Tổng quan về giáo trình

Empower Second Edition – Intermediate (B1+) là giáo trình Tiếng Anh tổng quát nằm trong hệ thống đào tạo 6 cấp độ (từ A1 đến C1) theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR), được biên soạn bởi nhóm tác giả Rachel Godfrey, Ruth Gairns, Stuart Redman, Wayne Rimmer, Stephanie Dimond-Bayir và Julian Oakley. Tài liệu do Nhà xuất bản Đại học Cambridge (Cambridge University Press) phối hợp cùng bộ phận khảo thí Cambridge Assessment English xuất bản năm 2022 (in tại Opolgraf, Ba Lan). Giáo trình được thiết kế nhằm phục vụ sinh viên đại học, học viên cao học và người học trưởng thành (adult and young adult learners) trong các chương trình đào tạo học thuật và ngoại ngữ chuẩn hóa.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể qua hệ thống "Can Do Objectives" ở đầu mỗi đơn vị bài học, giúp người học phát triển đồng bộ 4 kỹ năng ngôn ngữ (Nghe, Nói, Đọc, Viết), làm chủ hệ thống ngữ pháp - từ vựng trung cấp và ứng dụng trực tiếp vào giao tiếp thực tế. Về mặt cấu trúc, ấn bản gồm 10 đơn vị bài học (Unit 1 đến Unit 10), phần nghiệp vụ sư phạm Teaching Plus, cùng các phân mục bổ trợ chuyên sâu ở cuối sách: Grammar Focus, Vocabulary Focus, Communication Plus, và Review & Extension.

Điểm đặc trưng của giáo trình là sự kết hợp chặt chẽ giữa học liệu ngôn ngữ xây dựng từ dữ liệu thực tế và hệ thống Đánh giá định hướng học tập (Learning Oriented Assessment - LOA), kết nối chặt chẽ với Khung năng lực sống Cambridge (Cambridge Life Competencies Framework - CLCF) và Hệ thống Hồ sơ Tiếng Anh (English Profile).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung 10 bài học trong giáo trình thể hiện sự tiếp nối sư phạm chặt chẽ, tiêu biểu qua các bài học chi tiết:

  • Unit 1 (Giao tiếp và Mối quan hệ cá nhân):
    • Ngữ pháp: Phân biệt câu hỏi chủ ngữ và câu hỏi tân ngữ (Subject and object questions), quy tắc trật tự từ, vị trí giới từ ở cuối câu và cách dùng mẫu câu "What… like?" để hỏi đặc điểm hoặc "How…?" để hỏi tình trạng. Phân biệt thì Hiện tại đơn (Present simple) dùng cho sự thật, thói quen và trạng thái (mental states, likes/preferences) với thì Hiện tại tiếp diễn (Present continuous) dùng cho hành động đang diễn ra hoặc kế hoạch tương lai; xử lý các động từ lưỡng tính trạng thái/hành động như think, see, have.
    • Từ vựng: Hệ thống động từ chỉ hành vi tương tác xã hội (argue, complain, encourage, persuade, insist, greet, admit, forgive, refuse, update).
  • Unit 6 (Different Cultures – Đa dạng văn hóa):
    • Lesson 6A ("You should wear good walking shoes"): Trọng tâm ngữ pháp là các động từ khiếm khuyết chỉ nghĩa vụ và quy tắc (Modals of obligation: must, have to, should, can, mustn't, don't have to). Từ vựng tập trung vào danh từ ghép (Compound nouns) với các mô hình cấu tạo: danh từ + danh từ (sunscreen, tour guide), động từ-ing + danh từ (walking shoes), danh từ + động từ-ing. Bài đọc phân tích ứng dụng công nghệ du lịch CultureMee của John và Dee Lee cùng cẩm nang tham quan di tích Tikal (Guatemala).
    • Lesson 6B ("It's tastier than I expected"): Cung cấp cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất (Comparatives and superlatives), cấu trúc so sánh bằng/không bằng (not) as… as, kết hợp các từ bổ ngữ chỉ mức độ chênh lệch (by far, much, a bit). Từ vựng bao gồm hệ thống tính từ miêu tả ẩm thực (tasty, creamy, crunchy, spicy, rich, bitter). Bài nghe khảo sát văn hóa máy bán hàng tự động tại Nhật Bản và bài đọc blog Hungry Adventures về trải nghiệm ẩm thực đa sắc tộc tại Singapore (muri ghonto, cendol, chicken satay).
    • Lesson 6C (Everyday English): Phát triển chức năng ngôn ngữ yêu cầu và đưa ra lời khuyên/khuyến nghị (Asking for and giving recommendations: "If I were you, I'd...", "It's probably worth...", "Would you recommend...?"). Rèn luyện ngữ điệu biểu cảm sự quan tâm (Sounding interested).
    • Lesson 6D (Skills for Writing): Hướng dẫn viết bài đánh giá ẩm thực/nhà hàng (Restaurant review), sử dụng trạng từ chỉ mức độ (extremely, completely, absolutely, fairly, reasonably, slightly, rather) và phân hóa tính chất bình luận tích cực/tiêu cực.
    • Review & Extension: Mở rộng trường nghĩa động từ "go" (go with, go bad, go off, go wrong).
  • Unit 10 (Trải nghiệm, Thử thách và Xã hội):
    • Lesson 10C (Everyday English): Luyện tập kỹ năng thảo luận về các vấn đề tiềm ẩn và trấn an đối phương (Talking about possible problems and reassuring someone: "I'm sure it'll be OK", "You've got nothing to worry about", "What if...?"); kỹ năng chuyển đổi chủ đề trong hội thoại (Changing the subject: "That reminds me...", "As I was saying..."); ngữ điệu biểu đạt sự chắc chắn và không chắc chắn (Sounding sure and unsure).
    • Lesson 10D (Skills for Writing): Phân tích văn bản tuyển tình nguyện viên của tổ chức NowVolunteer hoạt động tại Madagascar (chương trình nâng cao vệ sinh cộng đồng và phòng chống sốt rét) và hướng dẫn viết email xin/đưa ra lời khuyên về phương hướng hành động (Advising a course of action).
    • Ngữ pháp và Từ vựng: Củng cố câu điều kiện loại hai và loại ba (Second and third conditionals), cụm kết hợp từ (Collocations) liên quan đến thi đấu/thể thao (score points, win a prize, opponents) và nhóm từ dễ gây nhầm lẫn (Easily confused words: miss/lose, borrow/lend, bring/take, raise/rise, rob/steal, currently/actually).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình vận dụng hệ thống lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng hiện đại:

  1. Dữ liệu ngữ liệu ngôn ngữ học thực chứng: Nội dung được đối soát và định hình từ Kho ngữ liệu tiếng Anh Cambridge (Cambridge English Corpus - CEC) chứa hơn 1 tỷ từ vựng thực tế và Ngữ liệu người học Cambridge (Cambridge Learner Corpus), giúp phân loại chính xác các lỗi sai phổ biến và lựa chọn tần suất xuất hiện của từ vựng/ngữ pháp theo cấp độ.
  2. Chuẩn mực năng lực ngôn ngữ: Hệ thống mục tiêu và tiêu chí đầu ra được xây dựng căn cứ trên Hồ sơ Từ vựng Tiếng Anh (English Vocabulary Profile - EVP) thuộc chương trình English Profile, đảm bảo các đơn vị kiến thức tương thích chính xác với năng lực người học tại mức B1+.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng ngôn ngữ thực hành: Nắm vững cấu trúc ngữ pháp phức hợp, làm giàu vốn từ vựng học thuật và đời sống, hoàn thiện phát âm từ cấp độ âm vị (phân biệt âm /ʃ/ và /tʃ/, trọng âm từ ghép) đến cấp độ ngữ điệu câu.
  • Kỹ năng phân tích và phản biện: Phân tích thông tin chi tiết qua các bài đọc/nghe học thuật, đánh giá các tình huống giao thoa văn hóa, phản hồi quan điểm cá nhân trước các vấn đề xã hội.
  • Kỹ năng viết chuyên biệt: Viết bài đánh giá có cấu trúc, thư từ trao đổi, email tư vấn và phản hồi bán trang trọng theo quy trình viết (process writing methodology).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Cách tiếp cận sư phạm (Pedagogical Approach)

Giáo trình vận hành theo mô hình Learner-Centred Approach (Lấy người học làm trung tâm) kết hợp phương pháp Teach off the page, thiết lập tiến trình sư phạm rõ ràng từ dẫn nhập, cung cấp ngữ liệu mẫu, luyện tập có hướng dẫn (controlled practice) đến thực hành tự do (freer practice) và cá nhân hóa ngữ cảnh (personalisation).

Hoạt động thực hành và kỹ thuật tương tác lớp học

Phần Teaching Plus của giáo trình cung cấp hướng dẫn nghiệp vụ chuẩn hóa cho giảng viên:

  • Kỹ thuật giới thiệu từ vựng trước bài đọc/nghe (Pre-teaching vocabulary): Đưa định nghĩa chuẩn (Give a definition), Sử dụng hình ảnh/vật trực quan (Draw/Show a picture), Đóng kịch trực quan (Act it out), Kỹ thuật gợi mở (Elicitation), Đặt câu chứa khoảng trống ngữ cảnh (Gapped sentences), và Đặt câu hỏi thảo luận (Discussion questions).
  • Hoạt động tương tác nhóm và củng cố ngôn ngữ:
    • Class survey: Phỏng vấn theo phiếu câu hỏi để củng cố thì và mẫu câu giao tiếp.
    • Running dictation: Luyện trí nhớ và ghi chép văn bản tiếp sức theo cặp.
    • Grammar auction: Đấu giá phát hiện câu đúng/sai để phân tích lỗi ngữ pháp.
    • Classroom telephone: Truyền khẩu thông điệp kiểm tra kỹ năng phát âm và nghe hiểu.
    • Guess who? & Sentence chains: Luyện tập phản xạ đặt câu hỏi Yes/No và xây dựng chuỗi từ vựng.
    • Backs to the board, Board game, Tennis: Trò chơi giải thích từ vựng, tương tác cờ bàn và đối đáp từ vựng/collocations theo cặp dưới áp lực thời gian.

Phương pháp kiểm tra và đánh giá (Assessment Methods)

Quy trình đánh giá được thực hiện theo khung Learning Oriented Assessment (LOA):

Hình thức đánh giá Công cụ thực hiện Mục đích & Chuẩn đầu ra
Đánh giá quá trình (Formative) Unit Progress Tests (Trực tuyến & Bản in) Đo lường mức độ tiếp thu ngữ pháp, từ vựng và ngôn ngữ chức năng sau mỗi Unit; cung cấp phản hồi tức thì cho người học.
Đánh giá định kỳ & Tổng kết (Summative) Mid-course & End-of-course Competency Tests Khảo thí kỹ năng Nghe, Đọc, Viết do Cambridge Assessment English biên soạn; đo lường độ tiến bộ dựa trên thang đo CEFR.

Điểm nổi bật và cập nhật

Empower Second Edition (2022) thể hiện các cải tiến kỹ thuật và nội dung:

  • Tích hợp nền tảng số hóa (Cambridge One): Cung cấp hệ sinh thái tài nguyên tích hợp gồm Sách điện tử tương tác (eBooks), Sách bài tập số (Digital Workbook tương thích trên thiết bị di động), phần mềm trình chiếu giảng dạy Presentation Plus, ngân hàng bài tập Photocopiable Activities (7 hoạt động/unit) và hệ thống quản lý học tập số.
  • Ngữ liệu video tài liệu chân thực: Hệ thống bài học Everyday English và video tài liệu (Documentary videos) khai thác các bối cảnh đời thực, tiếp cận người bản ngữ và các biến thể tiếng Anh toàn cầu.
  • Minh chứng hiệu quả sư phạm (Evidence of Impact): Dữ liệu nghiên cứu tác động thực tế thu thập từ tháng 8/2016 đến tháng 7/2017 tại các trường đại học quốc tế (tiêu biểu như Đại học ITMO - Saint Petersburg, Nga, cùng các cơ sở tại Brazil, Thổ Nhĩ Kỳ và Vương quốc Anh) chỉ ra rằng người học sử dụng hệ thống bài kiểm tra và Sách bài tập trực tuyến của Empower đạt mức cải thiện trung bình 10 điểm kỹ năng giữa kỳ và cuối kỳ, tương đương nửa bậc thang điểm CEFR trong một năm học.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Học viên và Sinh viên: Dành cho sinh viên năm 1, năm 2 các trường đại học, học viên sau đại học cần đạt chuẩn ngoại ngữ B1+/B2, hoặc người học tự do đã hoàn thành cấp độ Tiền trung cấp (Pre-intermediate - A2/B1).
  • Giảng viên và Cơ sở đào tạo: Cung cấp tài liệu sư phạm hoàn chỉnh với Teacher's Book with Digital Pack, hướng dẫn kỹ thuật sư phạm cụ thể (LOA Tips: Drilling, Monitoring), đáp án và kịch bản nghe (Audioscript) chi tiết.
  • Tự học và tra cứu: Phù hợp làm tài liệu tự học nhờ hệ thống giải thích ngữ pháp độc lập trong Grammar Focus, bài tập thực hành Workbook with Answers, và mục tự lượng giá Review Your Progress theo thang điểm 3 mức độ ở cuối mỗi bài.

Thông tin xuất bản và Tài nguyên đi kèm

Bộ giáo trình bao gồm các cấu phần xuất bản và chỉ số ISBN chuẩn hóa:

  • ISBN 978-1-108-95957-5: Intermediate Student’s Book with eBook
  • ISBN 978-1-108-96149-3: Intermediate Student’s Book with Digital Pack
  • ISBN 978-1-108-96153-0: Intermediate Workbook with Answers
  • ISBN 978-1-108-96178-3: Intermediate Workbook without Answers
  • ISBN 978-1-108-96151-6: Intermediate Combo A with Digital Pack
  • ISBN 978-1-108-96152-3: Intermediate Combo B with Digital Pack
  • ISBN 978-1-108-96179-0: Intermediate Teacher’s Book with Digital Pack
  • ISBN 978-1-108-95973-5: Intermediate Presentation Plus
  • ISBN 978-1-108-96150-9: Intermediate Student’s Book with Digital Pack, Academic Skills and Reading Plus

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình Empower B1+ Second Edition được thiết kế cho đối tượng nào? Giáo trình dành cho sinh viên đại học, người học trưởng thành đã nắm vững kiến thức tiếng Anh bậc B1 và cần nâng cao năng lực học thuật, giao tiếp lên bậc B1+ chuẩn CEFR.

2. Người học cần đáp ứng kiến thức nền tảng nào trước khi sử dụng tài liệu? Người học cần đạt trình độ tương đương CEFR B1 (Pre-intermediate), nắm được các cấu trúc ngữ pháp cơ bản và vốn từ vựng nền tảng về đời sống, học tập.

3. Điểm khác biệt căn bản về phương pháp của giáo trình là gì? Tài liệu tích hợp trực tiếp khung Đánh giá định hướng học tập (LOA) của Cambridge Assessment English với ngữ liệu nghiên cứu từ Cambridge English Corpus và English Profile, đảm bảo kiến thức được kiểm soát chính xác theo cấp độ năng lực thực chứng.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào? Người học sử dụng ấn bản Student's Book with Digital Pack/eBook, tra cứu lý thuyết tại các mục Grammar Focus và Vocabulary Focus, làm bài tập trong Workbook with Answers, tự theo dõi mục tiêu học tập qua phần Review Your Progress và thực hiện các bài kiểm tra trực tuyến.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào kèm theo? Hệ thống đi kèm Digital Workbook, Presentation Plus, video tài liệu, hệ thống bài tập in ấn (Photocopiable Worksheets) và các bài kiểm tra đánh giá định kỳ trên nền tảng trực tuyến của Nhà xuất bản Đại học Cambridge.


Kết luận

Empower Second Edition – Intermediate (B1+) là tài liệu học thuật kết hợp hệ thống ngữ liệu thực chứng chuẩn mực từ Nhà xuất bản Đại học Cambridge và quy trình khảo thí từ Cambridge Assessment English. Giáo trình xây dựng lộ trình học tập gồm 10 bài học tích hợp toàn diện 4 kỹ năng ngôn ngữ, ngữ pháp, từ vựng và năng lực giao tiếp xã hội. Cùng với hệ sinh thái hỗ trợ số hóa trên nền tảng Cambridge One, giáo trình cung cấp đầy đủ các công cụ học tập và giảng dạy theo chuẩn Khung tham chiếu CEFR.