Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình tiếp cận tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL), cụm động từ (phrasal verbs hay two-word verbs) được xác định là một trong những thành phần ngữ pháp phức tạp thuộc văn phong tiếng Anh khẩu ngữ cũng như văn bản học thuật. Bản chất của cụm động từ là cấu trúc kết hợp giữa một động từ với một giới từ, phó từ (hoặc cả hai) để tạo nên một đơn vị ngữ nghĩa độc lập. Do mang cả nghĩa đen (literal meaning) lẫn nghĩa bóng/nghĩa chuyển (figurative/idiomatic meaning), cụm động từ gây ra nhiều rào cản cho người học trong việc ghi nhớ, giải mã ngữ nghĩa và vận dụng chính xác vào giao tiếp hàng ngày hoặc các bài thi đánh giá năng lực.

Tại Việt Nam, học sinh bậc trung học cơ sở thường có xu hướng tránh né (avoidance) sử dụng cụm động từ trong diễn ngôn nói và viết, thay vào đó ưu tiên sử dụng các động từ đơn lẻ (one-word verbs) có nét nghĩa tương đương (ví dụ: sử dụng remove thay vì take off, appear thay vì turn up, submit thay vì turn in). Thực trạng này dẫn đến việc vốn từ vựng của học sinh bị bó hẹp, khả năng diễn đạt thiếu tự nhiên và gặp nhiều bất lợi trong các kỳ thi tiếng Anh có lồng ghép nội dung cụm động từ. Nhằm khảo sát thực trạng này, tác giả Vũ Thái Dương đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp: "An investigation into difficulties secondary students encounter in understanding phrasal verbs" (Khảo sát các khó khăn học sinh trung học cơ sở gặp phải khi hiểu cụm động từ tiếng Anh).

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát các khó khăn thực tế mà học sinh trung học cơ sở gặp phải trong quá trình học và hiểu cụm động từ tiếng Anh, từ đó đề xuất các giải pháp học tập và giảng dạy phù hợp nhằm giúp người học khắc phục các rào cản này.

  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Học sinh trung học cơ sở thường gặp phải những khó khăn gì trong việc hiểu cụm động từ tiếng Anh? (What difficulties do the secondary school students often encounter in understanding English phrasal verbs?)
    2. Cần làm thế nào để hỗ trợ học sinh vượt qua các khó khăn đó nhằm làm chủ cụm động từ? (How to help students overcome those difficulties in order to master phrasal verb?)
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung vào đối tượng khảo sát là nhóm 10 học sinh lớp 9 tại Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc, thành phố Hải Phòng trong năm học 2020/2021. Khảo sát thực tế và phỏng vấn trực tiếp được thực hiện vào ngày 18 tháng 04 năm 2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu ngôn ngữ học và phương pháp giảng dạy ngoại ngữ:

  • Khái niệm và định nghĩa về cụm động từ:
    • Fraser (1976): Cụm động từ là cấu trúc kết hợp giữa động từ và tiểu từ (verb-particle combination), tạo thành một thành tố ngữ nghĩa duy nhất mà ý nghĩa của nó độc lập với các thành tố cấu tạo riêng lẻ.
    • Frank (2002): Giới từ kết hợp với động từ tạo thành một mục từ vựng mới (composite verbs, two-part verbs hoặc phrasal verbs), trong đó tiểu từ thường là các từ ngắn như in, of, out, off, over, up, down, away, through...
    • Hornby (2000): Cụm động từ là động từ đơn kết hợp với phó từ hoặc giới từ (hoặc cả hai) để tạo nên động từ mới mang nét nghĩa khác biệt so với động từ gốc.
  • Phân loại cụm động từ: Kế thừa quan điểm của Gethin (2011) và Azar (2003), tác giả hệ thống hóa cụm động từ thành 4 nhóm chức năng:
    1. Ngoại động từ (Transitive phrasal verbs): Đòi hỏi có tân ngữ trực tiếp đi kèm để tạo thành câu hoàn chỉnh (ví dụ: come up with the idea).
    2. Nội động từ (Intransitive phrasal verbs): Không yêu cầu tân ngữ đi kèm (ví dụ: pass away, wake up).
    3. Cụm động từ có thể tách rời (Separable phrasal verbs): Cho phép tân ngữ danh từ đặt xen giữa động từ và tiểu từ, hoặc đứng sau tiểu từ; nếu tân ngữ là đại từ nhân xưng thì bắt buộc phải đặt ở giữa (ví dụ: take my jacket off / take off my jacket, nhưng bắt buộc là take it off).
    4. Cụm động từ không thể tách rời (Inseparable phrasal verbs): Tân ngữ luôn đứng sau tiểu từ, không phụ thuộc vào việc tân ngữ là danh từ hay đại từ (ví dụ: look after my grandmother, give up this assignment).
    5. Phân biệt với động từ có giới từ (Prepositional verbs): Làm rõ vai trò kết nối ngữ pháp của giới từ trong prepositional verb (liên kết cụm danh từ với động từ) so với vai trò biến đổi hoàn toàn ngữ nghĩa của tiểu từ trong phrasal verb.
  • Các rào cản và lỗi sai điển hình: Tác giả sử dụng khung phân tích khó khăn từ ByWater (1969), Yan Liao & Yoshinori Kukuya (2004), Dagut & Laufer (1985), Yasir (2011) và Dr. Sylvie (2006) để phân loại 5 nhóm rào cản:
    • Xu hướng tránh né cụm động từ (Avoidance of phrasal verbs).
    • Thiếu hụt nhận thức về phong cách diễn đạt tiếng Anh (English style deficiency).
    • Nhầm lẫn về ngữ nghĩa (Semantic confusion/errors - giữa nghĩa đen và nghĩa bóng).
    • Lỗi cú pháp (Syntactic errors - nhầm lẫn tính bắc cầu, vị trí tân ngữ, trật tự từ).
    • Thiếu nhận thức về kết hợp từ tự nhiên (Lack of collocational awareness) và ảnh hưởng tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ (Influence of the first language / Negative transfer).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai theo mô hình nghiên cứu khảo sát (survey research), kết hợp phương pháp định lượng và định tính:

  • Bài kiểm tra đánh giá năng lực (Test instrument): Bài thi gồm 40 câu hỏi được tuyển chọn từ hệ thống đề kiểm tra học kỳ và tài liệu giảng dạy chưa qua sửa chữa tại Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc, được giáo viên chuyên môn thẩm định. Đề kiểm tra tính theo thang điểm 100 (2,5 điểm/câu đúng), chia làm 4 phần:
    1. Câu 1 – 10 (Trắc nghiệm 4 lựa chọn): Chọn cụm động từ phù hợp với ngữ cảnh nhằm kiểm tra khả năng nắm bắt ngữ nghĩa.
    2. Câu 11 – 20 (Điền khuyết/Tìm từ tương đương): Tìm từ đồng nghĩa hoặc giải nghĩa cụm động từ nhằm đánh giá khả năng suy đoán nghĩa qua ngữ cảnh.
    3. Câu 21 – 30 (Điền tiểu từ): Điền giới từ/phó từ thích hợp vào chỗ trống để đánh giá khả năng kết hợp tiểu từ với động từ.
    4. Câu 31 – 40 (Dịch câu Việt - Anh): Dịch 10 câu tiếng Việt sang tiếng Anh sử dụng cụm động từ (chiếm 20% tổng điểm) nhằm phát hiện lỗi sai cú pháp, phong cách và xu hướng tránh né cụm từ.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc (Interview instrument): Phỏng vấn trực tiếp 10 học sinh tham gia làm bài test, thời lượng khoảng 10 phút/học sinh. Bộ câu hỏi gồm 7 câu hỏi mở nhằm ghi nhận nhận thức, thói quen sử dụng, nguyên nhân dẫn đến lỗi sai và các khó khăn ngữ nghĩa/cú pháp cụ thể.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER I: INTRODUCTION

Chương này thiết lập cơ sở khoa học và tính cấp thiết của đề tài. Tác giả trình bày thực trạng học sinh Việt Nam thường chuộng động từ đơn lẻ và né tránh cụm động từ do tính đa nghĩa và rào cản ngữ pháp. Chương I công bố mục đích nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, phạm vi khảo sát tại Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc, phương pháp thu thập dữ liệu qua bài kiểm tra 40 câu kết hợp phỏng vấn bán cấu trúc, ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với giáo viên, học sinh và các nhà nghiên cứu tiếp theo, cùng cấu trúc tổng thể gồm 5 chương.

CHAPTER II: LITERATURE REVIEW

Chương tổng quan tài liệu hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về cụm động từ:

  • Phân tích các định nghĩa kinh điển từ Fraser (1976), Frank (2002), Hornby (2000), xác lập bản chất của cụm động từ là một đơn vị ngữ nghĩa độc lập.
  • Nêu rõ các đặc trưng tiêu biểu: sự giới hạn của các tiểu từ thường gặp (down, on, off, in, out, up), sự kết hợp linh hoạt với các động từ ngắn (put, take, get, make), các quy tắc ràng buộc kết hợp từ (ví dụ: tồn tại keep up with nhưng không có keep down with).
  • Phân loại chi tiết 4 loại hình cụm động từ (nội động từ, ngoại động từ, tách rời, không tách rời) và thiết lập tiêu chí phân biệt giữa cụm động từ với động từ có giới từ dựa trên chức năng của tiểu từ và vị trí của đại từ tân ngữ.
  • Phân tích bản chất đa nghĩa (tính chất nghĩa đen vs. nghĩa bóng) và làm rõ 5 nhóm khó khăn học thuật mà học sinh thường gặp phải dựa trên các nghiên cứu của ByWater (1969), Yan Liao & Yoshinori Kukuya (2004), Dagut & Laufer (1985), Yasir (2011) và Dr. Sylvie (2006).

CHAPTER III: METHODOLOGY

Chương phương pháp mô tả quy trình thiết kế nghiên cứu khảo sát:

  • Xác định quy trình 6 bước thực hiện: chọn mẫu, xác định loại khảo sát, chuẩn bị công cụ, phân phát bài test, phân tích phản hồi và tổng hợp kết quả.
  • Giới thiệu đối tượng nghiên cứu là 10 học sinh lớp 9 thuộc Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc (năm học 2020/2021).
  • Trình bày chi tiết công cụ bài kiểm tra 40 câu hỏi (phân bổ thành 4 dạng bài rõ ràng với thang điểm cụ thể) và công cụ phỏng vấn 7 câu hỏi mở được phân tầng dựa trên kết quả bài kiểm tra (nhóm điểm dưới trung bình, nhóm không có câu trả lời đúng và nhóm điểm trên trung bình).

CHAPTER IV: RESEARCH FINDING AND DISCUSSION

Chương kết quả và thảo luận trình bày dữ liệu định lượng và định tính thu được từ khảo sát ngày 18/04:

  • Phân tích định lượng: Công bố điểm số của 10 học sinh, phân loại học lực theo 5 bậc tiêu chuẩn (A, B, C, D, E). Điểm số dao động từ 32,5 đến 87,5 điểm; điểm trung bình đạt 58 điểm. Có 6/10 học sinh đạt điểm dưới trung bình (xếp loại D và E), chỉ có 4/10 học sinh đạt từ trung bình trở lên (1 loại C, 2 loại B, 1 loại A).
  • Phân tích định tính:
    • Hiện tượng tránh né (Avoidance): Trong bài dịch câu 33 và 35, học sinh có xu hướng dùng động từ đơn complete thay cho fill out và submit thay cho turn in/hand in.
    • Lệch chuẩn phong cách (Style deficiency): Câu 34 ghi nhận học sinh dịch câu giáo viên yêu cầu ra ngoài bằng từ lóng bất lịch sự "bugger off" thay vì dùng "get out".
    • Ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ (First language interference): Câu 36 ghi nhận học sinh dịch từ "kiểm tra" chất lượng nhà hàng thành "look over" (vốn mang nghĩa nhìn lướt qua) thay vì dùng "inspect"; học sinh lược bỏ tiểu từ trong văn nói ("I turn the light" thay vì "turn on").
    • Lỗi cú pháp và kết hợp từ (Syntactic & Collocational errors): Sử dụng sai tiểu từ như "fill up this form", "handing into leaflets", "brush out her English", "my leg was broken down".
    • Dữ liệu phỏng vấn: 6/10 học sinh gặp khó khăn ngữ nghĩa đối với cụm động từ mang nghĩa bóng (chỉ học vẹt 1-2 nghĩa do giáo viên cung cấp, cố đoán nghĩa bóng bằng cách dịch nghĩa đen của động từ gốc); 4/10 học sinh gặp trở ngại trong việc kết hợp động từ với tiểu từ thích hợp (nhầm lẫn giữa break in và break down).

CHAPTER V: CONCLUSION AND SUGGESTION

Chương kết luận và kiến nghị tóm lược các phát hiện nghiên cứu, chỉ rõ năng lực làm chủ cụm động từ của học sinh lớp 9 còn yếu do phương pháp học vẹt từng từ riêng lẻ và thiếu kiến thức ngữ cảnh. Tác giả đưa ra các khuyến nghị thiết thực:

  • Khuyến nghị học sinh thay đổi phương pháp học: không học gom nhóm theo động từ gốc (dễ gây quá tải và nhầm lẫn), chuyển sang học gom nhóm theo tiểu từ (group by particle); học cụm từ trong ngữ cảnh qua từ điển trực tuyến và video giao tiếp thực tế; học từ đồng nghĩa một âm tiết để đối chiếu.
  • Tác giả cung cấp phụ lục bảng tổng hợp hơn 200 cụm động từ thông dụng kèm định nghĩa tiếng Anh và câu ví dụ minh họa cụ thể để phục vụ việc tự học của học sinh.
  • Khuyến nghị giáo viên đổi mới phương pháp giảng dạy, chú trọng rèn luyện kỹ năng suy đoán nghĩa theo ngữ cảnh và trang bị kiến thức về thành ngữ, phong cách ngôn ngữ.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả định lượng từ bài kiểm tra

Dữ liệu khảo sát điểm kiểm tra của 10 học sinh lớp 9 Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc được tác giả tổng hợp theo thang đánh giá 5 mức độ:

Thang điểm Xếp loại chuẩn (Standard) Mức độ đạt được (Level of Attainment) Số lượng học sinh Tỷ lệ (%)
0 – 50 E Không đạt (Failed) 4 40%
51 – 60 D Chưa đạt yêu cầu (Insufficient) 2 20%
61 – 72 C Trung bình (Average) 1 10%
73 – 85 B Khá/Tốt (Good) 2 20%
86 – 99 A Xuất sắc (Excellent) 1 10%
  • Điểm số tổng thể: Điểm thấp nhất là 32,5 điểm; điểm cao nhất là 87,5 điểm; điểm trung bình của nhóm khảo sát đạt 58 điểm.
  • Tỷ lệ đạt chuẩn: Có 6/10 học sinh (60%) đạt điểm dưới mức trung bình chuẩn (nhận điểm D và E, gồm các học sinh: Sơn, Ánh, Phương, Đạt, Minh Phương, Hiền). Chỉ có 4/10 học sinh (40%) đạt điểm từ trung bình trở lên (gồm Hồng Ánh, Tùng, Khánh...).

2. Các phát hiện định tính về lỗi sai và nguyên nhân

Qua phân tích bài làm và nội dung phỏng vấn, tác giả làm rõ các biểu hiện khó khăn cụ thể:

  • Khó khăn ngữ nghĩa (6/10 học sinh): Người học phụ thuộc vào nghĩa của động từ gốc để suy đoán nghĩa của cụm từ mang nghĩa bóng (ví dụ: học sinh không biết nghĩa của brush up nên dựa vào nghĩa của brush để đoán nghĩa, dẫn đến hiểu sai hoàn toàn).
  • Khó khăn cú pháp và kết hợp từ (4/10 học sinh): Học sinh lúng túng khi lựa chọn tiểu từ đi kèm động từ, không phân biệt được sự khác nhau giữa các tiểu từ khi ghép cùng một động từ gốc (ví dụ: nhầm lẫn giữa break in và break down).
  • Hiện tượng chuyển di tiêu cực (Negative transfer): Do trong tiếng Việt không có cấu trúc tương đương trực tiếp với cụm động từ tiếng Anh, học sinh dịch nghĩa đối ứng từng từ (word-by-word), dẫn đến các lỗi như dịch "kiểm tra" thành look over thay vì inspect, hay nói “I turn the light” thay vì “turn on the light”.
  • Sử dụng sai phong cách: Thiếu nhận thức về mức độ trang trọng khiến học sinh sử dụng tiếng lóng thô tục (bugger off) trong ngữ cảnh giao tiếp học đường hoặc văn viết.

3. Đóng góp của đề tài

  • Chỉ ra thực trạng yếu kém và các nguyên nhân mang tính hệ thống của học sinh THCS trong việc tiếp cận cụm động từ tiếng Anh tại địa bàn Hải Phòng.
  • Đề xuất phương pháp học tập mới: học gom cụm động từ theo tiểu từ (particle-based learning) thay cho cách học truyền thống theo động từ gốc (verb-based learning).
  • Biên soạn một danh mục thực hành gồm hơn 200 cụm động từ thông dụng kèm giải nghĩa và ví dụ ngữ cảnh cụ thể, tạo nguồn tài liệu tham khảo trực tiếp cho người học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ (chỉ gồm 10 học sinh lớp 9 tại một trường THCS duy nhất là Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc, Hải Phòng), do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ học sinh THCS chưa thực sự cao.
    • Nghiên cứu tập trung vào mô tả thực trạng và phân tích lỗi sai thông qua bài kiểm tra và phỏng vấn, chưa triển khai thực nghiệm giảng dạy đối chứng để kiểm chứng định lượng hiệu quả của các giải pháp đề xuất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang nhiều khối lớp và nhiều trường THCS trên các địa bàn khác nhau.
    • Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm sư phạm (experimental teaching) áp dụng phương pháp dạy cụm động từ theo tiểu từ và theo ngữ cảnh để đánh giá mức độ tiến bộ thực tế của học sinh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Học sinh THCS và người học tiếng Anh tổng quát: Tiếp cận phương pháp ghi nhớ cụm động từ theo tiểu từ (particle) và ngữ cảnh, khai thác danh mục hơn 200 cụm từ thông dụng có sẵn trong tài liệu để củng cố vốn từ vựng.
  • Giáo viên tiếng Anh bậc phổ thông: Nắm bắt các lỗi sai điển hình (về nghĩa bóng, cú pháp, trật tự từ và chuyển di ngôn ngữ) để điều chỉnh giáo án, thiết kế các bài tập chẩn đoán và hướng dẫn học sinh phân biệt phong cách diễn đạt phù hợp.
  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo cấu trúc thiết kế một nghiên cứu khảo sát kết hợp định tính - định lượng về phân tích lỗi sai (error analysis), cách xây dựng đề kiểm tra 4 phần và kỹ thuật phỏng vấn bán cấu trúc.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm số trung bình và tỷ lệ học sinh đạt điểm dưới trung bình trong bài kiểm tra khảo sát là bao nhiêu?
Điểm trung bình của nhóm 10 học sinh tham gia khảo sát là 58 điểm (trên thang điểm 100). Trong đó, có 6/10 học sinh (tương đương 60%) đạt điểm dưới mức trung bình chuẩn (gồm 4 học sinh xếp loại E - Failed và 2 học sinh xếp loại D - Insufficient).

2. Học sinh trong nghiên cứu đã mắc những lỗi sai cụ thể nào khi dịch câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh?
Trong bài kiểm tra dịch, học sinh đã:

  • Dùng động từ đơn complete và submit thay vì dùng cụm động từ fill out và turn in (câu 33, 35 - biểu hiện tránh né).
  • Dùng từ lóng bất lịch sự bugger off thay vì get out khi dịch câu giáo viên yêu cầu ra ngoài (câu 34 - lỗi phong cách).
  • Dùng look over thay vì inspect khi dịch từ "kiểm tra" chất lượng nhà hàng do ảnh hưởng dịch từ tiếng Việt (câu 36 - chuyển di tiêu cực L1).

3. Tại sao tác giả khuyến nghị học sinh không nên gom nhóm cụm động từ theo động từ gốc để học?
Theo tác giả, việc gom nhóm học theo động từ gốc (như look for, look over, look up...) là phương pháp kém hiệu quả vì các cụm từ này nhìn có vẻ giống nhau nhưng lại mang ngữ nghĩa hoàn toàn khác nhau, dễ khiến não bộ người học bị quá tải và gây nhầm lẫn. Thay vào đó, gom nhóm theo tiểu từ (particle) giúp người học nhận diện được xu hướng ý nghĩa chung mà tiểu từ đó mang lại.

4. Hai trở ngại chính được học sinh chia sẻ trong quá trình phỏng vấn là gì?
Kết quả phỏng vấn ghi nhận: 6/10 học sinh gặp khó khăn về mặt ngữ nghĩa (đặc biệt là nghĩa bóng của cụm từ do thói quen suy đoán dựa trên nghĩa đen của động từ gốc); 4/10 học sinh gặp khó khăn về mặt cú pháp và kết hợp từ (lúng túng khi chọn tiểu từ thích hợp để ghép với động từ, ví dụ phân vân giữa break in và break down).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Thái Dương đã khảo sát và chỉ ra các rào cản phổ biến mà học sinh lớp 9 Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc gặp phải khi học cụm động từ tiếng Anh, bao gồm xu hướng tránh né, lỗi ngữ nghĩa, lỗi cú pháp và ảnh hưởng tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ. Kết quả kiểm tra định lượng cho thấy phần lớn học sinh (60%) có mức độ làm chủ cụm động từ ở mức dưới trung bình do thói quen học vẹt và dịch nghĩa cơ học từng từ đơn lẻ. Đề tài đã đề xuất giải pháp học tập cụm động từ theo tiểu từ và theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế, đồng thời cung cấp bảng tổng hợp hơn 200 cụm từ thông dụng nhằm hỗ trợ người học nâng cao năng lực ngôn ngữ một cách hiệu quả.