6.1. Các Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục Nhanh Chóng

Một số lỗi thường gặp ở bộ khởi động mềm bao gồm: lỗi giao tiếp, lỗi phần tử bán dẫn, lỗi mạch điều khiển, và lỗi quá tải. Cần xác định nguyên nhân gây ra lỗi và thực hiện các biện pháp khắc phục phù hợp. Thay thế linh kiện bị hỏng, kiểm tra và sửa chữa các mạch điện, và điều chỉnh các thông số cài đặt. Tham khảo tài liệu hướng dẫn của nhà sản xuất để biết thêm chi tiết về các lỗi thường gặp và cách khắc phục.

6.2. Lựa Chọn Nhà Cung Cấp và Giá Thành Bộ Khởi Động Mềm Uy Tín

Khi lựa chọn bộ khởi động mềm, cần chọn nhà cung cấp uy tín, có kinh nghiệm và dịch vụ hỗ trợ tốt. So sánh giá thành và chất lượng của các sản phẩm khác nhau. Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng, và chính sách bảo hành. Tìm hiểu về các thương hiệu nổi tiếng và được đánh giá cao trên thị trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: KIẾN THỨC TỔNG QUÁT 1. Giới thiệu chung về động cơ không đồng bộ 3 pha 1.1 Đặc điểm cấu tạo: Một động cơ không đồng bộ 3 pha được cấu tạo từ 2 phần: Phần quay (roto), phần đứng yên (stato). Stato Stato được cấu tạo từ hai thành phần chính là lõi thép và dây quấn, ngoài ra còn có vỏ máy và nắp máy: a) Lõi thép Hình 1. 1: Lõi thép Lõi thép: được đúc từ các là thép kỹ thuật điện được dập rãnh bên trong ghép lại với nhau tạo thành các đường trục, lõi thép được ép vào bên trong vỏ máy.

b) Dây quấn Hình 1. 2: Sơ đồ quấn dây 3 pha đặt trong 12 rãnh Dây quấn stato làm bằng dây đồng được bọc cách điện đặt trong các rãnh của lõi thép. Dây quấn của từng pha được quấn như hình 1.2: Dây pha A tròn các rãnh 1,4,7,10 2 Dây pha B trong các rãnh 3,6,9,12 Dây pha C trong các rãnh 2,5,8,11 c) Vỏ máy Vỏ máy được làm bằng nhôm hoặc gang, dùng để giữ chặt lõi thép và cố định máy trên bệ. Hai đầu máy có nắp máy và ổ đỡ trục.

Roto Roto được cấu tạo từ lõi thép, dây quấn và trục máy a) Lõi thép Lõi thép được ghép từ các lá thép kỹ thuật điện được dập rãnh ở mặt ngoài, tao thành các rãnh theo hướng trục máy, ở giữa có lỗ để lắp trục máy. b) Dây quấn Dây quấn được đặt vào các rãnh của lõi sắt và cách điện tốt với lõi sắt. Dây quấn stato gồm ba cuộn dây đặt lệch nhau 120° Cách quấn dây chia roto làm 2 kiểu: roto lồng sóc và roto dây quấn. Roto lồng sóc: Loại roto lồng sóc có công suất trên 100kW, trong các rãnh của lõi thép roto đặt các thanh đồng, hai đầu nối ngắn mạch hai vòng đồng tạo thành hình lồng sóc.

Roto dây quấn: Trong rãnh lõi thép roto người ta đặt dây quấn ba pha. Dây quấn roto thường nối sao, ba đầu ra nối với ba vòng tiếp xúc bằng đồng, cố định trên trục roto và được cách điện với trục.2 Phương trình và đặc tính cơ: a) Sơ đồ thay thế: Hình 1. 3: Sơ đồ thay thế 1 pha của động cơ U1f – Giá trị hiệu dụng của điện áp stato 3 I1, Iu, I’2 – Các dòng stato, mạch từ hóa, roto đã quy đổi về stato X1, Xu, X’2 – Điện kháng stato, mạch từ hóa, roto đã quy đổi về stato R1, Ru, R’2 - Điện trở stato, mạch từ hóa, roto đã quy đổi về stato R’2f – là điện trở phụ (nếu có) ở mỗi pha roto đã quy đổi về stato Hê số trượt tốc độ của động cơ: 1 −  0 −  s= = 1 0 Với 1 = 0 - Tốc độ của từ trường quay ở stato động cơ, cồn gọi là tốc độ đồng bộ (rad/s) 2. f1 1 = 0 = p Trong đó :  - Tốc độ góc của roto động cơ (rad/s) f1 - Tần số của điện áp nguồn đặt vào stato P - Số đôi cực của động cơ b) Phương trình Theo sơ đồ mạch điện thay thế của đông cơ    1 1  I1 f = U1 f −  +   Ru 2 + X u 2 R '2  2 2   ( R1 + ) + X nm   s  R '2  = R '2 + R '2 f - Tổng điện trở mạch của stato X nm = X1 + X '2 - Điện kháng ngắn mạch Từ phương trình đặc tính dòng điện: Khi  = 0 => s=1 => I1 = I nm - Dòng ngắn mạch của stato   Khi  = 0 = s = 0 I1 f = U1 f  1  = Iu  Ru 2 + X u 2  4 Trị số hiệu dụng của dòng roto quy đổi về stato U1 f I '2 = R '2  2 ( R1 + ) + X nm 2 s Quan hệ giữa dòng roto I '2 với hệ số trượt s hay giữa I '2 với tốc độ góc  được gọi là đặc tính điện-cơ.

Khi  = 0 = s = 0 => I '2 = 0 Khi  = 0 => s=1, ta có: U1 f I '2 = = I '2 nm R '2  2 ( R1 + ) + X nm 2 s I '2nm - Dòng ngắn mạch roto hay dòng khởi động c) Đặc tính cơ Hình 1. 4: Đặc tính cơ động cơ điện động cơ không đồng bộ Phương trình đặc tính cơ được thành lập từ điều kiện cân bằng công suất trong động cơ: Công suất điện chuyển từ stato sang roto: P12 = M dt0 5 M dt = M co = M Nếu bỏ qua các tổn thất phụ: P12 = Pco + P 2 Với Pco = M . - công suất cơ trên trục động cơ P2 = 3.R '2  Thay thế vào phương trình cân bằng công suất trong roto 1.3 Các phương pháp khởi động động cơ 3 pha không đồng bộ: a) Phương pháp khởi động trực tiếp Đây là phương pháp đơn giản nhất, áp dụng cho động cơ có công suất nhỏ hơn 75KW. Bằng cách đóng cầu dao CD nối trực tiếp dây quấn stato vào lưới, động cơ quay. 5: Khởi động trực tiếp - Ưu điểm: Khi nguồn điện lớn hơn so với công suất cơ, nên dùng mở máy trực tiếp vì thời gian mở máy nhanh, phương pháp mở máy đơn giản, momen mở máy lớn.

- Nhược điểm: Mở máy trực tiếp, dòng điện mở máy lớn, nếu quán tính của tải lớn dẫn đến thời gian mở máy kéo dài, có thể làm cho động cơ điện phát nóng, động cơ khởi động không êm. Ảnh hướng đến điện áp lưới điện vì thời gian giảm áp quá lâu. b) Phương pháp khởi động sao – tam giác Phương pháp này chỉ dùng khi động cơ làm việc bình thường nối tam giác, khi khởi động nối Y, sau khi tốc độ quay gần ổn định chuyển về nối Δ để làm việc. Phương pháp này đơn giản, làm việc tin cậy nên được dùng rộng rãi với những động cơ từ 11KW tới 45KW.

6: Phương pháp khởi động Y-Δ - Ưu điểm: Dòng khởi động giảm đi 3 lần, bảo vệ an toàn cho động cơ và thiết bị. - Nhược điểm: Momen khởi động giảm đi 3 lần, thời gian khởi động lâu. Đòi hỏi người vận hành phải được hướng dẫn cẩn thận. c) Phương pháp khởi động biến áp tự ngẫu - Động cơ được nối thêm biến áp tự ngẫu trong quá trình khởi động Hình 1.

7: Phương pháp khởi động biến áp tự ngẫu - Nguyên lý hoạt động: Khi khởi động: Cắt CD2 và đóng CD3, MBA tự ngẫu đặt ở vị trí điện áp đặt vào động cơ khoảng (0,6-0,8)Udm, đóng CD1 để nối tstato vào lưới điện thông qua MBA tự ngẫu. 7 Khi động cơ quay ổn định: cắt CD3, đóng CD2 để ngắn mạch MBA tự ngẫu, nối trực tiếp dây quân stato vào lưới. - Ưu điểm dòng mở máy nhỏ, momtrnt mở máy lớn. DÙng trong các loại động cơ cao áp có dải lựa chọn các điện áp - Nhược điểm: Giá thành thiết bị mở máy đắt tiền hơn phương pháp mở máy trực tiếp hay mở máy bằng phương pháp sao – tam giác.

d) Phương pháp khởi động mềm - Khởi động mềm là phương pháp thường dùng cho động cơ có công suất trung bình và lớn. - Khởi động mềm (soft start) là khởi động dùng bộ điều áp xoay chiều để điều khiển điện áp stato bằng cách điều khiển góc mở của thyristor. - Khởi động mềm điều khiển động cơ điện nhằm bảo vệ chống sụt áp hệ thống điện, làm giảm hao mòn hệ thông máy móc và cơ khí, giúp động cơ khởi động và dừng êm. 8: Phương pháp khởi động mềm 2.

Giới thiệu chung về bộ điều áp xoay chiều 2.1 Khái niệm, phân loại và ứng dụng a) Khái niệm Hình 1. 9: Sơ đồ nguyên lý 8 Bộ biến đổi xung áp xoay chiều là thiết bị chuyển điện áp từ 1 chiều thành xoay chiều cho tải xoay chiều. b) Phân loại Điều áp xoay chiều được phân loại theo một số cách sau đây: ➢ Phân loại theo số pha nguồn cấp cho mạch van +) Điều áp xoay chiều 1 pha +) Điều áp xoay chiều 2 pha +) Điều áp xoay chiều 3 pha ➢ Phân loại theo van bán dẫn trong mạch +) Mạch dùng Thyristor +) Mạch dùng triac +) Mạch dùng thyristor và diode c) Ứng dụng Điều áp xoay chiều ứng dụng tương đối hạn chế trong thực tế do có nhược điểm là trong toàn dải điều chỉnh điện áp và dòng điện không sin. Vì vậy chủ yếu được sử dụng với các tải mang tính thuần trở.

Chủ yếu sử dụng để điều khiển công suất tiêu thụ của các tải như lò nướng điện trở, bếp điện, điều khiển vận tốc của động cơ không đồng bộ công suất vừa và nhỏ ( máy quạt gió, máy bơm, máy xay), điều khiển động cơ vạn năng (dụng cụ điện cầm tay, máy trộn, máy sấy). Bộ biến đổi xoay chiều còn được dùng trong các hệ thống bù nhuyễn công suất phản kháng. Giới thiệu các loại van bán dẫn thường sử dụng trong điều áp xoay chiều ba pha a. Thyristor Thyristor hay Chỉnh lưu silic có điều khiển là phần tử bán dẫn cấu tạo từ bốn lớp bán dẫn, ví dụ như P-N-P-N, tạo ra ba lớp tiếp giáp P-N: J1, J2, J3 Thyristor có ba cực hoạt động là anode (A), cathode (K) và cực điều khiển (G) như được biểu diễn trong hình 1.

Nó được dùng cho chỉnh lưu dòng điện có điều khiển. A – kí hiệu anode: có nghĩa là cực dương Thiết kế bộ khởi động mềm cho động cơ không đồng bộ ba pha 13 K – kí hiệu cathode: có nghĩa là cực âm G – gate: có nghĩa là cực khiển (cực cổng) 9 Hình 1. Triac Triac (viết tắt của Triode for Alternating Current) là phần tử bán dẫn gồm năm lớp bán dẫn, tạo nên cấu trúc p-n-p-n như ở thyristor theo cả hai chiều giữa các cực T1 và T2, do đó có thể dẫn dòng theo cả hai chiều giữa T1 và T2. Triac có thể coi tương đương với hai thyristor đấu song song song ngược, để điều khiển Triac ta chỉ cần cấp xung cho chân G của Triac.

11: Ký hiệu diện Triac c. Lựa chọn van trong điều áp xoay chiều 3 pha - Bằng cách sử dụng 6 Thyristor, khởi động mềm có thể điều chỉnh điện áp được áp dụng cho động cơ khi bắt đầu từ 0V đến điện áp dòng. Như vậy hoạt động của bộ khởi động mềm dựa trên việc điều khiển điện áp cấp cho động cơ. - Hoạt động của bộ khởi động mềm hoàn toàn dựa trên việc điều khiển điện áp trong khi khởi động và dừng động cơ, tức trị số điện áp hiệu dụng của điện áp thay đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ