Luận văn khảo sát thực trạng cải tiến và đánh giá phân tích sử dụng thuốc áp dụng các phương pháp của thông tư 21 2013 tt byt tại bệnh viện quận 11

Chuyên khảo y tế phân tích Luận văn khảo sát thực trạng cải tiến và đánh giá phân tích sử dụng thuốc áp dụng các phương pháp, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

136
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở pháp lý về ứng dụng công nghệ thông tin

1.2. Tình hình sử dụng thuốc trên thế giới và Việt Nam

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Tại Việt Nam

1.3. Tình hình sử dụng thuốc trong hệ thống bệnh viện ở Việt Nam

1.4. Vấn đề liên quan đến phân tích sử dụng thuốc

1.4.1. Phương pháp phân tích ABC

1.4.2. Phương pháp phân tích VEN

1.4.3. Phân tích ma trận ABC/VEN

1.4.4. Phương pháp phân tích liều xác định trong ngày

1.4.5. Công cụ phân tích sử dụng thuốc đề nghị

1.5. Giới thiệu về Bệnh viện và Khoa Dược Bệnh viện Quận 11

1.5.1. Bệnh viện Quận 11

1.5.2. Khoa Dược Bệnh viện Quận 11

1.6. Công cụ phân tích sử dụng thuốc

1.6.1. Phần mềm i3 Autralia Hospital Pharmacist Tool

1.6.2. Phần mềm iHIS Solutions

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Thiết kế nghiên cứu

3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả khảo sát thực trạng bằng thủ công và ứng dụng công cụ phân tích tình hình sử dụng thuốc tại Bệnh viện Quận 11 trong năm 2017 - áp dụng các phương pháp theo Thông tư 21/2013/TT-BYT

3.1.1. Phương pháp phân tích ABC

3.1.2. Phương pháp phân tích VEN

3.1.3. Phân tích ma trận ABC/VEN

3.1.4. Phương pháp phân tích DDD

3.2. Phân tích tồn tại, đề xuất cải tiến và đánh giá hiệu quả của việc áp dụng công cụ phân tích

3.2.1. Phân tích tồn tại

3.2.2. Đề xuất cải tiến

3.2.3. Đánh giá hiệu quả của việc áp dụng các giải pháp đề xuất cải tiến

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Khảo sát thực trạng tình hình sử dụng các nhóm thuốc hiện có tại Bệnh viện Quận 11 bằng phương pháp thủ công

4.2. Phân tích các tồn tại, cải tiến và đánh giá dữ liệu sử dụng thuốc bằng việc ứng dụng công cụ phân tích: ABC, VEN, ABC/VEN, DDD tại Bệnh viện Quận 11 theo các phương pháp của thông tư 21/2013/TT-BYT

4.3. Đánh giá hiệu quả của việc áp dụng các giải pháp đề xuất cải tiến

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khảo Sát Thực Trạng Sử Dụng Thuốc Năm 2017

Sử dụng thuốc hợp lý là vấn đề toàn cầu, đặc biệt ở các nước đang phát triển. WHO thống kê tác dụng phụ của thuốc là một trong 10 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Chi phí liên quan đến tác dụng phụ rất lớn, ước tính hàng triệu đô la mỗi năm cho mỗi bệnh viện. Các phương pháp quản lý sử dụng thuốc như ABC, VEN, ABC/VEN, và DDD (Defined Daily Dose) đã được chứng minh là hiệu quả. Thông tư 21/2013/TT-BYT hướng dẫn chi tiết việc phân tích sử dụng thuốc. Tuy nhiên, nhiều bệnh viện vẫn thực hiện thủ công, gây khó khăn. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả quản lý sử dụng thuốc tại Bệnh viện Quận 11 năm 2017, so sánh phương pháp thủ công và ứng dụng CNTT.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Sử Dụng Thuốc Hợp Lý

Sử dụng thuốc không hợp lý gây lãng phí và có hại, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Theo WHO, chỉ có ít hơn 40% bệnh nhân trong khu vực công và 30% trong khu vực tư nhân được điều trị theo tiêu chuẩn hướng dẫn điều trị. Tác dụng phụ của thuốc gây ra bệnh tật và tử vong đáng kể. Việc quản lý sử dụng thuốc hợp lý giúp giảm chi phí điều trị và cải thiện sức khỏe người bệnh. Cần có các giải pháp phù hợp để đảm bảo sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả.

1.2. Giới Thiệu Về Thông Tư 21 2013 TT BYT Và Các Phương Pháp Phân Tích

Thông tư 21/2013/TT-BYT hướng dẫn chi tiết việc phân tích sử dụng thuốc dựa trên các phương pháp như ABC, VEN, phân tích ma trận ABC/VEN, và DDD. Các phương pháp này giúp đánh giá và cải thiện việc sử dụng thuốc tại các bệnh viện. Tuy nhiên, việc triển khai các phương pháp này còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là việc thực hiện thủ công. Ứng dụng CNTT có thể giúp giải quyết các khó khăn này và nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng thuốc.

II. Thực Trạng Sử Dụng Thuốc Tại Bệnh Viện Quận 11 Năm 2017

Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát thực trạng sử dụng thuốc tại Bệnh viện Quận 11 năm 2017. Mục tiêu là đánh giá tình hình sử dụng thuốc bằng phương pháp thủ công và so sánh với kết quả phân tích bằng công cụ CNTT. Các phương pháp phân tích bao gồm ABC, VEN, ABC/VEN, và DDD. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp xác định các vấn đề tồn tại và đề xuất các giải pháp cải tiến. Việc áp dụng CNTT được kỳ vọng sẽ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và nhân lực.

2.1. Mục Tiêu Và Phương Pháp Nghiên Cứu Cụ Thể

Nghiên cứu nhằm khảo sát thực trạng sử dụng thuốc tại BVQ11 bằng phương pháp thủ công. Đồng thời, phân tích dữ liệu sử dụng thuốc bằng công cụ phân tích ABC, VEN, ABC/VEN, DDD theo Thông tư 21/2013/TT-BYT. Mục tiêu là tăng cường quản lý các hoạt động liên quan đến sử dụng thuốc. Đánh giá hiệu quả của việc áp dụng các giải pháp đề xuất cải tiến. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu hồi cứu từ 01/01/2017 đến 31/12/2017.

2.2. Giới Thiệu Về Bệnh Viện Quận 11 Và Khoa Dược

Bệnh viện Quận 11 là một cơ sở y tế quan trọng trong hệ thống y tế của thành phố Hồ Chí Minh. Khoa Dược của bệnh viện đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp và quản lý thuốc. Việc ứng dụng CNTT vào quản lý sử dụng thuốc tại khoa Dược có thể giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng dịch vụ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan để đảm bảo việc sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả.

III. Phân Tích ABC Cách Xác Định Thuốc Quan Trọng Nhất

Phương pháp ABC là một công cụ quan trọng để phân tích sử dụng thuốc. Nó giúp xác định các loại thuốc chiếm tỷ lệ lớn trong tổng chi phí. Thuốc nhóm A chiếm 70-80% chi phí, nhóm B chiếm 15-20%, và nhóm C chiếm 5-10%. Phân tích ABC giúp bệnh viện tập trung quản lý các loại thuốc quan trọng nhất. Kết quả phân tích tại Bệnh viện Quận 11 cho thấy tỷ lệ các nhóm thuốc phù hợp với Thông tư 21/2013/TT-BYT.

3.1. Ứng Dụng Phương Pháp ABC Để Phân Loại Thuốc

Phương pháp ABC phân loại thuốc dựa trên chi phí sử dụng. Nhóm A gồm các thuốc chiếm phần lớn chi phí, cần được quản lý chặt chẽ. Nhóm B gồm các thuốc có chi phí trung bình, cần được theo dõi. Nhóm C gồm các thuốc có chi phí thấp, ít được quan tâm hơn. Việc phân loại thuốc theo ABC giúp bệnh viện tập trung nguồn lực vào các loại thuốc quan trọng nhất.

3.2. Kết Quả Phân Tích ABC Tại Bệnh Viện Quận 11 Năm 2017

Kết quả phân tích ABC tại BVQ11 cho thấy tỷ lệ các nhóm thuốc phù hợp với Thông tư 21/2013/TT-BYT. Điều này cho thấy bệnh viện đã quản lý chi phí sử dụng thuốc khá hiệu quả. Tuy nhiên, cần tiếp tục theo dõi và đánh giá để đảm bảo việc sử dụng thuốc hợp lý và tiết kiệm chi phí. Cần có các biện pháp kiểm soát chi phí sử dụng thuốc, đặc biệt là đối với các thuốc nhóm A.

IV. Phân Tích VEN Đánh Giá Mức Độ Thiết Yếu Của Thuốc

Phương pháp VEN đánh giá mức độ thiết yếu của thuốc. Thuốc nhóm V (Vital) là các thuốc thiết yếu, không thể thiếu. Thuốc nhóm E (Essential) là các thuốc cần thiết. Thuốc nhóm N (Non-essential) là các thuốc không thiết yếu. Phân tích VEN giúp bệnh viện đảm bảo cung cấp đầy đủ các thuốc thiết yếu cho bệnh nhân. Kết quả phân tích tại Bệnh viện Quận 11 cho thấy tỷ lệ các nhóm thuốc phù hợp với khuyến cáo của WHO.

4.1. Tiêu Chí Phân Loại Thuốc Theo Phương Pháp VEN

Phương pháp VEN phân loại thuốc dựa trên mức độ thiết yếu. Thuốc nhóm V là các thuốc cứu sống, không thể thay thế. Thuốc nhóm E là các thuốc điều trị các bệnh phổ biến. Thuốc nhóm N là các thuốc hỗ trợ điều trị hoặc có thể thay thế bằng các thuốc khác. Việc phân loại thuốc theo VEN giúp bệnh viện ưu tiên cung cấp các thuốc thiết yếu cho bệnh nhân.

4.2. Đánh Giá Kết Quả Phân Tích VEN Tại Bệnh Viện Quận 11

Kết quả phân tích VEN tại BVQ11 cho thấy tỷ lệ các nhóm thuốc phù hợp với khuyến cáo của WHO. Điều này cho thấy bệnh viện đã đảm bảo cung cấp đầy đủ các thuốc thiết yếu cho bệnh nhân. Tuy nhiên, cần tiếp tục theo dõi và đánh giá để đảm bảo việc sử dụng thuốc hợp lý và tránh lãng phí. Cần có các biện pháp kiểm soát việc sử dụng các thuốc không thiết yếu.

V. Ma Trận ABC VEN Kết Hợp Phân Tích Chi Phí Và Thiết Yếu

Phân tích ma trận ABC/VEN kết hợp phân tích chi phí và mức độ thiết yếu của thuốc. Nó giúp xác định các loại thuốc vừa có chi phí cao vừa thiết yếu, cần được quản lý chặt chẽ. Ma trận ABC/VEN giúp bệnh viện đưa ra các quyết định về lựa chọn và sử dụng thuốc hiệu quả hơn. Kết quả phân tích tại Bệnh viện Quận 11 cho thấy các nhóm thuốc phù hợp với Thông tư 21/2013/TT-BYT.

5.1. Cách Xây Dựng Và Phân Tích Ma Trận ABC VEN

Ma trận ABC/VEN kết hợp kết quả phân tích ABCVEN. Các thuốc được phân loại vào các ô khác nhau trong ma trận, tùy thuộc vào chi phí và mức độ thiết yếu. Các thuốc ở ô có chi phí cao và mức độ thiết yếu cao cần được quản lý chặt chẽ. Các thuốc ở ô có chi phí thấp và mức độ thiết yếu thấp ít được quan tâm hơn. Việc phân tích ma trận ABC/VEN giúp bệnh viện đưa ra các quyết định về lựa chọn và sử dụng thuốc hiệu quả hơn.

5.2. Ứng Dụng Ma Trận ABC VEN Trong Quản Lý Dược Lâm Sàng

Ma trận ABC/VEN là một công cụ hữu ích trong quản lý dược lâm sàng. Nó giúp các dược sĩ lâm sàng đưa ra các khuyến nghị về lựa chọn và sử dụng thuốc phù hợp với từng bệnh nhân. Việc sử dụng ma trận ABC/VEN giúp cải thiện hiệu quả điều trị và giảm chi phí sử dụng thuốc. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các dược sĩ lâm sàng và các bác sĩ để đảm bảo việc sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả.

VI. Đánh Giá Hiệu Quả Ứng Dụng CNTT Trong Quản Lý Thuốc

Việc áp dụng CNTT trong quản lý sử dụng thuốc tại Bệnh viện Quận 11 đã mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và nhân lực. Công cụ phân tích CNTT cho kết quả trùng khớp với khảo sát thủ công. Việc áp dụng CNTT giúp giảm bớt gánh nặng công việc cho nhân viên khoa Dược. Cần tiếp tục đầu tư và phát triển CNTT để nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng thuốc.

6.1. So Sánh Ưu Điểm Của CNTT So Với Phương Pháp Thủ Công

CNTT có nhiều ưu điểm so với phương pháp thủ công trong quản lý sử dụng thuốc. CNTT giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. CNTT cung cấp các công cụ phân tích mạnh mẽ, giúp đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu. CNTT giúp cải thiện khả năng truy cập và chia sẻ thông tin. Việc áp dụng CNTT giúp nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng thuốc và cải thiện chất lượng dịch vụ.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Cải Tiến Và Phát Triển CNTT Trong Tương Lai

Để tiếp tục nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng thuốc, cần có các giải pháp cải tiến và phát triển CNTT. Cần đầu tư vào các phần mềm quản lý thuốc hiện đại và dễ sử dụng. Cần đào tạo nhân viên về sử dụng CNTT. Cần xây dựng hệ thống thông tin liên kết giữa các bệnh viện và các cơ quan quản lý. Cần có các chính sách khuyến khích ứng dụng CNTT trong quản lý sử dụng thuốc.

05/06/2025
Luận văn khảo sát thực trạng cải tiến và đánh giá phân tích sử dụng thuốc áp dụng các phương pháp của thông tư 21 2013 tt byt tại bệnh viện quận 11

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Cơ sở pháp lý về ứng dụng công nghệ thông tin Đảng và Nhà nước rất quan tâm đến công tác phát triển CNTT, coi đây là động lực quan trọng của sự phát triển kinh tế - xã hội, các chính sách về tăng cường ứng dụng phát triển CNTT đã được ban hành như Chỉ thị 58/CT-TW năm 2000 của Bộ Chính trị về đẩy mạnh ứng dụng và phát triển CNTT [1]; Luật CNTT đã được Bộ bưu chính viễn thông thông qua ngày 29/06/2006. Đây là những văn bản quan trọng nhất làm tiền đề để ban hành một loạt các chính sách nhằm tăng cường ứng dụng CNTT trên các lĩnh vực. Thể chế hoá đường lối lãnh đạo của Đảng và Nhà nước, Chính phủ Việt nam cũng đã ban hành những chính sách liên quan đến CNTT như Quyết định số 81/2001/QĐ-TTg ngày 24/05/2001 của Thủ tướng chính phủ phê duyệt chương trình hành động triển khai Chỉ thị số 58/CT-TW [13]; Ngày 12 tháng 4 năm 2007 Thủ tướng Chính phủ đã có quyết định số 51/2007/QĐ-TTg phê duyệt chương trình phát triển công nghiệp phần mềm Việt Nam đến năm 2010 [12]; Quyết định số 246/2005/TTg của Thủ tướng chính phủ về việc phê duyệt chiến lược phát triển CNTT đến năm 2010 và định hướng đến năm 2020 [11], trong đó xây dựng hệ thống thông tin y tế và chăm sóc sức khỏe là một trong những chương trình trọng điểm quốc gia.

Tháng 06/2013, diễn đàn cấp cao CNTT - truyền thông Việt Nam đã diễn ra tại Hà Nội với chủ đề "Công nghệ thông tin - nền tảng phương thức phát triển mới, nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh quốc gia". Tại sự kiện này, Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng khẳng định chính phủ chủ trương xác định CNTT là một trong những động lực quan trọng nhất của sự phát triển, góp phần làm biến đổi đời sống kinh tế xã hội. Đồng thời, Thủ tướng đề ra bảy nhiệm vụ, giải pháp cụ thể nhằm đưa CNTT trở thành nền tảng của phương thức phát triển mới, coi đây là con đường ngắn nhất để Việt Nam tiến kịp các nước phát triển, tiến kịp thời đại. Sau một năm, đa số các chỉ đạo của Thủ tướng đã dần được hiện thực hoá bằng các nghị quyết, văn bản mang tính đột phá.

Thủ tướng yêu cầu các bộ, ngành, địa phương, cộng đồng doanh nghiệp, chuyên gia, nhà nghiên cứu phát triển và ứng dụng CNTT trong sản xuất, kinh doanh và quản lý, 3 Khóa luận tốt nghiệp Tổng quan hướng tới mục tiêu nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh quốc gia. Quan điểm này được thể hiện rõ nét qua Nghị quyết 36/NQ-TW về đẩy mạnh ứng dụng, phát triển CNTT đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững, hội nhập quốc tế mới được Bộ chính trị ban hành ngày 01/07/2014 [2], thay thế cho Chỉ thị số 58 được Bộ chính trị ban hành năm 2000. Nghị quyết 36 nhấn mạnh CNTT là công cụ hữu hiệu tạo lập phương thức phát triển mới và bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới. Sự ra đời của Nghị quyết mang đến "thời cơ vàng" cho ngành CNTT nói riêng và toàn bộ nền kinh tế Việt Nam nói chung phát triển bền vững.

Cần tạo môi trường thuận lợi cho phát triển thị trường CNTT, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển, tạo chỗ đứng vững chắc trên thị trường trong nước và xây dựng năng lực cạnh tranh vươn ra thị trường nước ngoài. Thực hiện chính sách của Đảng và nhà nước đồng thời tăng cường quản lý, điều hành nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ y tế trong chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân, BYT đã ban hành một loạt chính sách liên quan đến ứng dụng và phát triển CNTT như Quyết định số 5573 /QĐ-BYT ngày 29 tháng 12 năm 2006 của Bộ trưởng Bộ y tế (BYT) về tiêu chí công cụ quản lý BV [3], Quyết định 1191/QĐ-BYT của BYT về việc phê duyệt đề án kiện toàn hệ thống tổ chức CNTT trong các đơn vị sự nghiệp của ngành y tế giai đoạn từ năm 2010 đến 2015 [6]; Chỉ thị 02/CT-BYT ngày 25 tháng 02 năm 2009 của BYT về việc đẩy mạnh ứng dụng và phát triển CNTT trong ngành y tế [4].Quán triệt chính sách của Đảng, Nhà nước và của ngành, nhiều địa phương đã ban hành chính sách riêng nhằm tăng cường ứng dụng CNTT. Những chính sách về CNTT đã ban hành của Đảng, Nhà nước và của ngành là hành lang pháp lý và là cơ sở để các ban, ngành, các đơn vị đầu tư nguồn lực nhằm đẩy mạnh ứng dụng và trát triển CNTT trong mọi lĩnh vực, khai thác có hiệu quả thông tin và trí thức trong tất cả các ngành, trong đó có ngành y tế. Tuy nhiên chính sách về ứng dụng CNTT của từng lĩnh vực, từng ngành chưa thật sự hoàn thiện và tạo tiền đề cho việc ứng dụng và phát triển CNTT.

Chính sách phát triển CNTT trong lĩnh vực y tế chưa quy định cụ thể về chuẩn thông tin y tế, chuẩn quy trình hoạt động y tế có ứng dụng CNTT. Chính sách được ban hành nhưng thiếu điều kiện để triển khai do thiếu nguồn lực đầu tư, đặc biệt trong lĩnh vực y tế, ngân sách đầu tư hàng năm rất thấp 4 Khóa luận tốt nghiệp Tổng quan nên việc dành kinh phí 1% theo tinh thần chỉ thị 02 của Bộ trưởng BYT đầu tư cho CNTT là khó khăn. Trong những năm qua, công tác ứng dụng CNTT trong hệ thống BV nói riêng và các đơn vị trong ngành y tế nói chung đã nhận được chỉ đạo sát sao của các cấp lãnh đạo Chính phủ và BYT. Các chính sách đã và đang được xây dựng để tạo hành lang pháp lý hoàn chỉnh để để đẩy mạnh lĩnh vực này.

Ban chỉ đạo được thành lập theo Quyết định số 2794/QĐ-BYT ngày 04/08/2009 làm đầu mối để tăng cường quản lý, lập chính sách cho công tác ứng dụng CNTT trong ngành y tế [5]. Các đơn vị y tế đã quan tâm đến việc đầu tư nhằm đẩy mạnh ứng dụng CNTT trong quản lý và điều hành các hoạt động chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân. Bên cạnh đó, lĩnh vực này còn nhận được sự quan tâm của các tổ chức hợp tác phát triển cũng như vì lợi nhuận, coi đây là một hướng ưu tiên đầu tư trong thời gian tới. Từ vị trí kinh tế và địa lý của thành phố, theo chiến lược phát triển kinh tế - xã hội thành phố 2001 - 2020, thành phố Hồ Chí Minh đã thông qua “Chương trình mục tiêu ứng dụng và phát triển CNTT (giai đoạn 2002 – 2005)”, với 3 mục tiêu, 10 chỉ tiêu, 9 chương trình, 12 dự án phát triển CNTT giai đoạn 2001 - 2005; Quyết định 27/2012/QĐ-UBND ngày 28 tháng 06 năm 2012 của Uỷ ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh về việc phê duyệt Chương trình phát triển CNTT - Truyền thông giai đoạn 2011 - 2015” [15]; Quyết định 2296/QĐ-UBND ngày 09 tháng 05 năm 2013 của Uỷ ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh về việc phê duyệt “Chương trình ứng dụng CNTT trong ngành y tế thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2012 - 2015” [16] đã được nêu rõ ứng dụng rộng rãi CNTT hỗ trợ công tác quản lý sức khoẻ và các hoạt động chăm sóc sức khoẻ người dân.

Phát triển và hoàn thiện việc quản lý hệ thống các BV bằng CNTT. Phát triển mạng Medinet vững chắc và có hiệu quả nhiều mặt. Hiện Nghị quyết 36/NQ-TW về đẩy mạnh ứng dụng, phát triển CNTT đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững, hội nhập quốc tế [2] thay thế cho chỉ thị số 58 được Bộ chính trị ban hành năm 2000 mới được Bộ Chính trị ban hành ngày 01/07/2014 nên sắp tới đây có lẽ BYT cũng như Uỷ ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh, Sở y tế thành phố Hồ Chí Minh sẽ ban hành các hướng dẫn cụ thể ứng dụng CNTT hỗ trợ công tác quản 5 Khóa luận tốt nghiệp Tổng quan lý sức khoẻ và các hoạt động chăm sóc sức khoẻ người dân trong việc phát triển và hoàn thiện việc quản lý hệ thống các BV. Với các cơ sở trên sẽ giúp tạo nên một hành lang pháp lý vững chắc cho công cụ phân tích đã sử dụng.2 Tình hình sử dụng thuốc trên thế giới và Việt Nam 1.1 Trên thế giới Theo báo cáo của WHO [24], chi phí sử dụng thuốc bình quân đầu người trên thế giới trong năm 2005/2006 dao động từ 7,71 USD ở các quốc gia có thu nhập thấp đến 431,6 USD ở các quốc gia có thu nhập cao; con số này cũng có sự thay đổi đáng kể giữa các nhóm thu nhập ở mỗi quốc gia.

Bên cạnh đó, 16% dân số thế giới ở các quốc gia có thu nhập cao chiếm trên 78% chi tiêu toàn cầu về thuốc. Tổng chi phí dược phẩm (Total Pharmaceuticak Expenditure - TPE) chiếm 1,41% đến 1,63% tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product - GDP) mặc dù có sự thay đổi đáng kể giữa các quốc gia dao động từ 0,2% đến 3,8%. TPE có liên quan chặt chẽ với cả Tổng chi phí y tế (Total Health Expenditure - THE) và GDP. Các tỷ lệ chi cho thuốc cao hơn ở các nước thu nhập bình quân đầu người thấp.

Giá trị TPE/THE dao động từ 7,7% đến 67,6% và trung bình ở mức 24,9%. TPE được xác định theo giá và số lượng thuốc đã được tiêu thụ. Ở những nước có mức giá thấp và TPE trên đầu người cao thì việc sử dụng hợp lý các loại thuốc là rất quan trọng để kiểm soát TPE và sự tăng trưởng của nó. Chính sách bổ sung về giá thuốc có thể được yêu cầu để đảm bảo quyền công bằng trong tiếp cận và sử dụng thuốc.

Vì thế, mục tiêu phát triển thiên niên kỷ (MDG) 8-E đã thể hiện cam kết toàn cầu để đảm bảo việc tiếp cận với các loại thuốc thiết yếu có giá cả hợp lý sẽ đạt được vào năm 2015. Để đạt được điều này, việc tăng cường nguồn chi cho dược phẩm là cần thiết ở các nước có thu nhập thấp và trung bình. Điều này có thể đạt được bằng cách tăng bảo hiểm y tế (BHYT) hoặc tăng chi tiêu công dành cho dược phẩm.2 Tại Việt Nam Riêng tại Việt Nam, theo thống kê của BYT, tiền thuốc bình quân đầu người tại Việt Nam từ 31,18 USD ở năm 2013 tăng lên 37,97 USD ở năm 2015, tăng khoảng 1,2 6 Khóa luận tốt nghiệp Tổng quan lần [9], [8]. Tổng giá trị tiền thuốc sử dụng cũng tăng với tỷ lệ tương ứng, cho thấy rõ nhu cầu sử dụng thuốc của người dân đang tăng nhanh.

Điều này một mặt thấy được sự quan tâm, chăm sóc sức khỏe của người dân tăng, một mặt tiềm ẩn tình trạng sử dụng thuốc bất hợp lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Khảo Sát Thực Trạng Sử Dụng Thuốc Tại Bệnh Viện Quận 11 Năm 2017 cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình sử dụng thuốc tại bệnh viện này trong năm 2017. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các loại thuốc được sử dụng phổ biến mà còn đánh giá hiệu quả và tính an toàn của chúng. Một trong những điểm nổi bật của tài liệu là việc chỉ ra những vấn đề tồn tại trong quy trình sử dụng thuốc, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu liên quan là Luận văn thạc sĩ khảo sát thực trạng cải tiến và đánh giá phân tích sử dụng thuốc áp dụng các phương pháp của thông tư 21 2013 tt byt tại bệnh viện quận 11. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp cải tiến trong việc sử dụng thuốc, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn tại các cơ sở y tế khác.

Việc nghiên cứu và nắm bắt thông tin từ các tài liệu này không chỉ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về tình hình sử dụng thuốc mà còn góp phần nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân.