Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng kiểm định mô hình 3 nhân tố fama french trên sở giao dịch chứng khoán tp hồ chí minh

Nghiên cứu kiểm định mô hình Fama-French ba nhân tố trên thị trường chứng khoán HOSE, phân tích hiệu quả định giá tài sản và các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận cổ phiếu.

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

143
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách mô hình Fama French thay đổi định giá tài sản vốn

Mô hình Fama-French đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực tài chính hiện đại, giúp giải quyết những hạn chế mà các mô hình truyền thống gặp phải. Tại thị trường chứng khoán Việt Nam, việc áp dụng mô hình 3 nhân tố này đã mở ra cách tiếp cận khoa học hơn trong việc xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng. Thay vì chỉ dựa vào một biến số duy nhất là rủi ro hệ thống, mô hình này xem xét đến các đặc tính nội tại của doanh nghiệp. Nghiên cứu thực hiện trên sàn HOSE với dữ liệu của 196 cổ phiếu trong giai đoạn 2012-2018 đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.

Việc hiểu rõ cấu trúc của mô hình giúp các nhà quản lý quỹ và cá nhân tối ưu hóa danh mục đầu tư. Sự chuyển dịch từ CAPM sang các mô hình đa nhân tố như mô hình 5 nhân tố cho thấy sự trưởng thành của lý thuyết tài chính. Nội dung nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ mối quan hệ giữa các biến số kinh tế và lợi nhuận thực tế. Qua đó, các thực thể tài chính có thể dự báo chính xác hơn về biến động giá cổ phiếu. Đây là nền tảng cốt lõi để xây dựng các chiến lược phòng ngừa rủi ro hiệu quả trên thị trường.

1.1. Tổng quan về mô hình 3 nhân tố và mô hình 5 nhân tố

Mô hình Fama-French ban đầu bao gồm ba nhân tố chính: phần bù rủi ro thị trường, quy mô công ty (SMB - Small Minus Big) và giá trị sổ sách trên giá trị thị trường (HML - High Minus Low). Sau này, mô hình được phát triển lên mô hình 5 nhân tố bằng cách bổ sung thêm RMW - Robust Minus Weak (khả năng sinh lợi) và CMA - Conservative Minus Aggressive (mức độ đầu tư). Sự mở rộng này nhằm mục đích giải thích sâu hơn các biến số mà mô hình cũ chưa bao quát hết, giúp nâng cao hệ số R-squared hiệu chỉnh trong các nghiên cứu thực nghiệm.

1.2. Vai trò của mô hình Fama French trên sàn HOSE

Trên sàn HOSE, mô hình đóng vai trò là công cụ định chuẩn để đánh giá hiệu quả của các cổ phiếu niêm yết. Nó giúp nhà đầu tư phân biệt được lợi nhuận đến từ kỹ năng chọn lọc cổ phiếu hay từ việc chấp nhận các rủi ro hệ thống cụ thể. Với đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam còn non trẻ, việc sử dụng các nhân tố quy mô và giá trị giúp phản ánh chính xác hơn thực trạng vận hành của các doanh nghiệp nội địa.

II. Thách thức khi dùng mô hình CAPM tại thị trường Việt Nam

Mô hình CAPM dù đơn giản nhưng bộc lộ nhiều nhược điểm khi áp dụng vào thực tế tại Việt Nam. Một trong những thách thức lớn nhất là giả định thị trường hoàn hảo, nơi mọi thông tin đều được phản ánh ngay lập tức vào giá. Tuy nhiên, thị trường chứng khoán Việt Nam thường xuyên đối mặt với các biến động bất thường và tâm lý đám đông. Điều này khiến hệ số Beta trong CAPM không còn đủ khả năng giải thích toàn bộ sự thay đổi của tỷ suất sinh lời kỳ vọng.

Các nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng lợi nhuận thực tế của nhiều cổ phiếu có vốn hóa nhỏ thường cao hơn so với dự báo của CAPM. Sự sai lệch này tạo ra nhu cầu cấp thiết về một mô hình bổ sung các nhân tố đặc thù. Việc phụ thuộc vào một nhân tố duy nhất dẫn đến những sai lầm trong việc định giá tài sản và phân bổ nguồn vốn. Do đó, việc chuyển sang hồi quy đa biến với các nhân tố quy mô và giá trị trở thành giải pháp tối ưu. Điều này giúp nhà đầu tư nhận diện được các nguồn gốc thực sự tạo ra lợi nhuận vượt trội.

2.1. Hạn chế của mô hình định giá tài sản vốn CAPM truyền thống

Hạn chế lớn nhất của CAPM là việc giả định rủi ro phi hệ thống có thể được loại bỏ hoàn toàn thông qua đa dạng hóa. Thực tế tại Việt Nam cho thấy các yếu tố như quy mô công ty và tỷ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường có ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận mà Beta không thể giải thích. Nhiều cổ phiếu có Beta thấp nhưng vẫn mang lại lợi nhuận cao, gây ra hiện tượng sai lệch trong định giá tài sản vốn.

2.2. Biến động bất thường trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Giai đoạn 2012-2018 chứng kiến nhiều chu kỳ thăng trầm của VN-Index. Những cú sốc từ kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ khiến giá chứng khoán không đi theo các quy luật thông thường. Sự thiếu hụt dữ liệu lịch sử dài hạn và tính minh bạch thông tin cũng là rào cản lớn khi thực hiện các kiểm định thực nghiệm chính xác cho các mô hình tài chính phức tạp.

III. Phương pháp xây dựng danh mục đầu tư SMB và HML chuẩn

Để thực hiện kiểm định mô hình Fama-French trên HOSE, bước quan trọng nhất là thiết lập các danh mục dựa trên quy mô và giá trị. Quy trình này bắt đầu bằng việc phân loại 196 cổ phiếu dựa trên vốn hóa thị trường. Các doanh nghiệp được chia thành hai nhóm: nhóm quy mô nhỏ (Small) và nhóm quy mô lớn (Big) dựa trên mức trung vị của thị trường. Tiếp theo, các cổ phiếu được phân loại tiếp theo tỷ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường thành ba nhóm: thấp (Low), trung bình (Medium), và cao (High).

Sự kết hợp này tạo ra 6 danh mục giao thoa bao gồm: SL, SM, SH, BL, BM, và BH. Từ các danh mục này, chúng ta tính toán được nhân tố SMB - Small Minus Big bằng cách lấy trung bình lợi nhuận của các nhóm nhỏ trừ đi nhóm lớn. Tương tự, nhân tố HML - High Minus Low được xác định bằng chênh lệch lợi nhuận giữa nhóm có tỷ số BE/ME cao và thấp. Phương pháp này giúp tách biệt ảnh hưởng của từng nhân tố lên tỷ suất sinh lời kỳ vọng. Việc tính toán chính xác các biến số này là điều kiện tiên quyết để mô hình đạt được hệ số R-squared hiệu chỉnh cao trong bước hồi quy tiếp theo.

3.1. Kỹ thuật phân loại cổ phiếu theo vốn hóa thị trường

Việc phân loại dựa trên vốn hóa thị trường giúp xác định hiệu ứng quy mô. Trong nghiên cứu này, nếu giá trị vốn hóa của doanh nghiệp nhỏ hơn hoặc bằng 50% mức trung bình toàn thị trường, nó sẽ được xếp vào danh mục S. Ngược lại, những doanh nghiệp lớn hơn mức này thuộc danh mục B. Đây là cơ sở để tính toán nhân tố SMB, phản ánh phần bù rủi ro cho các công ty nhỏ.

3.2. Cách tính toán giá trị sổ sách trên giá trị thị trường

Tỷ số BE/ME được tính bằng cách chia vốn chủ sở hữu cho giá trị vốn hóa. Cổ phiếu được sắp xếp theo thứ tự từ cao đến thấp: 30% cao nhất thuộc nhóm H, 40% tiếp theo thuộc nhóm M, và 30% thấp nhất thuộc nhóm L. Nhân tố HML được hình thành từ sự chênh lệch lợi nhuận giữa nhóm H và nhóm L, đại diện cho phần bù rủi ro giá trị trên sàn HOSE.

IV. Quy trình hồi quy đa biến kiểm định mô hình Fama French

Sau khi đã có các biến số cần thiết, quy trình hồi quy đa biến được thực hiện để kiểm tra tính bền vững của mô hình. Dữ liệu được xử lý thông qua phần mềm chuyên dụng như Eviews để thực hiện các kiểm định thống kê quan trọng. Đầu tiên, cần thực hiện kiểm định tính dừng cho tất cả các chuỗi dữ liệu bằng phương pháp Dickey-Fuller (ADF). Việc đảm bảo dữ liệu dừng giúp tránh hiện tượng hồi quy giả mạo, một lỗi phổ biến trong phân tích dữ liệu bảng.

Tiếp theo, phương pháp bình phương tối thiểu (OLS) được áp dụng để ước lượng các hệ số trong phương trình. Các chỉ số như P-value được sử dụng để đánh giá ý nghĩa thống kê của các nhân tố SMBHML. Một mô hình tốt phải có hệ số R-squared hiệu chỉnh cao, cho thấy các nhân tố được chọn giải thích được phần lớn sự biến động của lợi nhuận danh mục. Ngoài ra, các kiểm định về tự tương quan và phương sai sai số thay đổi (White test) cũng cần được thực hiện để đảm bảo kết quả hồi quy là đáng tin cậy và không bị chệch.

4.1. Sử dụng kiểm định thực nghiệm và hệ số R squared hiệu chỉnh

Kiểm định thực nghiệm cho thấy khi đưa thêm các biến quy mô và giá trị, khả năng giải thích của mô hình tăng lên rõ rệt so với CAPM. Hệ số R-squared hiệu chỉnh thường đạt mức cao trong các danh mục được thiết lập, minh chứng rằng mô hình 3 nhân tố rất phù hợp với đặc điểm của các cổ phiếu niêm yết trên sàn HOSE.

4.2. Phân tích P value và kiểm định tính dừng trong dữ liệu bảng

Giá trị P-value dưới mức ý nghĩa (thường là 0.05) khẳng định các nhân tố như phần bù rủi ro thị trường có tác động thực sự đến lợi nhuận. Đồng thời, việc kiểm định tính dừng đảm bảo rằng các mối quan hệ kinh tế được phát hiện là ổn định theo thời gian, giúp kết quả của kiểm định mô hình Fama-French trên HOSE có giá trị dự báo cao.

V. Kết quả kiểm định thực nghiệm mô hình Fama French tại HOSE

Kết quả nghiên cứu trên sàn HOSE giai đoạn 2012-2018 khẳng định rằng mô hình 3 nhân tố có khả năng giải thích tốt sự biến động của lợi nhuận cổ phiếu. Cụ thể, ba nhân tố gồm phần bù rủi ro thị trường, quy mô (SMB) và giá trị (HML) đều có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy các nhà đầu tư tại Việt Nam không chỉ quan tâm đến rủi ro thị trường chung mà còn chú trọng đến đặc điểm quy mô và giá trị nội tại của doanh nghiệp.

Phần lớn các danh mục đầu tư được thiết lập đều cho thấy mối tương quan thuận giữa các nhân tố và tỷ suất sinh lời kỳ vọng. Đặc biệt, hiệu ứng quy mô (size effect) thể hiện khá rõ nét, khi các công ty nhỏ thường có xu hướng mang lại lợi nhuận cao hơn để bù đắp cho rủi ro thanh khoản. Nhân tố giá trị (value effect) cũng đóng vai trò quan trọng, củng cố quan điểm rằng các cổ phiếu có giá trị sổ sách cao so với thị giá thường bị định giá thấp và có tiềm năng tăng trưởng mạnh. Những phát hiện này hoàn toàn phù hợp với các nghiên cứu tại các thị trường phát triển, chứng minh tính phổ quát của lý thuyết Fama-French.

5.1. Tác động của phần bù rủi ro thị trường đến lợi nhuận

Phần bù rủi ro thị trường vẫn là nhân tố quan trọng nhất, giải thích phần lớn biến động của lợi nhuận danh mục. Hệ số Beta trong mô hình đa nhân tố cho thấy độ nhạy cảm của cổ phiếu đối với những thay đổi của chỉ số VN-Index, giúp nhà đầu tư xác định mức lợi nhuận tối thiểu cần thiết khi chấp nhận rủi ro hệ thống.

5.2. Ý nghĩa của SMB và HML đối với tỷ suất sinh lời kỳ vọng

Nhân tố SMBHML cung cấp cái nhìn chi tiết về các nguồn lợi nhuận bổ sung. Việc các hệ số này có ý nghĩa thống kê với P-value thấp cho thấy chiến lược đầu tư vào cổ phiếu giá trị hoặc cổ phiếu vốn hóa nhỏ có thể mang lại hiệu quả vượt trội trên sàn HOSE, vượt xa những gì mà mô hình CAPM đơn thuần có thể dự báo.

VI. Bí quyết tối ưu danh mục đầu tư dựa trên mô hình định giá

Dựa trên kết quả kiểm định mô hình Fama-French trên HOSE, các nhà đầu tư có thể rút ra những bài học quý giá để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh chứng khoán. Việc xây dựng một chiến lược dựa trên các nhân tố quy mô và giá trị giúp giảm thiểu rủi ro và gia tăng lợi nhuận bền vững. Thay vì đầu tư theo cảm tính hoặc đám đông, việc áp dụng các chỉ số tài chính như BE/ME và vốn hóa sẽ tạo ra một nền tảng phân tích vững chắc.

Trong tương lai, sự xuất hiện của các biến số mới trong mô hình 5 nhân tố sẽ còn giúp việc định giá trở nên chính xác hơn. Nhà đầu tư nên thường xuyên tái cấu trúc danh mục đầu tư dựa trên sự thay đổi của các nhân tố thị trường. Sự kết hợp giữa phân tích định lượng và hiểu biết về kinh tế vĩ mô là chìa khóa để thành công trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Cuối cùng, việc không ngừng cập nhật các phương pháp kiểm định mới sẽ giúp cá nhân và tổ chức thích nghi tốt hơn với môi trường tài chính đầy biến động.

6.1. Khuyến nghị cho nhà đầu tư khi giao dịch trên sàn HOSE

Nhà đầu tư nên ưu tiên các cổ phiếu có nền tảng cơ bản tốt và tỷ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường hợp lý. Việc đa dạng hóa danh mục giữa các nhóm quy mô khác nhau sẽ giúp cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và khả năng chịu đựng rủi ro. Đồng thời, cần theo dõi sát sao các chỉ số VN-Index để điều chỉnh tỷ trọng phần bù rủi ro phù hợp.

6.2. Hướng phát triển mô hình 5 nhân tố trong tương lai

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang mô hình 5 nhân tố để xem xét ảnh hưởng của lợi nhuận doanh nghiệp và chiến lược đầu tư. Việc tích hợp thêm các yếu tố như RMWCMA sẽ mang lại cái nhìn sắc nét hơn về chất lượng tăng trưởng của các doanh nghiệp niêm yết, giúp nâng tầm hoạt động phân tích tại Việt Nam.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về mô hình 3 nhân tố Fama – French 1. Tổng quan lý thuyết về chứng khoán 1. Khái niệm Khái niệm chứng khoán: Theo Luật Chứng khoán sửa đổi năm 2010, Chứng khoán là bằng chứng xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với tài sản hoặc phần vốn của tổ chức phát hành. Chứng khoán được thể hiện dưới hình thức chứng chỉ, bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử, bao gồm: Cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ; Quyền mua cổ phần, chứng quyền, quyền chọn mua, quyền chọn bán, hợp đồng tương lai, nhóm chứng khoán hoặc chỉ số chứng khoán; Hợp đồng góp vốn đầu tư; Các loại chứng khoán khác do Bộ Tài chính quy định.

Khái niệm thị trường chứng khoán: là một thị trường mà ở nơi đó người ta mua bán, chuyển nhượng, trao đổi chứng khoán nhằm mục đích kiềm lời. Tuy nhiên, đó có thể là thị trường chứng khoán tập trung hoặc phi tập trung. Có thể nói, thị trường chứng khoán là thị trường mang tính chất tự do nhất trong các loại thị trường, ở đó không có sự độc đoán can thiệp của Chính phủ, giá cả do cung cầu quyết định. Đặc điểm cơ bản của chứng khoán - Tính thanh khoản (tính lỏng của tài sản): là khả năng chuyển đổi tài sản đó thành tiền mặt.

- Tính rủi ro: Chứng khoán là các tài sản tài chính mà giá trị của nó chịu tác động to lớn của rủi ro, bao gồm rủi ro hệ thống và rủi ro phi hệ thống. - Tính sinh lợi: Là khoản lợi tức được hưởng đối với người sở hữu trái phiếu và phần chênh lệch giá với chứng khoán. Phân loại chứng khoán - Cổ phiếu: là loại chứng khoán xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn của tổ chức phát hành. - Trái phiếu: là loại chứng khoán xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn nợ của tổ chức phát hành.

- Chứng chỉ quỹ: là loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu của NĐT đối với một phần vốn góp của quỹ đầu tư đại chúng. - Chứng khoán có thể chuyển đổi: là những chứng khoán cho phép người nắm giữ nó tùy chọn theo lựa chọn và trong những điều kiện nhất định có thể chuyển đổi thành một loại chứng khoán khác. Thông thường có cổ phiếu ưu đãi được chuyển thành cổ phiếu thường và trái phiếu được chuyển thành cổ phiếu thường. - Chứng khoán phái sinh: là loại tài sản tài chính có dòng tiền tương lai phụ thuộc vào giá trị của một hay một số tài sản cơ sở.

Tài sản cơ sở có thể là hàng hóa, ngoại tệ, chứng khoán hoặc chỉ số chứng khoán. Chức năng của TTCK - Huy động vốn đầu tư cho nền kinh tế: Khi các NĐT mua chứng khoán do các công ty phát hành, số tiền nhàn rỗi của họ được đưa vào hoạt động sản xuất kinh doanh và qua đó góp phần mở rộng sản xuất xã hội. Thông qua TTCK, Chính phủ và chính quyền ở các địa phương cũng huy động được các nguồn vốn cho mục đích sử dụng và đầu tư phát triển hạ tầng kinh tế, phục vụ các nhu cầu chung của xã hội. - Cung cấp môi trường đầu tư cho công chúng: TTCK cung cấp cho công chúng một môi trường đầu tư lành mạnh với các cơ hội lựa chọn phong phú.

Các loại chứng khoán trên thị trường rất khác nhau về tính chất, thời hạn và độ rủi ro, cho phép các NĐT có thể lựa chọn loại hàng hóa phù hợp với khả năng, mục tiêu và sở thích của mình. - Phản ánh tình trạng của nền kinh tế: Các chỉ báo của TTCK phản ánh động thái của nền kinh tế một cách nhạy bén và chính xác. Gía các chứng khoán tăng lên cho thấy đầu tư đang được mở rộng, nền kinh tế tăng trưởng và ngược lại, giá chứng khoản giảm sẽ cho thấy các dấu hiệu tiêu cực của nền kinh tế. Những rủi ro khi đầu tư chứng khoán Đầu tư chứng khoán là hoạt động đem lại lợi nhuận cao, nhưng đồng thời đi kèm với nhiều rủi ro lớn.

Rủi ro trong đầu tư chứng khoán được hiểu là khả năng giá trị khoản đầu tư giảm, khiến NĐT thua lỗ. Rủi ro trong đầu tư chứng khoán được chia thành: Rủi ro hệ thống và rủi ro phi hệ thống - Rủi ro hệ thống: là rủi ro liên quan đến cả thị trường và mọi công ty được đo lường bằng hệ số β. Đây là rủi ro biến động lợi nhuận của chứng khoán hay của DMĐT do sự thay đổi lợi nhuận trên thị trường nói chung, gây ra bởi các yếu tố nằm ngoài công ty và công ty không thể kiểm soát như các thay đổi của chính sách Nhà nước, rủi ro về lãi suất, lạm phát,… Đây là loại rủi ro tất cả các doanh nghiệp phải gánh chịu và không thể giảm thiểu bằng con đường đa dạng hóa. - Rủi ro phi hệ thống: là rủi ro mà chỉ liên quan đến một nhóm cổ phiếu nào đó.

Loại rủi ro này có thể giảm thiểu bằng chiến lược đầu tư đa dạng hóa. Giá chứng khoán và các yếu tố ảnh hưởng đến giá chứng khoán 1. Vai trò của định giá trong việc đưa ra quyết định đầu tư Giá của cổ phiếu trên thị trường biến động hàng ngày, có những cổ phiếu tăng giá mạnh so với ngày đầu niêm yết, nhưng cũng có những cổ phiếu liên tục giảm giá. Sự biến động về giá cổ phiếu tạo ra cơ hội tìm kiếm lợi nhuận thông qua các hoạt động đầu tư.

Chính vì vậy, việc định giá trong đầu tư chứng khoán có vai trò vô cùng quan trọng trong việc tạo ra thị trường chứng khoán hoạt động có hiệu quả, thúc đẩy kênh lưu thông vốn hoạt động trôi chảy hơn. Việc định giá chứng khoán cũng cân đối được lợi ích của các bên tham gia thị trường chứng khoán. Đối với bản thân doanh nghiệp định giá, doanh nghiệp muốn bán cổ phiếu với giá cao nhất có thể, nhưng nếu định giá cổ phiếu quá cao thì sẽ không có khách hàng còn định giá quá thấp thì doanh nghiệp sẽ bị thiệt. Đối với NĐT, NĐT mong muốn cổ phiểu mình mua được ở mức giá có lợi nhất (thấp nhất có thể).

Vì vậy, mức giá mà doanh nghiệp đưa ra phải đảm bảo công bằng cho cả bên mua và bên bán, chính là giữa doanh nghiệp định giá và NĐT. Việc định giá chứng khoán đã làm dung hòa cung và cầu, tạo ra sự cân đối lợi ích giữa các bên tham gia thị trường, không ai có lợi hơn và không ai thiệt hại hơn. Đối với các NĐT, thành phần quan trọng của thị trường. Quyết định đầu tư là việc cân nhắc giữa lợi nhuận và rủi ro của mỗi loại cổ phiếu.

NĐT mua cổ phiếu với hy vọng nó sẽ đem lại lợi nhuận trong suốt thời gian nắm giữ, nhưng thu nhập thực tế có thể khác biệt so với kỳ vọng, đó là rủi ro. Tuy nhiên, rủi ro càng cao thì lợi nhuận kỳ vọng sẽ càng lớn. Vì vậy, việc định giá chính xác sẽ làm giảm rủi ro mà NĐT phải gặp, cũng là yếu tố quan trọng, căn cứ để các nhà NĐT đưa ra các quyết định mua bán cổ phiếu. NĐT thông qua việc định giá, có thể tạo cho mình một DMĐT gồm các loại chứng khoán nhằm giảm rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận kỳ vọng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá chứng khoán Có ba nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến giá chứng khoán: nhóm yếu tố kinh tế, nhóm yếu tố phi kinh tế và nhóm yếu tố thị trường. Nhóm yếu tố kinh tế - Tăng trưởng kinh tế: là thước đo trình độ phát triển kinh tế một cách cụ thể, nó ảnh hưởng tới tất cả các ngành, lĩnh vực trên thị trường, ảnh hưởng rất lớn đến quyết định của NĐT khi họ đang có nhu cầu đầu tư lớn hơn nhiều so với nhu cầu tích lũy. Thị trường chứng khoán cũng không nằm ngoài ảnh hưởng đó, giá cổ phiếu có xu hướng tăng lên khi nền kinh tế tăng trưởng và ngược lại, có xu hướng giảm đi khi nền kinh tế suy thoái. - Tỷ giá hối đoái: có tác động lớn đến cả môi trường tài chính và bản thân doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp nhập nguyên liệu hay tiêu thụ sản phẩm ở nước ngoài.

Khi tỷ giá hối đoái tăng quá mạnh, sẽ là lý do các NĐT nước ngoài rút vốn ra khỏi thị trường, một lượng vốn lớn bị giảm sẽ làm giá chứng khoán giảm. - Lạm phát: Là nguyên nhân thay đổi hành vi tiêu dùng và tiết kiệm của cá nhân và doanh nghiệp. Khi lạm phát tăng cao, báo hiệu sự tăng trưởng kinh tế không bền vững, khả năng thu lợi nhuận của NĐT bị giảm khiến giá cổ phiếu giảm. Đối với trường hợp khi lạm phát giảm thấp, có nhiều khả năng giá cổ phiếu sẽ tăng.

- Lãi suất: Mối quan hệ giữa lãi suất và giá cổ phiếu là mối quan hệ trực tiếp và ngược chiều nhau. Với trường hợp lãi suất tăng, làm tăng chi phí vay vốn của doanh nghiệp, gây tổn hại cho triển vọng phát triển của doanh nghiệp vì nó khuyến khích doanh nghiệp giữ lại tiền nhàn rỗi thay vì mạo hiểm đầu tư hay mở rộng sản xuất kinh doanh, dẫn đến giá chứng khoán giảm. Ngược lại, khi lãi suất giảm, chi phí vay vốn của doanh nghiệp giảm, doanh nghiệp có nhiều động cơ vay vốn hơn để đầu tư, giá chứng khoán thường có xu hướng tăng lên. Nhóm yếu tố phi kinh tế - Chính trị: bao gồm các thay đổi của Chính phủ và các hoạt động chính trị, là yếu tố quan trọng, nền tảng và có ảnh hướng rất lớn đến thị trường kinh tế nói chung và TTCK nói riêng.

Ở Việt Nam, môi trường chính trị tương đối ổn định, tạo điều kiện rất lớn cho sự phát triển của nền kinh tế. - Xã hội và pháp luật: Hệ thống các chính sách có tác động rất lớn đến bản thân TTCK và hoạt động của doanh nghiệp. Mỗi thay đổi của các chính sách liên quan sẽ làm giá chứng khoán có thể tăng hoặc giảm, nhất là trong các thời điểm nền kinh tế có nhiều biến động phức tạp. Nhóm yếu tố thị trường - Yếu tố thị trường là nhân tố rất quan trọng ảnh hưởng đến giá chứng khoán.

Khi hàng loạt các cổ phiếu cùng ngành trên thị trường mất giá, NĐT sẽ phải cân nhắc lựa chọn quyết định mua hay không mua các loại cổ phiếu trong cùng ngành này, vì giá cổ phiếu sẽ có xu hướng giảm xuống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ