Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh ngành công nghiệp ô tô toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ từ phương tiện sử dụng động cơ đốt trong (ICE) sang xe thuần điện nhằm giảm thiểu phát thải khí nhà kính và giải quyết sự phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch, nhu cầu ứng dụng phương tiện giao thông xanh tại các khu du lịch, công viên giải trí ngày càng trở nên cấp thiết. Tại các khu du lịch sinh thái và vườn quốc gia, sự mở rộng về quy mô không gian đòi hỏi các phương tiện di chuyển nội khu phải đảm bảo tính thẩm mỹ, êm ái và không gây ô nhiễm môi trường.

Tuy nhiên, các dòng xe điện du lịch đang lưu hành trên thị trường hiện nay phần lớn là dạng xe buýt điện cỡ lớn (trên 10 chỗ ngồi), sử dụng hệ dẫn động cầu sau truyền thống và hệ thống điều hướng bánh trước tương tự ô tô thông thường. Cấu trúc này bộc lộ nhược điểm rõ rệt khi vận hành tại các địa hình đồi núi, đường mòn hoặc nền đất nhão sau mưa: xe dễ bị trượt lầy bánh sau dẫn đến mất khả năng di chuyển, đồng thời kích thước cồng kềnh gây khó khăn khi lưu thông trong không gian hẹp.

Trước thực trạng đó, nhóm tác giả thuộc Khoa Công nghệ - Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai đã thực hiện đề tài nhằm thiết kế và chế tạo một mẫu ô tô điện mini 4 chỗ ngồi gọn nhẹ, có khả năng phân bổ truyền động linh hoạt, phục vụ trực tiếp nhu cầu di chuyển nội khu và làm mô hình trực quan phục vụ công tác đào tạo thực hành chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Nghiên cứu tổng quan về lịch sử phát triển, xu hướng công nghệ ô tô điện trên thế giới và tại Việt Nam.
  2. Thiết lập mô hình toán học khảo sát động học, mô phỏng dao động của xe nhiều vật dưới kích động mặt đường bằng phương trình Lagrange loại 2.
  3. Tính toán động lực học nhằm xác định mô-men cản, công suất cần thiết của động cơ và các thông số kỹ thuật của hệ thống dẫn động.
  4. Thiết kế kết cấu khung gầm, hệ thống lái cơ khí thanh răng, hệ thống treo, hệ thống phanh và mạch điều khiển nguồn sạc ắc quy.
  5. Gia công cơ khí, lắp ráp hoàn thiện mô hình thực nghiệm và tiến hành chạy thử nghiệm đánh giá khả năng vận hành thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mẫu ô tô điện mini 4 chỗ ngồi dẫn động bằng động cơ điện một chiều không chổi than (BLDC).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được triển khai thiết kế và chế tạo thực nghiệm tại xưởng cơ khí Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai, thực hiện từ ngày 13/03/2023 đến ngày 30/06/2023.
Thông số mục tiêu thiết kế Giá trị quy định
Tải trọng danh định 4 người (tương đương 250 kg)
Vận tốc tối đa ($V_{max}$) 35 km/h
Thời gian tăng tốc (0 – 20 km/h) 30 giây
Khối lượng thân xe dự kiến Khoảng 130 kg
Khả năng leo dốc thiết kế $20^\circ$

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp giữa cơ sở lý thuyết động lực học ô tô, lý thuyết cơ học hệ nhiều vật và phương pháp thực nghiệm cơ khí:

  • Khung lý thuyết và mô hình toán học:

    • Mô hình động học 2 vệt bánh xe: Khảo sát chuyển động của ô tô trên hệ trục tọa độ $Oxy$, quy đổi hệ 4 bánh về 2 cụm bánh dẫn động đối xứng qua trọng tâm với tâm quay tức thời ICC ($R$ là bán kính quay tức thời, $L$ là khoảng cách giữa hai bánh). Mối quan hệ vận tốc góc $\omega(t)$ và vận tốc dài của thân xe $V(t)$ được biểu diễn qua phương trình: $$\omega(t) = \frac{V_3 - V_1}{L}$$ $$V(t) = \frac{1}{2}\left(V_1 + V_3\right)$$
    • Mô hình dao động hệ nhiều vật: Khảo sát phản ứng dao động thân xe khi di chuyển trên biên dạng mặt đường nhấp nhô tuần hoàn $y^* = \frac{l_1}{2}\left(1 - \cos\frac{2\pi x^}{L}\right)$. Sử dụng phương trình vi phân Lagrange loại 2: $$\frac{d}{dt}\left(\frac{\partial K}{\partial \dot{q}_i}\right) - \frac{\partial K}{\partial q_i} = -\frac{\partial P}{\partial q_i} - \frac{\partial D}{\partial \dot{q}_i} + Q_i^$$ Trong đó $K$ là tổng động năng, $P$ là tổng thế năng đàn hồi, $D$ là hàm hao tán năng lượng của giảm chấn, và $Q_i^*$ là lực tổng quát phi thế. Nghiệm riêng dạng điều hòa được thiết lập để giải hệ phương trình vi phân dao động, xác định các hệ số biên độ $A_0, B_0, C_0$.
    • Tính toán công suất kéo: Sử dụng các công thức động lực học đoàn xe, cân bằng lực kéo tiếp tuyến với tổng lực cản lăn ($F_{msl} = \mu N$), lực cản dốc và lực quán tính khi tăng tốc.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:

    • Phương pháp mô hình hóa và thiết kế hỗ trợ máy tính (CAD): Ứng dụng phần mềm AutoCAD để xây dựng bản vẽ 2D và các phần mềm thiết kế 3D (SolidWorks, CATIA, Inventor) để mô phỏng không gian lắp đặt khung gầm, phân bố trọng tâm và kiểm tra va quẹt hình học.
    • Phương pháp gia công chế tạo thực nghiệm: Chế tạo đơn chiếc tại xưởng cơ khí, sử dụng thiết bị chuyên dụng gồm máy cắt Plasma, máy hàn hồ quang, máy mài cắt cầm tay, máy khoan bàn và thiết bị phun sơn bảo vệ bề mặt.
    • Phương pháp đo kiểm và thực nghiệm hiện trường: Đo đạc kích thước thực tế, kiểm tra độ đồng phẳng của khung xe, đo kiểm điện áp, dòng xả của ắc quy và ghi nhận thông số vận hành trên đường chạy thử.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu kỹ thuật từ các tiêu chuẩn thiết kế cơ khí ô tô, số liệu thống kê phát thải từ Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC), Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA 2018), các thông số tham khảo từ các dòng xe điện thương phẩm (VinFast VF e34, VF 8, VF 9, Mitsubishi i-MiEV) và catalogue thông số kỹ thuật của linh kiện cơ điện thương mại.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống kỹ thuật của ô tô điện mini được nhóm tác giả tính toán, thiết kế chi tiết và chế tạo lắp ráp qua các cụm tổng thành chính:

  • Kết cấu khung xe:

    • Khung xe đóng vai trò chịu tải trọng toàn bộ hệ thống, hấp thu ngoại lực và định vị các cụm chi tiết.
    • Vật liệu chế tạo: Thép không gỉ ký hiệu VG-10 với hàm lượng carbon dao động từ 0,95% đến 1,05%, độ cứng đạt 58 – 62 HRC.
    • Tiết diện thanh thép định hình: Thép chữ V kích thước $30 \times 60\text{ mm}$, chiều dày thành 2 mm. Kết cấu được gia công cắt ghép và hàn liên kết chắc chắn, đảm bảo hạ thấp trọng tâm xe và tối ưu hóa không gian chứa bình ắc quy.
  • Hệ thống động lực và truyền động:

    • Tính toán lý thuyết: Dựa trên bài toán tăng tốc từ 0 lên 35 km/h trong 30 giây với khối lượng thân xe tính toán 100 kg, tải trọng 140 kg, khối lượng mỗi bánh 3 kg, hệ số ma sát lăn 0,02, hiệu suất truyền động $\eta = 0,98$, góc dốc $20^\circ$. Mô-men cần thiết tính toán cho một cụm bánh là 5,x Nm, công suất yêu cầu cho một bánh là 246 W, tổng công suất động cơ tối thiểu theo tính toán đạt 492 W.
    • Lựa chọn thực tế: Nhằm đảm bảo hệ số an toàn, dự phòng tải trọng tăng thêm và tăng khả năng kéo dốc, nhóm nghiên cứu lựa chọn động cơ điện một chiều không chổi than BLDC mã hiệu BM1418ZXF có công suất định mức 1200 W, điện áp hoạt động 48 V, tốc độ quay định mức 3500 vòng/phút, khối lượng 2,9 kg.
    • Cơ cấu truyền lực: Động cơ được bố trí tại vị trí trung tâm khung xe, truyền mô-men xoắn đến các trục bánh xe thông qua bộ truyền động đai răng, giúp đồng bộ truyền động cho cả cụm bánh trước và bánh sau.
Đại lượng thông số Giá trị thiết kế / Lựa chọn
Chủng loại động cơ Động cơ điện một chiều không chổi than (BLDC)
Mã hiệu động cơ BM1418ZXF
Điện áp làm việc 48 V
Công suất định mức 1200 W
Tốc độ quay định mức 3500 rpm
Khối lượng động cơ 2,9 kg
Nguồn cấp điện 4 bình ắc quy chì-axit mắc nối tiếp ($4 \times 12\text{ V} - 14\text{ Ah}$)
Kích thước mỗi bình ắc quy $15\text{ cm} \times 10\text{ cm} \times 9,8\text{ cm}$ (khối lượng $\approx 4\text{ kg}$)
Cơ cấu lái Cơ khí kiểu thanh răng - bánh răng ($i_\omega = 12; i_d = 0,85$)
Hệ thống treo Nhíp lá (cầu sau) và lò xo xoắn kết hợp giảm chấn thủy lực
  • Hệ thống lái và hệ thống treo:

    • Hệ thống lái: Sử dụng cơ cấu lái cơ khí không trợ lực dạng bánh răng - thanh răng nhằm tinh gọn kết cấu, dễ hiệu chỉnh và bảo dưỡng. Tỉ số truyền cơ cấu lái được chọn $i_\omega = 12$, tỉ số truyền dẫn động $i_d = 0,85$, tỉ số truyền góc tổng thể $i_g = i_\omega \cdot i_d = 10,2$. Trục lái được kiểm nghiệm ứng suất xoắn và góc xoắn đàn hồi với mô-đun đàn hồi trượt $G = 8 \times 10^4\text{ MN/m}^2$.
    • Hệ thống treo: Phía sau sử dụng cơ cấu nhíp lá kết hợp ống giảm chấn thủy lực để chịu tải trọng chính; phía trước sử dụng bộ phận đàn hồi lò xo xoắn kết hợp bộ giảm chấn dập tắt dao động nhanh chóng, nâng cao tính êm dịu chuyển động.
  • Hệ thống điều khiển, an toàn và sạc điện:

    • Sử dụng bộ IC điều tốc để biến đổi và điều khiển dòng điện cấp cho động cơ BLDC theo tín hiệu từ bàn đạp ga.
    • Trang bị công tắc ngắt điện an toàn chính, hệ thống phanh cơ khí tác động lên bánh xe (gồm cụm phanh chân và cơ cấu phanh tay dừng đỗ).
    • Hệ thống sạc tích hợp module điều khiển ngắt sạc tự động XH-M602 nhằm kiểm soát ngưỡng điện áp đóng/ngắt bảo vệ bình ắc quy, kết hợp sơ đồ mạch cân bằng dòng điện khi sạc 4 bình ắc quy mắc nối tiếp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này trình bày bối cảnh chung của phương tiện giao thông chạy điện, nhu cầu cấp bách về bảo vệ môi trường và giảm thiểu khí thải độc hại. Tác giả nêu rõ lý do lựa chọn đề tài dựa trên thực trạng sản xuất, lắp ráp khung vỏ ô tô tại Việt Nam (phần lớn vẫn nhập khẩu linh kiện dạng CKD) và sự cần thiết của việc chủ động thiết kế, chế tạo khung vỏ ô tô trong nước. Chương 1 đồng thời xác định mục đích nghiên cứu, nhiệm vụ chế tạo mô hình xe điện mini phục vụ du lịch và công tác thực hành chuyên môn tại Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai, đi kèm các chỉ tiêu kỹ thuật ban đầu.

Chương 2: Tìm hiểu về ô tô điện

Nội dung chương 2 khái quát lịch sử hình thành và các mốc phát triển của ô tô điện trên thế giới từ chiếc xe điện đầu tiên của Thomas Parker năm 1895 đến sự phục hưng trong thế kỷ 21. Tác giả phân tích số liệu phát thải khí nhà kính (lĩnh vực giao thông vận tải chiếm 24,34% tổng lượng phát thải carbon toàn cầu theo báo cáo IEA 2018, trong đó xe hạng nhẹ chiếm 44%). Chương này tổng hợp các công nghệ EV tiên tiến trên thế giới (xe lai sạc ngoài Plug-in Hybrid, công nghệ truyền tải điện không dây OLEV tại KAIST Hàn Quốc, xe buýt siêu tụ điện SINAUTEC tại Thượng Hải, công nghệ trao đổi năng lượng Vehicle-to-Grid - V2G) và điểm qua thực trạng nghiên cứu, phát triển xe điện tại Việt Nam (các mẫu xe VinFast VF e34, VF 8, VF 9; đề tài chuyển đổi xe ICE sang EV; đề tài chế tạo xe hybrid).

Chương 3: Thiết kế và chế tạo ô tô điện

Đây là chương trọng tâm của khóa luận, bao gồm toàn bộ quá trình tính toán, thiết kế và gia công thực nghiệm:

  • Khảo sát mô hình động học xe trong không gian hai chiều, xác định tâm quay tức thời ICC và nguyên lý chuyển hướng thông qua chênh lệch vận tốc hai bánh dẫn động.
  • Mô phỏng dao động hệ nhiều vật bằng phương trình vi phân Lagrange loại 2 khi chịu kích động tuần hoàn từ mặt đường với các thông số độ cứng $c_1 = c_2 = c_3 = 1840\text{ N/m}$, lực tác dụng quy đổi $F_1 = F_2 = F_3 = 131,6\text{ N/m}$.
  • Tính toán công suất kéo cần thiết ($P_{yc} = 492\text{ W}$), từ đó lựa chọn động cơ BLDC 1200 W (48 V, 3500 rpm) và cụm ắc quy chì 48 V ($4 \times 12\text{ V} - 14\text{ Ah}$).
  • Thiết kế kết cấu khung xe bằng thép không gỉ VG-10 ($V30 \times 60\text{ mm}$, dày 2 mm), tính toán hệ thống lái cơ khí kiểu thanh răng ($i_\omega = 12$, $i_d = 0,85$), hệ thống treo nhíp lá và lò xo giảm chấn.
  • Thiết kế hệ thống điện điều khiển, mạch ngắt sạc tự động XH-M602, cân bằng dòng điện ắc quy và tiến hành quy trình chạy thử nghiệm kiểm tra tính năng vận hành.

Chương 4: Kết luận và hướng phát triển đề tài

Chương 4 tổng kết các kết quả kỹ thuật đã hoàn thành: thiết kế và chế tạo thành công mẫu ô tô điện mini 4 chỗ hoạt động ổn định, êm ái, đáp ứng các tiêu chí vận hành cơ bản. Đồng thời, chương này chỉ ra các mặt hạn chế kỹ thuật còn tồn đọng trong quá trình thử nghiệm thực tế và đề xuất các phương hướng hoàn thiện tiếp theo nhằm phát triển mô hình theo hướng thương mại hóa.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả kỹ thuật chính:

    • Chế tạo hoàn chỉnh mô hình ô tô điện mini 4 chỗ ngồi có khả năng vận hành thực tế tại khuôn viên trường học và khu du lịch.
    • Hệ thống động lực trang bị động cơ BLDC 1200 W hoạt động hiệu quả, cung cấp đủ mô-men kéo giúp xe tăng tốc ổn định và vượt được các đoạn đường dốc theo thiết kế.
    • Kết cấu khung gầm gia công từ thép không gỉ VG-10 đáp ứng yêu cầu chịu tải trọng hành khách (4 người), có độ cứng vững cao và vị trí bố trí cụm ắc quy, động cơ hợp lý.
    • Hệ thống điều khiển IC kết hợp mạch bảo vệ ngắt sạc tự động XH-M602 giúp quy trình sạc điện cho bộ ắc quy 48 V diễn ra an toàn, tránh hiện tượng quá nạp.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

    • Tác giả đề xuất giải pháp bố trí động cơ ở vị trí trung tâm thân xe và sử dụng bộ truyền động đai răng truyền lực đến cả trục trước và trục sau. Giải pháp này giúp xe phân bổ lực kéo tốt hơn, giảm thiểu nguy cơ mắc lầy bánh sau khi di chuyển trên nền đất trơn trượt của các khu du lịch sinh thái.
    • Kiến nghị tận dụng nguồn linh kiện cơ điện tiêu chuẩn phổ biến trên thị trường để hạ giá thành chế tạo, giúp mô hình có khả năng cạnh tranh cao so với các dòng xe điện du lịch nhập khẩu.
  • Đóng góp của đề tài:

    • Cung cấp quy trình tính toán, thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh một mẫu xe điện cỡ nhỏ, kết nối chặt chẽ giữa lý thuyết cơ học hệ nhiều vật (phương trình Lagrange loại 2) với thực hành chế tạo cơ khí.
    • Đóng góp mô hình thiết bị dạy học thực tế phục vụ sinh viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô tại Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai tiếp cận công nghệ phương tiện giao thông điện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Nguồn lưu trữ năng lượng vẫn sử dụng ắc quy chì-axit dung lượng nhỏ (14 Ah), dẫn đến khối lượng bộ nguồn còn nặng và quãng đường di chuyển sau mỗi lần sạc đầy bị hạn chế.
    • Phương pháp chế tạo chủ yếu thực hiện thủ công theo dạng đơn chiếc tại xưởng cơ khí, độ thẩm mỹ bề mặt thân vỏ và khả năng khí động học chưa được tối ưu hóa toàn diện.
    • Mức độ tự động hóa trong điều khiển chuyển hướng còn ở mức cơ bản, chưa tích hợp hoàn chỉnh hệ thống cảm biến encoder đo góc quay vô lăng để can thiệp điện tử vào vận tốc từng bánh.
  • Hướng phát triển tiếp theo:

    • Nghiên cứu thay thế bộ ắc quy chì bằng công nghệ pin Lithium-ion hoặc tích hợp siêu tụ điện nhằm tăng mật độ năng lượng, giảm khối lượng xe và rút ngắn thời gian sạc.
    • Ứng dụng cảm biến góc lái và vi điều khiển chuyên dụng để tự động điều chỉnh vi sai tốc độ giữa hai bánh khi quay vòng, tối ưu hóa bán kính quay và tăng tính ổn định động học.
    • Hoàn thiện thiết kế phần vỏ composite hoặc nhựa tạo dáng công nghiệp để nâng cao tính thẩm mỹ, bảo vệ các cụm chi tiết trước tác động môi trường và hướng tới sản xuất thương phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các ngành:

  • Công nghệ Kỹ thuật Ô tô: Tham khảo phương pháp tính toán động lực học kéo, thiết kế hệ thống lái thanh răng, hệ thống treo và kết cấu khung gầm ô tô điện mini.
  • Kỹ thuật Cơ điện tử và Kỹ thuật Cơ khí: Tham khảo phương pháp ứng dụng phương trình vi phân Lagrange loại 2 trong mô phỏng dao động hệ nhiều vật, cũng như quy trình gia công cơ khí đơn chiếc tại xưởng.
  • Kỹ thuật Điện - Điện tử: Tham khảo sơ đồ mạch điều khiển động cơ BLDC, mạch IC điều tốc và giải pháp thiết kế mạch sạc tự ngắt bảo vệ ắc quy XH-M602.

Phần đáng giá nhất trong tài liệu là hệ thống công thức giải tích mô phỏng dao động ô tô trên biên dạng đường mấp mô và toàn bộ quy trình thiết kế, chế tạo thực tế từ tính toán công suất đến lắp ráp khung vỏ hoàn thiện.

Câu hỏi thường gặp

1. Các chỉ tiêu kỹ thuật ban đầu của mô hình ô tô điện mini được nhóm nghiên cứu xác định như thế nào? Xe được thiết kế với tải trọng danh định 4 người (khoảng 250 kg), vận tốc tối đa đạt 35 km/h, thời gian tăng tốc từ 0 lên 20 km/h trong 30 giây, khối lượng thân xe khoảng 130 kg và khả năng leo dốc đạt $20^\circ$.

2. Khung xe được chế tạo bằng loại vật liệu gì và có quy cách ra sao? Khung xe sử dụng vật liệu thép không gỉ SPYDERCO VG-10 có hàm lượng carbon từ 0,95% đến 1,05%, độ cứng từ 58 đến 62 HRC, quy cách thép hình chữ V kích thước tiết diện $30 \times 60\text{ mm}$ với độ dày 2 mm.

3. Tại sao nhóm tác giả lại lựa chọn động cơ BLDC công suất 1200 W trong khi tính toán lý thuyết chỉ yêu cầu 492 W? Công suất tính toán lý thuyết 492 W là mức tối thiểu cần thiết để thắng các lực cản lăn và tăng tốc trên đường bằng phẳng. Nhóm tác giả quyết định chọn động cơ BLDC BM1418ZXF công suất 1200 W (điện áp 48 V, tốc độ 3500 rpm) nhằm tăng tải trọng dự phòng, đảm bảo sức kéo lớn và giúp xe vận hành an toàn khi leo dốc $20^\circ$ hoặc chở tải nặng.

4. Cơ cấu lái và hệ thống treo của xe được thiết kế theo nguyên lý nào? Xe sử dụng cơ cấu lái cơ khí không trợ lực kiểu thanh răng - bánh răng với tỉ số truyền cơ cấu lái $i_\omega = 12$ và tỉ số truyền dẫn động $i_d = 0,85$. Hệ thống treo phía sau sử dụng nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực chịu tải, trong khi phía trước sử dụng lò xo xoắn và bộ giảm chấn để triệt tiêu dao động.

5. Hệ thống sạc và bảo vệ nguồn điện của xe tích hợp mạch điều khiển nào? Hệ thống nguồn gồm 4 bình ắc quy chì $12\text{ V} - 14\text{ Ah}$ mắc nối tiếp tạo điện áp 48 V, được điều khiển và bảo vệ bằng module ngắt sạc tự động XH-M602 kết hợp mạch cân bằng dòng điện nhằm chống hiện tượng sạc quá áp và gia tăng tuổi thọ ắc quy.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thực nghiệm thành công mô hình ô tô điện mini 4 chỗ ngồi phục vụ khuôn viên du lịch. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa mô hình hóa toán học động lực học bằng phương trình Lagrange loại 2 với quy trình gia công cơ khí và tích hợp hệ thống điện - động cơ BLDC 1200 W hoàn chỉnh. Kết quả nghiên cứu không chỉ mang lại giá trị thực tiễn trong việc phát triển phương tiện giao thông xanh nội khu mà còn là giáo cụ trực quan giá trị phục vụ công tác đào tạo thực hành chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô.