Luận văn khảo sát quy trình sản xuất đậu phụ tại công ty TNHH Foseca Việt Nam

Luận văn khảo sát quy trình sản xuất đậu phụ tại công ty TNHH Foseca Việt Nam, phân tích chi tiết các bước và yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

48
15
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tìm hiểu về đậu phụ

2.1.1. Giới thiệu về đậu phụ

2.1.2. Phân loại đậu phụ

2.1.3. Nguyên liệu sản xuất đậu phụ

2.1.3.1. Cây đậu nành
2.1.3.2. Hạt đậu nành

2.2. Các chất phụ gia trong sản xuất đậu phụ

2.3. Tình hình sản xuất và tiêu thụ đậu phụ

2.3.1. Sản xuất và tiêu thụ đậu phụ trên thế giới

2.3.2. Sản xuất và tiêu thụ đậu phụ ở Việt Nam

2.3.3. Tìm hiểu chung về công ty TNHH Foseca Việt Nam

2.3.3.1. Lịch sử hình thành
2.3.3.2. Hệ thống tổ chức quản lý của công ty

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp điều tra

3.3.1. Phương pháp điều tra thực tế

3.3.2. Phương pháp mô tả

3.3.3. Phương pháp thu thập thông tin

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Sơ đồ quy trình sản xuất đậu phụ

4.2. Tiếp nhận nguyên liệu

4.3. Nghiền đỗ và vắt nước

4.4. Gia nhiệt và kết tủa

4.5. Ép tạo hình

4.6. Nhập kho và bảo quản

4.7. Khảo sát các công đoạn chính trong quy trình sản xuất

4.8. Gia nhiệt dịch sữa

4.9. Ép định hình

4.10. Nhập kho và bảo quản

4.11. Một số thiết bị trong dây chuyền sản xuất

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Quy trình sản xuất đậu phụ

Quy trình sản xuất đậu phụ tại Foseca Việt Nam được thực hiện qua các bước chính: tiếp nhận nguyên liệu, nghiền đỗ và vắt nước, gia nhiệt và kết tủa, ép tạo hình, nhập kho và bảo quản. Mỗi công đoạn được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Công nghệ sản xuất đậu phụ hiện đại giúp tối ưu hóa quy trình, tăng năng suất và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

1.1 Tiếp nhận nguyên liệu

Nguyên liệu chính là hạt đậu nành, được kiểm tra chất lượng trước khi đưa vào sản xuất. Foseca Việt Nam sử dụng đậu nành đạt tiêu chuẩn về độ ẩm, hàm lượng protein và không chứa tạp chất. Quy trình này đảm bảo nguyên liệu đầu vào đạt chất lượng cao, tạo nền tảng cho sản phẩm cuối cùng.

1.2 Nghiền đỗ và vắt nước

Hạt đậu nành được nghiền nhỏ và vắt lấy nước để tạo thành dịch sữa đậu nành. Công đoạn này sử dụng các thiết bị hiện đại như máy xay và máy ép, giúp tối ưu hóa quá trình chiết xuất và giảm thiểu thất thoát nguyên liệu. Công nghệ sản xuất đậu phụ tại Foseca đảm bảo dịch sữa đậu nành có độ đồng nhất cao.

II. Công nghệ sản xuất đậu phụ

Công nghệ sản xuất đậu phụ tại Foseca Việt Nam kết hợp giữa truyền thống và hiện đại. Quy trình sử dụng các chất kết tủa như thạch cao (CaSO4)nước chua để tạo gel protein. Các thiết bị như máy gia nhiệt, khuôn ép và hệ thống bảo quản được vận hành tự động, giúp tăng hiệu suất và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

2.1 Gia nhiệt và kết tủa

Dịch sữa đậu nành được gia nhiệt đến nhiệt độ thích hợp và kết tủa bằng thạch cao hoặc nước chua. Quá trình này tạo ra gel protein, là cơ sở để hình thành đậu phụ. Công nghệ sản xuất đậu phụ tại Foseca đảm bảo quá trình kết tủa diễn ra đồng đều, tạo sản phẩm có kết cấu mịn và ổn định.

2.2 Ép tạo hình

Gel protein được ép vào khuôn để tạo hình đậu phụ. Foseca Việt Nam sử dụng khuôn ép hiện đại, giúp sản phẩm có hình dạng đồng nhất và đẹp mắt. Quy trình này cũng giúp loại bỏ nước dư thừa, tăng độ chắc cho đậu phụ.

III. Khảo sát quy trình sản xuất

Khảo sát quy trình sản xuất đậu phụ tại Foseca Việt Nam cho thấy sự kết hợp hiệu quả giữa công nghệ hiện đại và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Các công đoạn chính như gia nhiệt, kết tủa và ép tạo hình được giám sát chặt chẽ để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.

3.1 Gia nhiệt dịch sữa

Quá trình gia nhiệt dịch sữa đậu nành được thực hiện ở nhiệt độ 85-90°C, giúp protein đậu nành biến tính và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình kết tủa. Khảo sát sản xuất đậu phụ cho thấy việc kiểm soát nhiệt độ chính xác là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

3.2 Nhập kho và bảo quản

Sau khi ép tạo hình, đậu phụ được nhập kho và bảo quản ở nhiệt độ thích hợp để duy trì chất lượng. Foseca Việt Nam sử dụng hệ thống kho lạnh hiện đại, giúp kéo dài thời gian bảo quản và đảm bảo sản phẩm luôn tươi ngon.

IV. Ứng dụng và giá trị thực tiễn

Khảo sát quy trình sản xuất đậu phụ tại Foseca Việt Nam không chỉ giúp hiểu rõ quy trình sản xuất mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao. Công nghệ hiện đại giúp tăng năng suất, giảm chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Điều này đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về đậu phụ công nghiệp.

4.1 Tối ưu hóa quy trình

Việc áp dụng công nghệ sản xuất đậu phụ hiện đại giúp Foseca tối ưu hóa quy trình, rút ngắn thời gian sản xuất và tăng năng suất. Điều này giúp công ty đáp ứng nhu cầu thị trường với số lượng lớn mà vẫn đảm bảo chất lượng.

4.2 Đảm bảo an toàn thực phẩm

Quy trình sản xuất tại Foseca Việt Nam tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Khảo sát sản xuất đậu phụ cho thấy sản phẩm của Foseca đạt các chỉ tiêu về vi sinh, hóa học và cảm quan, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

01/03/2025
Luận văn khảo sát quy trình sản xuất đậu phụ tại công ty tnhh foseca việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Việt Nam là một quốc gia có truyền thống phát triển nông nghiệp từ lâu đời, và chính từ những sản phẩm tự gieo trồng, thu hoạch được mà người nông dân Việt Nam đã sáng tạo, chế biến thành những món ăn ngon và độc đáo về ẩm thực. Đậu phụ, đậu khuân hay đậu hũ, tùy theo cách gọi của từng vùng miền là một trong số những sản phẩm sáng tạo đó [5]. Đậu phụ từ lâu đã là món ăn thường nhật của người dân Việt Nam, có quy trình sản xuất khá đơn giản, nguyên liệu chính được sản xuất từ đậu nành, được rất nhiều người ưa chuộng. Ở Việt Nam đậu phụ hầu như chỉ được sản xuất với quy mô nhỏ lẻ bằng biện pháp thủ công truyền thống vì vậy chưa thể đáp ứng được nhu cầu thị trường.

Như các khu công nghiệp, nhà hàng, bếp ăn công nghiệp…. Thị trường đậu phụ ngày càng đòi hỏi số lượng lớn và những chỉ tiêu về chất lượng như: chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm, nguồn gốc xuất xứ… Chính vì vậy nhiều công ty, doanh nghiệp lớn đã đầu tư sản xuất đậu phụ như Công ty TNHH Foseca Việt Nam, công ty TNHH thương mại kỹ thuật Đông Dương Vi Na, Công ty sản xuất thương mại dịch vụ Lê Nam…. Trong đó Foseca là công ty chuyên cung cấp suất ăn công nghiệp trên toàn cầu đã đầu tư dây chyền sản xuất đậu phụ với số lượng 2,5-3 tấn/ca [5]. Khảo sát quy trình sản xuất đậu phụ của một nhà máy, không những giúp cho người tiêu dùng nhìn nhận một cách khách quan, chính xác con đường đi của quá trình sản xuất đậu phụ từ khâu nguyên liệu đầu vào đến lúc cho ra sản phẩm, đồng thời còn giúp cho các nhà chuyên môn hoàn thiện quy trình sản xuất đậu phụ, tìm ra những giải pháp tối ưu cho các nhà máy để rút ngắn thời gian sản xuất, tăng năng suất và chất lượng, hạ giá giá thành sản phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và an toàn cho người lao động [8].

Với những lý do trên em chọn đề tài “Khảo sát quy trình sản xuất đậu phụ tại công ty TNHH FOSECA Việt Nam”. Mục đích và yêu cầu 1. Mục đích Khảo sát quy trình sản xuất đậu phụ của công ty TNHH Foseca Việt Nam. Yêu cầu - Tìm hiểu chung về công ty TNHH Foseca Việt Nam.

- Tìm hiểu quy trình công nghệ sản xuất đậu phụ của công ty - Khảo sát các công đoạn chính trong quy trình sản xuất đậu phụ của công ty. - Khảo sát các thiết bị chính trong quy trình sản xuất đậu phụ (cấu tạo, nguyên lý hoạt động, các thông số, sự cố và cách khắc phục) h 3 PHẦN 2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Tìm hiểu về đậu phụ.1 Giới thiệu về đậu phụ Đậu phụ có nguồn gốc từ Trung Quốc. Theo tương truyền, một vị tướng trong triều đại nhà Hán tên là Lưu An đã vô tình làm ra món ăn này khi cố gắng tìm phương thuốc trường sinh bất lão.

Từ Trung Quốc, đậu phụ đã lan rộng ra khắp các quốc gia châu Á, đặc biệt là ở Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam. Cách gọi đậu phụ là “tofu” của Nhật Bản đã trở thành tên quốc tế cho món ăn này [7]. Có hai loại đậu phụ: đậu phụ thường và đậu phụ non. Đậu phụ thường là loại đậu phụ ta hay thấy bán ở ngoài chợ, khá chắc, khi rán khó bị vỡ.

Đây là loại đậu phụ truyền thống của nhiều nước, xuất hiện trong rất nhiều bữa ăn hàng ngày. Loại đậu phụ truyền thống thường không mượt nhưng ăn vào lại đặc trưng vị béo dịu [3]. Đậu phụ non là loại đậu mới, thường được bán trong siêu thị, trông rất mịn, mượt như thạch, ăn mềm và tan trong miệng. Loại này thường được dùng để chế biến các món ăn Nhật hay Hàn, các món trộn, chiên xù, rưới nước sốt hoặc nấu canh.

Loại đậu phụ non hay còn gọi là "đậu phụ lụa" (Silky Tofu) sẽ tan ngay trong miệng thực khách, tạo cảm giác vô cùng thích thú [3]. Đậu phụ ở Việt Nam có rất nhiều phiên bản khác nhau, tùy vào khẩu vị của từng vùng. Miền Bắc nổi tiếng cùng đậu phụ Mơ (làng Mai Động) với miếng đậu nhỏ, mềm, mịn, thơm. Miền Trung và miền Nam phổ biến loại đậu phụ nhự (chao), hay còn gọi là đậu phụ thối.

Đây là món ăn xuất phát từ Quảng Đông (Trung Quốc), là một loại đậu phụ lên men, vị thơm ngon, béo ngậy [5].1 Đậu phụ Ngày nay, đậu phụ là một trong những loại thực phẩm được ưa chuộng và phổ thông trên thế giới, trở thành món ăn bình dân trong cuộc sống hàng ngày. Đậu phụ được coi là “pho mát thực vật" hay "pho mát của châu Á” vì có cách làm tương tự với pho mát sữa thông thường. Dù có vị nhạt nhưng đậu phụ lại dễ dàng kết hợp với các gia vị và các món ăn khác như thịt, cá, rau xanh, hoa quả… tạo nên những món ăn bình dân nhưng ngon mắt. Ước tính, con người có hàng trăm cách chế biến đậu phụ để tạo nên những món ăn khác nhau.

Với nhiều amino axit, sắt, canxi và một số vi chất khác, đậu phụ là thực phẩm đem lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, nhất là với những người ăn chay cần bổ sung nhiều dưỡng chất [1]. Đậu phụ được chế biến từ đậu nành. Sau khi đậu nành tươi được ép lấy nước, phần sữa đậu nành này được làm cho đông tụ, rồi ép vào khuôn thành đậu phụ. Đậu phụ là nguyên liệu thông dụng cho nhiều thực đơn Âu, Á.

Đây là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, giúp bổ sung đạm thực vật cho người ăn chay, bảo vệ tim mạch, tốt cho phụ nữ trong giai đoạn mãn kinh. Nếu là người ăn chay thì những món ăn chế biến từ đậu phụ là không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày. Đậu phụ là nguồn cung cấp protein có lợi cho sức khỏe có tác dụng làm giảm lượng cholesterol xấu trong cơ thể, ngăn chặn sự tiến triển của các mảng xơ vữa, phòng ngừa bệnh tim mạch với các loại amino axit cần thiết [5].2 Phân loại đậu phụ.  Đậu phụ mềm: Đậu phụ mềm là loại đậu phụ được đông tụ bằng CaSO4, có hàm lượng Protein khoảng 7%, béo 3%, nước 88%.

Đậu phụ mềm có độ cứng chắc trung bình, thường màu trắng, xốp và mềm. Đậu phụ mềm thường được ăn trực tiếp, nướng hoặc rán sẽ nở ra, khi ăn có độ mềm mịn, ngon mát và tan trong miệng [4].  Đậu phụ cứng: Đậu phụ cứng là dạng đậu phụ lát mỏng, thường dùng để xào với thịt, và khi rán sẽ không nở ra. Đây là dạng đậu phụ chủ yếu phổ biến ở Trung Quốc.

Được đông tụ bằng CaCl2 hay MgCl2. Có kết cấu cứng hơn so với đậu phụ thường, mạng lưới cấu trúc dầy đặc hơn, lỗ xốp nhỏ hơn. Thành phần đậu phụ có hàm lượng Protein khoảng 9%, hàm lượng nước khoảng 80% [4].  Đậu phụ lụa: Đậu phụ lụa là dạng đậu phụ mềm, gia nhiệt sẽ đông tụ, thường sản xuất nhiều ở Nhật Bản.

Được động tụ chủ yếu bằng Glucono-Delta-Lactone hay CaSO4. Khác với hai loại đậu phụ trên, đậu phụ lụa không có quá trình ép để tách Whey (gồm nước, Protein hòa tan và các chất hòa tan khác). Vì vậy mà đậu phụ lụa được xem như một loại đậu phụ cao cấp, bởi có kết cấu rất mềm và mịn và độ thanh mát cao [4]. Nguyên liệu sản xuất đậu phụ.

 Cây đậu nành. Đậu nành (còn gọi là đậu tương) là loại ngũ cốc giàu chất dinh dưỡng nhờ protein, lipit, gluxit, vitamin và muối khoáng, có đặc tính sinh học cao do chứa hầu hết các axit amin không thay thế, ngoài ra cây đậu nành có thể sử dụng làm thức cho ăn cho vật nuôi như trâu, bò, dê.vì thế đậu nành là nguồn thực phẩm có nhiều giá trị sử dụng [2].2 Cây đậu nành Điều kiện để cây đậu nành phát triển tốt [2]: ► pH của đất trồng: 6,0 – 6,5 ► Nhiệt độ: 25°C - 30°C ► Lượng mưa: 500 -700 mm. ► Thời kỳ trồng: cuối mùa xuân, đầu mùa hè.  Hạt đậu nành.

Hạt đậu nành Trái đậu nành khi còn ở trên cây có màu xanh và đến khi thu hoạch hạt đậu nành có màu vàng nhạt. Đậu nành là loại hạt duy nhất mà giá trị của nó được đánh giá đồng thời cả protein và lipit. Protein của đậu nành dễ tiêu hóa hơn protein của thịt và không có thành phần tạo cholesterol. Ngoài ra, các nghiên cứu khoa học đã h 7 chứng minh đậu nành có khả năng làm giảm lượng cholesterol trong máu từ 12÷15% [2], [9].

- Thành phần dinh dưỡng của hạt đậu nành: + Hạt đậu nành chứa: 8% nước, 5% chất vô cơ, 15-25% glucose, 15-20% chất béo, 35-45% chất đạm với đủ các loại amino acid cần thiết (isoleucin, lysin, metionin, phenylalanin, tryptophan, valin) và nhiều sinh tố, khoáng chất, Ca, Fe, Mg, P, K, Na, S, các vitamin A, B1, B2, D, E, F, các enzyme, sáp, nhựa, cellulose [2]. + Có thể nói đậu nành dùng để để thay thế rất tốt cho thịt động vật vì có nhiều đạm hơn thịt, ít mỡ và cholesterol, nhiều calcium hơn sữa bò, nhiều lecithin hơn trứng. Các amino acid cần thiết mà cơ thể không tạo ra được đều có trong đậu nành. a, Tính chất vật lý và hình thái của hạt đậu nành: - Hình dạng: từ tròn tới thon dài và dẹt.

- Màu sắc: vàng, xanh, nâu hoặc đen. - Kích thước: 18-20 gram/100 hạt - Cấu trúc của hạt gồm: lớp vỏ áo và hai lá mầm với trụ dưới lá mầm và chồi mầm. Lá mầm chiếm 90% trọng lượng của hạt và chứa toàn bộ dầu và protein. Lớp vỏ chiếm 8% trọng lượng của hạt, bao bọc hai lá mầm, đóng vai trò là lớp bảo vệ [2].

b, Thành phần hóa học [9].1: Thành phần hóa học trong hạt đậu nành. Thành Tỷ lệ khối Tỷ lệ phần trăm (%) phần lượng Protein Lipid Cacbohydrate Tro Lá mầm 90 43 23 43 5 Vỏ 8 9 1 86 4,3 Trụ dưới lá 2 41 11 43 4,4 mầm Nguyên hạt 100 90 20 35 4,9 h 8  Độ ẩm: Hàm lượng ẩm của hạt đậu nành quyết định rất nhiều đến điều kiện bảo quản. Để giữ được tính chất ổn định và chất lượng của hạt đậu nành trong thời gian bảo quản thì hạt đậu nành nên có hàm lượng ẩm 12%-13%.2: Thành phần protein đậu nành. Phân tử lượng Phân đoạn (S) Hàm lượng (%) Thành phần (Da) 2 15 Chất ức chế tripsin 8000 -20.3: Thành phần amino acid không thay thế có trong protein đậu nành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo sát quy trình sản xuất đậu phụ tại Foseca Việt Nam" cung cấp cái nhìn chi tiết về các bước sản xuất đậu phụ, từ khâu chọn nguyên liệu đến quy trình chế biến và đóng gói. Đây là nguồn thông tin hữu ích cho những ai quan tâm đến công nghệ thực phẩm, đặc biệt là sản xuất đậu phụ, giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Để mở rộng kiến thức về các sản phẩm thực phẩm khác, bạn có thể tham khảo Luận văn nghiên cứu sản xuất nước chấm từ bã malt bia và bánh dầu đậu phộng, Luận văn nghiên cứu sản phẩm sấy khô từ trái đậu bắp, hoặc Luận văn nghiên cứu tạo sản phẩm bánh dẻo gạo lức. Mỗi tài liệu này đều mang đến góc nhìn chuyên sâu về các quy trình sản xuất thực phẩm, giúp bạn nâng cao hiểu biết trong lĩnh vực này.