Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế và sự phát triển của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, nhu cầu giao lưu, trao đổi thông tin giữa các quốc gia ngày càng gia tăng. Sự khác biệt về ngôn ngữ tạo nên rào cản giao tiếp đáng kể, khiến hoạt động phiên dịch trở thành cầu nối quan trọng. Tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), môn Phiên dịch là học phần bắt buộc đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh. Tuy nhiên, đây là môn học phức tạp, đòi hỏi người học không chỉ có nền tảng ngôn ngữ vững chắc (ngữ pháp, từ vựng) và hiểu biết văn hóa rộng mà còn phải làm chủ các kỹ thuật nghiệp vụ. Trong đó, trí nhớ ngắn hạn (Short-term memory - STM) đóng vai trò quyết định đến việc tiếp nhận, lưu trữ và chuyển tải thông điệp.

Do thời lượng chương trình đào tạo phiên dịch tại trường chỉ gói gọn trong 4 tín chỉ, sinh viên có rất ít thời gian thực hành và rèn luyện kỹ năng ghi nhớ ngắn hạn trên lớp. Dù nhận thức được tầm quan trọng của trí nhớ ngắn hạn, nhiều người học vẫn gặp lúng túng và chưa biết cách vận dụng hiệu quả vào thực tế phiên dịch nối tiếp (Consecutive Interpreting - CI) từ tiếng Anh sang tiếng Việt.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Hoàng Thị Thùy Linh (mã sinh viên: 621248, người hướng dẫn: ThS. Nguyễn Thị Hướng) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Khảo sát thực trạng sử dụng trí nhớ ngắn hạn trong phiên dịch nối tiếp Anh - Việt của sinh viên năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
    • Đề xuất một số giải pháp và kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả rèn luyện trí nhớ ngắn hạn cho sinh viên trong quá trình học tập và thực hành phiên dịch.
  2. Câu hỏi nghiên cứu:

    • Thực trạng sử dụng trí nhớ ngắn hạn trong phiên dịch nối tiếp Anh - Việt của sinh viên năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam diễn ra như thế nào?
    • Những giải pháp nào có thể cải thiện năng lực sử dụng trí nhớ ngắn hạn trong phiên dịch nối tiếp Anh - Việt cho sinh viên năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam?
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Khách thể khảo sát: 120 sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (gồm 5 lớp: K63ENGA: 28 sinh viên, K63ENGB: 19 sinh viên, K63ENGC: 22 sinh viên, K63ENGD: 23 sinh viên, K63ENGE: 28 sinh viên). Nhóm đối tượng này được lựa chọn vì đã hoàn thành học phần Phiên dịch và đã tiếp cận kiến thức lý thuyết cũng như thực hành về trí nhớ ngắn hạn trong phiên dịch nối tiếp.
    • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng sử dụng trí nhớ ngắn hạn trong phiên dịch nối tiếp Anh - Việt.
    • Thời gian nghiên cứu: Toàn bộ đề tài được triển khai từ tháng 01/2021 đến tháng 07/2021 (giai đoạn khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 10/03/2021 đến ngày 25/05/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về tâm lý học nhận thức và lý thuyết phiên dịch học:

  1. Khái niệm và đặc điểm của trí nhớ ngắn hạn:

    • Theo định nghĩa của Sternberg (1999) và Mayer (2003), trí nhớ là quá trình duy trì và thu hồi thông tin theo thời gian. Trí nhớ ngắn hạn (STM - hay còn gọi là trí nhớ hoạt động/nguyên phát) có chức năng lưu trữ lượng thông tin giới hạn trong khoảng thời gian ngắn từ 15 đến 30 giây (Zhong, 2001).
    • Bốn đặc tính cơ bản của STM được tác giả tổng hợp gồm:
      • Đầu vào thông tin (Input): Thông tin đi vào STM sau quá trình tập trung chú ý khoảng 0,25 giây (Crowden, 1982).
      • Dung lượng lưu trữ (Capacity): Giới hạn trong khoảng $7 \pm 2$ đơn vị thông tin (Atkinson & Shiffrin, 1968) hoặc 7 "khối" thông tin tích hợp (chunks) (Miller, 1956), chịu sự chi phối bởi năng lực xử lý (Processing Capacity).
      • Sự suy giảm thông tin (Information loss): Xảy ra do hiện tượng can nhiễu từ thông tin khác (Keppel & Underwood, 1962), sự thay thế khi bộ nhớ đầy (Waugh & Norman, 1965) hoặc thông tin bị mai một theo thời gian (Baddeley, Thompson & Buchanan, 1975).
      • Phương thức mã hóa (Modality): Bao gồm mã hóa âm thanh (Acoustic/Phonemic coding - Conrad, 1964; Baddeley, 1966), mã hóa hình ảnh (Visual coding - Posner & Keele, 1967) và mã hóa ngữ nghĩa (Semantic coding).
  2. Mô hình nỗ lực phiên dịch của Daniel Gile (Gile's Effort Model):

    • Hoạt động phiên dịch nối tiếp được chia thành 2 giai đoạn chính với công thức vận hành năng lực xử lý:
      • Giai đoạn 1 (Nghe hiểu và ghi chú): $I = L + M + N$ (trong đó $I$: Phiên dịch, $L$: Nghe và phân tích ngôn ngữ nguồn, $M$: Nỗ lực trí nhớ ngắn hạn giữa thời điểm nghe và thời điểm ghi chép, $N$: Kỹ năng ghi chép/note-taking).
      • Giai đoạn 2 (Tái tạo phát ngôn): $I = Rem + Read + P$ (trong đó $Rem$: Khôi phục thông điệp từ trí nhớ ngắn hạn và tái cấu trúc lời nói, $Read$: Đọc lại bản ghi chép, $P$: Sản sinh phát ngôn ở ngôn ngữ đích).
    • Trí nhớ ngắn hạn xuất hiện ngay từ giai đoạn đầu tiên, đóng vai trò liên kết giữa việc tiếp nhận âm thanh và thao tác ghi chú.
  3. Tổng quan nghiên cứu liên quan:

    • Tác giả tổng thuật các nghiên cứu trong nước của Lê Thị Huệ (2018), Hoàng Thị Thanh Vân (2013), Trần Thùy Dương (2006) về các kỹ thuật rèn luyện trí nhớ (luyện nghe chuyên sâu, bài tập thị giác, kể lại bằng ngôn ngữ nguồn, thủ thuật ghi nhớ Mnemonics như Acronyms, Acrostics, Rhymes, Method of Loci, Chunking) và nghiên cứu quốc tế của Zhong (2003).
  4. Thiết kế phương pháp nghiên cứu:

    • Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định lượng và định tính (Mixed methods design - Kemper et al., 2003; Bazely, 2003).
    • Thu thập dữ liệu định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tuyến gồm 18 câu hỏi trắc nghiệm (được điều chỉnh từ nghiên cứu của Hoàng Thị Thanh Vân, 2013 và Trần Thùy Dương, 2006), phân phối qua Google Forms tới toàn bộ 120 sinh viên K63 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh. Dữ liệu được tổng hợp và phân tích thống kê tỉ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel.
    • Thu thập dữ liệu định tính: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc trực tuyến với 10 sinh viên (mỗi lớp chọn 1 sinh viên đạt điểm D và 1 sinh viên đạt điểm cao nhất trong học phần Phiên dịch) nhằm đào sâu nguyên nhân và giải pháp thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu (Part 1: Introduction)

Trình bày cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài, nêu bật sự cần thiết của kỹ năng ghi nhớ ngắn hạn đối với sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh trong môn Phiên dịch tại VNUA. Xác định rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát 120 sinh viên năm 3, ý nghĩa khoa học và bố cục của khóa luận.

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Chapter 1: Literature Review)

Hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về việc ứng dụng trí nhớ ngắn hạn trong phiên dịch. Phân tích chi tiết các khái niệm cốt lõi: bản chất của trí nhớ, phân loại trí nhớ ngắn hạn và dài hạn, bốn đặc tính của STM, định nghĩa phiên dịch và phân biệt phiên dịch nối tiếp với phiên dịch song song. Trình bày chi tiết Mô hình nỗ lực của Daniel Gile (Gile's Effort Model) để làm rõ vị trí và chức năng của trí nhớ ngắn hạn trong quy trình dịch nối tiếp từ tiếng Anh sang tiếng Việt.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2: Methodology)

Mô tả chi tiết phương pháp tiếp cận hỗn hợp định lượng kết hợp định tính. Giới thiệu bối cảnh thực hiện nghiên cứu tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ (VNUA), cấu trúc công cụ thu thập dữ liệu (bảng hỏi 18 câu hỏi và khung phỏng vấn bán cấu trúc), quy trình chọn mẫu 120 sinh viên khóa 63 và quy trình 4 bước thực hiện khảo sát trực tuyến qua Google Forms trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19. Trình bày phương pháp xử lý số liệu định lượng bằng Microsoft Excel và phương pháp tổng hợp dữ liệu phỏng vấn.

Chương 3: Kết quả và thảo luận (Chapter 3: Findings and Discussion)

Báo cáo và thảo luận chi tiết kết quả khảo sát từ 120 sinh viên và 10 đối tượng phỏng vấn, tập trung vào 4 nhóm nội dung chính:

  • Thông tin cá nhân và trình độ tiếng Anh/kỹ năng nghe của sinh viên.
  • Thực trạng sử dụng và nhận thức về trí nhớ ngắn hạn trong phiên dịch nối tiếp Anh - Việt (độ dài thông tin ghi nhớ tốt nhất, tỉ lệ giữ lại thông tin sau 1, 2 và 3 lần nghe, thời gian sắp xếp ý trước khi dịch, cách thức nhớ dữ liệu nguồn).
  • Những khó khăn và rào cản khi thực hành trí nhớ ngắn hạn (nguyên nhân xuất phát từ kỹ năng nghe, cấu trúc não bộ, yếu tố môi trường và chủ đề bài dịch; các dạng thông tin khó nhớ như thuật ngữ, con số, tên riêng).
  • Hoạt động tự rèn luyện của sinh viên (mức độ hài lòng với bản dịch, tần suất luyện tập, các phương tiện hỗ trợ và các phương pháp rèn luyện trí nhớ đã áp dụng).

Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực trạng từ khảo sát 120 sinh viên VNUA

  • Trình độ tiếng Anh và kỹ năng nghe:

    • Trình độ tiếng Anh chung: Trung cấp (B1) chiếm 45,8%; Trung cao cấp (B2) chiếm 26,7%; Cao cấp (C1) chiếm 12,5%; Thành thạo (C2) chiếm 0,8%; Sơ cấp (A1-A2) chiếm hơn 6%.
    • Tự đánh giá kỹ năng nghe: Mức bình thường chiếm hơn 50%; Tốt chiếm 25%; Rất tốt chiếm 6%; Kém chiếm 16,7%.
  • Khả năng tiếp nhận và lưu giữ thông tin của trí nhớ ngắn hạn:

    • Độ dài thông tin nhớ tốt nhất: Đoạn gồm 2-3 câu chiếm tỉ lệ cao nhất với 43,3%; bài phát biểu 5-7 câu chiếm 22,5%; một mệnh đề hoặc cụm từ chiếm 12,5%; câu ngắn chiếm phần còn lại.
    • Tỉ lệ thông tin ghi nhớ sau các lần nghe:
      • Sau lần nghe thứ 1: 49,2% sinh viên (59/120 bạn) chỉ nhớ được từ 20% đến 50% thông tin; 24,2% nhớ được 50-70%; 7,5% đạt 70-100%; 16,7% chỉ nhớ 10-20%; 2,5% (3 sinh viên) không trả lời do không nhớ được gì.
      • Sau lần nghe thứ 2: 49,2% sinh viên nhớ được 50-70% thông tin; 32,5% nhớ 20-50%; 18,3% nhớ 70-100%.
      • Sau lần nghe thứ 3: 90,8% sinh viên nhớ được từ 50% thông tin trở lên (trong đó 57,2% nhớ 50-70%; 33,3% nhớ 70-100%; chỉ còn 9,2% sinh viên ở mức 20-50%).
    • Thời gian cần thiết để sắp xếp thông tin trước khi nói: 15-30 giây chiếm tỉ lệ lớn nhất với 35,0%; 5-15 giây chiếm 24,2%; khoảng 1 phút chiếm gần 25%; 3-5 giây chiếm 14,2%; chỉ có 1,7% sinh viên có thể dịch ngay lập tức.
    • Phương thức ghi nhớ thông tin nguồn: 60,8% sinh viên chọn ghi nhớ theo từ khóa (keywords); 19,2% (23 sinh viên) cố gắng nhớ từng từ một (every word); 20,0% không có phương pháp rõ ràng ("no answer").
Nguyên nhân gây khó khăn cho trí nhớ ngắn hạn Số lượng (n = 120) Tỉ lệ phần trăm (%)
Kỹ năng nghe của bản thân (Listening ability) 64 53,3%
Chủ đề của ngôn ngữ nguồn (Topic of source language) 21 17,5%
Môi trường bên ngoài/yếu tố tâm lý (External environment) 18 15,0%
Cấu trúc não bộ/yếu tố thể chất (Brain structure) 17 14,2%
Tổng cộng 120 100%
Loại thông tin gây khó khăn nhất khi ghi nhớ Số lượng (n = 120) Tỉ lệ phần trăm (%)
Thuật ngữ chuyên ngành (Terminology) 69 57,5%
Con số, tên riêng, ngày tháng (Numbers, private names, dates) 19 15,8%
Danh sách liệt kê các mục (List of items) 16 13,3%
Ký hiệu hoặc từ viết tắt (Signal or Abbreviation) 16 13,3%
Tổng cộng 120 100%
Tự đánh giá mức độ chính xác của bài dịch Số lượng (n = 120) Tỉ lệ phần trăm (%)
Đạt độ chính xác 30% 27 22,5%
Đạt độ chính xác 50% 57 47,5%
Đạt độ chính xác 70% 30 25,0%
Đạt độ chính xác 100% 6 5,0%
Tổng cộng 120 100%
Phương tiện/Kỹ thuật hỗ trợ trí nhớ ngắn hạn khi dịch Số lượng (n = 120) Tỉ lệ phần trăm (%)
Ghi chú (Note-taking) 77 64,2%
Đề cương/Tóm tắt sơ bộ (Outline/Summary) 16 13,3%
Bảng thuật ngữ theo chủ đề (Glossary) 14 11,7%
Thảo luận trước (Pre-discussion) 13 10,8%
Tổng cộng 120 100%
Phương pháp sinh viên áp dụng để rèn luyện trí nhớ Số lượng (n = 120) Tỉ lệ phần trăm (%)
Nâng cao kỹ năng nghe (Improve listening) 48 40,0%
Kỹ thuật nói bóng/lặp lại ngay (Shadowing) 25 20,8%
Kể lại nội dung (Retelling) 22 18,3%
Thực hành dịch theo cặp/nhóm (Peer Interpreting Practice) 14 11,7%
Liệt kê đồ vật (Object Listing) 14 11,7%
Làm bài tập trực tuyến tăng cường trí nhớ 11 9,2%
Giải pháp khác 0 0,0%
  • Tần suất thực hành: 54,2% sinh viên thỉnh thoảng mới luyện tập trí nhớ ngắn hạn; 27,5% hiếm khi luyện tập; 11,7% duy trì luyện tập thường xuyên; 6,7% chưa bao giờ luyện tập hoặc không nhận thức được vai trò của kỹ năng này.

2. Giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất

  • Tăng cường luyện nghe tiếng Anh thông qua hai phương pháp: Nghe hiểu toàn diện (comprehensive listening - nghe không dừng để nắm ý chính) và Nghe chuyên sâu (intensive listening - nghe chi tiết và lặp lại chính xác).
  • Áp dụng các kỹ thuật rèn luyện trí nhớ thị giác (Visual STM) và kỹ thuật kể lại bằng ngôn ngữ nguồn (Retelling in source language) với đoạn văn khoảng 200 từ không ghi chú.
  • Khai thác 5 kỹ thuật ghi nhớ (Mnemonics): Viết tắt tạo từ (Acronyms), Ghép chữ cái đầu thành câu (Sentences/Acrostics), Sử dụng vần điệu/bài hát (Rhymes and songs), Phương pháp cung điện La Mã (Method of Loci) và Phân nhóm thông tin (Chunking).
  • Tận dụng các nguồn học liệu trực tuyến: TedTalk, BBC Learning English, VOA News, VOA, LEARNENGLISH, Nas Daily, Lingo Play, ELSA Speak; sách chuyên khảo (Secrets of a super memory của Eran Katz, The big book of brain games của Ivan Moscovich) và ứng dụng trò chơi trí tuệ (Sudoku, Lumosity, Elevate, Duolingo, Brain Training).

3. Đóng góp của đề tài

Công trình cung cấp dữ liệu thực chứng về năng lực và thói quen rèn luyện trí nhớ ngắn hạn của sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA; chỉ ra các rào cản ngôn ngữ và tâm lý cản trở quá trình xử lý thông tin; đồng thời đóng góp hệ thống tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực hành cho sinh viên, giảng viên và thư viện Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Khảo sát được tiến hành trong bối cảnh diễn biến phức tạp của đại dịch Covid-19, do đó toàn bộ bảng hỏi và phỏng vấn đều phải thực hiện trực tuyến qua Google Forms và các nền tảng họp mạng, có thể ảnh hưởng phần nào đến tính tương tác trực tiếp.
    • Quy mô mẫu nghiên cứu giới hạn trong 120 sinh viên năm thứ ba khóa 63 tại một khoa đào tạo duy nhất thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, chưa mở rộng so sánh với các khóa học khác hoặc các cơ sở đào tạo ngoại ngữ khác.
    • Thời lượng thực hành môn học của sinh viên trên lớp còn hạn chế (4 tín chỉ), dẫn đến việc đánh giá can thiệp thực nghiệm phương pháp chưa thể kéo dài liên tục trong môi trường lớp học trực tiếp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các đối tượng sinh viên năm thứ tư hoặc người học tại các trường đại học khác để tăng tính đại diện.
    • Thiết kế và đo lường thực nghiệm hiệu quả của các khóa tập huấn ngắn hạn (short-term training courses) chuyên sâu về kỹ thuật ghi nhớ ngắn hạn trong phiên dịch nối tiếp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Biên - Phiên dịch: Cung cấp hiểu biết rõ ràng về cơ chế vận hành của trí nhớ ngắn hạn trong mô hình Gile, các bài tập tự rèn luyện trí nhớ (shadowing, retelling, mnemonics) và danh mục tài nguyên tự học trực tuyến tin cậy.
  • Giảng viên giảng dạy môn Phiên dịch: Tham khảo số liệu thực tế về các điểm nghẽn của sinh viên (như khó khăn với thuật ngữ chuyên ngành chiếm 57,5%, rào cản kỹ năng nghe chiếm 53,3%) để điều chỉnh phương pháp sư phạm, phân bổ thời gian rèn luyện trí nhớ trước khi chuyển sang kỹ năng ghi chép (note-taking).
  • Thư viện Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ (VNUA): Bổ sung nguồn tài liệu khảo sát chuyên ngành phục vụ công tác học tập và nghiên cứu của các khóa sinh viên tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết phiên dịch nào để phân tích vai trò của trí nhớ ngắn hạn?
Khóa luận sử dụng Mô hình nỗ lực (Effort Model) của Daniel Gile dành cho phiên dịch nối tiếp. Mô hình chia quy trình thành 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 ($I = L + M + N$) với trí nhớ ngắn hạn ($M$) đóng vai trò mắt xích giữa nghe hiểu ($L$) và ghi chép ($N$); Giai đoạn 2 ($I = Rem + Read + P$) với thao tác khôi phục thông điệp từ trí nhớ ngắn hạn ($Rem$).

2. Đâu là rào cản lớn nhất ảnh hưởng đến khả năng sử dụng trí nhớ ngắn hạn của sinh viên trong nghiên cứu này?
Theo kết quả khảo sát tại Bảng 2.1, năng lực nghe hiểu của bản thân sinh viên (Listening ability) là trở ngại lớn nhất, chiếm 53,3% (64/120 sinh viên). Về mặt nội dung thông tin (Bảng 2.2), thuật ngữ chuyên ngành (Terminology) là loại thông tin gây khó khăn nhất cho trí nhớ ngắn hạn với 57,5% lựa chọn (69/120 sinh viên).

3. Khả năng ghi nhớ thông tin của sinh viên thay đổi như thế nào qua các lần nghe?
Khả năng ghi nhớ tăng rõ rệt qua số lần nghe: Sau lần nghe thứ nhất, 49,2% sinh viên chỉ nhớ được 20-50% thông tin. Sau lần nghe thứ hai, 49,2% sinh viên nâng mức nhớ lên 50-70%. Đến lần nghe thứ ba, 90,8% sinh viên ghi nhớ được từ 50% lượng thông tin trở lên (trong đó có 33,3% nhớ được từ 70% đến 100%).

4. Kỹ thuật hỗ trợ nào được sinh viên sử dụng phổ biến nhất khi phiên dịch nối tiếp?
Kỹ thuật ghi chép (Note-taking) được sinh viên sử dụng nhiều nhất để hỗ trợ trí nhớ ngắn hạn khi phiên dịch, chiếm tỉ lệ 64,2% (77/120 sinh viên).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thùy Linh đã phản ánh thực trạng sử dụng trí nhớ ngắn hạn trong phiên dịch nối tiếp Anh - Việt của 120 sinh viên năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu khẳng định trí nhớ ngắn hạn là kỹ năng nền tảng nhưng sinh viên vẫn gặp nhiều rào cản do năng lực nghe và vốn thuật ngữ chuyên ngành còn hạn chế. Trên cơ sở phân tích định lượng và định tính chặt chẽ, tác giả đã hệ thống hóa các giải pháp rèn luyện trí nhớ thiết thực, góp phần hỗ trợ sinh viên và giảng viên nâng cao chất lượng đào tạo nghiệp vụ phiên dịch.