CHƯƠNG I: MỘT SỐ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI XUẤT KHẨU CHÈ 1.1Một số lý luận cơ bản về chè và xuất khẩu chè 1.1 Khái niệm, phân loại, đặc điểm, công dụng của chè Khái niệm chè: Chè là sản phẩm đồ uống, chế biến từ búp chè tươi gồm 1 tôm (mầm lá), cọng, kèm 2-3 lá non, gọi chung là nguyên liệu chè. Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại sản phẩm chè khác nhau, mỗi loại đều có những tính chất đặc trưng riêng, khác nhau về ngoại hình, màu nước vè hương vị của chúng. Phân loại chè: + Chè xanh có ngoại hình màu xanh xám hoặc xám bạc, nước pha có màu xanh tươi hoặc xanh vàng; hương thơm đặc trưng của giống chè và mùi cốm nhẹ; vị chát đượm, dịu và có hậu ngọt. + Chè đen có ngoại hình nâu đen, bóng; nước pha có màu đỏ nâu, tươi sáng, có viền vàng, sánh; có hương thơm mùi hoa quả, mùi mật ong, vị chát dịu, có hậu.
+ Chè đỏ, hay còn gọi là chè lên men bán phần, có các đặc tính gần với chè đen; nước pha màu đỏ, hơi vàng, trong sáng; vị chát mạnh hơn chè đen; hương thơm mạnh và bộc lộ mùi hoa quả tự nhiên. + Chè vàng có các đặc tính gần với chè xanh; có màu nước pha vàng sáng; vị chát đượm; hương thơm mạnh và bền mùi. Đặc điểm của chè: Chè là loài thực vật thân nhỡ, cao từ 5 – 6m, một số cây có thể phát triển đến 10m. Cây mọc thành bụi, phân nhánh nhiều, thân và cành có màu nâu, một số cành non có màu xanh lục.
Lá mọc so le, phiến lá hình trứng, mặt lá nhẵn, mép nguyên hoặc có răng cưa nhẹ. Hoa mọc ở kẽ lá, cánh hoa màu trắng, nhị vàng và có mùi thơm thanh mát. Quả nang, có 3 ngăn. Công dụng của chè: + Cầm tiêu chảy: Chất tannin trong lá chè xanh khi tiếp xúc với niêm mạc đường ruột sẽ làm giảm hấp thu canxi và chất sắt, từ đó có tác dụng cầm tiêu chảy.
+ Giảm nguy cơ ung thư: Lá trà xanh chứa nhiều chất chống oxy hóa (quercetin, flavonoid, carotene, vitamin C, EGCG) có tác dụng tiêu diệt gốc tự do, cải thiện hệ miễn dịch và bảo vệ tế bào khỏi các tác nhân gây hại. 6 + Ngăn ngừa bệnh tim mạch: Với hàm lượng chất chống oxy hóa dồi dào, trà xanh có tác dụng làm sạch mạch máu và giảm lượng choletsterol trong cơ thể. Sử dụng nước trà xanh thường xuyên có thể duy trì sức khỏe và ngăn ngừa các bệnh lý về tim mạch. + Chống lão hóa: Các polyphenol trong trà xanh có tác dụng chống lại các gốc tự do – nguyên nhân gây ra quá trình lão hóa của cơ thể.
+ Duy trì hệ xương khớp khỏe mạnh: Với hàm lượng florua cao, trà xanh còn có tác dụng bảo vệ hệ thống xương khớp và hỗ trợ kiểm soát triệu chứng của các bệnh viêm khớp mãn tính như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp … + Ngăn ngừa biến chứng của bệnh tiểu đường: Polysaccharides và polyphenol trong trà xanh có tác dụng giảm đường huyết và cải thiện sự nhạy cảm với insulin. Vì vậy sử dụng trà xanh mỗi ngày có thể kiểm soát tiến triển và ngăn ngừa biến chứng của bệnh tiểu đường type II. + Giảm nguy cơ sâu răng: Tinh dầu từ trà xanh có tác dụng đánh bật mùi hôi miệng và tiêu diệt vi khuẩn gây sâu răng. Ngoài ra chất florua trong trà xanh còn có công dụng duy trì hàm răng chắc khỏe và trắng sáng.2 Khái niệm xuất khẩu chè Xuất khẩu hàng hóa nói chung và XK chè nói riêng là một hoạt động thương mại quốc tế, xuất hiện từ lâu trên thế giới.
Nhiều lý thuyết TMQT đã được hình thành từ nhiều thế kỉ nay. Nhiều công trình nghiên cứu đã lý giải từ khái niệm, vai trò, lợi ích nhiều vấn đề khác liên quan đến TMQT nói chung và xuất khẩu hàng hóa, XK chè nói riêng. Tuy nhiên, trong điều kiện hội nhập ngày càng sâu rộng hiện nay, khái niệm xuất khẩu hàng hóa nói chung và XK chè nói riêng chưa được thống nhất. Theo giáo trình Kinh tế ngoại thương, xuất khẩu là việc bán hàng hóa, dịch vụ cho nước ngoài.
Theo Điều 28 Luật Thương mại (năm 2006) xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật. Theo Thư viện mở Việt Nam (VOER), xuất khẩu là hoạt động bán hàng hóa, dịch vụ ra nước ngoài một cách có tổ chức cả bên trong lẫn bên ngoài, nhằm mục tiêu lợi nhuận, thúc đẩy sản xuất hàng hóa phát triển. Theo cách hiểu này, xuất khẩu hàng hóa không đơn thuần chỉ là việc bán hàng hóa cho nước ngoài mà còn là việc tổ chức nguồn hàng trong nước, tổ chức mạng lưới tiêu thụ ở nước ngoài nhằm mục tiêu bán 7 được nhiều hàng hóa với giá cao cho nước ngoài. Hoạt động xuất khẩu không chỉ mang lại lợi nhuận cho chính những chủ thể mà còn mang lại lợi ích to lớn của cả đất nước.
Đó là thu ngoại tệ, thúc đẩy phát triển KT-XH, nâng cao năng lực sản xuất trong nước, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Khác với xuất khẩu dịch vụ, trong xuất khẩu hàng hóa thì hàng hóa xuất khẩu là những sản phẩm hữu hình, được sản xuất hoặc gia công tại các cơ sở sản xuất hoặc các khu chế xuất nhằm mục đích để tiêu thụ tại nước ngoài. Chủ thể thực hiện xuất khẩu hàng hóa có thể là Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Đối tượng của xuất khẩu hàng hóa là các loại hàng hóa hữu hình được sản xuất ra ở trong nước.
Từ các phân tích trên, có thể đưa ra khái niệm XK chè như sau: XK chè là một loại xuất khẩu hàng hóa, đó là việc bán hàng mặt hàng chè cho nước ngoài nhằm đạt được các lợi ích kinh tế, xã hội. Theo đó, chủ thể của hoạt động XK chè là các doanh nghiệp XK chè. Đây là những doanh nghiệp được đăng ký kinh doanh hàng chè theo quy định của pháp luật, có thể trực tiếp hoặc gián tiếp, thực hiện hoạt động bán các mặt hàng chè ra nước ngoài. Đối tượng của XK chè là các mặt hàng được làm từ chè, có thể được sản xuất, chế biến trong nước hoặc mua để xuất khẩu (như tạm nhập, tái xuất).3 Các hình thức xuất khẩu chè chủ yếu XK chè diễn ra dưới một số hình thức chính sau: Một là, XK trực tiếp.
Đây là hình thức XK chè truyền thống, do chính doanh nghiệp sản xuất chè trong nước đưa hàng tới khách hàng nước ngoài thông qua tổ chức của mình. Có hai hình thức XK chè trực tiếp: - XK chính ngạch: Là hợp đồng XK theo giấy phép của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, lưu thông qua các cửa khẩu quốc tế và quốc gia, phải chấp hành đầy đủ các thủ tục xuất khẩu theo thông lệ và tập quán quốc tế. Trong hình thức xuất khẩu này, tùy vào điều kiện giao hàng có thể chia ra thành các hình thức: xuất khẩu theo giá FOB, xuất khẩu theo giá CIF, xuất khẩu theo DAF. - XK tiểu ngạch: Là hợp đồng XK theo giấy phép của ủy ban nhân dân các tỉnh biên giới.
Với hình thức xuất khẩu này, các doanh nghiệp không phải thông qua nhiều thủ tục hành chính, nhưng nó chỉ được thực hiện với điều kiện là xuất khẩu sang các nước có chung biên giới. Ưu điểm của XK chè trực tiếp là: doanh nghiệp XK chè trực tiếp tiếp xúc khách hàng, trực tiếp tìm hiểu thị trường, nắm bắt nhu cầu mới và tâm lý thị hiếu thay đổi của khách hàng nên kịp thời cải tiến sản phẩm, thoả mãn tốt nhất nhu cầu đó. Việc trực 8 tiếp tiếp xúc với thị trường nước ngoài, giúp cho doanh nghiệp dễ tiếp thu các kinh nghiệm quốc tế. Ngoài ra, ưu điểm khác của hình thức này là doanh nghiệp XK chè không phải chịu những chi phí xuất khẩu trung gian và không phải chia sẻ lợi nhuận.
Hạn chế của hình thức XK chè này là doanh nghiệp XK chè phải dàn trải các nguồn lực của mình trên phạm vi thị trường rộng lớn phức tạp, phải chấp nhận môi trường cạnh tranh quốc tế khốc liệt với nhiều rủi ro hơn. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có đủ nguồn lực để mở rộng hoạt động ra thị trường nước ngoài, có khả năng quản lý, điều hành xuất khẩu hiệu quả. Hai là, XK chè gián tiếp (XK qua trung gian). Đây là hình thức XK chè mà doanh nghiệp thông qua dịch vụ của tổ chức độc lập đặt ngay tại nước xuất khẩu để tiến hành XK chè.
Các trung gian bao gồm: công ty quản lý xuất khẩu, đại lý trung gian xuất khẩu… Ưu điểm của hình thức này là các tổ chức trung gian thường nắm rõ phong tục, tập quán cũng như những quy định của nước nhập khẩu nên có thể đẩy nhanh việc mua bán. Đồng thời, các doanh nghiệp XK chè giảm chi phí thâm nhập thị trường, tìm hiểu thông tin về thị trường, các đối thủ cạnh tranh thông qua các tổ chức trung gian. Hạn chế của hình thức này là doanh nghiệp kinh doanh XK chè không trực tiếp tiếp xúc với khách hàng nên không đáp ứng đúng và kịp thời nhu cầu của khách hàng. Hơn nữa, doanh nghiệp XK chè phải chia sẻ lợi nhuận với các trung gian.
Ba là, thương mại điện tử (Electronic commerce): là hình thức XK chè ra đời trong nền kinh tế số hóa, là hình thức hoạt động thương mại không giấy tờ. Đây là phương thức hoạt động kinh doanh tiên tiến. Ưu điểm của hình thức này là nếu doanh nghiệp áp dụng tốt sẽ giảm bớt các thủ tục hành chính, tạo được bước đột phá trong cạnh tranh xuất khẩu. Mặt hạn chế của hình thức này là đòi hỏi về điều kiện cơ sở vật chất, hệ thống pháp lý, trình độ cán bộ để ứng dụng hiệu quả thương mại điện tử của cả Nhà nước và doanh nghiệp; dễ gặp rủi ro do giao dịch “ảo”.
Đồng thời, trong quá trình thực hiện hợp đồng, các bên cần phải bảo mật hệ thống dữ liệu. Bốn là, XK chè thông qua các sở giao dịch hàng hóa. Đây là một hình thức XK chè hiện đại mà nhiều nước trên thế giới thực hiện.