Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Tuấn Dũng (chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Lớp K19-CLC-NHA, Học viện Ngân hàng; người hướng dẫn: PGS. Lê Văn Luyện) tiếp cận vấn đề an toàn hệ thống ngân hàng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Quá trình hội nhập đòi hỏi các ngân hàng thương mại Việt Nam phải tuân thủ các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế nhằm nâng cao uy tín, chất lượng phục vụ và khả năng chống chịu trước các biến động tiêu cực của thị trường tài chính. Trong đó, Hiệp ước Vốn Basel (đặc biệt là Basel II) đóng vai trò là khung chuẩn mực đo lường và quản trị rủi ro tín dụng được thừa nhận rộng rãi trên thế giới.

Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành các văn bản pháp lý định hướng như Thông tư 13/2010/TT-NHNN, Thông tư 36/2014/TT-NHNN và Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Tính đến ngày 01/01/2020, mới chỉ có 16 trong tổng số 35 ngân hàng thương mại trong nước (bao gồm Vietcombank, VIB, MB, Techcombank, ACB, MSB, HDBank, OCB, VPBank, TPBank, VietBank, Viet Capital Bank, SeABank, BIDV, LienVietPostBank, Nam A Bank) cùng 2 ngân hàng nước ngoài (Shinhan Bank, Standard Chartered Việt Nam) áp dụng Thông tư 41. Phần lớn các ngân hàng này mới đáp ứng Trụ cột I của Basel II, trong khi việc triển khai Trụ cột II vẫn gặp nhiều rào cản phức tạp. Là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô lớn nhất hệ thống, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) đã chủ động triển khai Basel II nhưng vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, vướng mắc trong thực tế vận hành.

Từ tổng quan tình hình nghiên cứu với các công trình tiêu biểu như nghiên cứu chính sách của World Bank (Constantinos Stephanou và Juan Carlos Mendoza về đo lường rủi ro tín dụng tại các nước đang phát triển), bài báo của Quang Anh (2019) về lộ trình Basel II/Basel III, và nghiên cứu trường hợp LienVietPostBank của Nguyễn Hồng Hà, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu thực tế tại BIDV để hình thành đề tài khóa luận.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:

  1. Khái quát cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tín dụng và tình hình áp dụng Basel II tại BIDV giai đoạn 2016–2019.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV theo chuẩn Basel II.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV theo chuẩn mực Basel II.
  • Phạm vi nghiên cứu: Các dữ liệu, chỉ tiêu tài chính và hoạt động tín dụng của BIDV trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2019 (tập trung chuyên sâu giai đoạn 2017–2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên định nghĩa rủi ro tín dụng theo Khoản 1 Điều 3 Thông tư 02/2013/TT-NHNN và các thông lệ quốc tế, xác định rủi ro tín dụng là khả năng tổn thất đối với nợ của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ theo cam kết. Tác giả phân loại nguyên nhân rủi ro tín dụng theo ba nhóm: nguyên nhân từ khách hàng vay, nguyên nhân chủ quan từ ngân hàng và nguyên nhân khách quan từ môi trường kinh tế - pháp lý. Dẫn chiếu phân loại của PGS. Trần Huy Hoàng, rủi ro tín dụng được chia thành rủi ro danh mục (gồm rủi ro nội tại và rủi ro tập trung) và rủi ro giao dịch (gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm và rủi ro nghiệp vụ). Để phòng ngừa, nghiên cứu tổng hợp 6 biện pháp theo quan điểm của các tác giả Nguyễn Thị Kim Nhung, Phạm Thị Thu Hiền, Nguyễn Thị Thúy Quỳnh: xây dựng chính sách tín dụng, thẩm định dự án, xếp hạng tín dụng, bảo đảm tín dụng, bảo hiểm tín dụng và trích lập quỹ dự phòng rủi ro.

Về khung khổ Basel II, nghiên cứu hệ thống hóa lịch sử hình thành từ Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (BCBS) năm 1974, Basel I (1988), đến cấu trúc "Ba trụ cột" của Basel II:

  • Trụ cột I: Duy trì vốn bắt buộc tối thiểu (tỷ lệ CAR tối thiểu 8%) bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro vận hành.
  • Trụ cột II: Rà soát giám sát và đánh giá mức độ đầy đủ vốn nội bộ (ICAAP), kiểm soát các rủi ro còn lại (residual risk) như rủi ro thanh khoản, rủi ro danh tiếng, rủi ro chiến lược.
  • Trụ cột III: Kỷ luật thị trường và công khai thông tin minh bạch.

Nghiên cứu làm rõ 17 nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng của BCBS, mô hình quản trị "3 vòng kiểm soát" (Three lines of defence) và quy trình quản trị 4 bước: (a) Nhận diện rủi ro; (b) Đo lường, đánh giá rủi ro thông qua phương pháp chuẩn hóa (SA) hoặc phương pháp nội bộ (IRB cơ bản và IRB nâng cao với các tham số PD, LGD, EAD, M để tính toán tổn thất dự kiến EL và tổn thất ngoài dự kiến UL); (c) Kiểm soát rủi ro; (d) Giám sát và báo cáo rủi ro. Khóa luận cũng khảo cứu bài học thực tiễn triển khai Basel II từ VIB và Vietcombank để rút ra kinh nghiệm cho BIDV về dữ liệu, đối tác tư vấn và lộ trình.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm hai phương pháp định tính và định lượng mô tả chủ đạo:

  • Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, tổng hợp và mô tả số liệu tăng trưởng tín dụng, cơ cấu dư nợ, nợ xấu và các chỉ tiêu tài chính từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính kiểm toán của BIDV và dữ liệu công bố từ Ngân hàng Nhà nước.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích tài liệu chuyên ngành, phân tách các cấu phần của bộ máy quản lý, quy trình cấp tín dụng và mô hình chấm điểm nội bộ tại BIDV; từ đó tổng hợp đánh giá ưu thế, hạn chế và xây dựng giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II của ngân hàng thương mại

Chương 1 tập trung giải trình hệ thống lý luận về rủi ro tín dụng và nội dung chuẩn mực Basel II. Tác giả phân tích sự chuyển dịch từ Basel I sang Basel II, nhấn mạnh Trụ cột I với phương pháp tiếp cận xếp hạng nội bộ (IRB). Khóa luận chi tiết hóa công thức xác định tổn thất dự kiến $EL = PD \times LGD \times EAD$ và công thức tính toán kỳ hạn hiệu dụng $M$, hệ số chuyển đổi dư nợ tương đương ($LEF$) khi áp dụng IRB nâng cao.

Mô hình "3 vòng kiểm soát" được xác định là cấu trúc vận hành bắt buộc:

  • Vòng 1: Bộ phận kinh doanh trực tiếp (Quan hệ khách hàng) có trách nhiệm nhận diện và phòng ngừa rủi ro ngay tại khâu bán hàng.
  • Vòng 2: Bộ phận Quản lý rủi ro độc lập chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược, khẩu vị rủi ro, chính sách và công cụ đo lường.
  • Vòng 3: Kiểm toán nội bộ trực thuộc Hội đồng Quản trị thực hiện giám sát độc lập toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ.

Nghiên cứu phân tích kinh nghiệm từ VIB (hợp tác với PwC, tăng vốn qua Commonwealth Bank, hoàn thành 3 trụ cột và đạt CAR 9,6% năm 2019) và Vietcombank (tận dụng cổ đông ngoại Mizuho, thoái vốn ngoài ngành và được NHNN công nhận tuân thủ Thông tư 41 từ tháng 11/2018). Từ đó, tác giả chỉ ra các bài học cho BIDV: lựa chọn đơn vị tư vấn uy tín (nhóm Big 4), tận dụng nguồn lực cổ đông chiến lược, ưu tiên xây dựng hạ tầng dữ liệu sạch và xây dựng lộ trình từng bước khả thi.

Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng ứng dụng Basel II tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Chương 2 phân tích chuyên sâu thực trạng tại BIDV. Về kết quả kinh doanh và năng lực tài chính, giai đoạn 2017–2019 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định của ngân hàng:

Chỉ tiêu tài chính 2016 2017 Tăng trưởng 2017/2016 2018 Tăng trưởng 2018/2017 2019 Tăng trưởng 2019/2018
Tổng tài sản (tỷ đồng) 1.006.381 1.202.284 19% 1.312.866 9% 1.489.957 13%
Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) 44.115 48.834 11% 54.490 12% 77.653 43%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 7.768 8.665 12% 9.391 8% 10.732 14%
Tổng thu nhập hoạt động (tỷ đồng) 30.399 39.017 28% 44.256 13% 48.121 9%

Vốn chủ sở hữu năm 2019 tăng vọt 43% nhờ thương vụ phát hành riêng lẻ hơn 603,3 triệu cổ phần cho đối tác chiến lược KEB Hana Bank, thu về gần 20.300 tỷ đồng, nâng vốn điều lệ từ 34.187 tỷ đồng lên 40.220 tỷ đồng, tạo tiền đề cải thiện chỉ số an toàn vốn CAR theo Basel II.

Về thực trạng tín dụng:

  • Tính đến 31/12/2019, dư nợ tín dụng và đầu tư đạt 1.325.737 tỷ đồng; trong đó dư nợ tổ chức, dân cư và trái phiếu doanh nghiệp đạt 1.134.503 tỷ đồng (tăng 12,2%, chiếm 13,8% thị phần tín dụng toàn ngành).
  • Cơ cấu đối tượng: Dư nợ bán lẻ tăng 21,5%; dư nợ bán buôn tăng 8,3% (trong đó phân khúc SME tăng 21%).
  • Cơ cấu kỳ hạn: Cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng chi phối khoảng 60% tổng dư nợ; nợ trung dài hạn chiếm 37,9%.
  • Cơ cấu khách hàng: Khách hàng doanh nghiệp chiếm khoảng 65% (năm 2019 đạt 684.441 tỷ đồng, tăng 9%); cho vay khách hàng cá nhân tăng trưởng liên tục từ 29,34% (2017) lên 32,56% (2018) và trên 34% (2019).
  • Chất lượng tín dụng: Tỷ lệ nợ nhóm 1 duy trì trên 96%; tỷ lệ nợ nhóm 5 giảm từ 1% xuống 0,6%. Tỷ lệ nợ xấu năm 2019 ở mức 1,15%, nằm trong giới hạn kiểm soát của NHNN (<3%) và chỉ tiêu HĐQT BIDV (<2%).
Khẩu vị rủi ro tại BIDV Ngưỡng chấp nhận
ROE Tối thiểu 12%
Vốn khi xảy ra khủng hoảng Tối thiểu 7,44%
Hệ số an toàn vốn (CAR) Tối thiểu 9%
Tỷ lệ dự trữ thanh khoản Tối thiểu 10%
Tỷ lệ khả năng chi trả 30 ngày Tối thiểu 50% (nội tệ) và 10% (ngoại tệ)
Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn Tối đa 60%
Tỷ lệ dư nợ cho vay / Tổng tiền gửi Tối đa 90%

Về quy trình và công cụ, BIDV đã tách bạch chức năng thẩm định độc lập khỏi quản trị rủi ro theo mô hình 3 vòng bảo vệ, triển khai Dự án Trang bị giải pháp quản lý khoản vay (CROMS). Hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ doanh nghiệp sử dụng thang điểm 100, dựa trên 35 bộ chỉ tiêu theo ngành, phân cấp quy mô doanh nghiệp theo 4 chỉ tiêu (Tổng tài sản, Vốn chủ sở hữu, Số lượng lao động, Doanh thu thuần). Mô hình kết hợp 21 chỉ tiêu tài chính (4 nhóm) và 40 chỉ tiêu phi tài chính (5 nhóm) với trọng số:

  • Đối với báo cáo tài chính có kiểm toán: Điểm tài chính chiếm 35%, điểm phi tài chính chiếm 65%.
  • Đối với báo cáo tài chính không kiểm toán: Điểm tài chính chiếm 30%, điểm phi tài chính chiếm 70%. Kết quả xếp hạng phân loại khách hàng từ AAA đến D3, gắn liền với phân loại nhóm nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam theo Basel II

Trên cơ sở định hướng chiến lược quản trị rủi ro tín dụng của BIDV, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể:

  1. Xây dựng hệ thống cảnh báo rủi ro sớm: Hoàn thiện hệ thống các dấu hiệu cảnh báo tự động về tài chính, dòng tiền và giao dịch của khách hàng trên nền tảng dữ liệu tập trung, giúp phát hiện nguy cơ suy giảm chất lượng tín dụng trước khi phát sinh nợ quá hạn.
  2. Ứng dụng các công cụ phái sinh tín dụng: Đưa các hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (Credit Default Swap - CDS) và các công cụ chuyển giao rủi ro vào vận hành thực tế nhằm giảm thiểu tổn thất danh mục cho vay lớn.
  3. Tăng cường kiểm tra, thanh tra nội bộ hoạt động cho vay: Nâng cao năng lực và tính độc lập của Vòng bảo vệ thứ ba (Kiểm toán nội bộ); kiểm tra định kỳ tính tuân thủ quy trình cấp tín dụng và tính chuẩn xác của dữ liệu đầu vào trong hệ thống xếp hạng nội bộ.
  4. Phát triển cơ sở hạ tầng và công nghệ mới: Đẩy mạnh hoàn thiện hệ thống CROMS, tích hợp và làm sạch dữ liệu lịch sử tối thiểu 5 năm để phục vụ ước tính chính xác các tham số rủi ro PD, LGD, EAD theo chuẩn IRB.

Đồng thời, khóa luận nêu các kiến nghị vĩ mô:

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý hướng dẫn chi tiết Trụ cột II (ICAAP), phát triển thị trường phái sinh tín dụng và nâng cao chất lượng cung cấp thông tin của Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC).
  • Đối với Chính phủ và các Bộ ngành: Minh bạch hóa môi trường kinh tế, hoàn thiện khuôn khổ pháp luật xử lý tài sản bảo đảm và hỗ trợ tái cơ cấu thị trường mua bán nợ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những phát hiện và kết quả cụ thể về mặt thực tiễn và học thuật:

  • Hệ thống hóa các chỉ số hoạt động và an toàn của BIDV: Khóa luận phản ánh bức tranh tài chính tăng trưởng với tổng tài sản đạt 1.489.957 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 10.732 tỷ đồng và tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức 1,15% trong năm 2019. Đặc biệt, nghiên cứu ghi nhận bước ngoặt gia tăng vốn chủ sở hữu đạt 77.653 tỷ đồng thông qua việc bán cổ phần cho KEB Hana Bank, giúp BIDV giải quyết nút thắt về hệ số CAR.
  • Phân tích chi tiết quy trình xếp hạng tín dụng nội bộ: Minh họa cấu trúc 6 bước chấm điểm định lượng của BIDV với 61 chỉ tiêu chi tiết (21 chỉ tiêu tài chính chia làm 4 nhóm, 40 chỉ tiêu phi tài chính chia làm 5 nhóm) kết hợp tỷ trọng đánh giá dựa trên tình trạng kiểm toán của báo cáo tài chính.
  • Làm rõ mô hình 3 vòng bảo vệ: Mô tả rõ ràng cơ chế phân quyền giữa cán bộ quan hệ khách hàng (Vòng 1), Ban Quản lý rủi ro tín dụng (Vòng 2) và Kiểm toán nội bộ (Vòng 3), phân định thẩm quyền phê duyệt tín dụng theo từng cấp lãnh đạo.
  • Đóng góp khoa học: Khóa luận là tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về trường hợp cụ thể của BIDV trong giai đoạn chuyển dịch áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN, bổ sung góc nhìn thực tiễn vào các công trình nghiên cứu quản trị rủi ro ngân hàng tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận dừng lại ở mốc thời gian kết thúc năm 2019, chưa phản ánh đầy đủ tác động toàn diện của dự án CROMS sau khi vận hành hoàn chỉnh cũng như các biến động kinh tế từ năm 2020 trở đi.
  • Nghiên cứu chủ yếu khai thác dữ liệu từ các báo cáo công khai (Báo cáo thường niên, Báo cáo tài chính đã kiểm toán, Tuyên bố khẩu vị rủi ro), do đó các phân tích về mô hình ước lượng định lượng chuyên sâu (tính toán chi tiết chuỗi dữ liệu lịch sử của PD, LGD, EAD) chưa được thực hiện trọn vẹn do tính bảo mật thông tin nội bộ của ngân hàng.
  • Trọng tâm nội dung tập trung vào Trụ cột I và quy trình vận hành; việc đánh giá Trụ cột II (quy trình ICAAP) và Trụ cột III mới dừng ở mức nhận định định tính.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Đánh giá hiệu quả thực tế của hệ thống CROMS và mô hình đo lường rủi ro theo phương pháp tiếp cận nội bộ nâng cao (Advanced IRB) khi chuỗi dữ liệu lịch sử được số hóa đồng bộ.
  • Nghiên cứu sâu về quy trình kiểm tra sức chịu đựng (Stress-Testing) và quy trình đánh giá mức độ đầy đủ vốn nội bộ (ICAAP) theo Trụ cột II tại BIDV.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và nghiệp vụ đối với sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, học viên cao học và các cán bộ tín dụng, cán bộ quản lý rủi ro tại các ngân hàng thương mại:

  • Khung lý luận và phương pháp: Cung cấp tài liệu tổng hợp có hệ thống về 17 nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II, cấu trúc mô hình "3 vòng kiểm soát" và phương pháp luận đo lường tổn thất tín dụng (EL, UL).
  • Dữ liệu thực tế: Cung cấp hệ thống bảng biểu chi tiết về khẩu vị rủi ro, thang điểm xếp hạng tín dụng doanh nghiệp (từ AAA đến D3) và cơ chế phân quyền phê duyệt tín dụng thực tế tại một ngân hàng thương mại quy mô lớn.
  • Khung giải pháp: Các đề xuất về hệ thống cảnh báo sớm, ứng dụng hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (CDS) và chuẩn hóa dữ liệu là gợi ý thực tiễn cho các nghiên cứu ứng dụng Basel II tại các tổ chức tín dụng tương đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ doanh nghiệp của BIDV được cấu trúc và chấm điểm như thế nào?
Hệ thống sử dụng thang điểm 100 qua quy trình 6 bước: (1) Xác định lĩnh vực hoạt động (4 nhóm ngành); (2) Xác định quy mô theo 35 bộ chỉ tiêu dựa trên Tổng tài sản, Vốn chủ sở hữu, Lao động, Doanh thu; (3) Xác định loại hình doanh nghiệp (FDI, DNNN, khác); (4) Chấm 21 chỉ tiêu tài chính (chia thành 4 nhóm: hoạt động, cân nợ/cơ cấu, thanh khoản, thu nhập); (5) Chấm 40 chỉ tiêu phi tài chính (5 nhóm: khả năng trả nợ, quan hệ với ngân hàng, trình độ quản lý, nhân tố hoạt động, nhân tố bên ngoài); (6) Tổng hợp điểm theo tỷ trọng: báo cáo tài chính có kiểm toán áp dụng tỷ trọng 35% tài chính / 65% phi tài chính, báo cáo chưa kiểm toán áp dụng tỷ lệ 30% tài chính / 70% phi tài chính để xếp hạng từ AAA đến D3.

2. Khẩu vị rủi ro của BIDV quy định cụ thể các ngưỡng chỉ tiêu tài chính và an toàn nào?
Theo Tuyên bố khẩu vị rủi ro của BIDV, các chỉ tiêu định lượng chính bao gồm: ROE tối thiểu 12%; Vốn trong kịch bản khủng hoảng tối thiểu 7,44%; Hệ số CAR tối thiểu 9%; Tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu 10%; Tỷ lệ khả năng chi trả trong 30 ngày tối thiểu 50% với nội tệ và 10% với ngoại tệ; Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn tối đa 60%; Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi tối đa 90%.

3. Tình hình tăng trưởng vốn chủ sở hữu và chất lượng nợ của BIDV giai đoạn 2017–2019 diễn biến ra sao?
Vốn chủ sở hữu tăng mạnh 43% trong năm 2019, từ 54.490 tỷ đồng lên 77.653 tỷ đồng nhờ phát hành hơn 603,3 triệu cổ phần cho KEB Hana Bank với giá trị gần 20.300 tỷ đồng, đưa vốn điều lệ lên 40.220 tỷ đồng. Về chất lượng nợ, nợ nhóm 1 chiếm trên 96% tổng dư nợ, nợ nhóm 5 giảm xuống còn 0,6%, và tỷ lệ nợ xấu năm 2019 đạt 1,15%, thấp hơn mục tiêu HĐQT đề ra (<2%) và trần quy định của NHNN (<3%).

4. Mô hình "3 vòng kiểm soát" trong quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV được phân định vai trò ra sao?
Vòng 1 là cán bộ Quản lý khách hàng trực tiếp tiếp nhận hồ sơ, phân tích tín dụng và sàng lọc rủi ro ban đầu. Vòng 2 gồm Ban Quản lý rủi ro tín dụng tại Trụ sở chính và Bộ phận Quản lý rủi ro tại Chi nhánh thực hiện thẩm định rủi ro độc lập, giám sát phân loại nợ và trích lập dự phòng. Vòng 3 là bộ phận Kiểm toán nội bộ trực thuộc Hội đồng Quản trị thực hiện kiểm tra, đánh giá tính tuân thủ và hiệu lực của hai vòng kiểm soát trước.

5. Khóa luận đề xuất những giải pháp kỹ thuật trọng tâm nào để hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: (1) Xây dựng hệ thống cảnh báo rủi ro sớm dựa trên giám sát dòng tiền và tài chính khách hàng; (2) Ứng dụng các công cụ phái sinh tín dụng (đặc biệt là hợp đồng CDS); (3) Tăng cường kiểm tra, thanh tra nội bộ hoạt động cho vay ở Vòng bảo vệ thứ ba; (4) Nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ và đồng bộ hệ thống dữ liệu tập trung thông qua việc đẩy mạnh dự án CROMS.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Tuấn Dũng đã khái quát cơ sở lý luận quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II và phản ánh thực trạng áp dụng tại BIDV giai đoạn 2016–2019. Nghiên cứu chỉ ra những kết quả đạt được về tăng trưởng vốn tự có, kiểm soát nợ xấu ở mức 1,15% và triển khai mô hình chấm điểm tín dụng nội bộ với 61 chỉ tiêu định lượng. Đồng thời, công trình đề xuất các nhóm giải pháp có tính ứng dụng như xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, ứng dụng phái sinh tín dụng và hoàn thiện hạ tầng dữ liệu nhằm đáp ứng toàn diện các trụ cột của Hiệp ước Basel II.