Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sáng kiến "Con đường tơ lụa mới" (sau này chuẩn hóa thành Sáng kiến Vành đai và Con đường - BRI) là một quyết sách kinh tế - chính trị và ngoại giao quan trọng của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Tập Cận Bình. Bước sang thế kỷ XXI, trật tự thế giới chứng kiến sự chuyển dịch cán cân quyền lực từ Tây sang Đông, đưa khu vực Châu Á - Thái Bình Dương trở thành trọng tâm phát triển kinh tế và cạnh tranh chiến lược toàn cầu. Khu vực này chiếm khoảng 60% dân số thế giới và được dự báo đóng góp lớn nhất vào mức tăng trưởng toàn cầu trong các thập niên tiếp theo.

Trước sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc—vươn lên thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới từ năm 2010 và quốc gia thương mại hàng đầu vào năm 2013—Hoa Kỳ đã thực hiện chiến lược "xoay trục" và tái cân bằng về Châu Á - Thái Bình Dương nhằm kiềm chế ảnh hưởng của Bắc Kinh. Nhằm phá vỡ thế bao vây chiến lược, mở rộng không gian an ninh và kinh tế, chính quyền Bắc Kinh đã chuyển đổi phương châm ngoại giao từ "giấu mình chờ thời" thời Đặng Tiểu Bình sang tư thế "chủ động đi ra bên ngoài" gắn liền với "Giấc mộng Trung Hoa". Việc triển khai siêu dự án kết nối hạ tầng này tạo ra những biến chuyển sâu sắc về địa chính trị, kinh tế, thương mại và an ninh đối với toàn bộ khu vực, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu và đánh giá toàn diện để làm cơ sở hoạch định chính sách cho các quốc gia liên quan, trong đó có Việt Nam.

Khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể nhằm phục vụ mục tiêu chung là làm rõ tác động của "Con đường tơ lụa mới" đến Châu Á - Thái Bình Dương giai đoạn 2000 - 2020:

  1. Trình bày cơ sở lý luận, bối cảnh thực tiễn và động cơ lịch sử - hiện đại dẫn đến sự hình thành sáng kiến "Con đường tơ lụa mới".
  2. Phân tích mục tiêu, nội dung cấu thành và thực tiễn triển khai sáng kiến tại Châu Á - Thái Bình Dương; từ đó đánh giá các tác động trên các lĩnh vực an ninh - quân sự, kinh tế - thương mại, chính trị - ngoại giao và văn hóa - xã hội, cùng phản ứng của các nhóm quốc gia trong khu vực.
  3. Đánh giá tác động của sáng kiến đối với Việt Nam, đề xuất các khuyến nghị chính sách và xây dựng các kịch bản dự báo tương lai cho sáng kiến.
  • Đối tượng nghiên cứu: Sáng kiến "Con đường tơ lụa mới" của Trung Quốc.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2020 (mốc thời gian Trung Quốc đẩy mạnh chiến lược "vươn ra bên ngoài" và tập trung triển khai sáng kiến dưới thời Tập Cận Bình).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết Chủ nghĩa hiện thực (Realism) trong quan hệ quốc tế làm nền tảng lý luận xuyên suốt. Dưới góc nhìn của chủ nghĩa hiện thực, quyền lực quốc gia vừa là phương tiện vừa là mục tiêu tối thượng trong các quyết sách đối ngoại; mọi hành vi hợp tác, liên kết kinh tế hay mở rộng cơ sở hạ tầng xuyên biên giới đều phản ánh động cơ gia tăng sức mạnh tổng hợp quốc gia và thiết lập ảnh hưởng địa chính trị của cường quốc đang trỗi dậy.

Công trình kết hợp hệ thống các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình hình thành từ Con đường tơ lụa cổ đại đến sự phát triển của các hợp phần BRI trong thế kỷ XXI.
  • Phương pháp logic: Xâu chuỗi các sự kiện địa chính trị, chính sách đối ngoại của Trung Quốc để phân tích bản chất, mục tiêu và quy luật vận động của sáng kiến.
  • Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Kết hợp tri thức kinh tế quốc tế, lịch sử thế giới, chính trị học và địa văn hóa nhằm đảm bảo tính khách quan và đa chiều.
  • Phương pháp hệ thống - cấu trúc, phương pháp chính trị học so sánh và phương pháp dự báo: Đánh giá vị trí của từng quốc gia trong mạng lưới kết nối và dự báo các kịch bản phát triển của sáng kiến.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được phân loại thành ba cấp bậc:

  • Tài liệu cấp 1: Các văn kiện chính thức của Đảng Cộng sản Trung Quốc, tuyên bố chính trị của Chủ tịch Tập Cận Bình tại các diễn đàn quốc tế (APEC 2014, Diễn đàn Vành đai và Con đường 2017, 2019), sách trắng chính phủ.
  • Tài liệu cấp 2: Các công trình nghiên cứu, sách chuyên khảo, luận văn học thuật của các tác giả trong nước (Phạm Sỹ Thành, Hoàng Thị Cẩm Vân, Thái Phương Thảo) và quốc tế (Tom Miller, Peter Frankopan, Patrick Bessler, Maryla Maliszewska).
  • Tài liệu cấp 3: Dữ liệu thống kê và báo cáo từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), cùng các bài phân tích trên các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Cộng sản, Tạp chí Nghiên cứu Ấn Độ và Châu Á.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về sáng kiến "Con đường Tơ lụa Mới" của Trung Quốc

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lịch sử và bối cảnh đương đại thúc đẩy Trung Quốc xây dựng sáng kiến. Về mặt lịch sử, tác giả tái hiện tuyến đường giao thương cổ đại xuất phát từ Trường An qua Tây Vực từ thời Tây Hán gắn liền với sứ mệnh đi sứ của Trương Khiên (năm 138 TCN và 115 TCN), cùng sự hình thành tuyến đường biển qua các thương cảng Hợp Phố, Từ Văn từ năm 111 TCN dưới thời Hán Vũ Đế phục vụ "mậu dịch triều cống".

Về bối cảnh hiện đại, sáng kiến gắn liền với học thuyết "Giấc mộng Trung Hoa" của Tập Cận Bình sau Đại hội XVIII (2012) nhằm đạt được "hai mục tiêu 100 năm": hoàn thành xây dựng xã hội khá giả vào năm 2021 (kỷ niệm 100 năm thành lập Đảng Cộng sản Trung Quốc) và trở thành quốc gia xã hội chủ nghĩa hiện đại, giàu mạnh, dân chủ, văn minh, hài hòa vào năm 2049 (kỷ niệm 100 năm thành lập nước). Bối cảnh kinh tế trong nước ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc: GDP năm 2000 vượt 1.000 tỷ USD, gia nhập WTO năm 2001, vượt Nhật Bản năm 2010 thành nền kinh tế số hai thế giới, GDP năm 2017 tăng trưởng 6,9% và dự trữ ngoại hối đạt gần 5.000 tỷ USD.

Tác giả chỉ rõ sáng kiến được mở rộng thành cấu trúc gồm 6 hợp phần chiến lược:

STT Tên hợp phần sáng kiến Thời điểm công bố Trọng tâm chức năng
1 Vành đai kinh tế Con đường tơ lụa 2013 Kết nối mạng lưới đường bộ, đường sắt, đường ống năng lượng Á - Âu
2 Con đường tơ lụa trên biển thế kỷ XXI 2013 Xây dựng chuỗi cảng biển, hạ tầng hàng hải xuyên Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương
3 Con đường tơ lụa Kỹ thuật số (DSR) 2015 Phát triển viễn thông, mạng 5G, cáp quang biển, trung tâm dữ liệu, đô thị thông minh
4 Con đường tơ lụa trên băng 2018 Khai thác các tuyến vận tải qua Bắc Băng Dương với sự hợp tác của Nga
5 Con đường tơ lụa Y tế (HSR) 2020 Ngoại giao y tế toàn cầu, cung ứng thiết bị phòng dịch và hạ tầng y tế công cộng
6 Con đường tơ lụa Không gian (SSR) 2020 Kết nối hệ thống định vị vệ tinh Bắc Đẩu (BDS) phục vụ mục đích dân sự và quân sự

Mục tiêu chiến lược của Trung Quốc tập trung vào: giải tỏa áp lực dư thừa năng lực sản xuất (thép, xi măng); đảm bảo an ninh năng lượng (nhập khẩu trên 8 triệu thùng dầu/ngày năm 2017) tránh phụ thuộc vào eo biển Malacca; quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ (NDT); mở rộng sức mạnh mềm văn hóa; và thiết lập "Cộng đồng chung vận mệnh" do Bắc Kinh định hình.

Chương 2: Tác động của Con đường Tơ lụa Mới đến khu vực Châu Á - Thái Bình Dương

Chương 2 tập trung phân tích thực tiễn triển khai và tác động đa chiều của sáng kiến tại Châu Á - Thái Bình Dương. Trung Quốc đã xúc tiến 6 hành lang kinh tế then chốt: Hành lang Trung Quốc - Bán đảo Đông Dương (CICPEC), Bangladesh - Trung Quốc - Ấn Độ - Myanmar (BCIMEC), Trung Quốc - Pakistan (CPEC), Trung Quốc - Trung Á - Tây Á (CCWAEC), Trung Quốc - Mông Cổ - Nga (CMREC) và Hành lang kinh tế cầu nối đường bộ Á - Âu mới (NELBEC). Cùng với đó là Dự án đường sắt cao tốc Côn Minh - Singapore (SKRL) và mạng lưới cảng biển chiến lược.

Tác động của sáng kiến được đánh giá trên các phương diện:

  • An ninh - quân sự: Tăng cường sự hiện diện của hải quân và quân sự Trung Quốc thông qua các cơ sở hạ tầng lưỡng dụng (cảng biển nước sâu tại Gwadar - Pakistan, Hambantota - Sri Lanka), làm gia tăng cạnh tranh địa chính trị với Hoa Kỳ và Ấn Độ.
  • Kinh tế - thương mại: Thúc đẩy đầu tư hạ tầng, kết nối chuỗi cung ứng nhưng đồng thời làm gia tăng thâm hụt thương mại của các nước tiếp nhận với Trung Quốc và tạo ra nguy cơ "bẫy nợ" tài chính đối với các nền kinh tế đang phát triển.
  • Chính trị - ngoại giao: Tăng cường sức ảnh hưởng của Bắc Kinh đối với các nước láng giềng, tác động đến tính đồng thuận và vai trò trung tâm của ASEAN.
  • Văn hóa - xã hội: Lan tỏa ảnh hưởng văn hóa thông qua giáo dục, học viện Khổng Tử và du lịch.

Phản ứng của các quốc gia trong khu vực được phân thành 3 nhóm rõ rệt:

  1. Nhóm ủng hộ: Các quốc gia có nhu cầu vốn hạ tầng cấp thiết và phụ thuộc kinh tế lớn vào Trung Quốc (Campuchia, Lào, Pakistan).
  2. Nhóm thận trọng: Các quốc gia vừa tìm kiếm cơ hội kinh tế vừa cảnh giác với các rủi ro an ninh và bẫy nợ (Indonesia, Malaysia, Myanmar).
  3. Nhóm phản đối hoặc đứng ngoài: Các cường quốc cạnh tranh địa chính trị trực tiếp (Hoa Kỳ, Nhật Bản, Ấn Độ) thông qua việc đưa ra các sáng kiến hạ tầng đối trọng hoặc tẩy chay tham gia.

Chương 3: Tác động của Con đường tơ lụa Mới tới Việt Nam và tương lai của Con đường tơ lụa mới

Chương 3 phân tích vị trí của Việt Nam trong mối tương quan với sáng kiến, khi Việt Nam nằm trên tuyến Con đường tơ lụa trên biển thế kỷ XXI và thuộc phạm vi Hành lang kinh tế CICPEC.

Về quan điểm chính thức, Việt Nam ủng hộ các sáng kiến hợp tác kinh tế quốc tế và khu vực dựa trên nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi, tôn trọng độc lập, chủ quyền và luật pháp quốc tế. Nghiên cứu chỉ ra các cơ hội và thách thức:

  • Cơ hội: Kết nối khuôn khổ "Hai hành lang, một vành đai" của Việt Nam với BRI, thu hút nguồn vốn đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng giao thông và logistics, mở rộng thị trường xuất khẩu sang Trung Quốc và các nước Á - Âu.
  • Thách thức: Nguy cơ phụ thuộc kinh tế, gia tăng thâm hụt thương mại; rủi ro nhập khẩu công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm môi trường; phức tạp hóa vấn đề an ninh chủ quyền tại Biển Đông.

Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp: đa dạng hóa quan hệ đối tác kinh tế, thẩm định chặt chẽ các dự án đầu tư trực tiếp, tăng cường liên kết nội khối ASEAN và duy trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ. Về tương lai của BRI, công trình dự báo các kịch bản phát triển phụ thuộc vào khả năng phục hồi kinh tế của Trung Quốc, mức độ cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung và mức độ giải quyết rủi ro tài chính của các nước tham gia.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Làm rõ tiến trình mở rộng của "Con đường tơ lụa mới" từ 2 nhánh hạ tầng truyền thống ban đầu năm 2013 (trên bộ và trên biển) thành mạng lưới toàn diện 6 hợp phần (bao gồm cả kỹ thuật số, Bắc Cực, y tế và không gian).
  • Cung cấp bức tranh thực trạng về việc triển khai các hành lang kinh tế lớn (CPEC, CICPEC, BCIMEC...) và dự án đường sắt SKRL trong không gian Châu Á - Thái Bình Dương.
  • Hệ thống hóa tác động đa chiều của sáng kiến đối với cán cân quyền lực khu vực, chỉ rõ tác động kép giữa phát triển kinh tế hạ tầng và sự gia tăng phụ thuộc chính trị, rủi ro an ninh quân sự.

Đề xuất và kiến nghị

  • Khuyến nghị Việt Nam cần chủ động kết nối có chọn lọc các dự án hạ tầng trong khuôn khổ "Hai hành lang, một vành đai" với BRI, ưu tiên công nghệ cao và bảo vệ môi trường.
  • Xây dựng cơ chế giám sát tài chính nghiêm ngặt để kiểm soát nợ công và tránh rơi vào bẫy phụ thuộc vốn nước ngoài.
  • Kiên định nguyên tắc đối ngoại đa phương hóa, kết hợp chặt chẽ giữa hợp tác kinh tế với nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biên giới, biển đảo.

Đóng góp về mặt học thuật

  • Khóa luận góp phần làm sáng tỏ động cơ và tác động của siêu dự án BRI dưới góc nhìn địa chính trị toàn diện tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương trong giai đoạn 2000 - 2020.
  • Khắc phục khoảng trống của các công trình trước đây vốn thường chỉ tiếp cận BRI ở phạm vi hẹp từng quốc gia đơn lẻ hoặc thuần túy ở khu vực Đông Nam Á.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Giới hạn dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở năm 2020. Các hợp phần mới như Con đường tơ lụa Y tế (HSR), Con đường tơ lụa Không gian (SSR) và Con đường tơ lụa trên băng được đưa ra vào cuối giai đoạn nghiên cứu (2018 - 2020) nên số liệu thực tế về triển khai còn sơ khai, chưa đủ độ lùi thời gian để đánh giá toàn diện hiệu quả dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu giai đoạn sau năm 2020, tập trung phân tích sự điều chỉnh chiến lược BRI của Trung Quốc dưới tác động của đại dịch COVID-19, cuộc xung đột Nga - Ukraine và các sáng kiến hạ tầng đối trọng từ nhóm G7 và Hoa Kỳ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Quốc tế học, Quan hệ quốc tế, Lịch sử thế giới, Kinh tế quốc tế và Ngoại giao.
  • Nội dung giá trị: Khung phân loại 6 hợp phần của BRI; bức tranh tổng hợp các hành lang kinh tế tại Châu Á - Thái Bình Dương; và hệ thống luận điểm phân tích quan điểm, đối sách của Việt Nam trước các sáng kiến liên kết do nước lớn dẫn dắt.

Câu hỏi thường gặp

1. Sáng kiến "Con đường tơ lụa mới" của Trung Quốc gồm những hợp phần nào và được công bố vào thời gian nào?
Sáng kiến gồm 6 hợp phần: Vành đai kinh tế con đường tơ lụa và Con đường tơ lụa trên biển thế kỷ XXI (công bố năm 2013), Con đường tơ lụa Kỹ thuật số - DSR (2015), Con đường tơ lụa trên băng (2018), Con đường tơ lụa Y tế - HSR (tháng 3/2020) và Con đường tơ lụa Không gian - SSR (tháng 6/2020).

2. Khái niệm "Giấc mộng Trung Hoa" gắn với những mục tiêu thời gian cụ thể nào?
"Giấc mộng Trung Hoa" gắn với 2 mục tiêu 100 năm: (1) Trở thành xã hội khá giả toàn diện vào năm 2021 (kỷ niệm 100 năm thành lập Đảng Cộng sản Trung Quốc); (2) Hoàn thành hiện đại hóa, trở thành quốc gia XHCN giàu mạnh, văn minh, hài hòa vào năm 2049 (kỷ niệm 100 năm lập quốc).

3. Động cơ an ninh năng lượng của Trung Quốc khi triển khai BRI được thể hiện qua số liệu nào?
Trung Quốc là quốc gia nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới từ năm 2017 với mức nhập trung bình hơn 8 triệu thùng dầu mỗi ngày; nhu cầu sử dụng năng lượng được dự báo tăng gấp 3 lần vào năm 2030, thúc đẩy nước này mở các hành lang đường ống từ Trung Á, Nga và qua cảng Gwadar để tránh rủi ro qua eo biển Malacca.

4. Khung lý thuyết quan hệ quốc tế nào được sử dụng để lý giải động cơ của Trung Quốc?
Tác giả sử dụng lý thuyết Chủ nghĩa hiện thực (Realism), nhìn nhận quyền lực quốc gia là phương tiện và mục tiêu tối thượng chi phối chính sách đối ngoại, nhằm giải thích động cơ bành trướng ảnh hưởng địa chính trị của Trung Quốc qua dự án BRI.

5. Các hành lang kinh tế chính của BRI được triển khai tại Châu Á - Thái Bình Dương gồm những hành lang nào?
Bao gồm 6 hành lang: CICPEC (Trung Quốc - Bán đảo Đông Dương), BCIMEC (Bangladesh - Trung Quốc - Ấn Độ - Myanmar), CPEC (Trung Quốc - Pakistan), CCWAEC (Trung Quốc - Trung Á - Tây Á), CMREC (Trung Quốc - Mông Cổ - Nga) và NELBEC (Cầu nối đường bộ Á - Âu mới).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Hạnh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lịch sử, động cơ địa chính trị và cấu trúc đa tầng của sáng kiến "Con đường tơ lụa mới" của Trung Quốc trong giai đoạn 2000 - 2020. Bằng việc vận dụng lý thuyết Chủ nghĩa hiện thực và phương pháp nghiên cứu liên ngành, công trình đã phân tích sâu sắc tác động đa chiều của sáng kiến trên các lĩnh vực an ninh, kinh tế, ngoại giao và văn hóa tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Các đánh giá thực tiễn cùng hệ thống kiến nghị chính sách trong khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho việc nghiên cứu quan hệ quốc tế và hoạch định đối sách của Việt Nam trước các chiến lược cạnh tranh nước lớn.