Khóa luận: Phân tích rủi ro lãi suất tại Quỹ tín dụng TW chi nhánh Sóc Trăng

Khóa luận phân tích rủi ro lãi suất tại quỹ tín dụng trung ương chi nhánh Sóc Trăng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tài chính ngân hàng.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp
86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan rủi ro lãi suất tại Co opbank Sóc Trăng 2010 2012

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2010-2012 có nhiều biến động, việc quản trị rủi ro lãi suất trở thành yếu tố sống còn đối với các tổ chức tín dụng. Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng về chủ đề này tại Quỹ tín dụng Trung ương chi nhánh Sóc Trăng (nay là Co-opbank Sóc Trăng) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội. Rủi ro lãi suất, hiểu đơn giản là nguy cơ tổn thất về tài sản hoặc suy giảm thu nhập khi lãi suất thị trường thay đổi bất lợi, là một trong những rủi ro đặc thù và thường trực nhất. Sự thay đổi của lãi suất không chỉ tác động đến chi phí huy động vốn mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập từ hoạt động cho vay, qua đó quyết định đến biên lợi nhuận ròng (NIM) và kết quả kinh doanh chung. Giai đoạn này chứng kiến nhiều điều chỉnh trong chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, từ việc kiểm soát lạm phát đến việc nới lỏng trần lãi suất, tạo ra một môi trường kinh doanh đầy biến động. Các tổ chức như hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân phải liên tục thích ứng để bảo toàn vốn và tối ưu hóa lợi nhuận. Việc phân tích chuyên sâu tình hình tại một chi nhánh cụ thể như Sóc Trăng giúp làm rõ những tác động thực tiễn của các yếu tố vĩ mô, đồng thời cung cấp dữ liệu quan trọng cho các chuyên đề tốt nghiệp ngân hàngbáo cáo thực tập quỹ tín dụng khác. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là cơ sở thực tiễn để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro trong toàn hệ thống.

1.1. Bối cảnh vĩ mô và ảnh hưởng của chính sách tiền tệ

Giai đoạn 2010-2012 được đánh dấu bằng những nỗ lực của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước nhằm kiềm chế lạm phát phi mã (đạt đỉnh 18,13% năm 2011) và ổn định kinh tế vĩ mô. Nghị quyết 11/NQ-CP là một trong những chính sách tiền tệ thắt chặt tiêu biểu, trực tiếp tác động đến mặt bằng lãi suất. Các thông tư điều chỉnh trần biến động lãi suất huy độngbiến động lãi suất cho vay liên tục được ban hành, tạo ra môi trường kinh doanh khó dự đoán. Đối với Co-opbank Sóc Trăng, những thay đổi này vừa là thách thức trong việc cân đối chi phí đầu vào và thu nhập đầu ra, vừa là cơ hội để thể hiện năng lực quản trị rủi ro lãi suất linh hoạt.

1.2. Định nghĩa và các dạng rủi ro lãi suất cơ bản

Rủi ro lãi suất trong hoạt động ngân hàng chủ yếu xuất phát từ sự không cân xứng về kỳ hạn và cơ cấu lãi suất giữa tài sản và nguồn vốn. Có ba loại rủi ro chính được đề cập trong các luận văn tài chính ngân hàng: rủi ro tái định giá (repricing risk), xảy ra khi tài sản và nợ phải trả được định giá lại tại các thời điểm khác nhau; rủi ro đường cong lãi suất (yield curve risk), phát sinh khi đường cong lợi suất thay đổi hình dạng; và rủi ro cơ sở (basis risk), xuất hiện khi lãi suất của các tài sản và nguồn vốn khác nhau thay đổi với biên độ không đồng nhất. Hiểu rõ các dạng rủi ro này là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

II. Phân tích thực trạng rủi ro lãi suất tại Co opbank Sóc Trăng

Việc đánh giá thực trạng rủi ro lãi suất tại Co-opbank Sóc Trăng trong giai đoạn 2010-2012 đòi hỏi một sự phân tích chi tiết bảng cân đối kế toán, tập trung vào các khoản mục nhạy cảm với sự thay đổi của lãi suất. Nghiên cứu của Huỳnh Thảo Trâm (2013) đã chỉ ra rằng cơ cấu tài sản và nguồn vốn của chi nhánh có những đặc điểm riêng biệt, tạo ra những thách thức trong công tác quản trị. Cụ thể, việc phân tích tài sản nhạy cảm lãi suất (TSNCLS) và nguồn vốn nhạy cảm lãi suất (NVNCLS) cho thấy sự chênh lệch đáng kể, hình thành nên khe hở nhạy cảm lãi suất (GAP). Trạng thái của GAP (dương, âm hoặc bằng không) sẽ quyết định mức độ ảnh hưởng của biến động lãi suất đến thu nhập lãi thuần của Quỹ. Ví dụ, khi GAP dương (TSNCLS > NVNCLS), thu nhập của Quỹ sẽ tăng khi lãi suất thị trường tăng và ngược lại. Việc phân tích số liệu thực tế qua 3 năm cho thấy Quỹ đã phải đối mặt với những giai đoạn mà trạng thái GAP không thuận lợi so với chiều hướng biến động của lãi suất, dẫn đến áp lực lên lợi nhuận. Đây là một minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của việc phải có một chiến lược quản trị rủi ro lãi suất chủ động và khoa học.

2.1. Thực trạng biến động tài sản nhạy cảm lãi suất TSNCLS

Theo số liệu từ bảng 3.3 trong tài liệu gốc, tài sản nhạy cảm lãi suất của Co-opbank Sóc Trăng chủ yếu bao gồm các khoản cho vay ngắn hạn và tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác. Tỷ trọng của TSNCLS trong tổng tài sản có sự biến động qua các năm, phản ánh chiến lược tín dụng và điều kiện thị trường. Giai đoạn 2010-2011 chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của dư nợ cho vay, làm gia tăng quy mô TSNCLS. Tuy nhiên, năm 2012, do kinh tế khó khăn, hoạt động cho vay có phần chững lại. Sự biến động này đòi hỏi nhà quản trị phải liên tục theo dõi và đánh giá lại cơ cấu tài sản để dự báo tác động khi lãi suất thay đổi.

2.2. Đánh giá nguồn vốn nhạy cảm lãi suất NVNCLS 2010 2012

Về phía nguồn vốn, nguồn vốn nhạy cảm lãi suất bao gồm các khoản tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi ngắn hạn của khách hàng và vốn vay từ Quỹ tín dụng Trung ương. Dữ liệu từ bảng 3.5 của luận văn cho thấy, cơ cấu NVNCLS cũng thay đổi đáng kể. Hoạt động huy động vốn được đẩy mạnh đã làm tăng quy mô NVNCLS, đặc biệt là các khoản tiền gửi có kỳ hạn dưới 12 tháng. Sự phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn trong khi các khoản cho vay có thể có kỳ hạn dài hơn đã tạo ra một sự không cân xứng cố hữu, là nguồn gốc chính của rủi ro tái định giá.

2.3. Khe hở nhạy cảm lãi suất GAP và các thách thức

Phân tích trạng thái khe hở nhạy cảm lãi suất (GAP), được tính bằng TSNCLS trừ đi NVNCLS, là trọng tâm của việc đánh giá rủi ro. Bảng 3.6 của nghiên cứu cho thấy trạng thái GAP của chi nhánh thay đổi qua từng năm. Khi Quỹ duy trì trạng thái GAP âm (NVNCLS > TSNCLS) trong bối cảnh lãi suất thị trường có xu hướng tăng, chi phí lãi sẽ tăng nhanh hơn thu nhập lãi, gây ảnh hưởng tiêu cực đến biên lợi nhuận. Việc quản lý GAP để nó ở mức tối ưu, phù hợp với dự báo về lãi suất, chính là thách thức lớn nhất trong công tác quản trị rủi ro lãi suất.

III. Phương pháp đo lường rủi ro lãi suất bằng mô hình đánh giá lại

Để lượng hóa rủi ro, mô hình đo lường rủi ro lãi suất hiệu quả là công cụ không thể thiếu. Khóa luận đã áp dụng Mô hình đánh giá lại (Repricing Model hay GAP Model), một phương pháp phổ biến và trực quan. Nội dung chính của mô hình này là phân loại tài sản và nguồn vốn vào các "rổ" kỳ hạn khác nhau dựa trên thời điểm chúng sẽ được định giá lại theo lãi suất thị trường mới. Bằng cách tính toán chênh lệch (GAP) trong từng rổ kỳ hạn, nhà quản lý có thể ước tính mức độ thay đổi của Thu nhập lãi thuần (Net Interest Income - NII) khi lãi suất thay đổi một lượng nhất định. Công thức cơ bản là: ΔNII = GAP * Δi, trong đó Δi là mức thay đổi của lãi suất. Việc áp dụng mô hình này tại Co-opbank Sóc Trăng đã giúp lượng hóa cụ thể mức độ nhạy cảm của thu nhập đối với biến động lãi suất huy động và cho vay. Ví dụ, nghiên cứu đã tính toán và chỉ ra rằng với trạng thái GAP tại một thời điểm nhất định, nếu lãi suất thị trường tăng 1%, thu nhập của Quỹ sẽ thay đổi như thế nào. Đây là cơ sở khoa học để ban lãnh đạo đưa ra các quyết sách điều chỉnh cơ cấu bảng cân đối kế toán, nhằm mục tiêu nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi của mô hình đo lường rủi ro lãi suất

Mô hình đánh giá lại tập trung vào tác động của rủi ro lãi suất lên thu nhập trong ngắn hạn. Nguyên tắc của nó là xác định chênh lệch giữa giá trị tài sản nhạy cảm lãi suất (RSA) và nguồn vốn nhạy cảm lãi suất (RSL) trong một khoảng thời gian xác định (ví dụ: 3 tháng, 6 tháng, 1 năm). Sự chênh lệch này, hay còn gọi là GAP, chính là thước đo mức độ phơi nhiễm rủi ro của ngân hàng. Mô hình này tuy đơn giản nhưng cung cấp thông tin cảnh báo sớm và hữu ích cho các nhà quản trị.

3.2. Kết quả ứng dụng mô hình tại Co opbank Sóc Trăng

Dựa trên phân tích số liệu từ 2010-2012, khóa luận đã chỉ ra các mức GAP cụ thể trong các kỳ hạn khác nhau tại chi nhánh. Kết quả cho thấy chi nhánh thường xuyên ở trong trạng thái GAP âm ở các kỳ hạn ngắn. Điều này có nghĩa là khi lãi suất tăng, chi phí trả lãi cho các nguồn vốn ngắn hạn sẽ được điều chỉnh tăng nhanh hơn so với thu nhập từ các tài sản, gây áp lực lên kết quả kinh doanh. Việc phân tích NIM (Net Interest Margin) song song với phân tích GAP đã làm rõ hơn tác động này.

IV. Top giải pháp giảm thiểu rủi ro lãi suất tại Quỹ tín dụng

Từ những phân tích về thực trạng rủi ro lãi suất, khóa luận đã đề xuất một số giải pháp giảm thiểu rủi ro lãi suất mang tính thực tiễn cao, có thể áp dụng không chỉ tại Co-opbank Sóc Trăng mà còn cho cả hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân. Các giải pháp này tập trung vào việc quản lý chủ động bảng cân đối kế toán thay vì bị động chấp nhận rủi ro. Mục tiêu cuối cùng là điều chỉnh khe hở nhạy cảm lãi suất (GAP) về mức mong muốn, phù hợp với dự báo về diễn biến lãi suất và khẩu vị rủi ro của tổ chức. Một trong những giải pháp nền tảng là đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm cả về huy động và cho vay, tránh tập trung quá nhiều vào các sản phẩm ngắn hạn. Bên cạnh đó, việc áp dụng linh hoạt giữa lãi suất cố định và lãi suất thả nổi cũng là một công cụ hiệu quả. Đối với các khoản vay trung và dài hạn, việc sử dụng lãi suất thả nổi có thể giúp thu nhập của Quỹ điều chỉnh tương ứng với chi phí huy động vốn. Cuối cùng, không thể không nhắc đến việc nâng cao năng lực phân tích, dự báo thị trường của đội ngũ cán bộ. Một hệ thống thông tin quản lý (MIS) hiện đại và quy trình quản trị rủi ro lãi suất bài bản là nền tảng cho mọi quyết định.

4.1. Giải pháp quản lý chủ động khe hở nhạy cảm lãi suất

Đây là giải pháp trọng tâm, yêu cầu ban lãnh đạo phải xác định một mức GAP mục tiêu cho từng giai đoạn. Nếu dự báo lãi suất tăng, Quỹ nên cố gắng điều chỉnh để có GAP dương hoặc giảm GAP âm. Ngược lại, nếu dự báo lãi suất giảm, việc duy trì GAP âm sẽ có lợi. Để làm được điều này, Quỹ có thể chủ động điều chỉnh kỳ hạn của các khoản vay mới hoặc các sản phẩm huy động vốn mới, hoặc sử dụng các công cụ phái sinh (nếu điều kiện cho phép).

4.2. Đa dạng hóa kỳ hạn và cơ cấu sản phẩm tín dụng

Để giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn ngắn hạn, Quỹ cần xây dựng các sản phẩm huy động vốn trung và dài hạn hấp dẫn hơn. Đồng thời, cần cân đối lại danh mục cho vay, phát triển thêm các sản phẩm cho vay có kỳ hạn phù hợp với cơ cấu nguồn vốn. Việc này giúp giảm bớt sự không tương xứng về kỳ hạn, là gốc rễ của rủi ro tái định giá và giúp ổn định thu nhập lãi thuần trong dài hạn.

4.3. Nâng cao năng lực dự báo và hệ thống cảnh báo sớm

Một giải pháp giảm thiểu rủi ro lãi suất mang tính chiến lược là đầu tư vào con người và công nghệ. Cần có một bộ phận chuyên trách phân tích kinh tế vĩ mô, theo dõi ảnh hưởng của chính sách tiền tệ và đưa ra các kịch bản lãi suất. Xây dựng các chỉ số cảnh báo sớm dựa trên các mô hình như mô hình Duration hoặc VaR (Value at Risk) sẽ giúp Quỹ có phản ứng kịp thời trước những biến động bất lợi của thị trường, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.

15/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng phân tích tình hình rủi ro lãi suất tại quỹ tín dụng trung ương chi nhánh sóc trăng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I1 PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN 115. PHƯƠNG PHÁP LUẬN. Khái niệm về ngân hàng, quỹ tín dụng và rủi ro lãi suất. Khái niệm về ngân hàng thương mại, Quỹ tín dụng và các khái MEM CO LEN QuaT.- -ó c 1122112112311 11111 111231 1n ng HT ng 6 1.

Rủi ro lãi suất. tt n1 1 1 1111112121 1E EEEEneerr nen 7 1. Phan loai lai SUat.1, Can cir vao thoi han tin dung 0. Căn cứ vào tính chất ôn định của lãi suất.----scscsce: 7 555cc + csx2 8 1.

Can cứ vào phương thức trả lãi. Can cir vao quan hé tin dung. Nguyên nhân cila ri ro lai Sat. Khi xuất hiện sự không cân xứng về kỳ hạn giữa tài sản Có và tài sản Nợ, trong các trường hợp SaU: .-- -- c5 c S1 S 1S vs key 10 Vil 1.

Do các ngân hàng áp dụng các loại lãi suất khác nhau trong quá trình huy động vốn và cho Vay. St tt T 21225521 1EEEEEeEEerrre 10 1. Có sự mất cân đối giữa nguồn vốn huy động và dư nợ tín dụng 1. Do tỷ lệ lạm phát thực tế diễn biến vượt tỷ lệ lạm phát dự kiến, khiến cho vốn của ngân hàng không được bảo toàn sau khi cho vay.

Ngoài ra, khi lãi suất thị trường thay đổi , ngân hàng còn có thể gặp rủi ro giảm lá tr] CAL SAN oo. Tính chất rủi ro lãi suất.---:- 5: St S222 3 110221121155 EE5EEEeErere. Ngân hàng ở vị thế tài trỢ.-c-cc St 2x3 ExSE EExcrrererres 11 1. Ngân hàng ở vị thế tái đầu tư.

Một số khái niệm liÊn QUaïñ. Tính nhạy cảm lãi suất.--: St s2 St 2223 E111252E2251E5E sec. Tài sản nhạy cảm với lãi suất.5: SccccS SE cseresed 12 1. Phân tích tình hình tài chính thông qua bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanhn.ó- ác c1 2212211211211 211 51 E11 51 9 n1 gu ng ng 13 1.

Lượng hóa rủi ro lãi suất bằng mô hình đánh giá lại. Một số chỉ tiêu đánh giá rủi ro lãi suất. Hệ số rủi ro lãi suất.---+- s22 tExvE12E121115221E15ExEEEEe tre 18 1. Hệ số chênh lệch lãi thuần.

Quản lý rủi ro lãi SUat elec ceeecscecsceecsesecstsseetsessesretesesseseees 19 1. Khe hở lãi Suat. Sự thay đôi của lãi suất thị trường. Han ché ri ro Iai SUat.

PHUONG PHAP NGHIÊN CUU wo. Phuong phap thu thap $6 GU. Phương pháp phân tích số liệu. Nội dung của phương pháp phân tích số liệu.---:-25¿ 22 CHƯƠNG 2 PHAN TICH KET QUA HOAT DONG KINH DOANH CUA QUY TIN DUNG TRUNG UGNG CHI NHANH SOC TRĂNG.

SO LUOC VE QUY TIN DUNG. Lịch sử hình thành và phát triỂn. BO MAY TÔ CHỨC, NHIỆM VỤ VÀ CHỨC NĂNG CUA CAC BO PHAN QWoeeeecscscsssssscsscsescsecscscsvsscscsvsvssssvsvsvcacavsesucasavssussvavensasatarsusacarssusatacavaeasavaueees 26 2. Sơ đồ cơ cầu tổ chức của QTDTW chỉ nhánh Sóc Trăng.

Chức năng nhiệm vụ của từng bộ phận. Phó giám đỐcc.-- + ctcn HE 1112112111111 111x111 xe 27 2. Bộ phận kinh doanh.- Set E21 EE2E9E1E1255521113252x xe. Bộ phận kế toán, kho quỹ.

BO phan hanh chinh nhan su oo. BO phan kiém sodt nOi DG. Phòng 2id0 CICH oo. DIA BAN KINH DOANH.

PHẦN TÍCH KÉT QUÁ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH.- 2c cnE St v1 E1 E1111112511111 111111111 EEEE TT 30 2. Thu nhập từ cho Vay. Thu nhập từ tiền gửi tại các TCTD khác. Chi phí trả lãi tiền gửi:.

Chi phi trả lãi tiền Vay?. THUẬN LỢI, KHÓ KHĂN CỦA QUỸ.--c- cv E111 151 11111111111111E1 01T EEEEEtre uy 35 CHƯƠNG 3 PHẦN TÍCH TÌNH HÌNH QUAN TRI RUI RO LAI SUAT TẠI QUỸ TÍN DỤNG TRUNG ƯƠNG CHI NHÁNH SÓC TRĂNG. PHAN TICH TINH HINH RUI RO LAI SUAT CUA QTDTW CHI NHANH SOC TRANG TỪ NAM 2010 - 2012 ceecccsccssscsecsesssecsecsessessesseecsvesueesee. Phân tích co cấu tài sản của 0" eeeeceeeteceeeseeeesstseeeeesseeessseeeees 36 3.

Phân tích cơ cầu nguồn vốn của 00. Nguồn vốn huy đỘng. Nguồn vốn vay (vốn điều chuyỀn). 43 cc scscx+xerszesrssed 3.

Phân tích tình hình biến động của tài sản nhạy cảm với lãi suất. Phân tích tình hình biến động của nguồn vốn nhạy cảm với lãi suất 3. Khát quát về tình hình huy động vốn tại QTDTW chi nhánh SOC Trang. Tình hình biến động của nguồn vốn nhạy cảm với lãi suất.

PHAN TICH SU ANH HUONG CUA THAY DOI LAI SUAT DEN TINH HINH HOAT DONG KINH DOANH CUA QUY THEO MO HINH ĐỊNH GIÁ LẠI. PHAN TICH SU TÁC ĐỘNG CỦA VIỆC THAY ĐỎI LÃI SUÁT DEN THU NHAP CUA QUY uueccecccsscsssscssescssessesessestessstesesrestssesseseseaeseseeavesvesee 60 3. PHAN TICH BIEN DONG THU NHAP THUAN CUA QUY TIN DUNG TRUNG UONG CHI NHANH SOC TRANG TU NAM 2010 — 2012. 64 CHUONG 4 MOT SO GIAI PHAP NANG CAO HIEU QUA QUAN TRI RUI RO LAI SUAT TAI QUY TIN DUNG TRUNG UGNG CHI NHANH SOC 4.

MOT SO GIAI PHAP NHAM NANG CAO HIEU QUA HOAT DONG TAI QUY TIN DUNG TRUNG ƯƠNG. MOT SO GIAI PHAP NHAM HAN CHE RUI RO LAI SUAT VA NANG CAO NANG LUC QUAN TRI RUI RO LAI SUAT TAI QUY TIN DUNG TRUNG UONG CHI NHANH SOC TRANG 1. ằằằ :‹-i 70 1:10 8 70 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 72 1X DANH MUC BIEU BANG Bảng 1.1 : Các khoản cho vay và đi vay với thời hạn 1 năm và lãi suất 4%.2 : Các khoản cho vay và đi vay với thời hạn 2 năm và lãi suất 5%.3: Cơ cấu tài sản Có và tài sản Nợ của một ngân hàng được phân thành 6 nhóm theo khoảng thời gian mà chúng sẽ được định giá lại.1: Kết quả hoạt động kinh doanh của Quỹ tín dụng Trung ương chi nhánh Sóc Trăng từ năm 2010 - 202.

1 1221112511111 9 1kg kg ren 33 Bảng 3.1: Tình hình tài sản của Quỹ tín dụng Trung ương chi nhánh Sóc Trăng từ § 2: Tình hình nguồn vốn tại Qũy tín dụng Trung ương chi nhánh Sóc Trăng qua 3 năm 20110 — 20] 2.L TQ 1n ST 111g TH vn vn gu 4] Bảng 3.3: Tình hình tài sản nhạy cảm lãi suất của Quỹ tín dụng Trung ương chi nhánh Sóc Trăng từ năm 20110 — 20] 2.4: Tình hình huy động vốn tại Qũy tín dụng Trung ương chi nhánh Sóc Trăng qua 3 năm từ 2010 — 202. cv 11T 111 H1 1100111112 1c grhg 49 Bảng 3.5: Tình hình nguồn vốn nhạy cảm lãi suất tại Qũy tín dụng Trung ương chi nhánh Sóc Trăng qua 3 năm 2010 — 2012. 52255 cS2<<sc+scsscces 54 Bảng 3.6: Phân tích trạng thái nhạy cảm lãi suất của Quỹ tín dụng Trung ương chi nhánh Sóc Trăng qua 3 năm (2010 — 2012).- 2-5 cS<c ca 56 Bảng 3.7: Biến động của lãi suất huy động tại Quỹ tín dụng Trung ương chị nhánh Sóc Trăng qua 3 năm 2010 — 2012. cc S22 13 S222 kcsseeres 62 Bảng 3.8: Biến động của lãi suất cho vay tại Quỹ tín dụng trung ương chi nhánh Sóc Trăng qua 3 năm 2010 — 2012 .9: Thu nhập thuần từ lãi tại Quỹ tín dụng Trung ương chi nhánh Sóc Trăng qua 3 năm 2010 - 20] 2.

L1 1112220111111 111 ng 11 ng xec 65 DANH MUC BIEU DO Biéu dé 2.1: Két quả hoạt động kinh doanh của Quỹ tín dụng Trung ương chỉ nhánh Sóc Trăng từ năm 2010 — 2012 .- LG 1123111511911 keở 30 Biểu đồ 3.1: Tình hình tài sản của Quỹ tín dụng Trung ương chi nhánh Sóc Trang tte nam 2010 — 205 y£RaaaaaaaiiiŸÝŸ4Ả4ÝÝÝ.2: Tình hình nguồn vốn của Quỹ tín dụng Trung ương chi nhánh Sóc Trăng từ năm 2010 — 202.3: Tình hình Vốn huy động của Quỹ tín dụng Trung ương chi nhánh Sóc Trăng từ năm 2010 — 20 12.-- 2c G1120 1 1231111511103 1111115 1k9 kg shg 46 Biểu đồ 3.4: Tình hình huy động vốn tại Qũy tín dụng Trung ương chi nhánh Sóc Trăng qua 3 năm 2010 — 2012 .5: Tinh hinh nguồn vốn nhạy cảm lãi suất tại Quỹ tín dụng Trung ương chi nhánh Sóc Trăng từ năm 20 10 — 20 12. L2 c1 sgk sked 53 Biểu đồ 3.6: Trạng thái nhạy cảm lãi suất của Quỹ tín dụng Trung ương chi nhánh Sóc Trăng từ năm 2010 — 20 12.7: Biến động lãi suất của Quỹ tín dụng Trung ương chi nhánh Sóc Trăng từ năm 2010 - 202. G1111 H12 n HH TH HT KH tk nga 64 Biểu đồ 3.8: Thu nhập thuần từ lãi của Quỹ tín dụng Trung ương chi nhánh Sóc Trang tir nam 2010 — 2012 =. 66 XI DANH MUC TU VIET TAT BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm Y tế CBCNV Cán bộ Công nhân viên NHHTXVN Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng Thương mại NQ-CP Nghị quyết Chính phủ NVNCLS Nguôn vốn Nhạy cảm lãi suất QTD Quỹ Tín dụng QTDND Quỹ Tín dụng Nhân dân QTDTW Quỹ Tín dụng Trung Ương TCTD Tổ chức Tín dụng TSCD Tài sản Cố định TSNCLS Tài sản Nhạy cảm lãi suât XI Phân tích tình hình quản trị rủi ro lãi suất tại QTDTW chỉ nhánh Sóc Trăng PHAN MO DAU 1.

DAT VAN DE NGHIEN CUU 1. Sự cần thiết nghiên cứu Kế từ cuối năm 2008, nền kinh tế chịu nhiêu tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế toàn cầu, sau đó là vấn đề lạm phát cao (đạt 11,75% năm 2010) và suy giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế trong nước. Từ nghị quyết số 11/NQ-CP (24/02/2011), Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã tổ chức điều hành chính sách tiền tệ với mục tiêu là ưu tiên kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô, đảm bảo tăng trưởng tín dụng phù hợp với cơ chế thị trường. Trong nền kinh tế thị trường, lãi suất và ảnh hưởng của lãi suất lên nền kinh tế như: lạm phát, tiết kiệm xã hội, cân bằng trên thị trường tài chính đang là vấn đề nhạy cảm và nhận được sự quan tâm ngày càng lớn của ngân hàng và các tổ chức kinh tế.

Đề tạo điều kiện cho thị trường tiền tệ hoạt động theo quy luật thị trường, có sự quản lý của Nhà nước, NHNN từng bước bỏ các quy định ràng buộc vẻ các loại lãi suất của Tổ chức tín dụng (TCTD). Cụ thể là trong năm 2010, NHNN đã ban hành Thông tư số 12/2010/TT-NHNN (ngày 14/04/2010) cho phép TCTD được thực hiện cho vay băng VND theo cơ chế lãi suất thỏa thuận. Năm 2011, lạm phát đang ở mức cao ngất ngưởng trên hai con số 18,13%, chỉ một năm sau (năm 2012) con số này đã được hạ xuống 6,81%, vượt xa mức kỳ vọng. Cùng với lạm phát, thanh khoản thì lãi suất cũng là một trong các điểm nỗi bật được đánh giá cao trong điêu hành chính sách tiền tệ của NHNN.

Năm 2012, lãi suất có nhiều thay đổi, cụ thể: Ngày 11/6/2012, trần lãi suất huy động VND đã giảm từ mức 11%/năm xuống còn 9%/năm. Bên cạnh đó, theo thông tư 19/2012/TT- NHNN được ban hành ngày 8/6/2012, NHNN đã cho phép các ngân hàng thương mại (NHTM) tự quyết định lãi suất huy động kỳ hạn dài (từ 12 tháng trở lên). Từ 21/12/2012, NHNN đã đưa trần lãi suất huy động giảm xuống con 8%/nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ