Tác Động của Thuế Carbon lên Nợ Xấu Ngân Hàng: Nghiên cứu quốc tế

Khóa luận: Tác động của quy định môi trường lên nợ xấu ngân hàng. Bằng chứng từ thuế carbon quốc tế. Nghiên cứu tài chính ngân hàng.

Trường đại học

University Of Economic And Business - Vietnam National University Hanoi

Chuyên ngành

Banking And Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2023

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

THANK YOU

COMMITMENT

List Of CaDDS

1. Chapter 1: INtrOductiOn

1.1. The reason for chose this topic

1.2. Objectives and task of the research

1.3. Research n0in

1.4. Object and scope Of the StUdy

1.5. Structure Of the StU

2. Chapter 2: Literature R€VÏ©W

2.1. Definition of environment regulation and mechanism of carbon tax

2.1.1. Definition of environmental requÏtÏOï

2.1.2. Mechanism Of CAVDON tOX u

2.2. Non-perƒorImin LOANS

2.3. Impdact Of CaTĐOII Ê(ŒX

2.4. Impact Of carbon tAX ON NPL,S

3. Chapter 3: Research method and regression modeÌS

3.1. Data and SaImpπ

3.2. Description Of Main variab̩S

3.3. Regression MOdeIS

4. Chapter 4: Baseline result

4.1. Baseline research r€SUÏÌ(

5. Summarize the T€SUIÏẲ

5.1. Recommendation for øg0VernM€TnE

5.2. Limitation about the researFCH

5.3. Suggestion for future SfUÏ€S

List of tables

1. Table 1: Describe the indiÏC@fOFS

2. Table 2: SUMIMATY SÊÊÏSẨÍC

3. Table 3: Matrix Of COF€ÏfÏOH

4. Table 4: Baseline r€SuÏ[

5. Table 5: RODUStICSS Ê@SÉ

6. Table 6: Income Ï@VôÏ

Abstracts

Tóm tắt

I. Thuế Carbon và Nợ Xấu Khám Phá Mối Liên Hệ Tiềm Ẩn

Trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với các thách thức nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu, các chính sách môi trường như thuế carbon ngày càng được áp dụng rộng rãi. Thuế carbon, một công cụ của chính sách định giá carbon, được thiết kế để buộc các nhà phát thải phải trả chi phí cho những tác động tiêu cực mà họ gây ra cho xã hội. Mục tiêu là khuyến khích doanh nghiệp và người tiêu dùng chuyển sang các phương án ít carbon hơn, góp phần thực hiện các cam kết quốc tế như Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, việc áp đặt một loại thuế mới lên hoạt động kinh tế không tránh khỏi việc tạo ra những tác động lan tỏa phức tạp. Một trong những lo ngại lớn nhất là ảnh hưởng của nó đến ổn định hệ thống tài chính, đặc biệt là đối với ngành ngân hàng. Mối liên hệ giữa thuế carbon và nợ xấu ngân hàng đã trở thành một chủ đề nghiên cứu quan trọng. Nợ xấu, hay tỷ lệ nợ xấu (NPL), là một chỉ báo sức khỏe quan trọng của hệ thống ngân hàng. Khi một doanh nghiệp không còn khả năng trả nợ của doanh nghiệp, khoản vay của họ sẽ trở thành nợ xấu, gây tổn thất cho ngân hàng và có thể dẫn đến khủng hoảng tài chính nếu lan rộng. Câu hỏi đặt ra là: Liệu việc áp thuế carbon có vô tình tạo ra một làn sóng vỡ nợ, làm gia tăng rủi ro tín dụng khí hậu và đẩy tỷ lệ nợ xấu lên cao không? Bài viết này sẽ đi sâu phân tích mối quan hệ này dựa trên các phân tích thực nghiệm quốc tế, làm rõ cơ chế tác động và đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng.

1.1. Hiểu đúng về cơ chế hoạt động của Thuế Carbon

Thuế carbon là một loại thuế môi trường được đánh trực tiếp vào lượng khí thải carbon dioxide (CO2) hoặc các khí nhà kính tương đương. Cơ chế hoạt động của nó rất đơn giản: chính phủ đặt ra một mức giá cho mỗi tấn carbon thải ra. Điều này tạo ra một tín hiệu kinh tế rõ ràng, buộc các doanh nghiệp phải tính toán chi phí môi trường vào chi phí sản xuất. Kết quả là, các sản phẩm và dịch vụ từ các ngành công nghiệp carbon cao như sản xuất điện từ than đá, xi măng, hay vận tải sẽ trở nên đắt đỏ hơn. Ngược lại, các sảnே phẩm và công nghệ xanh, ít phát thải sẽ có lợi thế cạnh tranh. Về lý thuyết, công cụ này không chỉ giúp giảm phát thải hiệu quả mà còn tạo ra nguồn thu cho chính phủ, có thể được tái đầu tư vào các dự án tài chính xanh (green finance) hoặc giảm các loại thuế khác. Theo nghiên cứu, Phần Lan là quốc gia đầu tiên áp dụng thuế carbon vào năm 1990, và kể từ đó, nhiều quốc gia khác như Thụy Điển, Na Uy và Canada đã đi theo với những thành công nhất định.

1.2. Tỷ lệ nợ xấu NPL Thước đo rủi ro hệ thống

Nợ xấu (Non-Performing Loan - NPL) là những khoản vay mà người đi vay không thể thực hiện các khoản thanh toán gốc hoặc lãi theo lịch trình trong một khoảng thời gian nhất định, thường là 90 ngày. Tỷ lệ nợ xấu (NPL), được tính bằng tổng nợ xấu chia cho tổng danh mục cho vay của ngân hàng, là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng tài sản và sức khỏe tài chính của một ngân hàng nói riêng và toàn bộ hệ thống tài chính nói chung. Một tỷ lệ NPL cao cho thấy ngân hàng đang đối mặt với rủi ro tín dụng lớn, làm giảm lợi nhuận do phải trích lập dự phòng và có thể làm xói mòn vốn. Nếu không được kiểm soát, nợ xấu có thể lan truyền, gây mất niềm tin vào hệ thống ngân hàng, thắt chặt tín dụng và cản trở tăng trưởng kinh tế. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố có thể làm gia tăng NPL, bao gồm cả các chính sách kinh tế vĩ mô như thuế carbon, là nhiệm vụ cốt lõi của quản lý rủi ro ngân hàng.

II. Rủi Ro Chuyển Đổi Cách Thuế Carbon Đe Dọa Doanh Nghiệp

Việc áp dụng thuế carbon tạo ra một loại rủi ro mới cho nền kinh tế, được gọi là rủi ro chuyển đổi (transition risk). Đây là những rủi ro tài chính phát sinh từ quá trình chuyển đổi sang một nền kinh tế carbon thấp. Đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp trong ngành công nghiệp carbon cao, loại thuế này không chỉ là một khoản chi phí bổ sung. Nó là một cú sốc cấu trúc, buộc họ phải thay đổi mô hình kinh doanh đã tồn tại hàng thập kỷ. Chi phí sản xuất tăng vọt do giá năng lượng và nguyên liệu đầu vào cao hơn, làm giảm biên lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Theo một nghiên cứu của Martin và cộng sự (2015), thuế carbon có tác động tiêu cực mạnh mẽ đến các nhà máy tiêu thụ nhiều năng lượng tại Anh. Áp lực tài chính này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Khi lợi nhuận sụt giảm, dòng tiền yếu đi, các công ty sẽ gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản vay đúng hạn. Tình trạng này nếu kéo dài sẽ dẫn đến vỡ nợ, biến các khoản vay thành nợ xấu trên sổ sách của ngân hàng. Đây chính là kênh truyền dẫn trực tiếp từ chính sách định giá carbon đến sự gia tăng tỷ lệ nợ xấu (NPL). Do đó, rủi ro tín dụng khí hậu không còn là một khái niệm xa vời mà đã trở thành một yếu tố hiện hữu mà các tổ chức tài chính phải đánh giá và quản lý.

2.1. Tác động kinh tế của thuế carbon lên chi phí sản xuất

Kênh tác động chính của thuế carbon lên doanh nghiệp là thông qua việc gia tăng chi phí. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng, sản xuất công nghiệp nặng, và vận tải sẽ chịu ảnh hưởng trực tiếp và nặng nề nhất. Họ phải trả thuế cho lượng khí thải phát sinh từ quá trình đốt nhiên liệu hóa thạch. Chi phí này sẽ được cộng vào giá thành sản phẩm, hoặc nếu không thể chuyển sang người tiêu dùng, nó sẽ làm giảm lợi nhuận của công ty. Tài liệu gốc trích dẫn nghiên cứu của Bush và Hoffman (2017) cho thấy thuế carbon làm tăng chi phí nhiên liệu, điện và nguyên vật liệu. Điều này không chỉ làm giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế (nếu các đối thủ không phải chịu thuế tương tự) mà còn làm giảm dòng tiền sẵn có để phục vụ các nghĩa vụ nợ. Một doanh nghiệp đang hoạt động với biên lợi nhuận mỏng có thể nhanh chóng rơi vào tình trạng khó khăn tài chính chỉ vì một chính sách thuế mới.

2.2. Rủi ro chuyển đổi và nguy cơ tài sản mắc kẹt

Rủi ro chuyển đổi (transition risk) còn bao gồm cả nguy cơ về 'tài sản mắc kẹt' (stranded assets). Đây là những tài sản (như nhà máy điện than, mỏ dầu khí) bị mất giá trị kinh tế trước thời hạn do sự thay đổi trong chính sách, công nghệ hoặc thị hiếu thị trường. Thuế carbon là một trong những nhân tố chính thúc đẩy quá trình này. Khi chi phí vận hành các tài sản carbon cao trở nên quá đắt đỏ, chúng sẽ không còn khả năng sinh lời và trở nên lỗi thời. Các ngân hàng đã cấp vốn cho những dự án này sẽ đối mặt với rủi ro mất trắng, vì tài sản đảm bảo cho khoản vay đã mất giá trị. Điều này tạo ra một làn sóng rủi ro tín dụng khí hậu tiềm tàng, đặc biệt đối với các ngân hàng có danh mục cho vay tập trung nhiều vào các ngành công nghiệp truyền thống. Việc không đánh giá đúng rủi ro này có thể dẫn đến sự gia tăng đột biến của nợ xấu.

III. Phân Tích Thực Nghiệm Bằng Chứng Quốc Tế Rõ Ràng

Để xác thực mối liên hệ lý thuyết giữa thuế carbon và nợ xấu ngân hàng, các nhà nghiên cứu đã tiến hành những phân tích thực nghiệm quốc tế dựa trên dữ liệu thực tế. Luận văn gốc đã sử dụng một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ để làm sáng tỏ vấn đề này. Cụ thể, nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ 34 quốc gia trong giai đoạn 2007-2021. Giai đoạn này có ý nghĩa quan trọng vì nó bao gồm thời điểm nhiều quốc gia bắt đầu triển khai mạnh mẽ các chính sách định giá carbon. Dữ liệu bao gồm các biến số chính như tỷ lệ nợ xấu (NPL) của hệ thống ngân hàng, mức thuế carbon, cùng với các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP, tăng trưởng dân số, độ mở thương mại và tỷ lệ tham gia lực lượng lao động. Việc sử dụng các biến kiểm soát giúp loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố khác, từ đó cô lập và đo lường chính xác hơn tác động kinh tế của thuế carbon lên nợ xấu. Phương pháp phân tích chính được sử dụng là mô hình kinh tế lượng với hiệu ứng cố định (Fixed Effects Model), một kỹ thuật tiên tiến cho phép kiểm soát các đặc điểm không đổi theo thời gian của mỗi quốc gia, đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy và khách quan. Cách tiếp cận này cung cấp một cái nhìn toàn diện và dựa trên bằng chứng về một vấn đề phức tạp, có ảnh hưởng lớn đến ổn định hệ thống tài chính.

3.1. Phương pháp luận Mô hình kinh tế lượng hiệu ứng cố định

Nghiên cứu sử dụng Mô hình Hiệu ứng Cố định (Fixed Effects Model - FEM) để phân tích dữ liệu bảng (panel data) từ 34 quốc gia. Phương pháp này có ưu điểm vượt trội trong việc kiểm soát các yếu tố nhiễu không quan sát được và không thay đổi theo thời gian ở mỗi quốc gia (ví dụ: văn hóa, thể chế pháp lý). Phương trình hồi quy có dạng: NPLs_it = α + βCarbonTax_it + Control_it + δ_i + η_t + ε_it. Trong đó, NPLs_it là tỷ lệ nợ xấu của quốc gia i tại năm t, CarbonTax_it là biến độc lập chính, Control_it là các biến kiểm soát. δ_i và η_t lần lượt là hiệu ứng cố định theo quốc gia và theo năm, giúp loại bỏ các cú sốc chung toàn cầu. Việc sử dụng mô hình kinh tế lượng này đảm bảo rằng hệ số β ước lượng được sẽ phản ánh tác động 'thuần' của thuế carbon lên nợ xấu, sau khi đã loại bỏ các yếu tố gây nhiễu khác.

3.2. Dữ liệu và phạm vi nghiên cứu thực nghiệm quốc tế

Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn uy tín như Ngân hàng Thế giới (World Bank). Biến phụ thuộc là tỷ lệ nợ xấu (NPL) trên tổng dư nợ gộp. Biến độc lập chính là thuế carbon (CO2 Tax). Các biến kiểm soát bao gồm tăng trưởng GDP (GDPG), tăng trưởng dân số (PopG), độ mở thương mại (Trade), và tỷ lệ tham gia lực lượng lao động (Labor). Việc lựa chọn các biến này dựa trên lý thuyết kinh tế và các nghiên cứu trước đây về các yếu tố quyết định nợ xấu. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 34 quốc gia, đại diện cho cả các nền kinh tế phát triển và đang phát triển đã sớm áp dụng thuế carbon, trong khoảng thời gian 15 năm (2007-2021). Quy mô dữ liệu này đủ lớn để thực hiện các phân tích thực nghiệm quốc tế có ý nghĩa thống kê, mang lại những kết luận có giá trị cao.

IV. Kết Quả Bất Ngờ Thuế Carbon Làm Tăng Nợ Xấu Ở Đâu

Kết quả từ mô hình kinh tế lượng đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục, xác nhận giả thuyết rằng việc áp dụng thuế carbon và nợ xấu ngân hàng có mối quan hệ đồng biến. Phân tích hồi quy cơ bản (Bảng 4 trong tài liệu gốc) cho thấy hệ số của biến CarbonTax là dương và có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, ngay cả khi kiểm soát hiệu ứng cố định của quốc gia và năm, kết quả vẫn chỉ ra rằng việc tăng thuế carbon có liên quan đến sự gia tăng tỷ lệ nợ xấu (NPL). Điều này củng cố lập luận về rủi ro chuyển đổi (transition risk), khi các chi phí môi trường được áp đặt lên doanh nghiệp làm suy giảm khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Kết quả này vẫn vững chắc sau các kiểm định độ tin cậy (robustness test), bao gồm cả việc loại trừ giai đoạn COVID-19 để đảm bảo đại dịch không làm sai lệch kết quả. Đáng chú ý nhất là phân tích sâu hơn theo nhóm thu nhập quốc gia. Kết quả cho thấy tác động này không đồng đều. Thuế carbon chỉ làm tăng nợ xấu một cách có ý nghĩa thống kê ở các quốc gia có nền kinh tế tiên tiến. Ngược lại, ở các nền kinh tế có thu nhập thấp và mới nổi, mối liên hệ này không rõ ràng. Điều này cho thấy tác động kinh tế của thuế carbon phụ thuộc rất nhiều vào cấu trúc kinh tế và mức độ phát triển của ngành công nghiệp carbon cao.

4.1. Bằng chứng về mối quan hệ dương giữa thuế carbon và NPL

Kết quả chính của nghiên cứu (Bảng 4, cột 3) chỉ ra rằng hệ số của biến CarbonTax là 0.400 và có ý nghĩa thống kê ở mức 10%. Điều này có nghĩa là, sau khi kiểm soát các yếu tố khác, việc tăng thuế carbon có xu hướng làm tăng tỷ lệ nợ xấu. Luận điểm này phù hợp với nghiên cứu của Zhi Yu và cộng sự (2021) tại Trung Quốc, cho thấy chính sách mua bán phát thải carbon (một hình thức khác của chính sách định giá carbon) có tác động tiêu cực đến các khoản vay ngân hàng của doanh nghiệp. Những bằng chứng này cho thấy rủi ro tín dụng khí hậu là một thực tế mà các ngân hàng phải đối mặt khi các chính sách môi trường được thắt chặt.

4.2. Tác động khác biệt Kinh tế tiên tiến chịu ảnh hưởng lớn nhất

Phân tích bổ sung (Bảng 6) là điểm sáng của nghiên cứu, cho thấy một bức tranh đa chiều. Tác động của thuế carbon lên nợ xấu chỉ thực sự rõ rệt và có ý nghĩa thống kê ở nhóm các quốc gia có nền kinh tế tiên tiến (Advanced Economies). Lý giải cho điều này là do các nền kinh tế này thường có các ngành công nghiệp carbon cao phát triển và quy mô lớn. Do đó, khi thuế carbon được áp dụng, cú sốc chi phí sẽ lớn hơn, gây ra căng thẳng tài chính trên diện rộng và ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Trong khi đó, ở các nước thu nhập thấp và mới nổi, cấu trúc kinh tế có thể ít phụ thuộc hơn vào các ngành thâm dụng carbon, hoặc các chính sách thuế chưa đủ nghiêm ngặt để tạo ra tác động vĩ mô đáng kể lên hệ thống ngân hàng.

V. Hướng Đi Tương Lai Giải Pháp Giảm Thiểu Rủi Ro Tín Dụng

Từ những phân tích thực nghiệm quốc tế, rõ ràng rằng quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp không phải là không có rủi ro. Mối liên hệ giữa thuế carbon và nợ xấu ngân hàng là một lời cảnh báo, đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức tài chính phải có những hành động chủ động. Mục tiêu không phải là từ bỏ thuế carbon, bởi đây vẫn là một công cụ hiệu quả để chống biến đổi khí hậu. Thay vào đó, mục tiêu là thiết kế và thực thi chính sách một cách thông minh để giảm thiểu các tác động tiêu cực đến ổn định hệ thống tài chính. Đối với chính phủ, việc xây dựng một lộ trình tăng thuế rõ ràng, minh bạch và có thể dự đoán là rất quan trọng. Điều này cho phép các doanh nghiệp có thời gian để thích ứng. Bên cạnh đó, nguồn thu từ thuế carbon nên được sử dụng để hỗ trợ các ngành công nghiệp carbon cao chuyển đổi công nghệ, đào tạo lại lao động và đầu tư vào các dự án tài chính xanh (green finance). Về phía các ngân hàng, việc tăng cường quản lý rủi ro ngân hàng là yêu cầu cấp thiết. Các ngân hàng cần tích hợp rủi ro tín dụng khí hậurủi ro chuyển đổi (transition risk) vào mô hình đánh giá tín dụng của mình. Việc thực hiện các bài kiểm tra sức chịu đựng (stress test) với các kịch bản chính sách khí hậu khác nhau sẽ giúp ngân hàng lượng hóa được mức độ tổn thương và chuẩn bị các kế hoạch dự phòng.

5.1. Khuyến nghị chính sách cho chính phủ và ngân hàng trung ương

Chính phủ cần triển khai một cách tiếp cận toàn diện. Thứ nhất, cần có một lộ trình tăng thuế carbon dần dần, tránh gây sốc đột ngột cho nền kinh tế. Thứ hai, cần thiết kế các chính sách môi trường hỗ trợ đi kèm, chẳng hạn như trợ cấp cho việc áp dụng công nghệ sạch hoặc các chương trình miễn giảm thuế có điều kiện cho các doanh nghiệp cam kết giảm phát thải. Nguồn thu từ thuế carbon nên được tái đầu tư một cách minh bạch vào các sáng kiến khí hậu và hỗ trợ các cộng đồng bị ảnh hưởng. Ngân hàng trung ương cần đóng vai trò giám sát, yêu cầu các ngân hàng thương mại báo cáo về mức độ tiếp xúc của họ với rủi ro tín dụng khí hậu và đảm bảo các quy định về an toàn vốn đã tính đến các rủi ro mới này.

5.2. Giải pháp quản lý rủi ro ngân hàng trong kỷ nguyên carbon

Các ngân hàng thương mại không thể đứng ngoài cuộc. Họ cần chủ động cập nhật các quy trình quản lý rủi ro ngân hàng. Điều này bao gồm việc sàng lọc và đánh giá danh mục cho vay dựa trên mức độ phát thải carbon của khách hàng. Các ngân hàng nên phát triển các sản phẩm tài chính xanh (green finance), như các khoản vay ưu đãi cho các dự án năng lượng tái tạo hoặc hiệu quả năng lượng. Đồng thời, cần xây dựng năng lực nội bộ để hiểu và định lượng rủi ro chuyển đổi, tích hợp yếu tố này vào quá trình thẩm định tín dụng. Việc chủ động điều chỉnh danh mục đầu tư ra khỏi các tài sản có nguy cơ mắc kẹt và hướng tới các lĩnh vực bền vững sẽ không chỉ giúp giảm tỷ lệ nợ xấu mà còn tạo ra cơ hội kinh doanh mới trong tương lai.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng impact of environmental regulation on bank nonperforming loan evidence from international carbon tax

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMIC AND BUSINESS VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HANOI FACULTY OF BANKING AND FINANCE GRADUATION THESIS IMPACT OF ENVIRONMENTAL REGULATION ON BANK NONPERFORMING LOAN: EVIDENCE FROM INTERNATIONAL CARBON TAX SUPERVISOR: MSc LƯU HẠNH NGUYÊN ID CARD: 19050600 CLASS: QH2019E TCNH CLC3 Ha Noi, 2023 1 UNIVERSITY OF ECONOMIC AND BUSINESS VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HANOI FACULTY OF BANKING AND FINANCE IMPACT OF ENVIRONMENTAL REGULATION ON BANK NONPERFORMING LOAN: EVIDENCE FROM INTERNATIONAL CARBON TAX SUPERVISOR: MSc LƯU HẠNH NGUYEN STUDENT’S NAME: ĐÀO BAO ANH (19050600) ID CARD: 19050600 CLASS: QH2019E TCNH CLC3 Ha Noi, 2023 THANK YOU To successfully complete my graduation thesis, I would like to sincerely express my gratitude to: First of all, I would like to thank Miss Luu Hanh Nguyen for her dedicated guidance and support throughout this time. I would also like to express my gratitude to my colleagues in the department who have dedicated their time to provide feedback and address concerns regarding the research topic, allowing me to complete this study. Beside that, I would also like to sincerely thank the professors in the Finance and Banking department, as well as the University of Economic and Business in Hanoi, for creating a conducive learning environment that has helped us develop and improve our abilities. Despite our limited knowledge and reasoning skills, I couldn't avoid some inevitable shortcomings.

Therefore, I hope to receive valuable contributions from the esteemed professors to make this graduation thesis more comprehensive. I express my heartfelt appreciation. COMMITMENT I solemnly declare that this is my research work, with the support of my advisor, Ths. Luu Hanh Nguyen.

The research content and findings presented in this thesis are honest and have not been published in any previous research work. The data in the tables, which serve for analysis, comments, and evaluations, have been collected by the author from various sources, as indicated in the reference section. If any form of academic misconduct is discovered, I take full responsibility before the council and the outcome of my thesis. Student Dao Bao Anh Contents List Of CaDDS ốc ốc cố ốc ốốố.

HH HH HH. THHHHHTHEHEEEEEREEERETEEEEEETEETETErkrrkerrrrre 8 Chapter 1: INtrOductiOn 0.1 The reason for chose this topic.2 Objectives and task of the research.3 Research n0in ốc ốc cố ốố.4 Object and scope Of the StUdy.--- «sét HH ng HH HH HH Hà gà gà 14 1.7 Structure Of the StU.11 gerrrree 14 Chapter 2: Literature R€VÏ©W. HH HH HH HH H1 01111 tre 15 2.1 Definition of environment regulation and mechanism of carbon tax.1 Definition of environmental requÏtÏOï.2 Mechanism Of CAVDON tOX u. Non-perƒorImin LOANS.

HH HH H11 H111 rrke 20 2.1 Impdact Of CaTĐOII Ê(ŒX.2 Impact Of carbon tAX ON NPL,S.---s-c<cccs+ttEktt+trkrikirkrkrrirrrriee 22 2. eeccescsesesssecseestesseeseesseeseesseeseesseeseesseesecseesseeseessecseeaeeseeatesneeaseeseeaeesseeseeateeseeateeaeeneeees 25 Chapter 3: Research method and regression modeÌS.1 Data and SaImpÏ€. THẾ Hà TH HH Hà HH TH HH HH TH TH HH Hàng nhiệt 28 3.2 Description Of Main variabÌ©S. ---s-- sét HH1 011gr 28 kg) J2.3 Regression MOdeIS oc essessssesssseessesssetecsstersneessneessneeesneecsueessasensaeessaeessneesanessanensanensaeesaeesnneesans 31 Chapter 4: Baseline result.2 Baseline research r€SUÏÌ(.

HH HH H1 Hà HH HH HH r 36 8.1 Summarize the T€SUIÏẲ. --- 5: 55t th th HH HH HH th ty trrtrrrkrrrkerrkee 43 5.2 Recommendation for øg0VernM€TnE.3 Limitation about the researFCH:.--5-cc++rHHHHHHH HH gà Hà it 45 5.4 Suggestion for future SfUÏ€S. 47 List of tables Table 1: Describe the indiÏC@fOFS.e«-cccskiikrkiiiriirriiirriiiiriiirriirrrirrrrree 28 Table 2: SUMIMATY SÊÊÏSẨÍC.e«-5cc+ScsSrkittriiEEkitEriitkiirkiirkriirrrrrrkerrirrrrerre 30 Table 3: Matrix Of COF€ÏfÏOH.--c5ee-5cceSEcetEkitEEirtrriirtiirrriirrirrrkrrrrree 31 Table 4: Baseline r€SuÏ[.----csccreerrrrierrriirttriiitrriitrriirrrrirrrrrirrrrrrrrrrirrrrkerrrrrree 33 Table 5: RODUStICSS Ê@SÉ. 35 Table 6: Income Ï@VôÏ.-----esecccceerrrkkeitrrkiiiirriiiirriiiirrriiirrrriiiiirriiirrrrrrrrrrrre 38 Abstracts This research study investigates the relationship between environmental regulation and the occurrence of nonperforming loans (NPLs) in the banking sector.

Environmental regulation plays a crucial role in promoting sustainable practices, mitigating pollution, and protecting the environment. However, its potential impact on the financial stability of banks, specifically regarding NPLs, has received limited attention in the literature. The study aims to analyze the effect of environmental regulations on the occurrence of NPLs in the banking industry. It examines how stringent environmental regulations, specially is carbon taxes, influence the financial performance and loan repayment capacity of banks borrower.

The research will utilize quantitative methods, including regression analysis, to evaluate the relationship between environmental regulation and NPLs while controlling for other relevant factors. The result indicates that the implementation of carbon tax leads to an increase in the level of nonperforming loans in the banking sectors.1 The reason for chose this topic Nowadays, as the result of increasing carbon emission, air pollution and climate change are one the most emergency problem related to environment the world have to face. Global carbon dioxie level were recorded as the highest in history published by the National Oceanic and Atmospheric Administration (NOAA,2022). Because of that, environmental regulations are being applied to respond to weather phenomena and raise public awareness of the climate urgency in many countries.

In addition, more than 150 countries have now submitted new Nationally Determined Contributions (NDCs) and the target to reduce the emissions to 0 accounts for 90% of totals (Katie Williamson, 2018). Depend on research by Douglas et al.by 2021, the average global temperature could be kept below 1.8 °C by the end of century if all commitments, including those made at COP26 in Glasgow, are fully implemented and on schedule. More than 150 countries in the world shares the common goal of achieving the zero emission by the middle of this century. Environmental regulation and policies aimed at addressing climate changed and promoting sustainable development have become increasingly prevalent across the globe.

These regulations are designed to mitigate the adverse environmental impacts of economic activities, foster the transition to a low-carbon economy, and promote environmental sustainability. To achieve the goal of limiting global warming, one of the solutions from government is the legislation of using carbon tax. Understanding the potential consequences of carbon taxes on various sectors, including the banking industry, is crucial for developing sustainable and resilient economies. A carbon tax is a tax levied on firms that produce carbon dioxide (COz) through their operations.

It is used as an incentive to reduce the economy-wide usage of high-carbon fuels and to protect the environment from the harmful effects of excessive carbon dioxide emissions. Carbon tax is similar to carbon emissions trading - a form of carbon pricing. Research shows that carbon tax effectively reduces greenhouse gas (GHG) emissions, by increasing the cost of it. Government hope to curb consumption, reduce demand for fossil fuels and drive more businesses toward creating eco-friendly alternatives.

According to World Bank, in 2020, more than 30 countries and localities have implemented a carbon tax. The first country to introduce this tax was Finland in 1990 with the tax rate currently stands at $24.39 per ton of carbon. It was followed by other Nordic countries such as Sweden and Norway which introduced their own carbon tax in 1991. Starting at $51 per ton of carbon, used for petroleum, the Norwegian tax was one of the strictest taxes in the world.

Environmental regulations can impact the financial performance and creditworthiness of businesses by imposing additional costs, restricting certain activities, or requiring substantial changes in production processes to meet environmental standards. Consequently, these regulatory measures can influence the ability of businesses to meet their debt obligations, leading to an increase in NPLs within the banking sector. However, the implementation of stringent carbon tax can have far-reaching implications for various sectors, including the banking industry. The relationship between environmental regulations and nonperforming loans (NPLs) of banks has emerged as a topic of significant interest and concern.

The carbon tax was said to be a barrier for technology development enterprises (Mariana and Svevker, 2021) in particular and manufacturing sectors in general. Due to the strong impact of carbon taxes on carbon-intensive businesses, it can create a shock for those companies. Imposing strict taxation and imposing heavy financial penalties can result in negative financial consequences for businesses, leading to the emergence of bad debts and non-performing loans. As a result, the non-performing loan status of banks is likely to increase.

For example, when carbon tax were introduced in some countries, non performing loan (NPL) was also increasing (A.Artha, 2021) NPLs are loans that are in default or at risk of default, indicating potential financial distress. Understanding the potential impact of environmental regulations on NPLs is crucial for policymakers, regulators, and banking institutions. It provides insights into the risks and challenges faced by banks operating in industries subject to stringent environmental regulations, as well as those lending to environmentally sensitive sectors. Furthermore, it 10 contributes to the broader understanding of the financial stability and resilience of the banking sector in the context of evolving environmental and sustainability considerations.

Secondly, the banking sector plays a significant role in financing economic activities, including those related to carbon-intensive industries (Linnenluecke & Chen, 2017). As countries strive to transition towards greener and more sustainable economies, the introduction of carbon taxes can have profound implications for businesses operating in carbon-intensive sectors (Chiu, Huang, & Wu, 2020). This, in turn, can impact the financial health of these businesses and potentially affect their ability to service their loans. Exploring the relationship between carbon taxes and non-performing loans is essential to comprehend the financial risks and opportunities associated with climate change mitigation policies (Linnenluecke & Chen, 2017).

Moreover, the phenomenon of non-performing loans poses a significant challenge for the stability and soundness of banking systems worldwide. Understanding the factors contributing to non-performing loans and identifying potential risk factors are of utmost importance for banks and policymakers. By investigating the impact of carbon taxes on non- performing loans, this research aims to contribute to the existing literature on banking risk management and environmental finance. This research aims to examine and analyze the impact of environmental regulations on the NPLs of banks.

By studying the experiences of banks operating in jurisdictions with robust environmental regulatory frameworks, we can gain valuable insights into the effects of these regulations on loan portfolios and credit risk. The analysis will consider factors such as the stringency of environmental regulations, the sectoral composition of bank loans, and the ability of borrowers to comply with the new environmental standards.2 Objectives and task of the research The objective ofthis study is to investigate the impact of carbon taxes on the non-performing loan (NPL) status of banks. Specifically, the study aims to examine how the introduction of carbon taxes affects the financial health of businesses operating in carbon-intensive sectors 11 and subsequently influences their ability to repay their loans (Chiu, Huang, & Wu, 2020). By exploring the relationship between carbon taxes and NPLs, the study seeks to provide insights into the financial risks and opportunities associated with climate change mitigation policies.

To achieve the research objective of investigating the impact of carbon taxes on the non- performing loan (NPL) status of banks, several tasks will be undertaken. Firstly, a comprehensive review of relevant literature will be conducted, encompassing studies on carbon taxes, the banking sector, non-performing loans, and the link between carbon taxes and financial performance (Chiu, Huang, & Wu, 2020). This literature review will provide a theoretical foundation and contextual understanding for the research. Next, data on carbon taxes and NPLs will be collected and analyzed from selected banks operating in carbon-intensive sectors.

This data will provide insights into the financial health of businesses affected by carbon taxes and their ability to repay their loans. Statistical analysis and econometric modeling techniques will be employed to examine the relationship between carbon taxes and NPLs, allowing for a quantitative assessment of their impact. Furthermore, the study will aim to identify the factors and mechanisms that mediate or moderate the impact of carbon taxes on NPLs. This analysis will contribute to a deeper understanding of the complexities involved in the relationship between carbon taxes and loan performance.

Finally, based on the findings, the study will draw conclusions and implications that can inform policy recommendations and risk management strategies for banks and policymakers.3 Research question This research question focuses on the impact of environmental regulations on the economy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ