Khóa luận: Ảnh hưởng của F2 Sagiko đến bệnh lem lép hạt lúa OM18

Khóa luận: Ảnh hưởng của phân bón lá F2 Sagiko lên bệnh lem lép hạt lúa OM18 tại Trảng Bàng, Tây Ninh. Nghiên cứu bảo vệ thực vật, Oryza sativa L.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

48
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH HÌNH ẢNH

DANH SÁCH BẢNG

GIỚI THIỆU

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lược về cây lúa

1.1.1. Nguồn gốc và phân loại

1.1.2. Đặc điểm sinh thái và sinh trưởng của cây lúa

1.1.2.1. Yêu cầu sinh thái đối với cây lúa

1.2. Giới thiệu về giống lúa OM18

1.3. Sơ lược về bệnh lem lép hạt

1.3.1. Phân bố

1.3.2. Triệu chứng bệnh

1.3.3. Tác nhân gây bệnh

1.3.4. Tác hại

1.4. Biện pháp phòng trừ tổng hợp

1.5. Giới thiệu về phân bón lá

1.5.1. Đặc điểm của phân bón lá

1.5.2. Ưu điểm của phân bón lá

1.5.3. Các điểm lưu ý khi sử dụng phân bón lá

1.5.4. Phân bón lá trong thí nghiệm

2. Chương 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Điều kiện thí nghiệm

2.3.1. Điều kiện khí hậu

2.3.2. Đặc điểm đất đai khu vực thí nghiệm

2.4. Vật liệu thí nghiệm

2.4.1. Giống

2.4.2. Phân bón lá sử dụng trong thí nghiệm

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Quy mô thí nghiệm

2.7. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

2.7.1. Tỉ lệ bệnh lem lép hạt

2.7.2. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất

2.7.3. Hiệu quả kinh tế

2.8. Phương pháp xử lý số liệu và thống kê số liệu

2.9. Quy trình kỹ thuật canh tác được áp dụng

2.9.1. Kỹ thuật làm đất

2.9.2. Bón phân

3. Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của nồng độ phân bón lá F2 Sagiko đến các chỉ tiêu năng suất và yếu tố cấu thành năng suất của giống lúa OM18 tại huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh

3.1.1. Ảnh hưởng của nồng độ phân bón lá F2 Sagiko đến số bông/m2, số hạt chắc/bông, tổng hạt/bông, khối lượng 1.000 hạt của giống lúa OM18

3.1.2. Ảnh hưởng của nồng độ phân bón lá F2 Sagiko đến số hạt/bông của giống lúa

3.1.3. Ảnh hưởng của nồng độ phân bón lá F2 Sagiko đến năng suất của giống lúa

3.2. Hiệu quả kinh tế

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phân Bón Lá Lem Lép Hạt Lúa OM18 Hiệu Quả

Lúa OM18 là giống lúa chủ lực tại nhiều vùng trồng lúa ở Việt Nam. Tuy nhiên, bệnh lem lép hạt lúa OM18 là một trong những thách thức lớn đối với năng suất và chất lượng. Việc sử dụng phân bón lá cho lúa OM18 một cách hợp lý có thể giúp tăng cường sức đề kháng của cây, hạn chế sự phát triển của bệnh và tăng năng suất lúa OM18. Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Đức Thuận đã nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón lá F2 Sagiko đến bệnh lem lép hạt trên giống lúa OM18 tại Trảng Bàng, Tây Ninh. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định nồng độ phân bón lá thích hợp để giảm thiểu bệnh và tối ưu hóa năng suất. Kết quả cho thấy, việc sử dụng phân bón lá F2 Sagiko ở nồng độ phù hợp có thể giúp giảm tỷ lệ bệnh lem lép hạt lúa OM18 và cải thiện năng suất. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp thông tin và giải pháp cho người trồng lúa, giúp họ quản lý bệnh lem lép hạt một cách hiệu quả và bền vững. Việc lựa chọn đúng loại dinh dưỡng cho lúa OM18, đặc biệt là phân bón lá vi lượng cho lúa OM18 sẽ có tác động lớn đến sự phát triển của cây. Bón phân NPK cho lúa OM18 đúng thời điểm và liều lượng cũng là một yếu tố quan trọng không kém. Các biện pháp phòng ngừa bệnh lem lép hạt lúa cần được thực hiện đồng bộ và thường xuyên để đảm bảo năng suất và chất lượng lúa.

1.1. Tìm hiểu về giống lúa OM18 và tầm quan trọng kinh tế

Giống lúa OM18 là giống lúa ngắn ngày, có thời gian sinh trưởng từ 95-105 ngày. Khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu và đất đai ở nhiều vùng trồng lúa. Giống lúa này được ưa chuộng vì hạt gạo thon dài, cơm mềm, dẻo và có vị ngọt, đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu. Tuy nhiên, OM18 cũng dễ bị nhiễm sâu bệnh hại lúa OM18, đặc biệt là bệnh lem lép hạt. Theo số liệu thống kê, diện tích gieo trồng lúa chiếm tỷ lệ lớn trong cơ cấu cây trồng, và lúa gạo là mặt hàng xuất khẩu quan trọng của Việt Nam.

1.2. Tổng quan về bệnh lem lép hạt lúa và tác nhân gây bệnh

Bệnh lem lép hạt là một trong những bệnh hại phổ biến và gây thiệt hại lớn cho sản xuất lúa. Bệnh làm giảm năng suất, chất lượng hạt gạo, ảnh hưởng đến thu nhập của người nông dân. Triệu chứng bệnh thể hiện rõ trên vỏ trấu, hạt gạo bị biến màu từ nâu đến đen. Tác nhân gây bệnh là do nhiều loại nấm và vi khuẩn khác nhau, bao gồm Alternaria padwickii, Bipolaris oryzae, Fusarium sp., và Pseudomonas glumae. Các tác nhân này có thể tồn tại trong hạt giống, rơm rạ và lây lan qua gió, nước, côn trùng.

II. Thách Thức Lem Lép Hạt Lúa OM18 Ảnh Hưởng Năng Suất

Bệnh lem lép hạt gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng lúa OM18. Các nấm gây bệnh xâm nhập vào hạt lúa, làm giảm tỷ lệ nảy mầm, làm hạt bị lép, lửng, thối đen. Hạt lúa bị bệnh có chất lượng kém, màu sắc không đẹp, giảm giá trị thương phẩm. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, bệnh lem lép hạt có thể làm giảm năng suất lúa từ 20-70%, tùy thuộc vào mức độ nhiễm bệnh và điều kiện thời tiết. Thêm vào đó, việc sử dụng quá nhiều thuốc bảo vệ thực vật để phòng trừ bệnh có thể gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và làm phát sinh các loại sâu bệnh kháng thuốc. Do đó, cần có các biện pháp quản lý bệnh hiệu quả và bền vững, trong đó có việc sử dụng phân bón lá hợp lý. Nguyên nhân lem lép hạt lúa rất đa dạng và cần xác định đúng để có biện pháp xử lý phù hợp. Triệu chứng lem lép hạt lúa cũng cần được nhận biết sớm để có thể can thiệp kịp thời.

2.1. Các yếu tố môi trường thuận lợi cho bệnh lem lép hạt phát triển

Điều kiện thời tiết ẩm ướt, mưa nhiều, độ ẩm không khí cao là môi trường thuận lợi cho các nấm gây bệnh phát triển và lây lan. Nhiệt độ thích hợp cho sự phát triển của bệnh là từ 25-30°C. Ngoài ra, việc canh tác lúa liên tục, không luân canh, bón phân không cân đối, sử dụng giống lúa nhiễm bệnh cũng tạo điều kiện cho bệnh phát sinh và gây hại.

2.2. Ảnh hưởng của bệnh lem lép hạt đến chất lượng và giá trị thương phẩm

Hạt lúa bị bệnh có chất lượng kém, màu sắc không đẹp, giảm độ trắng, tăng tỷ lệ tấm, cám. Cơm nấu từ gạo bị bệnh thường không ngon, dẻo, có mùi vị lạ. Điều này làm giảm giá trị thương phẩm của lúa gạo, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh trên thị trường. Ngoài ra, một số nấm gây bệnh còn có khả năng sản sinh ra độc tố, gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng.

2.3. Biện pháp canh tác và quản lý bệnh lem lép hạt truyền thống

Các biện pháp canh tác truyền thống bao gồm việc sử dụng giống lúa kháng bệnh, luân canh cây trồng, làm đất kỹ, bón phân cân đối, vệ sinh đồng ruộng. Tuy nhiên, hiệu quả của các biện pháp này thường không cao, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết bất lợi. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật là biện pháp phổ biến để phòng trừ bệnh. Song việc lạm dụng thuốc có thể gây ra nhiều tác hại tiêu cực.

III. Giải Pháp Phân Bón Lá F2 Sagiko Phòng Trừ Lem Lép Hạt

Phân bón lá F2 Sagiko là một sản phẩm phân bón hữu cơ cho lúa OM18 có chứa các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cây lúa, đồng thời tăng cường khả năng chống chịu bệnh tật. F2 Sagiko chứa các thành phần như chất hữu cơ, N, P, K, NAA, Zn, Cu, Fe, B, giúp cung cấp dinh dưỡng trực tiếp cho lá lúa, làm cho lá xanh khỏe, tăng khả năng quang hợp. NAA là một chất điều hòa sinh trưởng, có tác dụng kích thích sự phát triển của rễ, chồi, hoa, quả. Các nguyên tố vi lượng như Zn, Cu, Fe, B đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh lý, sinh hóa của cây lúa, giúp tăng cường khả năng chống chịu stress từ môi trường và bệnh tật. Sử dụng phân bón lá F2 Sagiko có thể giúp giảm tỷ lệ bệnh lem lép hạt, tăng năng suất và chất lượng lúa. Cách sử dụng phân bón lá cần tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất. Mua phân bón lá ở đâu cũng là một câu hỏi quan trọng, nên lựa chọn các cửa hàng uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

3.1. Thành phần và cơ chế tác động của phân bón lá F2 Sagiko

Phân bón lá F2 Sagiko có thành phần chính là chất hữu cơ, N, P, K, NAA, và các nguyên tố vi lượng. Chất hữu cơ giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng. N, P, K là các nguyên tố đa lượng cần thiết cho sự phát triển của cây lúa. NAA là chất điều hòa sinh trưởng, kích thích sự phát triển của rễ và chồi. Các nguyên tố vi lượng tham gia vào các quá trình trao đổi chất, tăng cường khả năng chống chịu của cây lúa. Cơ chế tác động của F2 Sagiko là cung cấp dinh dưỡng trực tiếp cho lá, giúp cây khỏe mạnh, tăng khả năng quang hợp và chống chịu bệnh tật.

3.2. Hướng dẫn sử dụng phân bón lá F2 Sagiko trên lúa OM18

Thời điểm phun: Phun vào giai đoạn làm đòng, trước khi trổ và sau khi trổ. Liều lượng phun: Pha 40-60ml/bình 25 lít nước. Số lần phun: Phun 2-3 lần/vụ. Cách phun: Phun đều lên lá lúa, tránh phun vào trời mưa hoặc nắng gắt. Lưu ý: Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, không pha trộn với các loại thuốc bảo vệ thực vật khác.

3.3. So sánh hiệu quả của F2 Sagiko với các loại phân bón lá khác

F2 Sagiko là phân bón hữu cơ, an toàn cho môi trường và sức khỏe con người. So với các loại phân bón lá vô cơ, F2 Sagiko cung cấp dinh dưỡng một cách từ từ, giúp cây lúa phát triển bền vững. Ngoài ra, F2 Sagiko còn chứa chất điều hòa sinh trưởng và các nguyên tố vi lượng, giúp tăng cường khả năng chống chịu bệnh tật của cây lúa.

IV. Nghiên Cứu Nồng Độ Phân Bón Lá F2 Sagiko Tối Ưu Cho OM18

Nghiên cứu của Nguyễn Đức Thuận đã đánh giá ảnh hưởng của các nồng độ phân bón lá F2 Sagiko khác nhau đến bệnh lem lép hạt và năng suất lúa OM18 tại Trảng Bàng, Tây Ninh. Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối đầy đủ ngẫu nhiên, với 5 nghiệm thức: phun F2 Sagiko nồng độ 0.25%, 0.5%, 0.75%, 1.0% và phun thuốc tăng trưởng sinh học Lacasoto 4SP (đối chứng). Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm số bông/m2, số hạt trên bông, khối lượng 1000 hạt, năng suất lý thuyết, năng suất thực tế, và tỷ lệ bệnh lem lép hạt. Kết quả cho thấy, nồng độ F2 Sagiko 1.0% cho hiệu quả tốt nhất trong việc giảm tỷ lệ bệnh lem lép hạt và tăng năng suất lúa OM18. Cần tìm hiểu thêm về phân bón giúp lúa OM18 trổ đều để tăng hiệu quả sản xuất.

4.1. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi trong thí nghiệm

Thí nghiệm được thực hiện trên đồng ruộng, với giống lúa OM18. Các nghiệm thức được bố trí theo kiểu khối đầy đủ ngẫu nhiên, với 5 nghiệm thức và 3 lần lặp lại. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: tỷ lệ bệnh lem lép hạt, số bông/m2, số hạt chắc/bông, khối lượng 1000 hạt, năng suất lý thuyết, năng suất thực tế. Số liệu được thu thập và phân tích bằng phần mềm thống kê.

4.2. Kết quả và phân tích ảnh hưởng của các nồng độ F2 Sagiko

Kết quả cho thấy, nồng độ F2 Sagiko 1.0% cho hiệu quả tốt nhất trong việc giảm tỷ lệ bệnh lem lép hạt và tăng năng suất lúa OM18. Nghiệm thức này có số bông/m2 cao nhất (389.6 bông/m2), tỷ lệ hạt chắc cao nhất (95.4%), khối lượng 1000 hạt cao nhất (23.4g), năng suất lý thuyết cao nhất (8.7 tấn/ha) và năng suất thực tế cao nhất (7.5 tấn/ha).

4.3. Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng F2 Sagiko

Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng F2 Sagiko. Kết quả cho thấy, nghiệm thức phun F2 Sagiko nồng độ 1.0% cho lợi nhuận cao nhất (27.91 triệu đồng/ha), với tỷ suất lợi nhuận là 1.04. Điều này cho thấy, việc sử dụng F2 Sagiko không chỉ giúp tăng năng suất mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nông dân.

V. Ứng Dụng Quy Trình Bón Phân Lá Quản Lý Bệnh Lem Lép

Dựa trên kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm thực tế, có thể xây dựng một quy trình bón phân bón lá cho lúa OM18 và quản lý bệnh lem lép hạt hiệu quả. Quy trình này bao gồm các bước: (1) Chọn giống lúa kháng bệnh hoặc ít nhiễm bệnh; (2) Xử lý hạt giống trước khi gieo sạ; (3) Bón phân cân đối, hợp lý; (4) Phun phân bón lá F2 Sagiko theo đúng liều lượng và thời điểm; (5) Theo dõi và phòng trừ sâu bệnh kịp thời; (6) Thu hoạch đúng thời điểm và bảo quản lúa gạo đúng cách. Quy trình bón phân cho lúa OM18 cần được thực hiện theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây. Lúa OM18 giai đoạn trổ bông là thời điểm quan trọng cần chú ý đến dinh dưỡng và phòng bệnh.

5.1. Lựa chọn và xử lý hạt giống kháng bệnh lem lép hạt

Chọn giống lúa kháng bệnh hoặc ít nhiễm bệnh là biện pháp quan trọng để hạn chế sự phát sinh và lây lan của bệnh. Trước khi gieo sạ, cần xử lý hạt giống bằng thuốc trừ nấm để loại bỏ mầm bệnh. Có thể sử dụng các loại thuốc như: Benlate, Carbendazim, Validamycin...

5.2. Bón phân cân đối và hợp lý cho lúa OM18

Bón phân cân đối và hợp lý giúp cây lúa khỏe mạnh, tăng cường khả năng chống chịu bệnh tật. Nên bón đủ lượng đạm, lân, kali, và các nguyên tố vi lượng. Bón phân theo tỷ lệ phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng của cây lúa. Có thể sử dụng bảng so màu lá lúa để điều chỉnh lượng phân bón cho phù hợp.

5.3. Theo dõi và phòng trừ sâu bệnh hại lúa OM18

Thường xuyên theo dõi đồng ruộng để phát hiện sớm các loại sâu bệnh hại lúa. Sử dụng các biện pháp phòng trừ sinh học hoặc hóa học khi cần thiết. Chọn các loại thuốc bảo vệ thực vật có hiệu quả cao và ít độc hại cho môi trường và sức khỏe con người. Tuân thủ nguyên tắc 4 đúng khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.

VI. Kết Luận Phân Bón Lá Giải Pháp Tương Lai Cho Lúa OM18

Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng phân bón lá F2 Sagiko có thể giúp giảm tỷ lệ bệnh lem lép hạt và tăng năng suất lúa OM18. Đây là một giải pháp hiệu quả và bền vững để quản lý bệnh lem lép hạt và nâng cao năng suất lúa. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của F2 Sagiko trong điều kiện khác nhau, cũng như kết hợp với các biện pháp quản lý bệnh khác để đạt hiệu quả tốt nhất. Cần chú trọng đến dinh dưỡng cho lúa OM18 để đảm bảo năng suất cao và ổn định.

6.1. Tổng kết và đánh giá các kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu của Nguyễn Đức Thuận đã cung cấp những bằng chứng khoa học về hiệu quả của phân bón lá F2 Sagiko trong việc giảm tỷ lệ bệnh lem lép hạt và tăng năng suất lúa OM18. Kết quả cho thấy, nồng độ F2 Sagiko 1.0% cho hiệu quả tốt nhất, với năng suất thực tế đạt 7.5 tấn/ha và lợi nhuận 27.91 triệu đồng/ha.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về bệnh lem lép hạt

Cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của F2 Sagiko trong điều kiện khác nhau, như các vùng trồng lúa khác nhau, các mùa vụ khác nhau, các giống lúa khác nhau. Cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của F2 Sagiko đối với bệnh lem lép hạt. Cần nghiên cứu kết hợp F2 Sagiko với các biện pháp quản lý bệnh khác để đạt hiệu quả tốt nhất.

6.3. Khuyến nghị cho người trồng lúa OM18

Khuyến nghị người trồng lúa OM18 sử dụng phân bón lá F2 Sagiko theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất để giảm tỷ lệ bệnh lem lép hạt và tăng năng suất lúa. Kết hợp F2 Sagiko với các biện pháp quản lý bệnh khác, như chọn giống kháng bệnh, bón phân cân đối, vệ sinh đồng ruộng. Thường xuyên theo dõi đồng ruộng để phát hiện sớm các loại sâu bệnh hại lúa và có biện pháp phòng trừ kịp thời.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp bảo vệ thực vật ảnh hưởng của nồng độ phân bón lá f2sagiko đối với bệnh lem lép hạt trên giống lúa om18 oryza sativa l tại trảng bàng tây ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Sơ lược về cây lúa 1.1 Nguồn gốc và phân loại Phân loại học của lúa trong hệ thống phân loại thực vật (Dinh Thế Lộc, 2006). Giới: Plantae - Thực vat Ngành: Angiospemae - Thực vật có hoa Lớp: Monocotyledones - Lớp một lá mầm Bộ: Poales (Graminales) - Hòa thảo Họ: Poaceae (Graminar) - Hòa thảo Họ phụ: Poidae - Hòa thảo ưa nước Chi: Oryza Loai: Oryza sativa L. Theo Gurdev (1997), tổ tiên của chi lúa Oryza là một loài cây hoang dai trên siêu lục địa Gondwana cách đây ít nhất 130 triệu năm và phát tán rộng khắp các châu lục trong quá trình trôi dạt lục địa. Hiện nay có khoảng 21 loai cây hoang dại thuộc chi này và 2 loài lúa đã được thuần hoá là lúa châu A (Oryza sativa) và lúa châu Phi (Oryza glaberrima).

Lúa chau A (Oryza sativa) là một loại lúa phố biến có nguồn gốc tại khu vực xung quanh vùng lưu vực sông Dương Tử của Trung Quốc. Ở Việt Nam, từ các di chỉ Đồng Đậu va trống đồng Đông Sơn có in hình người giã gạo, cùng với các vỏ trau cháy thành than đã chứng tỏ ngành trồng lúa đã có cách đây 3.2 Đặc điểm sinh thái và sinh trưởng của cây lúa 1.1 Yêu cầu sinh thái đối với cây lúa Theo Nguyễn Ngọc Đệ (2008), đất trồng lúa cần giảu chất dinh dưỡng, nhiều hữu co, tơi xôp, thoáng khí, kha năng giữ nước, tang canh tác day đê bộ rễ ăn sâu, bám 12 chặt vào đất và huy động nhiều dinh dưỡng nuôi cây. Loại đất thịt hay đất thịt pha sét, ít chua hoặc chua trung tính là thích hợp với cây lúa. Nhiệt độ có tác dụng quyết định đến tốc độ sinh trưởng của cây lúa nhanh hay chậm, tốt hay xấu.

Trong phạm vi giới hạn (20 - 30°C), nhiệt độ càng tăng cây lúa phát triển càng mạnh. Nhiệt độ trên 40°C hoặc dưới 17°C, cây lúa phát triển chậm lại. Ánh sáng ảnh hưởng rất lớn đến sinh trưởng, phát triển và phát dục của cây lúa trên hai phương diện: cường độ ánh sáng và độ dài chiếu sáng trong ngày (quang kỳ). Cường độ chiếu sáng ảnh hưởng trực tiếp đến sự quang hợp của cây, thông thường cây lúa chỉ sử dụng được khoảng 65% năng lượng ánh sáng mặt trời chiếu vào.

Lượng bức xạ trung bình từ 250 - 300 cal/cm?/ngày thì cây lúa sinh trưởng tốt. Lá là cây ngày ngắn, cho nên quang kỳ ngắn điều khiến sự phát dục của cây lúa, ảnh hưởng đến sự làm dong và trô bông khi gặp quang kỳ ngắn thích hợp.2 Đặc điểm các giai đoạn sinh trưởng cơ bản của cây lúa. Theo Nguyễn Ngọc Đệ (2008) đời sống cây lúa bắt đầu từ lúc hạt nảy mầm cho đến khi lúa chín. Có thé chia làm 3 giai đoạn chính: giai đoạn tăng trưởng (sinh trưởng dinh dưỡng), giai đoạn sinh sản (sinh trưởng sinh thực) và giai đoạn chín.

Giai đoạn tăng trưởng (sinh trưởng dinh dưỡng): Giai đoạn tăng trưởng bắt đầu từ khi hạt nảy mầm đến khi cây lúa bắt đầu phân hóa đòng. Giai đoạn này, cây phát triển về than lá, chiều cao tăng dan và ra nhiều chéi mới (nở bụi). Trong điều kiện đầy đủ dinh dưỡng, ánh sáng và thời tiết thuận lợi, cây lúa có thể bắt đầu nở bụi khi có lá thứ 5 - 6 (Nguyễn Ngọc Dé, 2008). Giai đoạn sinh sản: Giai đoạn sinh sản bắt đầu từ lúc phân hóa đòng đến khi lúa trổ bông.

Giai đoạn này kéo dài khoảng 27 - 35 ngày, trung bình 30 ngày và giống lúa dài ngày hay ngắn ngày thường không khác nhau nhiều. Lúc này, số chồi vô hiệu giảm nhanh, chiều cao tăng lên rõ rệt do sự vươn dài của 5 lóng trên cùng. Đòng lúa hình thành và phát triển qua nhiều giai đoạn, cuối cùng thoát ra khỏi be của lá cờ: lúa trổ bông. Trong suốt thời gian này, nếu đầy đủ dinh dưỡng, mực nước thích hợp, ánh sáng nhiều, không sâu bệnh và thời tiết thuận lợi bông lúa sẽ hình thành nhiều hơn và vỏ trau sẽ đạt được kích thước lớn nhất của giống, tạo điều kiện gia tăng trọng lượng hạt sau này (Nguyễn Ngọc Dé, 2008).

13 Giai đoạn chín : Giai đoạn chín bắt đầu từ lúc trô bông đến lúc thu hoạch. Giai đoạn này trung bình khoảng 30 ngày đối với hầu hết các giống lúa ở vùng nhiệt đới. Tuy nhiên, nếu đất ruộng có nhiều nước, thiếu lân, thừa đạm, trời mưa âm, ít năng trong thời gian này giai đoạn chin sẽ kéo dài hơn và ngược lại.2 Giới thiệu về giống lúa OM18 Giống lúa OM18 có nguồn gốc từ tổ hợp lai OM§017/OM5166 được lai tạo bởi bộ môn Công nghệ sinh học, Viện lúa đồng bằng Sông Cửu Long. Giống lúa OM18 là giống lúa ngắn ngày, thời gian sinh trưởng khoảng từ 95 - 100 ngày (lúa sạ), 100 - 105 ngày (lúa cấy).

Giống lúa OM18 có đặc tính kháng đạo ôn (cấp 2), nhiễm rầy nâu (cấp 5), chống chịu mặn 3 - 4%. Hạt gạo thon dài, cơm mềm và ngọt, đáp ứng được tiêu chuẩn tiêu dùng nội địa và xuất khẩu. Qua thực tế sản xuất cho thấy nông dân sử dụng những giống lúa như Đài Thơm 8, OM 18, ST24 va OM 5451 đây là những giống khá man cảm với những tác nhân gây nên hiện tượng lem lép hạt trên lúa như bệnh gãy cổ bông, bệnh cháy bìa lá đặc biệt là ở những địa phương làm lúa 3 vụ/năm không có thời gian cách ly giữa 2 vụ đã làm ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây lúa.3 Sơ lược về bệnh lem lép hạt 1.1 Phân bố Bệnh xảy ra ở nhiều nơi trên thế giới như Hoa Kỳ, Ý, Án Độ, Brazil, Indinesia, Viét Nam (V6 Thanh Hoang va ctv, 1993). Tại Việt Nam, ở các tinh miền Trung từ năm 1991 đến nay bệnh đã phát sinh gây hại trên diện rộng.

Bệnh hại trên cả 3 vụ lúa trong năm, gây hại vào giai đoạn lúa trổ, giai đoạn chắc gây lép lửng, thối đen, giảm năng suất từ 20 - 30%.2 Triệu chứng bệnh Triệu chứng của bệnh thể hiện trên vỏ trấu, trong hạt gạo hay cả vỏ và hạt (Ou, 1980). Hạt lúa bị nhiễm bệnh sẽ mat màu vàng sáng, vỏ trau sim màu biến đổi từ nâu đến đen, từ den lốm đốm đến đen toàn bộ vỏ trau bao gồm cả trên hạt lúa có gạo và hạt lúa lép không có gạo ở giai đoạn cây lúa còn trên đồng ruộng trước khi thu hoạch.3 Tác nhân gây bệnh Bằng nhiều phương pháp khác nhau người ta đã kiểm tra trên các vết lem của hạt lúa và phát hiện được nhiều loài vi sinh vật trong đó phần lớn là nắm, một số ít trường hợp là vi khuẩn. Như vậy, có thé khang định tác nhân trực tiếp gây nên sự biến màu trên vỏ hạt lúa là các vi sinh vật. Theo kết quả triều tra nghiên cứu của Viện Bảo vệ thực vật (1995), Trung tâm Bảo vệ thực vật phía Nam (1997), Viện lúa ĐBSCL (2000) kết hợp với tải liệu nước ngoài xác định bệnh lem lép hạt do nhiều nguyên nhân gây ra: Do nhện gié: nhện gié thường sống trong các bẹ lá lúa khi mật số cao chúng có thé bò lên bông lúa chích hút các gié lúa đang phát triển, các bông lúa bị hại thường mọc thắng đứng và phần lớn số hạt đều bị lép.

Do vi khuẩn Pseudomonas glumae (tên mới Bukhoderia glumae) làm thối den hạt hoặc gây vết bệnh trên vỏ hạt. Do các loại nam: Alternaria padwickii, Bipolaris oryxae, Fusarium sp., Curvularia lunata, Microdochium oryzae, Phoma sp., Pyricularia oryzae, Sarocladium oryzae, Septoria sp., Tilletia barclayana, Ustilagonoides virens,. Theo Agarwal va ctv (1989) những nam liên quan đến bệnh lem lép hạt lúa có thé chia thành hai nhóm, một nhóm nam ngoài đồng (nhiễm trước khi thu hoạch) va nhóm nam mốc gây hại giai đoạn sau thu hoạch. Nhóm nắm thường gặp ngoài đồng là: Alternaria padwickii, Bipolaris oryzae, Fusarium sp., Prycularia grisea, Fusarium moniliforme, F.

graminearum, Nigrospora oryzae, Epicoccum nigrum, Dichitomophthropsis nymphacearum, — Heterosporium — echinulatum, Sarocladium oryzae. Nhóm nhiễm vào hat sau thu hoạch gồm Aspergillus sp. va Rhizopus spp. Con đường lan truyền và lây nhiễm bệnh Thường thì các bảo tử nam và vi khuẩn tổn tại trên vỏ hat lúa.

Khi hạt lúa nảy mam sợi nam cũng phát triển làm khô chết mam hoặc gây hại cây con. Hầu hết các loài nam và vi khuân trên đêu có thê gây bệnh cho cây lúa chủ yêu là trên lá. Từ các vết bệnh trên lá các bào tử nam và vi khuân lan truyền sang vỏ hat lúa từ gian đoạn lúa 15 trô đên khi lúa chín làm cho hạt lúa bị lem lép. Ngoài ra, các bảo tử nam và vi khuẩn còn có thé ton tại trong rơm rạ và cỏ đại.4 Tác hại Vi sinh vat gây hại trên đồng ruộng dé lại nhiều tác hại khác nhau.

Các nam kí sinh ngoai đồng ruộng làm hạt kém phẩm chất và nảy mầm kém, làm mạ bị cháy và bị nhiều bệnh khác (Ou, 1980). Các nắm mốc trong kho ngoài tác hại làm giảm tỷ lệ nảy mam và giảm phẩm chất hạt còn sản sinh ra độc tố. Theo Uraguchi (1987), nam Penicillium sp. vừa làm hạt biến màu vàng vừa sinh độc tố, Iizuka (1958) cũng tìm thấy trên hạt lúa bị bệnh lem lép hạt một độc tố gây độc cho chuột.

Hạt giống bị nhiễm nắm Helminthosporium oryzae, cây mạ sẽ bị đốm nâu. Bệnh có thể giết chết 50% cây mạ, làm giảm phẩm chất và trọng lượng hạt. Hạt giống bị bệnh tỉ lệ nảy mầm kém trên tất cả các giống lúa (Imolethin, 1983). Nam Fusarium moniliforme (giai đoạn hữu tinh là Gibberella fujikuroi) là tac nhân gây bệnh lúa von.

Nam này làm cho hat không nảy mầm hoặc mam chết, cây còn sống mọc vống lên màu vàng nên còn gọi là bệnh lúa đực (Ơu, 1980). Bệnh gây hại nặng ở từng vùng hoặc những vụ mùa riêng biệt làm giảm 3,7 - 14,7% sản lượng lúa Thái Lan (Ou, 1980).5 Biện pháp phòng trừ tổng hợp Giống: gieo cấy hạt giống ít mang mầm bệnh hoặc dùng giống có xác nhận tuyệt đối, không lay giống ở chân ruộng vụ trước bi lem lép hạt nặng dé gieo sa lại. Trước khi ngâm ủ phải phơi khô, rê sạch loại bỏ những hạt lép lửng biến màu. Thời vụ: gieo cấy lúa vào thời kì thích hợp để khi lúa tré không trùng với thời kì mưa gió nhiêu.

Phân bón: bón phân day đủ và cân đối tùy theo giống lúa, điều kiện đất dai, mùa vụ của từng vùng. Có thể áp dụng phương pháp bón phân dựa vào bảng so màu lá lúa. Sâu bệnh: phòng trừ tốt các bệnh phát sinh trong giai đoạn làm dong, trổ làm sẽ giảm bệnh lem lép hạt. Cỏ đại: cỏ dại là ký chủ phụ của nhiều nam bệnh trên lá và hạt lúa.

Cần phòng 16 trừ cỏ trong ruộng cũng như trên bờ ruộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ