Khoá luận tốt nghiệp khái quát về chữ hán và chƣơng trình dạy tiếng hán ở đại học dân lập hải phòng hpu

Khóa luận tốt nghiệp khái quát về chữ Hán và chương trình dạy tiếng Hán tại Đại học Dân lập Hải Phòng HPU, phân tích chi tiết phương pháp giảng dạy hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Dân lập Hải Phòng

Chuyên ngành

Tiếng Hán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp
76
37
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. Khái quát về chữ Hán

1.1. Đặc điểm chữ Hán dưới góc độ của người Việt Nam học tiếng Hán

1.1.1. Số lượng chữ quá nhiều(汉字数量巨大)

1.1.2. Số nét nhiều, kết cấu phức tạp (笔画繁多、结构复杂)

1.1.3. Từ đồng âm, từ đa âm nhiều (同音字多、多音多义字多)

1.1.4. Khó đọc(难读)

1.1.5. Khó viết(难写)

1.1.6. Khó nhớ(难记)

1.1.7. Chữ Hán ở Trung Quốc đại lục và Đài Loan

1.1.8. Thư pháp chữ Hán - tinh hoa của văn hóa Trung Quốc

2. Những điều cơ bản khi viết chữ Hán (汉字书写的基本知识)

2.1. Nét cơ bản của chữ Hán (基本笔画)

2.2. Quy tắc viết chữ Hán cơ bản (基本笔顺)

2.3. Cấu tạo của chữ Hán (汉字的组成)

2.4. Kết cấu của chữ Hán (汉字的结构)

3. Phương pháp tạo chữ Hán(汉字造字法)

3.1. Tượng hình (象形)

3.2. Chữ chỉ sự (指事文字) hay chữ biểu ý (表意文字)

3.3. Chữ hội ý (会意字), còn gọi là chữ tượng ý

3.4. Chữ hình thanh (形声字)hoặc hài thanh (谐声)

4. Khái quát vấn đề giảng dạy tiếng Hán nói chung và chữ Hán nói riêng tại HPU

4.1. Chương trình giảng dạy

4.2. Đối tượng học: sinh viên chưa từng học tiếng Hán trước đó (零起点学习者)

4.3. Những thuận lợi và khó khăn của sinh viên HPU khi mới học tiếng Hán

4.3.1. Về phương diện lịch sử

4.3.2. Về phương diện thời đại

4.3.3. Về phương diện KHKT

4.4. Khó khăn

4.4.1. Khó khăn khách quan – Ngôn ngữ

Tóm tắt

I. Khóa Luận Tốt Nghiệp

Khóa luận tốt nghiệp tập trung vào việc nghiên cứu và phân tích chương trình dạy tiếng Hán tại Đại học Dân lập Hải Phòng (HPU). Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả của chương trình giảng dạy, đồng thời đề xuất các phương pháp cải thiện kỹ năng viết chữ Hán cho sinh viên. Chữ Hán được xem là một trong những thách thức lớn đối với người học, đặc biệt là sinh viên mới bắt đầu. Khóa luận này không chỉ phân tích thực trạng học tập mà còn đưa ra các giải pháp thiết thực để nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập tiếng Hán.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của khóa luận tốt nghiệp là đánh giá thực trạng học và viết chữ Hán của sinh viên tại HPU. Nghiên cứu này cũng nhằm tìm hiểu những khó khăn mà sinh viên gặp phải khi học loại văn tự tượng hình này. Từ đó, đề xuất các phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn, giúp sinh viên cải thiện kỹ năng viết và nhớ chữ Hán.

1.2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định tính và định lượng. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát và phỏng vấn sinh viên, giáo viên tại HPU. Các kết quả được phân tích để đưa ra nhận định về hiệu quả của chương trình dạy tiếng Hán hiện tại và đề xuất các cải tiến cần thiết.

II. Chữ Hán và Lịch Sử Phát Triển

Chữ Hán có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, bắt đầu từ chữ Giáp Cốt vào khoảng 1600-1020 trước Công Nguyên. Qua nhiều thời kỳ, chữ Hán đã phát triển và trở thành một trong những hệ thống văn tự phức tạp nhất thế giới. Lịch sử chữ Hán không chỉ phản ánh sự tiến hóa của ngôn ngữ mà còn là một phần quan trọng của văn hóa Trung Quốc. Đối với người Việt Nam, chữ Hán đã du nhập từ thế kỷ 1 và có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa và ngôn ngữ Việt.

2.1. Đặc điểm chữ Hán

Chữ Hán được biết đến với đặc điểm 'ba nhiều ba khó': số lượng chữ nhiều, số nét nhiều, và từ đồng âm nhiều. Điều này khiến việc học và nhớ chữ Hán trở nên khó khăn, đặc biệt đối với người mới bắt đầu. Nghiên cứu này phân tích các đặc điểm này từ góc độ của người Việt Nam học tiếng Hán, giúp hiểu rõ hơn về những thách thức mà sinh viên gặp phải.

2.2. Chữ Hán trong giáo dục

Trong giáo dục tiếng Hán, việc dạy và học chữ Hán đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp phù hợp. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành là yếu tố then chốt để nâng cao kỹ năng viết và nhớ chữ Hán. Các phương pháp giảng dạy hiện đại, như sử dụng công nghệ, cũng được đề xuất để hỗ trợ sinh viên trong quá trình học tập.

III. Chương Trình Dạy Tiếng Hán Tại HPU

Chương trình dạy tiếng Hán tại Đại học Dân lập Hải Phòng (HPU) được thiết kế để đáp ứng nhu cầu học tập và làm việc của sinh viên. Chương trình bao gồm các môn học như Nghe, Nói, Đọc, Viết, và Tổng hợp tiếng. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng, sinh viên vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc học và viết chữ Hán. Điều này đòi hỏi sự cải tiến trong phương pháp giảng dạy và tài liệu học tập.

3.1. Thời lượng và cấu trúc chương trình

Chương trình dạy tiếng Hán tại HPU có thời lượng khoảng 700 tiết/năm, được phân bổ cho các kỹ năng ngôn ngữ khác nhau. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy, thời lượng dành cho việc luyện viết chữ Hán là chưa đủ, dẫn đến việc sinh viên không thể nắm vững kỹ năng này.

3.2. Đề xuất cải tiến

Để nâng cao hiệu quả của chương trình dạy tiếng Hán, nghiên cứu đề xuất tăng cường thời lượng luyện viết chữ Hán, đồng thời áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại như sử dụng phần mềm hỗ trợ và tài liệu học tập đa dạng. Điều này sẽ giúp sinh viên cải thiện kỹ năng viết và nhớ chữ Hán một cách hiệu quả hơn.

IV. Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Hán

Phương pháp giảng dạy tiếng Hán đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ này một cách hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các phương pháp hiện tại và đề xuất các cải tiến để nâng cao chất lượng giảng dạy. Các phương pháp như học qua hình ảnh, sử dụng công nghệ, và kết hợp giữa lý thuyết và thực hành được xem là những giải pháp tiềm năng.

4.1. Phương pháp truyền thống

Các phương pháp giảng dạy truyền thống, như học thuộc lòng và luyện viết nhiều lần, vẫn được áp dụng tại HPU. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng, những phương pháp này không còn phù hợp với nhu cầu học tập hiện đại, đặc biệt là đối với sinh viên mới bắt đầu học chữ Hán.

4.2. Phương pháp hiện đại

Nghiên cứu đề xuất áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại, như sử dụng phần mềm hỗ trợ, học qua hình ảnh, và kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Những phương pháp này không chỉ giúp sinh viên tiếp thu kiến thức nhanh hơn mà còn tạo hứng thú trong quá trình học tập.

V. Tài Liệu Học Tiếng Hán

Tài liệu học tiếng Hán là yếu tố quan trọng trong việc hỗ trợ sinh viên nắm vững kiến thức và kỹ năng ngôn ngữ. Nghiên cứu này phân tích các loại tài liệu hiện có và đề xuất các cải tiến để đáp ứng nhu cầu học tập của sinh viên. Các tài liệu như sách giáo khoa, phần mềm học tập, và tài liệu tham khảo được xem là những công cụ hữu ích trong quá trình học chữ Hán.

5.1. Sách giáo khoa và tài liệu tham khảo

Các sách giáo khoa và tài liệu tham khảo hiện tại tại HPU được đánh giá là chưa đủ để hỗ trợ sinh viên trong việc học chữ Hán. Nghiên cứu đề xuất bổ sung các tài liệu mới, đặc biệt là những tài liệu tập trung vào việc luyện viết và nhớ chữ Hán.

5.2. Phần mềm học tập

Việc sử dụng phần mềm học tập được xem là một giải pháp hiệu quả để hỗ trợ sinh viên trong quá trình học chữ Hán. Nghiên cứu đề xuất áp dụng các phần mềm như bộ gõ tiếng Hán và ứng dụng học từ vựng để giúp sinh viên cải thiện kỹ năng ngôn ngữ một cách nhanh chóng và hiệu quả.

12/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI NÓI ĐẦU Tiếng Hán trong mười năm trở lại đây đã thực sự gây nên ―cơn sốt‖ tại Việt nam. Bạn có thể bắt gặp chữ Hán ở bất kỳ nơi nào ở đất nước này, từ những nơi linh thiêng nhất như chùa chiền, miếu mạo hay những biển hiệu cửa hàng hiện đại nơi đô thị và gần gũi hơn nữa là những đồ dùng nhu yếu phẩm hàng ngày như quần áo, bao bì thực thẩm, thuốc men. Những bộ phim truyền hình dài tập Trung Quốc như món ăn tinh thần không thể thiếu mỗi tối lại kéo các thành viên gia đình quay quần bên máy thu hình. Cùng với sự phát triển của hợp tác kinh tế quốc tế, lượng công ty, doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư vào Việt nam nói chung và Hải phòng nói riêng không ngừng tăng lên.

Đáp ứng yêu cầu ―Đào tạo theo nhu cầu xã hội‖, các trường Đại học mở rộng quy mô liên kết đào tạo với Trung Quốc, Đài Loan; các trung tâm Ngoại ngữ mọc lên như nấm sau mưa; các lớp Hán ngữ liên tục chiêu sinh nhằm đáp ứng nhu cầu của người học. Ở Đại học Dân lập Hải phòng (HPU), tiếng Hán đứng sau ngôn ngữ toàn cầu Tiếng Anh và trở thành một trong hai ngoại ngữ được sinh viên lựa chọn, nhằm tăng cơ hội tìm kiếm việc làm và muốn tìm hiểu sâu hơn về lịch sử văn hóa lâu đời của đất nước Trung Quốc láng giềng. Tuy vậy, sinh viên ngay từ những bài đầu của học phần 1 đã cảm nhận ngay được sự khó khăn khi lần đầu tiên thực sự bắt tay vào học loại văn tự tượng hình này bởi những đặc điểm vốn có của nó như: khó nhớ, khó đọc, khó viết với lượng chữ quá nhiều, cấu tạo phức tạp, âm đọc không theo quy luật. Những ấn tượng về nét ―phương múa rồng bay‖ của thư pháp chữ Hán bị thay thế bởi những cách viết như ―vẽ chữ‖, nguệch ngoạc, sai kết cấu, nét nọ ghép với nét kia.

Chữ Hán của các em chưa được đánh giá cao bởi tỷ lệ chữ viết sai, viết xấu khá nhiều với các lỗi sai khác nhau. Có những em yêu thích luyện viết chữ Hán song không được luyện tập bài bản nên thiếu sự kiên trì và chữ Hán viết cũng thiếu chính xác. Mặt khác, chất lượng chữ Hán của sinh viên cũng phản ánh phần nào những hạn chế của chương trình giảng dạy nói chung và phương pháp truyền đạt của giáo viên nói riêng. Vì vậy, với tư cách là giáo viên Hán ngữ, tôi mong muốn được tìm hiểu sâu về thực trạng học và viết chữ Hán của sinh viên học Hán ngữ cơ sở 1 tại trường Đại học Dân lập Hải phòng, trên cơ sở đó đề xuất ra các phương pháp và thủ thuật dạy học phù hợp với sinh viên cũng như giáo viên nhằm nâng cao trình độ viết chữ Hán của các em.

Khái quát về chữ Hán 1. Đặc điểm chữ Hán dưới góc độ của người Việt Nam học tiếng Hán Chữ Hán bắt nguồn từ Trung Quốc từ thời xa xưa dựa trên việc quan sát đồ vật xung quanh và vẽ thành dạng chữ tượng hình. Chữ Hán đã trải qua nhiều thời kỳ phát triển. Cho tới hiện nay, chữ Hán cổ nhất được cho là loại chữ Giáp Cốt (Giáp Cốt Tự 甲骨字), chữ viết xuất hiện vào đời nhà Ân (殷) vào khoảng thời 1600-1020 trước Công Nguyên.

Chữ Giáp Cốt là chữ Hán cổ viết trên các mảnh xương thú vật và có hình dạng rất gần với những vật thật quan sát được. Chữ Hán không phải là loại văn tự cổ xưa nhất thế giới, song hình thức viết trong ô vuông rất đặc biệt đã khiến chữ Hán trở nên hấp dẫn, thần kỳ đối với những người nước ngoài khi tiếp xúc và sử dụng nó. Đến nay, tiếng Hán tự hào là ngôn ngữ được số đông người sử dụng nhất trên thế giới và luôn chứng tỏ được sức sống mãnh liệt của nó. Ở góc độ người Việt Nam mới học tiếng Hán, sự hiểu biết cơ bản về đặc điểm ba nhiều ba khó(三多三难)của chữ Hán trên cơ sở đối chiếu, so sánh với tiếng mẹ đẻ của quốc gia mình, thiết nghĩ là điều vô cùng cần thiết.1 Số lượng chữ quá nhiều(汉字数量巨大) Bảng chữ cái Tiếng Việt của chúng ta chỉ có 29 chữ cái, ghép lại với nhau cũng chỉ được khoảng gần 52.000 từ và ngữ (Từ điển từ và ngữ Việt Nam, Nguyễn Lân, NXB Tp.

Hồ Chí Minh, 1998). Vậy mà, theo số liệu gần đây nhất được các chuyên gia ngôn ngữ của chính phủ Trung Quốc thẩm định, hiện kho chữ Hán có nguồn gốc thu thập được đã lên tới 91.251 chữ, chưa kể các chữ này còn có thể kết hợp với nhau để tạo thành vô số từ ngữ khác. Cùng với xu thế phát triển của đời sống xã hội và xu thế giao lưu hợp tác quốc tế như ngày nay, ngôn ngữ cũng đang không ngừng ―cập nhật‖, lượng chữ Hán cũng vì vậy mà 2 không ngừng phát triển, bổ sung thêm nguồn chữ Hán các nước láng giềng như Singapo, Việt Nam, Malaysia, Hàn Quốc, Nhật Bản….Theo cuốn 《现代汉语常用字表》hiện số chữ thường dùng khoảng 3.500 chữ, khi bạn nắm vững được lượng chữ này, những chữ bạn không thể nhận biết được khi đọc báo chí, tài liệu chỉ khoảng 1%. Nếu bạn là người nước ngoài du học tại Trung Quốc trong 4 năm, lượng chữ Hán bạn phải biết là 2905 chữ, lần lượt theo các cấp độ A 800 chữ, B 804 chữ, C 601 chữ, D 700 chữ.2 Số nét nhiều, kết cấu phức tạp (笔画繁多、结构复杂) ―Linh kiện‖ cấu tạo nên chữ Hán bao gồm: nét, bộ kiện (chữ thành phần), chữ hoàn chỉnh (chữ độc thể/chữ hợp thể).

Với 6 nét đơn cơ bản (ngang, sổ, hất, phẩy, mác, chấm) kết hợp với nhau thành trên 20 nét phức, sau đó những nét này lại kết hợp với nhau thành vô số những bộ kiện (cấu tạo nên chữ lập thể), chữ độc thể kết hợp với nhau theo kết cấu nhất định thành chữ hợp thể-những chữ Hán hoàn chỉnh). Một chữ Hán cho dù có bao nhiêu nét, kết cấu được phân bố ra sao cũng chỉ được viết trong 1 ô vuông nhất định trong không gian 2 chiều với các kiểu kết cấu lập thể khác nhau và vị trí, kích thước, độ cao thấp của từng bộ kiện cũng không giống nhau trong từng trường hợp. Trong khi đó, những ngôn ngữ viết bằng chữ cái Latin như tiếng Viêt, tiếng Anh thì chỉ cần viết theo trật tự thông thường từ trái sang phải với kết cấu đơn giản trong không gian 1 chiều. Ví dụ: 等 Đợi 1 2 3土 Đ,ơ,i và dấu nặng 4寸 Trong 3500 chữ thường dùng, số nét trung bình là 9.74 nét/chữ, trong đó chữ nhiều nét nhất trong số này là 矗( 24 nét), ngoài ra còn có chữ biang (64 nét) hiện chỉ dùng để đặt tên gọi cho một cửa hàng Mì, vì biang biang là tên một loại mì của tỉnh Thiểm Tây, bạn không thể tìm thấy chữ này trong từ điển.3 Từ đồng âm, từ đa âm nhiều (同音字多、多音多义字多) Hiện tượng đồng âm dị nghĩa cũng xuất hiện trong tiếng Việt song ở tiếng Hán bạn không thể chắc chắn viết được các chữ khi chỉ biết cách đọc của chúng.

Ví dụ với từ có âm đọc ―dān‖, bạn có thể dễ dàng tìm thấy trong từ điển một loạt các chữ như 郸 丹 单 担 耽 眈 聃 殚 箪 儋 甔 耼 躭;hoặc đơn giản như từ ― ‖ ngay trong những bài đầu của Giáo trình Hán ngữ 1(越)南/男(同学)/(不太)难. Việc lựa chọn chữ nào còn phụ thuộc rất lớn vào sự hiểu rõ về nghĩa cũng như cách dùng của chúng. Ngoài ra, số lượng không ít từ đa âm (đồng hình dị âm) cũng là đặc trưng cần lưu ý của chữ Hán. Hiện tượng này không có trong tiếng Việt.

Ví dụ 1: “首都/都是” 、睡觉 觉得 、银行 不行 1.4 Khó đọc(难读) Chữ Hán chủ yếu là biểu ý, tức mỗi chữ trong ô vuông đều mang một ý nghĩa nhất định và có một cách phát âm nhất định. Bạn có thể nhớ, đoán hoặc biết nghĩa của chúng, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc bạn biết đọc từ đó như thế nào. Ví dụ, chữ ―大‖gợi cho bạn cảm giác một người đứng giang hai tay ra, biểu thị sự to lớn, nhưng bạn không thể đọc được nếu không được dạy hoặc tra cứu trước đó. Thậm chí, ví dụ khi bạn biết rõ cách đọc của“请” , bạn cũng không thể chắc chắn những từ sau cũng đọc như vậy“青” , “情” Bạn có thể lập luận, dù sao những chữ gần giống nhau, âm đọc cũng ít nhiều có điểm tương đồng.

Hãy lưu ý giúp tôi âm đọc của một trong những vô vàn trường hợp như sau nhé: “今”( )“含” “琴” “令”. Đó là do thiếu tính quy luật trong phương thức phát âm. Điều này cũng khác hẳn với tiếng Việt, bạn dễ dàng suy đoán được cách đọc của ―thanh‖ sau khi đã đọc được ―than‖. 4 Ngoài ra, những chữ có cách phát âm gần giống nhau cũng không ít, ví dụ như ― ‖ cũng khiến cho người mới học cảm thấy bối rối.

Đặc biệt các vận mẫu của tiếng Hán như ―ian‖, ―iang‖, ―iao‖, ―iong‖.nếu không được luyện kỹ sẽ đọc nhầm tương ứng như cách phát âm Bắc Bộ ―en‖, ―eng‖, ―eo‖, ―ong‖ hoặc tương ứng với cách phát âm tiếng Việt Nam Bộ ―dan‖, ―dang‖, ―dao‖, ―dung‖ 1.5 Khó viết(难写) Như đã nói ở trên, những chữ Hán có số nét nhiều là một trở ngại của người học khi phải viết sao cho nhanh và chính xác chữ Hán, đặc biệt có những chữ Hán có ngoại hình thoạt nhìn khá giống nhau. Ví dụ 2: Chữ thường dùng nhiều nét: 赢 藏 裹 Chữ thường dùng gần giống nhau: 己 巳 已 Bạn dễ dàng bắt gặp một loạt chữ Hán cùng xuất phát từ một bộ kiện. Ví dụ 3: 人大头买卖读 1.6 Khó nhớ(难记) Người mới học tiếng Hán thường nói: chữ Hán học chữ nào biết chữ ấy. Thực tế gần như vậy, song lượng chữ nhiều, số nét trung bình là 9.24 nét/chữ, thậm chí vẫn là những nét ấy viết theo một kết cấu như nhau, sự một chút khác nhau về chiều dài nét cũng khiến chúng khác nhau.

Điều này quả thực khiến người học luôn cảm nhận chữ Hán khó nhớ. Hơn nữa, nhớ chữ không chỉ đơn thuần là viết, thậm chí có người ―vẽ‖ lại được ―hình dáng‖ của nó, mà bạn phải hiểu được âm đọc, ý nghĩa, cách dùng của chúng. Với người học Việt nam, bạn còn phải nhớ âm Hán Việt nữa. Ví dụ 4: Chữ Âm đọc (phiên âm) Âm Hán Việt Nghĩa thuần Việt Lưu ý cách dùng Hán Đứng bên trái thường nét cuối thường Thổ biến thành nét hất.

土 Đất (Thổ cư) Ví dụ: 地 Nét cuối không kéo dài hơn nét trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Khóa Luận Tốt Nghiệp: Tổng Quan Về Chữ Hán Và Chương Trình Dạy Tiếng Hán Tại Đại Học Dân Lập Hải Phòng HPU" cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ thống chữ Hán và chương trình đào tạo tiếng Hán tại trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Bài viết không chỉ phân tích cấu trúc và đặc điểm của chữ Hán mà còn đánh giá hiệu quả của chương trình giảng dạy, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng đào tạo. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, giảng viên và những ai quan tâm đến việc học và nghiên cứu tiếng Hán.

Để mở rộng kiến thức về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ luật học nhận thức của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh về những trở ngại khi thuyết trình trong giờ học tiếng Anh pháp luật tại Đại học Luật Hà Nội, nghiên cứu về thách thức trong giảng dạy ngôn ngữ. Ngoài ra, bài viết Developing discussion skills for EFL second year students cung cấp góc nhìn về phát triển kỹ năng thảo luận cho sinh viên, một yếu tố quan trọng trong giáo dục ngôn ngữ. Cuối cùng, Tóm tắt luận án tiến sĩ tiếng Việt là tài liệu tham khảo hữu ích cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về nghiên cứu học thuật.

Hãy khám phá các bài viết này để có thêm góc nhìn đa chiều và nâng cao hiểu biết của bạn!