Khóa luận: Phân tích hoạt động tín dụng tại NHNo&PTNT huyện Chợ Mới - ĐH An Giang

Khóa luận tốt nghiệp Quản trị kinh doanh: Phân tích hoạt động tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Chợ Mới. Tìm hiểu và đánh giá hiệu quả.

Trường đại học

Đại học An Giang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề tốt nghiệp

2011

43
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: Mở Đầu

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: Cơ Sở Lý Luận

2.1. Ngân hàng thương mại quốc doanh

2.2. Ban nh

2.3. ease see ststetssessesseesss

2.4. Nghiệp vụ củaa ngân hàng

2.5. Những van dé cơ bản về tin dụng

2.6. Khai niém vé tin Ụng

2.7. Chức nang của tín dụng

2.8. Vai trò của tín ụng

2.9. Các hình thức tin dụng

2.10. Lợi tức và lãi suất tín dụng

2.11. Nguyên tắc tín đụng

2.12. Cac chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động tín dụng

2.12.1. Vòng quay vốn tín dụng

2.12.2. Ty lệ du nợ quá han trên tong dư nỢ

2.12.3. Tỷ lệ tổng du nợ trên nguôn vốn huy động

2.12.4. Ty lệ nợ XẤU

2.12.5. Hệ số thu nợ

3. CHƯƠNG 3 Giới thiệu về chỉ nhánh ngân hàng NNo & PTNT huyện Chợ Mới

3.1. Quá trình hình thành và phát triển

3.1.1. Lịch sử hình thành

3.1.2. Quá trình phát triỀn

3.2. CHU NaNg GV aaỤAỤỌỤAOIOI

3.3. SH KH KH nh

3.4. Co 60 Lee ec eeceeeeeceeeceeeeeteeeeeeeenteeeeeeeeetttteeeesenteaes

3.5. Sơ đồ cơ cầu tô chức

3.6. Nhiệm vụ các phòng ban

3.7. Kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng trong ba năm(07-09)

3.8. SH SH nh Ki nh nh Km nhiệt

3.9. Những thuận lợi và khó khăn

3.10. Ăn SH nh nhe

3.11. Mục tiêu và phương hướng hoạt động của ngân hàng năm 2011

4. CHƯƠNG 4 Đánh giá hoạt động tín dụng NHNo&PTNT huyện Chợ Mới

4.1. Phân tích tình hình huy động vốn trong ba năm

4.2. Phân tích hoạt động tín dụng

4.2.1. Phân tích doanh số cho vay

4.2.1.1. Phân tích doanh số cho vay theo thời han
4.2.1.2. Phân tích doanh số cho vay theo ngành nghè

4.2.2. Phân tích doanh số thu nỢ

4.2.2.1. Phân tích doanh số thu nợ theo thời hạn
4.2.2.2. Phân tích doanh số thu nợ theo ngành nghề

4.2.3. Phân tích dư nợ

4.2.3.1. Phân tích dư nợ theo thời hạn
4.2.3.2. Phân tích dư nợ theo ngành nghè

4.2.4. Tình hình nợ quá hạn

4.2.4.1. Tình hình nợ quá hạn theo thời hạn
4.2.4.2. Tình hình nợ quá hạn theo ngành nghề

4.2.5. Đánh giá hiệu quả tín dụng

4.3. Nhận xét chung

4.4. Két qua dat iacaiiaaidđiiiiiŸÝẢ3ÄẢẢĂĂ

4.5. Hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng

4.6. Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng tin dụng tai NHNo&PTNT huyện Chợ MỚII

5. CHƯƠNG 5 Kết luận và Kiến nghị

5.1. Q Q20

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Phân tích hoạt động tín dụng NHNo Chợ Mới

Bài viết này thực hiện một phân tích toàn diện về hoạt động tín dụng tại Agribank chi nhánh Chợ Mới, tập trung vào giai đoạn 2007-2009. Đây là giai đoạn nền kinh tế đối mặt với nhiều biến động, từ khủng hoảng tài chính toàn cầu đến lạm phát trong nước. Mục tiêu của việc phân tích là làm rõ thực trạng hoạt động tín dụng, đánh giá các chỉ số hiệu quả và nhận diện các rủi ro tiềm ẩn. Thông qua đó, đề xuất các giải pháp tín dụng khả thi nhằm nâng cao chất lượng tín dụng và đảm bảo sự phát triển bền vững cho chi nhánh. Nội dung phân tích dựa trên số liệu từ các báo cáo tài chính của chi nhánh, cung cấp một góc nhìn khách quan và sâu sắc về hiệu suất hoạt động, đặc biệt trong vai trò là một định chế tài chính chủ lực tại địa phương chuyên về cho vay nông nghiệp.

1.1. Lịch sử và vai trò của Agribank chi nhánh Chợ Mới

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh huyện Chợ Mới (NHNo Chợ Mới) được thành lập vào ngày 15/08/1988, đóng vai trò là một ngân hàng thương mại quốc doanh chủ lực tại địa phương. Với chức năng chính là trung gian tín dụng, ngân hàng thực hiện nhiệm vụ huy động vốn từ các tổ chức và cá nhân để cung ứng vốn cho nền kinh tế, đặc biệt là lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Hoạt động của Agribank chi nhánh Chợ Mới không chỉ góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh mà còn giúp cải thiện đời sống người dân, hạn chế tình trạng cho vay nặng lãi. Sự hiện diện của ngân hàng đã tạo ra một kênh tài chính chính thức, an toàn và hiệu quả, đóng góp trực tiếp vào sự tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội tại huyện Chợ Mới.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu hoạt động tín dụng tại ngân hàng

Nghiên cứu này tập trung vào hai mục tiêu chính. Thứ nhất, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động tín dụng tại NHNo Chợ Mới trong giai đoạn 2007-2009. Việc phân tích bao gồm các khía cạnh như doanh số cho vay, doanh số thu nợ, cơ cấu dư nợ cho vay, và tình hình nợ quá hạn. Thứ hai, dựa trên kết quả phân tích, xác định các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng. Từ đó, đề xuất một số giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng tín dụng và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Các giải pháp này hướng tới việc tối ưu hóa quy trình, cải thiện công tác thẩm định và tăng cường quản lý sau cho vay, đảm bảo hoạt động của ngân hàng an toàn và hiệu quả hơn trong tương lai.

II. Nhận diện các rủi ro tín dụng tại Agribank Chợ Mới

Hoạt động tín dụng luôn song hành với rủi ro, và việc nhận diện sớm các thách thức là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn vốn. Tại NHNo Chợ Mới, các rủi ro tín dụng không chỉ đến từ yếu tố nội tại của ngân hàng mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ môi trường kinh tế vĩ mô và đặc thù của địa phương. Giai đoạn 2007-2009 chứng kiến sự gia tăng của lạm phát, biến động lãi suất, và ảnh hưởng từ thiên tai, dịch bệnh. Những yếu tố này trực tiếp làm suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng, đặc biệt là các hộ nông dân, dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ nợ xấu. Việc phân tích các thách thức này giúp ngân hàng xây dựng các kịch bản ứng phó và chiến lược quản lý nợ xấu chủ động, thay vì bị động xử lý khi rủi ro đã xảy ra.

2.1. Phân tích các yếu tố ngoại vi gây rủi ro tín dụng

Các yếu tố ngoại vi là nguồn gốc chính gây ra rủi ro tín dụng tại NHNo Chợ Mới. Thứ nhất, sự bất ổn kinh tế vĩ mô giai đoạn 2008-2009 với lạm phát tăng cao đã khiến chi phí đầu vào (phân bón, thức ăn chăn nuôi) tăng mạnh, trong khi giá nông sản đầu ra biến động thất thường, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và khả năng trả nợ của người vay. Thứ hai, đặc thù địa lý vùng Đồng bằng sông Cửu Long khiến khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai, lũ lụt. Thêm vào đó, dịch bệnh trên cây trồng và vật nuôi (cúm gia cầm H5N1) đã gây thiệt hại nặng nề cho các hộ cho vay nông nghiệp. Cuối cùng, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần khác cũng tạo áp lực lên hoạt động của chi nhánh.

2.2. Tác động của lạm phát và dịch bệnh đến tỷ lệ nợ xấu

Lạm phát và dịch bệnh là hai yếu tố có tác động cộng hưởng, đẩy tỷ lệ nợ xấu tăng lên. Lạm phát khiến Ngân hàng Nhà nước phải thắt chặt chính sách tiền tệ, đẩy lãi suất cho vay tăng, tạo thêm gánh nặng tài chính cho khách hàng. Đồng thời, dịch cúm gia cầm H5N1 và H1N1 trong giai đoạn này đã làm nhiều hộ chăn nuôi thua lỗ nặng, mất khả năng hoàn trả vốn vay đúng hạn. Dữ liệu từ tài liệu gốc (Chương 4) cho thấy tình hình nợ quá hạn trong nông nghiệp tăng lên đáng kể trong năm 2008 và 2009. Điều này cho thấy sự mong manh của các mô hình sản xuất nông nghiệp trước các cú sốc từ thị trường và thiên nhiên, đòi hỏi ngân hàng phải có chính sách quản lý nợ xấu linh hoạt và các gói hỗ trợ kịp thời.

III. Phương pháp phân tích thực trạng hoạt động tín dụng NHNo

Để đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động tín dụng, cần áp dụng một phương pháp phân tích đa chiều, dựa trên các số liệu cụ thể. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thống kê mô tả và so sánh số liệu qua các năm (2007-2009) để làm rõ xu hướng biến động. Các chỉ tiêu chính được xem xét bao gồm: cơ cấu nguồn vốn huy động, doanh số cho vay, doanh số thu nợ, và dư nợ cho vay. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở các con số tổng hợp mà còn đi sâu vào chi tiết theo thời hạn vay (ngắn hạn, trung dài hạn) và theo ngành nghề kinh tế (nông nghiệp, dịch vụ, đời sống). Cách tiếp cận này giúp bóc tách các yếu tố cấu thành nên chất lượng tín dụng của ngân hàng, từ đó cung cấp một bức tranh chi tiết về điểm mạnh và điểm yếu trong danh mục cho vay của Agribank chi nhánh Chợ Mới.

3.1. Phân tích cơ cấu dư nợ cho vay theo thời hạn vay

Dữ liệu từ Biểu đồ 4.5 cho thấy dư nợ cho vay ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng áp đảo, trên 80% trong tổng dư nợ của NHNo Chợ Mới. Điều này phản ánh đúng đặc thù của khách hàng chủ yếu là nông dân, có nhu cầu vốn ngắn hạn để phục vụ chu kỳ sản xuất nông nghiệp. Tăng trưởng tín dụng ngắn hạn diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt trong năm 2008. Ngược lại, dư nợ trung và dài hạn chiếm tỷ trọng nhỏ và có xu hướng giảm. Cơ cấu này một mặt giúp ngân hàng đảm bảo tính thanh khoản và quay vòng vốn nhanh, nhưng mặt khác cũng cho thấy sự hạn chế trong việc tài trợ cho các dự án đầu tư dài hạn, phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn. Việc cân đối giữa cho vay ngắn hạn và trung dài hạn là một thách thức đối với ngân hàng.

3.2. Đánh giá doanh số cho vay theo ngành kinh tế chính

Theo Biểu đồ 4.2, lĩnh vực cho vay nông nghiệp luôn là trụ cột chính, chiếm trên 45% tổng doanh số cho vay hàng năm. Điều này khẳng định vai trò then chốt của NHNo Chợ Mới trong việc cung cấp vốn cho 'tam nông'. Bên cạnh đó, doanh số cho vay đời sống (tiêu dùng, sửa chữa nhà cửa) và dịch vụ nông nghiệp cũng ghi nhận sự tăng trưởng ổn định, cho thấy đời sống người dân ngày càng được cải thiện. Phân khúc cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ và các ngành nghề khác tuy chiếm tỷ trọng nhỏ nhưng vẫn có sự tăng trưởng. Sự đa dạng hóa danh mục cho vay, dù còn chậm, là một dấu hiệu tích cực giúp ngân hàng giảm sự phụ thuộc vào một lĩnh vực duy nhất và phân tán rủi ro tín dụng.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng tín dụng và quản lý nợ xấu

Để nâng cao chất lượng tín dụng, không chỉ đơn thuần là mở rộng quy mô cho vay mà phải tập trung vào việc quản trị rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả đồng vốn. Các giải pháp tín dụng cần được triển khai một cách đồng bộ, từ khâu thẩm định khách hàng, giám sát sau giải ngân cho đến xử lý nợ. Một trong những bí quyết quan trọng là tăng cường công tác thẩm định thực địa, không chỉ dựa vào tài sản đảm bảo mà còn phải đánh giá dòng tiền và tính khả thi của phương án kinh doanh. Đồng thời, việc xây dựng một hệ thống quản lý nợ xấu chuyên nghiệp, phân loại nợ chính xác và có biện pháp xử lý sớm sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất, bảo toàn vốn và duy trì hiệu quả hoạt động tín dụng ở mức cao.

4.1. Giải pháp tín dụng tối ưu hóa quy trình thẩm định

Quy trình thẩm định là 'cửa ngõ' quyết định chất lượng tín dụng. Ngân hàng cần chuẩn hóa và quán triệt quy trình này đến từng cán bộ tín dụng. Cần tăng cường thu thập thông tin đa chiều về khách hàng, bao gồm lịch sử tín dụng, uy tín xã hội, và năng lực sản xuất kinh doanh thực tế. Đặc biệt, đối với các khoản cho vay nông nghiệp, cán bộ tín dụng phải thường xuyên theo dõi địa bàn mình phụ trách, nắm bắt tình hình thời tiết, dịch bệnh để có những đánh giá rủi ro chính xác. Việc gắn trách nhiệm của cán bộ tín dụng với món vay cho đến khi tất toán sẽ nâng cao ý thức và chất lượng thẩm định, hạn chế tối đa các rủi ro do yếu tố chủ quan gây ra.

4.2. Chiến lược kiểm soát và xử lý nợ xấu một cách hiệu quả

Một chiến lược quản lý nợ xấu hiệu quả bao gồm ba giai đoạn: phòng ngừa, nhận diện sớm và xử lý quyết liệt. Để phòng ngừa, ngân hàng cần đa dạng hóa danh mục đầu tư, tránh tập trung quá nhiều vào một ngành nghề hoặc một nhóm khách hàng. Để nhận diện sớm, cần xây dựng hệ thống cảnh báo dựa trên các dấu hiệu như khách hàng chậm trả lãi, hoạt động kinh doanh có dấu hiệu đi xuống. Khi nợ xấu phát sinh, cần phân loại chính xác và áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp, từ cơ cấu lại thời hạn trả nợ, đôn đốc thu hồi, cho đến các biện pháp pháp lý như xử lý tài sản đảm bảo. Sự quyết liệt và kịp thời trong xử lý nợ xấu sẽ giúp thu hồi vốn nhanh, giảm chi phí và duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn.

V. Đánh giá hiệu quả hoạt động tín dụng qua các chỉ số cốt lõi

Việc đo lường hiệu quả hoạt động tín dụng thông qua các chỉ số tài chính là cần thiết để có một đánh giá khách quan. Dựa trên Bảng 4.7 của tài liệu gốc, các chỉ số quan trọng như Vòng quay vốn tín dụng, Hệ số thu nợ, và Tỷ lệ nợ xấu đều cho thấy những kết quả đáng ghi nhận. Mặc dù tăng trưởng tín dụng diễn ra nhanh chóng, ngân hàng vẫn duy trì được các chỉ số an toàn trong giới hạn cho phép. Điều này thể hiện nỗ lực lớn của ban lãnh đạo và đội ngũ cán bộ trong bối cảnh kinh tế nhiều thách thức. Phân tích các chỉ số này không chỉ phản ánh kết quả đã đạt được mà còn là cơ sở để định hướng các hoạt động trong tương lai, nhằm tiếp tục nâng cao chất lượng tín dụng và tối đa hóa lợi nhuận.

5.1. Phân tích Vòng quay vốn tín dụng và Hệ số thu nợ

Hai chỉ số này phản ánh tốc độ luân chuyển vốn và khả năng thu hồi nợ của ngân hàng. Theo Bảng 4.7, Vòng quay vốn tín dụng của NHNo Chợ Mới luôn duy trì ở mức lý tưởng (lớn hơn 1 và có xu hướng tăng), cho thấy hiệu suất sử dụng vốn tốt và thời gian thu hồi nợ nhanh. Tương tự, Hệ số thu nợ luôn đạt trên 81%, nghĩa là cứ 100 đồng cho vay thì thu về được hơn 81 đồng trong kỳ. Đây là một kết quả rất tích cực, thể hiện công tác thu nợ hiệu quả và uy tín trả nợ của phần lớn khách hàng. Những con số này chứng minh chất lượng tín dụng của ngân hàng ở mức tốt, rủi ro tín dụng được kiểm soát chặt chẽ.

5.2. Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động và ý nghĩa thực tiễn

Chỉ số Tổng dư nợ cho vay trên Tổng vốn huy động của NHNo Chợ Mới luôn ở mức cao (trên 2 lần). Điều này cho thấy nhu cầu vay vốn tại địa phương rất lớn, vượt xa khả năng huy động vốn tại chỗ của chi nhánh. Để đáp ứng nhu cầu này, ngân hàng phải phụ thuộc vào nguồn vốn điều chuyển từ hội sở chính. Mặc dù điều này cho thấy sự tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ, nó cũng tiềm ẩn rủi ro về tính chủ động và chi phí vốn. Về lâu dài, ngân hàng cần đẩy mạnh các chương trình huy động vốn, đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi và cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng để tăng cường nguồn vốn nội tại, giảm sự phụ thuộc và nâng cao năng lực cạnh tranh.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu là các NHTM cô phần trong huyện buộc NHNo& PTNT huyện Chợ Mới cũng phải theo nếu không muốn mat khach hang. Lai suất tang là nham thu hút tiền về, song cũng từ chính cuộc dua lãi suất này đã cónhững tác động tiêu cực đối với ngân hàng đó là làm gia tăng chi phí huy động vốn (các khoản phí chi tra cho khách hàng tiền gửi, khuyến mại lãi suất, chi phí quảng cáo. Kết quả là, vì sự cạnh tranh trong “cơn bão” lãi suất với các NHTM và các tô chức tín dụng (TCTD) lân cận đã dẫn đến năm 2008 mức chỉ phí của ngân hàng tăng cao gần như gấp đôi so với mức phí năm 2007 và năm 2009. Ngoài ra chi phí tăng còn do ngân hàng đã đây mạnh hoạt động thành lập chi nhánh và phòng giao dich mới, với mục đích là tăng sự hiện diện của mình trên thị trường trong khu vực huyện.3 Phân tích lợi nhuận Qua bảng thu nhập trên ta nhận thấy rằng lợi nhuận trong năm 2008 giảm đi đáng kể.

So với năm 2007 mức lợi nhuận đã giảm đi 2,062 triệu đồng. Nhưng sang năm 2009 lợi nhuận đã tăng trở lại, cao hơn năm 2008 là 4,656 triệu đồng Nguyên nhân làm giảm lợi nhuận là do NHNo& PTNT huyện Chợ Mới thực hiện theo chi đạo của Giám đốc NHNo & PTNT tỉnh An Giang tách phòng giao dịch Hoà Bình về trực thuộc NHNo&PTNT My Luông. Khi bàn giao cho NHNo&PTNT Mỹ Luông, phòng giao dịch Hoà Bình đã mang dự thu trên tỷ đồng về nhập NHNo&PTNT Mỹ Luông, làm quỹ thu nhập của NHNo&PTNT huyện Chợ Mới giảm di. SV: NGUYEN XUAN ĐÀO TRANG 13 CHUYEN DE TOT NGHIỆP: PHAN TÍCH HOẠT DONG GVHD:Ths NGUYEN LAN DUYEN TÍN DUNG TAI NHNo&PTNT HUYỆN CHỢ MỚI Ngoài ra, mức lợi nhuận giảm vào năm 2008 còn do sự chênh lệch giữa lãi suất đầu vào (tiền gửi) và đầu ra (tín dụng) quá thấp, tỷ lệ lãi suất giữa vốn huy động và tín dụng trong năm quá sát nhau.Thêm vào đó dé ứng biến trước tình hình kinh tế, ngân hàng còn tăng mức dự phòng rủi ro khiến cho ngân hàng dù mức doanh thu năm 2008 tăng cao nhưng đồng thời khoản mục chi phí liên quan cũng tăng lên không kém.

Tuy nhiên, trong năm 2009 tình hình lãi suất đã ôn định và thấp hơn, kèm theo mức dư nợ của năm 2008 cao và đặc biệt là khoản hoàn nhập dự phòng. Nên so với năm khá đặc biệt là 2008 thì năm 2009 mức lợi nhuận của ngân hàng đã cải thiện và tăng trưởng trở lại. Nhìn chung, kết quả hoạt động kinh doanh của NHNo&PTNT huyện Chợ Mới qua 3 năm 2007, 2008, 2009 đều có lợi nhuận, nhưng chưa cao và không 6n định. Nguyên nhân do năm 2008 là năm với nhiều khó khăn và thử thách, ngân hàng vừa phải6n định lãi suất, vừa triển khai các hoạt động tuyên truyền dé chạy đua với các đối thủ cạnh tranh trên địa bàn.Vừa có găng tiết kiệm các khoản chi phí không thật sự cần thiết, nhưng đồng.thời vẫn phải lo khắc phục khó khăn do lạm phát.Và điều đó đã ảnh hưởng rất nhiều đến hoạt động của NHNo&PTNT huyện Chợ Mới.8 Những thuận lợi và khó khăn: 3.1 Thuận lợi: - Do là NHTM quốc doanh nên NHNo&PTNT huyện Chợ Mới có mức độ uy tín cao, cung cấp các loại hình dịch vụ đa dạng và phong phú, đáp ứng mọi nhu cầu của người dân.

- Với một cơ cau nguồn vốn mạnh cộng thêm ngân hàng có được sự hỗ trợ từ một hệ thống mạng lưới chi nhánh rộng khắp, tạo ra sự liên kết chặt chẽ trong thông tin, trao đổi giúp cho ngân hàng nắm bat kịp thời tình hình thay đổi của kinh tế, đồng thời giúp cho khách hàng có sự tiện lợi thoải mái trong giao dịch với ngân hàng khi thanh toán đơn giản với mức chỉ phí thấp. - Trong những năm gan đây ngân hàng phát triển mạnh dịch vụ thẻ ATM giúp cho việc rút tiên của khách hàng dê dàng hơn. - Được sự quan tâm chỉ đạo của lãnh đạo NHNo&PTNT tỉnh An Giang, cùng cán bộ quản lý, thanh tra ngành và uỷ ban Nhà nước của ngành đã tạo hành lang pháp lý đê ngân hàng hoạt động kinh doanh thuận lợi. - Ngân hàng có thâm niên trên hai mươi năm hoạt động nên rất am hiểu thị trường hoạt động tại địa phương, lại có vị trí năm tại trung tâm của thị trân Chợ Mới.

Từ đó tạo ra một nền móng vững chắc cho ngân hàng trong việc chiếm lĩnh thị phần trong khu vực. - Đội ngũ cán bộ, công nhân viên có kinh nghiệm trong nghiệp vụ chuyên môn, tận tuy, ham học hỏi và có khả năng tiếp cận nhanh các kiến thức, kỹ thuật hiện đại, luôn có trách nhiệm đối với nhiệm vụ được giao. SV: NGUYEN XUAN ĐÀO TRANG 14 CHUYEN DE TOT NGHIỆP: PHAN TÍCH HOẠT DONG GVHD:Ths NGUYEN LAN DUYEN TÍN DUNG TAI NHNo&PTNT HUYỆN CHỢ MỚI - Bộ máy quản lý và điều hành ngày một hoàn thiện góp phần tích cực vào công cuộc xây dựng và nâng cao chất lượng hoạt động của đơn vi. Với những ưu thé trên, ngân hàng tạo ra lợi thế cạnh tranh cao, uy tín, chất lượng, ngoài ra do có phong cách phục vụ khách hàng thân thiện và cởi mở ở những cán bộ công nhân viên (được đa số bà con khách hàng công nhận), cộng với việc ngày càng đơn giản hoá thủ tục tín dụng đã giúp cho ngân hàng duy trì môi quan hệ lâu dài với khách hàng truyền thống và thu hút thêm những khách hàng tiềm năng đến với ngân hàng.

- Trong chỉ đạo điều hành luôn thé hiện tính thống nhất chung từ ban giám đốc đến các phòng ban. Đối với những thay đổi chính sách kinh tế của Nhà nước, biến động của thị trường, lãnh đạo cơ quan đều tô chức các cuộc thảo luận chung, đề ra các chỉ tiêu, giải pháp, sau đó đi đến bàn bạc thống nhất. Từ đó đã kịp thời khắc phục những biến động của kinh tế, đi đến hiệu quả hoạt động kinh doanh ngày càng cao.2 Khó khăn: Mặc dù có nhiều thuận lợi nhưng NHNo&PTNT huyện Chợ Mới cũng không tránh khỏi một sô khó khăn như: - Dù đã có nhiều cố găng trong việc khắc phục những hậu quả của thiên nhiên nhưng do nằm ở vùng đầu nguồn nên An Giang luôn chịu ảnh hưởng của lũ lụt, thiên tai thường xuyên, gây khó khăn cho người dân hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, điều này đã ảnh hưởng không nhỏ đến công tác thu hồi nợ của ngân hàng. - Kinh tế huyện ngày một đi lên, nhu cầu vay vốn của người dân ngày càng nhiều đang làm tăng số lượng các ngân hàng có tiềm lực mạnh về tài chính, công nghệ như: ngân hàng Mỹ Xuyên, Sacombank, Đông Á và các TCTD khác làm cho áp lực cạnh tranh tăng dần.

- Ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính gây ra sự bất 6n định trong nền kinh tê, làm cho ngân hàng gặp khó khăn trong việc điêu chỉnh mức lãi suât.8 Mục tiêu và phương hướng hoạt động của ngân hàng năm 2011: Ộ Cùng với những thuận lợi và khó khăn trên NHNo&PTNT huyện Cho Mới đã dé ra cho ban thân những mục tiêu sau: - Phan đấu đạt mức tăng trưởng cao về khả năng huy động vốn, đầu tư, tín dung cũng như tôi thiêu hoá những rủi ro nhăm đạt hiệu quả ngày càng cao trong hoạt động kinh doanh. - Đa dạng hoá danh mục đầu tư, đa dạng hoá các loại hình sản phẩm, dịch vụ theo mô hình của một ngân hàng hiện đại. - Tích cực chuẩn bị về cơ sở vật chất, nâng cao chất lượng quản trị điều hành, trang bị hệ thống công nghệ hiện đại, lựa chọn các đối tac dé củng cô tiềm lực tài chính nhằm đáp ứng những biến động khách quan trong thời gian tới. SV: NGUYEN XUAN ĐÀO TRANG 15 CHUYEN DE TOT NGHIỆP: PHAN TÍCH HOẠT DONG GVHD:Ths NGUYEN LAN DUYEN TÍN DUNG TAI NHNo&PTNT HUYỆN CHỢ MỚI CHUONG4 PHAN TÍCH HOẠT ĐỘNG TÍN - DỤNG TẠI NHNo & PTNT HUYỆN CHỢ MỚI 4.1 Tình hình huy động vốn trong ba năm: Đối với ngân hàng vốn vừa là phương tiện vừa là mục đích kinh doanh nhưng đồng thời cũng là đối tượng kinh doanh, cho nên nguồn vốn là một trong những yếu tô quan trọng quyết định quy mô hoạt động của ngân hàng.

Một nguôn vôn mạnh và ồn định sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động tín dụng diễn ra một cách an toàn và hiệu quả hơn. Trên cơ sở đó, đến nay NHNo&PTNT huyện Chợ Mới vẫn luôn quán triệt phương châm “đi vay dé cho vay” và xem công tác tăng trưởng nguồn vốn là nhiệm vụ sống còn dé giúp hoạt động ngân hàng ngày càng mở rộng và đủ sức cạnh tranh với các ngân hàng khác. Sau đây là bảng số liệu thê hiện tình hình huy động vốn qua các năm: Bảng 4.1 Nguồn vốn huy động của NHNo&PTNT huyện Chợ Mới giai đoạn 2007- 2009 DVT: triệu đồng, % Năm Năm Năm So Sánh 08/07 So Sánh 09/08 2007 2008 2009 [Sốtễển| % Số tiền % Vốn huy động 129,185 | 149,934 | 157,748 | 20,749 | 16.21 a/ Tiền gửi có kỳ han 123,957 | 139,929 | 142,575 | 15,972 | 12.89 + Dưới 12 tháng 79,680 | 100,483 | 87,341 | 20,803 | 26.08) + Trên 12 tháng 44277 | 39,446 | 55,234 | (4,831) | (10.02 b/Tiền gửi không kỳ hạn | 5,228 10,005 | 15,173 | 4,777 | 91.65 Nguôn:: phòng kế hoạch-kinh doanh Vốn huy động của NHNo&PTNT huyện Chợ Mới qua các năm đạt được như sau: Năm 2008 tổng nguồn vốn huy động đã cao hơn so với năm trước với mức tăng trưởng là 16,06% nhưng đến năm 2009 tuy vốn huy động vẫn tăng nhưng tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động lại giảm xuống chỉ đạt 5,22%. Nguồn vốn huy động tăng lên là do trong những năm qua ngân hàng đã triển khai mạnh mẽ và liên tục các đợt phát hành tiết kiệm, kỳ phiếu, cộng với chính sách lãi suất cạnh tranh, linh hoạt, hình thức khuyến mãi và giải thưởng hấp dẫn đối với dân cư, liên tục có gang mở rộng mang lưới xuông các thị tran, các xã trong huyện.

Kết quả là nguồn vốn từ dân cư liên tục tăng ồn định. SV: NGUYEN XUAN ĐÀO TRANG 16 CHUYEN DE TOT NGHIỆP: PHAN TÍCH HOẠT DONG GVHD:Ths NGUYEN LAN DUYEN TÍN DUNG TAI NHNo&PTNT HUYỆN CHỢ MỚI Tuy vậy tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động lại có chiều hướng chậm lại, nguyên nhân là từ ảnh hưởng của lạm phát tăng cao, bắt đầu trong năm 2008 sang đến năm 2009. Việc huy động vốn của ngân hàng đứng trước nhiều khó khăn, vì dé huy động được vốn hoặc không muốn vốn từ ngân hàng mình chạy sang ngân hàng khác thì phải nâng lãi suất huy động, sát với diễn biến của thị trường vôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ