Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đậu phụ là sản phẩm ẩm thực truyền thống có nguồn gốc từ đậu nành, phổ biến trong khẩu phần ăn hàng ngày của người dân Việt Nam nhờ hàm lượng protein thực vật dồi dào, không chứa cholesterol và giá thành phù hợp. Tuy nhiên, phần lớn sản lượng đậu phụ tại thị trường nội địa vẫn được sản xuất ở quy mô hộ gia đình, áp dụng phương pháp thủ công nhỏ lẻ, dẫn đến hạn chế về năng suất cũng như khó khăn trong việc kiểm soát các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Trước nhu cầu ngày càng tăng từ các khu công nghiệp, chuỗi nhà hàng và hệ thống bếp ăn tập thể, yêu cầu đặt ra là phải công nghiệp hóa quy trình sản xuất đậu phụ với quy mô lớn, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ và các chỉ tiêu an toàn thực phẩm.

Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Foseca Việt Nam (doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ suất ăn công nghiệp toàn cầu) đã đầu tư dây chuyền sản xuất đậu phụ bán tự động với công suất trung bình 2,0 – 3,0 tấn/ca tại nhà máy ở Bắc Ninh. Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Công nghệ thực phẩm của tác giả Hà Thị Phương được thực hiện nhằm khảo sát, phân tích toàn diện con đường công nghệ từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm và hệ thống thiết bị trong dây chuyền sản xuất thực tế tại nhà máy.

Mục đích và các yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Mục đích: Khảo sát quy trình sản xuất đậu phụ của Công ty TNHH Foseca Việt Nam.
  • Yêu cầu nghiên cứu:
    1. Tìm hiểu chung về Công ty TNHH Foseca Việt Nam.
    2. Tìm hiểu quy trình công nghệ sản xuất đậu phụ của công ty.
    3. Khảo sát các công đoạn chính trong quy trình sản xuất đậu phụ của công ty.
    4. Khảo sát các thiết bị chính trong quy trình sản xuất đậu phụ (bao gồm cấu tạo, nguyên lý hoạt động, các thông số kỹ thuật, sự cố thường gặp và biện pháp khắc phục).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ và hệ thống thiết bị sản xuất đậu phụ tại Công ty TNHH Foseca Việt Nam.
  • Không gian nghiên cứu: Nhà máy sản xuất thuộc Công ty TNHH Foseca Việt Nam, Lô G6-1, Khu công nghiệp Quế Võ, xã Phương Liễu, huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 20/12/2017 đến ngày 30/05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên nền tảng hóa học thực phẩm và kỹ thuật chế biến nông sản, tập trung vào cấu trúc, đặc tính của protein và lipid trong hạt đậu nành:

  • Đặc tính hạt đậu nành: Hạt đậu nành nguyên chứa trung bình 35 – 45% protein, 15 – 20% lipid, 15 – 25% carbohydrate, 5% tro và 8% nước. Lá mầm chiếm 90% khối lượng hạt và tập trung hầu hết lượng dầu cùng protein.
  • Cơ chế đông tụ protein: Dưới tác dụng của nhiệt độ và tác nhân kết tủa (muối kim loại hóa trị 2 hoặc axit hữu cơ), các phân tử protein đậu nành bị biến tính, phá vỡ cấu trúc bậc cao, duỗi mạch polypeptit và tương tác với nhau tạo thành mạng lưới không gian ngậm nước dạng gel.
  • Phân loại đậu phụ theo công nghệ: Đậu phụ mềm (đông tụ bằng $\text{CaSO}_4$, hàm lượng protein khoảng 7%, béo 3%, nước 88%); Đậu phụ cứng (đông tụ bằng $\text{CaCl}_2$ hoặc $\text{MgCl}_2$, protein khoảng 9%, nước 80%); Đậu phụ lụa (đông tụ bằng Glucono-Delta-Lactone hoặc $\text{CaSO}_4$, không qua công đoạn ép tách whey).
  • Văn bản pháp quy và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng:
    • Quyết định số 3742/2001/QĐ-BYT về Danh mục các chất phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm (quy định liều lượng thạch cao tinh khiết $\text{CaSO}_4$ sử dụng tối đa là 2 g/1 lít sữa đậu).
    • Thông tư số 50/2015/BYT quy định việc kiểm tra vệ sinh, chất lượng nước ăn uống và nước sinh hoạt phục vụ chế biến thực phẩm.
Chỉ tiêu nước chế biến Mức cho phép theo quy chuẩn
Độ trong Trong suốt
Màu sắc Không màu
Mùi vị Không có mùi vị lạ
pH 6,0 – 8,5
Độ cứng $\le 350\text{ mg/l}$
Coliform tổng số 50 – 150 vi khuẩn/100 ml
E. coli hoặc Coliform chịu nhiệt 0 – 20 vi khuẩn/100 ml

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bằng sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm hiện trường:

  • Phương pháp điều tra thực tế: Trực tiếp theo dõi, ghi nhận chu trình sản xuất từ khi tiếp nhận hạt đậu nành thô cho đến khi hoàn thiện sản phẩm đậu phụ đóng gói; khảo sát các thông số vận hành, cấu tạo và nguyên lý của từng thiết bị.
  • Phương pháp mô tả: Thể hiện dây chuyền sản xuất bằng sơ đồ khối công nghệ; mô tả biến đổi trạng thái cảm quan, tính chất vật lý và hóa lý của bán thành phẩm qua từng công đoạn.
  • Phương pháp thu thập thông tin: Khai thác dữ liệu từ hồ sơ kỹ thuật nội bộ của Foseca (tài liệu quản lý năm 2016), phỏng vấn cán bộ quản lý chất lượng (QC), tổ trưởng chuyền và công nhân trực tiếp thao tác; tổng hợp các tài liệu chuyên ngành, giáo trình công nghệ thực phẩm.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu quan trắc thực tế tại xưởng sản xuất Foseca Quế Võ, kết hợp các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn từ nhà sản xuất thiết bị và hồ sơ lưu trữ tại công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được cấu trúc thành 5 phần/chương chính:

Phần 1: Đặt vấn đề

Phần này trình bày lý do lựa chọn đề tài, tính cấp thiết của việc chuẩn hóa quy trình sản xuất đậu phụ công nghiệp phục vụ các nhà máy, trường học, khu công nghiệp nhằm đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Tác giả nêu rõ mục đích nghiên cứu và 4 yêu cầu khảo sát cụ thể tại Công ty TNHH Foseca Việt Nam.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng quan toàn diện về lịch sử, phân loại đậu phụ, các đặc tính sinh học của cây đậu nành (sinh trưởng thích hợp ở đất có pH 6,0 – 6,5, nhiệt độ 25 – 30°C, lượng mưa 500 – 700 mm).

Chương này trình bày chi tiết cấu tạo hình thái và thành phần hóa sinh của hạt đậu nành:

Thành phần hạt Tỷ lệ khối lượng (%) Protein (%) Lipid (%) Carbohydrate (%) Tro (%)
Lá mầm 90 43 23 43 5,0
Vỏ 8 9 1 86 4,3
Trụ dưới lá mầm 2 41 11 43 4,4
Nguyên hạt 100 35 – 45 15 – 20 35 4,9

Protein đậu nành chứa đầy đủ các amino acid không thay thế (Leucine 7,78 g; Lysine 6,38 g; Valine 4,80 g; Isoleucine 4,54 g; Phenylalanine 4,49 g; Threonine 3,86 g/100 g protein). Thành phần acid béo trong lipid hạt gồm Linoleic (52,4%), Oleic (21,1%), Palmitic (11,6%), Linolenic (7,1%), Lauric (4,5%), Myristic (4,5%) và Stearic (2,5%). Trong công nghệ sản xuất, enzyme lipoxygenase được xác định là tác nhân chính xúc tác phản ứng oxy hóa acid béo không bão hòa gây mùi hôi ngái của đậu.

Về phía doanh nghiệp khảo sát, Foseca được thành lập năm 2002 tại Hàn Quốc và thành lập Foseca Việt Nam năm 2008 tại Bắc Ninh, vận hành theo mô hình chuỗi giá trị tích hợp từ thu mua nguyên liệu, kiểm hàng, chế biến thực phẩm đến cung ứng suất ăn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác lập địa điểm nghiên cứu tại Nhà máy Foseca Quế Võ (Bắc Ninh) trong giai đoạn từ tháng 12/2017 đến tháng 05/2018. Trình bày chi tiết 3 nội dung nghiên cứu (tìm hiểu công nghệ chung, khảo sát công đoạn chính, khảo sát thiết bị) và các phương pháp thu thập dữ liệu, điều tra hiện trường và mô tả công nghệ.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đây là chương nội dung trọng tâm của khóa luận, mô tả và phân tích chi tiết quy trình công nghệ cùng hệ thống thiết bị sản xuất đậu phụ:

  1. Sơ đồ quy trình công nghệ: Nguyên liệu đậu nành $\rightarrow$ Ngâm $\rightarrow$ Xay (bổ sung nước) $\rightarrow$ Vắt bã (loại bã làm thức ăn chăn nuôi) $\rightarrow$ Gia nhiệt dịch sữa $\rightarrow$ Kết tủa (bổ sung nước chua) $\rightarrow$ Ép định hình $\rightarrow$ Làm nguội $\rightarrow$ Bảo quản kho lạnh $\rightarrow$ Xuất hàng.
  2. Khảo sát các công đoạn chính:
    • Tiếp nhận nguyên liệu: Đậu nành được QC kiểm tra theo tiêu chuẩn: độ ẩm $\le 13%$, hạt nứt $\le 5%$, hạt hư hỏng $\le 2%$, hạt xanh $\le 2%$, tạp chất $\le 3%$.
    • Ngâm đậu: Bồn ngâm 250 kg/bồn, tỷ lệ nước:đỗ là 2,5:1; nhiệt độ nước ngâm 25 – 30°C. Thời gian ngâm: 4 – 5 giờ (khi nhiệt độ môi trường $\ge 25^\circ\text{C}$) hoặc 5 – 6 giờ (khi nhiệt độ môi trường $< 25^\circ\text{C}$). Độ ẩm hạt sau ngâm đạt 55 – 65%, khối lượng tăng 2 – 3 lần. Rửa sạch đỗ 3 lần bằng nước trước khi xay.
    • Xay và vắt bã: Tỷ lệ nước:đậu khi xay là 4:1. Quản lý nồng độ chất khô dịch sữa ở mức 7 – 10°Bx. Hỗn hợp sau nghiền qua máy vắt để tách bã và thu dịch sữa.
    • Gia nhiệt dịch sữa: Sử dụng nồi nấu 3 tầng liên hoàn: Tầng 1 (90°C) $\rightarrow$ Tầng 2 (97°C) $\rightarrow$ Tầng 3 (100 – 102°C) nhằm vô hoạt enzyme lipoxygenase, chất ức chế trypsin, tiêu diệt vi sinh vật và làm biến tính protein.
    • Kết tủa tạo hoa đậu: Dịch sữa chuyển vào thùng định mức 250 lít (có lót vải lọc), nhiệt độ dịch khi kết tủa đạt $> 95^\circ\text{C}$, pH ban đầu 6,0 – 6,5. Châm nước chua (nước chua lên men tự nhiên 12 giờ, thời gian lưu tối đa 24 giờ, điều chỉnh pH đạt $4,2 \pm 0,3$) và khuấy đảo nhẹ đến khi tách pha nước trong và hoa đậu kết tủa hoàn toàn.
    • Ép định hình: Múc cạn lớp nước trong, múc hoa đậu vào khuôn ép lót khăn lọc với định mức 10 – 12 kg đậu thành phẩm/khuôn; nhiệt độ dịch khi ép đạt 70 – 80°C; cài đặt thời gian ép 18 – 20 phút với áp suất khí nén cylinder là 0,2 Pa.
    • Làm nguội và bảo quản: Đậu sau ép được dỡ khỏi khuôn, ngâm vào bồn nước lạnh 5 – 10°C, gạn nước, cân khối lượng, dán tem nhãn, chuyển vào kho lạnh bảo quản ở 0 – 10°C; thay nước muối lạnh 4 giờ/lần; thực hiện xuất hàng theo nguyên tắc nhập trước xuất trước (FIFO).
Thiết bị chính Thông số kỹ thuật Sự cố vận hành thường gặp Biện pháp khắc phục
Bồn ngâm đỗ Kích thước $1000 \times 1200\text{ mm}$, sức chứa 250 kg/bồn, vật liệu inox, đáy chóp nón, có sensor cảm biến mực nước tự động. Hạt ngâm không đều do cấp nước sai định mức. Kiểm tra cảm biến mức nước và van xả tự động.
Máy xay đỗ Điện áp 380V, công suất 4 kW, tốc độ 2800 vòng/phút, năng suất 150 kg/h, đường kính đá nghiền 20 cm, độ mịn 12 – 120 mesh, độ ẩm bã 60 – 70%. - Bột nghiền không mịn.
- Cối đá bị mòn.
- Đứt dây curoa.
- Chỉnh khe hở giữa 2 mặt đá hẹp lại.
- Thay bộ đá mới.
- Thay dây curoa mới.
Nồi nấu 3 tầng Thân inox 304 có 3 lớp (lòng đun, khoang đun cách thủy sinh hơi sục đáy, lớp bọc bảo ôn), dung tích 60 lít, công suất 6 kW, điện áp 220V. Sai lệch giữa nhiệt độ hiển thị trên đồng hồ và nhiệt độ thực tế của dịch sữa. Kiểm tra, hiệu chuẩn hoặc thay thế cảm biến nhiệt độ.
Máy ép khuôn Cụm 16 khuôn inox có lỗ thoát nước bên hông và đáy, hệ thống cylinder nén khí, bộ cài đặt thời gian ép tự động. - Hoa đậu bắn ra ngoài.
- Khuôn ép lệch cylinder.
- Cylinder nhấc cả khuôn lên.
- Gấp khăn lọc kín và cân đối.
- Tắt dàn ép, căn chỉnh lại khuôn.
- Dùng tay giữ khuôn khi nhấc cylinder.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tác giả tổng kết các kết quả đạt được sau đợt khảo sát và đưa ra 4 nhóm kiến nghị cụ thể đối với nhà máy:

  • Nghiên cứu ứng dụng thêm phụ gia bảo quản an toàn thuộc danh mục cho phép của Bộ Y tế nhằm nâng cao chất lượng và kéo dài hạn dùng cho sản phẩm.
  • Sửa chữa cơ sở hạ tầng nhà xưởng: tẩy gỉ sét thiết bị, trát vá vết nứt trên trần, vệ sinh tường định kỳ, tạo lại độ nhám cho nền nhà xưởng đã bị mất ma sát để chống trơn trượt.
  • Bảo dưỡng và thay mới các chi tiết máy móc cơ khí đã cũ.
  • Xây dựng quy trình và tiêu chuẩn cụ thể để đánh giá chất lượng cảm quan và các chỉ tiêu hóa lý cho sản phẩm đậu phụ thành phẩm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã định lượng và chuẩn hóa các thông số kỹ thuật thực tế của dây chuyền sản xuất đậu phụ công nghiệp tại Công ty TNHH Foseca Việt Nam:

  • Tiêu chuẩn nguyên liệu đầu vào: Hạt đậu nành khô sạch, độ ẩm $\le 13%$, tỷ lệ nứt $\le 5%$, hư hỏng $\le 2%$, hạt xanh $\le 2%$, tạp chất $\le 3%$.
  • Chế độ ngâm hạt: 250 kg/bồn, tỷ lệ nước/đỗ 2,5:1, nhiệt độ nước 25 – 30°C, thời gian ngâm 4 – 6 giờ tùy nhiệt độ môi trường, kết thúc khi độ ẩm hạt đạt 55 – 65%.
  • Chế độ nghiền và gia nhiệt: Tỷ lệ nước/hạt khi xay là 4:1, độ brix dịch sữa kiểm soát 7 – 10°Bx; quá trình gia nhiệt phân tầng đạt 90°C (tầng 1) $\rightarrow$ 97°C (tầng 2) $\rightarrow$ 100 – 102°C (tầng 3).
  • Chế độ kết tủa và ép định hình: Nhiệt độ kết tủa $> 95^\circ\text{C}$, nước chua đạt pH $4,2 \pm 0,3$; nhiệt độ dịch khi ép 70 – 80°C, định mức 10 – 12 kg/khuôn, thời gian ép 18 – 20 phút.
  • Bảo quản thành phẩm: Làm nguội trong nước lạnh 5 – 10°C, bảo quản kho lạnh 0 – 10°C, thay nước muối lạnh 4 giờ/lần.

Đóng góp thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh thực tế về dây chuyền chế biến đậu phụ bán tự động quy mô 2,0 – 3,0 tấn/ca, làm tài liệu tham khảo cho việc chuyển dịch từ sản xuất thủ công sang quy mô công nghiệp.
  • Nhận diện và tổng hợp chi tiết các sự cố kỹ thuật thường gặp ở các thiết bị chính (máy xay đỗ, nồi nấu 3 tầng, máy ép khí nén 16 khuôn) cùng hướng khắc phục cụ thể cho công nhân vận hành.
  • Đề xuất các giải pháp khả thi về cải tạo an toàn nhà xưởng (xử lý nền trơn trượt, chống rỉ sét) và kiểm soát chất lượng nhằm đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm trong chế biến suất ăn công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận tập trung vào phương pháp khảo sát, mô tả quy trình công nghệ và thiết bị sẵn có tại nhà máy, chưa tiến hành bố trí các thí nghiệm thực nghiệm biến thiên các thông số (như khảo sát ảnh hưởng của các nồng độ nước chua khác nhau, các mức áp suất ép khác nhau đến hiệu suất thu hồi và cấu trúc gel đậu phụ); chưa có bảng phân tích định lượng thành phần vi sinh và hóa lý của thành phẩm sau từng khoảng thời gian bảo quản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu thực nghiệm bổ sung các phụ gia bảo quản an toàn sinh học nhằm kéo dài thời gian lưu trữ của đậu phụ tươi ngoài môi trường kho lạnh.
    • Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá cảm quan chuẩn hóa (màu sắc, mùi, vị, độ đàn hồi) kết hợp đo đạc các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh trên các mẻ sản xuất thực tế.
    • Tối ưu hóa cơ chế tự động hóa của hệ thống cảm biến nhiệt độ nồi nấu và cơ cấu định vị khuôn ép cylinder.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ thực phẩm, Kỹ thuật chế biến nông sản: Sử dụng làm tài liệu học tập thực tế về quy trình chế biến sản phẩm từ đậu nành, cơ chế đông tụ protein thực vật và phương pháp khảo sát dây chuyền chế biến thực phẩm.
  • Kỹ sư vận hành và cán bộ quản lý chất lượng (QC/QA) tại các xưởng sản xuất đậu phụ, nhà máy chế biến thực phẩm và bếp ăn công nghiệp: Tham khảo các định mức thông số công nghệ (nhiệt độ nấu 3 tầng, kiểm soát pH nước chua, tỷ lệ ngâm/nghiền) và hướng dẫn xử lý sự cố thiết bị tại hiện trường sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn lựa chọn hạt đậu nành nguyên liệu đầu vào tại Công ty TNHH Foseca Việt Nam được quy định như thế nào?
Hạt đậu nành trước khi đưa vào sản xuất phải được nhân viên QC kiểm tra đạt các tiêu chuẩn: hạt khô, sạch, không sâu mọt, không mùi lạ; vỏ hạt nguyên vẹn, nhẵn, màu vàng sẫm; độ ẩm không quá 13%; tỷ lệ hạt nứt $\le 5%$, hạt hư hỏng $\le 2%$, hạt xanh $\le 2%$ và tạp chất $\le 3%$ khối lượng.

2. Quá trình gia nhiệt dịch sữa đậu nành qua nồi nấu 3 tầng diễn ra ở những mức nhiệt độ nào và có vai trò gì?
Dịch sữa sau khi vắt được bơm tuần tự qua 3 tầng nấu: tầng thứ nhất gia nhiệt đến 90°C, tầng thứ hai đạt 97°C và tầng thứ ba đạt 100 – 102°C. Quá trình này giúp tiêu diệt và ức chế vi sinh vật, vô hoạt enzyme lipoxygenase gây mùi hôi ngái và chất ức chế trypsin, đồng thời làm biến tính protein tạo điều kiện cho quá trình đông tụ gel.

3. Tác nhân kết tủa nào được sử dụng tại Foseca Việt Nam và thông số kiểm soát công đoạn này là gì?
Nhà máy sử dụng tác nhân kết tủa là nước chua được lên men tự nhiên trong 12 giờ từ nước trong sau kết tủa (thời gian lưu trữ tối đa 24 giờ). Trước khi sử dụng, nước chua được pha và gia nhiệt đến sôi, kiểm soát đạt giá trị $\text{pH} = 4,2 \pm 0,3$. Quá trình kết tủa được tiến hành khi dịch sữa đạt nhiệt độ $> 95^\circ\text{C}$ và pH dịch sữa ban đầu là 6,0 – 6,5.

4. Thông số kỹ thuật chính và các sự cố thường gặp ở máy xay đỗ là gì?
Máy xay đỗ sử dụng điện áp 380V, công suất 4 kW, tốc độ vòng quay 2800 vòng/phút, năng suất 150 kg/h, cối đá nghiền 20 cm, độ mịn 12 – 120 mesh và độ ẩm bã 60 – 70%. Ba sự cố thường gặp gồm: bột nghiền không mịn (khắc phục bằng cách chỉnh hẹp khoảng cách giữa hai viên đá), cối đá bị mòn (thay bộ đá mới) và đứt dây curoa (thay dây curoa mới).

5. Đậu phụ thành phẩm được định hình và bảo quản theo những điều kiện cụ thể nào?
Hoa đậu được múc vào khuôn lót khăn lọc với định mức 10 – 12 kg/khuôn, ép ở nhiệt độ 70 – 80°C trong 18 – 20 phút dưới áp suất khí nén cylinder 0,2 Pa. Sau đó, đậu được làm nguội trong bồn nước 5 – 10°C, cân định lượng, dán tem và bảo quản trong kho lạnh ở nhiệt độ 0 – 10°C, định kỳ thay nước muối lạnh 4 giờ/lần và xuất hàng theo nguyên tắc FIFO.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Phương đã hệ thống hóa và khảo sát chi tiết quy trình sản xuất đậu phụ công nghiệp tại Công ty TNHH Foseca Việt Nam. Đề tài làm rõ các thông số kỹ thuật cốt lõi từ khâu chuẩn bị nguyên liệu, ngâm, nghiền, gia nhiệt 3 tầng, kết tủa bằng nước chua đến công đoạn ép định hình và bảo quản lạnh thành phẩm. Đồng thời, công trình đã phân tích nguyên lý vận hành, sự cố kỹ thuật của hệ thống thiết bị và đưa ra các kiến nghị thiết thực nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm cùng điều kiện an toàn vệ sinh lao động tại nhà máy.