Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "A study on the difficulties in translating English-Vietnamese idioms in business documents of Business English students - National Economics University" do sinh viên Vũ Thùy Tiên (lớp Tiếng Anh Thương mại 58A, Khoa Ngoại ngữ Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện vào tháng 5 năm 2020 dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Trần Thị Thu Giang.

Trong hoạt động biên dịch chuyên ngành, thành ngữ (idioms) là một bộ phận cố định của hệ thống ngữ pháp - từ vựng, xuất hiện với tần suất cao trong cả giao tiếp đời sống lẫn các ấn phẩm, tài liệu kinh tế - kinh doanh. Việc chuyển dịch thành ngữ đòi hỏi người dịch không chỉ nắm vững cấu trúc ngôn ngữ nguồn mà còn phải am hiểu sâu sắc ngữ cảnh văn hóa và kiến thức chuyên ngành ở ngôn ngữ đích. Qua thực tế học tập học phần Dịch thuật và quá trình thực tập tại Khoa Ngoại ngữ Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, tác giả nhận thấy sinh viên ngành Tiếng Anh Thương mại (Business English - BE) thường gặp nhiều rào cản khi xử lý thành ngữ trong văn bản kinh doanh. Các vấn đề điển hình bao gồm:

  • Đối tượng độc giả khác nhau đòi hỏi cách dùng từ khác nhau; đối với độc giả của các bài báo kinh tế (thường là người ở độ tuổi 30 trở lên), thuật ngữ và thành ngữ cần được truyền đạt chính xác, không thể tùy tiện lược bỏ vì vai trò ngữ nghĩa trọng yếu của chúng.
  • Sự phụ thuộc vào công cụ dịch tự động (như Google Translate) dẫn đến sai lệch ngữ nghĩa nghiêm trọng. Ví dụ, cụm từ "lie in store" trong câu báo cáo của UNCTAD về các nền kinh tế mới nổi bị công cụ dịch theo nghĩa đen là "nằm trong cửa hàng" thay vì nghĩa bóng "sắp xảy ra"; hoặc "live hand to mouth" bị dịch thành "sống bằng miệng" thay vì "kiếm được vừa đủ sống".
  • Thiếu hụt kiến thức nền tảng về kinh doanh khiến sinh viên không nhận diện hoặc hiểu sai các thành ngữ mang tính đặc thù lĩnh vực như "big picture", "corner the market", hay "red tape".
  • Xu hướng dịch từng từ (word-by-word) hoặc diễn giải vụng về làm mất đi tính hài hòa, tính biểu cảm và giá trị ẩn dụ của văn bản gốc.

Từ thực trạng trên, khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Giúp sinh viên ngành Tiếng Anh Thương mại hiểu rõ bản chất, định nghĩa và tầm quan trọng của thành ngữ trong việc diễn đạt ý niệm ở bối cảnh kinh doanh.
  2. Điều tra, phân loại và đo lường các khó khăn thực tế mà sinh viên năm cuối ngành Tiếng Anh Thương mại gặp phải khi chuyển dịch thành ngữ từ tiếng Anh sang tiếng Việt trong các tài liệu kinh tế.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm giúp sinh viên khắc phục khó khăn, nâng cao chất lượng dịch thành ngữ trong văn bản kinh doanh.

Khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những khó khăn mà sinh viên Tiếng Anh Thương mại gặp phải khi dịch thành ngữ trong bối cảnh kinh doanh là gì?
  2. Những nguyên nhân nào dẫn đến các khó khăn này?
  3. Những yếu tố nào giúp cải thiện kỹ năng dịch thành ngữ của sinh viên?

Đối tượng nghiên cứu là quá trình tiếp nhận, nhận diện và chuyển ngữ các thành ngữ tiếng Anh sang tiếng Việt trong tài liệu kinh doanh. Khách thể khảo sát là 60 sinh viên năm thứ tư chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại (khóa 58, năm học 2019–2020) thuộc Khoa Ngoại ngữ Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân – những người đã hoàn thành các học phần biên dịch chuyên ngành. Phạm vi ngữ liệu bao gồm các câu văn chứa thành ngữ trích từ các bài báo kinh tế quốc tế uy tín (Wall Street Journal, The Economist, The Guardian, Bloomberg, CNBC, South China Morning Post) và các bản dịch đối ứng tiếng Việt trên các cơ quan báo chí chính thống (VnExpress, Báo Song Ngữ).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu xây dựng khung lý thuyết dựa trên các công trình ngôn ngữ học và dịch thuật chuyên sâu:

  • Định nghĩa và đặc trưng của thành ngữ: Tác giả tiếp thu quan điểm từ English Lexicology in Theory and Practice (1992), Longman Dictionary of Language Teaching and Applied Linguistics (Richards & Schmidt, 2010), và English Idioms in Use Advanced (McCarthy & O'Dell, 2010), xác định thành ngữ là đơn vị cố định gồm từ hai từ trở lên, có chức năng như một chỉnh thể đơn vị và ý nghĩa tổng thể không thể suy ra một cách đơn thuần từ nghĩa của từng thành tố riêng lẻ. Theo Makkai (1972) trong Idiom Structure in English, thành ngữ có 3 đặc tính cơ bản: số lượng từ vựng từ hai trở lên; mối quan hệ giữa các thành tố quy định ý nghĩa chỉnh thể; ý nghĩa không giải thích được qua nghĩa từ riêng lẻ. Mona Baker (1992) nhấn mạnh tính bất biến về mặt cấu trúc ngữ pháp và trật tự từ của thành ngữ.
  • Hệ thống phân loại thành ngữ của Pavol Kvetko (2009):
    • Theo tính ổn định: Thành ngữ cố định (unchangeable) và thành ngữ có thể biến đổi (changeable) theo các phương diện ngữ pháp, từ vựng, chính tả, và địa lý (Anh - Mỹ).
    • Theo cấu trúc cú pháp: Thành ngữ có động từ (verbal idioms), không có động từ (verbless/nominal/adjectival/adverbial idioms), thành ngữ dạng câu (sentence idioms), và thành ngữ tối thiểu (minimal idioms).
    • Theo bình diện ngữ nghĩa và độ mờ đục (semantic opacity): Thành ngữ thuần túy/mờ đục hoàn toàn (demotivated/pure/opaque idioms - các thành tố hoàn toàn không liên hệ với nghĩa tổng thể); Thành ngữ bán mờ đục/ẩn dụ (partially motivated/semi-opaque idioms - có mối liên hệ gián tiếp); Bán thành ngữ (semi-idioms/semi-transparent idioms - một từ mang nghĩa bóng, một từ giữ nghĩa đen).
    • Theo dạng thức biểu thức đa từ: Tục ngữ (proverbs), so sánh (similes), cặp/bộ ba từ (binomials/trinomials), cụm động từ (phrasal verbs), uyển ngữ (euphemisms), sáo ngữ/công thức xã hội (clichés/fixed expressions/social formulae), và thành ngữ vay mượn từ tiếng nước ngoài (tiếng Pháp, tiếng Latinh).
  • Khung lý thuyết khó khăn và chiến lược dịch của Mona Baker (1992, In Other Words):
    • Hai nhóm khó khăn chính: (1) Khó khăn trong nhận diện và giải nghĩa thành ngữ (đặc biệt là thành ngữ đánh lừa - misleading idioms, và thành ngữ có sự tương đồng bề mặt nhưng dị biệt ngữ nghĩa do khác biệt văn hóa); (2) Khó khăn trong việc chuyển tải các khía cạnh ý nghĩa sang ngôn ngữ đích (không có cấu trúc tương đương, khác biệt về ngữ cảnh sử dụng, văn bản gốc dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng cùng lúc, hoặc khác biệt về quy ước/tần suất xuất hiện).
    • Bốn chiến lược dịch thuật: (1) Sử dụng thành ngữ tương đương cả về ý nghĩa và hình thức cấu trúc; (2) Sử dụng thành ngữ tương đương về ý nghĩa nhưng khác biệt về hình thức cấu trúc; (3) Dịch bằng cách diễn giải nghĩa (paraphrasing); (4) Dịch bằng cách lược bỏ thành ngữ (omission).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính theo quy trình 6 bước:

  • Bước 1: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến gồm 9 câu hỏi (đánh giá nhận thức định nghĩa, vai trò, bài tập dịch thực hành 10 câu chứa thành ngữ kinh tế, tự đánh giá năng lực trên thang điểm 100, đo lường tần suất và mức độ của 4 dạng khó khăn, đề xuất giải pháp).
  • Bước 2: Thử nghiệm bảng hỏi mẫu (pilot test) trên 3 sinh viên để hiệu chỉnh tính rõ ràng và độ tin cậy.
  • Bước 3: Phân phối bảng hỏi chính thức đến 60 sinh viên năm thứ tư ngành Tiếng Anh Thương mại (K58 - NEU).
  • Bước 4: Xử lý và thống kê dữ liệu khảo sát (tính tỷ lệ phần trăm, phân loại phản hồi, đối chiếu kết quả dịch).
  • Bước 5: Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp 5 sinh viên (đại diện cho các nhóm điểm tự đánh giá 50, 60 và 80) nhằm làm rõ nguyên nhân gốc rễ và đối chiếu với lý thuyết của Mona Baker.
  • Bước 6: Tổng hợp kết quả và đề xuất hệ thống khuyến nghị thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Phần mở đầu giới thiệu lịch sử hình thành Khoa Ngoại ngữ Kinh tế - NEU (tiền thân là Bộ môn Ngoại ngữ thành lập từ đầu những năm 1970, chính thức thành lập khoa ngày 26/11/2003), cơ cấu tổ chức và sứ mệnh đào tạo. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài, đối tượng, phạm vi, 3 câu hỏi nghiên cứu, quy trình nghiên cứu 6 bước và bố cục cấu trúc của khóa luận.

Chương 1: Cơ sở lý thuyết (Theoretical Framework)

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm học thuật về thành ngữ từ các tác giả kinh điển (Makkai, Kvetko, Mona Baker). Tác giả làm rõ các tiêu chí phân loại thành ngữ theo tính ổn định, cấu trúc cú pháp, đặc biệt là độ mờ đục ngữ nghĩa (Demotivated, Partially motivated, Semi-idioms). Chương này phân tích chi tiết 2 nhóm khó khăn nhận diện và 4 chiến lược chuyển dịch thành ngữ của Mona Baker, làm cơ sở đối chiếu cho việc phân tích dữ liệu thực nghiệm ở chương tiếp theo.

Chương 2: Phân tích và phát hiện nghiên cứu (Analysis and Findings)

Chương 2 trình bày kết quả phân tích số liệu từ bảng khảo sát 60 sinh viên và phỏng vấn sâu 5 sinh viên:

1. Nhận thức của sinh viên về thành ngữ

  • Định nghĩa: 65% (39/60 sinh viên) chọn đúng định nghĩa bản chất của thành ngữ. Tuy nhiên, vẫn còn 35% (21/60 sinh viên) bị nhầm lẫn thành ngữ với cụm từ cố định thông thường (collocations) hoặc tục ngữ (proverbs). Dù vậy, 100% sinh viên đều liệt kê chính xác 3 thành ngữ tiếng Anh khi được yêu cầu, cho thấy sinh viên có vốn tích lũy thành ngữ thực tế nhưng chưa nắm vững lý thuyết phân định khái niệm.
  • Đánh giá tầm quan trọng: Hơn 80% sinh viên khẳng định thành ngữ giữ vai trò "rất quan trọng" hoặc "quan trọng" trong văn bản kinh doanh. Có 16,7% (10 sinh viên) chọn mức "trung lập" (neutral); phân tích sâu cho thấy 8/10 sinh viên này chọn nhầm định nghĩa collocation và 2/10 sinh viên chọn nhầm định nghĩa proverb, chứng minh việc đánh giá trung lập bắt nguồn từ sự thiếu hụt kiến thức lý thuyết chứ không phải xem nhẹ vai trò của thành ngữ.

2. Năng lực và phương pháp dịch thành ngữ của sinh viên

Nghiên cứu sử dụng 10 câu văn bản kinh doanh thực tế chứa 12 thành ngữ đại diện cho 3 nhóm ngữ nghĩa để kiểm tra năng lực dịch:

STT Câu gốc tiếng Anh (Chứa thành ngữ) Bản dịch chuẩn tiếng Việt
1 A month earlier, he had told the company’s management to model out what would happen if they had to close their Houston hotels... Một tháng trước, ông đã yêu cầu họ mô hình hóa những gì sẽ xảy ra nếu phải đóng cửa khách sạn Houston...
2 If you have bad news, don’t beat around the bush. Nếu bạn có tin xấu, đừng có quanh co.
3 The virus appears to be more contained in Asia now, while it’s still running its course in the West. Mỹ và các nước châu Âu đang vật lộn để ngăn chặn đại dịch...
4 Life throughout the city has been altered in ways big and small. Cuộc sống trên toàn thành phố đã bị thay đổi theo nhiều cách khác nhau.
5 ...urban middle class consumers are instead tightening their belts amid growing fears of an economic downturn... ...người tiêu dùng trung lưu thành thị vẫn thắt lưng buộc bụng vì lo suy thoái kinh tế...
6 A 30 March report... offers an early glimpse of what lies in store for emerging and developing economies. Báo cáo ngày 30/3... đã chỉ ra sơ bộ những gì sắp xảy ra với các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển.
7 When people are living hand to mouth in the absence of adequate social protections, a loss of income could mean starvation. Khi mọi người chỉ kiếm được vừa đủ sống và không có phúc lợi xã hội, mất thu nhập có thể đồng nghĩa thiếu ăn.
8 But there will inevitably be more crises down the line, which means that sovereign-debt restructuring should be high on the agenda... Nhưng chắc chắn nhiều cuộc khủng hoảng hơn nữa là điều không thể tránh khỏi. Điều đó có nghĩa việc tái cơ cấu nợ công phải được đặt ở vị trí ưu tiên...
9 Crooks are trying to get in on the act as hospitals have become desperate and prices have shot up. Các kẻ lừa đảo cũng hành động, khi các bệnh viện trở nên tuyệt vọng và giá cả tăng vọt.
10 ...She is good at keeping quiet. Everything comes with a price, she explained. ...Con bé giữ trật tự rất tốt. Mọi thứ đều phải có cái giá của nó, chị giải thích.
  • Kết quả dịch theo số lượng câu: 75% sinh viên dịch trọn vẹn cả 10 câu; 100% sinh viên dịch được từ 7 câu trở lên; chỉ có 3,4% (2 sinh viên) dừng lại ở mức 7 câu.
  • Kết quả dịch theo loại thành ngữ:
    • Nhóm thành ngữ bán mờ đục (Partially motivated): Đạt tỷ lệ dịch chính xác tuyệt đối 100% (60/60 sinh viên với các thành ngữ "big and small", "tighten belt", "everything comes with a price").
    • Nhóm thành ngữ thuần túy (Demotivated) và Bán thành ngữ (Semi-idiom): Tỷ lệ dịch chính xác thấp hơn, xuất hiện tình trạng bỏ cuộc hoặc dịch sai nghĩa đen. Cụ thể: "beat around the bush" (58/60), "lies in store" (50/60; có 8 sinh viên bỏ trống hoặc dịch word-by-word), "live hand to mouth" (50/60; 8 sinh viên bỏ trống), "down the line" (49/60), và "high on the agenda" (49/60).
Tần suất áp dụng các chiến lược dịch (Tổng số 665 lượt dịch đạt chuẩn / 720 lượt dịch):
- Diễn giải nghĩa (Paraphrasing): 528 / 665 lượt (chiếm 79,4%)
- Dịch tương đương cả nghĩa và cấu trúc: 117 / 665 lượt (chiếm 17,6%)
- Lược bỏ thành ngữ (Omission): 20 / 665 lượt (chiếm 3,0%)
  • Tự đánh giá năng lực (Thang điểm 100): Không có sinh viên nào tự chấm điểm từ 90 trở lên; 16,7% (10/60 sinh viên) tự đánh giá mức 80 điểm (Khá); hơn 75% (45/60 sinh viên) tự nhận ở mức trung bình (60–70 điểm); và 8,3% (5 sinh viên) tự nhận mức dưới trung bình (50 điểm). Điều này cho thấy sinh viên chưa thực sự tự tin khi đối mặt với thành ngữ kinh tế.

3. Khó khăn và mức độ khó khăn

  • 100% sinh viên tham gia khảo sát xác nhận đã từng gặp ít nhất một trong bốn khó khăn được nêu.
  • Về tần suất gặp phải, hai khó khăn có tỷ lệ bình chọn "thường xuyên" (often) và "luôn luôn" (always) cao nhất là: Không hiểu nghĩa của thành ngữ và Không tìm được cụm từ tiếng Việt tương đương chính xác. Ngược lại, khó khăn Nhận diện thành ngữ có số lượng sinh viên chọn "hiếm khi" (rarely) cao nhất (16/60 sinh viên).
  • Về mức độ nghiêm trọng, các kỹ năng Tìm cụm từ tương đương và Diễn giải nghĩa có số lượng sinh viên đánh giá ở mức "rất khó" (very difficult) cao nhất (từ 10 đến 15 sinh viên).

4. Ba nguyên nhân cốt lõi

Qua phỏng vấn sâu 5 sinh viên, 3 nguyên nhân chính được xác định:

  1. Thiếu hụt kiến thức chuyên ngành kinh doanh: Đây là nguyên nhân lớn nhất. Thuật ngữ và thành ngữ kinh tế mang nét nghĩa khác hẳn ngữ cảnh thông thường. Ví dụ, "red tape" trong đời sống có thể hiểu là băng dính đỏ, nhưng trong kinh doanh biểu thị "thủ tục hành chính phiền hà"; "lies in store" trong kinh doanh mang nghĩa "sắp xảy ra" chứ không phải hàng hóa có sẵn trong cửa tiệm.
  2. Vốn từ vựng về thành ngữ còn hạn chế: Sinh viên ít sử dụng thành ngữ trong các bài thuyết trình, bài luận chuyên ngành và có định kiến chủ quan rằng thành ngữ hiếm khi xuất hiện trong văn bản kinh tế.
  3. Sự khác biệt văn hóa giữa hai ngôn ngữ: Khác biệt về nguồn gốc điển tích và tư duy biểu đạt khiến việc tìm từ tương đương gặp trở ngại. Ví dụ, "beat around the bush" bắt nguồn từ tập tục săn chim của người phương Tây (khua bụi rậm cho chim bay lên trước khi bắt), trong khi tiếng Việt có thành ngữ tương đương về mặt ngữ dụng là "vòng vo Tam Quốc" (bắt nguồn từ tiểu thuyết lịch sử Trung Quốc). Do không liên hệ được yếu tố văn hóa, 58/60 sinh viên chọn giải pháp diễn giải thông thường ("quanh co", "nói thẳng vào vấn đề"), và 2 sinh viên dịch sai nghĩa đen thành "đánh quanh bụi rậm". Tương tự, hình ảnh "blue collar" (công nhân lao động chân tay mặc áo xanh sẫm trong công nghiệp phương Tây) khác biệt với hình ảnh "áo xanh" trong bối cảnh xã hội nông nghiệp Việt Nam năm 1961.

Chương 3: Khuyến nghị và giải pháp (Recommendations)

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chia thành hai nhóm tác động:

  • Nhóm giải pháp tác động từ bên ngoài (External impact solutions):
    • Đẩy mạnh kỹ năng đọc và nghe tài liệu kinh tế chuyên ngành bằng tiếng Anh và tiếng Việt qua các kênh báo chí, sách chuyên khảo và video tin tức trực tuyến.
    • Xây dựng thói quen ghi chép các thành ngữ mới kèm ngữ cảnh cụ thể, học thuộc và chủ động ứng dụng vào các bài viết luận, bài thuyết trình hoặc giao tiếp thực tế để ghi nhớ cấu trúc lâu dài.
  • Nhóm giải pháp tác động từ bên trong (Internal impact solutions):
    • Rèn luyện kỹ năng suy đoán ý nghĩa dựa vào ngữ cảnh: đọc kỹ câu trước, câu sau và xác định thái độ/sắc thái biểu cảm của tác giả (tích cực hay tiêu cực) trước khi đoán nghĩa của thành ngữ.
    • Tận dụng từ điển chuyên ngành và công cụ dịch tự động (Google Translate, Microsoft Translator) một cách có chọn lọc; bắt buộc phải kiểm tra đối chiếu lại để tránh bẫy dịch từng từ theo nghĩa đen.
    • Tra cứu trực tuyến các thành ngữ tương đương trên mạng Internet (ví dụ tra cứu các cặp thành ngữ tương đương như "Diamond cut diamond" – "Vỏ quýt dày có móng tay nhọn", "Habit cures habit" – "Lấy độc trị độc").

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã lượng hóa mức độ nhận thức của sinh viên K58 ngành Tiếng Anh Thương mại - NEU: 65% hiểu đúng bản chất lý thuyết của thành ngữ, trong khi 35% có sự nhầm lẫn với collocation và proverb.
  • Đo lường thực trạng áp dụng kỹ thuật dịch thuật: Diễn giải nghĩa (paraphrasing) là phương pháp áp dụng phổ biến nhất (chiếm 79,4%), tiếp theo là tìm thành ngữ tương đương hoàn toàn về cấu trúc và ý nghĩa (17,6%), và lược bỏ thành ngữ (3,0%).
  • Xác lập bức tranh khó khăn: 100% sinh viên tham gia khảo sát gặp rào cản khi dịch thành ngữ kinh tế; trong đó mức độ khó khăn cao nhất tập trung ở khâu tìm cụm từ tương đương chính xác và diễn đạt ý nghĩa ngữ dụng.
  • Chỉ rõ 3 nguyên nhân cốt lõi: Thiếu hụt kiến thức kinh tế chuyên ngành, vốn thành ngữ hạn chế, và rào cản từ sự khác biệt văn hóa Anh - Việt.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp vào việc khảo sát thực nghiệm đối với mảng dịch thuật thành ngữ chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân – một phạm vi mang tính ứng dụng cụ thể thay vì chỉ nghiên cứu lý thuyết dịch chung.
  • Cung cấp nguồn ngữ liệu đối chiếu gồm 10 ngữ cảnh báo chí kinh tế thực tế và phân tích cụ thể các trường hợp lỗi dịch máy/lỗi dịch từ ngữ để sinh viên và giảng viên tham khảo trong quá trình dạy - học môn Dịch thuật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu khảo sát giới hạn trong 60 sinh viên năm thứ tư thuộc Khoa Ngoại ngữ Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (khóa 58), chưa mở rộng so sánh với sinh viên chuyên ngữ của các cơ sở đào tạo khác.
  • Ngữ liệu khảo sát thực nghiệm gồm 10 câu trích đoạn từ báo chí kinh tế (12 thành ngữ), chưa bao quát toàn bộ các thể loại tài liệu kinh doanh chuyên sâu khác như hợp đồng thương mại, báo cáo tài chính kiểm toán, hay thư tín thương mại quốc tế.
  • Khảo sát trực tuyến không tránh khỏi một số câu trả lời mở bị bỏ trống hoặc chưa thể hiện hết suy nghĩ của người tham gia trước khi tiến hành phỏng vấn 5 trường hợp cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên các nhóm đối tượng sinh viên đa dạng hơn và người dịch thuật chuyên nghiệp trong lĩnh vực kinh tế.
  • Mở rộng phạm vi phân tích thành ngữ trong các thể loại tài liệu kinh doanh chuyên biệt (hợp đồng thương mại, đàm phán kinh doanh, quảng cáo tiếp thị).
  • Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả của các công cụ hỗ trợ dịch thuật ứng dụng trí tuệ nhân tạo thế hệ mới đối với việc xử lý thành ngữ đa nghĩa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh Thương mại: Cung cấp phương pháp nhận diện thành ngữ, hiểu rõ các bẫy dịch thuật nghĩa đen (literal meaning traps), và nắm bắt 4 chiến lược dịch của Mona Baker để vận dụng vào bài thi và công việc biên dịch thực tế.
  • Giảng viên bộ môn Biên - Phiên dịch: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về các lỗi sai phổ biến và sự thiếu hụt kiến thức nền của sinh viên, hỗ trợ thiết kế bài giảng, lựa chọn bài tập thực hành dịch thuật chuyên ngành sát với thực tế.
  • Người làm công tác biên dịch tài liệu kinh tế - thương mại: Tham khảo các cặp thành ngữ đối chiếu Anh - Việt và các nguyên tắc xử lý yếu tố văn hóa trong dịch thuật tài liệu kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu khảo sát của khóa luận được thu thập từ những đối tượng nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?

Nghiên cứu thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến từ 60 sinh viên năm thứ tư chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại (K58, năm học 2019–2020) thuộc Khoa Ngoại ngữ Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU). Đồng thời, tác giả tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp 5 sinh viên đại diện cho các nhóm điểm tự đánh giá năng lực khác nhau (50, 60 và 80 điểm trên thang 100).

2. Tỷ lệ nhận diện đúng định nghĩa thành ngữ của sinh viên trong khảo sát là bao nhiêu và sự nhầm lẫn chủ yếu xảy ra với khái niệm nào?

Có 65% sinh viên (39/60 người) chọn chính xác định nghĩa của thành ngữ. 35% sinh viên (21/60 người) còn lại có sự nhầm lẫn giữa thành ngữ với cụm từ cố định (collocation) và tục ngữ (proverb). Đặc biệt, trong nhóm 10 sinh viên đánh giá vai trò của thành ngữ ở mức "trung lập", có 8 sinh viên chọn nhầm định nghĩa của collocation và 2 sinh viên chọn nhầm định nghĩa của proverb.

3. Chiến lược dịch thuật nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất khi xử lý 10 câu chứa thành ngữ kinh tế?

Chiến lược dịch bằng cách diễn giải nghĩa (Paraphrasing) được sinh viên sử dụng phổ biến nhất, chiếm 79,4% (528 trên tổng số 665 lượt dịch đạt chuẩn). Chiến lược tìm thành ngữ tương đương cả về ý nghĩa và cấu trúc chiếm 17,6% (117 lượt dịch), và chiến lược lược bỏ thành ngữ (Omission) chiếm 3,0% (20 lượt dịch, chủ yếu áp dụng cho cụm từ "down the line").

4. Loại thành ngữ nào gây khó khăn nhiều nhất cho sinh viên khi chuyển dịch sang tiếng Việt?

Sinh viên gặp nhiều khó khăn nhất đối với nhóm thành ngữ thuần túy/mờ đục hoàn toàn (Demotivated idioms) và Bán thành ngữ (Semi-idioms) như "lies in store", "live hand to mouth", "down the line", và "high on the agenda", với tỷ lệ dịch chính xác chỉ đạt từ 49/60 đến 50/60 sinh viên (nhiều trường hợp bỏ trống hoặc dịch sai theo nghĩa đen). Ngược lại, nhóm thành ngữ bán mờ đục (Partially motivated idioms) như "big and small", "tighten belt", và "everything comes with a price" đạt tỷ lệ dịch chính xác tuyệt đối 100% (60/60 sinh viên).

5. Khóa luận chỉ ra những nguyên nhân chính nào khiến sinh viên gặp khó khăn khi dịch thành ngữ kinh tế?

Có 3 nguyên nhân cốt lõi được rút ra từ khảo sát và phỏng vấn sâu: (1) Sự thiếu hụt kiến thức chuyên ngành kinh doanh dẫn đến hiểu sai ngữ cảnh ngữ nghĩa của từ; (2) Vốn từ vựng thành ngữ của sinh viên còn hạn chế do ít ứng dụng và có suy nghĩ chủ quan rằng thành ngữ ít xuất hiện trong tài liệu kinh tế; (3) Sự khác biệt văn hóa sâu sắc giữa ngôn ngữ nguồn (tiếng Anh) và ngôn ngữ đích (tiếng Việt), gây cản trở việc tìm kiếm các hình ảnh ẩn dụ tương đương.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thùy Tiên đã nghiên cứu toàn diện thực trạng dịch thành ngữ tiếng Anh sang tiếng Việt trong văn bản kinh doanh của sinh viên năm cuối ngành Tiếng Anh Thương mại tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Bằng phương pháp kết hợp khảo sát định lượng (n = 60) và phỏng vấn sâu (n = 5), đề tài đã làm rõ mức độ nhận thức, đo lường các khó khăn điển hình và xác định 3 nguyên nhân cốt lõi xuất phát từ kiến thức chuyên ngành, vốn từ vựng và rào cản văn hóa. Hệ thống giải pháp tác động từ bên ngoài (đọc, nghe, ghi chép và thực hành) cùng các giải pháp bên trong (đoán nghĩa theo ngữ cảnh, tra cứu đối chiếu có chọn lọc) mang lại giá trị định hướng thiết thực cho sinh viên và giảng viên trong công tác giảng dạy, học tập biên dịch chuyên ngành.