Khóa luận QTKD: Phân tích và đánh giá hoạt động tài chính tại Công ty Đức Minh

Khóa luận phân tích và đánh giá tình hình hoạt động tài chính công ty Đức Minh Hòa Bình, tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành Quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận phân tích tài chính Đức Minh Hòa Bình

Bài viết này là bản phân tích chuyên sâu dựa trên luận văn tài chính doanh nghiệp về Công ty TNHH phát triển Đức Minh Hòa Bình. Mục tiêu chính của khóa luận là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các số liệu tài chính công ty Đức Minh trong giai đoạn ba năm, từ 2015 đến 2017. Đây là giai đoạn công ty có những bước chuyển mình quan trọng, mở rộng hoạt động kinh doanh sang lĩnh vực chăn nuôi bên cạnh mảng vận tải cốt lõi. Việc phân tích tài chính công ty Đức Minh Hòa Bình không chỉ cung cấp một cái nhìn toàn diện về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, nhà đầu tư và sinh viên chuyên ngành. Nội dung khóa luận được cấu trúc chặt chẽ, đi từ những vấn đề lý luận cơ bản về tài chính doanh nghiệp, đến phân tích chi tiết thực trạng tại công ty và cuối cùng là các giải pháp mang tính thực tiễn. Nguồn dữ liệu chính được sử dụng là các báo cáo tài chính công ty Đức Minh đã được kiểm toán, bao gồm bảng cân đối kế toán Đức Minh Hòa Bình, báo cáo kết quả kinh doanh, và các tài liệu nội bộ khác. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp so sánh, phân tích tỷ lệ và thống kê mô tả, cho phép làm nổi bật các xu hướng biến động và các mối quan hệ giữa các chỉ tiêu tài chính quan trọng. Việc áp dụng các phương pháp này giúp lượng hóa các kết quả, đưa ra những nhận định khách quan và có cơ sở khoa học, làm nền tảng vững chắc cho các đề xuất cải thiện sau này.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu tình hình tài chính

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là nghiên cứu sâu về tình hình tài chính doanh nghiệp tại Công ty Đức Minh Hòa Bình để đề xuất các biện pháp cải thiện. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá kết quả sản xuất kinh doanh, phân tích các chỉ số tài chính chi tiết, và đề xuất các giải pháp khả thi. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về mặt thời gian, tập trung phân tích số liệu trong 3 năm (2015-2017) và về không gian, chỉ thực hiện tại Công ty TNHH phát triển Đức Minh Hòa Bình. Việc giới hạn này đảm bảo tính tập trung và chiều sâu cho nghiên cứu, giúp các phân tích và đánh giá được chính xác, phù hợp với bối cảnh thực tế của doanh nghiệp.

1.2. Cơ sở lý luận về quản trị tài chính doanh nghiệp

Chương đầu của khóa luận tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Các khái niệm cốt lõi như tài chính doanh nghiệp, vai trò, chức năng của tài chính được làm rõ. Đặc biệt, phần này đi sâu vào các phương pháp phân tích tài chính hiện đại. Các phương pháp như so sánh (so sánh ngang, so sánh dọc), phương pháp tỷ số tài chính được trình bày chi tiết. Các nhóm tỷ số chính được giới thiệu bao gồm nhóm tỷ số về khả năng thanh toán, cơ cấu vốn, hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời. Đây là công cụ không thể thiếu để đánh giá sức khỏe tài chính và hiệu quả quản trị tài chính doanh nghiệp một cách toàn diện.

II. Thách thức tài chính công ty Đức Minh Hòa Bình gặp phải

Giai đoạn 2015-2017, Công ty Đức Minh Hòa Bình đối mặt với nhiều thách thức tài chính đáng kể dù doanh thu có sự tăng trưởng. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự biến động thất thường của lợi nhuận. Theo báo cáo kết quả kinh doanh, tổng lợi nhuận trước thuế có tốc độ phát triển bình quân qua ba năm chỉ đạt 48,35%, một dấu hiệu cho thấy sự thiếu ổn định. Nguyên nhân chính xuất phát từ việc chi phí tăng nhanh hơn doanh thu. Cụ thể, chi phí tài chính tăng vọt với tốc độ bình quân 182,52% do công ty phải huy động vốn vay để mở rộng quy mô. Một thách thức lớn khác là phân tích rủi ro tài chính liên quan đến cơ cấu vốn và công nợ. Tỷ suất nợ tăng từ 28% (năm 2015) lên 35% (năm 2016), cho thấy mức độ phụ thuộc vào vốn vay ngày càng cao. Điều này làm giảm khả năng tự chủ tài chính và tạo áp lực trả lãi vay lớn. Hơn nữa, các khoản phải thu khách hàng chiếm tỷ trọng lớn và có xu hướng tăng, dẫn đến rủi ro bị chiếm dụng vốn. Luận văn chỉ ra rằng, năm 2016, các khoản phải thu ngắn hạn tăng đột biến 371,96%. Việc quản lý công nợ không hiệu quả gây ra tình trạng ứ đọng vốn, ảnh hưởng trực tiếp đến vòng quay vốn lưu động và khả năng thanh toán của công ty. Những thách thức này đòi hỏi ban lãnh đạo cần có một chiến lược quản trị tài chính doanh nghiệp chặt chẽ và hiệu quả hơn.

2.1. Biến động kết quả kinh doanh và áp lực chi phí

Phân tích báo cáo kết quả kinh doanh của Đức Minh Hòa Bình cho thấy một bức tranh phức tạp. Mặc dù doanh thu thuần tăng trưởng bình quân 123,57%/năm, lợi nhuận lại không tương xứng. Giá vốn hàng bán và chi phí quản lý kinh doanh cũng tăng nhanh, lần lượt là 123,54% và 113,82%. Đặc biệt, chi phí tài chính là gánh nặng lớn nhất. Việc phải vay vốn để đầu tư vào tài sản cố định (xe vận tải, trại chăn nuôi) đã đẩy chi phí lãi vay lên cao, bào mòn lợi nhuận. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh thậm chí giảm trong giai đoạn này, cho thấy hoạt động cốt lõi đang gặp vấn đề về hiệu quả.

2.2. Rủi ro từ cơ cấu vốn và các khoản phải thu lớn

Việc phân tích cơ cấu vốn cho thấy sự phụ thuộc ngày càng tăng vào nợ vay, đặc biệt là nợ dài hạn. Tỷ suất nợ trên tổng nguồn vốn tăng lên cho thấy rủi ro tài chính cao hơn và khả năng tự chủ thấp hơn. Bên cạnh đó, các khoản phải thu khách hàng chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản ngắn hạn. Dữ liệu cho thấy công ty gặp khó khăn trong việc thu hồi công nợ, dẫn đến tình trạng bị chiếm dụng vốn. Tình trạng "thừa vốn" trên sổ sách nhưng thực chất là vốn bị ứ đọng trong công nợ là một rủi ro lớn, ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.

III. Phương pháp phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn

Để đánh giá sức khỏe tài chính, khóa luận đã tiến hành phân tích cơ cấu vốn và tài sản một cách chi tiết dựa trên bảng cân đối kế toán Đức Minh Hòa Bình qua 3 năm. Về phía tài sản, một đặc điểm nổi bật là tỷ trọng tài sản cố định rất lớn và liên tục tăng, từ 65,59% (2015) lên 72,74% (2017). Điều này phản ánh chiến lược mở rộng quy mô, đầu tư mạnh vào phương tiện vận tải và cơ sở hạ tầng chăn nuôi. Tuy nhiên, việc đầu tư quá nhiều vào tài sản dài hạn cũng tiềm ẩn rủi ro về tính thanh khoản nếu không được tài trợ bằng nguồn vốn phù hợp. Trong cơ cấu tài sản ngắn hạn, khoản mục "Phải thu của khách hàng" chiếm tỷ trọng rất cao, cho thấy chính sách bán chịu và rủi ro trong thu hồi công nợ. Về phía nguồn vốn, phân tích cho thấy sự gia tăng đáng kể của nợ phải trả, với tốc độ tăng bình quân 131,54%. Nguyên nhân chính là các khoản vay dài hạn để tài trợ cho việc mua sắm tài sản cố định. Tỷ suất tự tài trợ (Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn) có xu hướng giảm từ 0,71 (2015) xuống 0,65 (2016) trước khi phục hồi nhẹ lên 0,68 (2017). Sự sụt giảm này cho thấy mức độ độc lập, tự chủ về tài chính của công ty bị suy yếu. Phân tích này là cơ sở quan trọng để xác định sự mất cân đối trong cơ cấu tài chính, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính.

3.1. Phân tích bảng cân đối kế toán Đức Minh Hòa Bình

Số liệu từ bảng cân đối kế toán Đức Minh Hòa Bình được sử dụng để phân tích theo cả chiều ngang (so sánh qua các năm) và chiều dọc (phân tích tỷ trọng). Phân tích chiều ngang cho thấy quy mô tổng tài sản và nguồn vốn của công ty tăng trưởng nhanh, bình quân 124,73%/năm. Phân tích chiều dọc làm rõ sự thay đổi trong cơ cấu, nổi bật là sự dịch chuyển tỷ trọng từ tài sản ngắn hạn sang tài sản dài hạn và từ vốn chủ sở hữu sang nợ phải trả. Đây là những dấu hiệu của một doanh nghiệp đang trong giai đoạn đầu tư mở rộng nhưng cũng đối mặt với rủi ro tài chính gia tăng.

3.2. Đánh giá cơ cấu tài sản và tình hình đầu tư

Cơ cấu tài sản của công ty phản ánh rõ đặc thù của phân tích ngành xây dựng Hòa Bình và vận tải. Tỷ trọng tài sản cố định cao là hợp lý. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng tài sản cố định lại có xu hướng giảm, thể hiện qua chỉ số hiệu suất sử dụng TSCĐ giảm từ 1,03 lần (2015) xuống 0,86 lần (2017). Điều này cho thấy các khoản đầu tư mới chưa tạo ra doanh thu tương xứng. Bên cạnh đó, việc tài sản ngắn hạn bị chi phối bởi các khoản phải thu cho thấy vấn đề trong quản lý vốn lưu động.

IV. Cách phân tích các chỉ số tài chính công ty Đức Minh

Khóa luận áp dụng phương pháp tỷ số để thực hiện phân tích các chỉ số tài chính một cách hệ thống, bao gồm khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời. Về khả năng thanh toán, các chỉ số cho thấy những dấu hiệu đáng lo ngại. Mặc dù hệ số thanh toán tạm thời (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn) vẫn ở mức chấp nhận được, nhưng hệ số thanh toán nhanh (sau khi trừ hàng tồn kho) lại thấp hơn, cảnh báo rủi ro thanh khoản nếu công ty không thể nhanh chóng thu hồi công nợ. Về phân tích hiệu quả hoạt động, chỉ số vòng quay vốn lưu động có sự cải thiện, tăng từ 2,36 vòng (2015) lên 2,6 vòng (2017). Điều này cho thấy công ty đang quản lý vốn lưu động tốt hơn, đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn cố định lại giảm, cho thấy các khoản đầu tư lớn vào tài sản chưa phát huy hết hiệu quả. Cuối cùng, phân tích khả năng sinh lời là điểm yếu lớn nhất. Các tỷ suất lợi nhuận ROA, ROE, ROS đều ở mức rất thấp, thậm chí âm trong một số năm. Cụ thể, sức sinh lời của vốn lưu động năm 2015 và 2017 đều là số âm. Điều này chứng tỏ dù quy mô doanh thu mở rộng, công ty vẫn chưa tìm được mô hình kinh doanh mang lại lợi nhuận bền vững, chủ yếu do áp lực từ chi phí tài chính và giá vốn hàng bán.

4.1. Phân tích khả năng thanh toán và rủi ro thanh khoản

Khả năng thanh toán của công ty được đánh giá qua các hệ số như thanh toán tổng quát, thanh toán tạm thời và thanh toán nhanh. Phân tích chỉ ra rằng, dù tổng tài sản lớn hơn tổng nợ, nhưng tính thanh khoản của tài sản lại không cao do phần lớn là tài sản cố định và các khoản phải thu khó đòi. Hệ số thanh toán tức thời (tiền/nợ ngắn hạn) ở mức rất thấp, cho thấy công ty có thể gặp khó khăn trong việc chi trả các khoản nợ đến hạn. Đây là một rủi ro cần được quản lý chặt chẽ thông qua việc cải thiện dòng tiền.

4.2. Phân tích hiệu quả hoạt động qua vòng quay vốn

Hiệu quả hoạt động được đo lường chủ yếu qua các chỉ số vòng quay. Vòng quay vốn lưu động tăng cho thấy tín hiệu tích cực trong việc quản lý tài sản ngắn hạn. Kỳ luân chuyển vốn lưu động giảm từ 152,5 ngày xuống còn 138,5 ngày, nghĩa là công ty thu hồi vốn nhanh hơn. Tuy nhiên, vòng quay tổng tài sản lại không cao, phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản cố định chưa tốt. Cần có thêm thời gian để các khoản đầu tư mới phát huy tác dụng và đóng góp vào doanh thu.

4.3. Đánh giá khả năng sinh lời và các yếu tố ảnh hưởng

Đây là mảng tối trong bức tranh tài chính của Đức Minh Hòa Bình. Phân tích khả năng sinh lời cho thấy các chỉ số như tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), trên tổng tài sản (ROA) và trên vốn chủ sở hữu (ROE) đều rất thấp. Năm 2015 và 2017, tỷ suất lợi nhuận vốn cố định là số âm, nghĩa là đầu tư vào tài sản cố định không tạo ra lợi nhuận. Nguyên nhân chính là do chi phí lãi vay quá cao và giá vốn hàng bán chưa được kiểm soát tốt, làm ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh cuối cùng.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính cho Đức Minh

Dựa trên kết quả phân tích tài chính công ty Đức Minh Hòa Bình, khóa luận đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính mang tính thực tiễn và đồng bộ. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là tái cấu trúc tài chính, bao gồm việc điều chỉnh lại cơ cấu tài sản và cơ cấu nguồn vốn. Công ty cần xem xét việc thanh lý các tài sản cố định hoạt động kém hiệu quả để thu hồi vốn. Về nguồn vốn, cần tìm kiếm các nguồn tài trợ dài hạn có chi phí thấp hơn, hoặc tăng vốn chủ sở hữu để giảm bớt sự phụ thuộc vào nợ vay và áp lực lãi vay. Giải pháp thứ hai là tăng cường công tác quản trị tài chính doanh nghiệp, đặc biệt là quản lý công nợ và hàng tồn kho. Cần xây dựng chính sách tín dụng thương mại chặt chẽ hơn, áp dụng các biện pháp đôn đốc thu hồi nợ quyết liệt để giảm số ngày phải thu, giải phóng lượng vốn bị chiếm dụng. Đồng thời, tối ưu hóa lượng hàng tồn kho để giảm chi phí lưu kho và tăng vòng quay vốn lưu động. Giải pháp thứ ba tập trung vào việc kiểm soát chi phí. Cần rà soát lại toàn bộ quy trình để cắt giảm giá vốn hàng bán và chi phí quản lý kinh doanh. Việc đàm phán với nhà cung cấp, ứng dụng công nghệ để tiết kiệm chi phí vận hành là những hướng đi cần thiết. Cuối cùng, công ty cần nâng cao năng lực phân tích và dự báo tài chính để ra quyết định kinh doanh chính xác hơn, tránh các khoản đầu tư dàn trải, kém hiệu quả trong tương lai.

5.1. Kiến nghị điều chỉnh cơ cấu tài sản và nguồn vốn

Để cải thiện tình hình tài chính doanh nghiệp, việc điều chỉnh cơ cấu là bắt buộc. Về tài sản, cần đánh giá lại hiệu quả của từng tài sản cố định, xem xét việc bán hoặc cho thuê những tài sản không cần thiết. Về nguồn vốn, công ty nên ưu tiên trả bớt các khoản vay ngắn hạn có lãi suất cao. Về dài hạn, cần có kế hoạch tăng vốn điều lệ hoặc tìm kiếm các đối tác chiến lược để giảm tỷ suất nợ, qua đó cải thiện khả năng tự chủ tài chính và đánh giá sức khỏe tài chính một cách bền vững.

5.2. Biện pháp quản lý công nợ và giảm chi phí hiệu quả

Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính cấp bách nhất là siết chặt quản lý công nợ. Cần phân loại khách hàng để có chính sách tín dụng phù hợp, thiết lập quy trình thu hồi nợ rõ ràng và có chế tài cụ thể. Bên cạnh đó, việc kiểm soát chi phí hoạt động là yếu tố sống còn để cải thiện khả năng sinh lời. Luận văn đề xuất việc giảm giá vốn hàng bán thông qua tối ưu hóa nguồn cung và giảm chi phí quản lý bằng cách áp dụng các công cụ quản lý hiện đại, tinh gọn bộ máy.

12/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Những vấn đề cơ bản về tài chính của doanh nghiệp 1. Khái niệm, bản chất của tài chính doanh nghiệp a. Khái niệm Phân tích tài chính là một tập hợp các khái niệm, phương pháp, công cụ theo một hệ thống nhất định cho phép thu thập và xử lý các thông tin kế toán cũng như các thông tin khác trong quản lý doanh nghiệp nhằm đưa ra những đánh giá chính xác, đúng đắn về tình hình tài chính, khả năng và tiềm lực của doanh nghiệp, giúp nhà quản lý kiểm soát tình hình kinh doanh của doanh nghiệp, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cũng như dự đoán trước những rủi ro có thể xảy ra trong tương lai để đưa các quyết định xử lý phù hợp tuỳ theo mục tiêu theo đuổi.

Bản chất tài chính doanh nghiệp Xét ở phạm vi doanh nghiệp, tài chính doanh nghiệp là một hệ thống các mối quan hệ kinh tế biểu hiện dưới hình thái giá trị, nảy sinh trong quá trình tạo lập, phân phối, quản lý và sử dụng các quỹ tiền tệ trong doanh nghiệp nhằm đảm bảo cho nhu cầu sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và xã hội. Bản chất tài chính của doanh nghiệp được thông qua: - Những quan hệ kinh tế trong phân phối. - Các đặc trưng cơ bản của tài chính trong doanh nghiệp. - Bản chất tài chính thể hiện thông qua các quan hệ tài chính.

Vai trò và chức năng tài chính doanh nghiệp 1. Vai trò của tài chính doanh nghiệp - Tài chính doanh nghiệp là một công cụ khai thác, thu hút các nguồn tài chính nhằm đảm bảo nhu cầu vốn cho đầu tư kinh doanh của doanh nghiệp. - Tài chính doanh nghiệp có vai trò trong việc sử dụng vốn một cách có hiệu quả. Việc tổ chức sử dụng vốn có hiệu quả, phân phối vốn hợp lý cho quá 5 trình sản xuất kinh doanh, tăng vòng quay vốn, tránh lãng phí, ứ đọng vốn là cơ sở để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.

- Tài chính doanh nghiệp có vai trò đòn bẩy kích thích và điều tiết sản xuất kinh doanh thông qua việc đề xuất các chính sách thu hút vốn đầu tư, huy động các yếu tố sản xuất, khai thác mở rộng thị trường tiêu thụ, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. - Tài chính doanh nghiệp là công cụ quan trọng để kiểm tra các hoạt động sản xuất kinh doanh, kịp thời phát hiện khó khăn vướng mắc, tồn tại để đề ra các quyết định đúng đắn, kịp thời nhằm đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp. Chức năng của tài chính doanh nghiệp * Chức năng huy động nguồn vốn. Một doanh nghiệp có thể hoạt động sản xuất kinh doanh được thì cần phải có vốn và quyền sử dụng nguồn vốn bằng tiền của mình một cách chủ động.

Vốn của doanh nghiệp có thể huy động được từ các nguồn sau: - Vốn do ngân sách nhà nước cấp hoặc cấp trên cấp đối với doanh nghiệp nhà nước được xác định trên cơ sở biên bản giao nhận vốn mà doanh nghiệp phải có trách nhiệm bảo toàn và phát triển số vốn giao đó. - Vốn tự bổ sung: là vốn nội bộ của doanh nghiệp bao gồm: + Phần vốn khấu hao cơ bản để lại doanh nghiệp + Phần lợi nhuận sau khi đã nộp thuế + Phần tiền nhượng bán tài sản (nếu có) - Vốn liên doanh liên kết: đó là sự góp tiền hoặc góp tài sản của các doanh nghiệp khác để cùng với doanh nghiệp sản xuất kinh doanh. - Vốn vay: chủ yếu là vốn vay ngân hàng và các tổ chức tín dụng khác. Ngoài các loại vốn nói trên, các doanh nghiệp còn có thể huy động vốn của cán bộ công nhân viên và doanh nghiệp sẽ trả lãi cho số vốn vay đó theo lãi suất ngân hàng.

6 * Chức năng phân phối. Sau khi huy động vốn và đã sử dụng nguồn vốn đó sẽ thu được kết quả là việc tiêu thụ sản phẩm hàng hoá của doanh nghiệp. Do đó doanh nghiệp tiến hành phân phối kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Các doanh nghiệp có thể phân phối vốn theo dạng chung như sau: - Bù đắp chi phí phân bổ cho hàng hoá đã tiêu thụ bao gồm: + Trị giá vốn hàng hoá.

+ Chi phí lưu thông và các chi phí khác mà doanh nghiệp đã đã bỏ ra như lãi vay ngân hàng, chi phí giao dịch, lợi tức trái phiếu. - Phần còn lại sau khi bù đắp các chi phí được gọi là lợi nhuận của doanh nghiệp. Một phần lợi nhuận này phải nộp cho ngân sách nhà nước dưới hình thức thuế, phần còn lại tuỳ thuộc vào quy định của từng doanh nghiệp mà tiến hành chia lãi liên doanh, trả lợi tức cổ phần, trích lập các quỹ doanh nghiệp. * Chức năng giám đốc.

Đó là khả năng khách quan để sử dụng tài chính làm công cụ kiểm tra, giám đốc bằng đồng tiền với việc sử dụng chức năng thước đo giá trị và phương tiện thanh toán của tiền tệ. Khả năng này biểu hiện ở chỗ, trong quá trình thực hiện chức năng phân phối, sự kiểm tra có thể diễn ra dưới dạng xem xét tính cần thiết, quy mô của việc phân phối các nguồn tài chính, hiệu quả của việc phân phối qua các quỹ tiền tệ. Phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp 1.1: Khái niệm phân tích tài chính của doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp được hiểu là những quan hệ giá trị giữa DN và các chủ thể trong nền kinh tế. Các quan hệ TCDN chủ yếu bao gồm: - Quan hệ giữa DN với nhà nước: Đây là mối quan hệ phát sinh khi DN thực hiện nghĩa vụ thuế đối với NN, khi NN góp vốn vào DN - Quan hệ giữa DN với thị trường tài chính: Được thể hiện thông qua việc DN tìm kiếm các nguồn tài trợ.

Trên thị trường tài chính, DN có thể vay 7 ngắn hạn để đáp ứng nhu cầu NVNH, có thể phát hành cố phiếu- trái phiếu để đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn. Ngược lại, DN phải trả lãi vay và vốn vay, trả lãi cổ phần cho các nhà tài trợ.DN cũng có thể gửi tiền vào ngân hàng, đầu tư chứng khoán bằng số tiền tạm thời chưa sử dụng. - Quan hệ giữa DN với thị trường khác: DN có quan hệ chặt chẽ với các DN khác trên thị trường hàng hóa, dịch vụ, thị trường sức lao động. Đây là thị trường mà tại đó DN tiến hành mua sắm máy móc thiết bị, nhà xưởng, tìm kiếm lao động… Điều quan trọng là thông qua thị trường, DN có thể xác định được nhu cầu hàng hóa, dịch vụ cần thiết cung ứng.

Trên cơ sở đó, DN hoạch định ngân sách đầu tư, kế hoạch sản xuất, tiếp thị nhằm thỏa mãn nhu cầu thị trường. - Quan hệ nội bộ trong DN: Đây là quan hệ giữa các bộ phận sản xuất- kinh doanh, giữa cổ đông với người quản lý, giữa cổ đông với chủ nợ, giữa quyền sử dụng vốn và quyền sở hữu vốn. Các mối quan hệ này được thể hiện thông qua hàng loạt chính sách của DN như: chính sách cổ tức (phân phối thu nhập), chính sách đầu tư, chính sách về cơ cấu vốn, chi phí,… 1. Mục đích, ý nghĩa của phân tích tài chính trong doanh nghiệp Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp là quá trình phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp, kiểm tra đối chiếu, so sánh các số liệu, tài liệu về tình hình tài chính hiện tại và trong quá khứ nhằm mục đích đánh giá tiềm năng, hiệu quả kinh doanh cũng như rủi ro trong tương lai.

Phân tích tình hình tài chính thông qua các báo cáo tài chính của doanh nghiệp là mối quan tâm của nhiều nhóm người. Nhà quản lý, các nhà đầu tư, các cổ đông, các chủ nợ, các khách hàng, các nhà cho vay tín dụng, các cơ quan chính phủ và người lao động .Mỗi một nhóm người này có nhu cầu thông tin khác nhau. - Đối với các chủ doanh nghiệp và các nhà quản trị doanh nghiệp mối quan tâm hàng đầu của họ là tìm kiếm lợi nhuận và khả năng trả nợ.Một doanh nghiệp bị lỗ liên tục, sẽ bị cạn kiệt nguồn lực và buộc phải đóng cửa.Mặt khác nếu doanh nghiệp không có khả năng thanh toán cũng buộc phải đóng cửa. 8 - Đối với các chủ ngân hàng và các nhà cho vay tín dụng mối quan tâm hàng đầu của họ chủ yếu là khả năng trả nợ của doanh nghiệp.Bên cạnh đó, các chủ ngân hàng và các nhà vay tín dụng cũng rất quan tâm tới số lượng vốn chủ sở hữu, bởi vì số vốn này là khoản bảo hiểm cho họ trong trường hợp doanh nghiệp bị rủi ro.

- Đối với các nhà cung ứng vật tư hàng hoá, dịch vụ cho doanh nghiệp họ phải quyết định xem có cho phép khách hàng sắp tới được mua chịu hàng hay không, họ cần phải biết được khả năng thanh toán của doanh nghiệp hiện tại, và trong thời gian sắp tới. - Đối với các nhà đầu tư, mối quan tâm của họ là thời gian hoàn vốn, mức sinh lãi, và sự rủi ro. Vì vậy họ cần các thông tin về điều kiện tài chính, tình hình hoạt động, hiệu quả kinh doanh và tiềm năng tăng trưởng của các doanh nghiệp. - Ngoài ra, các cơ quan tài chính, thống kê, thuế, cơ quan chủ quản, các nhà phân tích tài chính hoạch định chính sách những người lao động.

cũng quan tâm tới thông tin tài chính của doanh nghiệp. Tổ chức công tác phân tích tài chính Quá trình tổ chức công tác phân tích tài chính được tiến hành tuỳ theo loại hình tổ chức kinh doanh ở các doanh nghiệp nhằm mục đích cung cấp, đáp ứng nhu cầu thông tin cho quá trình lập kế hoạch, công tác kiểm tra và ra quyết định. Công tác tổ chức phân tích phải làm sao thoả mãn cao nhất cho nhu cầu thông tin của từng loại hình quản trị khác nhau. - Công tác phân tích tài chính có thể nằm ở một bộ phận riêng biệt đặt dưới quyền kiểm soát trực tiếp của ban giám đốc và làm tham mưu cho giám đốc.

- Công tác phân tích tài chính được thực hiện ở nhiều bộ phận riêng biệt theo các chức năng của quản lý nhằm cung cấp thông tin và thoả mãn thông tin cho các bộ phận của quản lý được phân quyền. Phương pháp phân tích tài chính 1. Các bước tiến hành trong quá trình phân tích tài chính * Thu nhập thông tin. Phân tích hoạt động tài chính sử dụng mọi nguồn thông tin có khả năng lý giải và thuyết minh thực trạng hoạt động tài chính, hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, phục vụ cho quá trình dự đoán, đánh giá, lập kế hoạch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ