Khóa luận: Tác động của thu nhập phi lãi đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam

Khóa luận: Tác động của thu nhập ngoài lãi đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về tài chính ngân hàng.

Trường đại học

University of Economics and Business

Chuyên ngành

Finance and Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation thesis

2023

46
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

RECOGNITION

TABLE OF CONTENTS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION

2. CHƯƠNG 2: LITERATURE REVIEW

2.1. THEORETICAL BASIC OF NON-INTEREST INCOME OF COMMERCIAL BANK

2.2. REVIEW OF RELATED LITERATURE

2.3. MAIN TRENDS IN CHANGES IN INCOME STRUCTURE AT VIETNAMESE COMMERCIAL BANK

2.3.1. THE TREND OF INCOME RESTRUCTURING OF VIETNAMESE BANKS IN RECENT TIMES

2.4. EXPERIENCE IN DEVELOPING NON-CREDIT SERVICES OE SOME BANKS IN THE WORLD

2.5. OPPORTUNITIES TO REALIZE THE TARGET OF INCOME RESTRUCTURING

2.6. LIMITATION IN THE DEVELOPMENT OF NON-CREDIT SERVICES IN VIETNAM

2.7. EXPERIENCE FOR VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS

3. CHƯƠNG 3: METHODOLOGY

3.1. RESEARCH CONTENT

3.2. RESEARCH HYPOTHESIS

3.3. MEASURE BUSINESS PERFORMANCE

3.4. MEASURE CONTROL VARIABLES

4. CHƯƠNG 4: EMPIRICAL RESULTS

4.1. RESULT OF REGRESSION ANALYSIS

4.2. DISCUSSING RESEARCH RESULTS

4.3. CHAPTER SUMMARY

5. CHƯƠNG 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATION

5.1. CONCLUSION AND POLICY IMPLICATIONS

5.2. THE RESEARCH CONTRIBUTIONS

5.3. LIMITATIONS AND RECOMMENDATIONS OF THE RESEARCH

References in English

References in Vietnamese

Tóm tắt

I. Tổng quan về Thu nhập phi lãi Yếu tố then chốt của Ngân hàng

Trong bối cảnh kinh tế thị trường phát triển, các ngân hàng thương mại (NHTM) không ngừng mở rộng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Mục tiêu là cung cấp các sản phẩm tài chính linh hoạt, chất lượng cao, đúng thời điểm. Việc tăng cường các hoạt động như hoa hồng, phí dịch vụ, đầu tư giúp ngân hàng giảm chi phí nhân lực và công nghệ (Baele et al.). Điều này cho phép thu thập dữ liệu đồng thời, phát triển thêm nhiều hoạt động, bán chéo sản phẩm hiện có cho khách hàng, và khai thác các mối quan hệ để tiếp thị sản phẩm, tăng thị phần, doanh thu và lợi nhuận. Các khoản phí dịch vụ như phí chuyển tiền, phí thanh toán séc, phí ủy thác và tư vấn, phí dịch vụ thẻ, phí quản lý tài khoản và phí sử dụng dịch vụ sẽ tăng lên khi các hoạt động thương mại phi lãi mở rộng. Bên cạnh lợi ích về việc cung cấp một cơ sở khách hàng lớn, các hoạt động phi tín dụng cũng hỗ trợ các hoạt động khác và phục vụ một chức năng bổ sung, giúp gián tiếp thu lợi nhuận từ các hoạt động này, chẳng hạn như tạo ra các công việc mới. Bằng cách sử dụng dịch vụ trả lương cho nhân viên, duy trì các tài khoản tiền gửi thanh toán của tổ chức và phát hành thẻ thanh toán. Ngoài thu nhập lãi ròng từ các hoạt động kinh doanh truyền thống là huy động vốn và cho vay, các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay còn mở rộng nguồn thu nhập từ việc cung cấp dịch vụ và các hoạt động kinh doanh ngoại hối, mua bán chứng khoán, góp vốn và mua cổ phần của các doanh nghiệp khác. Các nguồn thu nhập này được gọi chung là thu nhập phi lãi. Tuy nhiên, việc mở rộng nhanh chóng và không kiểm soát các nguồn thu nhập phi lãi có thể khiến các ngân hàng gặp rủi ro và chịu tổn thất lớn, đặc biệt là các nguồn thu nhập từ các hoạt động có rủi ro cao như giao dịch ngoại hối, mua bán chứng khoán. Vì vậy, việc nghiên cứu tác động của các hoạt động thu nhập phi lãi đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng ở Việt Nam là một chủ đề cấp thiết. Ngành ngân hàng Việt Nam trong những năm gần đây đã dần chuyển dịch cơ cấu thu nhập của các ngân hàng giữa thu nhập lãi và thu nhập phi lãi. Mặc dù không thể phủ nhận rằng sự thay đổi này thể hiện một bước tiến có liên quan khi lợi nhuận cao hơn, nhưng vẫn có một số nghi ngờ về tác động của sự thay đổi này đối với các ngân hàng thương mại nói chung. Vì vậy, câu hỏi cơ bản mà bài viết này đề cập là: liệu sự thay đổi này có ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận đã điều chỉnh theo rủi ro của ngân hàng hay không. Hoặc ngược lại, liệu việc tăng thu nhập phi lãi có dẫn đến sự tăng trưởng không ổn định của lợi nhuận hay không? Các kết quả phân tích thực nghiệm của nghiên cứu cho thấy một câu trả lời tích cực cho câu hỏi đó: rằng đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam, sự chuyển dịch sang các hoạt động tạo thu nhập phi lãi đã được chứng minh là hữu ích. Thêm vào đó, các phát hiện của chúng tôi cho thấy rằng lợi ích đa dạng hóa liên quan đến doanh thu phi lợi nhuận giảm dần theo quy mô của ngân hàng: các ngân hàng nhỏ đạt được hiệu quả tài chính từ việc tăng thu nhập bên ngoài. lợi nhuận rất nhỏ; lợi nhuận về hiệu suất dường như có liên quan đến thu nhập phi lãi nói chung, chứ không phải đến dòng kinh doanh cụ thể tạo ra thu nhập đó.

1.1. Tầm quan trọng của đa dạng hóa nguồn thu Giảm rủi ro tăng lợi nhuận

Việc đa dạng hóa nguồn thu, đặc biệt là tăng tỷ trọng thu nhập phi lãi, giúp ngân hàng giảm sự phụ thuộc vào các hoạt động tín dụng, vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đa dạng hóa giúp ổn định doanh thu, tạo dòng tiền ổn định, đặc biệt khi thu nhập phi lãi ít tương quan với các hoạt động tín dụng. Việc tăng thu nhập từ phí dịch vụ thể hiện sự tăng trưởng của các hoạt động ngân hàng hiện đại, tiện lợi, phù hợp với xu thế hội nhập kinh tế quốc tế.

1.2. Thu nhập phi lãi Động lực tăng trưởng mới trong kỷ nguyên số

Sự phát triển của công nghệ số và các dịch vụ ngân hàng trực tuyến (Internet Banking, Mobile Banking) mở ra nhiều cơ hội để ngân hàng tăng thu nhập từ phí dịch vụ. Điều này phù hợp với xu hướng đa dạng hóa nguồn thu, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng, đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng về các dịch vụ ngân hàng tiện lợi, nhanh chóng.

II. Thách thức Rủi ro Mở rộng Thu nhập phi lãi có dễ dàng

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc mở rộng thu nhập phi lãi cũng đi kèm với những thách thức và rủi ro nhất định. DeYoung và Roland (2001) chỉ ra rằng, khi một ngân hàng chuyển từ hoạt động tín dụng truyền thống sang các dịch vụ dựa trên phí, sự biến động doanh thu, đòn bẩy hoạt động và tài chính, và mức thu nhập đều tăng lên. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ 472 ngân hàng thương mại Hoa Kỳ trong giai đoạn 1988-1995. Điều này có thể do một số yếu tố sau: Ngân hàng có thể dễ mất khách hàng hơn khi chuyển sang các dịch vụ dựa trên phí. Có thể cần đầu tư lớn vào công nghệ và nhân lực để chuyển từ thu nhập lãi sang thu nhập phi lãi. Các hoạt động dựa trên phí thường ít yêu cầu về vốn pháp định, do đó có thể làm tăng đòn bẩy tài chính và sự biến động lợi nhuận. Smith et al. (2003) nghiên cứu sự thay đổi của thu nhập lãi và thu nhập phi lãi trong giai đoạn 1994-1998 tại các hệ thống ngân hàng của 15 quốc gia EU. Nghiên cứu xem xét mối tương quan giữa các nguồn thu nhập cho từng quốc gia, đồng thời phân biệt giữa các ngân hàng thương mại, tiết kiệm, hợp tác và thế chấp, cũng như giữa các ngân hàng lớn và nhỏ. Họ phát hiện ra rằng, trong phần lớn các trường hợp (13/15), việc tăng cường phụ thuộc vào các nguồn thu ngoài lãi giúp ổn định lợi nhuận.

2.1. Quản lý Rủi ro Yếu tố sống còn trong đa dạng hóa

Mở rộng thu nhập phi lãi, đặc biệt là từ các hoạt động có độ rủi ro cao như kinh doanh ngoại hối, đầu tư chứng khoán, đòi hỏi ngân hàng phải tăng cường quản lý rủi ro. Nếu không kiểm soát tốt, rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng có thể gia tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh và lợi nhuận.

2.2. Đầu tư Công nghệ Nguồn nhân lực Bài toán chi phí và hiệu quả

Để phát triển các dịch vụ ngân hàng hiện đại, ngân hàng cần đầu tư mạnh vào công nghệ, hệ thống thông tin và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa chi phí đầu tư và hiệu quả mang lại, đảm bảo hiệu quả sử dụng vốntăng trưởng lợi nhuận bền vững.

2.3. Cạnh tranh gay gắt Yêu cầu đổi mới liên tục để giữ chân khách hàng

Thị trường dịch vụ ngân hàng ngày càng cạnh tranh, với sự tham gia của nhiều ngân hàng trong nước và quốc tế, cũng như các công ty Fintech. Để thu hút và giữ chân khách hàng, ngân hàng cần liên tục đổi mới sản phẩm, dịch vụ, nâng cao chất lượng phục vụ, và tạo ra những trải nghiệm khác biệt.

III. Giải pháp Tối ưu hóa Thu nhập phi lãi Hướng đi nào cho NH

Để tối ưu hóa thu nhập phi lãi và đạt được hiệu quả kinh doanh cao nhất, các ngân hàng có thể áp dụng một số giải pháp sau: Tập trung phát triển các dịch vụ có thế mạnh, phù hợp với đặc điểm khách hàng mục tiêu. Nâng cao chất lượng dịch vụ, cải thiện trải nghiệm khách hàng. Tăng cường ứng dụng công nghệ, số hóa quy trình để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm, dịch vụ và có kỹ năng tư vấn, chăm sóc khách hàng tốt. Chủ động quản lý rủi ro, đảm bảo an toàn hoạt động. Xây dựng chiến lược giá phù hợp, cạnh tranh. Tăng cường quảng bá, tiếp thị sản phẩm, dịch vụ.

3.1. Nghiên cứu thị trường Xác định nhu cầu tạo sản phẩm đột phá

Ngân hàng cần tiến hành nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng để nắm bắt nhu cầu, xu hướng của khách hàng, từ đó phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới, đáp ứng đúng nhu cầu và tạo sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Đặc biệt chú trọng đến các dịch vụ ngân hàng số, các giải pháp thanh toán không tiền mặt, các sản phẩm bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).

3.2. Hợp tác chiến lược Mở rộng hệ sinh thái tăng doanh thu

Ngân hàng có thể hợp tác với các đối tác trong nhiều lĩnh vực (Fintech, công nghệ, bán lẻ, du lịch...) để mở rộng hệ sinh thái dịch vụ, cung cấp các giải pháp tích hợp, gia tăng giá trị cho khách hàng và tăng thu nhập từ phí dịch vụ. Chẳng hạn, hợp tác với các sàn thương mại điện tử để cung cấp các giải pháp thanh toán trực tuyến, hoặc hợp tác với các công ty bảo hiểm để phân phối sản phẩm Bancassurance.

3.3. Đầu tư vào Fintech Không bỏ lỡ cơ hội bứt phá

Fintech đang thay đổi bộ mặt ngành ngân hàng. Ngân hàng cần chủ động tiếp cận, hợp tác, hoặc thậm chí đầu tư vào các công ty Fintech để tiếp cận công nghệ mới, giải pháp sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra các nguồn thu nhập phi lãi mới. Tuy nhiên, cần đánh giá kỹ lưỡng và quản lý rủi ro khi hợp tác với Fintech.

IV. Ứng dụng thực tiễn Bài học thành công từ các Ngân hàng khác

Nghiên cứu kinh nghiệm của các ngân hàng trên thế giới và trong khu vực, như Bangkok Bank, Standard Chartered Bank Singapore, Union Bank Philippines, Citibank Japan, cho thấy việc phát triển mạng lưới chi nhánh hợp lý, đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ, ứng dụng công nghệ và xây dựng chính sách khách hàng phù hợp là những yếu tố quan trọng để tăng thu nhập phi lãi. Đặc biệt, việc tập trung vào phân khúc khách hàng tiềm năng, cung cấp các giải pháp tài chính cá nhân hóa, và khai thác các cơ hội từ số hóa là những hướng đi hiệu quả.

4.1. Bangkok Bank Mạng lưới chi nhánh rộng khắp dịch vụ tận tâm

Việc mở rộng mạng lưới chi nhánh đến các địa điểm thuận tiện, cung cấp dịch vụ 7 ngày/tuần, giúp Bangkok Bank tiếp cận nhiều khách hàng hơn và tăng thu nhập từ phí dịch vụ. Bài học ở đây là sự tận tâm với khách hàng và khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng ở mọi nơi, mọi lúc.

4.2. Standard Chartered Bank Singapore Dẫn đầu dịch vụ đầu tư ứng dụng công nghệ tiên tiến

Việc tập trung vào dịch vụ đầu tư, quản lý tài sản, ứng dụng công nghệ tiên tiến (Internet Banking, Mobile Banking) giúp Standard Chartered Bank Singapore tạo lợi thế cạnh tranh và thu hút khách hàng giàu có. Bài học ở đây là sự chuyên môn hóa và khả năng đổi mới liên tục.

4.3. Citibank Japan Chiến lược marketing táo bạo dịch vụ khác biệt

Citibank Japan đã tận dụng cơ hội từ việc kết nối mạng lưới ATM với hệ thống bưu điện, cung cấp dịch vụ 24/7, và tập trung vào phân khúc khách hàng thu nhập cao. Bài học ở đây là sự sáng tạo trong marketing và khả năng tạo ra những dịch vụ khác biệt, đáp ứng nhu cầu của thị trường.

V. Kết luận Khuyến nghị Thu nhập phi lãi tương lai của Ngân hàng

Nghiên cứu cho thấy rằng, thu nhập từ dịch vụthu nhập từ góp vốn, mua cổ phần có tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tuy nhiên, nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng về tác động của thu nhập từ kinh doanh ngoại hốithu nhập từ đầu tư chứng khoán. Điều này cho thấy, việc tập trung vào các dịch vụ có thế mạnh, quản lý chi phí hiệu quả, ứng dụng công nghệ và xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp là những yếu tố quan trọng để tăng thu nhập phi lãi và nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.

5.1. Chính sách cho NHTM Tập trung vào chất lượng đa dạng hóa

Các ngân hàng cần tập trung nâng cao chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ, đặc biệt là các dịch vụ ngân hàng số, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Đồng thời, cần tăng cường quản lý rủi ro, đảm bảo an toàn hoạt động, và xây dựng chiến lược giá phù hợp, cạnh tranh.

5.2. Kiến nghị cho cơ quan quản lý Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý tạo điều kiện phát triển

Ngân hàng Nhà nước (SBV) cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho các dịch vụ ngân hàng mới, các sản phẩm phái sinh, các hoạt động đầu tư vốn, tạo điều kiện thuận lợi cho ngân hàng phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của ngân hàng, đảm bảo an toàn hệ thống.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo Khám phá tác động rủi ro mở rộng phạm vi

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu, thu thập dữ liệu trong thời gian dài hơn, và xem xét tác động của các yếu tố vĩ mô đến thu nhập phi lãihiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Đồng thời, cần tập trung nghiên cứu tác động của các thành phần thu nhập phi lãi đến rủi ro của ngân hàng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

"4, UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS FACULTY OF FINANCE AND BANKING Or’ 90O- GRADUATION THESIS IMPACT OF NON-INTEREST INCOM ON BUSINESS PERFORMANCE OF COMMERCIAL BANKS IN VIETNAM TEACHER INSTRUCTION : Dr. LUU NGOC HIEP STUDENT NAME : NGUYEN THUY DUONG STUDENT CODE : 19050635 CLASS : QH2019-E TCNH CLC2 HANOI, 2023 DECLARATION I hereby declare that this graduation thesis is my own work, with the support of my supervisor, and has not copied the work of others. This is my own research work. The data and secondary information used in the thesis are sourced and clearly cited.

This statement is entirely my responsibility. Student (Sign ) Nguyễn Thùy Dương RECOGNITION During the process of making and completing my graduation thesis, I have received help and support from many sides. First of all, I would like to thank my mentor — Dr. Luu Ngoc Hiep.

He is a person who is always dedicated, enthusiastic to guide and guide me throughout the time of researching and writing this thesis. In addition, through the thesis, I would like to express my deepest gratitude to the teachers who are teaching at the University of Economics - Vietnam National University, Hanoi, who have instilled in me the passion and knowledge of economics. from basic subjects to specialized subjects. The lectures have helped me to have background knowledge about the major in Finance - Banking which I am studying, from which I can complete this research topic.

Finally, I would like to thank my classmates and family, who have always been by my side and supported me throughout the process of writing this thesis. TABLE OF CONTENTS DECLARATION .0100090008090098 3 LIST OF TABLES .cccssssssssssssscesscssssssesssessscssnssscssesssesessssessssssesssssesssessssssesssassssssessseesesees 6 LIST OF FIGURES. 8 CHAPTER 1: INTRODUC TIONN.50 006 0300050086801804600408040886 9 CHAPTER 2: LITERATURE RIEVIEW. SG cọ TT TT 000000060010 8006 066 11 2.

THEORETICAL BASIC OF NON-INTEREST INCOME OF COMMERCIAL BANK. nọ cọ HT. REVIEW OF RELATED LITERA TURE. MAIN TRENDS IN CHANGES IN INCOME STRUCTURE AT VIETNAMESE COMMERCIAL BANK.

THE TREND OF INCOME RESTRUCTURING OF VIETNAMESE BANKS IN RECENT TIIMIES. EXPERIENCE IN DEVELOPING NON-CREDIT SERVICES OE SOME BANKS IN THE WORLD. OPPORTUNITIES TO REALIZE THE TARGET OF INCOME RESTRUCTURING. LIMITATION IN THE DEVELOPMENT OF NON-CREDIT SERVICES IN VIETNAM.

EXPERIENCE FOR VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS.sscsssssssssscssssessssssesssnssscssessssssesssessssssesssessesssesssessessseseeeses 21 CHAPTER 3: METHODOLOOYY. RESEARCH CONNTIEÌNT. RRESEARCH HYPO THESIS. MEASURE BUSINESS PERFORMANCCE.

MEASURE CONTROL VARIA BLLES. 0 10 000001800100006008000804 28 CHAPTER 4: EMPIRICAL RESULTS. RESULT OF REGRESSION ANALYSIS. DISCUSSING RESEARCH RIESUL/TTS.

CHAPTER SUMMMA RRYY. 00096 40 CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDA TION.-<ccSS se <ssee 41 5. CONCLUSION AND POLICY IMPLICA TIONS. THE RESEARCH CONTRIBUTIONS.

LIMITATIONS AND RECOMMENDATIONS OF THE RESEARCH. 016006060908 45 References in English. 000400000 45 References in V€{TIAIT€SC.0609 000049600 006096 45 LIST OF TABLES Serial Table name Page 1 Table 1: Description of variables in research models 29 2 Table 2: Descriptive statistics of variables 30 3 Table 3: Correlation matrix table of variables in the model 32 4 Table 4: Summary of the results of three models OLS, FEM, REM 33 5 Table 5: Estimation results after fixing model defects 34 LIST OF FIGURES Serial Table name Page 1 Chart 1: ROE and ROA of commercial banks in the period 2018-2022 29 Chart 2: Growth of non-interest income components to total income of commercial banks in 2018 - 2022 ABSTRACT The bank profit mainly from traditional activities is credit, but credit contains many risks due to banks in a passive position when granting credit to customers. When diversifying types of services, expanding non -profit business activities, the bank will use thoroughly and effectively technical facilities and staff of each bank, due to the bank, due to So will reduce management costs, operate costs, increase maximum profits for the bank.

This article uses data from the financial statements of 27 Vietnamese commercial banks and the General Statistics Office of Vietnam for the period of 2018 - 2022 to study the impact of non -interest income on the bank's business efficiency. With the following objectives: income from service activities as a percentage of total income, income from foreign currency transactions as a percentage of total income, income from the sale of securities as a percentage of total income, and income from capital contributions and share purchases on the total revenue, the increase in the bank's total assets, the proportion of loans to customer deposits, and the equity to total assets. According to research findings, financial metrics relating to non-interest income have an identical impact on how well commercial banks operate. Since then, investigate and suggest ways to diversify non-interest- generating business ventures to boost financial efficiency and reduce risks for Vietnamese commercial banks.

Keywords: Interest income, business efficiency, commercial banks. CHAPTER 1: INTRODUCTION Banks are forced to broaden their service offerings as a result of the market economy's growth, business diversification, and rising demand for financial and banking services. The goal is to offer consumers and the economy a wide variety of financial products in a timely, flexible, and high-quality manner. Banks reduce expenses in terms of human resources and technology when they increase their activities in commission, fee, investment, business, etc.

services (Baele et al. More data can be gathered concurrently, allowing for the development of more activities, the cross-selling of existing items with consumers, and the exploitation of customer relationships for the marketing of additional existing products in order to boost market share, revenue, and profit. Service fees include money transfer fees, check payment fees, entrustment and consulting fees, card service fees, account management fees, and service usage fees will increase as non- interest commercial activities expand. banking online and other sources of revenue.

In addition to having the benefit of supplying a large client base, non-credit activities also assist other operations and serve a complementary function, which helps to indirectly profit from these activities by, for example, creating new jobs. By using a staff payroll service, maintain organization payment deposit accounts and issue payment cards. In addition to net interest income from traditional business activities of raising capital and lending, Vietnamese commercial banks now also expand their income sources from service provision and foreign business activities. exchange, buy and sell securities, contribute capital and buy shares of other enterprises.

These sources of income are collectively referred to as non- interest income. The rapid and uncontrolled expansion of non-interest income sources can put banks at risk and suffer great losses, especially income sources from high-risk activities such as foreign exchange trading, purchasing sell securities. Therefore, studying the impact of non- interest income activities on the business performance of banks in Vietnam is an urgent topic. In recent years, Vietnam's banking industry has gradually shifted the income structure of banks between interest income and non-interest income.

While it is indisputable that this change represents a relevant step forward as profits are higher, there is nevertheless some doubt as to the impact this change will have on commercial banks as a whole. So, the fundamental question that I address in this article is: does this change positively affect risk-adjusted bank profitability. Or vice versa, does the increase in non-interest income lead to the unstable growth of profits? The results of the study's empirical analysis suggest a positive answer to that question: that for Vietnamese commercial banks, the shift to non-interest income generating activities has proven to be a helpful. In addition, our findings suggest that the diversification benefit associated with non-profit revenue declines with bank size: small banks gain financial performance from increasing external income.

very small profit; performance gains appear to be linked to non- interest income in general, not to the specific line of business that generates that income. The profitability of commercial banks has been positively impacted by non-interest income, according to numerous studies conducted worldwide, including those by Smith et al. (2003), Chiorazzo et al. (2008), Elsas et al.

(2010), and Gurbuz et al. Researchers Nguyen Minh Sang & Nguyen Thi Thuy Trang (2018) and Huynh Thi Huong Thao & colleagues (2021) have uncovered evidence of the beneficial effect of non-interest revenue on bank profitability in Vietnam. The aforementioned studies, however, do not examine the effects of each income group, simply the aggregate effect of total non-interest income on bank profitability. In-depth analysis is done in this study to determine how each non-interest income source affects bank profitability.

The study's findings then play a crucial role in assisting bank managers in identifying actions that significantly and favorably affect the profitability and operational performance of banks. where proper operating and management policies can be established. The study's findings can also be used as a guide to aid securities investors in reading and evaluating bank financial statements, particularly the information contained in non-interest income statements, in order to provide a stronger foundation for choosing potential banks' stocks. Academically, this study has aided in the provision of concrete evidence about the effects of elements affecting the profitability of commercial banks, including income from services, income from foreign exchange trading, income from securities trading, and income from capital contribution and share purchase.

Which of the aforementioned non-interest income categories positively affects the profitability of commercial banks?, The research findings help us understand. What is the relationship between these income components and the profitability of the bank? Since then, the study's findings have added to the body of knowledge about how non- interest revenue factors affect Vietnamese commercial banks' operational success. In the next part of the article, we take a brief look at the aforementioned literature and previous studies on the impact of non-interest income on the risk and profitability of commercial banks; main trends in income structure at Vietnamese commercial banks. Section 3 describes the data and research methods.

Section 4 is the result of empirical research and discussion. The final section is the conclusion and policy implications of the study. 10 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW 2. CHAPTER INTRODUCTION This chapter provides an overview of the effect of non-interest income on the performance of commercial banks and discusses some important theories.

By looking at both empirical facts and the econometric techniques used in previous studies, we can better understand how these two variables interact. Finally, the study aims to draw attention to potential directions of investigation for further exploration. THEORETICAL BASIC OF NON-INTEREST INCOME OF COMMERCIAL BANK Peter S. Rose (1998) said that commercial banks are the most important intermediary financial institutions in the market economy, transferring capital from places of excess to places of shortage.

However, in terms of the nature of commercial banks as an enterprise, business activities with the goal of maximizing profits within the allowable level of risk. Therefore, the evaluation of business performance of commercial banks is also based on theoretical foundations such as evaluating the business performance of an enterprise, and at the same time it is necessary to consider the specific characteristics of commercial banks. In a narrow sense, the view on business efficiency of commercial banks is the ability to generate profits, while ensuring the safety of the bank's operations in accordance with regulations and limiting risks. In a broad sense, Chang et al.

(2010) in their study of the commercial banking system in Taiwan, said that business efficiency is not only concerned with profits, but also profits from financial structure. liabilities and assets must be reasonable, profit growth trend is stable. The operational efficiency of commercial banks also shows the ability to manage, control costs, and use resources to create outputs. Commercial banks use resources such as labor, facilities, and financial resources for deposit, lending and investment activities as a basis for determining the level of efficiency and impact factors.

There are many views on the business performance of commercial banks. According to Farrell (1957), efficiency is a commonly used category to assess an entity's ability to maximize its revenue output given given input costs, or in other words efficiency. Results are the benefits resulting from a particular activity.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ