Khóa Luận: ESG và Rủi Ro Thanh Khoản trong Ngành Ngân Hàng Quốc Tế

Khóa luận tài chính ngân hàng: Nghiên cứu rủi ro thanh khoản và ESG trong ngành ngân hàng quốc tế. Phân tích chuyên sâu, cập nhật xu hướng.

Trường đại học

University of Economics and Business

Chuyên ngành

Finance and Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation thesis

2023

42
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGE

DECLARATION

TABLE OF CONTENTS

LIST OF TABLES

LIST OF ABBREVIATION

Abstract

1. CHAPTER 1

1.1. Urgency of the topic

1.2. Research Objectives and Questions

1.3. Research Scopes and Methodologies

1.4. Contribution of research

1.5. Structure of the study

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Environment, Social, Governance

2.2. Empirical CVideMce

2.3. RES€ALCH Gap

2.4. Theoretical framework and developing hypotheSiS

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

3.1. Sample and data

3.2. Measurement of main variables

4. CHAPTER 4: EMPIRICAL RESULTS

4.1. Baseline R@SUÌfS

4.2. Robustness TT@SES

4.3. Additional Analysis: Decomposition analySis

4.4. Additional Analysis: Country income level

5. CHAPTER 5: CONCLUSION

REFERENCES

Tóm tắt

I. Khám Phá Mối Liên Hệ Giữa ESG và Rủi Ro Thanh Khoản Ngân Hàng

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng chú trọng đến sự bền vững, các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) không còn là khái niệm xa lạ mà đã trở thành một trụ cột quan trọng trong chiến lược của các doanh nghiệp, đặc biệt là ngành ngân hàng. ESG và Rủi Ro Thanh Khoản trong Ngành Ngân Hàng là hai mặt của cùng một vấn đề: sự ổn định và phát triển lâu dài. Một ngân hàng có điểm số ESG cao thường đồng nghĩa với một khung quản lý rủi ro vững chắc, khả năng dự báo và ứng phó tốt hơn với các biến động thị trường. Ngược lại, việc xem nhẹ các tiêu chuẩn ESG có thể dẫn đến những tổn thất không lường trước, từ rủi ro danh tiếng đến các cuộc khủng hoảng thanh khoản nghiêm trọng, như sự sụp đổ của Silicon Valley Bank (SVB) năm 2023 đã chứng minh. Sự kiện này là một lời cảnh tỉnh về tầm quan trọng của việc quản lý thanh khoản hiệu quả. Do đó, việc hiểu rõ mối tương quan giữa việc thực thi ESG và khả năng đảm bảo thanh khoản là yêu cầu cấp thiết. Bài viết này sẽ phân tích sâu về cách các yếu tố ESG ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến rủi ro thanh khoản, đồng thời đề xuất các phương pháp tích hợp ESG vào hệ thống quản trị của ngân hàng thương mại để hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Việc này không chỉ giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro mà còn nâng cao xếp hạng tín nhiệm và thu hút các nguồn vốn đầu tư có trách nhiệm.

1.1. Tổng quan về các trụ cột ESG trong tài chính bền vững

ESG là một bộ tiêu chuẩn đo lường các yếu tố liên quan đến hoạt động bền vững và có đạo đức của một tổ chức. Trụ cột Môi trường (Environment) đánh giá tác động của ngân hàng đến môi trường, bao gồm việc quản lý phát thải carbon, tài trợ cho các dự án tín dụng xanh, và giảm thiểu rủi ro từ biến đổi khí hậu. Trụ cột Xã hội (Social) xem xét mối quan hệ của ngân hàng với các bên liên quan như nhân viên, khách hàng và cộng đồng. Các yếu tố này bao gồm chính sách lao động, an toàn dữ liệu khách hàng và các hoạt động đóng góp cho xã hội. Cuối cùng, trụ cột Quản trị (Governance) tập trung vào cách thức ngân hàng được điều hành, bao gồm sự minh bạch thông tin, cơ cấu hội đồng quản trị, chính sách chống tham nhũng và quyền lợi của cổ đông. Việc tích hợp ba trụ cột này vào hoạt động kinh doanh là nền tảng của tài chính bền vững, giúp tạo ra giá trị lâu dài thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.

1.2. Định nghĩa và vai trò của quản lý rủi ro thanh khoản

Rủi ro thanh khoản là nguy cơ một ngân hàng không có đủ tài sản có tính thanh khoản cao (tiền mặt hoặc các tài sản dễ chuyển đổi thành tiền) để đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn mà không gây ra tổn thất đáng kể. Đây là một trong những rủi ro cốt lõi của ngành ngân hàng, bởi lẽ chức năng cơ bản của ngân hàng là biến các khoản tiền gửi ngắn hạn thành các khoản cho vay dài hạn. Một cuộc khủng hoảng thanh khoản có thể xảy ra khi người gửi tiền đồng loạt rút tiền hoặc khi ngân hàng không thể huy động vốn trên thị trường liên ngân hàng. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2008 và sự sụp đổ của SVB năm 2023 là những ví dụ điển hình cho thấy hậu quả tàn khốc của việc quản lý thanh khoản yếu kém. Do đó, việc duy trì đủ dự trữ thanh khoản và xây dựng kế hoạch ứng phó khủng hoảng là nhiệm vụ sống còn để đảm bảo sự ổn định của không chỉ một ngân hàng mà còn của cả hệ thống tài chính.

II. Phân Tích Tác Động Của ESG Đến Rủi Ro Thanh Khoản Ngân Hàng

Các yếu tố ESG không còn là những chỉ số trừu tượng mà đã trở thành các yếu tố rủi ro hữu hình, có khả năng tác động trực tiếp đến dòng tiền và sự ổn định của một ngân hàng. Mối liên hệ giữa ESG và Rủi Ro Thanh Khoản trong Ngành Ngân Hàng ngày càng được chứng minh rõ nét qua các nghiên cứu thực nghiệm. Việc bỏ qua các rủi ro môi trường có thể dẫn đến các khoản vay khó thu hồi trong các ngành công nghiệp gây ô nhiễm. Tương tự, các rủi ro xã hội như bê bối lao động có thể làm suy giảm nghiêm trọng rủi ro danh tiếng, khiến khách hàng và nhà đầu tư mất niềm tin, dẫn đến hiện tượng rút tiền hàng loạt. Yếu kém trong quản trị doanh nghiệp là mầm mống cho các hành vi gian lận, thiếu minh bạch, có thể che giấu các vấn đề thanh khoản cho đến khi quá muộn. Theo lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory), một ngân hàng có hiệu suất ESG tốt sẽ xây dựng được lòng tin vững chắc với khách hàng, nhân viên và nhà đầu tư. Niềm tin này chính là một "bộ đệm" thanh khoản vô hình, giúp ngân hàng đứng vững trong các giai đoạn thị trường biến động. Do đó, việc đánh giá tác động của ESG không chỉ là một hoạt động tuân thủ mà còn là một công cụ chiến lược trong quản trị rủi ro ESG.

2.1. Tác động từ rủi ro môi trường E đến dòng tiền ngân hàng

Rủi ro môi trường bao gồm hai loại chính: rủi ro vật chất (physical risks) từ các hiện tượng thời tiết cực đoan và rủi ro chuyển đổi (transition risks) phát sinh từ quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp. Rủi ro vật chất có thể làm hư hại tài sản thế chấp hoặc gián đoạn hoạt động kinh doanh của khách hàng, làm giảm khả năng trả nợ và tăng nợ xấu. Rủi ro chuyển đổi có thể làm mất giá trị tài sản của các công ty trong ngành năng lượng hóa thạch. Khi một ngân hàng tài trợ lớn cho các ngành này, danh mục cho vay của họ sẽ đối mặt với nguy cơ sụt giảm giá trị, ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn (CAR) và khả năng huy động vốn. Ngược lại, việc tiên phong trong tín dụng xanh và phát hành trái phiếu xanh không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn mở ra cơ hội tiếp cận các nguồn vốn bền vững mới, củng cố vị thế thanh khoản.

2.2. Ảnh hưởng của rủi ro xã hội S và rủi ro danh tiếng

Rủi ro xã hội thường liên quan đến mối quan hệ của ngân hàng với các bên liên quan. Một vụ bê bối về phân biệt đối xử lao động, vi phạm dữ liệu khách hàng, hoặc tài trợ cho các dự án gây tranh cãi trong cộng đồng có thể nhanh chóng leo thang thành một cuộc khủng hoảng rủi ro danh tiếng. Trong thời đại kỹ thuật số, tin tức tiêu cực lan truyền với tốc độ chóng mặt, có thể kích hoạt một làn sóng rút tiền trực tuyến ồ ạt. Niềm tin của công chúng là tài sản vô hình nhưng quan trọng nhất đối với thanh khoản của một ngân hàng. Khi niềm tin bị xói mòn, khách hàng sẽ tìm đến những nơi an toàn hơn để gửi tiền, gây áp lực đột ngột lên nguồn vốn của ngân hàng. Do đó, việc chủ động quản lý các vấn đề xã hội và xây dựng hình ảnh một tổ chức có trách nhiệm là một biện pháp phòng ngừa rủi ro thanh khoản hiệu quả.

2.3. Mối đe dọa từ quản trị doanh nghiệp G yếu kém

Quản trị doanh nghiệp yếu kém là nguyên nhân gốc rễ của nhiều cuộc khủng hoảng ngân hàng. Khi thiếu sự minh bạch thông tin, các nhà đầu tư và cơ quan quản lý không thể đánh giá chính xác sức khỏe tài chính của ngân hàng. Các hành vi quản lý rủi ro thái quá, cấu trúc hội đồng quản trị không hiệu quả, hoặc các chính sách lương thưởng khuyến khích hành vi liều lĩnh có thể dẫn đến việc tích tụ các tài sản rủi ro cao và che giấu các lỗ hổng thanh khoản. Một hệ thống quản trị mạnh mẽ, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như Basel III, đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra vì lợi ích dài hạn của ngân hàng, không phải vì lợi ích ngắn hạn của một vài cá nhân. Đây là nền tảng để xây dựng một khung quản lý rủi ro toàn diện, trong đó rủi ro thanh khoản được giám sát chặt chẽ và báo cáo trung thực.

III. Phương Pháp Xây Dựng Khung Quản Trị Rủi Ro ESG Cho Ngân Hàng

Để đối phó hiệu quả với các thách thức, việc xây dựng một khung quản lý rủi ro ESG toàn diện là bắt buộc. Đây không phải là một hoạt động độc lập mà cần được tích hợp sâu vào hệ thống quản trị rủi ro tổng thể của ngân hàng. Quá trình này bắt đầu bằng việc nhận diện các rủi ro ESG trọng yếu liên quan đến mô hình kinh doanh và danh mục tài sản của ngân hàng. Tiếp theo, ngân hàng cần phát triển các công cụ và chỉ số để đo lường mức độ phơi nhiễm với các rủi ro này, ví dụ như chỉ số ESG nội bộ cho các khoản vay. Giai đoạn quan trọng nhất là tích hợp các kết quả đo lường này vào quy trình ra quyết định, từ thẩm định tín dụng, quản lý danh mục đầu tư đến kiểm tra sức chịu đựng (stress testing). Một khung quản trị rủi ro ESG hiệu quả phải có sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo cao nhất, được hỗ trợ bởi các chính sách rõ ràng, phân công trách nhiệm cụ thể và một hệ thống báo cáo ESG minh bạch. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn đáp ứng yêu cầu ngày càng cao từ các cơ quan quản lý như Ngân hàng Nhà nước và cộng đồng đầu tư quốc tế.

3.1. Nhận diện và đo lường các rủi ro ESG trọng yếu

Bước đầu tiên là xác định những rủi ro ESG nào có tác động vật chất lớn nhất đến hoạt động của ngân hàng. Ví dụ, một ngân hàng có danh mục cho vay tập trung vào nông nghiệp sẽ đối mặt với rủi ro môi trường từ biến đổi khí hậu cao hơn một ngân hàng chuyên về công nghệ. Sau khi nhận diện, ngân hàng cần các phương pháp định lượng và định tính để đo lường chúng. Các công cụ có thể bao gồm phân tích kịch bản khí hậu, chấm điểm ESG cho khách hàng doanh nghiệp dựa trên dữ liệu công khai (như từ Refinitiv) và các báo cáo nội bộ. Việc lượng hóa tác động của ESG giúp chuyển các khái niệm trừu tượng thành các con số cụ thể, làm cơ sở cho việc thiết lập các giới hạn rủi ro và phân bổ vốn một cách hợp lý, đảm bảo không vi phạm các chỉ số an toàn như tỷ lệ LCR (Tỷ lệ dự trữ thanh khoản) và tỷ lệ NSFR (Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng).

3.2. Tích hợp ESG vào quy trình thẩm định tín dụng và quản lý

Thông tin về rủi ro ESG của khách hàng cần được tích hợp vào quy trình thẩm định tín dụng như một yếu tố phi tài chính quan trọng. Một doanh nghiệp có điểm ESG thấp có thể tiềm ẩn rủi ro vỡ nợ cao hơn trong tương lai, ngay cả khi các chỉ số tài chính hiện tại vẫn tốt. Do đó, điểm ESG có thể ảnh hưởng đến quyết định cấp tín dụng, lãi suất cho vay và các điều khoản hợp đồng. Ngoài ra, ở cấp độ danh mục, ngân hàng cần giám sát tổng mức độ phơi nhiễm với các ngành có rủi ro ESG cao và đặt ra các mục tiêu để dần chuyển dịch danh mục sang các lĩnh vực bền vững hơn. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận quản lý rủi ro, bộ phận kinh doanh và bộ phận phát triển bền vững để đảm bảo tính nhất quán trong chiến lược.

IV. Bằng Chứng Thực Nghiệm ESG Giúp Giảm Rủi Ro Thanh Khoản Ra Sao

Lý thuyết cần được chứng minh bằng thực tiễn. Nhiều nghiên cứu học thuật gần đây đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về mối quan hệ nghịch giữa hiệu suất ESG và Rủi Ro Thanh Khoản trong Ngành Ngân Hàng. Một nghiên cứu tiêu biểu của Nguyen Thi Mai Trang (2023) sử dụng mô hình tác động cố định trên dữ liệu của 740 ngân hàng tại 70 quốc gia trong giai đoạn 2003-2022 đã chỉ ra rằng điểm ESG cao hơn có liên quan đáng kể đến việc giảm rủi ro thanh khoản. Cụ thể, các ngân hàng có cam kết mạnh mẽ về ESG thường có khả năng tiếp cận các nguồn vốn ổn định hơn và ít bị ảnh hưởng bởi các cú sốc thị trường. Phân tích sâu hơn cho thấy cả ba trụ cột E, S và G đều đóng góp vào việc giảm thiểu rủi ro này. Kết quả này củng cố cho lập luận rằng đầu tư vào ESG không phải là một chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược vào sự ổn định và khả năng phục hồi của ngân hàng. Việc có một khung quản lý rủi ro tích hợp ESG giúp ngân hàng xây dựng được lòng tin từ các bên liên quan, vốn là yếu tố then chốt để duy trì thanh khoản trong những thời điểm khó khăn.

4.1. Kết quả nghiên cứu quốc tế Mối tương quan nghịch rõ rệt

Nghiên cứu của Nguyen Thi Mai Trang (2023) cho thấy, khi điểm tổng hợp ESG của một ngân hàng tăng lên, tỷ lệ rủi ro thanh khoản (đo bằng tổng tiền gửi trên tổng tài sản) có xu hướng giảm. Điều này cho thấy các ngân hàng thương mại ưu tiên ESG có xu hướng xây dựng được một cấu trúc huy động vốn bền vững hơn, ít phụ thuộc vào các nguồn vốn ngắn hạn, dễ biến động. Cơ chế đằng sau mối quan hệ này là đa chiều. Hiệu suất ESG tốt giúp nâng cao xếp hạng tín nhiệm, giảm chi phí vốn, thu hút các nhà đầu tư có trách nhiệm và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Những lợi thế này tạo thành một lá chắn bảo vệ ngân hàng trước nguy cơ khủng hoảng thanh khoản.

4.2. Sự khác biệt giữa các nền kinh tế phát triển và mới nổi

Một phát hiện quan trọng trong nghiên cứu là tác động của ESG lên rủi ro thanh khoản không đồng đều ở các khu vực. Tác động này thể hiện rõ rệt và có ý nghĩa thống kê ở các ngân hàng thuộc những nền kinh tế phát triển, nơi có khung pháp lý về ESG hoàn thiện, áp lực từ nhà đầu tư và nhận thức của công chúng cao hơn. Ngược lại, ở các thị trường mới nổi, mối liên hệ này yếu hơn hoặc không có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy các quốc gia đang phát triển, bao gồm Việt Nam, cần có thêm các chính sách khuyến khích và quy định rõ ràng từ các cơ quan như Ngân hàng Nhà nước để thúc đẩy việc áp dụng ESG một cách thực chất. Việc này sẽ giúp các ngân hàng nhận ra lợi ích hữu hình của việc quản lý rủi ro ESG, thay vì chỉ xem nó như một hoạt động báo cáo ESG mang tính hình thức.

V. Tương Lai Của ESG và Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản Ngân Hàng

Tương lai của ngành ngân hàng sẽ gắn liền với tài chính bền vững. Cuộc thảo luận về ESG và Rủi Ro Thanh Khoản trong Ngành Ngân Hàng sẽ không chỉ dừng lại ở việc quản lý rủi ro mà sẽ mở rộng sang việc tạo ra các cơ hội kinh doanh mới. Các ngân hàng không chỉ là đối tượng chịu tác động của rủi ro ESG mà còn là tác nhân quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh. Vai trò của các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý là vô cùng quan trọng. Họ cần tạo ra một sân chơi bình đẳng, với các quy định và tiêu chuẩn rõ ràng về báo cáo ESGquản trị rủi ro ESG. Đối với các ngân hàng, thách thức là làm thế nào để tích hợp ESG vào DNA của tổ chức, từ chiến lược kinh doanh, phát triển sản phẩm đến văn hóa doanh nghiệp. Những ngân hàng tiên phong trong lĩnh vực này sẽ không chỉ quản lý rủi ro tốt hơn mà còn có được lợi thế cạnh tranh bền vững, góp phần vào sự ổn định chung của hệ thống tài chính và mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia. Đây là một hành trình dài hạn đòi hỏi sự cam kết và đầu tư liên tục.

5.1. Hàm ý chính sách cho Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý

Để thúc đẩy việc áp dụng ESG, các cơ quan quản lý cần đưa ra một lộ trình rõ ràng với các hướng dẫn cụ thể về quản trị rủi ro ESG và yêu cầu minh bạch thông tin. Các chính sách có thể bao gồm việc tích hợp rủi ro khí hậu vào các bài kiểm tra sức chịu đựng (stress tests) theo chuẩn mực Basel III, ban hành các quy định về phân loại tài sản xanh (green taxonomy), và tạo ra các cơ chế khuyến khích (ví dụ như ưu đãi về vốn) cho các ngân hàng có hiệu suất ESG tốt. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước là dẫn dắt, định hướng và giám sát để đảm bảo việc triển khai ESG diễn ra đồng bộ và thực chất, tránh tình trạng "tẩy xanh" (greenwashing).

5.2. Thách thức và cơ hội trong việc triển khai ESG tại Việt Nam

Các ngân hàng thương mại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc triển khai ESG, bao gồm nhận thức chưa đầy đủ, thiếu hụt dữ liệu ESG chất lượng cao, và chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ và nhân sự. Tuy nhiên, đây cũng là một cơ hội lớn. Việc chủ động áp dụng các tiêu chuẩn ESG sẽ giúp các ngân hàng Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, tiếp cận các nguồn vốn quốc tế giá rẻ, và đáp ứng kỳ vọng của thế hệ khách hàng mới ngày càng quan tâm đến các vấn đề bền vững. Những ngân hàng đi đầu trong việc phát hành trái phiếu xanh và cung cấp các sản phẩm tín dụng xanh sẽ chiếm lĩnh được thị phần quan trọng trong nền kinh tế tương lai.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS Faculty of Finance and Banking GRADUATION THESIS INSIGHTS FROM INTERNATIONAL BANKING INDUSTRY SUPERVISOR : MSc. Luu Hanh Nguyen STUDENT : Nguyen Thi Mai Trang CLASS : QH2019E TCNH CLC 2 Hanoi, 2023 ACKNOWLEDGE I would like to express my sincere thanks to the lecturers of the Faculty of Finance and Banking for their enthusiastic teaching and guidance over the past time. Sincere thanks to the Board of Directors of the University of Economics and Business - Vietnam National University. I would like to express my heartfelt and most sincere gratitude to MSc.

Luu Hanh Nguyen for guiding and supporting me throughout the process of making this thesis. Her suggestions are crucial directions to assist me in completing this thesis. Although many efforts have been made to do the research in the most comprehensive way, the limitations of knowledge and experience unavoidably lead to certain shortcomings. To finish my thesis, I hope to gain more valuable and constructive comments from lecturers.

Ha Noi, April 20, 2023 Author Nguyen Thi Mai Trang DECLARATION I hereby declare that this thesis is the result of my own research and has not been published in any other research work. The use of results, quoting other people's documents ensures compliance with regulations. The contents of citations and references to documents, books, and information are published in works, journals and websites according to the list of references of the thesis. TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGE 20075.

3 LIST OF TABLES ou. ---- 5+ 5sn St + HE HH HH HH1 1 11.2 Research Objectives and Questions. --- --- G1 x1 TT TT HH Hà HH HH HH 9 1.3 Research Scopes and MethodoÌlOgBÏ6@S .--- ¿+ 11T TT TT TH TH TH TH Tàn nh 10 1.5 Structure of the SEUV.-- HH HH TT TT HH HH TT TT TH TH HT HH 11 (0Ÿ.1 Institutional background oo. ec cece cece xSx k1 11 E1 111 TT HT HT TT HH HT TH Hành 12 2.1 Environment, Social, GOVErNANCE.

«<< E861 E933 888 881111 EE3551 1K KEEKEEEg vvvkkkrrrt 12 2.2 Empirical CVideMce nn.3 RES€ALCH Gap .4 Theoretical framework and developing hypotheSiS.- --- 6 cà St HH HH gi, 20 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY.1 Sample and data.3 Measurement of main variables .- -ó- 6 s11 HH HH ch Thọ Tu TH HH Hà Hà HH gh 23 CHAPTER 4: EMPIRICAL RESULTS.-- 5-52 SS++éESE+xEE E1 HH HH H1 111k krrii 25 Ly)/31ri i91.4 Additional analysis 8n nh cece cece cece ẻẻẦẦẦẦ.2 COUNEIY INCOME leVEl. - 5 1111911111 HH HH TT TT TT TH HH HH hệt 33 CHAPTER 5: CONCLUSION REFERENCES. HH HH Hà HH HH HH HH HH1. LIST OF TABLES Table 3.

Definition of variaÌÏ@S. - kg HH HH HT Tho TT TH TH HH Hà HH kế 25 Table 4. Baseline R@SUÌfS.-- - 6c + S1 E121 5112111 2111011 HT HT HH 27 Table 4. Robustness TT@SES.-- cà nàn HH HH TH HH HH HT HH 31 Table 4.

Additional Analysis: Decomposition analySis .---- 5 Sàn ri, 32 Table 4. Additional Analysis: Country income level .--ó- 5 s11 HH HH He, 34 LIST OF ABBREVIATION Abbreviations Meanings ESG Environment, Social, Governance CSR Corporate Social Responsibility HSBC Hongkong and Shanghai Banking Corporation Limited Abstract This paper investigates the impact of environmental, social, and governance (ESG) performance on liquidity risk. This research uses fixed-effect model set comprised of 740 banks in 70 countries from 2003 to 2022, I show that higher ESG scores are likely to reduce liquidity risk. Banks that prioritize ESG scores are more likely to have a stronger risk management framework in place, which can help mitigate potential liquidity risks.

To strengthen the reliability of the results, this study adopted robustness tests to alternative variable definitions and address endogeneity concerns and found consistent results. Our finding also all ESG dimensions reduce liquidity risk. Furthermore, the empirical evidence indicates that only banks located in advanced economies reap the benefits of increased ESG scores in terms of reduced risk. This paper suggests that policymakers and regulators need to design and implement frameworks and incentive banks to embrace sustainable finance best practices.

Keywords: ESG scores; Liquidity risk; Fixed-Effect model; Advance economies.1 Urgency of the topic With the growing global population and the rising climate change risk, the world is currently facing a number of environmental and social issues. To address these concerns, strategies and initiatives related to corporate sustainability are important for businesses today, particularly those whose success is more likely to depend on their sustainability initiatives and practices (Naeem et al. In recent years, the concept of Environment, Social, and Governance (ESG) is gradually become familiar to the public in practice and academics used to evaluate sustainability and ethics. Furthermore, ESG has grown increasingly important in the context of sustainable economies, as more investors, companies, and governments realize the need to address environmental and social issues in order to create a more sustainable future.

In June 2004, the United Nations Global Compact introduced the idea of ESG and urged businesses to take into account success in these areas while focusing on their core business objectives (Drempetic et al. Performance ESG metrics are considered as a crucial element that represents a company's capacity to create value and carry out successful business initiatives. ESG scores offer a tool to evaluate the opportunities and hazards for businesses in specific fields through ESG scores. Comparing ESG scores enables measuring a firm against competitors in the same industry or sector and helps companies identify areas where they may strengthen their sustainability and ethical standards.

Specifically, investors, managers, and other stakeholders can assess and evaluate company performance based on ESG reports and ratings (Li et al. ESG could have an impact on future performance and enterprise value, including those that are strategic, operational, reputational, regulatory, and financial (Ng and Rezaee, 2015). Previous evidence support that higher ESG scores are linked with better profitability (Gangi et al., 2019), less individual risk-taking (Neitzert and Petras, 2022), and increased satisfaction of both customers and employees (Servaes and Tamayo, 2013). On the other hand, banks have a significant role to play in promoting ESG practices, both through their own operations and through the financing and investment decisions they make on behalf of their clients.

First, banks may encourage ESG practices in their own operations by putting into practice eco-friendly strategies including lowering their carbon footprint, cutting back on waste production, and switching to renewable energy sources. 7 Second, by providing them with loans, grants, and other financial incentives to apply ESG measures, banks can encourage their customers to embrace sustainable practices. Therefore, banks can greatly contribute to sustainable activities and future societal demands by directing financial flows to sustainable operations (UNEP, 2022). Many banks are now focusing on ESG factors as part of their commitment to promoting a sustainable economy.

Some banks have also developed specific ESG-related products and services, such as green bonds, sustainability-linked loans, and impact investing funds, to help their clients meet their own ESG goals. For example, Bank of America, HSBC, and JPMorgan Chase, have started green bond programs to finance environmentally friendly projects including renewable energy and sustainable infrastructure. Meanwhile, Goldman Sachs, Morgan Stanley, have formed impact investing funds that focus on issues as sustainable agriculture, climate change. Therefore, banks are also taking steps to reduce their own environmental impact by adopting sustainable practices in their operations.

By promoting sustainable finance and investing, banks can support environmentally and socially responsible businesses while mitigating potential risks. Through using ESG criteria in their risk assessment and management process to help identify potential risks and take measures to mitigate them. On the other hand, Silicon Valley Bank (SVB) collapsed in March 2023 because of without not having efficient liquidity risk management and the capability to anticipate unfavorable market fluctuations while experiencing rapid growth in short-term finance. Therefore, risk management is critical to the success of banks, as it helps to identify potential threats and minimize the impact of unexpected events.

Each bank adopts different risk management strategies that are measured by market risk, operational risk, credit risk, and liquidity risk (Permatasari, 2020). Moreover, as demonstrated by Diamond and Dybvig (1983), banks face enormous risk while creating liquidity, despite is fundamental function of banks. The liquidity risk played a significant role in the 2007-2008 global financial crisis, which led to the bankruptcy of several banks and financial institutions. During the crisis, many banks had invested heavily in mortgage-backed securities and other complex financial instruments, which were difficult to value and sell in the market.

As investors became increasingly concerned about the ability of banks to meet their obligations, they began to withdraw their funds, creating a liquidity crisis. Besides, banks with higher liquidity risk had weaker stock performance, significantly reduced loan production, and higher interest rates on deposits (Beltrati and Stul., 2012; Bai et al. 8 Hence, ESG considerations are becoming increasingly important for banks' risk management strategies (Li et al. By incorporating ESG into their risk management frameworks, banks can better identify and mitigate potential risks, furthermore, make use of new chances to apply sustainability and ethical business practices (Atif and Ali, 2021).

Additionally, ESG factors can lower credit risk by providing additional information about borrowers’ creditworthiness. Banks can more accurately evaluate the physical and reputational risks associated with lending to specific companies or projects. Strong governance structures can also indicate a lower risk of mismanagement and fraud, which can lessen credit risk (Heniz et al. Additionally, ESG can also help lower operational risk, which refers to risk from ineffective internal procedures, people, or systems or from external events (Li et al.

Finally, ESG can assist in lowering market risk, which refers to the risk of losses due to changes in market conditions. Banks can more effectively comprehend and control market risks by taking into account the potential effects of environmental and social elements on markets (Sassen et al. Thus, some literature focuses on the impact of higher ESG scores reduce credit risk (Henisz and McGlinch., 2019), while others decrease operational risk (Galletta et al., 2022), and reduce market risk (Sassen et al. However, the research on the impact of ESG affects liquidity risk still limited.

Liquidity risk ofa bank is the likelihood that customers’ demand for cash withdrawals exceeds a bank's supply of cash. The risk intensifies if banks face difficulties either in borrowing funds at a reasonable cost or selling an asset for its present value to meet liquidity needs (Diamond and Rajan, 2001). Overall, the 2007-2008 financial crisis demonstrated the importance of liquidity risk management for banks and highlighted the potentially devastating consequences of a liquidity crisis. It also led to significant regulatory changes aimed at improving liquidity risk management and reducing the risk offuture crises.

Therefore, in this paper, I examine the role of ESG scores on liquidity risk from international banks.2 Research Objectives and Questions Overall, to contribute to the body of literature, this study supports ESG scores in relation to banks’s liquidity risk at income level. Because the research on the relationship between ESG (Environment, Social and Governance) and liquidity risk in banks across countries is an important topic in the field of finance and banking. ESG has become a significant factor in investment decisions and other financial decisions. In addition, liquidity risk in banks can have a serious impact on the bank's business operations, causing harm to 9 customers and the community.

Understanding and evaluating the impact of ESG on liquidity risk in banks across countries will help bank managers make better decisions and ensure the sustainability of the bank in the future.3 Research Scopes and Methodologies Motivated by the research question, this study utilizes data from a cross-national sample of listed banks for the 2003 - 2022 period in 70 countries from Refinitiv, through the fixed-effect method. In June 2004, The United Nations Global Compact introduced the concept of ESG and urged businesses to take into account success in these areas while focusing on their core business objectives.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ