Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế tạo ô tô thế giới không ngừng cải tiến công nghệ nhằm nâng cao tính an toàn, tiện nghi và mức độ thân thiện với môi trường. Các hệ thống điều khiển điện tử, mạng lưới cảm biến và cơ cấu chấp hành tự động ngày càng được ứng dụng rộng rãi trên các dòng xe hiện đại. Tại Việt Nam, ngành công nghiệp ô tô chủ yếu tập trung vào lĩnh vực lắp ráp, vận hành và khai thác kỹ thuật. Trong cấu trúc tổng thể của phương tiện, hệ thống lái là cụm cơ cấu giữ vai trò quyết định đến tính năng cơ động, quỹ đạo chuyển động và độ an toàn trực tiếp cho người điều khiển cũng như hành khách.

Nhằm đáp ứng yêu cầu nắm vững công nghệ và quy trình kỹ thuật trên các phương tiện du lịch đô thị cỡ nhỏ đang lưu hành phổ biến, đề tài "Khai thác kỹ thuật hệ thống lái xe Huyndai Grand I10 Hatchback 2022" được thực hiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô (mã ngành: 7510205) tại Khoa Cơ điện và Công trình, Trường Đại học Lâm nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo các nhiệm vụ:

  1. Tìm hiểu về một số loại trợ lực lái trên ô tô hiện nay.
  2. Tìm hiểu xe Huyndai Grand I10 Hatchback 2022.
  3. Tìm hiểu về hệ thống lái trợ lực điện trên xe Huyndai Grand I10 Hatchback 2022.
  4. Khai thác kỹ thuật hệ thống lái xe Huyndai Grand I10 Hatchback 2022 theo các tiêu chuẩn đã được công bố nhằm đáp ứng yêu cầu khi làm việc thực tế của hệ thống.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tổng quan các hệ thống lái trên ô tô hiện đại và các nội dung khai thác kỹ thuật hệ thống lái xe Hyundai Grand i10 Hatchback 2022 theo tiêu chuẩn hiện hành.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào kết cấu, nguyên lý làm việc, tính toán kiểm nghiệm động học, độ bền và quy trình bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống lái trợ lực điện (EPS) trên phiên bản xe Hyundai Grand i10 Hatchback 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng dựa trên lý thuyết động học và động lực học ô tô, lý thuyết truyền động cơ khí, kỹ thuật điều khiển điện tử ô tô và các phương pháp kiểm nghiệm sức bền chi tiết máy.

Khung lý thuyết và mô hình kỹ thuật ứng dụng trong nghiên cứu gồm:

  • Lý thuyết động học quay vòng ô tô: Quan hệ góc quay bánh xe dẫn hướng trong và ngoài theo nguyên lý hình thang lái, điều kiện quay vòng không trượt lốp, tính toán mô-men cản quay vòng tại chỗ.
  • Mô hình hệ thống lái trợ lực điện (EPS - Electric Power Steering): Cấu trúc Column-EPS (trợ lực trên trục lái) sử dụng động cơ điện một chiều (DC) không chổi than phối hợp bộ truyền trục vít - bánh vít và ly hợp an toàn.
  • Phương pháp điều khiển dòng điện (Current Control Method): Thiết lập quan hệ giữa điện áp cực $V_m$, điện cảm $L$, điện trở thuần $R$, hằng số sức điện động $K$, tốc độ quay $N$ và cường độ dòng điện $i$ theo phương trình vi phân: $$V_m = L \frac{di}{dt} + R \cdot i + K \cdot N$$ Dòng điện $i$ tỷ lệ thuận với mô-men quay của motor trợ lực ($T_m$), kết hợp thuật toán điều biến độ rộng xung (PWM) để điều khiển tốc độ và mô-men hỗ trợ.
  • Khung lý thuyết cảm biến tín hiệu: Nguyên lý cảm biến góc lái hiệu ứng Hall, cảm biến mô-men lái biến áp vi sai loại 4 vành dây gắn trên thanh xoắn, cảm biến tốc độ xe dạng mạch từ trở MRE (Magnetic Resistance Element) đặt tại trục thứ cấp hộp số.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm xưởng:

  • Phương pháp lý thuyết: Thu thập, phân tích tài liệu kỹ thuật của xe cơ sở; áp dụng các công thức giải tích chuyên ngành để tính toán mô-men cản quay vòng tại chỗ, kiểm tra động học hình thang lái và tính bền các chi tiết chịu lực chính (trục lái, bánh răng - thanh răng, đòn kéo, thanh nối, khớp cầu rotuyn).
  • Phương pháp thực tế: Tiến hành quan sát, tháo lắp, kiểm tra chẩn đoán thực tế tại xưởng thực hành của Trường Đại học Lâm nghiệp và garage thực tập thuộc Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ và Vận tải Tam Hợp Phát.

Nguồn dữ liệu sử dụng: Thông số kỹ thuật chuẩn do nhà sản xuất Hyundai công bố đối với mẫu Grand i10 Hatchback 2022, tài liệu tra cứu kỹ thuật ô tô, giáo trình chuyên ngành và dữ liệu đo kiểm thực tế trong quá trình thực tập chuyên môn.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hệ thống lái

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành và các giai đoạn phát triển của hệ thống lái trên ô tô:

  • Lịch sử bắt đầu từ việc sử dụng cần lái dạng thuyền cho đến khi vô lăng tròn xuất hiện lần đầu trên xe Panhard do tay đua Alfred Vacheron điều khiển tại cuộc đua Paris - Rouen năm 1894, sau đó trở thành trang bị tiêu chuẩn trên xe Panhard et Levassor (1898).
  • Tiến trình phát triển hệ thống trợ lực từ các bằng sáng chế của Fitts (1876), Lanchester (1902), Davis (thập niên 1920 trên xe Pierce Arrow), Chrysler với hệ thống Hydraguide trên xe Imperial, đến sự phổ biến rộng rãi của trợ lực thủy lực giai đoạn 1950 - 1960.
  • Sự chuyển dịch công nghệ sang trợ lực điện tử EPS (thập niên 1990), EPAS (thập niên 2000), hệ thống lái điện tử toàn diện Steer-By-Wire (STW), và các công nghệ tự lái hiện đại (Autopilot, Tesla FSD, Waymo, Cruise) tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI).

Chương này phân tích nhiệm vụ, yêu cầu kỹ thuật và phân loại hệ thống lái:

  • Đảm bảo tính cơ động, khả năng quay vòng ngoặt nhanh, động học quay vòng chính xác, cảm giác lái chân thực và tính năng trả lái êm dịu.
  • So sánh các cơ cấu lái thông dụng qua công thức tính tỷ số truyền động học ($i_{\omega}$) và hiệu suất truyền động:
    • Cơ cấu trục vít - cung răng: $i = \frac{2\pi R_0}{t \cdot Z_t}$ (với $R_0$ là bán kính vòng lăn cung răng, $t$ là bước trục vít, $Z_t$ là số mối ren).
    • Cơ cấu trục vít - con lăn: $i = \frac{2\pi R_k}{t \cdot Z_t} = i_0 \cdot \frac{R_k}{R_0}$, hiệu suất thuận $\eta_t = 0,77 - 0,82$, hiệu suất nghịch $\eta_n = 0,6$.
    • Cơ cấu trục vít - chốt quay: $i = \frac{2\pi R}{t} \cos \theta$, hiệu suất thuận và nghịch xấp xỉ 0,7.
    • Cơ cấu liên hợp (trục vít - êcu bi - thanh răng - cung răng): $i = \frac{2\pi R_2}{t}$, hiệu suất thuận $\eta_t = 0,7 - 0,85$, hiệu suất nghịch $\eta_n > 0,85$.
    • Cơ cấu bánh răng - thanh răng: Kết cấu gọn nhẹ, hiệu suất cao, tỷ số truyền nhỏ tạo độ nhạy lớn, phù hợp xe con có hệ thống treo độc lập.
  • Đánh giá hai dạng dẫn động lái cơ bản: dẫn động hình thang 4 khâu (dùng cho hệ thống treo phụ thuộc trên xe tải) và dẫn động 6 khâu (bố trí trên hệ thống treo độc lập của các dòng xe du lịch).
  • Phân loại các hệ thống trợ lực lái: cơ khí, thủy lực và trợ lực điện.
Loại cơ cấu lái Đặc điểm kết cấu Tỷ số truyền $i_{\omega}$ Hiệu suất thuận $\eta_t$ Ứng dụng phổ biến
Trục vít - cung răng Trục vít trụ tròn hoặc lõm ăn khớp cung răng bên $i = \frac{2\pi R_0}{t \cdot Z_t}$ Trung bình Xe tải cỡ lớn
Trục vít - con lăn Con lăn 2 vành lệch tâm 5–7 mm so với trục vít $i = i_0 \cdot \frac{R_k}{R_0}$ 0,77 – 0,82 Ô tô tải, xe khách
Trục vít - chốt quay Chốt gắn trên đòn quay ăn khớp rãnh xoắn $i = \frac{2\pi R}{t} \cos \theta$ $\approx 0,70$ Xe đời cũ, ít dùng
Liên hợp (êcu bi) Êcu bi lăn trong rãnh vít, kết hợp thanh răng - cung răng $i = \frac{2\pi R_2}{t}$ 0,70 – 0,85 Xe tải nặng, xe khách
Thanh răng - bánh răng Bánh răng trụ răng nghiêng ăn khớp trực tiếp thanh răng Tỷ số truyền nhỏ Cao nhất Xe du lịch, xe con

Chương 2: Kết cấu hệ thống lái trên xe Huyndai Grand I10 Hatchback 2022

Chương 2 mô tả toàn diện về xe cơ sở và cụm hệ thống lái trợ lực điện:

  • Thông số xe cơ sở: Kích thước tổng thể Dài $\times$ Rộng $\times$ Cao lần lượt là $3765 \times 1660 \times 1520\text{ mm}$, chiều dài cơ sở $2425\text{ mm}$, khoảng sáng gầm xe $157\text{ mm}$, trọng lượng toàn bộ $1675\text{ kg}$, mui xe hạ thấp 20 mm theo ngôn ngữ thiết kế "Rhythmical Tension", lazang 15 inch Diamond-Cut.
  • Động cơ và hệ thống an toàn: Trang bị động cơ xăng Kappa 1.2L MPi (dung tích 1248 cc, công suất 87 hp tại 6000 vòng/phút, mô-men xoắn 120 Nm tại 4000 vòng/phút, công nghệ van biến thiên CVVT). Hộp số tự động 4 cấp (4AT) hoặc số sàn 5 cấp (5MT). Tích hợp phanh ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử ESC, khởi hành ngang dốc HAC, 2 túi khí, cảm biến lùi và chống trộm Immobilizer.
  • Cấu tạo cụm trợ lực điện (C-EPS): Đặt tại trục lái chính, bao gồm motor điện DC không chổi than, bộ giảm tốc trục vít - bánh vít, khớp nối mềm, trục lái chính, cụm cảm biến và hộp điều khiển EPS ECU.
  • Đặc tính kỹ thuật các cảm biến:
    • Cảm biến mô-men lái (loại 4 vành dây): Gồm phần stator 2 vành dây cuốn trên răng thép định hình và phần rotor 2 vành dây gắn với trục vào và trục ra của thanh xoắn. Góc xoắn lệch cực đại giữa hai vành đạt $7^\circ 58'$.
    • Cảm biến góc lái (loại Hall): Gồm vành nam châm nhiều cực quay cùng trục lái và IC Hall đặt đối diện với khe hở không khí 0,2 – 0,4 mm, cấp nguồn 12V DC, tạo chuỗi xung vuông 0V – 5V để xác định góc quay và vận tốc góc đánh lái.
    • Cảm biến tốc độ xe (mạch từ trở MRE): Đặt tại đuôi hộp số gần trục thứ cấp, tạo xung 0V – 12V gửi tín hiệu về đồng hồ tablo, EPS ECU và ECT ECU.
  • Quy luật điều khiển trợ lực:
    • Khi mô-men cản mặt đường $< 44\text{ Nm}$ (lực tác dụng lên vô lăng $< 20\text{ Nm}$): Hệ thống làm việc ở chế độ cơ khí thuần túy, motor không cấp lực trợ lực.
    • Khi mô-men cản $> 44\text{ Nm}$ (lực vô lăng $> 20\text{ Nm}$): EPS ECU tính toán điều khiển cấp dòng cho motor trợ lực tăng dần qua cơ cấu trục vít - bánh vít.
    • Khi lực tác dụng lên vô lăng đạt giá trị cực đại $60\text{ Nm}$: Motor phát huy công suất trợ lực tối đa.
    • Tích hợp các thuật toán điều khiển phụ trợ: điều khiển bù quán tính khi bắt đầu đánh lái, điều khiển trả lái định tâm sau khi quay vòng ngoặt, điều khiển chống rung và bù nhiệt bảo vệ motor/ECU.

Chương 3: Tính toán và kiểm nghiệm hệ thống lái trên xe Huyndai Grand I10 Hatchback 2022

Chương 3 trình bày quy trình tính toán động học và kiểm tra độ bền các chi tiết cấu thành:

  • Xác định động học quay vòng của xe: Kiểm nghiệm góc quay vòng của các bánh xe dẫn hướng trong và ngoài theo nguyên lý Ackermann, thiết lập hình học hình thang lái 6 khâu kết hợp hệ thống treo độc lập MacPherson.
  • Tính toán mô-men cản quay vòng tại chỗ: Xác định lực cản tiếp xúc giữa lốp xe với mặt đường trong điều kiện xe đứng yên đánh lái ở tải trọng toàn bộ ($1675\text{ kg}$).
  • Tính toán kiểm nghiệm độ bền cơ cấu lái bánh răng - thanh răng: Kiểm tra ứng suất uốn và ứng suất tiếp xúc trên răng của bánh răng xoắn và thanh răng.
  • Kiểm tra sức bền trục lái: Xác định ứng suất xoắn và góc xoắn cho phép của trục lái chính dưới tác dụng của mô-men từ người lái kết hợp mô-men trợ lực motor.
  • Kiểm nghiệm bền các chi tiết dẫn động: Tính toán độ bền chịu kéo/nén và độ ổn định uốn dọc của đòn kéo ngang, đòn kéo dọc, thanh nối bên và kiểm tra ứng suất dập mặt cầu của các khớp rotuyn dẫn hướng.

Chương 4: Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống lái

Chương 4 cung cấp quy trình khai thác kỹ thuật, chẩn đoán hư hỏng và sửa chữa thực tế:

  • Phân loại các hư hỏng thường gặp: Tay lái nặng, rơ lỏng vành tay lái, xe bị nhao lái, tiếng kêu lạ ở cụm thước lái/khớp rotuyn, đèn báo lỗi EPS sáng trên bảng điều khiển.
  • Phương pháp kiểm tra, chẩn đoán:
    • Kiểm tra độ rơ góc vành tay lái, kiểm tra độ rơ khớp cầu rotuyn.
    • Kiểm tra và điều chỉnh các góc đặt bánh xe dẫn hướng (đặc biệt là độ chụm bánh xe trước).
    • Kiểm tra độ đảo hướng kính và độ đảo mặt đầu của vành bánh xe.
    • Chẩn đoán hệ thống điện qua mạch tự chẩn đoán của EPS ECU và đọc mã lỗi lưu trữ.
  • Quy trình tháo dỡ và lắp ráp hệ thống lái:
    • Trình tự tháo: Vành tay lái (kèm túi khí) $\rightarrow$ Cụm công tắc xi nhan, gạt nước $\rightarrow$ Cụm đánh lửa, ổ khóa điện $\rightarrow$ Hộp điều khiển $\rightarrow$ Giá đỡ trên và dưới của trục lái $\rightarrow$ Trục lái chính $\rightarrow$ Khớp nối thanh lái và cam quay $\rightarrow$ Bu-lông định vị giá giữ cơ cấu lái $\rightarrow$ Bộ điều chỉnh ăn khớp thanh răng - bánh răng xoắn $\rightarrow$ Nắp che bụi, vòng hãm, đai ốc khóa $\rightarrow$ Trục bánh răng trụ xoắn $\rightarrow$ Thanh răng.
    • Trình tự lắp ráp thực hiện ngược lại với quy trình tháo, kết hợp tra mỡ chuyên dụng và căn chỉnh khe hở ăn khớp của bộ điều chỉnh lò xo thanh răng.
  • Bảo dưỡng kỹ thuật định kỳ: Bôi trơn các khớp cầu, kiểm tra cao su chắn bụi thước lái, kiểm tra độ siết chặt các bu-lông liên kết và kiểm tra trạng thái tiếp xúc giắc cắm điện của các cảm biến và motor EPS.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể từ số liệu thực tế của xe Hyundai Grand i10 Hatchback 2022:

Hạng mục thông số Giá trị trong văn bản
Kích thước Dài $\times$ Rộng $\times$ Cao $3765 \times 1660 \times 1520\text{ mm}$
Chiều dài cơ sở ($L_{cs}$) $2425\text{ mm}$
Khoảng sáng gầm xe $157\text{ mm}$
Trọng lượng toàn bộ ($G$) $1675\text{ kg}$
Dung tích xi lanh / Công suất cực đại $1248\text{ cc}$ / $87\text{ hp}$ tại $6000\text{ v/ph}$
Mô-men xoắn cực đại $120\text{ Nm}$ tại $4000\text{ v/ph}$
Tốc độ thiết kế tối đa $160\text{ km/h}$
Góc xoắn giới hạn cảm biến mô-men $7^\circ 58'$
Khe hở làm việc cảm biến Hall $0,2 - 0,4\text{ mm}$
Ngưỡng kích hoạt motor trợ lực Mô-men cản $> 44\text{ Nm}$ (Lực vô lăng $> 20\text{ Nm}$)
Lực vô lăng khi trợ lực cực đại $60\text{ Nm}$

Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  • Chuẩn hóa quy trình kiểm tra chẩn đoán hệ thống EPS trên dòng xe Grand i10 thế hệ mới, kết hợp chặt chẽ giữa việc kiểm tra cơ khí (độ chụm, khe hở ăn khớp thanh răng, độ rơ rotuyn) và đọc dữ liệu mã lỗi qua mạch tự chẩn đoán của EPS ECU.
  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình tháo lắp các bộ phận liên quan đến túi khí trên vô lăng và cảm biến góc lái/mô-men lái để tránh làm đứt cáp xoắn hoặc gây sai lệch tín hiệu điện áp chuẩn.
  • Đảm bảo việc hiệu chỉnh lực ép thanh răng bằng bu-lông và đai ốc điều chỉnh theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm triệt tiêu tiếng gõ cơ khí mà không làm tăng lực cản quay lái.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp tài liệu phân tích kết cấu và hệ thống hóa nguyên lý hoạt động chi tiết của cụm trợ lực điện trên mẫu xe Hyundai Grand i10 Hatchback phiên bản 2022.
  • Thực hiện đầy đủ các bước kiểm nghiệm tính toán động học và sức bền cơ cấu lái thanh răng - bánh răng dựa trên thông số kỹ thuật thực của xe cơ sở.
  • Xây dựng quy trình tháo lắp, kiểm tra và bảo dưỡng sửa chữa cụ thể theo từng bước thực hành tại xưởng, phục vụ hiệu quả cho công tác đào tạo và sửa chữa thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do phạm vi nghiên cứu quy định:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trên hệ thống lái trợ lực điện của mẫu xe Hyundai Grand i10 Hatchback phiên bản 2022, chưa mở rộng so sánh thực nghiệm với các hệ thống trợ lực trên thước lái (R-EPS) hoặc trợ lực thủy lực - điện tử trên các phân khúc xe khác.
  • Các kết quả kiểm nghiệm sức bền và động học chủ yếu dựa trên phương pháp tính toán lý thuyết và tiêu chuẩn thiết kế cơ sở, chưa có điều kiện đo kiểm thực nghiệm bằng cảm biến đo biến dạng (strain gauge) hoặc bệ thử động lực học chuyên dụng trong các điều kiện mặt đường phức tạp.

Hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo:

  • Ứng dụng các thiết bị đo kiểm và phần mềm mô phỏng chuyên ngành để khảo sát chi tiết đáp ứng quá độ của motor trợ lực trong các tình huống đánh lái gấp ở dải tốc độ cao.
  • Mở rộng nghiên cứu sự phối hợp điều khiển giữa hệ thống lái trợ lực điện (EPS) với các hệ thống an toàn chủ động khác trên xe như hệ thống cân bằng điện tử (ESC) và các tính năng hỗ trợ giữ làn đường.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô và Kỹ thuật Cơ khí: Tham khảo cấu trúc trình bày đồ án tốt nghiệp, phương pháp tính toán kiểm nghiệm động học hình thang lái, tính toán sức bền cơ cấu lái thanh răng - bánh răng và nguyên lý hoạt động của các loại cảm biến điện tử trên ô tô.
  • Kỹ thuật viên tại các garage và trung tâm bảo dưỡng sửa chữa ô tô: Sử dụng làm tài liệu tra cứu các thông số kỹ thuật chuẩn của dòng xe Hyundai Grand i10 Hatchback 2022, quy trình tháo lắp cụm trục lái - thước lái và phương pháp kiểm tra căn chỉnh độ chụm bánh xe dẫn hướng.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Phân tích nguyên lý làm việc của cảm biến mô-men loại 4 vành dây, phương pháp điều khiển dòng điện cho motor trợ lực trong Chương 2 và các bước quy trình tháo lắp, chẩn đoán sửa chữa hệ thống lái trong Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống lái trợ lực điện trên xe Hyundai Grand i10 Hatchback 2022 bắt đầu kích hoạt hỗ trợ ở ngưỡng lực nào? Hệ thống hoạt động ở chế độ cơ khí thuần túy khi mô-men cản mặt đường nhỏ hơn $44\text{ Nm}$ (tương đương lực tác dụng lên vô lăng nhỏ hơn $20\text{ Nm}$). Khi mô-men cản vượt quá $44\text{ Nm}$ (hoặc lực vô lăng lớn hơn $20\text{ Nm}$), ECU bắt đầu điều khiển cấp dòng cho motor trợ lực hoạt động và tăng dần đến khi lực tác dụng lên vô lăng đạt cực đại $60\text{ Nm}$ thì motor sẽ cung cấp lực trợ lực tối đa.

2. Cảm biến mô-men lái và cảm biến góc lái trên xe Hyundai Grand i10 2022 có cấu tạo như thế nào? Cảm biến mô-men lái là loại 4 vành dây, gồm 2 vành stator cuốn dây trên răng thép định hình và 2 vành rotor gắn với trục vào/trục ra, cho phép góc lệch xoắn cực đại giữa hai vành khoảng $7^\circ 58'$. Cảm biến góc lái là loại cảm biến hiệu ứng Hall, gồm rotor nam châm nhiều cực gắn trên trục lái đối diện với IC Hall qua khe hở $0,2 - 0,4\text{ mm}$, phát ra tín hiệu chuỗi xung vuông $0\text{V} - 5\text{V}$.

3. Cơ chế an toàn nào đảm bảo việc điều khiển xe khi hệ thống trợ lực điện (EPS) bị mất điện hoặc hỏng motor? Cụm trợ lực điện được bố trí khớp nối mềm và cơ cấu ly hợp an toàn giữa trục động cơ và trục vít. Khi hệ thống điện hoặc motor bị hỏng, trục lái chính và cơ cấu giảm tốc không bị khóa cứng, người lái vẫn có thể điều khiển dẫn hướng xe hoàn toàn bằng cơ khí như hệ thống lái thông thường, đồng thời ECU sẽ bật sáng đèn cảnh báo EPS trên bảng đồng hồ tablo.

4. Động cơ và các thông số kích thước cơ bản của xe Hyundai Grand i10 Hatchback 2022 được nêu trong khóa luận là gì? Xe có kích thước tổng thể Dài $\times$ Rộng $\times$ Cao là $3765 \times 1660 \times 1520\text{ mm}$, chiều dài cơ sở $2425\text{ mm}$, khoảng sáng gầm $157\text{ mm}$, trọng lượng toàn bộ $1675\text{ kg}$. Xe trang bị động cơ Kappa 1.2L MPi (dung tích xi lanh $1248\text{ cc}$, công suất cực đại $87\text{ hp}$ tại $6000\text{ vòng/phút}$, mô-men xoắn cực đại $120\text{ Nm}$ tại $4000\text{ vòng/phút}$).

5. Dẫn động lái của xe Hyundai Grand i10 Hatchback 2022 sử dụng loại hình thang lái mấy khâu? Xe sử dụng cơ cấu dẫn động lái 6 khâu kết hợp với cơ cấu lái bánh răng - thanh răng, phù hợp với hệ thống treo độc lập bố trí trên cầu dẫn hướng của các dòng xe du lịch hiện đại.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Nho Thu đã hoàn thành toàn diện nhiệm vụ nghiên cứu và khai thác kỹ thuật hệ thống lái trợ lực điện trên mẫu xe Hyundai Grand i10 Hatchback 2022. Đề tài đã phân tích chi tiết kết cấu cụm C-EPS, các cảm biến chuyên dụng (Hall, mô-men 4 vành dây, tốc độ MRE) và thuật toán điều khiển dòng điện PWM của EPS ECU. Đồng thời, công trình đã thực hiện tính toán kiểm nghiệm sức bền cho các chi tiết chịu lực chính và chuẩn hóa quy trình tháo lắp, chẩn đoán, bảo dưỡng sửa chữa hệ thống lái theo điều kiện làm việc thực tế. Toàn bộ nội dung mang tính khoa học, chuẩn xác và có giá trị ứng dụng thực tiễn cao trong công tác học tập và bảo dưỡng kỹ thuật ô tô.