Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, sự phát triển của công nghệ thông tin và các hệ thống không gian mạng Internet đã tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội. Ứng dụng công nghệ thông tin và tin học hóa đã trở thành yếu tố mang tính quyết định đối với phương thức quản lý của các cơ quan, tổ chức cũng như doanh nghiệp. Cùng với đó, thương mại điện tử khẳng định vai trò then chốt trong việc xúc tiến, quảng bá và thúc đẩy hoạt động kinh doanh bán lẻ. Đối với các đơn vị phân phối sản phẩm chuyên biệt, việc giới thiệu sản phẩm trực tuyến để tiếp cận khách hàng mọi lúc, mọi nơi là yêu cầu thực tế cấp thiết.

Thực tiễn cho thấy, dù trên thị trường đã có nhiều trang web bán hàng với giao diện bắt mắt, song nhiều hệ thống vẫn chưa thực sự đáp ứng tốt thói quen và nhu cầu của người tiêu dùng, đồng thời công tác quản trị dữ liệu thủ công tại cửa hàng còn bộc lộ các sai sót trong quản lý tồn kho và đơn hàng. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Chu Nguyên Quyền đã thực hiện đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Công nghệ thông tin tại Trường Đại học Hải Phòng với đề tài: "Xây dựng website bán ghế massage Fushi dựa trên nền tảng Wordpress" dưới sự hướng dẫn của ThS. Hoàng Văn Lâm, nhằm hỗ trợ việc quản lý bán hàng diễn ra dễ dàng, thuận tiện và hạn chế tối đa các nhầm lẫn kỹ thuật.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Xây dựng một website trực tuyến phục vụ việc giới thiệu và kinh doanh các dòng sản phẩm ghế massage thương hiệu Fushi, giúp khách hàng tiếp cận sản phẩm chất lượng với giá cả ổn định.
  2. Hoàn thiện giao diện ứng dụng dễ sử dụng, bảo đảm tính thẩm mỹ và khả năng hiển thị tương thích trên nhiều thiết bị (máy tính để bàn, máy tính xách tay, thiết bị di động).
  3. Thiết lập hệ thống tài khoản thành viên cho phép khách hàng đăng ký, đăng nhập và bảo đảm bí mật thông tin cá nhân.
  4. Cung cấp chức năng cập nhật, giới thiệu danh mục sản phẩm đa dạng và các mẫu mã mới nhất.
  5. Xây dựng hệ thống quản trị hỗ trợ người quản trị website dễ dàng cập nhật thông tin sản phẩm, quản lý dữ liệu người dùng, theo dõi đơn đặt hàng, tính toán doanh thu hàng tháng và quản lý việc nhập trả nguyên liệu/sản phẩm nhằm tránh thất thoát.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tìm hiểu, lựa chọn sản phẩm, tiến trình đặt hàng và giao dịch của khách hàng trên môi trường web; các hạn chế thường gặp trong quy trình thương mại điện tử; các giải pháp quản lý danh mục sản phẩm tồn kho và mô hình website bán hàng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về lý thuyết: Tập trung nghiên cứu nền tảng kiến trúc website, hệ quản trị nội dung WordPress, các ngôn ngữ lập trình web và các mô hình phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng.
    • Về ứng dụng: Triển khai thử nghiệm website bán hàng ghế massage Fushi trên môi trường máy chủ cục bộ (localhost) với đầy đủ các phân hệ chức năng dành cho khách hàng và người quản trị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án tổng hợp hệ thống cơ sở lý thuyết bao quát toàn bộ các thành phần kiến trúc web và công nghệ hỗ trợ:

  • Tổng quan mạng Internet và công nghệ Web: Khái niệm Internet, lịch sử phát triển từ mạng chuyển mạch gói ARPANET (thập niên 1960 - 1970) đến mạng lưới Quỹ Khoa học Quốc gia (thập niên 1980) và giai đoạn thương mại hóa đầu thập niên 1990; phân loại website tĩnh (dựa trên mã HTML/CSS cố định, cập nhật thủ công, có thể dùng SSI) và website động (phát sinh mã HTML từ máy chủ, tương tác dữ liệu thông qua cookie, form biểu mẫu và cơ sở dữ liệu).
  • Công nghệ thiết kế giao diện (Front-end):
    • HTML: Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản định hình cấu trúc tài liệu, lịch sử hình thành dựa trên tiêu chuẩn SGML (ISO TR 9537 năm 1988) và lệnh RUNOFF thập niên 1960.
    • CSS: Ngôn ngữ định kiểu kiểm soát màu sắc, kích thước và thẩm mỹ giao diện hiển thị.
    • JavaScript: Ngôn ngữ thông dịch hướng đối tượng phát triển bởi Brendan Eich tại Netscape (ban đầu có tên Mocha, sau đó là LiveScript), chuẩn hóa qua các phiên bản ECMAScript, xử lý mô hình DOM và tương tác người dùng.
  • Thư viện và Framework hỗ trợ:
    • jQuery: Thư viện JavaScript phát hành tháng 1 năm 2006 bởi John Resig, dung lượng tối ưu khoảng 19KB (gzipped), sử dụng bộ chọn Sizzle để thao tác DOM, xử lý sự kiện và hỗ trợ AJAX.
    • Bootstrap: Bộ khung hỗ trợ thiết kế giao diện web theo chuẩn phản hồi (responsive) với các mẫu thành phần giao diện tích hợp sẵn.
  • Công nghệ xử lý phía máy chủ (Back-end) và Cơ sở dữ liệu:
    • PHP: Ngôn ngữ kịch bản máy chủ mã nguồn mở, phát triển qua các thế hệ PHP/FI (Rasmus Lerdorf, 1994 - 1997), PHP 3.0 (Zeev Suraski và Andi Gutmans viết lại năm 1997 - 1998 với tên viết tắt đệ quy "PHP: Hypertext Preprocessor"), PHP 4.0 (nhân Zend Engine, ra mắt tháng 5/2000), PHP 5.0 (Zend Engine 2, hỗ trợ lập trình hướng đối tượng, bổ sung PDO năm 2005), PHP 6 (nghiên cứu thử nghiệm) và PHP 7 (nhân Zend Engine PHPNG tăng tốc gấp đôi, bổ sung kiểu dữ liệu và toán tử mới). Đồ án liệt kê các hàm cơ bản: include(), strlen(), strpos(), phpinfo(), date(), substr(), str_word_count(), str_split(), echo().
    • MySQL: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở tốc độ cao, hỗ trợ ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc SQL.
  • Môi trường thực thi và Nền tảng CMS:
    • XAMPP: Gói phần mềm máy chủ web cục bộ của Apache Friends theo giấy phép GNU GPL, tích hợp máy chủ Apache, MySQL, PHP, FTP Server, Mail Server và công cụ phpMyAdmin.
    • WordPress: Hệ quản trị nội dung mã nguồn mở phát triển từ năm 2003 bởi Matt Mullenweg và Mike Little dựa trên b2/cafelog, hoạt động trên nền PHP và MySQL.

Phương pháp nghiên cứu và thực hiện kỹ thuật:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Tổng hợp tài liệu lý thuyết từ sách, báo, Internet và khảo sát trực tiếp quy trình bán hàng.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa kiến thức lập trình, phân tích cấu trúc CMS và mô hình dữ liệu quan hệ.
  • Quy trình thực hiện gồm 5 bước cụ thể:
    1. Chuẩn bị tài nguyên và môi trường.
    2. Cấu hình hệ thống WordPress.
    3. Lựa chọn giao diện và tùy chỉnh.
    4. Xây dựng nội dung và tích hợp các plugin chức năng.
    5. Kiểm tra toàn diện và công bố hệ thống.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo mô hình hướng đối tượng, xác định rõ các tác nhân, ca sử dụng và luồng dữ liệu thông qua chuẩn ký họa UML.

Phân tích yêu cầu và định danh tác nhân

Hệ thống phân định 3 nhóm tác nhân (actor) chính:

STT Tên Actor Mô tả vai trò
1 Admin Quản trị viên tối cao, thực hiện cấu hình hệ thống, quản lý cơ sở dữ liệu và bảo trì kỹ thuật
2 Nhân viên quản lý Phụ trách quản lý người dùng, cập nhật danh mục, kiểm soát thông tin sản phẩm và xử lý đơn hàng
3 Người dùng Khách hàng thực hiện đăng ký, đăng nhập, tìm kiếm sản phẩm và tạo đơn đặt hàng trực tuyến

Danh mục ca sử dụng (Use Case) chính

Hệ thống phân bổ các chức năng cốt lõi cho các nhóm đối tượng:

STT Tên Use Case Mô tả chức năng
1 Đăng nhập Xác thực quyền truy cập hệ thống dành cho Admin và nhân viên quản lý
2 Quản lý thông tin sản phẩm Cho phép thêm, sửa, xóa và cập nhật các thông tin chi tiết về sản phẩm (văn bản ghi chú quản lý thông tin bất động sản do lỗi thuật ngữ sao chép)
3 Quản lý hệ thống Hỗ trợ điều hành quá trình vận hành của ứng dụng, bảo trì và nâng cấp hệ thống khi cần thiết
4 Quản lý người dùng Cho phép nhân viên quản lý theo dõi số lượng và danh sách tài khoản người dùng đăng ký

Đặc tả luồng xử lý các Use Case quan trọng

  • Quản lý người dùng: Nhân viên đăng nhập quyền quản trị, xem danh sách tài khoản, thực hiện thao tác "Chỉnh sửa" để cập nhật thông tin người dùng hoặc thao tác "Xóa" để loại bỏ tài khoản. Hệ thống từ chối nếu chưa đăng nhập và thông báo cập nhật thành công sau khi kết thúc.
  • Quản lý thông tin cá nhân: Áp dụng cho cả người dùng, nhân viên và admin sau khi đăng nhập bằng tài khoản cá nhân. Cho phép xem, chỉnh sửa thông tin cá nhân và thực hiện chức năng đổi mật khẩu.
  • Quản lý danh mục sản phẩm: Nhân viên truy cập phân hệ danh mục để xem danh sách, thực hiện thêm mới, chỉnh sửa tên danh mục hoặc xóa bỏ danh mục không còn sử dụng.
  • Quản lý thông tin sản phẩm: Nhân viên quản lý truy cập danh sách sản phẩm để thực hiện các thao tác thêm mới, chỉnh sửa các trường dữ liệu chi tiết (tên, hình ảnh, đơn giá, nguồn gốc) hoặc xóa sản phẩm.
  • Quản lý đơn hàng: Cho phép người quản trị nhấn nút "Xem" bên cạnh mỗi đơn hàng để xem chi tiết thông tin đơn và thông tin khách hàng; hỗ trợ chức năng "Phân loại theo" với 3 tiêu chí: theo ngày đặt, theo hình thức thanh toán hoặc theo trạng thái thanh toán.

Thiết kế mô hình hóa hệ thống (UML)

Đồ án xây dựng đồng bộ các mô hình phân tích thiết kế hệ thống:

  • Biểu đồ Use Case: Xây dựng biểu đồ tổng quát, biểu đồ phân hệ admin, biểu đồ phân hệ khách hàng, cùng các biểu đồ chuyên biệt về quản lý tài khoản khách hàng, quản lý sản phẩm, quản lý danh mục và quản lý đặt hàng.
  • Biểu đồ lớp (Class Diagram): Thiết lập các lớp đối tượng, thuộc tính và mối quan hệ ràng buộc dữ liệu phục vụ vận hành website.
  • Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram): Thể hiện chi tiết luồng xử lý nghiệp vụ cho 5 chức năng then chốt: đăng ký tài khoản mới, đăng nhập hệ thống, quy trình khách hàng đặt hàng, quy trình quản trị viên duyệt đơn hàng và quy trình thống kê số liệu bán hàng.
  • Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Mô hình hóa tương tác theo thời gian giữa tác nhân, các thành phần giao diện, bộ xử lý logic và cơ sở dữ liệu đối với chức năng đăng ký và chức năng đăng nhập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý thuyết

Chương này dành trọn nội dung để giới thiệu các kiến thức nền tảng về môi trường mạng và hệ thống công nghệ phục vụ lập trình web. Tác giả trình bày chi tiết về lịch sử và cơ chế truyền dữ liệu của mạng Internet dựa trên mô hình nối chuyển gói (packet switching) và giao thức IP; phân tích bản chất của World Wide Web và sự khác nhau giữa website tĩnh và website động. Tiếp đó, chương phân tích bộ ba công nghệ thiết kế giao diện HTML, CSS và JavaScript; đi sâu vào thư viện jQuery (phiên bản gzipped 19KB với bộ chọn Sizzle, cơ chế xử lý sự kiện và tích hợp AJAX) cùng framework responsive Bootstrap. Phần trọng tâm của chương tập trung vào ngôn ngữ PHP với tiến trình phát triển qua từng phiên bản cốt lõi (PHP/FI, PHP 3, PHP 4 với Zend Engine, PHP 5 với Zend Engine 2 và PDO, dự án PHP 6 và cải tiến vượt trội của PHP 7 với PHPNG), cú pháp khai báo khối mã lệnh <?php ?>, cùng các hàm xử lý chuỗi thông dụng. Cuối cùng, chương giới thiệu vai trò của hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL, bộ công cụ giả lập máy chủ cục bộ XAMPP (Apache, PHP, MySQL) và hệ quản trị nội dung mã nguồn mở WordPress.

Chương II: Phân tích và thiết kế hệ thống

Chương II tập trung vào công tác khảo sát yêu cầu nghiệp vụ và mô hình hóa hệ thống website bán ghế massage Fushi. Tác giả phân chia hệ thống thành 2 phân hệ đối tượng chính: phân hệ người dùng (khách hàng có thể đăng ký tài khoản, đăng nhập qua email/mật khẩu, xem banner quảng cáo, tra cứu sản phẩm nổi bật, xem chi tiết sản phẩm, điều chỉnh số lượng trong giỏ hàng, gửi form đặt hàng và chờ xét duyệt) và phân hệ người quản trị (đăng nhập quản trị, xem thống kê số lượng tài khoản và đơn đặt hàng, quản lý CRUD danh mục và sản phẩm, quản lý tài khoản người dùng, xem chi tiết và in đơn hàng). Nội dung chương thể hiện tính học thuật kỹ thuật thông qua việc xây dựng 7 bảng đặc tả ca sử dụng (từ Bảng 2.1 đến Bảng 2.7) bao gồm: danh sách tác nhân, danh mục Use Case, chi tiết Use Case quản lý người dùng, quản lý thông tin cá nhân, quản lý danh mục sản phẩm, quản lý thông tin sản phẩm và quản lý đơn hàng. Đi kèm với đó là hệ thống biểu đồ mô hình hóa chi tiết: 7 biểu đồ Use Case, 1 biểu đồ lớp, 5 biểu đồ hoạt động (đăng ký, đăng nhập, đặt hàng, duyệt đơn, thống kê) và 2 biểu đồ tuần tự (đăng ký, đăng nhập).

Chương III: Thiết kế và xây dựng website bán ghế massage Fushi

Chương III trình bày kết quả hiện thực hóa thiết kế hệ thống thành một website hoạt động thực tế trên nền tảng WordPress. Kết quả triển khai được minh chứng qua hệ thống 15 giao diện chức năng chính:

STT Tên giao diện Phân hệ Chức năng chính được ghi nhận
1 Giao diện trang chủ Người dùng Hiển thị menu điều hướng, banner quảng cáo và danh sách sản phẩm nổi bật
2 Giao diện đăng ký tài khoản Người dùng Tiếp nhận thông tin người dùng mới đăng ký thành viên hệ thống
3 Giao diện đăng nhập tài khoản Người dùng Xác thực thông tin email và mật khẩu của người dùng
4 Giao diện trang sản phẩm Người dùng Liệt kê toàn bộ các dòng ghế massage Fushi hiện có trên hệ thống
5 Giao diện xem chi tiết sản phẩm Người dùng Hiển thị tên, xuất xứ, hình ảnh, đơn giá, chọn số lượng và nút mua hàng
6 Giao diện trang giỏ hàng Người dùng Cho phép kiểm tra lại danh sách hàng đã chọn, điều chỉnh số lượng hoặc xóa mặt hàng
7 Giao diện trang đặt hàng Người dùng Biểu mẫu điền thông tin người nhận, xác nhận thanh toán và gửi đơn
8 Giao diện trang đăng nhập admin Quản trị Cửa sổ đăng nhập phân quyền dành riêng cho quản trị viên và nhân viên
9 Giao diện trang danh sách danh mục Quản trị Bảng liệt kê toàn bộ các nhóm/danh mục sản phẩm ghế massage
10 Giao diện trang thêm danh mục Quản trị Biểu mẫu nhập liệu khởi tạo một danh mục sản phẩm mới
11 Giao diện trang sửa danh mục Quản trị Cửa sổ điều chỉnh tên và thuộc tính của danh mục đã tồn tại
12 Giao diện trang danh sách sản phẩm Quản trị Bảng quản lý tổng thể các sản phẩm ghế massage đang kinh doanh
13 Giao diện trang sửa thông tin sản phẩm Quản trị Biểu mẫu cập nhật lại hình ảnh, mô tả, giá bán và thông số sản phẩm
14 Giao diện trang thêm sản phẩm Quản trị Biểu mẫu khởi tạo và đăng tải một sản phẩm ghế massage mới vào hệ thống
15 Giao diện trang xem đơn hàng Quản trị Bảng hiển thị thông tin các đơn hàng đã đặt, cho phép lọc đơn và duyệt đơn hàng

Chương kết thúc bằng việc tổng kết các kết quả đạt được về mặt giao diện và tính năng, đồng thời thẳng thắn chỉ ra các điểm còn tồn tại của hệ thống.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả thực hiện:

  • Đồ án đã hiện thực hóa thành công một website thương mại điện tử chuyên biệt cho thương hiệu ghế massage Fushi dựa trên việc tùy biến hệ quản trị nội dung WordPress trên môi trường máy chủ cục bộ XAMPP.
  • Hoàn thành đầy đủ 15 màn hình giao diện người dùng và quản trị viên, bảo đảm các quy trình vận hành khép kín: từ khâu người dùng tìm kiếm sản phẩm, cập nhật giỏ hàng, điền thông tin giao hàng cho đến phân hệ quản trị viên tiếp nhận dữ liệu, phân loại đơn hàng (theo ngày, trạng thái, hình thức thanh toán) và duyệt đơn.
  • Xây dựng hệ thống chức năng phân quyền cơ bản với 3 nhóm tác nhân rõ rệt, bảo đảm kiểm soát truy cập và bảo mật dữ liệu người dùng.

Về giải pháp và đóng góp kỹ thuật:

  • Tác giả đã ứng dụng thành công phương pháp phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng thông qua hệ thống biểu đồ UML phong phú (Use Case, Activity, Sequence, Class Diagram) để chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ bán lẻ trực tuyến trước khi cài đặt và cấu hình phần mềm.
  • Đồ án cung cấp một tài liệu mô tả chi tiết quy trình xây dựng website thương mại điện tử bằng CMS mã nguồn mở kết hợp các công nghệ web phổ biến (PHP, MySQL, Bootstrap, jQuery), đóng vai trò như một sản phẩm mẫu hoàn chỉnh cho bài toán chuyển đổi số hoạt động bán hàng của một cửa hàng chuyên doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Hệ thống website mới chỉ được cài đặt, cấu hình và thử nghiệm trên môi trường máy chủ nội bộ (localhost) sử dụng phần mềm giả lập XAMPP, chưa được xuất bản chính thức lên mạng Internet công cộng.
  • Do vận hành cục bộ, hệ thống chưa tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến tự động và chưa được kiểm nghiệm thực tế về khả năng chịu tải hoặc bảo mật khi có nhiều người dùng truy cập đồng thời.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:

  • Tác giả đặt ra hướng phát triển trọng tâm duy nhất được nêu rõ trong văn bản là: Tìm hiểu quy trình và thực hiện đưa website lên tên miền (domain) chính thức kết hợp dịch vụ lưu trữ trực tuyến (hosting) để nhiều người dùng có thể truy cập, tương tác và đặt hàng thực tế trên môi trường mạng diện rộng.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Chu Nguyên Quyền mang lại các giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin và Hệ thống thông tin: Đồ án là tài liệu tham khảo bổ ích về cách thức lập báo cáo tốt nghiệp kỹ thuật, phương pháp mô hình hóa các ca sử dụng thương mại điện tử, cách vẽ và diễn giải biểu đồ hoạt động và biểu đồ tuần tự cho các chức năng cơ bản (đăng ký, đăng nhập, đặt hàng).
  • Đối với người thực hiện các dự án website mã nguồn mở: Phần tổng quan về lịch sử phát triển của ngôn ngữ PHP và cách tổ chức các phân hệ chức năng trên nền tảng WordPress cung cấp cái nhìn tổng thể về việc tích hợp giữa CMS mã nguồn mở với hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL và môi trường XAMPP.
  • Phần đáng tham khảo nhất của đồ án là hệ thống các bảng đặc tả ca sử dụng chi tiết (từ Bảng 2.3 đến Bảng 2.7) tại Chương II, trình bày mạch lạc điều kiện tiên quyết, luồng sự kiện chính, trường hợp ngoại lệ và trạng thái kết thúc của từng chức năng quản lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án sử dụng những công nghệ và phần mềm nào để xây dựng website?

Hệ thống sử dụng các ngôn ngữ giao diện HTML, CSS, JavaScript; các thư viện/framework jQuery và Bootstrap; ngôn ngữ kịch bản máy chủ PHP; hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL; phần mềm tạo máy chủ cục bộ XAMPP (tích hợp Apache và phpMyAdmin); và hệ quản trị nội dung mã nguồn mở WordPress.

2. Hệ thống phân chia người dùng thành các nhóm tác nhân (actor) nào?

Hệ thống phân định 3 nhóm tác nhân chính bao gồm: Admin (chịu trách nhiệm cấu hình hệ thống, quản lý vận hành và bảo trì); Nhân viên quản lý (thực hiện xem, sửa, xóa thông tin người dùng, quản lý danh mục, thông tin sản phẩm và xử lý đơn hàng); và Người dùng/Khách hàng (đăng ký, đăng nhập tài khoản, xem thông tin sản phẩm, quản lý giỏ hàng và gửi thông tin đặt hàng).

3. Tác giả đã xây dựng những loại biểu đồ UML nào trong quá trình thiết kế hệ thống?

Trong Chương II, tác giả đã xây dựng 4 loại biểu đồ UML:

  • 7 biểu đồ Use Case (tổng quát, admin, khách hàng, quản lý tài khoản khách hàng, quản lý sản phẩm, quản lý danh mục, quản lý đặt hàng).
  • 1 biểu đồ lớp (Class Diagram).
  • 5 biểu đồ hoạt động (chức năng đăng ký tài khoản, đăng nhập, đặt hàng, duyệt đơn hàng và thống kê).
  • 2 biểu đồ tuần tự (chức năng đăng ký và đăng nhập).

4. Quản trị viên có thể phân loại đơn hàng theo những tiêu chí cụ thể nào?

Căn cứ theo Bảng đặc tả Use Case 2.7 (Quản lý đơn hàng), khi người quản trị nhấn nút "Phân loại theo" trên màn hình quản lý đơn hàng, hệ thống cung cấp 3 cách phân loại: phân loại theo ngày đặt hàng, phân loại theo hình thức thanh toán hoặc phân loại theo trạng thái thanh toán.

5. Hạn chế lớn nhất của đồ án được tác giả chỉ ra là gì và hướng xử lý tiếp theo ra sao?

Nhược điểm lớn nhất được văn bản nêu rõ là website mới dừng lại ở môi trường máy chủ thử nghiệm nội bộ (localhost), chưa được xuất bản trực tuyến. Hướng phát triển tiếp theo của tác giả là tìm hiểu quy trình kỹ thuật để đưa website lên tên miền (domain) chính thức nhằm phục vụ người dùng truy cập rộng rãi trên mạng Internet.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng website bán ghế massage Fushi dựa trên nền tảng Wordpress" của sinh viên Chu Nguyên Quyền đã trình bày đầy đủ quy trình nghiên cứu, phân tích và triển khai một website thương mại điện tử chuyên ngành bán lẻ. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về công nghệ web, lập tài liệu mô hình hóa hệ thống chi tiết qua các biểu đồ UML và hoàn thiện 15 giao diện chức năng phục vụ cả khách hàng lẫn nhà quản trị trên nền tảng WordPress và XAMPP. Dù hệ thống còn hạn chế khi chỉ dừng ở mức thử nghiệm trên môi trường máy chủ nội bộ (localhost), đồ án đã giải quyết thành công các yêu cầu cơ bản của bài toán quản lý bán hàng và xác định rõ định hướng triển khai đưa website lên tên miền thương mại trong tương lai.