Khóa luận: Phân tích hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại BIDV chi nhánh Sóc Trăng

Khóa luận phân tích hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển Việt Nam chi nhánh Sóc Trăng.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp
78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kinh doanh ngoại tệ tại BIDV Sóc Trăng 2010 2012

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, hoạt động ngoại thương đã trở thành động lực quan trọng cho sự phát triển. Điều này kéo theo sự sôi động của thị trường tài chính, nơi các giao dịch tiền tệ diễn ra không ngừng. Đối với các ngân hàng thương mại, kinh doanh ngoại tệ không chỉ là một nghiệp vụ truyền thống mà còn là một lĩnh vực chiến lược, mang lại nguồn thu nhập đáng kể và khẳng định vị thế trên thị trường. Bài viết này, dựa trên cơ sở dữ liệu và phân tích từ luận văn phân tích hoạt động ngân hàng của tác giả Lâm Nguyễn Chúc (2013), sẽ đi sâu vào việc phân tích hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Sóc Trăng (BIDV Sóc Trăng) trong giai đoạn 2010-2012. Đây là giai đoạn nền kinh tế đối mặt với nhiều biến động, từ lạm phát đến các chính sách tiền tệ thắt chặt. Việc xem xét thực trạng kinh doanh ngoại hối tại BIDV Sóc Trăng trong thời kỳ này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về khả năng thích ứng, những thách thức và cơ hội của một chi nhánh ngân hàng lớn tại địa phương. Qua đó, bài viết làm rõ các yếu tố tác động và đề xuất những hướng đi tiềm năng nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, một vấn đề không chỉ có ý nghĩa với BIDV Sóc Trăng mà còn là bài học kinh nghiệm cho toàn ngành.

1.1. Bối cảnh thị trường ngoại hối Việt Nam và vai trò của BIDV

Giai đoạn 2010-2012, thị trường ngoại hối Việt Nam chứng kiến nhiều biến động mạnh mẽ. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã thực thi nhiều chính sách tiền tệ, tài khóa nhằm kiềm chế lạm phát cao, ổn định kinh tế vĩ mô. Những chính sách này đã tác động trực tiếp đến tỷ giá hối đoái và ảnh hưởng của nó tới hoạt động của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các ngân hàng thương mại. Trong bối cảnh đó, BIDV, với vị thế là một trong những ngân hàng hàng đầu, đã đóng vai trò quan trọng trong việc cung ứng vốn và các dịch vụ tài chính, bao gồm cả nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối. Hoạt động này không chỉ đáp ứng nhu cầu thanh toán quốc tế của khách hàng mà còn là một kênh đầu tư và phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Tại Sóc Trăng, một tỉnh có thế mạnh về nông nghiệp và thủy sản xuất khẩu, vai trò của BIDV càng trở nên thiết yếu.

1.2. Tầm quan trọng của kinh doanh ngoại tệ trong cơ cấu lợi nhuận

Đối với các ngân hàng thương mại hiện đại, việc đa dạng hóa nguồn thu là yếu tố sống còn. Hoạt động kinh doanh ngoại tệ, một mảng kinh doanh phi tín dụng, giúp ngân hàng giảm sự phụ thuộc vào thu nhập từ lãi vay, vốn chứa đựng nhiều rủi ro. Lợi nhuận từ hoạt động ngoại hối đến từ chênh lệch tỷ giá mua-bán, phí dịch vụ và các giao dịch phái sinh. Việc phân tích hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại BIDV Sóc Trăng cho thấy nỗ lực của chi nhánh trong việc khai thác nguồn lợi từ mảng hoạt động nhiều rủi ro nhưng cũng đầy tiềm năng này. Đây là một bước đi phù hợp với xu hướng chung của ngành ngân hàng, chuyển dịch từ các hoạt động truyền thống sang các dịch vụ tài chính đa dạng và hiện đại hơn, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo tăng trưởng bền vững.

II. Phân tích thực trạng kinh doanh ngoại hối tại BIDV Sóc Trăng

Việc đánh giá hoạt động kinh doanh ngoại hối đòi hỏi một cái nhìn chi tiết vào các số liệu thực tế. Luận văn cung cấp dữ liệu quý giá về hoạt động mua bán ngoại tệ tại BIDV Sóc Trăng giai đoạn 2010-2012, cho phép phân tích sâu về cơ cấu khách hàng, loại ngoại tệ giao dịch và kết quả tài chính. Giai đoạn này, chi nhánh đã có những bước tiến nhất định trong việc mở rộng quy mô giao dịch, đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp trên địa bàn, đặc biệt là các doanh nghiệp trong lĩnh vực xuất khẩu thủy sản và nông sản. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, hoạt động này cũng bộc lộ một số hạn chế. Sự phụ thuộc lớn vào các giao dịch giao ngay (spot transaction) và việc chưa khai thác hiệu quả các sản phẩm phái sinh là một trong những điểm yếu cần khắc phục. Việc phân tích thực trạng kinh doanh ngoại hối tại BIDV Sóc Trăng không chỉ dừng lại ở con số doanh thu, lợi nhuận mà còn cần chỉ ra những "điểm nghẽn" trong quy trình và danh mục sản phẩm, từ đó tạo tiền đề cho các giải pháp cải tiến trong tương lai. Kết quả cho thấy, dù đã đạt được những thành tựu nhất định, tiềm năng phát triển của mảng kinh doanh này tại chi nhánh vẫn còn rất lớn.

2.1. Doanh số mua bán ngoại tệ theo đối tượng khách hàng và loại tiền

Theo số liệu phân tích, hoạt động mua bán ngoại tệ tại BIDV Sóc Trăng chủ yếu tập trung vào nhóm khách hàng doanh nghiệp, phản ánh đúng đặc thù kinh tế của tỉnh Sóc Trăng với nhiều doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Dịch vụ mua bán ngoại tệ cho doanh nghiệp chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng doanh số. Trong khi đó, giao dịch với khách hàng cá nhân tuy có tồn tại nhưng quy mô còn khiêm tốn. Về cơ cấu loại tiền, đồng Đô la Mỹ (USD) là ngoại tệ được giao dịch chủ yếu, chiếm phần lớn doanh số mua và bán. Điều này là tất yếu do USD là đồng tiền thanh toán phổ biến nhất trong thương mại quốc tế. Tuy nhiên, sự tập trung quá mức vào một loại tiền tệ và một nhóm khách hàng cũng tiềm ẩn rủi ro khi có biến động bất lợi.

2.2. Kết quả kinh doanh ngoại tệ BIDV và những hạn chế tồn tại

Bảng 2.9 trong tài liệu gốc cho thấy kết quả kinh doanh ngoại tệ BIDV Sóc Trăng có sự biến động qua các năm. Lợi nhuận chủ yếu đến từ hoạt động mua bán ngoại tệ giao ngay. Mặc dù chi nhánh đã đạt được lợi nhuận dương, nhưng mức độ tăng trưởng chưa ổn định và hiệu quả chưa tương xứng với tiềm năng. Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là việc khai thác các sản phẩm phái sinh còn yếu kém. Các công cụ như hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi, quyền chọn chưa được triển khai rộng rãi để cung cấp cho khách hàng. Điều này không chỉ làm giảm nguồn thu tiềm năng cho ngân hàng mà còn khiến khách hàng doanh nghiệp phải đối mặt trực diện với rủi ro trong kinh doanh ngoại hối, đặc biệt là rủi ro tỷ giá.

III. TOP các yếu tố ảnh hưởng đến kinh doanh ngoại hối tại BIDV

Hoạt động kinh doanh ngoại tệ không tồn tại trong một môi trường chân không. Nó chịu sự chi phối của hàng loạt các yếu tố vĩ mô và vi mô. Việc xác định và phân tích các nhân tố này là cực kỳ quan trọng để xây dựng một chiến lược kinh doanh ngoại tệ hiệu quả. Tại BIDV Sóc Trăng, kết quả kinh doanh chịu ảnh hưởng rõ rệt từ các chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước, tình hình kinh tế địa phương, và năng lực nội tại của chính chi nhánh. Nghiên cứu chỉ ra rằng, biến động của lạm phát và lãi suất trong giai đoạn 2010-2012 đã tạo ra một môi trường kinh doanh đầy thách thức, đòi hỏi ngân hàng phải linh hoạt trong việc định giá và quản lý trạng thái ngoại hối. Bên cạnh đó, sức khỏe của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu trên địa bàn, vốn là khách hàng chính, có tác động trực tiếp đến cung cầu ngoại tệ. Các yếu tố ảnh hưởng đến kinh doanh ngoại hối này đan xen và tạo ra một bức tranh phức tạp, đòi hỏi nhà quản trị phải có những phân tích sắc bén để đưa ra quyết định phù hợp.

3.1. Tác động từ chính sách tỷ giá hối đoái và lạm phát quốc gia

Chính sách của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước là yếu tố có tầm ảnh hưởng bao trùm. Trong giai đoạn nghiên cứu, việc điều hành tỷ giá hối đoái một cách linh hoạt nhưng có kiểm soát đã tác động lớn đến kỳ vọng của thị trường và quyết định giao dịch của khách hàng. Khi tỷ giá biến động mạnh, nhu cầu mua bán ngoại tệ để đầu cơ hoặc phòng ngừa rủi ro tăng lên, tạo cơ hội cho ngân hàng. Ngược lại, khi tỷ giá ổn định, doanh số có thể giảm. Tương tự, lạm phát cao và các biện pháp thắt chặt tiền tệ, như nâng lãi suất, cũng ảnh hưởng đến dòng vốn và quyết định kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó gián tiếp tác động đến hoạt động kinh doanh ngoại tệ của BIDV Sóc Trăng.

3.2. Ảnh hưởng từ hoạt động thanh toán quốc tế của doanh nghiệp

Nhu cầu ngoại tệ của BIDV Sóc Trăng chủ yếu phát sinh từ hoạt động thanh toán quốc tế của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Kim ngạch xuất khẩu các mặt hàng chủ lực của tỉnh như tôm, gạo, nông sản là nguồn cung ngoại tệ dồi dào. Ngược lại, nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu tạo ra cầu ngoại tệ. Do đó, sự tăng trưởng hay suy giảm trong hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp này có mối tương quan chặt chẽ với doanh số mua bán ngoại tệ của chi nhánh. Mối quan hệ cộng sinh này đòi hỏi ngân hàng phải xây dựng chính sách khách hàng tốt để thu hút và giữ chân các doanh nghiệp lớn.

IV. Đánh giá kết quả và rủi ro trong kinh doanh ngoại tệ tại BIDV

Một phân tích toàn diện không thể thiếu việc đánh giá hoạt động kinh doanh ngoại hối dựa trên các chỉ số tài chính cụ thể và nhận diện các rủi ro tiềm ẩn. Dựa trên số liệu từ Bảng 2.9 của luận văn, có thể thấy rõ bức tranh tài chính của hoạt động này tại BIDV Sóc Trăng. Lợi nhuận, mặc dù có, nhưng lại chưa phản ánh hết tiềm lực của một chi nhánh thuộc ngân hàng hàng đầu. Hiệu quả hoạt động có thể được cải thiện nếu chi nhánh tối ưu hóa được chi phí và khai thác thêm các nguồn thu mới. Quan trọng hơn, kinh doanh ngoại tệ luôn đi kèm với rủi ro, đặc biệt là rủi ro tỷ giá hối đoái. Sự biến động khó lường của thị trường có thể gây ra những tổn thất tài chính đáng kể nếu ngân hàng không có một hệ thống quản trị rủi ro chặt chẽ. Việc duy trì trạng thái ngoại hối ròng (net open position) trong giới hạn an toàn và sử dụng các công cụ phòng ngừa là biện pháp bắt buộc. Phân tích này cho thấy, bên cạnh việc theo đuổi lợi nhuận, quản trị rủi ro phải là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược kinh doanh ngoại tệ của chi nhánh.

4.1. Phân tích chi tiết kết quả kinh doanh ngoại tệ BIDV 2010 2012

Số liệu cho thấy kết quả kinh doanh ngoại tệ BIDV Sóc Trăng có sự thăng trầm. Lợi nhuận đạt được chủ yếu nhờ chênh lệch giá mua - bán trong các giao dịch giao ngay. Doanh thu từ phí dịch vụ và các nghiệp vụ khác còn chiếm tỷ trọng nhỏ. Việc so sánh tốc độ tăng trưởng của doanh thu và chi phí cho thấy hiệu suất hoạt động chưa thực sự tối ưu. Có những thời điểm chi phí tăng nhanh hơn doanh thu, làm ảnh hưởng đến lợi nhuận cuối cùng. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có các biện pháp kiểm soát chi phí hiệu quả và đa dạng hóa nguồn thu để cải thiện các chỉ số sinh lời như ROS (Return on Sales) từ hoạt động này.

4.2. Nhận diện các loại rủi ro trong kinh doanh ngoại hối tiềm ẩn

Hoạt động kinh doanh ngoại tệ phải đối mặt với nhiều loại rủi ro. Nổi bật nhất là rủi ro trong kinh doanh ngoại hối liên quan đến biến động tỷ giá, có thể gây thua lỗ khi ngân hàng duy trì trạng thái ngoại tệ (mua ròng hoặc bán ròng). Bên cạnh đó còn có rủi ro thanh khoản, khi ngân hàng không thể đáp ứng nghĩa vụ giao một loại ngoại tệ nào đó vào thời điểm đáo hạn. Rủi ro tác nghiệp do sai sót của con người hoặc lỗi hệ thống cũng là một nguy cơ thường trực. Việc nhận diện và lượng hóa các rủi ro này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các biện pháp phòng ngừa, đảm bảo an toàn cho hoạt động của chi nhánh.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả kinh doanh ngoại tệ cho ngân hàng

Từ những phân tích về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh ngoại tệ. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn bám sát vào thực tiễn hoạt động tại BIDV Sóc Trăng, có khả năng ứng dụng cao. Trọng tâm của các đề xuất này xoay quanh ba trụ cột chính: phát triển sản phẩm, tối ưu hóa tổ chức và hiện đại hóa công nghệ. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ giúp chi nhánh không chỉ gia tăng lợi nhuận từ hoạt động ngoại hối mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh, quản trị rủi ro tốt hơn và cung cấp dịch vụ vượt trội cho khách hàng. Đây là những bước đi chiến lược, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của mảng kinh doanh đầy tiềm năng này trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh và hội nhập sâu rộng hơn. Những bí quyết này có thể được xem là kim chỉ nam cho các chi nhánh ngân hàng khác muốn đẩy mạnh mảng kinh doanh ngoại tệ.

5.1. Mở rộng và khai thác hiệu quả sản phẩm tài chính phái sinh

Giải pháp đột phá nhất là tập trung phát triển các sản phẩm phái sinh như hợp đồng kỳ hạn (Forwards), hoán đổi (Swaps) và quyền chọn (Options). Đây là công cụ hữu hiệu giúp các doanh nghiệp xuất nhập khẩu phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái. Bằng cách cung cấp các sản phẩm này, BIDV Sóc Trăng không chỉ đáp ứng nhu cầu chính đáng của khách hàng mà còn tạo ra một nguồn thu mới từ phí dịch vụ và hoạt động kinh doanh. Việc tư vấn và cung cấp các gói giải pháp tài chính toàn diện, kết hợp giữa sản phẩm tín dụng, thanh toán quốc tế và sản phẩm phái sinh, sẽ giúp ngân hàng gia tăng giá trị và củng cố mối quan hệ bền chặt với khách hàng doanh nghiệp.

5.2. Tối ưu hóa mô hình tổ chức và nâng cao chất lượng nhân sự

Để triển khai thành công các sản phẩm phức tạp, yếu tố con người là quyết định. Luận văn đề xuất việc thành lập một phòng kinh doanh ngoại tệ chuyên trách hoặc một bộ phận chuyên sâu. Điều này giúp tập trung nguồn lực, nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả. Song song đó, việc tuyển dụng và đào tạo đội ngũ nhân viên có kiến thức chuyên sâu về nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối, am hiểu thị trường và có kỹ năng tư vấn khách hàng là yêu cầu cấp thiết. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao chính là tài sản quý giá nhất để thực thi thành công một chiến lược kinh doanh ngoại tệ hiện đại và hiệu quả.

5.3. Đầu tư công nghệ và hiện đại hóa nền tảng giao dịch ngoại tệ

Trong kỷ nguyên số, công nghệ là yếu tố không thể thiếu. Việc đầu tư vào các hệ thống giao dịch hiện đại, kết nối trực tiếp với các nguồn thông tin tài chính toàn cầu (như Reuters, Bloomberg) giúp các giao dịch viên cập nhật tỷ giá hối đoái theo thời gian thực, đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác và nhanh chóng. Xây dựng nền tảng giao dịch trực tuyến cho khách hàng doanh nghiệp cũng là một hướng đi quan trọng, giúp tăng tốc độ giao dịch, giảm thiểu thủ tục giấy tờ và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Công nghệ hiện đại sẽ là đòn bẩy giúp BIDV Sóc Trăng tối ưu hóa hoạt động và tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt trên thị trường.

15/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng phân tích hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh sóc trăng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề nghiên cứu Sự tự do thương mại hóa giúp các nước tiến gần nhau hơn, việc mua bán trao đối hàng hóa tạo sự dung hòa giữa cung và cầu. Và đồng tiền sử dụng trong việc trao đổi toàn cầu cũng trở nên bức thiết vì mỗi quốc gia sở hữu một đồng tiền riêng biệt. Nên tỷ giá được hình thành và là chất keo găn kết giữa các đồng tiền này. Nhưng tỷ giá trao đổi lại không tương đồng nhau giữa các đồng tiền nên kéo theo sự hình thành một loại hình kinh doanh hàng hóa mới mẻ, hấp dẫn các nhà đầu tư trên thế giới, đó là hoạt động kinh doanh ngoại tệ.

Hoạt động này sở hữu nhiều rủi ro, dé bị ảnh hưởng và có thể lan rộng khắp các nước, do nó mang tính chất quốc tế. Năm 2007, Việt Nam đã gia nhập WTO, đồng nghĩa cũng tham gia hoạt động thương mại hóa toàn cầu. Nên cũng chịu ảnh hưởng rõ rệt từ những động thái chung của kinh tế thế giới. Là một nước đang phát triển, nền kinh tế non trẻ thì khi tham gia hoạt động này có đạt được kết quả như mong đợi.

Nhất là những năm gần đây tình hình lạm phát ở Việt Nam tăng cao, Chính phủ sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ, tài khóa góp phần kiểm soát tình hình trên, đã ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động kinh doanh loại hàng hóa đặc biệt này. BIDV là một trong những ngân hàng lớn nhất Việt Nam về số vốn, mạng lưới và đội ngũ nhân viên được đào tạo chuyên nghiệp. Cũng chịu sức mạnh của các công cụ, chính sách này của Chính phủ và điều phối mạnh mẽ từ Ngân hàng trung ương, đã bị ảnh hưởng như thế nào đến việc kinh doanh nói chung và kinh doanh ngoại tệ nói riêng. Trong khi Ngân hàng vẫn mạnh dạn khai thác nguồn lợi từ hoạt động rủi ro này, song song với việc kinh doanh truyện thống.

Đề hiểu rõ hơn những hoạt động của thị trường ngoại hối và lĩnh vực kinh doanh này cũng như rút ra những bài học kinh nghiệm từ thực trạng kinh doanh ngoại tệ các ngân hàng thương mại nói chung và Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam nói riêng. Nên tôi quyết định chọn dé tai “Phan tích hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam-Chi nhánh GVHD: Nguyén Thi Ai Duy 1 SVTH: Lam Nguyén Chic Phán tích hoại động kinh doanh ngoại lệ tại BIDW Chỉ nhánh Sóc Trăng Sóc Trang” lam dé tài tốt nghiệp. Qua đó, đưa ra một số giải pháp đây mạnh hiệu quả kinh doanh ngoại tệ của Ngân hàng. Mục tiêu nghiên cứu 1.1 Mục tiêu chung Phân tích hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chi nhánh Sóc Trăng giai đoạn 2010-2012.

Từ đó thấy được điểm mạnh, điểm yếu của Ngân hàng và đưa ra các giải pháp giúp Ngân hàng kinh doanh hiệu quả hơn nữa trong những năm tiếp theo.2 Mục tiêu cụ thể - Mục tiêu l: Thực trạng kinh doanh ngoại tệ thông qua tình hình mua bán tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chi nhánh Sóc Trăng. - Mục tiêu 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến việc kinh doanh ngoại tỆ tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chi nhánh Sóc Trăng. - Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp giảm thiểu rủi ro, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại Chi nhánh.3 Cau hỏi nghiên cứu - Thành phân kinh tế nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong hoạt động mua bán ngoại tệ tại Chi nhánh? - Hoạt động xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại Chi nhánh? - Loại ngoại tệ nào được thường xuyên sử dụng trong hoạt động mua bán ngoại tệ tại Chi nhánh? - Chi nhánh đã gặp những khó khăn gì trong quá trình kinh doanh ngoại tệ? GVHD: Nguyễn Thị Ái Duy 2 SVTH: Lâm Nguyễn Chúc Phân tích hoạt động kinh doanh ngoại lệ tại BIDV Chỉ nhánh Sóc Trăng Đ—————===— io 1.4 Phạm vi nghiên cứu 1.1 Không gian - Đề tài được thực hiện tại Ngân hàng Thương mại Cô phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chi nhánh Sóc Trăng.2 Thời gian - Số liệu sử dụng trong dé tai là số liệu từ năm 2010 đến năm 2012. - Dé tài được thực hiện từ ngày 18/4/2013 đến ngày 22/6/2013.3 Nội dung - Phân tích hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phan Đâu tư và Phát triển Việt Nam-Chi nhánh Sóc Trăng giai đoạn 2010-2012.5 Lược khảo tài liệu liên quan đến đề tài nghiên cứu 1.1 Lược khảo tài liệu tham khảo 1 Nguyễn Thị Thúy Hăng (2012), luận văn thạc sĩ kinh tế Giđi pháp mo rộng hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại Sở giao dịch Ngân hàng thương mại cô phần ngoại thương Việt Nam, Học viện Ngân hàng.

Đề tài phân tích làm rõ thực trạng hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại Sở giao dịch, từ đó đánh giá khách quan tình hình kinh doanh và đưa ra giải pháp cân thiết để cải thiện, cũng như có những định hướng trong những năm tiếp theo. Dựa trên những giải pháp và định hướng thiết thực đó, tôi tích lũy được các giải pháp gân thực tế hơn cho đề tài của tôi. Băng phương pháp thống kê mô tả đề tài này chỉ làm rõ mối liên quan giữa đầu tư nước ngoài vào thành phố và những biến động trong kinh doanh ngoại tệ trong năm 2010-2012 nên đề tài của tôi đi theo hướng làm rõ mỗi quan hệ giữa mua bán ngoại tệ với những ngành trọng điểm và tiềm năng của tỉnh.2 Lược khảo tài liệu tham khảo 2 Nguyễn Thị Thu Dung (2009), luân văn tốt nghiệp Phán tích tình hình hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín-Chỉ nhánh Đà Năng, Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng. Đề tài phân tích rõ thực trạng kinh doanh ngoại tệ vào năm 2008-2009, những bắt cập và khó khăn gặp phải khi triển khai nghiệp kinh doanh mới này tại Chi nhánh Đà Năng.

Đề tài đã dùng phương pháp so sánh để thấy sự biến động của doanh số mua bán GVHD: Nguyễn g Thị Ái Du y 3 SVTH: Lâm Nguyễn Chúc Phân tích hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại BIDV Chỉ nhánh Sóc Trăng a eR ngoai té va dua vao chi s6 GDP, kim ngach xuất nhập khẩu để nói lên nguyền nhân làm thay đổi lương giao dịch. Đề tài này chỉ đi lướt qua kim ngạch xuất nhập khẩu. ở đề tài của tôi cũng dựa trên kim ngạch xuất nhập khẩu nhưng đi sâu vào phân tích các ngành tham gia xuất nhập khẩu của tỉnh, từ đó nói lên tầm quan trọng của các doanh nghiệp vụ đối với hoạt động kinh doanh ngoại tệ. GVHD: Nguyễn Thị Ái Duy 4 SVTH: Lâm Nguyễn Chúc Phán tích hoạt động kinh doanh ngoại lệ tại BIDV Chỉ nhánh Sóc Trăng 5, PHẢN NỘI DUNG Chương ] PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1.1 Phương pháp luận 1.1 Lí thuyết chung về thị trường ngoại hồi 1.1 Khái niệm Thị trường ngoại hối là nơi mà ở đó xảy ra việc mua và bán.

trao đôi ngoại hối, trong đó chủ yếu là trao đôi, mua bán ngoại tỆ và các phương tiện thanh toán quốc tế. Khác với thị trường khác, nơi mà người ta dùng tiền đề đổi lay hàng hóa, trên thị trường hồi đoái, tiền được đổi lấy tiền. Nói cách khác, thị trường hối đoái là nơi diễn ra các hoạt động mua bán và trao đối ngoại tệ, là một cơ chế mà nhờ đó giá trị tương đối của các đông tiền quốc gia được xác lập. Trung tâm của thị trường hối đoái là thị trường liên ngân hàng, thông qua thị trường liên ngân hàng mọi giao dịch mua bán ngoại hối có thể tiễn hành trực tiếp với nhau.

Quá trình phát triển thị trường hối đoái đã hình thành hai hệ thống được tổ chức khác nhau: hệ thông Anh-Mỹ và hệ thống các nước châu Âu lục địa. Theo hệ thống Anh-Mỹ, thị trường hối đoái có tính chất biểu tượng, chỉ giao dịch ngoại hối thường xuyên giữa một số ngân hàng và các phương tiện thông tin hiện đại, tức loại thị trường không qua quây (over the counter-OTC). Thị trường ngoại hồi thực chất không phải là một địa điểm cụ thể, tức không phải là một văn phòng nơi mọi người ngồi lại với nhau, mà thực ra nó là một mạng lưới thông tin liên lạc liên ngân hàng nối mạng điện tử với nhau, liên kết với người môi giới ngoại hồi. Theo hệ thống các nước châu Âu lục địa (không bao gồm nước Anh), thị trường hối đoái có địa điểm nhất định, hàng ngày những người mua bán ngoại hối có thể tới đó để giao dịch và ký hợp đồng, nhưng chủ yếu qua điện thoại, telex, fax va hé théng Reuters.

Thành phố Hồ Chí Minh: Nhà xuât bản Thanh Niên, tr 11-48. GVHD: Nguyễn Thị Ái Duy 5 SVTH: Lâm Nguyễn Chúc Phan tích hoạt động Kinh doanh ngoại tệ tại BIDV Chỉ nhánh Sóc Trăng —Ễễ—____________.2 Đặc điểm Thị trường ngoại hối là thị trường mua bán hàng hóa đặc biệt, do đó cũng mang những đặc diểm riêng biệt so với các thị trường khác, mà hai đặc điểm nỗi bật là: - Thứ nhất, là thị trường giao dịch mang tính quốc tế. Khác với các thị trường chứng khoán, thị trường hàng hóa đóng ở một địa điểm địa lí cố định. Thị trường ngoại hồi không đóng khung trong một quốc gia mà lan rộng ra toàn cầu nhăm đáp phục vụ cho các nhu cầu mua bán, giao dịch ngoại tệ.

Nếu thị trường đảm nhận tốt việc đối chiếu giữa cung và cầu thì người cung và cầu không cần phải thực sự gặp nhau. Họ gặp qua hệ thống thông tin cực kì hiện đại: điện thoại, telex.và các thiết bị tin học phụ trợ cho phép thực hiện và ghi lại một cách nhanh chóng các giao dịch. - Thứ hai, thị trường ngoại hối hoạt động liên tục 24h/ngày. Các giao dịch tiên tệ được thực hiện suốt 24 ø1ờ trên thé giới: khi thị trường Á-Úc đóng cửa cũng là lúc thị trường châu Âu hoạt động, khi thị trường châu Âu ngưng làm việc thì thị trường Bắc Mỹ vận hành”.3 Phân loại thị trường ngoại hối” > Theo nghiệp vụ kinh doanh: - Thị trường giao ngay hay thị trường thỏa thuận tùy ý.

Thị trường này mua bán và thanh toán song phăng ngay tại chỗ như mua một món hàng bất kỳ. Thị trường trao ngay bao gôm hâu hết các hoạt động mua và bán ngoại hối được thực hiện ngay mọi thời điểm theo một tỷ giá hoản toàn do quy luật cung-câu quyết định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ