Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại khu vực phía Nam tỉnh Bình Dương, đặc biệt là thành phố Dĩ An – địa bàn giáp ranh với Thành phố Hồ Chí Minh và tỉnh Đồng Nai với quy mô dân số trên 381.000 người (năm 2014) và tập trung lượng lớn lao động công nghiệp – đã tạo ra áp lực lớn đối với hạ tầng thoát nước và môi trường tiếp nhận. Nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý xả thẳng ra tự nhiên gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm, đe dọa trực tiếp đến lưu vực sông Đồng Nai, nơi cung cấp nguồn nước sinh hoạt thiết yếu cho vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Nhằm kiểm soát ô nhiễm và nâng cao chất lượng sống của người dân, Xí nghiệp Xử lý Nước thải Dĩ An (thuộc Công ty Cổ phần Nước – Môi trường Bình Dương - BIWASE) đã được đưa vào vận hành từ tháng 5/2013 với công suất giai đoạn 1 đạt 20.000 m³/ngày đêm.

Trong quá trình vận hành một hệ thống xử lý nước thải đô thị quy mô lớn với máy móc công suất cao hoạt động liên tục, người lao động thường xuyên phải đối mặt với nhiều yếu tố nguy hiểm và có hại: làm việc trên cao gần các bể hở, tiếp xúc với môi trường chứa nhiều vi sinh vật gây bệnh, hóa chất khử mùi nồng độ cao và nguy cơ mất an toàn điện - cơ khí. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Xác định mối nguy hại và đánh giá rủi ro tại xí nghiệp xử lý nước thải sinh hoạt Dĩ An" được thực hiện nhằm nhận diện toàn diện các nguy cơ tiềm ẩn, lượng hóa mức độ rủi ro và thiết lập cơ sở khoa học giúp ban lãnh đạo nhà máy nâng cao hiệu quả quản trị an toàn lao động.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Đánh giá hiện trạng thu gom, dây chuyền công nghệ và hiệu quả xử lý nước thải tại Xí nghiệp Xử lý Nước thải Dĩ An.
  2. Khảo sát, nhận diện toàn diện các mối nguy hại (hazards) phát sinh từ các công đoạn vận hành trong nhà máy.
  3. Ứng dụng phương pháp đánh giá rủi ro bán định lượng để tính toán, phân hạng mức độ an toàn của hệ thống.
  4. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật, quản lý và phòng ngừa giảm thiểu sự cố nhằm đảm bảo an toàn cho người lao động và duy trì hoạt động ổn định của công trình.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động vận hành, bảo trì, phân tích thí nghiệm và công nghệ xử lý tại Xí nghiệp Xử lý Nước thải Dĩ An.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy Xử lý Nước thải Dĩ An, tọa lạc tại số 39, đường số 10, khu phố Đông An, phường Tân Đông Hiệp, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương (diện tích 6,8 ha).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu và khảo sát hiện trường được triển khai từ tháng 7 đến tháng 11 năm 2020 (dữ liệu chất lượng nước quan trắc tập trung trong tháng 9/2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài được xây dựng trên nền tảng lý thuyết về Quản trị An toàn - Sức khỏe - Môi trường (HSE) và các tiêu chuẩn kiểm soát rủi ro nghề nghiệp. Các khái niệm cốt lõi được tác giả làm rõ gồm:

  • Mối nguy hại (Hazard): Trạng thái, điều kiện hoặc tình huống tiềm ẩn khả năng gây tổn hại đến sức khỏe, tính mạng con người, làm hư hại tài sản, gián đoạn sản xuất hoặc suy thoái môi trường.
  • Rủi ro (Risk): Thước đo kết hợp giữa xác suất/tần suất xảy ra của một biến cố nguy hiểm và mức độ nghiêm trọng của hậu quả mà biến cố đó gây ra: $$\text{Rủi ro} = \text{Tần suất của biến cố (X)} \times \text{Mức độ thiệt hại/Hậu quả (Y)}$$
  • Rủi ro môi trường và an toàn sức khỏe nghề nghiệp: Đánh giá mức độ phơi nhiễm của công nhân trước các tác nhân sinh học (vi khuẩn, vi rút trong nước thải), tác nhân hóa học (hóa chất xử lý mùi $H_2SO_4$, $NaOH$, $NaOCl$, khí độc $H_2S$, $NH_3$, $CH_3SH$) và tác nhân cơ - điện.
  • Sự cố công trình: Các hư hỏng, biến dạng hoặc sai lệch công năng theo quy định của Luật Xây dựng.
  • Quy chuẩn kỹ thuật tham chiếu: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sinh hoạt QCVN 14:2008/BTNMT (Cột A).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa kỹ thuật định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập tài liệu: Tổng hợp hồ sơ thiết kế, thông số kỹ thuật vận hành, sơ đồ tổ chức chi nhánh và các nghiên cứu HIRA trong và ngoài nước.
  • Phương pháp khảo sát thực tế và phân tích công việc: Quan sát trực tiếp từng vị trí làm việc (trạm bơm, bể ASBR, nhà ép bùn, trạm khử mùi, phòng thí nghiệm) trong 2 tháng (từ tháng 9 đến tháng 11/2020) kết hợp bảng kiểm checklist an toàn.
  • Phương pháp điều tra chất lượng nước: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ phòng thí nghiệm nhà máy với tần suất kiểm tra 4 lần/tháng đối với các chỉ tiêu: pH, độ màu, TSS, COD, $BOD_5$, $NH_4^+$, $NO_3^-$, N tổng, P tổng, $Cl^-$ và Coliforms.
  • Phương pháp đánh giá rủi ro bán định lượng (HIRA - Hazard Identification and Risk Assessment): Sử dụng ma trận rủi ro $5 \times 5$ dựa trên bảng thang điểm chuẩn hóa:
    • Thang điểm tần suất (X = 1 đến 5): 1 (Hiếm khi xảy ra - Năm); 2 (Không thường xuyên - Tháng); 3 (Thỉnh thoảng - Tuần); 4 (Thường xuyên - Ngày); 5 (Rất thường xuyên - Giờ).
    • Thang điểm hậu quả (Y = 1 đến 5): 1 (Rất nhẹ, sơ cứu tại chỗ); 2 (Trầy xát nhẹ, không cần chăm sóc y tế); 3 (Bị thương cần chăm sóc y tế); 4 (Cấp cứu, thương tật vĩnh viễn hoặc tác động môi trường nặng); 5 (Tử vong tại chỗ hoặc nhiều người chết, thiệt hại nghiêm trọng).
    • Phân hạng mức độ rủi ro ($R = X \times Y$): Thấp (1 - 3), Trung bình (4 - 6), Cao (8 - 12), Rất cao (15 - 25).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Đặt vấn đề và mục tiêu nghiên cứu

Chương mở đầu phân tích thực trạng ô nhiễm nước mặt do tốc độ đô thị hóa tại khu vực Nam Bình Dương, xác định vai trò điều tiết và bảo vệ môi trường của Xí nghiệp Xử lý Nước thải Dĩ An với công suất 20.000 m³/ngày đêm. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của việc kiểm soát an toàn lao động trong môi trường xử lý nước thải công nghiệp - đô thị, đồng thời xác lập hệ thống 4 mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng, phạm vi và ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp dữ liệu nền tảng cho công tác quản trị rủi ro tại đơn vị.

Chương II: Tổng quan tài liệu

Nội dung chương này hệ thống hóa các nghiên cứu về an toàn lao động và nhận diện mối nguy (HIRA) tại các nhà máy xử lý nước thải trên thế giới và Việt Nam. Chương II giới thiệu chi tiết về Chi nhánh Xử lý Nước thải Dĩ An:

  • Vị trí và quy mô: Tọa lạc trên khu đất 6,8 ha tại phường Tân Đông Hiệp; phục vụ thu gom và xử lý nước thải cho 5 phường (An Bình, Bình An, Dĩ An, Đông Hòa, Tân Đông Hiệp). Công suất quy hoạch tối đa đến năm 2030 là 60.000 m³/ngày đêm.
  • Mạng lưới thu gom: Hệ thống thoát nước riêng biệt dài trên 300 km với 175 km đường ống chính và nhánh (cấp 1: D500–D1350 dài 16 km; cấp 2: D200–D300 dài 55 km; cấp 3: D100–D150 dài 104 km), 7 trạm bơm nâng/chuyển tiếp, kết nối hơn 23.000 hộp đấu nối phục vụ trên 40.000 hộ dân.
  • Cơ sở lý thuyết: Trình bày chi tiết cơ chế lan truyền rủi ro môi trường, các dạng rủi ro sức khỏe nghề nghiệp và các loại sự cố công trình (sập đổ, biến dạng, sai lệch vị trí, suy giảm công năng).

Chương III: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương III cụ thể hóa quy trình 6 bước thực hiện đề tài và làm rõ cấu trúc kỹ thuật của các hạng mục công trình trong nhà máy:

Hạng mục công trình Kích thước ($L \times B \times H$) Đặc điểm kết cấu
Trạm bơm nước thải $24,0\text{ m} \times 15,8\text{ m} \times 7,65\text{ m}$ Hầm bơm sâu 6,5 m ngầm dưới đất; nhà trệt bê tông cốt thép, mái tole chống nóng, lan can inox
Công trình đầu vào $34,4\text{ m} \times 17,8\text{ m} \times 14,05\text{ m}$ Mái bằng bê tông cốt thép, có tole chống nóng, lan can inox
Cụm bể ASBR $75,0\text{ m} \times 38,0\text{ m} \times 7,0\text{ m}$ Bê tông cốt thép, khung kèo thép lợp tole, lan can inox
Bể nén bùn Đường kính $10\text{ m} \times \text{Cao } 4,65\text{ m}$ Bê tông cốt thép, lan can inox
Nhà máy bơm bùn $7,4\text{ m} \times 7,4\text{ m} \times 8,8\text{ m}$ Bê tông cốt thép, lợp tole, lan can inox
Nhà khử trùng $27,1\text{ m} \times 6,4\text{ m} \times 5,9\text{ m}$ Cột kèo thép lợp tole, lan can inox
Công trình tách nước bùn $19,9\text{ m} \times 15,4\text{ m} \times 13,1\text{ m}$ Mái bằng bê tông cốt thép lợp tole, lan can inox
Công trình khử mùi $27,25\text{ m} \times 16,8\text{ m} \times 5,55\text{ m}$ Khung kèo thép lợp tole, lan can inox

Chương này cũng thiết lập toàn bộ ma trận tính điểm rủi ro $5 \times 5$, quy định tiêu chí lượng hóa tần suất và mức độ tổn thương làm công cụ đánh giá cho Chương IV.

Chương IV: Mối nguy hại và đánh giá rủi ro tại Xí nghiệp Xử lý Nước thải Dĩ An

Chương IV là phần trọng tâm của khóa luận, phân tích toàn bộ quy trình công nghệ và đánh giá an toàn hệ thống:

  1. Dây chuyền công nghệ xử lý:
    • Xử lý bậc 1 (Cơ học): Nước thải qua song chắn rác thô tự động RakeMax 20 mm tại trạm bơm (3 máy bơm chìm công suất 9 m³/phút gồm 2 chạy, 1 dự phòng), được bơm nâng lên công trình đầu vào qua máy tách rác trống quay ROTAMAT 3 mm, bể lắng cát xoáy (thu gom cát bằng khí nâng và rửa cặn), bể tách dầu mỡ có gạt váng nổi, sau đó qua ngăn phân phối nước.
    • Xử lý bậc 2 (Sinh học ASBR): Nước thải được phân phối liên tục vào cụm 4 bể bùn hoạt tính dạng mẻ cải tiến ASBR (kích thước mỗi bể $36\text{ m} \times 18\text{ m} \times 7\text{ m}$, trang bị 5 máy thổi khí công suất 45 kW/máy). Chu kỳ vận hành mỗi mẻ kéo dài 4,8 giờ (288 phút) gồm 3 pha: Làm đầy - Sục khí/Phản ứng (quá trình Nitrat hóa: phân hủy COD, BOD, chuyển hóa $NH_4^+$ thành $NO_3^-$), Làm đầy - Lắng tĩnh (khử Nitrat thành $N_2$ tự do), và Gạn nước trong bằng thiết bị Decanter dạng phao nổi.
    • Khử trùng: Nước sau lắng tự chảy qua mương khử trùng hở trang bị hệ thống 96 đèn UV (bước sóng 254 nm, công suất 12 W/đèn) nhằm tiêu diệt vi khuẩn Coliforms trước khi chảy ra hồ ổn định và xả vào rạch Cái Cầu (sông Đồng Nai).
    • Xử lý bùn: Bùn dư từ bể ASBR được bơm về bể nén bùn trọng lực (đường kính 10 m, thời gian lưu 2,5 ngày) để cô đặc đạt 4 - 6% chất rắn, sau đó chuyển sang nhà vắt bùn ly tâm (công suất 20 m³/h, động cơ 45 kW) có bổ sung polymer, tạo bánh bùn có hàm lượng chất rắn khô 20 - 25% đưa đi chôn lấp tại Khu liên hợp xử lý chất thải rắn Nam Bình Dương.
    • Hệ thống xử lý mùi: Khí thu gom từ các bể hở ($H_2S$, $NH_3$, $CH_3SH$) qua mương dẫn $1,5\text{ m} \times 2,0\text{ m}$ và 2 quạt hút 75 kW vào tháp hấp thụ 2 giai đoạn (Giai đoạn 1 dùng $H_2SO_4$; Giai đoạn 2 dùng $NaOH$ và $NaOCl$) trước khi thoát ra ống khói cao 20 m. Toàn bộ hệ thống điều khiển tự động bằng PLC.
  2. Biến động chất lượng nước sau xử lý (tháng 9/2020): Các thông số đầu ra đều đạt QCVN 14:2008/BTNMT Cột A (pH: 7,8; TSS: 12 - 24 mg/L; COD: 12 - 20 mg/L; $BOD_5$: 7 - 11 mg/L; $NH_4^+$: 0,11 - 1,0 mg/L; $NO_3^-$: 4,0 - 10 mg/L; Tổng N: 3,6 - 8,0 mg/L; Tổng P: 1,1 mg/L; Coliforms: 220 - 400 MPN/100 mL so với quy chuẩn 3.000 MPN/100 mL).
  3. Đánh giá và xếp hạng mối nguy hại: Nhận diện 18 mối nguy tiềm ẩn mức độ cao. Phân tích chi tiết các tình huống nguy hại liên quan đến độ cao, trượt ngã, ngạt khí và rò rỉ hóa chất.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các dữ liệu kỹ thuật và kết quả đánh giá định lượng về an toàn và hiệu suất xử lý tại nhà máy:

Hiệu suất xử lý thực tế của các công trình đơn vị

Hệ thống xử lý nước thải Dĩ An ghi nhận hiệu suất loại bỏ chất ô nhiễm ở mức cao:

Công trình đơn vị Phương pháp Thông số kiểm soát Hiệu suất xử lý thực tế
Máy tách rác ROTAMAT Cơ học / Vật lý TSS 30,68%
Bể tách dầu mỡ Trọng lực / Tách váng COD 1,15%
Cụm bể sinh học ASBR Bùn hoạt tính mẻ cải tiến COD 94,88%
$BOD_5$ 97,66%
$NH_4^+$ 95,91%
$NO_3^-$ 70,59%
Tổng Nitơ 70,37%
Tổng Photpho 80,00%
Hệ thống đèn UV Khử trùng quang học Coliforms Đạt tiêu chuẩn Cột A (< 3.000 MPN/100 mL)

Kết quả đánh giá mối nguy và rủi ro

  1. Quá trình kiểm kê theo phương pháp HIRA đã xác định 18 mối nguy tiềm ẩn mức độ cao trong toàn bộ dây chuyền hoạt động.
  2. Mối nguy có điểm số rủi ro cao nhất đạt 20 điểm (thuộc nhóm Rủi ro rất cao, tần suất xảy ra mức 4 - hàng ngày, mức độ hậu quả cấp 5 - ảnh hưởng sức khỏe nghiêm trọng hoặc tử vong):
    • Sự cố rò rỉ hóa chất và phát tán khí độc ($H_2S$, $NH_3$, khí sinh học do phân hủy vi sinh vật) tại cụm tháp xử lý mùi.
    • Nguy cơ ngạt khí độc và phơi nhiễm hóa chất ăn mòn ($H_2SO_4$, $NaOH$, $NaOCl$) trong quá trình pha chế, tiếp xúc hoặc bảo dưỡng thiết bị tháp khử mùi.
  3. Các mối nguy rủi ro cao khác bao gồm: trượt ngã từ trên cao tại các cụm bể sâu (bể ASBR cao 7 m, hầm bơm sâu 6,5 m), sự cố chập cháy rò rỉ điện ở các máy bơm công suất lớn trong môi trường ẩm ướt và tai nạn kẹp cuốn cơ khí tại máy ép bùn ly tâm, băng chuyền xoắn.

Các giải pháp đề xuất

  • Giải pháp kỹ thuật: Lắp đặt bổ sung hệ thống cảm biến cảnh báo rò rỉ khí độc ($H_2S, NH_3$) tự động tại trạm khử mùi và hầm bơm ngầm; định kỳ kiểm định van an toàn, đường ống dẫn axit/kiềm; bảo dưỡng định kỳ hệ thống quạt hút 75 kW và hệ thống PLC điều khiển.
  • Giải pháp an toàn lao động: Trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân (mặt nạ phòng độc chuyên dụng có phin lọc hơi axit/khí độc, găng tay chống hóa chất, dây đai an toàn chống rơi ngã khi làm việc tại các lan can bể); ban hành quy trình thao tác chuẩn (SOP) cho công tác nạp hóa chất và bảo dưỡng máy ly tâm vắt bùn.
  • Giải pháp quản lý và ứng phó sự cố: Xây dựng phương án ứng phó sự cố tràn đổ hóa chất và ngộ độc khí; tổ chức diễn tập định kỳ; thực hiện quan trắc định kỳ môi trường lao động và tuân thủ các văn bản quy phạm pháp luật về an toàn vệ sinh lao động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Chuỗi dữ liệu phân tích chất lượng nước và biến động thông số tập trung chủ yếu vào số liệu thực tế trong tháng 9 năm 2020. Phương pháp đánh giá rủi ro bán định lượng HIRA phần nào vẫn dựa vào bảng kiểm checklist và kinh nghiệm quan sát thực tế tại thời điểm khảo sát, chưa mô phỏng động học quá trình lan truyền khí độc khi xảy ra sự cố vỡ đường ống hóa chất quy mô lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu mô hình hóa phân tán khí thải độc hại trong các điều kiện khí tượng khác nhau tại thị xã Dĩ An; tích hợp các công cụ đánh giá rủi ro định lượng chi tiết (QRA - Quantitative Risk Assessment) và xây dựng hệ thống quản lý an toàn tích hợp số hóa cho toàn bộ các trạm xử lý nước thải trực thuộc công ty BIWASE.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này cung cấp nguồn tư liệu thực chứng có giá trị cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên và giảng viên ngành An toàn - Sức khỏe - Môi trường (HSE): Tham khảo quy trình áp dụng phương pháp checklist và ma trận rủi ro bán định lượng HIRA vào một cơ sở sản xuất - dịch vụ công ích cụ thể.
  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Môi trường: Nắm bắt chi tiết thông số vận hành thực tế, chu kỳ làm việc 288 phút của công nghệ bùn hoạt tính mẻ cải tiến dòng liên tục (ASBR), thông số hệ thống khử trùng tia cực tím UV và quy trình công nghệ khử mùi 2 giai đoạn bằng tháp hóa chất.
  • Cán bộ quản lý vận hành tại các nhà máy xử lý nước thải: Sử dụng danh mục 18 mối nguy hại, các bảng phân loại nguy cơ và hướng dẫn an toàn hóa chất ($H_2SO_4, NaOH, NaOCl$) làm tài liệu tham chiếu để rà soát, bổ sung quy trình an toàn lao động tại cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Công nghệ xử lý sinh học chính tại Nhà máy Xử lý Nước thải Dĩ An là gì và chu kỳ vận hành diễn ra như thế nào?
Nhà máy sử dụng công nghệ bùn hoạt tính dạng mẻ cải tiến dòng liên tục (ASBR - Advanced Sequencing Batch Reactor) gồm 4 bể (kích thước $36\text{ m} \times 18\text{ m} \times 7\text{ m}$). Một chu kỳ xử lý kéo dài 4,8 giờ (288 phút) bao gồm 3 pha: làm đầy - sục khí/khuấy trộn (phản ứng oxy hóa và Nitrat hóa), làm đầy - lắng tĩnh (khử Nitrat thành khí Nitơ tự do), và gạn nước trong bằng thiết bị Decanter phao nổi tự động.

2. Hiệu quả khử các chỉ tiêu ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng tại cụm bể ASBR đạt tỷ lệ bao nhiêu?
Số liệu vận hành thực tế ghi nhận hiệu suất xử lý tại bể ASBR đạt mức rất cao: COD đạt 94,88%, $BOD_5$ đạt 97,66%, $NH_4^+$ đạt 95,91%, $NO_3^-$ đạt 70,59%, Tổng Nitơ đạt 70,37% và Tổng Photpho đạt 80,00%.

3. Quy trình khử mùi trung tâm tại nhà máy được thiết kế và vận hành theo nguyên lý nào?
Hệ thống xử lý mùi sử dụng công nghệ tháp hấp thụ hóa chất 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 sử dụng dung dịch axit sunfuric ($H_2SO_4$) để khử khí $NH_3$ và các hợp chất kiềm; Giai đoạn 2 sử dụng dung dịch xút ($NaOH$) và Natri hypoclorit ($NaOCl$) để loại bỏ $H_2S$, metyl mecaptan ($CH_3SH$). Khí sau xử lý được xả qua ống khói cao 20 m dưới sự điều khiển tự động của hệ thống PLC.

4. Mối nguy hại nào được đánh giá có điểm số rủi ro cao nhất trong nhà máy và nguyên nhân do đâu?
Mối nguy có điểm số rủi ro cao nhất là 20 điểm (mức rủi ro rất cao), thuộc về tình huống rò rỉ tại tháp khử mùi và phát sinh khí độc hại từ bùn/vi sinh vật phân hủy. Nguyên nhân do công nhân vận hành tiếp xúc thường xuyên (tần suất cấp 4) trong môi trường có nồng độ hóa chất đậm đặc và khí độc hại, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp tính, bỏng hóa chất hoặc tổn thương hô hấp nặng (hậu quả cấp 5).

5. Nước thải sau xử lý được xả ra nguồn tiếp nhận nào và tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật gì?
Nước thải sau khi qua bể ASBR và khử trùng qua hệ thống 96 đèn UV (bước sóng 254 nm) được dẫn qua hồ ổn định trước khi xả ra rạch Cái Cầu rồi thoát ra sông Đồng Nai. Toàn bộ các thông số phân tích đều đạt Cột A theo QCVN 14:2008/BTNMT.


Kết luận

Báo cáo tốt nghiệp của tác giả Hồ Tống Trọn đã phản ánh bức tranh toàn diện về hiện trạng công nghệ và công tác quản lý an toàn lao động tại Chi nhánh Xử lý Nước thải Dĩ An với công suất 20.000 m³/ngày đêm. Bằng việc áp dụng phương pháp HIRA kết hợp điều tra thực tế, nghiên cứu đã lượng hóa thành công 18 mối nguy tiềm ẩn mức độ cao, trong đó xác định rủi ro rò rỉ tháp khử mùi và phát tán khí độc là mối đe dọa lớn nhất (20 điểm). Các giải pháp kỹ thuật, quy trình thao tác chuẩn và kiến nghị phòng ngừa sự cố được đề xuất trong khóa luận có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào việc bảo vệ sức khỏe người lao động và duy trì tính ổn định cho công trình hạ tầng môi trường trọng điểm tại Bình Dương.