Nghiên cứu Mô phỏng và Thực nghiệm Quá trình Khí hóa Than Ngầm - Luận văn Thạc sĩ Nguyễn Hoàng Anh

Khí hóa than ngầm: Nghiên cứu mô phỏng và thực nghiệm quá trình chuyển hóa than dưới lòng đất thành khí đốt, mở ra tiềm năng khai thác năng lượng sạch.

Chuyên ngành

Kỹ thuật nhiệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

147
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

TÓM TẮT

PHỤ LỤC HÌNH ẢNH

PHỤ LỤC BẢNG

BẢNG THUẬT NGỮ

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của đề tài

4. Mục tiêu nghiên cứu

5. Nhiệm vụ nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tình hình năng lượng tại Việt Nam

1.2. Tổng quan về các loại than tại Việt Nam

1.3. Tình hình nghiên cứu UCG trong và ngoài nước. Các thí nghiệm liên quan đến UCG

1.4. Một số quy trình khí hóa khí than được áp dụng trên thế giới hiện nay

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KHÍ HÓA THAN NGẦM

2.1. Đặc điểm và nguyên lý khí hóa than

2.2. Mô hình dòng chảy rối k-ε

2.3. Xây dựng phương trình và các giải pháp điều chỉnh

2.4. Tính toán lý thuyết than sử dụng làm thực nghiệm

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG QUÁ TRÌNH KHÍ HÓA THAN NGẦM BẰNG PHẦN MỀM COMSOL MULTIPHYSICS

3.1. Tổng quan phần mềm Comsol multiphysic

3.2. Tầm quan trọng của phần mềm Comsol multiphysics

3. Cài đặt phần mềm

3. Xây dựng mô hình mô phỏng. Thiết kế mô hình

3. Vẽ mô hình trên Comsol Multiphysics. Cài đặt điều kiện và các thông số đầu vào cho mô phỏng

3. Mô phỏng quá trình truyền nhiệt và truyền chất

3. Lựa chọn lời giải phương trình

3. Thiết lập các thông số và điều kiện cho phương trình

3. Tạo lưới và giải mô hình

4. CHƯƠNG 4: QUÁ TRÌNH THỰC NGHIỆM QUÁ TRÌNH KHÍ HÓA THAN NGẦM

4.1. Mục đích và ý nghĩa

4.2. Mô tả hệ thống

4.3. Ý nghĩa của mô hình khí hóa thực nghiệm

4. Nguyên liệu than để khí hóa

4. Thuyết minh các dụng cụ đo

4. Quá trình thực nghiệm

5. KẾT QUẢ MÔ PHỎNG VÀ THỰC NGHIỆM

5.1. Kết quả mô phỏng

5.1.1. Kết quả mô phỏng khoang nhiệt

5.1.2. Kết quả mô phỏng hình khoang rỗng

5.1.3. Kết quả mô phỏng vectơ vận tốc

5.1.4. Kết quả mô phỏng quá trình truyền chất

5.2. Kết quả thực nghiệm

5.2.1. Kết quả than sau khí hoá

5.2.2. Kết quả đo nhiệt độ

5.2.3. Kết quả đo nhiệt độ so sánh với mô phỏng

5.2.4. Kết quả đốt cháy sản phẩm khí

5.2.5. Kết quả phân tích khí cháy

6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khí Hóa Than Ngầm UCG Tiềm Năng Lớn

Năng lượng là vấn đề cấp bách của thế kỷ XXI. Khi nguồn dầu và khí đốt dự kiến cạn kiệt, việc tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các nguồn năng lượng tái tạo như mặt trời, gió, địa nhiệt, và năng lượng biển đang được nghiên cứu và ứng dụng, nhưng hiệu suất của chúng vẫn còn thấp, chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Trong khi đó, than đá, một nguồn nhiên liệu hóa thạch với trữ lượng lớn và phân bố rộng khắp toàn cầu, nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Giải pháp này có thể giúp giải quyết vấn đề năng lượng trong tương lai gần. Tuy nhiên, việc sử dụng than đá theo phương pháp truyền thống gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Do đó, khí hóa than là một phương pháp đầy hứa hẹn để chuyển đổi than đá thành khí đốt hoặc nguyên liệu tổng hợp hóa chất, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việt Nam có tiềm năng lớn về than đá, đặc biệt là mỏ than dưới lòng Đồng bằng Sông Hồng (ĐBSH) với trữ lượng khổng lồ. Mỏ than này, dù nằm sâu và có cấu tạo địa chất phức tạp, có thể trở thành nguồn tài nguyên quan trọng cho ngành năng lượng và các ngành công nghiệp khác nếu áp dụng công nghệ Khí hóa than ngầm (UCG). Công nghệ này cho phép tiếp cận các nguồn tài nguyên than không thể khai thác bằng các công nghệ khác. UCG mang lại nhiều lợi ích tài chính và môi trường so với các phương pháp khai thác than truyền thống hoặc khí hóa thông thường trên mặt đất.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ứng Dụng Công Nghệ Khí Hóa Than

Ý tưởng về khí hóa than ngầm (UCG) lần đầu tiên được Carl Wilhelm Siemens đề xuất vào năm 1868. Mặc dù được triển khai tại Nga vào những năm 1960, công nghệ này không được phát triển rộng rãi do nguồn khí đốt dồi dào. Tuy nhiên, các thử nghiệm tiếp theo đã được tiến hành ở Châu Âu, Mỹ và Australia. Ngày nay, UCG đang thu hút sự quan tâm lớn, với nhiều công ty năng lượng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Trung Quốc hiện là quốc gia đi đầu trong việc triển khai UCG, với hơn 30 dự án lớn đang được xây dựng. Ấn Độ cũng có kế hoạch áp dụng công nghệ này để khai thác 350 tỷ tấn than khó tiếp cận. Tại Nam Phi, các tập đoàn Sasol và Eskom đang xây dựng các trạm khí hóa than ngầm thử nghiệm. Công nghệ UCG kết hợp với công nghệ thu giữ cacbon (CCS) đang được xem là một giải pháp sử dụng than hiệu quả và giảm phát thải, đặc biệt là đối với các nhà máy điện sử dụng than.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Công Nghệ Khí Hóa Than Ngầm UCG

UCG mang lại nhiều ưu điểm so với khai thác than truyền thống. Về mặt tài chính, UCG đòi hỏi vốn đầu tư và chi phí vận hành thấp hơn, giảm chi phí xây dựng nhà máy và hạ tầng, cũng như chi phí hoàn thổ do chất thải rắn được giữ lại trong lòng đất. Về mặt môi trường, UCG hạn chế giải phóng khí thải, giảm thiểu chi phí quản lý môi trường, giải quyết vấn đề tro xỉ, tránh tác động lên bề mặt, hạn chế ô nhiễm nguồn nước, và thu lại khí mêtan. Việc phát hiện trữ lượng than đá lớn ở ĐBSH tạo ra cơ hội lớn cho việc ứng dụng UCG tại Việt Nam. Tuy nhiên, công nghệ này cũng đối mặt với những thách thức, bao gồm nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật và quản lý môi trường chặt chẽ.

II. Thách Thức Vấn Đề Khi Triển Khai Khí Hóa Than Ngầm

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc triển khai Khí hóa than ngầm (UCG) cũng đối mặt với những thách thức đáng kể. Một trong những lo ngại lớn nhất là nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm. Quá trình Khí hóa in-situ có thể tạo ra các chất ô nhiễm như phenol, benzen và các kim loại nặng, có khả năng rò rỉ vào các tầng nước ngầm. Việc kiểm soát và quản lý các chất ô nhiễm này đòi hỏi các biện pháp kỹ thuật và giám sát nghiêm ngặt. Ngoài ra, tính ổn định của vỉa than và các tầng đá xung quanh cũng là một vấn đề quan trọng. Sự sụt lún hoặc biến dạng của lòng đất có thể xảy ra do quá trình Khí hóa than, gây ảnh hưởng đến môi trường và cơ sở hạ tầng. Việc đánh giá và quản lý rủi ro địa chất là cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả của dự án UCG. Chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ Khí hóa than ngầm (UCG) cũng là một rào cản. Việc thiết kế và xây dựng các giếng khoan, hệ thống kiểm soát và xử lý khí, và các biện pháp bảo vệ môi trường đòi hỏi nguồn vốn lớn. Hơn nữa, việc đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy của quá trình Khí hóa than trong thời gian dài cũng là một thách thức. Việc duy trì nhiệt độ và áp suất ổn định, kiểm soát phản ứng hóa học, và ngăn ngừa tắc nghẽn hoặc rò rỉ đòi hỏi công nghệ tiên tiến và kinh nghiệm vận hành.

2.1. Tác Động Môi Trường Của Khí Hóa Than Ngầm Giải Pháp

Những lo ngại về tác động môi trường Khí hóa than ngầm cần được giải quyết bằng các giải pháp hiệu quả. Cần có các biện pháp kiểm soát ô nhiễm nước ngầm, như sử dụng các lớp lót chống thấm, hệ thống thu gom và xử lý nước thải, và giám sát chất lượng nước thường xuyên. Đồng thời, cần áp dụng các công nghệ thu giữ cacbon (CCS) để giảm thiểu lượng khí thải CO2 từ quá trình Khí hóa than. Nghiên cứu và phát triển các phương pháp Khí hóa than thân thiện với môi trường hơn, như sử dụng các chất oxy hóa thay thế hoặc tối ưu hóa điều kiện phản ứng, cũng là một hướng đi quan trọng.

2.2. Quản Lý Rủi Ro Địa Chất Trong Khí Hóa Than Ngầm

Để giảm thiểu rủi ro địa chất, cần thực hiện các nghiên cứu địa chất kỹ lưỡng trước khi triển khai dự án Khí hóa than. Các nghiên cứu này cần đánh giá tính ổn định của vỉa than, các đặc tính cơ học của đất đá, và nguy cơ sụt lún hoặc biến dạng. Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể áp dụng các biện pháp gia cố lòng đất, kiểm soát áp suất và lưu lượng khí, và thiết kế hệ thống giếng khoan phù hợp. Việc giám sát địa chất liên tục trong quá trình vận hành cũng rất quan trọng để phát hiện và ứng phó kịp thời với các vấn đề tiềm ẩn.

III. Mô Phỏng Quá Trình Khí Hóa Than Ngầm Với Comsol

Để hiểu rõ và tối ưu hóa quá trình khí hóa than ngầm, việc mô phỏng quá trình Khí hóa than là vô cùng quan trọng. Phần mềm Comsol Multiphysics là một công cụ mạnh mẽ cho phép mô phỏng các hiện tượng vật lý và hóa học phức tạp liên quan đến Khí hóa than. Mô hình hóa Khí hóa than ngầm bằng Comsol cho phép dự đoán nhiệt độ, áp suất, thành phần khí, và tốc độ phản ứng trong lò Khí hóa in-situ. Các kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế lò phản ứng, điều kiện vận hành, và chiến lược kiểm soát ô nhiễm. Quá trình mô phỏng quá trình Khí hóa than bao gồm các bước chính: xây dựng mô hình hình học, thiết lập các phương trình vật lý và hóa học, xác định các điều kiện biên và tham số vật liệu, tạo lưới và giải hệ phương trình. Mô hình cần bao gồm các yếu tố như vỉa than, các giếng khoan, và các lớp đất đá xung quanh. Các phương trình vật lý cần mô tả quá trình truyền nhiệt, truyền chất, phản ứng hóa học, và dòng chảy của chất lỏng và khí. Các điều kiện biên cần xác định nhiệt độ, áp suất, và thành phần khí tại các điểm khác nhau trong hệ thống. Sau khi mô hình được xây dựng và thiết lập, nó có thể được giải bằng Comsol để thu được các kết quả mô phỏng.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Mô Phỏng Khí Hóa Than Ngầm 2D 3D

Việc lựa chọn mô hình mô phỏng quá trình Khí hóa than 2D hoặc 3D phụ thuộc vào độ phức tạp của hệ thống và mục tiêu nghiên cứu. Mô hình 2D đơn giản hơn và đòi hỏi ít tài nguyên tính toán hơn, nhưng nó có thể không mô tả chính xác các hiện tượng ba chiều. Mô hình 3D phức tạp hơn và đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán hơn, nhưng nó có thể cung cấp kết quả chính xác hơn. Các bước xây dựng mô hình bao gồm: Thiết kế mô hình 2D bằng phần mềm Comsol Multiphysics; Thiết lập mô hình mô phỏng thông qua các công cụ có sẵn trong phần mềm; Mô hình mô phỏng than đã được thiết lập.

3.2. Cài Đặt Điều Kiện Thông Số Đầu Vào Cho Mô Phỏng

Sau khi mô hình hình học được xây dựng, cần cài đặt các điều kiện và thông số đầu vào cho mô phỏng. Các điều kiện biên cần xác định nhiệt độ, áp suất, và thành phần khí tại các điểm khác nhau trong hệ thống. Các tham số vật liệu cần xác định các tính chất của than đá, đất đá, và khí, như độ dẫn nhiệt, độ xốp, độ thấm, và nhiệt dung riêng. Việc lựa chọn các điều kiện và tham số phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của mô phỏng.

IV. Thực Nghiệm Khí Hóa Than Ngầm Quy Trình Kết Quả

Bên cạnh mô phỏng quá trình Khí hóa than, việc thực hiện các thí nghiệm thực tế là cần thiết để kiểm chứng và hiệu chỉnh các mô hình mô phỏng. Thí nghiệm Khí hóa than ngầm có thể được thực hiện trong phòng thí nghiệm hoặc tại hiện trường. Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm cho phép kiểm soát chặt chẽ các điều kiện vận hành, nhưng chúng có thể không phản ánh đầy đủ các hiện tượng phức tạp xảy ra trong lò Khí hóa in-situ. Các thí nghiệm tại hiện trường cung cấp dữ liệu thực tế, nhưng chúng khó kiểm soát hơn và tốn kém hơn. Quá trình Thí nghiệm Khí hóa than ngầm bao gồm các bước chính: chuẩn bị mẫu than, thiết lập thiết bị thí nghiệm, tiến hành Khí hóa than dưới các điều kiện khác nhau, và phân tích các sản phẩm khí. Mẫu than cần được lấy từ các mỏ than thực tế và được chuẩn bị theo các tiêu chuẩn quy định. Thiết bị thí nghiệm cần được thiết kế để mô phỏng các điều kiện trong lò Khí hóa in-situ, như nhiệt độ, áp suất, và lưu lượng khí. Quá trình Khí hóa than cần được thực hiện dưới các điều kiện khác nhau, như tỷ lệ oxy/hơi nước khác nhau, để đánh giá ảnh hưởng của các điều kiện này đến hiệu suất và thành phần khí.

4.1. Mô Tả Chi Tiết Hệ Thống Thực Nghiệm Khí Hóa Than

Hệ thống thí nghiệm Khí hóa than ngầm cần được thiết kế để mô phỏng các điều kiện trong lò Khí hóa in-situ. Hệ thống cần bao gồm các thành phần chính: lò phản ứng, hệ thống cấp khí, hệ thống kiểm soát nhiệt độ và áp suất, và hệ thống phân tích khí. Lò phản ứng cần được làm bằng vật liệu chịu nhiệt và áp suất cao. Hệ thống cấp khí cần cung cấp oxy, hơi nước, và các khí khác với lưu lượng và tỷ lệ chính xác. Hệ thống kiểm soát nhiệt độ và áp suất cần duy trì các điều kiện ổn định trong lò phản ứng. Hệ thống phân tích khí cần đo thành phần của các sản phẩm khí, như CO, H2, CH4, CO2, và N2.

4.2. Kết Quả Thực Nghiệm So Sánh Với Kết Quả Mô Phỏng

Kết quả thí nghiệm Khí hóa than ngầm cần được so sánh với kết quả mô phỏng quá trình Khí hóa than. Sự so sánh này cho phép đánh giá tính chính xác của các mô hình mô phỏng và hiệu chỉnh các tham số mô hình. Nếu có sự khác biệt đáng kể giữa kết quả thí nghiệm và mô phỏng, cần xem xét lại các giả định và tham số trong mô hình. Việc hiệu chỉnh mô hình là một quá trình lặp đi lặp lại cho đến khi kết quả mô phỏng phù hợp với kết quả thí nghiệm.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tiềm Năng Của Khí Hóa Than Ngầm

Kết quả nghiên cứu mô phỏng và thực nghiệm Khí hóa than ngầm có thể được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là sản xuất điện năng. Khí tổng hợp (syngas) thu được từ quá trình Khí hóa than có thể được đốt trong các nhà máy điện để tạo ra điện năng. Ngoài ra, khí tổng hợp còn có thể được sử dụng để sản xuất các hóa chất quan trọng, như amoniac, metanol, và hydro. Ứng dụng của Khí hóa than ngầm trong sản xuất hydro có tiềm năng lớn trong việc phát triển nền kinh tế hydro. Hydro có thể được sử dụng làm nhiên liệu cho xe ô tô, pin nhiên liệu, và các ứng dụng khác. Ngoài ra, Khí hóa than ngầm còn có thể được sử dụng để thu hồi các kim loại quý hiếm từ than đá. Tro xỉ từ quá trình Khí hóa than có thể chứa các kim loại quý hiếm, như vàng, bạc, và bạch kim. Việc thu hồi các kim loại này có thể làm tăng tính kinh tế của quá trình Khí hóa than.

5.1. Sản Xuất Nhiên Liệu Khí Ứng Dụng Trong Công Nghiệp

Khí tổng hợp (syngas) thu được từ Khí hóa than ngầm có thể được sử dụng làm nhiên liệu cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Nó có thể được sử dụng để sản xuất nhiệt, điện, và hơi nước. Ngoài ra, syngas còn có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm hóa học, như phân bón, nhựa, và dung môi. Việc sử dụng syngas làm nhiên liệu có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nhiên liệu hóa thạch truyền thống và giảm lượng khí thải CO2.

5.2. Triển Vọng Phát Triển Khí Hóa Than Ngầm Tại Việt Nam

Với trữ lượng than đá lớn và vị trí địa lý thuận lợi, Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển Khí hóa than ngầm. Việc áp dụng công nghệ Khí hóa than ngầm có thể giúp Việt Nam tăng cường an ninh năng lượng, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng, và tạo ra các ngành công nghiệp mới. Tuy nhiên, để phát triển Khí hóa than ngầm thành công, Việt Nam cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ, xây dựng các quy định pháp lý và môi trường chặt chẽ, và đào tạo đội ngũ kỹ thuật có trình độ cao.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Khí Hóa Than Ngầm Tương Lai

Khí hóa than ngầm là một công nghệ đầy hứa hẹn có thể giúp giải quyết các vấn đề năng lượng và môi trường. Kết quả nghiên cứu mô phỏng và thực nghiệm Khí hóa than ngầm đã cung cấp nhiều thông tin hữu ích về quá trình này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu và giải quyết. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các công nghệ Khí hóa than hiệu quả hơn, thân thiện với môi trường hơn, và kinh tế hơn. Ngoài ra, cần nghiên cứu các phương pháp thu giữ và sử dụng CO2 từ quá trình Khí hóa than để giảm thiểu tác động đến khí hậu. Việc hợp tác giữa các nhà khoa học, kỹ sư, và chính phủ là cần thiết để phát triển và triển khai Khí hóa than ngầm một cách bền vững.

6.1. Tối Ưu Hóa Hiệu Quả Giảm Chi Phí Khí Hóa Than Ngầm

Việc tối ưu hóa hiệu quả và giảm chi phí Khí hóa than ngầm là một mục tiêu quan trọng. Các hướng nghiên cứu có thể tập trung vào việc cải thiện thiết kế lò phản ứng, tối ưu hóa điều kiện vận hành, và sử dụng các chất xúc tác để tăng tốc độ phản ứng. Ngoài ra, cần nghiên cứu các phương pháp giảm chi phí xây dựng và vận hành hệ thống.

6.2. Nghiên Cứu Các Phương Pháp Giảm Thiểu Tác Động Môi Trường

Việc giảm thiểu tác động môi trường của Khí hóa than ngầm là một ưu tiên hàng đầu. Các hướng nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các công nghệ thu giữ và sử dụng CO2, giảm lượng khí thải NOx và SOx, và ngăn ngừa ô nhiễm nước ngầm. Ngoài ra, cần nghiên cứu các phương pháp tái sử dụng tro xỉ từ quá trình Khí hóa than.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Năng lượng trong thế kỹ XXI đang là vấn đề nóng hổi trên toàn cầu. Khi nguồn nhiên liệu dầu và khí đốt dự báo sẽ cạn kiệt trong vòng 50 đến 60 năm tới, dẫn đến giá dầu, khí ngày một tăng cao và do đó nó làm cho nhiều ngành sản xuất phụ thuộc nhiều vào nguồn nhiên liệu này phải lao đao đặc biệt là ở những quốc gia nhập khẩu dầu, khí. Các nguồn năng lượng tái tạo như: năng lượng mặt trời, năng lượng gió, địa nhiệt, năng lượng biển… trong những năm gần đây người ta đã nghiên cứu ứng dụng khá nhiều, nhưng hiệu suất của các thiết bị này còn rất thấp, chưa thể đáp ứng được nhu cầu sử dụng năng lượng hiện nay.

Trong khi đó nguồn nhiên liệu hoá thạch than đá với trữ lượng còn rất lớn và phân bố rộng khắp trên toàn cầu. Vì vậy, để giải quyết vấn đề năng lượng hiện nay và vài trăm năm tới thì việc sử dụng than đá vẫn là giải pháp có ưu thế nhất. Nhưng vấn đề là nguồn nhiên liệu này nếu sử dụng theo lối truyền thống thì nó phát thải rất lớn điều này là không thể được trong thời đại ngày này. Trong những năm gần đây, người ta đã ứng dụng nhiều phương pháp đốt và chuyển nhiên liệu than thành các dạng nhiên liệu khác rất có hiệu quả, nó giảm thiểu được nguồn khí thải gây ô nhiểm môi trường, như chuyển than đá thành nhiên liệu lỏng, rửa than.và đặc biệt là khí hoá than đá.

Khí hoá than đá là một phương pháp để chuyển than đá thành khí đốt hoặc dùng làm nguyên liệu tổng hợp hóa chất. Phương pháp này đã được ứng dụng nhiều trong những năm gần đây. Đặc biệt ở Việt Nam với việc phát hiện ra mỏ than dưới lòng Đồng bằng Sông Hồng (ĐBSH) với trữ lượng rất lớn gần 210 tỉ tấn, vỉa dầy 4-20m, nằm sâu 120-220m, không có nước ngầm, sẽ là một nguồn tài nguyên khổng lồ cho ngành năng lượng và các ngành công nghiệp khác.Tuy nhiên điều khó khăn ở đây là mỏ than này nằm sâu dưới lòng đất và có cấu 14 tạo địa chất không ổn định, lớp đất đá và vách trụ rất mềm nên không thể khai thác theo phương pháp thông thường như hầm lò và lộ thiên. Hình1: Nguyên lý khí hóa than ngầm Người phát minh ra công nghệ UCG (underground coal gasification) được cho là Carl Wilhelm Siemens, người đầu tiên trình bày ý tưởng về vấn đề này tại một hội nghị quốc tế ở London vào năm 1868.

Mặc dù công nghệ UCG đã được triển khai tại Nga vào những năm đầu của thập kỷ 60, thế kỷ 20, nhưng do nguồn tài nguyên khí đốt tại đây rất lớn nên công nghệ này không được quan tâm phát triển. Tới nay, những thử nghiệm về công nghệ này đã được tiến hành tại Châu Âu, Mỹ và Australia. UCG cho phép tiếp cận các nguồn tài nguyên than không thể khai thác một cách kinh tế bằng các công nghệ khác, ví dụ như các khoáng sản than quá sâu, chất lượng than quá thấp hoặc vỉa than quá mỏng. Đây cũng chính là nguyên nhân khiến cho công nghệ UCG phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây.

Ngày càng nhiều công ty sản xuất năng lượng đầu tư thử nghiệm và phát triển công nghệ này. Nhằm thỏa mãn các nhu cầu về năng lượng, Trung Quốc hiện là một trong quốc gia đi đầu trong việc triển khai thác công nghệ UCG với khoảng trên 30 dự án lớn đang được xây dựng. Ấn Độ cũng đã xây dựng các kế hoạch áp dụng công nghệ UCG trong việc tiếp cận 350 tỷ tấn than khó có thể khai thác. Tại Nam Phi, hai Tập đoàn Sasol và Eskom cũng đã tiến hành xây dựng thử nghiệm các trạm 15 khí hóa than ngầm nhằm trang bị các cơ sở vật chất và đào tạo chuyên gia, nâng cao kiến thức trong lĩnh vực này.

Tới nay, đã có những nghiên cứu và dự án mang tính trình diễn thử nghiệm được tiến hành tại Mỹ, châu Âu, Nhật Bản, Việt Nam, Ấn Độ, Australia và Trung Quốc trên quy mô thử nghiệm và công nghiệp. Trong bối cảnh phải hạn chế phát thải khí cacbon, công nghệ UCG kết hợp với công nghệ thu giữ khí cacbon CCS (carbon capture and storage) hiện đang được xem là một giải pháp sử dụng than hiệu quả, lượng phát thải thấp, đặc biệt là đối với các nhà máy điện sử dụng than. Nga vẫn được các nước khác trên thế giới đánh giá là có nhiều kinh nghiệm, nhiều cơ sở lý thuyết, nhiều tài liệu tham khảo nhất về UCG. Ngoài ra, gần đây Tổng công ty Khí công nghiệp (Promgaz) của Tập đoàn khí đốt quốc gia Nga (GazProm) cũng tham gia phát triển UCG , có tới 7 bằng sáng chế về UCG.

Các giải pháp sử dụng than truyền thống và phi truyền thống, như công nghệ UCG, đều đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh năng lượng, đáp ứng nhu cầu năng lượng trong xã hội ngày càng tăng. Trong quá trình thử nghiệm công nghệ UCG, đã có những phản đối trong dư luận xã hội liên quan đến những hậu quả ô nhiễm nguồn nước ngầm do công nghệ này gây ra và đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến cho một dự án áp dụng công nghệ UCG tại Queensland, Australia năm 2010 phải dừng lại. Tuy nhiên, tại hội nghị chuyên đề về UCG tại London đầu năm 2011, nhiều báo cáo đã đề cập đến những giải pháp nhằm hoàn thiện công nghệ UCG cả về kinh tế lẫn tác động môi trường, đồng thời kêu gọi chính phủ các nước cũng như các ngành công nghiệp ủng hộ việc áp dụng công nghệ UCG trên phạm vi rộng lớn. UCG có nhiều ưu thế, cả về tài chính và môi trường, hơn hẳn so với các phương pháp khai thác than truyền thống hoặc khai thác bằng khí hóa thông thường (trên mặt đất).

* Lợi ích tài chính: Nguồn vốn và chi phí cho UCG thấp hơn so với phương pháp khai thác truyền thống, giảm chi phí xây dựng nhà máy - Không áp dụng công nghệ khí hóa trên mặt đất (nên không thải CO2 ra môi trường), các phụ phẩm được dẫn vào đường ống trực 16 tiếp, giảm chi phí xây dựng hạ tầng như đường xá., chi phí hoàn thổ thấp hơn do chất thải rắn được giữ lại trong lòng đất. * Lợi ích đối với môi trường: UCG hạn chế giải phóng khí thải ra môi trường, vì khí hóa trong UCG được thực hiện trong lòng đất, theo đó sẽ giảm thiểu chi phí quản lý môi trường, vấn đề tro xỉ được giải quyết vì chúng được giữ lại trong lòng đất, tránh được nhiều tác động lên bề mặt như bụi, tiếng ồn và cảnh quan, ít nguy cơ ô nhiễm nguồn nước trên bề mặt, hạn chế giải phóng khí mêtan - khí tại các vỉa than được thu lại trong quá trình khai thác, nên không bị lẫn vào không khí như trong các công nghệ khai thác thông thường, khu vực khai thác không bị bẩn, không phải đãi than tại khu vực khai thác. Theo tài liệu nghiên cứu sơ bộ, trữ lượng bể than nâu ở ĐBSH là 210 tỉ tấn (90% nằm ở địa phận tỉnh Thái Bình), tầng than từ khoảng -150 (sâu 150m so với mặt đất) xuống - 2. Trong khi đó, khu vực Miền võng Hà Nội (thuộc các tỉnh Hưng Yên, Hà Nội, Hà Nam, Thái Bình, Nam Định, Hải Dương, Thanh Hóa, Hải Phòng) trong đó có bể than ĐBSH đã được Tập đoàn Petrovietnam (PV) chia thành 3 phân khu để ký các hợp đồng phân chia sản phẩm: KT1, KT2, và KT3.

Cả 3 phân khu này đã bao trùm hết toàn bộ diện tích của bể than ĐBSH. Trong đó, khoảng 50% diện tích của bể than ĐBSH nằm trong KT1 và gần 50% nằm trong KT2. Khu vực này được các chuyên gia về dầu khí nước ngoài đánh giá có tiềm năng ít nhất khoảng 43 tỷ m3 khí. Đối tượng và pham vi nghiên cứu: - Nghiên cứu lý thuyết truyền nhiệt, truyền chất trong quá trình khí hóa than ngầm.

- Cải Thiện mô hình khí hóa than ngầm. - Tiến hành thu thập số liệu thực tế trên mô hình thực nghiệm. - Xây dựng quá trình mô phỏng UCG trên phần mềm ComSol, dự đoán thành phần và chất lượng khí thu được. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của đề tài: Hiện tại, ở Việt Nam ứng dụng khí hóa than còn rất hạn chế, trong khi chúng ta có nguồn than rất dồi dào, trữ lượng lớn.

Ngoài ra, quá trình sử dụng than tại các cơ sở trong nước chủ yếu là theo kiểu truyền thống nên ảnh hưởng rất nhiều đến môi trường nói chung và hiệu suất sử dụng năng lượng nói riêng. Đề tài Nghiên cứu mô phỏng và thực nghiệm quá trình khí hoá than ngầm sẽ mở ra một hướng đi cho quá trình khai thác than trong lòng đất tại ĐBSH, nơi mà các vỉa than tập trung tại các nơi có cấu tạo địa chất không ổn định, lớp đất đá và vách trụ rất mềm, quá sâu, chất lượng than quá thấp hoặc vỉa than quá mỏng, trên cơ sở các số liệu nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trên mô hình khí hóa cụ thể. Dưới đây là mô hình UCG mà các quá trình nghiên cứu sử dụng: Hình 2: Quá trình khí hóa than ngầm 18 Hình3: Phương pháp CRIP (Controlled Retraction Injection Point) Tại Việt Nam, hiện nay vẫn chưa có tổ chức hay cá nhân nào thực sự nghiên cứu về UCG tại ĐBSH. Những dự thảo của SHE vẫn chưa thực hiện được vì còn phụ thuộc quá nhiều vào các chuyên gia nước ngoài và chưa nắm bắt được công nghệ.

Chính vì vậy, đề tài này mở ra một hướng đi cho quá trình khai thác than trong lòng đất tại ĐBSH, nơi mà các vỉa than tập trung tại các nơi có cấu tạo địa chất không ổn định, lớp đất đá và vách trụ rất mềm, quá sâu, chất lượng than quá thấp hoặc vỉa than quá mỏng. Đồng thời, tác giả sẽ đưa ra mô hình UCG, phục vụ quá trình nghiên cứu, phần mềm dự đoán thành phần sản phẩm thu được. Mục tiêu nghiên cứu: Mô phỏng được quá trình truyền nhiệt và truyền chất của quá trình khí hoá than ngầm bằng phần mềm Comsol multyphysis. Nghiên cứu trên mô hình thực nghiệm, thu thập giá trị thực tế và xác định chế độ tối ưu cho quá trình khí hóa ngầm.

19 Xác định thành phần sản phẩm khí, là hỗn hợp các khí đốt công nghiệp gồm CO, H2, CH4. Kiểm nghiệm quá trình trên phần mềm mô phỏng. Nhiệm vụ nghiên cứu: Hiện tại, ở Việt Nam ứng dụng khí hóa than còn rất hạn chế, trong khi chúng ta có nguồn than rất dồi dào, trữ lượng lớn, đặc biệt tại ĐBSH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ