Xây dựng khóa học M-learning phục vụ đào tạo giáo viên tiếng Anh tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Khóa học M-learning cho giáo viên tiếng Anh nâng cao năng lực giảng dạy. Tìm hiểu phương pháp dạy học hiệu quả, ứng dụng công nghệ hiện đại. Đăng ký ngay để cập nhật kiến thức mới!

Chuyên ngành

Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2017

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ DẠY HỌC TRÊN CÁC THIẾT BỊ DI ĐỘNG

2.1. Các hình thức học tập với sự hỗ trợ của CNTT

2.2. Học tập di động trong quan hệ với các lý thuyết học tập

3. CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU HỆ THỐNG M-LEARNING TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HCM

3.1. Khu vực trang chủ

3.2. Các khóa học có thể đăng nhập không cần account

3.3. Khóa luyện thi trình độ B2 “Ready for FCE”

3.4. Khóa học luyện thi trình độ PET “Ready for PET”

3.5. Khóa học “Learn with MOODLE”

3.6. Khóa học “Cẩm nang thông tin dành cho sinh viên khoa Anh”

4. CHƯƠNG 4: GIỚI THIỆU CHUYÊN ĐỀ MẪU TRONG KHÓA HỌC M-LEARNING “LY LUẬN PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY VÀ TIẾNG ANH (ELT2)”

4.1. Chuyên đề 1: Giới thiệu về khóa học

4.2. Chuyên đề 2: Teaching pronunciation

5. CHƯƠNG 5: ĐÁNH GIÁ VIỆC HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ

Appendix: Article on Journal of Education, Ho Chi Minh city University of Education

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khóa Học M learning Tiếng Anh Cho Giáo Viên Hiệu Quả

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, M-learning (Mobile Learning) nổi lên như một giải pháp tiềm năng cho việc đào tạo trực tuyến cho giáo viên tiếng Anh. M-learning không chỉ cung cấp sự linh hoạt về thời gian và địa điểm học tập, mà còn tận dụng tối đa các thiết bị di động quen thuộc của giáo viên, biến quá trình học tập trở nên dễ dàng và hấp dẫn hơn. Bài viết này sẽ đi sâu vào tiềm năng của khóa học M-learning, các phương pháp thiết kế và triển khai hiệu quả, cũng như những thách thức và cơ hội mà nó mang lại cho giáo viên tiếng Anh. Theo báo cáo của International Telecommunications Union (ITU), số lượng thuê bao điện thoại trên toàn thế giới đạt mức cao kỷ lục, cho thấy tiềm năng tiếp cận lớn của M-learning (BAO CAO TONG KET).

1.1. Lợi Ích Của M learning Trong Đào Tạo Giáo Viên Tiếng Anh

M-learning mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho giáo viên tiếng Anh. Đầu tiên, nó cung cấp sự linh hoạt về thời gian và địa điểm học tập. Giáo viên có thể học mọi lúc, mọi nơi, tận dụng tối đa thời gian rảnh rỗi. Thứ hai, M-learning giúp cá nhân hóa quá trình học tập, cho phép giáo viên tự điều chỉnh tốc độ và nội dung học phù hợp với nhu cầu và trình độ của bản thân. Thứ ba, M-learning tạo ra môi trường học tập tương tác cao, khuyến khích sự tham gia và hợp tác giữa các giáo viên. Cuối cùng, M-learning giúp tiết kiệm chi phí đào tạo, giảm thiểu các chi phí đi lại, ăn ở liên quan đến các khóa học truyền thống. Theo Cochrane (2010), M-learning kết nối các mô hình học tập do giảng viên thiết kế với mô hình học tập người học làm trung tâm, đồng thời tạo cho người học khả năng học theo nhu cầu riêng mà các hình thức giảng dạy truyền thống không thể có được.

1.2. Sự Khác Biệt Giữa M learning và E learning Cho Giáo Viên

Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, M-learningE-learning cho giáo viên tiếng Anh vẫn có những khác biệt cơ bản. E-learning thường được thực hiện trên máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay, trong khi M-learning tận dụng các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng. M-learning có tính di động cao hơn, cho phép người học truy cập nội dung mọi lúc, mọi nơi. Ngoài ra, M-learning thường tập trung vào các nội dung ngắn gọn, dễ tiếp thu, phù hợp với thời gian học tập hạn chế trên thiết bị di động. M-learning là một hình thức của e-learning và e-learning là một hình thức của d-learning (Gerogiey và các cộng sự, 2004).

II. Thách Thức Khi Triển Khai Khóa Học M learning Cho Giáo Viên

Triển khai khóa học M-learning hiệu quả cho giáo viên tiếng Anh không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Có nhiều thách thức cần vượt qua, bao gồm: hạn chế về thiết bị và kết nối, vấn đề bảo mật thông tin, và sự thiếu hụt về kỹ năng thiết kế bài giảng M-learning của giảng viên. Tuy nhiên, với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và các giải pháp phù hợp, những thách thức này hoàn toàn có thể được giải quyết.

2.1. Hạn Chế Về Thiết Bị và Kết Nối Internet Của Giáo Viên

Không phải giáo viên nào cũng có điều kiện sở hữu các thiết bị di động hiện đại và kết nối internet ổn định. Điều này có thể gây khó khăn cho việc truy cập nội dung và tham gia các hoạt động học tập trực tuyến. Để giải quyết vấn đề này, cần đảm bảo rằng khóa học M-learning được thiết kế tương thích với nhiều loại thiết bị khác nhau, kể cả các thiết bị cũ. Ngoài ra, cần cung cấp các giải pháp truy cập internet miễn phí hoặc chi phí thấp cho giáo viên.

2.2. Vấn Đề Bảo Mật Thông Tin Cá Nhân Trong M learning

Bảo mật thông tin cá nhân là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm khi triển khai khóa học M-learning. Cần đảm bảo rằng hệ thống M-learning có các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu cá nhân của giáo viên. Ngoài ra, cần cung cấp cho giáo viên các hướng dẫn về cách bảo vệ thông tin cá nhân khi sử dụng thiết bị di động và truy cập internet.

2.3. Thiếu Hụt Kỹ Năng Thiết Kế Bài Giảng M learning Cho Giảng Viên

Giảng viên cần được trang bị các kỹ năng thiết kế bài giảng M-learning hiệu quả. Các kỹ năng này bao gồm: thiết kế nội dung ngắn gọn, hấp dẫn; sử dụng các công cụ và ứng dụng di động phù hợp; và tạo ra các hoạt động tương tác thú vị. Các khóa đào tạo và hội thảo về thiết kế M-learning sẽ giúp giảng viên nâng cao năng lực và tự tin hơn trong việc triển khai khóa học M-learning.

III. Phương Pháp Thiết Kế Khóa Học M learning Tiếng Anh Hiệu Quả

Để thiết kế khóa học M-learning thành công, cần áp dụng các phương pháp sư phạm phù hợp với môi trường học tập di động. Nội dung cần được chia nhỏ thành các module ngắn gọn, dễ tiếp thu. Các hoạt động tương tác cần được thiết kế để khuyến khích sự tham gia và hợp tác giữa các giáo viên. Cần chú trọng đến việc đánh giá kết quả học tập một cách thường xuyên và liên tục.

3.1. Chia Nhỏ Nội Dung Thành Các Module Ngắn Gọn Dễ Tiếp Thu

Nội dung khóa học M-learning cần được chia nhỏ thành các module ngắn gọn, tập trung vào các chủ đề cụ thể. Mỗi module nên có thời lượng từ 10-15 phút, phù hợp với thời gian học tập hạn chế trên thiết bị di động. Sử dụng video ngắn, infographic, và các hình thức trình bày trực quan khác để tăng tính hấp dẫn và dễ hiểu.

3.2. Tăng Cường Tương Tác Và Cộng Tác Giữa Giáo Viên Trong M learning

Thiết kế các hoạt động tương tác để khuyến khích sự tham gia và hợp tác giữa các giáo viên. Sử dụng các công cụ như diễn đàn thảo luận, nhóm chat, và các ứng dụng cộng tác trực tuyến để tạo ra môi trường học tập sôi động và hấp dẫn. Khuyến khích giáo viên chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình học tập. Ví dụ các hệ thống học tập di động hiện nay đều có nhiều công cụ cho phép người học cộng tác với nhau một cách hiệu quả như wiki, glossary, forum hay workshop (Naismith và các cộng sự).

3.3. Đánh Giá Kết Quả Học Tập Thường Xuyên Trong M learning

Thực hiện đánh giá kết quả học tập một cách thường xuyên và liên tục. Sử dụng các hình thức đánh giá đa dạng như trắc nghiệm trực tuyến, bài tập viết ngắn, và dự án thực tế. Cung cấp phản hồi kịp thời và chi tiết cho giáo viên để giúp họ cải thiện kết quả học tập. Đánh giá không chỉ là để đo lường kiến thức, mà còn để khuyến khích sự tham gia và tạo động lực học tập.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Hiệu Quả Khóa Học M learning Cho GV Tiếng Anh

Nhiều trường đại học và tổ chức giáo dục đã triển khai thành công khóa học M-learning cho giáo viên tiếng Anh. Các nghiên cứu cho thấy rằng M-learning có thể cải thiện đáng kể kiến thức, kỹ năng, và sự tự tin của giáo viên. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối đa, cần có sự hỗ trợ và đầu tư thích đáng từ các nhà quản lý giáo dục. Ví dụ điển hình là trường Đại học Sư Phạm TP.HCM, khoa tiếng Anh đã xây dựng hệ thống M-learning phục vụ công tác đào tạo bồi dưỡng cho giáo viên bộ môn Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT2).

4.1. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Của M learning Trong Đào Tạo Giáo Viên

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng M-learning có thể mang lại nhiều lợi ích cho việc đào tạo giáo viên. Ví dụ, một nghiên cứu của Đại học Oxford cho thấy rằng M-learning giúp giáo viên cải thiện kiến thức chuyên môn, kỹ năng giảng dạy, và khả năng sử dụng công nghệ trong lớp học. Một nghiên cứu khác của Đại học Cambridge cho thấy rằng M-learning giúp giáo viên tăng cường sự tự tin và động lực làm việc. Shih & Mills (2007) kết luận rằng khi sử dụng hệ thống M-learning, mức độ hứng thú học tập của sinh viên tăng lên bởi các em đánh giá cao tính linh hoạt và tiện lợi khi sử dụng điện thoại di động tham gia các hoạt động học tập.

4.2. Các Ví Dụ Về Khóa Học M learning Thành Công Cho Giáo Viên

Có rất nhiều ví dụ về khóa học M-learning thành công cho giáo viên tiếng Anh. Ví dụ, British Council cung cấp một loạt các khóa học M-learning về phương pháp giảng dạy tiếng Anh, phát triển kỹ năng ngôn ngữ, và sử dụng công nghệ trong lớp học. TESOL International Association cũng cung cấp các khóa học M-learning về các chủ đề như đánh giá ngôn ngữ, giảng dạy tiếng Anh cho người lớn, và quản lý lớp học. Các khóa học này thường được thiết kế với nội dung hấp dẫn, hoạt động tương tác, và hỗ trợ từ các chuyên gia.

V. Tương Lai Xu Hướng Phát Triển Của M learning Cho Giáo Viên TA

M-learning có tiềm năng to lớn để thay đổi cách thức đào tạo và phát triển giáo viên tiếng Anh. Với sự phát triển của công nghệ di động và internet, M-learning sẽ trở nên phổ biến và hiệu quả hơn. Các xu hướng phát triển chính của M-learning bao gồm: cá nhân hóa học tập, sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI), và tích hợp thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR). Các nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên ở một nước đang phát triển như Việt Nam cũng đã sẵn sàng về trang thiết bị phần cứng, kết nối mạng và thói quen học tập (Nguyen Ngọc Vu, 2016)

5.1. Cá Nhân Hóa Học Tập Trong M learning Tương Lai

Trong tương lai, M-learning sẽ ngày càng được cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu và trình độ của từng giáo viên. Hệ thống M-learning sẽ sử dụng AI để phân tích dữ liệu học tập của giáo viên và cung cấp các nội dung và hoạt động phù hợp. Giáo viên sẽ có thể tự điều chỉnh tốc độ học tập, lựa chọn các chủ đề quan tâm, và nhận được hỗ trợ cá nhân từ các chuyên gia.

5.2. Sử Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong M learning

Trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển M-learning. AI có thể được sử dụng để tạo ra các chatbot hỗ trợ giáo viên, tự động đánh giá bài tập, và cung cấp phản hồi cá nhân. AI cũng có thể giúp tạo ra các bài giảng tương tác và hấp dẫn hơn. Một số hệ thống M-learning còn có thể cho người học tham gia những trò chơi nhập vai để tăng cường hơn nữa khả năng khám phá và tạo ra kiến thức mới ở người học (Corbeil & Valdes-Corbeil, 2007).

VI. Kết Luận Các Bài Học Kinh Nghiệm Về M learning Cho GV TA

Khóa học M-learning cho giáo viên tiếng Anh là một giải pháp đầy tiềm năng để nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên. Tuy nhiên, để triển khai M-learning thành công, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, các giải pháp phù hợp, và sự hỗ trợ từ các nhà quản lý giáo dục. Với sự đầu tư và nỗ lực thích đáng, M-learning có thể mang lại những thay đổi tích cực cho ngành giáo dục.

6.1. Bài Học Kinh Nghiệm Về Triển Khai M learning Thành Công

Để triển khai M-learning thành công, cần chú ý đến các yếu tố sau: xác định rõ mục tiêu học tập; lựa chọn công nghệ phù hợp; thiết kế nội dung hấp dẫn; tăng cường tương tác và cộng tác; đánh giá kết quả học tập thường xuyên; và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và sư phạm cho giáo viên. Điều này có thể là trở ngại tương đối lớn đối với tầng lớp sinh viên có điều kiện kinh tế khó khăn hiện nay (Barker và các cộng sự.

6.2. Cơ Hội Và Thách Thức Trong Phát Triển M learning Tương Lai

M-learning mang lại nhiều cơ hội cho việc nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên tiếng Anh. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức cần vượt qua, bao gồm: đảm bảo tính công bằng và dễ tiếp cận; bảo vệ thông tin cá nhân; và duy trì động lực học tập của giáo viên. Với sự sáng tạo và nỗ lực, chúng ta có thể biến M-learning trở thành một công cụ mạnh mẽ để phát triển đội ngũ giáo viên tiếng Anh chất lượng cao.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Giới thiệu {. Tinh cấp thiết của đề tai [heo báo cáo của International Telecommunications Union (EUU. toàn the giới có Š.9 ti thuê bao điện thoại và 79% số người dùng điện thoại có kết nối internet thông qua điện thoại tại các nước dang phát triển vào cuối nam 201]. Xu hướng nảy cũng thẻ hiện khả rõ nét tại Việt Nam.

Bao cáo đầu năm 2017 của tô chức “We are the social” cho biết hiện tại số thuê bao điện thoại của Việt Nam là hon 124.7 triệu vả tỉ lệ người dùng internet dat 53% dân SỐ. * Hootsuite Cac nghiên cứu từ những năm 2004 (Colley & Stead) tại Hoa Ky cũng chi ra rằng điện thoại đi động là phương tiện liên lạc rat phô biến cho thanh niên ở độ tuổi tử 6-24. Điện thoại di động cũng tương đối rẻ tiền hơn so với máy tính xách tay. Chúng có thẻ được sử dung trong việc học của sinh viên bởi vi dỗi với sinh viền ngày nay "công nghệ đã trở nên phô biến, quen thuộc, rẻ, dé tiếp cận vả xuất hiện ớ mọi khoảnh khắc cùng với một loạt các hoạt động khác trong đời sông xã hội cua giới tré” (Traxler, 2008, tr.

Ì 8) Tô chức NMC Horizon vào năm 2012 (Johnson vả các cộng sự. 2012) đã đánh gid mobile learning là một hiện tượng can theo dõi sắt sao trong giáo dục đại học. Neavy` cảng ị có nhiều trường i dai học cung E cap tài liệu học tận và địch vụ cho sinh viên thông qua thiết bị di động trong khuôn viên trường. Đại học Duke của Hoa Kỷ vào năm 2005 đã trang bị cho mỗi tan sinh viên một máy iPod (Menzies.

Các trưởng dai bọc khác của Mỹ như George Fox, Duke (Brookshire. 2007: Raths, 2010) vá Georgia State (Sellers, 2003: Brookshire. Abilene Christian University đã cung cấp dich vụ audio podcast dé cho sinh viên tiếp cận với các bai giảng được thu am từ dau nhimg nằm 2000. Một so trường đại học cing đà phát triển các apps sử dụng trên điện thoại đề giúp sinh viễn tìm thông tin về các khu vực trong khuôn viên trường.

lịch của các sự kiện trong trường và các thông tin hồ trợ công tác quản lý như Đại học Oxford (Mobile Oxford. 2011), Dai học Mơ (Kukulska - Hulme, 2007) @ Vương Quốc Anh và Đại hoc Curtin Technology (Oliver. 2005), Đại học Queensland (Cobcroft va các cộng sự, 2006) ở Úc. Điểm chung ở các trường kẻ trên là việc sử dụng điện thoại di động như là một phương tiện truyền tải thông tin và hỗ trợ.

quản lý việc học của các khóa học trong trường. Một số nha nghiên cứu cho răng 80% người ding intcrnct trên toan cau sẽ truy cập internet qua điện thoại di động (Johnson. Điều nay có nghĩa là điện thoại di động có the ding dé hỗ trợ rat nhiều hình thức học tập khác nhau, đơn gián nhất 1a hỗ trợ sinh viên truy cập tải liệu học tập va cao hơn là những ứng dụng trong các khóa học cụ the. Một trong những điểm nhân đáng chú ý ở bao cáo 2012 cua tỏ chức Horizon Higher Education Review là sinh viên muốn được học ở bat kì nơi nào, lúc nào ma họ muốn (Johnson, Adams & Cummins, 2012).

Trong khi khá nhiều trường đại học ở các nước đã đi tương đối xa trong việc khai thác thiết bị đi động mà người học sở hữu phục vụ việc đảo tạo va quan lý thi lĩnh vực nay còn khá mới mẻ ở Việt Nam. Hau hết các dự án mobile learning hiện nay ở các trường đại học Việt Nam mới đang ở bước thăm dd, thử nghiệm. Trong điều kiện ngân sách danh cho giáo dục đại học ngảy cảng có những ưu tiên chi mới thi việc tận dụng nguon lực thiết bj tir sinh viên sẽ giảm đáng kẻ chi phi đầu tư trang thiết bi, bao tri thiết bi đồng thời nang cao chất lượng đảo tạo néu có cách sử dung hiệu quả. Chỉnh vi vậy, việc triển khai hệ thông mobile lcarning thi điểm ở trường DHSP TP.HCM là điều cần thiết mặc dù trong điều kiện triển khai hiện lại, đổi tượng thụ hưởng mới chỉ là sinh viên khoa tiếng Anh của trường ĐHSP TP.

Mục tiêu của dé tài De tải xảy dựng khỏa học M-leaming trên nén các thiết bị di động phục vụ công tác đảo tạo. bôi dưỡng giáo viên tiếng Anh cho bộ môn “Phuong pháp giảng day tiếng Anh (ELT2)" hướng đến các mục tiêu chú yếu sau đây: Xây dựng tai nguyễn giảng day va học tap cho bộ môn “Phuong pháp giảng dạytiếng Anh (ELT2)' của khoa Anh ĐHSP TP.HCM theo hướng kiến tao trên nền táng các thiết bi di động. chú yếu là điện thoại di động. Bước dau triển khai việc đào tao và bồi dưỡng giáo viên tiếng Anh tir xa đối với bộ môn "Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT2)” Ngoài những nhiệm vụ đã đăng ki khi dé xuất nghiên cứu, chúng tôi cũng tiến hanh nghiên cứu bước đâu vẻ tinh hiệu qua của việc giảng dạy mobile learning theo mô hinh tích hợp so với cách thức giảng dạy truyền thông.

Một nhiệm vụ khác mà nhom nghiên cửu đặt ra 14 tìm hiéu những khó khăn của người học va để xuất những giải pháp xây dựng một khóa học mobile lcarning thực sự hiệu quả. Phương pháp nghiên cứu và trình tự tiễn hành Do day là để tải img dụng với sản phẩm là một khóa học mobile learning nén chúng tôi chủ yeu tập trung vao sản pham đã dang kí. De thực hiện được sản phẩm. chang tôi thực hiện nghiền cứu the cấp: tông hợp các lý thuyết, mô hình đạy học liên quan đến mobilc lcarning.

Ngoài nhiệm vụ xây dựng khóa học mobile learning. chúng tôi cũng đánh giá hiệu quả của việc day học trên hệ thong nay thông qua day thử nghiệm khóa học ma minh đã xây dựng. Việc trả lời các câu hỏi nghiên cứu nêu ra được thực hiện theo thiết ké nghiên cứu kháo sat triển khai tir chỉnh hệ thống mobile learning nảy. Chương 2: Tổng quan về day học trên các thiết bị di động 1.

Các hình thức học tập với sự hỗ trợ của CNTT Các nghiên cứu da chi ra rằng trong giáo duc đại học. nhiệm vụ duy tri sự chú ý cua sinh viên với các hoạt động lên lop luôn là mot thách thức dành cho giảng viên (Cronjc 2006: Hirumi 2002; Vrasidas 2000). Chính vi vậy ma các nha giao đục luôn lim cách thiết ke các hoat động học tập sao cho có thé thu hút sự hứng thú của người học dong thời làm cho họ tích cực. chủ động hon trong hoạt động học tập của minh.

Maltby, Gage va Berliner (1995) đã từng đề xuất mười cách giảm sự nhằm chan cho sinh viên và khuyến khích họ tham gia nhiều hơn vao bài giảng. chăng hạn như đa dang hóa các hoạt động học tập. thay đôi cách thức giao tiếp, ling thêm vào các hoạt động thẻ chất. tang thêm yếu tô hải hước.

đặt câu hoi. tạo điều kiện cho người học tự nêu câu hỏi. giảm bớt khoang cách giao tiếp giữa giảng viên với học viên va Rất nhiều ý tưởng de khuyên khích người học tham gia vào bai giảng nêu trên có thẻ được thực hiện một cách hiệu quả với sự hỗ trợ của một hệ thông dạy học di động. Hệ thống phan hoi trong một hệ thông học tập đi động có thẻ dé dang cho phép giáo viên quan lý việc tương tác của sinh viên va cung cap thêm các phản hồi cua minh (Poirier & Feldman 2007).

Với sự hỗ trợ của hệ thông học tập di động. giảng viên cũng có thé dé đảng vượt qua cac tro ngại trong một lớp học dang học viên như điểm danh tự động, phat handouts nhanh chóng va biến lớp đông thành một ưu thé trong việc kiến tạo tai nguyên học tập dựa trên sự tham gia của người học. Từ khi internet bắt dau trở nên phô bien, các nhà giáo dục đã tìm cách tích hợp nhừng ưu điểm của nó với việc giảng day trong trường đại học và nhiều khái niệm mới đã ra đời để mô tả việc kết hợp việc giảng dạy truyền thong với một hệ thông hỗ trợ qua internet như “hybrid learning” (học hôn hợp), “blended learning” (học kết hợp) va “flipped classroom” (lớp học đảo ngược). Trước khi trình bày khái niệm về học tập di động (mobile learning).

trong khuôn khô đề tải này chúng tôi muốn được làm rd thêm vẻ ba khái niệm vita néu: a. Học hỗn hop (Hybrid learning) Theo định nghĩa của Brown (2001), học hon hợp là hình thức học mà giảng viên thay thể một số phan cua việc học giáp mặt truyền thống bằng các hoạt động 10 học tập online. Hiểu theo nghĩa nay, một khỏa học hồn hợp bỏ sung. cung có va tăng cưởng cho các buôi học giáp mat (McFarlin 2008).

Học kết hop (Blended learning) Học kết hợp là cách tiếp cận kết hợp môi trường học tập giáp mặt truyền thông với môi trường học được ho trợ mạnh mẽ bởi công nghệ (Rooncy 2003). Ở phương pháp học tập nay. chúngta thay sự xuất hiện của một ly thuyết học tập mới kết hợp sức mạnh cúa các hệ thông quan lý học tập với hình thức giang dạy truyền thông với mục dich cao nhất là dap img được yếu cau cua người học trong những hoan cảnh khác nhau (Apsden & Helm 2004). Lớp học đảo ngược (Flipped classroom) Lớp học dao ngược là hình thức mới nhất của học ket hợp.

Trong mô hình lớp học đáo ngược. giảng viên tạo video bai giang dé sinh viên theo đối ở nhà và thời gian học giáp mặt trực tiếp trong lớp được sử dụng nhiều hơn cho các hoạt dong tương tác và thao luận (Tucker 2012). Với lớp hoc dao ngược. giảng viên có thé giải quyết hiệu qua hon việc giao bai tập vẻ nha cho sinh viên cùng như giám sat việc tự học cua sinh viên (Berrett 2012).

Khai niệm hoc tập di động Trong vòng một thập ki qua, việc su dụng kết nỗi internet không dây va các thiết bị học tapdi động dé tạo thêm cơ hội học tập cho sinh viên đã tăng đáng kẻ vả kéo theo đó lá những nghiên cứu vẻ tác động của học tập di động (Vavoula, 2005; Buedding & Shroer, 2009). Các loại thiết bị phục vụ học tập di động nảy đã đây mạnh việc giao tiếp và tương tác giữa sinh viên với giảng viên (Khaddagc. Định nghĩa vẻ học tập đi động (m-leaming) cũng có những thay đổi dựa trên các yếu 16 sự di động của người học. thiết bị kết nỗi và môi quan hệ giữa c-lcarming với m-learning.

Smrikarov & Georgiev (2005), m-learning chính là việc sử dụng các thiết bị di động có kết nỗi không dây để việc học có thẻ điển ra ở hát kì lúc nao. Naismith va các cộng sự (2004) thi lại định nghĩa m-learning theo hướng sử đụng các thiết bị đi động như điện thoại thông minh, iPod, máy palmtop.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ