Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980, ngành viễn thông thế giới chứng kiến sự chuyển dịch từ kỹ thuật truyền dẫn tương tự (Analog) sang truyền dẫn số (Digital). Sự chuyển đổi này xuất phát từ các yêu cầu thực tiễn:

  • Khả năng chuyển mạch và định tuyến trong hệ thống số thuận tiện hơn.
  • Mạch tổ hợp tích hợp quy mô lớn giúp hạ giá thành chế tạo và tăng độ tin cậy thiết bị.
  • Kỹ thuật số cho phép tái tạo tín hiệu tại các trạm lặp, triệt tiêu sự tích lũy tạp âm dọc theo tuyến truyền dẫn dài vốn là nhược điểm lớn của hệ thống điều chế tần số (FDM).
  • Đáp ứng nhu cầu truyền số liệu tốc độ cao, tự động hóa văn phòng, hội nghị từ xa, truyền hình cáp số (CATV) và tích hợp mạng số đa dịch vụ (ISDN).

Tại Việt Nam vào giai đoạn những năm 1990 - 2000, thiết bị vi ba số và các bộ ghép kênh điều chế xung mã (PCM) tiêu chuẩn châu Âu được triển khai trên mạng lưới viễn thông quốc gia. Nhằm tiếp cận và làm chủ kỹ thuật vận hành thiết bị truyền dẫn số thực tế, đề tài được thực hiện với các thông tin quản lý và nhiệm vụ cụ thể:

  • Tên đề tài: Khảo sát thiết bị ghép kênh số DMS-2MB/S.
  • Sinh viên thực hiện: Huỳnh Hoài Nam (Lớp 97KĐĐ, Niên khóa 1997 – 2001, Ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử, Khoa Điện, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh).
  • Cán bộ hướng dẫn: Nguyễn Huy Hùng (có sự phối hợp hướng dẫn của cán bộ Trường Bưu chính Viễn thông).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 08/01/2001 đến ngày 28/02/2001 (thời lượng 8 tuần).
  • Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về kỹ thuật điều chế xung mã (PCM), phân cấp truyền dẫn số và ghép kênh phân chia theo thời gian (TDM).
    2. Khảo sát chi tiết cấu trúc phần cứng, nguyên lý chuyển đổi, phân bố khe thời gian, mạch cảnh báo và nguồn của thiết bị ghép kênh sơ cấp DMS-2 (tốc độ $2048\text{ kbps}$) thuộc hệ thống vi ba số AWA (Úc).
    3. Xây dựng quy trình giám sát, bảo dưỡng và xử lý sự cố thiết bị dựa trên hệ thống chỉ thị cảnh báo đèn LED.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Thiết bị ghép kênh số sơ cấp DMS-2 (trạm đầu cuối) và DMD-2 (trạm rẽ nhánh/xen kênh) trong hệ thống truyền dẫn vi ba số AWA, hoạt động với luồng số cấp 1 ($2048\text{ kbps}$) theo tiêu chuẩn CCITT/ITU-T.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án sử dụng phương pháp phân tích lý thuyết kết hợp khảo sát kỹ thuật thực tế trên sơ đồ khối và tài liệu thiết bị phần cứng. Nguồn tài liệu tham khảo chính gồm các giáo trình chuyên ngành kỹ thuật số, vi xử lý, sách chuyên khảo về thiết bị vi ba số AWA và các khuyến nghị kỹ thuật của CCITT/ITU.

1. Cơ sở lý thuyết truyền dẫn số và kỹ thuật PCM

Quá trình biến đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số trong hệ thống ghép kênh PCM gồm 3 bước cơ bản:

  • Lấy mẫu (Sampling): Dựa trên định lý lấy mẫu Nyquist/Kotelnikov. Để khôi phục chính xác tín hiệu có phổ tần số giới hạn $F_{max}$ mà không bị méo chồng phổ (aliasing), tần số lấy mẫu $f_s$ phải thỏa mãn: $$f_s \ge 2 F_{max}$$ Với tín hiệu thoại có dải tần $300\text{ Hz} - 3400\text{ Hz}$ (được lọc thông thấp ở biên trên $4\text{ kHz}$), CCITT chuẩn hóa tần số lấy mẫu là $f_s = 8000\text{ Hz}$ (chu kỳ lấy mẫu $T_s = 125,\mu\text{s}$).

  • Lượng tử hóa (Quantizing):

    • Lượng tử tuyến tính: Khoảng cách giữa các mức lượng tử $\delta$ là cố định ($\delta = 2V_{max}/M$). Nhược điểm là tỷ số tín hiệu trên tạp âm lượng tử ($S/N$) suy giảm nghiêm trọng khi biên độ tín hiệu vào nhỏ. Cứ tăng 1 bit mã hóa thì $S/N$ cải thiện được $6\text{ dB}$.
    • Lượng tử phi tuyến (Nén - Giãn): Thay đổi độ rộng bước lượng tử (nhỏ ở vùng biên độ thấp, lớn ở vùng biên độ cao) để giữ $S/N$ ổn định. Đồ án khảo sát hai quy luật:
      • Luật $\mu$ (Bắc Mỹ, Nhật Bản): Sử dụng tham số $\mu = 255$.
      • Luật A (Châu Âu, chuẩn CCITT áp dụng tại Việt Nam): Tham số $A = 87{,}6$. Hàm nén được xác định theo công thức: $$Y = \frac{A X}{1 + \ln A} \quad \text{với } 0 \le X \le \frac{1}{A}$$ $$Y = \frac{1 + \ln(A X)}{1 + \ln A} \quad \text{với } \frac{1}{A} \le X \le 1$$ Trong thực tế, đường cong luật A được xấp xỉ bằng 13 đoạn thẳng (gồm 8 đoạn ở nửa dương và 8 đoạn ở nửa âm, trong đó 2 đoạn nối tiếp qua gốc tọa độ thẳng hàng tạo thành 1 đoạn trung tâm). Mỗi đoạn được chia thành 16 mức lượng tử, tạo ra tổng cộng $256$ mức lượng tử ($2^8$), tương ứng với từ mã 8 bit.
  • Mã hóa (Coding): Chuyển đổi $256$ mức lượng tử thành từ mã nhị phân 8 bit ($B_7 B_6 B_5 B_4 B_3 B_2 B_1 B_0$):

    • Bit dấu $B_7$: $B_7 = 1$ cho điện áp dương, $B_7 = 0$ cho điện áp âm.
    • 3 bit xác định đoạn $B_6 B_5 B_4$: Mã hóa 8 đoạn từ $000$ (đoạn OA) đến $111$ (đoạn GH).
    • 4 bit mức trong đoạn $B_3 B_2 B_1 B_0$: Mã hóa 16 mức lượng tử từ $0000$ đến $1111$.
Tên đoạn Bit dấu ($B_7$) Bit đoạn ($B_6 B_5 B_4$) Bit mức lượng tử ($B_3 B_2 B_1 B_0$)
OA ($OA'$) 1 (hoặc 0) 000 0000 đến 1111
AB ($AB'$) 1 (hoặc 0) 001 0000 đến 1111
BC ($BC'$) 1 (hoặc 0) 010 0000 đến 1111
CD ($CD'$) 1 (hoặc 0) 011 0000 đến 1111
DE ($DE'$) 1 (hoặc 0) 100 0000 đến 1111
EF ($EF'$) 1 (hoặc 0) 101 0000 đến 1111
FG ($FG'$) 1 (hoặc 0) 110 0000 đến 1111
GH ($GH'$) 1 (hoặc 0) 111 0000 đến 1111
  • Băng thông kênh PCM: Với $n = 8\text{ bit}$ và $f_s = 8\text{ kHz}$, tốc độ truyền dẫn 1 kênh thoại là $R = 64\text{ kbps}$. Băng thông tối thiểu lý thuyết theo định lý Nyquist là $B \ge R/2 = 32\text{ kHz}$.

2. Kỹ thuật ghép kênh phân chia theo thời gian (TDM) và phân cấp số

Hệ thống ghép kênh sơ cấp PCM-30 theo chuẩn Châu Âu kết hợp 30 kênh thoại cùng các tín hiệu nghiệp vụ và báo hiệu:

  • Tốc độ truyền dẫn luồng cấp 1: $8\text{ bit} \times 32\text{ khe thời gian} \times 8000\text{ khung/s} = 2048\text{ kbps}$.
  • Phân cấp ghép kênh số:
    • Cấp 1: $2048\text{ kbps}$ (30 kênh thoại).
    • Cấp 2: $8448\text{ kbps}$ (120 kênh thoại - ghép 4 luồng cấp 1).
    • Cấp 3: $34368\text{ kbps}$ (480 kênh thoại - ghép 4 luồng cấp 2).
    • Cấp 4: $139264\text{ kbps}$ (1920 kênh thoại - ghép 4 luồng cấp 3).
    • Cấp cao hơn: Hệ thống $155\text{ Mbps}$ (kết hợp chuẩn quốc tế).

Cấu trúc thiết bị và hệ thống ghép kênh DMS-2

Thiết bị ghép kênh vi ba số AWA bao gồm hai dòng máy chính:

  • DMS-2: Thiết bị ghép kênh dùng tại trạm đầu cuối (Terminal Station).
  • DMD-2: Thiết bị ghép kênh dùng tại trạm chuyển tiếp/lặp có chức năng rẽ kênh (Drop) và xen kênh (Insert).

Giá máy đầu cuối DMS-2 gồm 14 vị trí cắm tấm mạch (card), trong khi giá máy rẽ kênh DMD-2 có 16 vị trí cắm card. Cấu trúc phần cứng được phân chia thành các khối chức năng chính:

1. Khối kênh thoại (Channel Unit)

  • Thiết bị DMS-2 sử dụng tối đa 10 tấm kênh thoại (mỗi tấm phục vụ 3 kênh, bảo đảm dung lượng tối đa 30 kênh thoại). Ở máy DMD-2, 5 tấm dùng cho rẽ kênh và 5 tấm dùng cho xen kênh.
  • Hỗ trợ các chuẩn phối ghép: loại 4 dây ($4\text{W}$) gồm 2 dây phát, 2 dây thu, 2 dây báo hiệu; loại 2 dây ($2\text{W}$) phía thuê bao hoặc phía tổng đài.
  • Mỗi kênh trang bị vi mạch CODEC riêng biệt tích hợp bộ lọc và biến đổi A/D, D/A.
  • Mức tín hiệu thoại vào bộ mã hóa là $-13\text{ dBm}$ (đưa ra luồng phát 2M TX BUS), mức tín hiệu thoại ra sau giải mã là $+4\text{ dBm}$.

2. Khối giao tiếp $2\text{ Mbit/s}$ (2M Interface Unit)

  • Tạo xung nhịp chuẩn bằng bộ dao động thạch anh và vòng khóa pha PLL.
  • Mạch định thời phát (TIMING) tạo chuỗi xung định khe thời gian từ TX TS1 đến TX TS31.
  • Mạch khôi phục xung nhịp thu (Clock Recovery) tạo dãy xung 2M RX CLK.
  • Mạch tách và đồng bộ khung (SYNC RX TIMING), mạch dò khe thời gian TS0 thu (RX TS0 DET).
  • Mạch biến đổi mã đường dây: chuyển đổi qua lại giữa mã đơn cực NRZ và mã lưỡng cực mật độ cao HDB3 (High Density Bipolar 3 - không quá 3 bit 0 liên tiếp) qua biến áp phối ghép đường truyền cáp hoặc thiết bị vô tuyến.
  • Mạch giám sát tỷ lệ lỗi bit ($\text{BER} > 10^{-3}$).

3. Khối xử lý báo hiệu (Signalling Processing Unit)

  • Thực hiện ghép/tách các bit báo hiệu trong khe thời gian TS16 theo phương thức báo hiệu kênh kết hợp (Channel Associated Signalling - CAS).
  • Quản lý đồng bộ đa khung (Multiframe): Một đa khung gồm 16 khung (F0 đến F15, chu kỳ $2\text{ ms}$).
    • Khung F0: TS16 chứa từ mã đồng bộ đa khung $0000$ (tại các bit $B_0 - B_3$) và các bit cảnh báo $B_5$ ($B_5 = 1$: cảnh báo mất đồng bộ đa khung khẩn cấp), $B_7$ ($B_7 = 0$: cảnh báo không khẩn cấp).
    • Khung F1 - F15: Nửa đầu 4 bit ($B_0 - B_3$) mang báo hiệu chuông/đèn ($a, b, c, d$) cho các kênh thoại từ 1 đến 15; nửa sau 4 bit ($B_4 - B_7$) mang báo hiệu cho các kênh thoại từ 16 đến 30.
  • Điều khiển đóng/ngắt các relay $E$ và $M$ ($E_1, M_1$ hoặc $E_2, M_2$) để cấp dòng rung chuông đến thuê bao hoặc gửi tín hiệu chiếm mạch về tổng đài.

4. Khối nguồn chính (Power Supply Unit - Model 1R70929)

  • Cung cấp toàn bộ năng lượng cho hệ thống DMS-2 và DMD-2 từ nguồn trạm viễn thông $-24\text{V DC}$ (dải $-22\text{V}$ đến $-32\text{V}$) hoặc $-48\text{V DC}$ (dải $-44\text{V}$ đến $-52\text{V}$).
  • Dòng điện danh định: $1{,}1\text{ A}$ (ở $-52\text{V}$).
  • Điện áp và dòng ngõ ra ổn định: $+5\text{V DC}$ ($3\text{ A}$ cấp cho mạch logic và CODEC), $-5\text{V DC}$ ($1\text{ A}$), $\pm 12\text{V DC}$ cấp cho relay và mạch tương tự.
  • Nhiệt độ làm việc cho phép: $0^\circ\text{C}$ đến $50^\circ\text{C}$.
  • Nguyên lý hoạt động: Bộ biến đổi đẩy - kéo (Push-Pull Converter) sử dụng transistor công suất MOSFET với tần số chuyển mạch $30\text{ kHz}$, tích hợp mạch bảo vệ quá áp và giới hạn dòng.

5. Khối nguồn rung chuông (Ringing Supply Unit - Model 1R70926)

  • Cung cấp tín hiệu chuông cho các kênh thuê bao 2 dây ($2\text{W}$).
  • Điện áp ngõ vào: $-24\text{V DC}$ (dòng không tải $90\text{ mA}$, có tải $900\text{ mA}$) hoặc $-48\text{V DC}$ (dòng không tải $45\text{ mA}$, có tải $450\text{ mA}$).
  • Điện áp ngõ ra: $85\text{V}_{\text{rms}}$ dạng sin, tần số $17\text{ Hz}$, đủ công suất cấp đồng thời cho 10 chuông máy điện thoại.
  • Sử dụng bộ biến đổi chuyển mạch tần số $32\text{ kHz}$ kết hợp mạch dao động sin $17\text{ Hz}$ và bảo vệ quá tải tự động ngắt relay.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Lý thuyết

  • Chương I: Giới thiệu: Trình bày lịch sử phát triển của kỹ thuật truyền dẫn số từ cuối thập niên 1970; so sánh ưu điểm và hạn chế giữa hệ thống số và hệ thống tương tự; giới thiệu vai trò của các tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế như ITU, CCIR (thông tin vô tuyến) và CCITT (khuyến nghị điện thoại, điện tín).
  • Chương II: Lý thuyết truyền dẫn số: Trình bày chi tiết toán học của định lý lấy mẫu; các phương pháp lượng tử hóa tuyến tính và phi tuyến; nguyên lý nén giãn theo luật A ($A = 87{,}6$) và luật $\mu$ ($\mu = 255$); sơ đồ mạch mã hóa song song dùng 256 bộ so sánh OP-AMP; cấu trúc khung $125,\mu\text{s}$ (32 khe thời gian TS0 - TS31) và đa khung 16 khung (F0 - F15); thuật toán tìm kiếm và xác lập đồng bộ khung/đa khung; quy tắc phân bổ bit báo hiệu CAS trên khe thời gian TS16.

Phần II: Nội dung

  • Chương I: Giới thiệu thiết bị DM-2: Khảo sát chi tiết phần cứng của hệ thống ghép kênh sơ cấp AWA; phân tích chức năng của từng khối (Khối kênh thoại, Khối giao tiếp $2\text{ Mbit/s}$, Khối xử lý báo hiệu, Khối cảnh báo ROM-Decoder, Khối nguồn chính 1R70929, Khối nguồn rung chuông 1R70926); cấu hình trạm đầu cuối DMS-2 và trạm rẽ nhánh DMD-2.
  • Chương II: Giám sát và cảnh báo: Phân tích các tiêu chuẩn cảnh báo theo khuyến nghị CCITT 613-2; định nghĩa các đại lượng đánh giá chất lượng truyền dẫn: Giây có lỗi (ES - Errored Seconds), Giây không có lỗi (EFS - Error Free Seconds), Tỷ lệ lỗi bit (BER - Bit Error Rate); tiêu chuẩn cảnh báo $\text{BER} > 10^{-3}$; cơ chế phát và nhận tín hiệu chỉ thị cảnh báo (AIS - Alarm Indication Signal); nguyên lý phát hiện mất đồng bộ khung/đa khung từ xa.
  • Chương III: Bảo dưỡng thiết bị ghép kênh AWA: Mô tả hệ thống đèn hiển thị trạng thái mặt trước máy (đèn tổng ALM, đèn từ xa RMT); cấu trúc bảng LED chỉ thị bên trong tủ máy; xây dựng bảng ma trận hướng dẫn xử lý cảnh báo phối hợp giữa các đèn LED.
  • Chương IV: Quy trình kiểm tra khi thiết bị có sự cố: Xây dựng quy trình 11 bước kiểm tra xử lý sự cố thiết bị tại trạm; hướng dẫn đo đạc tín hiệu luồng $2048\text{ kbps}$, kiểm tra xung nhịp, kiểm tra khối mã hóa CODEC, reset vi xử lý đồng bộ MFA và đo kiểm điện áp ngõ ra của khối nguồn.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã tổng hợp và xây dựng được tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh cho thiết bị ghép kênh số DMS-2, đạt được các kết quả cụ thể:

1. Bảng ma trận hướng dẫn xử lý sự cố qua đèn cảnh báo

Hiện tượng / Sự cố kỹ thuật LED 2M RX LOSS LED 2M AIS LED ERR $10^{-3}$ LED 2M RMT LED SIG SYNC LOSS LED RX SIG RMT LED SIG CONFAIL LED PWR FAIL LED AUX FAIL
Mất luồng thu $2\text{ Mbit/s}$ X
Nhận tín hiệu cảnh báo AIS X
Tỷ lệ lỗi bit $\text{BER} > 10^{-3}$ X
Mất đồng bộ khung trạm trước X
Mất đồng bộ đa khung (TS16) X
Mất đa khung trạm trước gửi về X
Hỏng vi xử lý báo hiệu X
Hỏng/sụt nguồn chính ($\pm 5\text{V}, \pm 12\text{V}$) X
Hỏng nguồn rung chuông ($85\text{V}_{\text{rms}}$) X

2. Quy trình xử lý các sự cố kỹ thuật trọng yếu

  • Mất tín hiệu thu 2M (2M RX LOSS sáng): Kiểm tra cáp ngõ vào luồng $2048\text{ kbps}$, kiểm tra mạch nhận biết tín hiệu đầu vào và mạch chuyển đổi mã HDB3 sang NRZ trên khối giao tiếp $2\text{ Mbit/s}$.
  • Mất đồng bộ khung (2M SYNC LOSS sáng): Kiểm tra bộ đếm xung và mạch giải mã khung; kiểm tra sự ổn định của tần số xung nhịp $2\text{ MHz}$.
  • Mất đồng bộ khung ghép (SIG SYNC LOSS sáng): Kiểm tra dữ liệu TS16 đưa vào vi xử lý tìm đồng bộ đa khung (MFA); thực hiện nhịp xung vào chân Reset của vi xử lý để tái thiết lập đồng bộ.
  • Sụt nguồn (PWR FAIL hoặc AUX FAIL sáng): Kiểm tra cầu chì bảo vệ, đo kiểm điện áp ngõ vào ($-24\text{V}$ hoặc $-48\text{V DC}$) và kiểm tra các transistor công suất MOSFET trên mạch biến đổi đẩy - kéo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đề tài chỉ dừng lại ở mức độ khảo sát hệ thống phần cứng và quy trình bảo dưỡng trên thiết bị cấp sơ cấp DMS-2 ($2\text{ Mbit/s}$, 30 kênh thoại), chưa đi sâu vào phân tích mã nguồn vi điều khiển trong khối xử lý báo hiệu.
    • Thời gian thực hiện đồ án bị giới hạn trong 8 tuần và nguồn tài liệu tham khảo kỹ thuật chuyên sâu về vi ba số còn hạn chế tại thời điểm nghiên cứu (năm 2001).
  • Hướng mở rộng:
    • Nghiên cứu mở rộng lên các thiết bị ghép kênh cấp cao hơn trong mạng truyền dẫn số viễn thông như cấp 2 ($8\text{ Mbit/s}$), cấp 3 ($34\text{ Mbit/s}$), cấp 4 ($140\text{ Mbit/s}$) và hệ thống ghép kênh đồng bộ SDH ($155\text{ Mbps}$ - STM-1).

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông: Làm tài liệu học tập, nghiên cứu về kỹ thuật điều chế xung mã (PCM), cấu trúc khung TDM 30 kênh thoại theo tiêu chuẩn Châu Âu và phương pháp thiết kế mạch nguồn xung viễn thông.
  • Kỹ sư và kỹ thuật viên bảo dưỡng đài trạm viễn thông: Tham khảo quy trình vận hành, bảng ma trận tra cứu lỗi đèn LED và phương pháp xử lý sự cố trên các hệ thống ghép kênh PCM và thiết bị vi ba số AWA.

Câu hỏi thường gặp

1. Thiết bị ghép kênh DMS-2 thuộc cấp nào trong phân cấp truyền dẫn số và có dung lượng bao nhiêu kênh?
DMS-2 là thiết bị ghép kênh số cấp sơ cấp (cấp 1) theo tiêu chuẩn Châu Âu. Thiết bị có khả năng ghép tối đa 30 kênh thoại tiêu chuẩn ($64\text{ kbps}$/kênh) cùng 2 kênh phụ trợ thành luồng số tổng có tốc độ $2048\text{ kbps}$.

2. Khe thời gian TS0 và TS16 trong khung PCM 30 kênh của DMS-2 có chức năng gì?
Khe TS0 dùng để truyền từ mã đồng bộ khung (FAS: 10011011 ở các khung chẵn) và các thông tin cảnh báo khẩn cấp/không khẩn cấp từ xa. Khe TS16 dùng để truyền tín hiệu đồng bộ đa khung (ở khung F0) và truyền tín hiệu báo hiệu chuông/đèn (CAS) cho 30 kênh thoại (ở các khung từ F1 đến F15).

3. Khối nguồn chính 1R70929 của thiết bị sử dụng điện áp đầu vào nào và cung cấp những mức điện áp đầu ra nào?
Khối nguồn chính 1R70929 nhận nguồn vào một chiều $-24\text{V DC}$ (dải $-22\text{V}$ đến $-32\text{V}$) hoặc $-48\text{V DC}$ (dải $-44\text{V}$ đến $-52\text{V}$), chuyển đổi thành các mức điện áp ngõ ra ổn định gồm $+5\text{V DC}$ ($3\text{ A}$), $-5\text{V DC}$ ($1\text{ A}$) và $\pm 12\text{V DC}$.

4. Thiết bị xử lý như thế nào khi tỷ lệ lỗi bit vượt quá ngưỡng $10^{-3}$?
Khi mạch giám sát tỷ lệ lỗi bit phát hiện $\text{BER} > 10^{-3}$ (tương đương 1 bit lỗi trong 1000 bit truyền đi), tín hiệu cảnh báo khẩn cấp được kích hoạt làm sáng đèn LED ERROR (hoặc ERR 10-3) trên mặt máy và gửi chỉ thị cảnh báo về trung tâm giám sát mạng.

5. Sự khác biệt cơ bản giữa hai model máy DMS-2 và DMD-2 là gì?
Model DMS-2 là thiết bị ghép kênh dùng tại trạm đầu cuối (chỉ thực hiện ghép và tách 30 kênh). Model DMD-2 là thiết bị dùng tại trạm lặp chuyển tiếp, được trang bị thêm các khối giao tiếp để thực hiện việc rẽ nhánh (Drop) tối đa 15 kênh thoại hoặc 5 kênh số liệu $384\text{ kbps}$ và xen (Insert) các kênh mới vào luồng số để truyền tiếp đến trạm kế tiếp.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Khảo sát thiết bị ghép kênh số DMS-2MB/S" của sinh viên Huỳnh Hoài Nam đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về điều chế xung mã PCM và kỹ thuật ghép kênh phân chia theo thời gian TDM theo tiêu chuẩn CCITT. Công trình đã phân tích chi tiết cấu trúc phần cứng, nguyên lý hoạt động của các khối chức năng trên thiết bị DMS-2/DMD-2 thuộc hệ thống vi ba số AWA. Đồng thời, tác giả đã xây dựng bảng ma trận cảnh báo và quy trình xử lý sự cố thiết bị tại trạm viễn thông một cách bài bản, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý kỹ thuật và vận hành mạng truyền dẫn số sơ cấp.