Khảo sát và đánh giá công nghệ xẻ gỗ Tần bì tại công ty Sơn Thắng

Đánh giá chi tiết công nghệ xẻ gỗ Tần bì hiện đại, phân tích ưu nhược điểm và đề xuất các giải pháp tối ưu hóa hiệu quả sản xuất gỗ.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2018

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công nghệ xẻ gỗ tần bì tại xưởng Sơn Thắng

Công ty TNHH Sơn Thắng, tọa lạc tại khu công nghiệp Thạch Thất, Hà Nội, là một đơn vị tiêu biểu trong lĩnh vực xẻ và cung cấp gỗ xẻ cho thị trường phía Bắc. Nằm trong làng nghề mộc Thạch Thất nổi tiếng, công ty kế thừa và phát triển các kỹ thuật chế biến gỗ truyền thống, kết hợp với máy móc hiện đại để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Nguồn nguyên liệu chính của công ty là gỗ tròn nhập khẩu, trong đó gỗ tần bì (gỗ Ash) chiếm tỷ trọng lên đến 60%. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa công nghệ chế biến gỗ dành riêng cho loại vật liệu này. Việc khảo sát và đánh giá công nghệ xẻ gỗ tại xưởng sản xuất gỗ Sơn Thắng không chỉ giúp nhận diện thực trạng mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải tiến, nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Gỗ tần bì, với những đặc tính vật lý đặc thù, đòi hỏi một quy trình xử lý chuyên biệt để giảm thiểu khuyết tật và tối đa hóa giá trị sử dụng, đặc biệt trong ngành sản xuất nội thất gỗ tần bì cao cấp.

1.1. Giới thiệu xưởng sản xuất gỗ Sơn Thắng tại Thạch Thất

Công ty TNHH Sơn Thắng có tiền thân là một xưởng chế biến gỗ tại làng nghề Hữu Bằng, được thành lập chính thức vào năm 2001. Với cơ cấu tổ chức gồm ban giám đốc, khối văn phòng và khối sản xuất (2 phân xưởng xẻ, 1 phân xưởng sấy), công ty đã xây dựng một dây chuyền sản xuất chuyên nghiệp. Nguồn nguyên liệu 100% nhập khẩu đảm bảo chất lượng đầu vào ổn định. Vị trí tại Thạch Thất giúp công ty dễ dàng tiếp cận nguồn nhân lực có tay nghề cao và mạng lưới phân phối rộng khắp khu vực.

1.2. Đặc tính gỗ tần bì gỗ Ash và tầm quan trọng

Gỗ Tần bì (Ash) có tên khoa học là Fraxinus excelsior, là loại gỗ cứng, chắc với khối lượng riêng khoảng 710 kg/m³. Dát gỗ có màu từ trắng kem đến nâu nhạt, vân gỗ thẳng và to, tạo nên giá trị thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, đặc tính gỗ tần bì nổi bật là hệ số co rút không đồng đều. Nghiên cứu tại Sơn Thắng chỉ ra tỷ lệ co rút theo hướng tiếp tuyến lớn gấp 1,5 lần so với hướng xuyên tâm. Chính sự chênh lệch này là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng cong vênh và nứt vỡ sau khi xẻ và sấy, đòi hỏi một công nghệ xẻ được tính toán kỹ lưỡng.

II. Thách thức lớn Hao hụt vật tư gỗ tần bì khi sản xuất

Thách thức lớn nhất trong công nghệ chế biến gỗ tần bì chính là kiểm soát các khuyết tật phát sinh trong quá trình sản xuất, dẫn đến hao hụt vật tư gỗ đáng kể. Nguyên nhân sâu xa bắt nguồn từ ứng suất sinh trưởng cao và tính chất co rút không đồng đều của gỗ Ash. Các khuyết tật như nứt đầu, cong vênh, vặn xoắn không chỉ xuất hiện sau khi sấy mà còn bộc lộ ngay sau công đoạn xẻ. Khảo sát thực tế tại Công ty Sơn Thắng cho thấy, các ván xẻ tiếp tuyến (phần gỗ gần vỏ cây) có tỷ lệ cong vênh và nứt cao hơn hẳn so với ván xẻ xuyên tâm (phần gỗ gần lõi). Vấn đề này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả dây chuyền sản xuất, làm giảm tỷ lệ thành khí, tăng chi phí xử lý phế phẩm và ảnh hưởng đến tiêu chuẩn chất lượng gỗ Ash cuối cùng. Nếu không có giải pháp công nghệ phù hợp, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với việc giảm sút lợi nhuận và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

2.1. Phân tích nguyên nhân cong vênh nứt vỡ ở gỗ Ash xẻ

Như đã đề cập, sự chênh lệch lớn về tỷ lệ co rút giữa hướng tiếp tuyến và xuyên tâm là nguyên nhân cốt lõi. Khi gỗ được sấy khô, độ ẩm giảm xuống, các thớ gỗ co lại. Do ván tiếp tuyến co rút nhiều hơn, chúng có xu hướng cong lại (mo nang). Ngoài ra, ứng suất sinh trưởng bị giải phóng đột ngột trong quá trình xẻ cũng gây ra các vết nứt chân chim hoặc nứt đầu ngay lập tức. Quá trình sấy nếu không được kiểm soát chặt chẽ sẽ làm các vết nứt này phát triển lớn hơn, gây lãng phí nguyên liệu.

2.2. Ảnh hưởng đến hiệu quả và chi phí vận hành sản xuất

Hao hụt vật tư làm tăng định mức tiêu hao nguyên liệu trên một đơn vị sản phẩm. Các sản phẩm lỗi, hỏng phải được loại bỏ hoặc sửa chữa, làm tăng chi phí nhân công và thời gian sản xuất. Chi phí vận hành máy chế biến gỗ cũng tăng lên do phải xử lý lại hoặc sản xuất bù. Về lâu dài, chất lượng sản phẩm không đồng đều sẽ làm giảm uy tín của doanh nghiệp và giá trị của các sản phẩm nội thất gỗ tần bì, gây khó khăn trong việc cạnh tranh với các đơn vị khác.

III. Đánh giá quy trình xẻ sấy gỗ tần bì thực tế tại Sơn Thắng

Việc phân tích quy trình xẻ sấy gỗ tần bì hiện hành tại Công ty Sơn Thắng là bước quan trọng để xác định các điểm mạnh và điểm yếu. Hiện tại, công ty đang áp dụng phương pháp xẻ suốt (through-and-through sawing) cho gỗ tròn tần bì. Đây là phương pháp phổ biến, cho năng suất cao và dễ thực hiện. Gỗ tròn sau khi nhập về được đưa qua máy cưa lọng đứng (cưa vòng nằm) để xẻ phá, sau đó qua máy cưa rong nhiều lưỡi để định hình kích thước. Tuy nhiên, phương pháp này tạo ra một tỷ lệ lớn ván xẻ tiếp tuyến. Kết quả khảo sát cho thấy, mặc dù các thông số kỹ thuật của lưỡi cưa như góc trước (26°), bước răng (40mm) đều nằm trong giới hạn cho phép đối với gỗ mềm, nhưng chất lượng gỗ sau sấy vẫn chưa được tối ưu. Hiện tượng nứt đầu và cong vênh vẫn xảy ra phổ biến ở các tấm ván tiếp tuyến, cho thấy bản đồ xẻ hiện tại chưa thực sự phù hợp với đặc tính gỗ tần bì.

3.1. Sơ đồ công nghệ và phương pháp xẻ suốt đang áp dụng

Dây chuyền công nghệ tại Sơn Thắng bắt đầu từ khâu nhập nguyên liệu gỗ tròn, qua cưa cắt ngắn, xẻ dọc bằng cưa vòng, sau đó rong cạnh và cuối cùng là đưa vào lò sấy trước khi nhập kho. Phương pháp xẻ suốt được thực hiện bằng cách xẻ các đường song song qua toàn bộ đường kính khúc gỗ. Ưu điểm là tốc độ nhanh, nhưng nhược điểm là không tối ưu hóa được việc thu hồi ván xuyên tâm, loại ván có độ ổn định cao nhất.

3.2. Thông số kỹ thuật của máy cưa lọng đứng và lưỡi cưa

Thiết bị xẻ phá chính là cưa vòng nằm sản xuất tại Trung Quốc với đường kính bánh đà 1000mm. Lưỡi cưa sử dụng có chiều rộng 105mm, dày 1,1mm. Các thông số quan trọng như bước răng (40mm), chiều cao răng (13mm), và góc trước (26°) được đánh giá là phù hợp với lý thuyết xẻ gỗ mềm. Điều này cho thấy vấn đề không nằm ở độ chính xác máy cưa gỗ hay chất lượng lưỡi cưa, mà chủ yếu nằm ở phương pháp và chiến lược xẻ.

IV. Phương pháp tối ưu hóa sản xuất đồ gỗ từ cây tần bì

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện công nghệ xẻ là vô cùng cần thiết. Mục tiêu chính là tối ưu hóa sản xuất đồ gỗ bằng cách giảm thiểu khuyết tật và nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ. Dựa trên phân tích về đặc tính co rút, hai phương án cải tiến bản đồ xẻ được đề xuất. Các phương án này tập trung vào việc thay đổi cách phân chia khúc gỗ để thu được nhiều ván xuyên tâm và bán xuyên tâm hơn, đồng thời xử lý các ván tiếp tuyến một cách hợp lý để hạn chế biến dạng. Việc áp dụng các bản đồ xẻ mới không đòi hỏi thay đổi lớn về máy móc thiết bị, mà chủ yếu thay đổi về kỹ thuật vận hành và tư duy của người thợ xẻ. Đây là một bước đi chiến lược trong việc cải tiến công nghệ chế biến gỗ, giúp Sơn Thắng tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng gỗ Ash cao hơn, đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường.

4.1. Giải pháp 1 Cải tiến phương pháp xẻ suốt tăng ván xuyên tâm

Phương án này vẫn dựa trên nền tảng xẻ suốt nhưng có điều chỉnh. Thay vì xẻ các ván có cùng độ dày, phần tâm gỗ sẽ được ưu tiên xẻ thành các ván mỏng (ví dụ 30mm) để thu được nhiều ván xuyên tâm nhất có thể. Các phần bìa (ván tiếp tuyến) sẽ được xẻ thành các tấm dày hơn (bội số của 30mm như 60mm hoặc 90mm). Các tấm dày này sau khi sấy sẽ ổn định hơn, sau đó mới được xẻ lại thành các thanh nhỏ hơn. Cách làm này giúp "nhốt" ứng suất và hạn chế cong vênh cho các phần gỗ kém ổn định.

4.2. Giải pháp 2 Áp dụng kỹ thuật xẻ xoay tròn Cant Sawing

Đây là một kỹ thuật tiên tiến hơn, yêu cầu người vận hành phải xoay lật khúc gỗ nhiều lần. Đầu tiên, khúc gỗ được xẻ thành một hộp vuông ở tâm (cant). Hộp vuông này sau đó được xẻ tiếp để thu được toàn bộ ván xuyên tâm và bán xuyên tâm chất lượng cao. Các phần bìa còn lại (slabs) được xử lý riêng. Phương pháp này tối đa hóa lượng gỗ chất lượng cao, giảm thiểu đáng kể tỷ lệ ván tiếp tuyến dễ bị khuyết tật, mặc dù có thể làm giảm một chút năng suất ban đầu.

V. Lợi ích khi áp dụng công nghệ xẻ gỗ tần bì cải tiến

Việc triển khai các giải pháp công nghệ xẻ gỗ tần bì được đề xuất hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho Công ty Sơn Thắng. Lợi ích rõ ràng nhất là việc nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra. Khi tỷ lệ ván xẻ bị cong vênh, nứt vỡ giảm xuống, tiêu chuẩn chất lượng gỗ Ash của công ty sẽ được cải thiện, tạo ra các sản phẩm đồng đều và ổn định hơn. Điều này trực tiếp làm giảm hao hụt vật tư gỗ, giúp tiết kiệm nguyên liệu và tối ưu hóa chi phí vận hành máy chế biến gỗ. Tỷ lệ lợi dụng gỗ cao hơn đồng nghĩa với lợi nhuận trên mỗi mét khối gỗ tròn nhập về sẽ tăng. Hơn nữa, việc cung cấp gỗ xẻ chất lượng cao sẽ củng cố vị thế và uy tín của Sơn Thắng trên thị trường, đặc biệt trong phân khúc sản xuất nội thất gỗ tần bì cao cấp, mở ra cơ hội hợp tác với các đối tác lớn và khó tính hơn.

5.1. Nâng cao tỷ lệ lợi dụng và chất lượng gỗ thành phẩm

Bằng cách giảm thiểu khuyết tật, tỷ lệ gỗ thương phẩm thu được từ một khúc gỗ tròn sẽ tăng lên. Gỗ thành phẩm sẽ có bề mặt phẳng hơn, kích thước chính xác hơn và ít bị biến dạng sau khi sấy. Chất lượng ổn định này là yếu tố then chốt để sản xuất ra các sản phẩm đồ gỗ tinh xảo, đáp ứng yêu cầu xuất khẩu hoặc các dự án nội thất cao cấp trong nước.

5.2. Giảm thiểu chi phí và tối ưu hiệu quả dây chuyền sản xuất

Giảm hao hụt đồng nghĩa với việc giảm chi phí nguyên vật liệu. Quy trình sản xuất cũng sẽ trôi chảy hơn do ít phải xử lý sản phẩm lỗi. Hiệu quả dây chuyền sản xuất được cải thiện, năng suất lao động tăng. Về lâu dài, việc tối ưu hóa này giúp giảm giá thành sản phẩm, tăng khả năng cạnh tranh và nâng cao biên lợi nhuận cho doanh nghiệp.

VI. Hướng đi tương lai cho ngành chế biến gỗ tần bì Việt Nam

Nghiên cứu tại Công ty Sơn Thắng không chỉ là một trường hợp cụ thể mà còn mở ra hướng đi chung cho ngành chế biến gỗ tần bì tại Việt Nam. Trong bối cảnh nguồn cung gỗ trong nước hạn chế, việc nhập khẩu và chế biến hiệu quả các loại gỗ như tần bì là xu hướng tất yếu. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp cần liên tục cập nhật và cải tiến công nghệ chế biến gỗ, không chỉ dừng lại ở việc đầu tư máy móc mà còn phải chú trọng vào kỹ thuật, quy trình và đào tạo con người. Việc hiểu sâu sắc đặc tính gỗ tần bì và áp dụng các phương pháp xẻ khoa học sẽ là chìa khóa thành công. Bên cạnh đó, các yếu tố như an toàn lao động trong xưởng gỗ và quản lý sản xuất tinh gọn cũng cần được quan tâm để xây dựng một ngành công nghiệp chế biến gỗ chuyên nghiệp, hiện đại và có sức cạnh tranh toàn cầu.

6.1. Tiềm năng ứng dụng trong sản xuất nội thất gỗ tần bì

Gỗ tần bì xẻ với chất lượng cao là nguyên liệu lý tưởng cho ngành sản xuất nội thất. Với vân gỗ đẹp và màu sắc trang nhã, nó phù hợp với nhiều phong cách thiết kế từ cổ điển đến hiện đại. Việc tối ưu hóa công nghệ xẻ sẽ giúp cung cấp nguồn nguyên liệu ổn định, chất lượng cho các xưởng sản xuất, thúc đẩy sự phát triển của thị trường nội thất gỗ tần bì tại Việt Nam.

6.2. Lưu ý quan trọng về an toàn lao động trong xưởng gỗ

Cùng với việc cải tiến công nghệ, vấn đề an toàn lao động trong xưởng gỗ phải luôn được đặt lên hàng đầu. Việc vận hành các loại máy cưa công suất lớn như máy cưa lọng đứng hay máy cưa rong nhiều lưỡi tiềm ẩn nhiều rủi ro. Doanh nghiệp cần trang bị đầy đủ bảo hộ lao động, xây dựng quy trình vận hành an toàn, và thường xuyên tổ chức các buổi tập huấn để đảm bảo một môi trường làm việc an toàn, hiệu quả cho người lao động.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: ĐÓI TƯỢNG, PHẠM VI, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. Đối tượng nghiên cứu Công nghệ xẻ gỗ tần bì tại Công ty Sơn Thắng, cụ thể: - Bản đồ xẻ - Tốc độ đẩy khi xẻ - Các thông số lưỡi cưa - Chất lượng gỗ xẻ sau khi xẻ và sau khi sấy 1. Phạm vi nghiên cứu - Tập trung khảo sát công nghệ sản xuất gỗ xẻ có chiều dày phổ biến là 30 mm- Là loại gỗ xẻ chiếm khoảng 70 % lượng gỗ xẻ sản xuất tại công ty Sơn Thắng. - Do hạn chế về thời gian và các lý do khác, đề tài chú trọng khảo sát một số khâu trong công nghệ xẻ gỗ tần bì: + Tốc độ đẩy gỗ + Bản đồ xẻ + Chất lượng lưỡi cưa - Thông qua việc khảo sát chất lượng để xác định nguyên nhân làm giảm chất lương gỗ xẻ.

Ảnh hưởng của quy trình xẻ (tốc độ đẩy và bản đồ xẻ) được thể hiện ngay sau khi xẻ và sau khi sấy, do vậy việc đánh giá chất lượng được tiến hành ở cả 2 giai đoạn: + Sau khi xẻ: Chất lượng bề mặt, cong, nứt. + Sau khi sấy: Cong vênh, nứt. Mục tiêu tổng quát Góp phần nâng cao chất lượng và tỷ lệ lợi dụng khi xẻ gỗ tần bì 3 b. Mục tiêu cụ thể - Cung cấp tình hình thực tế thực trạng công nghệ xẻ gỗ tần bì tại Công ty TNHH Sơn Thắng.

- Đưa ra đánh giá công nghệ xẻ gỗ tần bì tại tại Công ty TNHH Sơn Thắng ở các khâu: Bản đồ xẻ, tốc độ đẩy gỗ và các thông số lưỡi cưa. - Xác định được một số giải pháp hoàn thiện công nghệ xẻ gỗ tần bì tại công ty TNHH Sơn Thắng. Nội dung nghiên cứu - Khảo sát công nghệ xẻ gỗ tần bì tại Công ty TNHH Sơn Thắng. - Đánh giá công nghệ xẻ gỗ tần bì tại tại Công ty TNHH Sơn Thắng.

- Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công nghệ xẻ gỗ tần bì tại công ty TNHH Sơn Thắng. Phương pháp nghiên cứu 1) Khảo sát công nghệ xẻ gỗ tần bì tại Công ty TNHH Sơn Thắng. - Khảo sát thực tế sản xuất tại công ty: + Khảo sát sản phẩm xẻ (sau khi xẻ và sau khi sấy): • Quan sát bằng mắt thường độ nhẵn bề mặt, khuyết tật nứt và cong vênh • Phỏng vấn công nhân xẻ + Khảo sát tốc độ đẩy bằng cách đo 2 chỉ số: • Chiều dài gỗ tròn (L, m) • Thời gian xẻ (t, s) L • Xác định tốc độ đẩy gỗ: V = (m/s) t + Khảo sát lưỡi cưa: • Bước răng, chiều cao răng: Đo bằng thước dài • Góc trước: Đo bằng thước dài thông qua các định lí về hình học (Trong một tam giác vuông, cạnh đối diện với góc 300 bằng nửa cạnh huyền). 4 2) Đánh giá công nghệ xẻ gỗ tần bì tại tại Công ty TNHH Sơn Thắng - Đánh giá tốc độ đẩy: Căn cứ vào lý thuyết xẻ gỗ, so sánh tốc độ đẩy thực tế với tốc độ đẩy cho phép đối với gỗ mềm.

- Đánh giá chất lượng bản đồ xẻ: Thông qua khuyết tật (cong vênh và nứt sau khi xẻ và sau khi sấy (mặc định quy trình sấy hợp lí) - Đánh giá các thông số lưỡi cưa: Căn cứ vào thông số lưỡi cưa theo lý thuyết xẻ đối với gỗ mềm. 3) Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công nghệ xẻ gỗ tần bì tại công ty TNHH Sơn Thắng - Giải pháp hoàn thiện lưỡi cưa: Căn cứ vào lí thuyết khi xẻ gỗ mềm - Giải pháp hoàn thiện bản đồ xẻ: Dựa vào lí thuyết lập bản đồ xẻ và ý kiến chuyên gia - Giải pháp hoàn thiện tốc độ đẩy gỗ: Căn cứ lí thuyết xẻ gỗ mềm. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Công nghệ xẻ 2.

Quá trình công nghệ xẻ - Dạng 1: Xẻ không kết hợp sấy Gỗ tròn Xẻ phá Xẻ lại Cắt ngắn Rọc rìa S.phẩm - Dạng 2: Xẻ kết hợp sấy Sấy Cắt Rọc Gỗ tròn Xẻ phá Xẻ lại S.phẩm ngắn rìa - Dạng 3: Xẻ kết hợp bảo quản và sấy Gỗ tròn Xẻ phá Bảo quản Sấy Xẻ lại Cắt ngắn Sản phẩm Rọc rìa - Dạng 4: Xẻ phay (kết hợp giữa phay và xẻ) Gỗ tròn Phay + Xẻ Sản phẩm 6 2. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng gỗ xẻ (các yếu tố bên trong) Trong nội bộ doanh nghiệp, các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm có thể được biểu thị bằng qui tắc 4M, đó là : - Men: Con người, lực lượng lao động trong doanh nghiêp. - Methods: Phương pháp quản trị, công nghệ, trình độ tổ chức quản lý và tổ chức sản xuất của doanh nghiệp. - Machines: Khả năng về công nghệ, máy và thiết bị của doanh nghiệp.

Nếu yếu tố nguyên liệu là yếu tố cơ bản quyết định tính chất và chất lượng của sản phẩm thì yếu tố kỹ thuật – công nghệ – thiết bị lại có tầm quan trọng đặc biệt, có tác dụng quyết định việc hình thành chất lượng sản phẩm. Khi doanh nghiệp có thiết bị mang tính tự động hoá cao, có dây chuyền sản xuất hàng, khả năng bố trí phối hợp máy móc thiết bị và phương tiện sản xuất tốt thì sản phẩm tạo ra sẽ đáp ứng được yêu cầu chất lượng, nếu doanh nghiệp có công nghệ kém, máy móc thiết bị lạc hậu, thì khó đảm bảo sản phẩm tạo ra đạt chất lượng cao, phù hợp với nhu cầu của khách hàng cả về mặt kinh tế - kỹ thuật. - Materials: Vật tư, nguyên liệu, năng lượng và hệ thống tổ chức đảm bảo vật tư, nguyên nhiên vật liệu của doanh nghiệp. Đây là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp và là nhân tố cơ bản quyết định đến chất lượng sản phẩm.

Ngoài ra, nguyên liệu phải được cung cấp cho xí nghiệp đúng kì hạn, đúng chất lượng, đúng số lượng thì cơ sở mới ổn định thực hiện đúng kế hoạch đề ra. Ngoài 4 yếu tố cơ bản trên, chất lượng còn chịu ảnh hưởng bởi một số các yếu tố khác như thông tin (Information), môi trường (Environment), đo lường (Measure), hệ thống (System), … Căn cứ vào thời gian thực tập, xét điều kiện của Công ty TNHH Sơ Thắng, chúng tôi đi sâu vào nghiên cứu ảnh ưởng của 2 nhóm yếu tố Methods và Machines. Trong 2 nhóm yếu tố này, tập trung phân tích ảnh hưởng của các yếu tố sau: - Methods: Bản đồ xẻ, tốc độ đẩy, 7 - Machines: Các thông số của lưỡi cưa a. Bản đồ xẻ Bản đồ xẻ hay còn gọi là sơ đồ xẻ (Saw Set-up hoặc Sawing Plan) là tập hợp các kí hiệu (bằng chữ, bằng số hoặc các kí hiệu khác) nhằm thể hiện kích thước sản phẩm xẻ, phương pháp xẻ và trình tự xẻ.

Gỗ là một loại vật liệu không đồng nhất và đẳng hướng và có khuyết tật, do vậy, mục tiêu của lập bản đồ xẻ là để giúp có được sản phẩm xẻ có chất lượng đáp ứng yêu cầu đề ra, đồng thời có tỷ lệ thành khí, tỷ lệ lợi dụng và năng suất xẻ cao. Để có bản đồ xẻ hợp lí, chúng ta cần căn cứ vào các yếu tố sau: • Sản phẩm: loại sản phẩm, yêu cầu chất lượng; kích thước sản phẩm. • Nguyên liệu: kích thước, khuyết tật, đặc biệt, cần quan tâm đến các khuyết tật không nhìn thấy nhưng có tác động rất lớn đến chất lượng sản phẩm, như ở các loại gỗ phản ứng, gỗ có ứng suất sinh trưởng. • Thiết bị: chúng ta có thể có những loại thiết bị khác nhau, nhưng, mỗi một phương pháp xẻ chỉ tương thích với một vài loại phương pháp xẻ, hoặc nếu để phù hợp, phải thêm các bộ gá chuyên dùng.

• Ngoài ra, chúng ta cũng phải quan tâm đến mục tiêu của việc xẻ gỗ: lấy mục tiêu đạt tỷ lệ thành khí cao nhất (thu nhiều gỗ xẻ nhất)? hay là thu được hiệu quả kinh tế cao nhát, hoặc thu được tỷ lệ lợi dụng sau khâu sấy cao nhất? Hoặc hài hòa giữa các mục tiêu này. Oudone: i) Phương pháp xẻ và biến dạng, nứt của sản phẩm xẻ có mối quan hệ mật thiết với nhau, đặc biệt, đối với các loài cây có tỷ lệ co rút dọc thớ, ứng suất sinh trưởng thay đổi lớn theo chiều cao thân cây; ii) Lựa chọn phương pháp xẻ đúng khi xẻ gỗ mọc nhanh sẽ làm giảm biến dạng cong và nứt rất lớn của gỗ xẻ sau khi xẻ và sau khi sấy đến độ ẩm sử dụng. Vì vậy, nếu chúng ta lựa chọn phương pháp xẻ xuyên tâm, đa phần gỗ xẻ thu được là gỗ xẻ xuyên tâm hoặc bán xuyên tâm, do đó, làm giảm cong vênh và nứt của gỗ xẻ. 8 Cũng có thể, nếu ta sử dụng phương pháp xẻ suốt hợp lí, với phần ngoài bìa xẻ dày, ta cũng có thể có kết quả tương tự.

Thông số góc của răng cưa: Theo Giáo trình “Công nghệ xẻ”: - Giá trị các góc, đối với cưa vòng, nên lấy như sau: Góc trước: 20-300 Góc sau: không nhỏ hơn 50 Góc mài: 40-600 - Đối với răng cưa dạng bẻ cong, góc trước (theo Tiêu chuẩn Châu Âu) như sau: Gỗ cây lá rộng nặng: 15-200 Gỗ mềm nặng trung bình: 20-250 Gỗ cây lá rộng mềm: 25-300 - Đối với răng cưa dạng bóp me, các thông số góc răng cưa vòng thể hiện ở Bảng sau: Bảng 2.1 : Thông số góc của răng cưa vòng bóp me Loại gỗ Góc trước, độ Góc mài, độ Góc sau, độ Gỗ cây lá rộng ôn đới và nhiệt đới Rất nặng 22 60 8 Nặng 24 56 10 26 52 12 Trung bình 30 49 11 Gỗ cây lá kim Nhẹ đến nặng 30 44 16 - Chiều cao răng cưa hoặc là sâu hầu cưa (h): Đối với lưỡi cưa vòng, chiêu cao răng cưa cho răng bẻ cong tính như sau: 1 • Với bước răng 50mm: h = bước răng (răng bóp me nhỏ hơn một ít). 3 1 • Với bước răng > 50mm: h = bước răng (răng bóp me nhỏ hơn một ít). 4 9 Bảng chỉ rõ mối quan hệ giữa bước răng (t) và chiều cao răng (h), giá trị các thông số góc của lưỡi cưa vòng khi xẻ một số loại gỗ ở Hoa Kỳ.2 : Mối quan hệ giữa bước răng và chiều cao răng Góc t, h, h Góc Góc Loài gỗ Cỡ gỗ Tỷ lệ trước, mm mm t mài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ