Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau hơn hai mươi năm thực hiện đường lối đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đạt được nhiều bước tiến quan trọng, mức sống vật chất và tinh thần của người dân từng bước được cải thiện. Cùng với sự gia tăng thu nhập và xu thế hội nhập quốc tế, nhu cầu du lịch của người dân không chỉ dừng lại ở phạm vi nội địa mà ngày càng mở rộng sang các tuyến du lịch nước ngoài (du lịch outbound). Trong số các điểm đến quốc tế tại khu vực châu Á, Nhật Bản nổi lên như một thị trường giàu tiềm năng nhờ sở hữu tài nguyên du lịch tự nhiên phong phú, nền văn hóa truyền thống đặc sắc và hệ thống cơ sở hạ tầng kỹ thuật phát triển ở trình độ cao.

Tuy nhiên, trong giai đoạn 1998–2009, hoạt động khai thác thị trường khách du lịch Việt Nam đi Nhật Bản của các doanh nghiệp lữ hành trong nước còn bộc lộ nhiều khó khăn và rào cản. Những hạn chế này tập trung vào công tác xúc tiến quảng bá, quy trình tổ chức chuyến đi, chi phí giá tour cao do giá vé máy bay và sinh hoạt phí đắt đỏ, rào cản về thủ tục thị thực (visa), sự khác biệt ngôn ngữ cũng như thói quen tiêu dùng. Nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Phát triển du lịch outbound đến Nhật Bản" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và xây dựng các giải pháp có tính ứng dụng cho ngành lữ hành.

Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu thực trạng hoạt động du lịch outbound nhằm đưa ra các giải pháp góp phần phát triển du lịch outbound từ Việt Nam đến Nhật Bản.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu tài nguyên du lịch Nhật Bản (cả tài nguyên tự nhiên và tài nguyên nhân văn).
  2. Khảo sát thực trạng hoạt động du lịch outbound của thị trường khách Việt Nam sang Nhật Bản.
  3. Đánh giá thực trạng hoạt động du lịch outbound đến Nhật Bản (chỉ rõ tiềm năng, đặc điểm khách và những mặt tồn tại).
  4. Đề xuất hệ thống các giải pháp nghiệp vụ và quản trị lữ hành nhằm góp phần thúc đẩy sự phát triển của tuyến du lịch outbound này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cầu du lịch của khách Việt Nam đi Nhật Bản và sự hấp dẫn của hệ thống tài nguyên du lịch Nhật Bản đối với du khách Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ lãnh thổ Nhật Bản (bao gồm 4 đảo lớn và các vùng phụ cận).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát, thu thập và xử lý số liệu hoạt động du lịch giai đoạn từ năm 1998 đến năm 2009.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận vận dụng khung lý thuyết chuyên ngành du lịch học, trọng tâm là định nghĩa về loại hình du lịch quốc tế gửi khách. Tác giả trích dẫn trực tiếp định nghĩa trong giáo trình Nhập môn khoa học du lịch của PGS.TS. Trần Đức Thanh: "Du lịch outbound (hay còn gọi là du lịch gửi khách) là loại hình du lịch quốc tế phục vụ và tổ chức đưa khách từ trong nước đi du lịch, nghỉ ngơi, tham quan các đối tượng du lịch ở nước ngoài".

Khung phân tích của đề tài chia các điều kiện phát triển du lịch outbound thành hai nhóm chính:

  • Nhóm điều kiện chung: Môi trường an ninh chính trị và an toàn xã hội; điều kiện phát triển kinh tế (năng lực sản xuất, giao thông vận tải hàng không/đường sắt/đường bộ); chính sách phát triển và quản lý du lịch của nhà nước.
  • Nhóm điều kiện tự thân làm nảy sinh nhu cầu du lịch: Quỹ thời gian rỗi (ngày nghỉ cuối tuần, nghỉ phép năm); khả năng tài chính và thu nhập của khách hàng tiềm năng; trình độ dân trí và văn hóa tiêu dùng.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng mô tả trong khoa học du lịch:

  • Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: Thu thập tài liệu thứ cấp từ các công trình nghiên cứu đã công bố, báo cáo tổng kết kinh doanh của các đơn vị lữ hành, dữ liệu từ cơ quan xúc tiến và thống kê du lịch.
  • Phương pháp tính toán và thống kê du lịch: Xử lý các chuỗi số liệu về lượng khách, tỷ trọng cơ cấu chi tiêu, số ngày lưu trú trung bình và tốc độ tăng trưởng qua từng năm.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu kinh tế, mức sống (GDP bình quân đầu người) giữa Việt Nam và Nhật Bản; so sánh giá thành và năng lực cạnh tranh của tour Nhật Bản với các thị trường khác.
  • Phương pháp sử dụng biểu đồ, đồ thị: Trực quan hóa tốc độ tăng trưởng lượng khách và cơ cấu các phân đoạn thị trường.
  • Phương pháp phỏng vấn xã hội học: Tiến hành điều tra, phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi đối với $n = 100$ du khách Việt Nam đã từng trải nghiệm chuyến đi du lịch tại Nhật Bản để thu thập dữ liệu sơ cấp về hành vi, thị hiếu và mức độ hài lòng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Điều kiện phát triển du lịch outbound

Chương 1 hệ thống hóa các tiền đề lý luận và nhận diện những rào cản tác động trực tiếp đến việc hình thành dòng khách du lịch outbound từ Việt Nam sang Nhật Bản:

  1. Điều kiện chung:

    • An ninh chính trị và an toàn xã hội: Du lịch quốc tế đòi hỏi môi trường hòa bình, ổn định. Các biến cố thiên tai (như động đất Haiti 2010 hay sự cố tro bụi núi lửa tại Iceland năm 2010 làm hủy hơn 5.000 chuyến bay) hay dịch bệnh đều ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động lữ hành.
    • Điều kiện kinh tế và giao thông vận tải: Khả năng cung ứng dịch vụ cao cấp đòi hỏi sự phát triển của công nghiệp chế biến thực phẩm, dệt may, lưu trú và hạ tầng giao thông. Tiến bộ kỹ thuật trong giao thông hàng không và đường sắt giúp rút ngắn thời gian di chuyển, đảm bảo tiện nghi và tính an toàn cho du khách.
    • Chính sách phát triển: Sự hỗ trợ của cơ quan quản lý nhà nước về xuất nhập cảnh, ngoại giao và xúc tiến thương mại có vai trò then chốt.
  2. Điều kiện tự thân và các rào cản cụ thể đối với tuyến Việt Nam - Nhật Bản:

    • Thời gian rỗi và thu nhập: Sự chuyển dịch sang chế độ làm việc 40 giờ/tuần và nghỉ phép có lương tạo điều kiện giải phóng thời gian rỗi. Mức thu nhập đóng vai trò quyết định khả năng chi trả cho các chuyến đi xa.
    • Chênh lệch mức sống: Năm 2008, GDP bình quân đầu người của Nhật Bản đạt 42.480 USD (thuộc nhóm dẫn đầu thế giới), trong khi GDP bình quân đầu người của Việt Nam năm 2008 chỉ đạt khoảng 1.000 USD (Nhật Bản cao gấp khoảng 41 lần). Chênh lệch này tạo ra rào cản tài chính lớn đối với du khách Việt Nam khi chi trả sinh hoạt phí tại điểm đến.
    • Rào cản ngôn ngữ và văn hóa: Tiếng Nhật sử dụng hệ thống chữ viết đặc thù, bảng hiệu đường phố ít sử dụng tiếng Anh; người dân Nhật Bản ít giao tiếp ngoại ngữ trong khi đa số du khách Việt Nam không biết tiếng Nhật. Đội ngũ hướng dẫn viên tại Nhật chủ yếu thuyết minh bằng tiếng Anh.
    • Thói quen xã hội: Sự khác biệt trong ý thức kỷ luật công cộng (quy tắc đi lại, phân loại rác, văn hóa "mana-modo" khi sử dụng điện thoại trên tàu điện) và phương thức thanh toán (Nhật Bản phổ biến giao dịch thẻ tự động, người Việt Nam có thói quen dùng tiền mặt).
    • Chi phí vận chuyển: Giá nhiên liệu thế giới và giá vé máy bay tăng cao khiến giá thành tour outbound Nhật Bản khó cạnh tranh so với các điểm đến Đông Nam Á hay Trung Quốc.

Chương 2: Tài nguyên du lịch Nhật Bản

Chương 2 phân tích chuyên sâu các giá trị tài nguyên tự nhiên và nhân văn cấu thành sức hấp dẫn của điểm đến Nhật Bản:

Tài nguyên du lịch Nhật Bản
  • Tài nguyên du lịch tự nhiên:

    • Vị trí và địa hình: Lãnh thổ trải dài trên 4 hòn đảo chính gồm Honshu (chiếm 60% diện tích), Hokkaido, Kyushu, Shikoku cùng hơn 3.000 đảo nhỏ (lớn nhất là đảo Okinawa). Đồi núi chiếm 73% diện tích cả nước, sở hữu hơn 532 ngọn núi cao trên 2.000m, nổi bật nhất là núi Phú Sĩ cao 3.776m. Hệ thống thủy văn có hồ Biwa rộng 672,3 km² và bờ biển dài 37.000 km.
    • Khí hậu và sinh thái: Phân hóa thành 6 tiểu vùng khí hậu (Hokkaido, Biển Nhật Bản, Cao nguyên trung tâm, Biển nội địa Seto, Biển Thái Bình Dương, Quần đảo Tây Nam). Hệ sinh thái rừng đa dạng trải dài 25 độ vĩ tuyến cùng các loài động vật đặc hữu như gấu nâu Higuma (nặng tới 400kg), gấu Tsukinowaguma và khỉ đuôi ngắn.
  • Tài nguyên du lịch nhân văn:

    • Di tích lịch sử - văn hóa: Quần thể di tích Cố đô Nara (gồm Cung điện Heijo, Đền Kasuga, 5 ngôi chùa Di sản Thế giới: Todaiji, Kofukuji, Gangoji, Yakushiji, Toshodaiji); di tích Cung điện Asuka Kiyomihara của Hoàng đế Temmu thế kỷ VII; Lâu đài Shuri tại Okinawa (xây dựng thế kỷ XII); Chùa Horyu khởi công năm 607 (ngôi chùa gỗ cổ nhất Nhật Bản với Kim Đường và Tháp 5 tầng); Đền thờ Thần Tình yêu Izumo Taisha (Shimane); Đền Yasaka; Chùa Vàng Rokuonji (xây dựng năm 1393, dát vàng năm 1987) và Chùa Kiyomizu (xây dựng cách đây 700 năm với thác nước Otowa no taki và đền Jishu).
    • Kỳ quan kỹ thuật đương đại: Cầu vượt biển kết hợp đường bộ và đường sắt Seto Ohashi (dài 9,4 km, hoàn thành sau 10 năm với kinh phí 7,692 tỷ USD); Cầu treo Akashi Kaikyo khánh thành năm 2005 (dài 3.991 m, chịu được động đất 8,5 độ Richter); Đường ngầm dưới biển Seikan (dài 53,85 km xuyên qua eo biển Tsugaru); Tòa tháp Yokohama Landmark (cao 296 m, 70 tầng, lắp đặt thang máy tốc độ 45 km/h).
    • Lễ hội và Ẩm thực: Lễ hội thiếu nhi ngày 5 tháng 5 với biểu tượng cờ cá chép 3 màu (đen, đỏ, xanh); Lễ hội Bon truyền thống; văn hóa thưởng thức Sashimi tươi sống (cá ngừ Maguro, cá thu Saba, bạch tuộc Tako), Sushi đa dạng (Nigirizushi, Gunkanzushi, Temakizushi, Oshizushi, Inarizushi, Chirashizushi), ẩm thực đặc trưng vùng Nagoya (món lươn nướng hitsumabushi, súp udon với hatcho miso), văn hóa rượu Sake và rượu Yuzu tốt cho sức khỏe.
    • Văn hóa phi vật thể và Nghệ thuật truyền thống: Trang phục Kimono qua các thời kỳ lịch sử gắn liền với đai Obi (hơn 300 kiểu thắt như kiểu Taiko, thắt nơ) và áo Kuromontsuki; nghệ thuật cắm hoa Ikebana biểu đạt triết lý "Thiên - Địa - Nhân" (Shin - Soe - Hikae); nghệ thuật gấp giấy Origami; nghệ thuật Thư pháp chữ Kana và dòng tranh khắc gỗ dân gian Ukiyoe thời kỳ Edo.

Chương 3: Thực trạng hoạt động du lịch outbound đến Nhật Bản và các giải pháp nhằm góp phần phát triển du lịch outbound đến Nhật Bản

Chương 3 tập trung phân tích thị trường khách Việt Nam và đề xuất hệ thống giải pháp tổ chức kinh doanh lữ hành:

  1. Thực trạng thị trường khách Việt Nam sang Nhật Bản:

    • Đánh giá quy mô, tốc độ tăng trưởng lượng khách và tỷ trọng thị phần của khách Việt Nam trong tổng thể luồng khách quốc tế nhập cảnh Nhật Bản giai đoạn 1998–2009.
    • Phân đoạn thị trường khách theo nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính), cơ cấu nghề nghiệp và mục đích chuyến đi (du lịch thuần túy, kết hợp công vụ, khảo sát thương mại).
    • Phân tích hành vi tiêu dùng: Các hoạt động tham quan được ưa chuộng, cơ cấu phân bổ chi tiêu, thời gian đi tour trong năm, số ngày lưu trú trung bình và hình thức tổ chức chuyến đi (mua tour trọn gói qua công ty lữ hành hoặc tự tổ chức).
    • Thực trạng chuỗi cung ứng dịch vụ tại điểm đến: Đánh giá chất lượng vận chuyển hàng không/nội địa, dịch vụ lưu trú khách sạn, dịch vụ ăn uống, phục vụ tham quan di tích, hoạt động hướng dẫn mua sắm, các kênh phân phối và hệ thống cung cấp thông tin sản phẩm.
  2. Hệ thống giải pháp phát triển du lịch outbound:

    • Xây dựng sản phẩm du lịch đặc trưng: Đa dạng hóa chương trình tour theo mùa (ngắm hoa anh đào mùa xuân, ngắm lá đỏ mùa thu), phát triển các tuyến chuyên đề trải nghiệm văn hóa, suối khoáng nóng onsen và ẩm thực địa phương.
    • Áp dụng chính sách giá linh hoạt: Đàm phán giá vé máy bay đoàn với các hãng hàng không, liên kết đối tác nhà hàng, khách sạn tại Nhật Bản để tối ưu hóa giá thành tour.
    • Đẩy mạnh xúc tiến và quảng bá: Tăng cường cung cấp thông tin sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, xuất bản ấn phẩm hướng dẫn du lịch Nhật Bản bằng tiếng Việt.
    • Xây dựng mạng lưới liên kết thu gom khách: Tăng cường hợp tác giữa các doanh nghiệp lữ hành nội địa để gom đoàn (ghép tour), gia tăng khả năng đàm phán dịch vụ và hạ giá thành trọn gói.
    • Nâng cao năng lực quản lý và tổ chức tour: Bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ điều hành tour; đào tạo chuyên sâu đội ngũ hướng dẫn viên tiếng Việt am hiểu văn hóa và luật lệ Nhật Bản; chuẩn hóa phong cách phục vụ của nhân viên tư vấn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã hệ thống hóa các dữ liệu thực chứng và làm rõ bức tranh toàn diện về tiềm năng cũng như thực trạng khai thác thị trường khách Việt Nam đi du lịch Nhật Bản trong giai đoạn 1998–2009:

Nhóm nội dung Dữ liệu và kết quả ghi nhận trong khóa luận
So sánh kinh tế & Chi phí GDP bình quân đầu người Nhật Bản đạt 42.480 USD (2008), gấp 41 lần Việt Nam (~1.000 USD); sinh hoạt phí đắt đỏ và giá vé máy bay cao là rào cản chi phí lớn nhất.
Đặc điểm hạ tầng điểm đến Sở hữu các công trình kỹ thuật quy mô lớn: Cầu treo Akashi Kaikyo (3.991m), cầu kết hợp Seto Ohashi (9,4km, 7,692 tỷ USD), đường hầm Seikan (53,85km), tháp Yokohama Landmark (296m).
Giá trị tài nguyên khai thác Quần thể di tích Nara (5 chùa Di sản Thế giới), Chùa Horyu (xây dựng năm 607), Chùa Vàng Rokuonji (dát vàng 1987), Đền Izumo; nghệ thuật Ikebana, Origami, Ukiyoe, Kimono.
Hành vi & Rào cản du khách Khảo sát sơ cấp trên $n=100$ du khách Việt Nam đã chỉ ra những khó khăn về bất đồng ngôn ngữ, thủ tục visa, thói quen dùng tiền mặt và sự khác biệt văn hóa công cộng.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Vận dụng và cụ thể hóa các lý thuyết về điều kiện phát triển du lịch outbound vào một tuyến thị trường cụ thể (Việt Nam - Nhật Bản), làm rõ tác động qua lại giữa điều kiện kinh tế vĩ mô và nhu cầu tự thân của du khách.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận là một trong những công trình chuyên khảo sớm tại khoa Văn hóa Du lịch phân tích chi tiết tài nguyên du lịch Nhật Bản dưới góc nhìn khai thác sản phẩm cho du khách Việt Nam; cung cấp hệ thống 5 nhóm giải pháp nghiệp vụ (sản phẩm, giá, xúc tiến, liên kết đại lý, nhân sự điều hành/hướng dẫn viên) giúp các doanh nghiệp lữ hành hoàn thiện quy trình tổ chức tour.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Quy mô khảo sát xã hội học còn hạn chế ở cỡ mẫu $n = 100$ du khách, chưa bao quát được toàn diện các phân khúc khách hàng đa dạng tại nhiều tỉnh/thành phố khác nhau ngoài khu vực phía Bắc.
    • Giới hạn dữ liệu thời gian nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 1998–2009, chưa phản ánh được những thay đổi chính sách thị thực và các sự kiện du lịch lớn diễn ra sau năm 2010.
    • Các thông tin tài nguyên và quy trình dịch vụ chủ yếu dựa trên nguồn tài liệu thứ cấp được biên dịch và tổng hợp từ xa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng phạm vi khảo sát thực nghiệm với quy mô mẫu lớn hơn trên nhiều phân khúc khách du lịch công vụ (MICE), du lịch học tập và du lịch tự túc.
    • Cập nhật các chính sách nới lỏng thị thực và thỏa thuận hợp tác hàng không song phương giai đoạn tiếp theo để xây dựng các mô hình dự báo tăng trưởng lượng khách outbound.
    • Nghiên cứu sâu về các sản phẩm du lịch ngách như du lịch y tế, du lịch chữa bệnh kết hợp suối khoáng nóng onsen tại Nhật Bản.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu:

    • Sinh viên ngành Du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Văn hóa học có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề cương khóa luận nghiên cứu thị trường outbound.
    • Cung cấp nguồn tư liệu học thuật phong phú, có hệ thống về hệ thống tài nguyên du lịch tự nhiên, di tích lịch sử và văn hóa nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản (Ikebana, Origami, Kimono, ẩm thực vùng Nagoya, kiến trúc đền chùa).
  • Đối với doanh nghiệp kinh doanh lữ hành:

    • Cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích để các nhà điều hành tour (tour operator) và nhân viên thiết kế sản phẩm tham khảo khi xây dựng lịch trình tour tham quan Nhật Bản (tuyến Tokyo - Kyoto - Osaka - Nagoya).
    • Giúp các hướng dẫn viên du lịch quốc tế bổ sung kiến thức văn hóa, lễ nghi giao tiếp bản địa và hiểu rõ các rào cản tâm lý của du khách Việt Nam khi đi tour Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng định nghĩa nào về du lịch outbound và trích dẫn từ nguồn tài liệu nào? Khóa luận sử dụng định nghĩa trong cuốn Nhập môn khoa học du lịch của tác giả Trần Đức Thanh: "Du lịch outbound (hay còn gọi là du lịch gửi khách) là loại hình du lịch quốc tế phục vụ và tổ chức đưa khách từ trong nước đi du lịch, nghỉ ngơi, tham quan các đối tượng du lịch ở nước ngoài".

2. Khóa luận đã khảo sát thực nghiệm trên cỡ mẫu bao nhiêu người và phương pháp thu thập dữ liệu là gì? Khóa luận sử dụng phương pháp phỏng vấn xã hội học, thực hiện phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi trên cỡ mẫu $n = 100$ du khách Việt Nam đã từng trải nghiệm chuyến đi du lịch tại Nhật Bản.

3. Số liệu so sánh GDP bình quân đầu người giữa Nhật Bản và Việt Nam năm 2008 được tác giả trình bày như thế nào? Theo số liệu trích dẫn trong văn bản từ Tổng cục Thống kê quốc gia Nhật Bản, năm 2008, GDP bình quân đầu người của Nhật Bản đạt 42.480 USD (đứng thứ hai thế giới, sau Mỹ), trong khi GDP bình quân đầu người của Việt Nam năm 2008 chỉ đạt khoảng 1.000 USD (GDP bình quân của Việt Nam chỉ bằng khoảng $1/41$ lần so với Nhật Bản).

4. Những công trình xây dựng đương đại tiêu biểu nào của Nhật Bản được khóa luận đưa vào nghiên cứu tài nguyên du lịch? Khóa luận giới thiệu 4 công trình kỹ thuật đương đại tiêu biểu gồm: Cầu Seto Ohashi (dài 9,4 km, nối Honshu và Shikoku với kinh phí 7,692 tỷ USD); Cầu treo Akashi Kaikyo (dài 3.991 m, khánh thành năm 2005); Tuyến đường hầm ngầm dưới biển Seikan (dài 53,85 km xuyên qua eo biển Tsugaru nối Hokkaido và Aomori); Tòa tháp Yokohama Landmark (cao 296 m, 70 tầng, khánh thành năm 1993).

5. Những rào cản chính nào đối với du khách Việt Nam khi đi du lịch Nhật Bản được tác giả phân tích trong Chương 1? Các rào cản chính bao gồm: chênh lệch mức sống và chi phí dịch vụ đắt đỏ; chi phí vé máy bay cao; bất đồng ngôn ngữ (người dân Nhật ít dùng tiếng Anh, biển báo chữ Nhật, thiếu hướng dẫn viên tiếng Việt); sự khác biệt về thói quen văn hóa công cộng (quy tắc đi lại, phân loại rác, văn hóa "mana-modo") và phương thức thanh toán thẻ tự động so với thói quen dùng tiền mặt của người Việt Nam.


Kết luận

Khóa luận "Phát triển du lịch outbound đến Nhật Bản" của tác giả Vũ Thị Chúc đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về du lịch gửi khách quốc tế và làm rõ những điều kiện cần thiết để hình thành nhu cầu du lịch. Thông qua việc phân tích chuyên sâu hệ thống tài nguyên du lịch thiên nhiên, nhân văn đa dạng của Nhật Bản cùng dữ liệu khảo sát thực tế giai đoạn 1998–2009, đề tài đã chỉ rõ những cơ hội và rào cản đối với thị trường khách Việt Nam. Các giải pháp đề xuất về sản phẩm đặc thù, liên kết gom khách, quản lý giá và đào tạo nhân lực lữ hành mang tính thực tiễn cao, đóng góp giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu học thuật và hoạt động kinh doanh lữ hành outbound.