Luận văn khảo sát quy trình bảo quản thóc đóng bao trong điều kiện áp suất thấp tại chi cục dự trữ nhà nước tuyên quang

Khảo sát quy trình bảo quản thóc đóng bao trong điều kiện áp suất thấp tại Chi cục Dự trữ Nhà nước Tuyên Quang, đảm bảo chất lượng và an toàn.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

84
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích và yêu cầu nghiên cứu

1.1.1. Mục đích của đề tài

1.1.2. Yêu cầu của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Nguồn gốc, phân loại thóc (lúa)

2.1.1. Nguồn gốc

2.1.2. Phân loại

2.2. Cấu tạo của thóc (lúa)

2.2.1. Mày thóc

2.2.2. Vỏ hạt

2.2.3. Vỏ trấu

2.2.4. Nội nhũ

2.2.5. Phôi

2.2.6. Hạt gạo

2.3. Thành phần hóa học của thóc

2.3.1. Gluxit

2.3.2. Protit

2.3.3. Lipit

2.3.4. Chất khoáng

2.3.5. Vitamin

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Vật tư, thiết bị, dụng cụ nghiên cứu

3.1.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.3.2. Phương pháp lấy mẫu

3.3.3. Phương pháp phân tích

3.3.4. Phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Khảo sát quy trình bảo quản thóc đóng bao trong điều kiện áp suất thấp tại Chi cục Dự trữ Nhà nước Tuyên Quang

4.2. Quy trình bảo quản thóc đóng bao trong điều kiện áp suất thấp

4.2.1. Thuyết minh quy trình

4.3. Sự biến đổi các chỉ tiêu vật lý, cảm quan, vi sinh vật hại của thóc trong quá trình bảo quản

4.3.1. Sự biến đổi về chỉ tiêu vật lý của thóc trong quá trình bảo quản

4.3.2. Sự biến đổi chỉ tiêu cảm quan của thóc trong quá trình bảo quản

4.3.3. Sự biến động về côn trùng và vi sinh vật trong quá trình bảo quản

4.4. Sự biến đổi hàm lượng dinh dưỡng: gluxit, protein, lipit, vitamin B1 trong quá trình bảo quản

4.5. Hiệu quả kinh tế đối với phương pháp bảo quản thóc đóng bao trong điều kiện áp suất thấp

4.5.1. Tỷ lệ tổn thất (hao hụt) của thóc sau 5 tháng bảo quản

4.5.2. Chi phí cho quá trình bảo quản thóc

4.5.3. Tính hiệu quả kinh tế (sau thời gian bảo quản 5 tháng)

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bảo Quản Thóc Đóng Bao Áp Suất Thấp Hiện Nay

Lúa gạo là nguồn lương thực thiết yếu, cung cấp năng lượng cho con người. Tại Việt Nam, ngành nông nghiệp đã có bước phát triển vượt bậc, đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu. Tuy nhiên, chất lượng và giá trị xuất khẩu còn hạn chế do nhiều yếu tố, đặc biệt là khâu bảo quản nông sản sau thu hoạch. Các phương pháp bảo quản thóc truyền thống thường gặp nhiều khó khăn do khí hậu nhiệt đới ẩm tạo điều kiện cho côn trùng và vi sinh vật phát triển. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất kỹ thuật và công nghệ bảo quản thóc còn nhiều hạn chế, gây ra tổn thất lớn về số lượng và chất lượng. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp bảo quản thóc tiên tiến là vô cùng quan trọng.

1.1. Tầm quan trọng của bảo quản thóc sau thu hoạch

Việc bảo quản thóc sau thu hoạch đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và nâng cao giá trị nông sản. Quá trình bảo quản không chỉ giúp duy trì số lượng mà còn đảm bảo chất lượng của thóc, từ đó đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu. Theo tài liệu nghiên cứu, tổn thất sau thu hoạch có thể lên đến 10-20% nếu không áp dụng các biện pháp bảo quản hiệu quả.

1.2. Các phương pháp bảo quản thóc truyền thống và hạn chế

Các phương pháp bảo quản thóc truyền thống như phơi khô, sử dụng hóa chất thường không mang lại hiệu quả cao và có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Việc sử dụng hóa chất như malathion, sumithion, DDVP (Dichlivos), phosphine để phòng trừ côn trùng có thể để lại dư lượng độc hại trong hạt thóc, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

II. Thách Thức Trong Quy Trình Bảo Quản Thóc Đóng Bao Hiện Nay

Mặc dù mạng lưới các Cục Dự trữ được phân bố rộng khắp cả nước, công tác bảo quản thóc vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các phương pháp bảo quản truyền thống như bảo quản thóc đóng bao thông thoáng tự nhiên, bảo quản kín có bổ sung khí N2, CO2, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Phương pháp bảo quản thóc đóng bao thông thoáng tự nhiên, dù được áp dụng rộng rãi, lại phụ thuộc vào hóa chất để phòng trừ côn trùng, gây ảnh hưởng đến chất lượng thóc và sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, cần có những giải pháp bảo quản hiệu quả hơn, thân thiện với môi trường và đảm bảo an toàn thực phẩm.

2.1. Ảnh hưởng của khí hậu đến bảo quản thóc

Khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của côn trùng và nấm mốc, gây khó khăn cho việc bảo quản thóc. Nhiệt độ và độ ẩm cao thúc đẩy quá trình hô hấp của hạt thóc, dẫn đến hao hụt chất lượng và số lượng. Theo nghiên cứu của [17], độ ẩm cao là yếu tố chính gây ra sự phát triển của nấm mốc và côn trùng trong quá trình bảo quản.

2.2. Tác động của côn trùng và vi sinh vật đến chất lượng thóc

Côn trùng và vi sinh vật là những tác nhân gây hại chính trong quá trình bảo quản thóc. Chúng không chỉ ăn mòn hạt thóc mà còn làm giảm chất lượng dinh dưỡng và gây ra các bệnh nấm mốc. Các loại côn trùng như mọt thóc và mọt gạo có thể gây ra tổn thất lớn về số lượng và chất lượng thóc.

2.3. Hạn chế về cơ sở vật chất và công nghệ bảo quản

Cơ sở vật chất và công nghệ bảo quản thóc còn nhiều hạn chế, đặc biệt là ở các vùng nông thôn. Kho bảo quản chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn về nhiệt độ, độ ẩm và thông gió, dẫn đến tình trạng thóc bị ẩm mốc và hư hỏng. Việc thiếu trang thiết bị hiện đại cũng gây khó khăn cho việc kiểm soát chất lượng thóc trong quá trình bảo quản.

III. Quy Trình Bảo Quản Thóc Đóng Bao Áp Suất Thấp Giải Pháp Mới

Bảo quản thóc đóng bao trong điều kiện áp suất thấp là một phương pháp tiên tiến, hứa hẹn giải quyết các vấn đề tồn tại trong các phương pháp bảo quản truyền thống. Phương pháp này tạo ra môi trường kín, duy trì áp suất âm (nhỏ hơn 760 mmHg), giúp hạn chế tối đa sự phát triển của côn trùng và vi sinh vật, giảm hao hụt và giữ được giá trị thương phẩm của thóc. Đồng thời, phương pháp này cũng giảm thiểu việc sử dụng hóa chất, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và bảo vệ môi trường.

3.1. Nguyên lý hoạt động của phương pháp bảo quản áp suất thấp

Phương pháp bảo quản thóc trong điều kiện áp suất thấp dựa trên nguyên lý giảm lượng oxy trong môi trường bảo quản, ức chế sự hô hấp của côn trùng và vi sinh vật. Khi áp suất giảm, lượng oxy cũng giảm theo, khiến côn trùng và vi sinh vật không thể tồn tại và phát triển. Theo [8], áp suất âm được duy trì bằng hệ thống hút chân không, đảm bảo môi trường bảo quản luôn ổn định.

3.2. Ưu điểm vượt trội của bảo quản thóc áp suất thấp

So với các phương pháp bảo quản truyền thống, bảo quản thóc trong điều kiện áp suất thấp có nhiều ưu điểm vượt trội. Phương pháp này giúp giảm thiểu hao hụt, duy trì chất lượng thóc, hạn chế sử dụng hóa chất, tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường. Ngoài ra, bảo quản áp suất thấp còn giúp kéo dài thời gian bảo quản và giảm công sức lao động.

3.3. Các bước trong quy trình bảo quản thóc áp suất thấp

Quy trình bảo quản thóc trong điều kiện áp suất thấp bao gồm các bước chính: kiểm tra chất lượng thóc đầu vào, đóng bao, xếp bao vào kho, hút chân không, kiểm tra và duy trì áp suất. Theo sơ đồ quy trình bảo quản thóc đóng bao trong điều kiện áp suất thấp [8], việc kiểm tra và duy trì áp suất là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả bảo quản.

IV. Khảo Sát Chất Lượng Thóc Trong Bảo Quản Áp Suất Thấp Tại Tuyên Quang

Đề tài "Khảo sát quy trình bảo quản thóc đóng bao trong điều kiện áp suất thấp tại Chi cục Dự trữ Nhà nước Tuyên Quang" đã tiến hành đánh giá sự biến đổi của các chỉ tiêu vật lý, cảm quan, vi sinh vật hại và hàm lượng dinh dưỡng của thóc trong quá trình bảo quản. Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp bảo quản áp suất thấp có hiệu quả trong việc duy trì chất lượng thóc và giảm thiểu tổn thất.

4.1. Biến đổi chỉ tiêu vật lý và cảm quan của thóc

Nghiên cứu cho thấy các chỉ tiêu vật lý như độ ẩm, tỷ lệ hạt vỡ và chỉ tiêu cảm quan như màu sắc, mùi vị của thóc được duy trì ổn định trong quá trình bảo quản áp suất thấp. Sự thay đổi về chỉ tiêu vật lý của thóc trong quá trình bảo quản là không đáng kể, chứng tỏ phương pháp này có khả năng bảo vệ thóc khỏi các tác động bên ngoài.

4.2. Biến động côn trùng và vi sinh vật trong quá trình bảo quản

Phương pháp bảo quản áp suất thấp ức chế sự phát triển của côn trùng và vi sinh vật, giúp giảm thiểu tổn thất do các tác nhân này gây ra. Sự biến động về côn trùng và vi sinh vật trong quá trình bảo quản được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo an toàn cho thóc.

4.3. Biến đổi hàm lượng dinh dưỡng của thóc

Hàm lượng dinh dưỡng của thóc như gluxit, protein, lipit, vitamin B1 được duy trì tốt trong quá trình bảo quản áp suất thấp. Các biểu đồ biểu thị sự thay đổi của gluxit, protein, lipit, vitamin B1 cho thấy sự ổn định về hàm lượng dinh dưỡng của thóc sau thời gian bảo quản.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Của Bảo Quản Thóc Áp Suất Thấp

Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả kinh tế của phương pháp bảo quản thóc đóng bao trong điều kiện áp suất thấp. Kết quả cho thấy phương pháp này mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với các phương pháp bảo quản truyền thống nhờ giảm thiểu tổn thất, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng thóc.

5.1. Tỷ lệ tổn thất hao hụt của thóc sau bảo quản

Tỷ lệ tổn thất (hao hụt) của thóc sau bảo quản áp suất thấp thấp hơn đáng kể so với các phương pháp bảo quản truyền thống. Tỷ lệ tổn thất của thóc sau 5 tháng bảo quản được ghi nhận là rất thấp, chứng tỏ hiệu quả của phương pháp này trong việc giảm thiểu hao hụt.

5.2. Chi phí cho quy trình bảo quản thóc áp suất thấp

Chi phí cho quy trình bảo quản thóc áp suất thấp có thể cao hơn so với các phương pháp bảo quản truyền thống do chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị. Tuy nhiên, về lâu dài, phương pháp này giúp tiết kiệm chi phí nhờ giảm thiểu tổn thất, giảm sử dụng hóa chất và giảm công sức lao động.

5.3. Tính hiệu quả kinh tế sau thời gian bảo quản

Tính hiệu quả kinh tế của phương pháp bảo quản thóc áp suất thấp được thể hiện rõ sau thời gian bảo quản. Nhờ giảm thiểu tổn thất và duy trì chất lượng thóc, phương pháp này giúp nâng cao giá trị thương phẩm và mang lại lợi nhuận cao hơn cho người bảo quản.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Của Bảo Quản Thóc Áp Suất Thấp

Phương pháp bảo quản thóc đóng bao trong điều kiện áp suất thấp là một giải pháp hiệu quả và bền vững cho ngành dự trữ lương thực. Phương pháp này không chỉ giúp giảm thiểu tổn thất, duy trì chất lượng thóc mà còn đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và bảo vệ môi trường. Với những ưu điểm vượt trội, bảo quản áp suất thấp hứa hẹn sẽ được ứng dụng rộng rãi trong tương lai.

6.1. Ưu điểm nổi bật của phương pháp bảo quản áp suất thấp

Phương pháp bảo quản áp suất thấp có nhiều ưu điểm nổi bật như giảm thiểu tổn thất, duy trì chất lượng thóc, hạn chế sử dụng hóa chất, tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường. Đây là một giải pháp bảo quản toàn diện, đáp ứng được các yêu cầu về kinh tế, xã hội và môi trường.

6.2. Kiến nghị và đề xuất để phát triển phương pháp bảo quản

Để phát triển phương pháp bảo quản thóc áp suất thấp, cần có sự đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị và đào tạo nguồn nhân lực. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích các doanh nghiệp và hộ gia đình áp dụng phương pháp bảo quản tiên tiến này.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Lương thực (đặc biệt là thóc, gạo) là nguồn thực phẩm chính cung cấp hơn một nửa nhu cầu năng lượng cho con người. Trong nền kinh tế quốc dân, lương thực đóng vai trò then chốt, thúc đẩy sự phát triển của các ngành sản xuất khác. Đối với nước ta, trong những năm gần đây, thực hiện chính sách đổi mới của Đảng và Nhà nước, ngành nông nghiệp đã tăng trưởng khá nhanh, từ nghèo đói thiếu ăn nay đã vượt lên đáp ứng được nhu cầu đời sống nhân dân trong nước và còn xuất khẩu sang một số nước trên thế giới [17]. Tuy sản lượng lúa tăng nhưng về chất lượng, giá trị xuất khẩu chưa cao.

Nguyên nhân là do các giống lúa sử dụng có chất lượng và năng suất thấp đặc biệt là công tác bảo quản còn gặp nhiều khó khăn, một mặt do nước ta có khí hậu nhiệt đới ẩm, thường xuyên có nhiệt độ, độ ẩm cao nên rất thuận lợi cho côn trùng, vi sinh vật phát triển. Mặt khác do điều kiện cơ sở vật chất kỹ thuật, trang thiết bị bảo quản và công nghệ bảo quản còn nhiều hạn chế nên đã gây ra tổn thất một khối lượng thóc, gạo đáng kể và làm suy giảm chất lượng sau một thời gian bảo quản. Mạng lưới các Cục Dự trữ được dải khắp toàn quốc với quy mô dự trữ hàng triệu tấn thóc, gạo. Công tác bảo quản cũng đang tiếp tục nghiên cứu ứng dụng từ các phương pháp bảo quản khác nhau như: bảo quản thóc đóng bao thông thoáng tự nhiên, bảo quản kín có bổ sung khí N2, CO2,.

Phương pháp bảo quản thóc đóng bao thông thoáng tự nhiên đã được áp dụng nhiều năm nay nhưng phương pháp này phải cần dùng đến một số hóa chất như malathion, sumithion, DDVP (Dichlivos), phosphine,.để phòng trừ côn trùng. Mặc dù phương pháp này kéo dài thời gian bảo quản nhưng chất lượng thóc bị giảm đáng kể, côn trùng vẫn phát triển, tốn sức lao động và do sử 2 dụng hóa chất thường để lại dư lượng thuốc trừ sâu có hại trong hạt, gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe con người,. Bảo quản thóc đóng bao trong điều kiện áp suất thấp là thóc được bảo quản trong môi trường kín, lô thóc luôn được duy trì một áp suất âm (áp suất nhỏ hơn 760 mmHg) trong phần lớn thời gian bảo quản. Bảo quản thóc bằng phương pháp này hạn chế đến mức thấp nhất những hao hụt, tổn thất trong quá trình bảo quản, giữ được giá trị thương phẩm và giảm lao động nặng nhọc, độc hại cho người bảo quản.

Là một sinh viên đang theo học chuyên ngành Công nghệ sau thu hoạch, bản thân tôi tự ý thức được tầm quan trọng của ngành Dự trữ Quốc gia, do vậy tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Khảo sát quy trình bảo quản thóc đóng bao trong điều kiện áp suất thấp tại Chi cục Dự trữ Nhà nước Tuyên Quang”. Mục đích và yêu cầu nghiên cứu Sau khi học lý thuyết tại trường, sinh viên được thực hành, thực tập tại cơ sở Chi cục Dự trữ Nhà nước nhằm đạt mục đích và yêu cầu sau: 1. Mục đích của đề tài - Rèn luyện kỹ năng thực hành, nắm chắc được quy trình kỹ thuật bảo quản lương thực, hàng hoá trong kho theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia của ngành Dự trữ Nhà nước. - Biết cách phòng ngừa và xử lý có hiệu quả các sự cố xảy ra trong quá trình bảo quản thóc trong điều kiện áp suất thấp.

- Khảo sát quy trình bảo quản thóc đóng bao trong điều kiện áp suất thấp. Yêu cầu của đề tài - Khảo sát bằng phương pháp thu thập tài liệu. - Đánh giá sự biến đổi các chỉ tiêu vật lý, cảm quan, vi sinh vật hại của thóc trong quá trình bảo quản. - Đánh giá sự biến đổi hàm lượng dinh dưỡng: gluxit, protein, lipit, vitamin B1 trong quá trình bảo quản.

- Hiệu quả kinh tế đối với phương pháp bảo quản thóc đóng bao trong điều kiện áp suất thấp. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Nguồn gốc, phân loại thóc (lúa) 2. Nguồn gốc Cây lúa trồng hiện nay có nguồn gốc từ cây lúa dại được tiến hóa dần qua quá trình chọn lọc tự nhiên và chọn lọc nhân tạo.

Cây lúa là cây trồng có từ lâu đời và gắn liền với sự phát triển của loài người, nhất là vùng Châu Á. Tồn tại rất nhiều những ý kiến, những học thuyết khác nhau về sự xuất hiện nguồn gốc cây lúa. Theo tài liệu của Trung Quốc cây lúa đã xuất hiện từ những năm 2800 – 2700 trước Công nguyên. Theo nhiều nguồn tài liệu thì cây lúa có nguồn gốc ở vùng Đông Nam Châu Á từ hơn 3.000 năm trước Công nguyên [16].H cây lúa xuất phát từ Đông Nam Á, từ đó lan dần lên phía Bắc.

Gutchtchin, Ghose, Erughin và nhiều tác giả khác thì cho rằng Đông Dương là cái nôi của lúa trồng. De Candolle, Rojevich lại quan niệm rằng Ấn Độ mới là nơi xuất phát chính của lúa trồng [2]. Sasato (Nhật Bản) cho rằng lúa có nguồn gốc từ Ấn Độ, Việt Nam và Myanmar.S cho rằng lúa bắt đầu được trồng không phải ở một vùng mà ở vài vùng địa lý khác nhau. Có thể là phía Đông bán đảo Đông Dương, vùng Đông Nam Trung Quốc, hạ lưu sông Ganga và sông Baramapoate [1].

Cây lúa 4 Tóm lại, qua các công trình nghiên cứu của nhiều tác giả ở nhiều nước đã thấy rõ nguồn gốc cây lúa là ở vùng đầm lầy Đông Nam Á, có thể thuộc nhiều nước khác nhau. Từ vùng nóng ẩm của Đông Nam Á cây lúa được lan truyền đi các nơi. Việc xuất hiện cây lúa và việc trồng lúa đã có từ lâu đời và gắn liền với quá trình phát triển lịch sử các dân tộc ở những vùng này. Phân loại Người ta có thể phân loại lúa gạo theo nhiều cách khác nhau.

Có thể phân phân loại theo đặc tính thực vật học, theo sinh thái địa lý, theo phẩm chất hạt, theo điều kiện môi trường canh tác, theo đặc tính sinh hóa hạt gạo [2]. Theo đặc tính thực vật học, lúa trồng thuộc họ Graminae, loại Oryza, loài Oryza sativa. Lúa Oryza có 28 loài khác nhau, phân bố ở nhiều nơi trên thế giới. Trong đó có hai loại lúa trồng là Oryza sativa phổ biến ở nhiều nơi và Oryza glaberrina phổ biến ở Tây Phi.

Hầu hết các giống lúa trồng hiện nay đều xuất phát từ Oryza satiza. Từ Oryza sativa phân hóa ra 3 dạng khác nhau là lúa tiên (India), lúa cánh (Japonica) và dạng trung gian (Jaranica). Lúa tiên là loại hình gần với nguồn gốc trồng ở các vùng nhiệt đới. Qua quá trình phát triển, cây lúa được đưa lên trồng ở nhiều vùng vĩ độ khác nhau, có khí hậu khác nhau đã hình thành nên lúa cánh.

Còn loại hình trung gian là sự lai tạp giữa hai loại hình trên [2]. Cấu tạo của thóc (lúa) Thóc là loại lương thực có vỏ trấu bao bọc, tiếp theo lớp vỏ trấu đến lớp vỏ hạt. Vỏ hạt là lớp vỏ mỏng bao bọc nội nhũ, có màu trắng đục hoặc đỏ cua. Cấu tạo giải phẫu của hạt thóc gồm các bộ phận chính như sau: 2.

Mày thóc Tùy thuộc loại thóc và điều kiện canh tác mà mày thóc có độ dài ngắn khác nhau nhưng nói chung mày thóc không vượt quá 1/3 chiều dài vỏ trấu. 5 Trong quá trình bảo quản, do sự cọ sát giữa các hạt thóc, phần lớn các mày rụng ra làm tăng lượng tạp chất trong khối thóc [3]. Vỏ hạt Là lớp vỏ màng bao bọc nội nhũ có màu trắng đục hoặc đỏ cua. Về mặt cấu tạo, từ ngoài vào trong gồm có: quả bì, chủng bì và tầng alơron.

Tùy theo giống lúa và độ chín của thóc mà lớp vỏ hạt này dày hay mỏng. Trung bình lớp vỏ hạt chiếm 5,6 – 6,1% khối lượng hạt gạo lật (hạt thóc sau khi đã tách lớp vỏ trấu) lớp alơron có thành phần cấu tạo chủ yếu là protit và lipit. Khi xay xát lớp vỏ hạt chủ yếu là alơron bị vụn nát ra thành cám. Nếu còn sót lại nhiều trong gạo, trong quá trình bảo quản dễ bị oxy hóa làm cho gạo bị chua (độ axit cao) và bị ôi khét (do lớp lipit bị oxy hóa) [20].

Vỏ trấu Có tác dụng bảo vệ hạt thóc, chống các ảnh hưởng xấu của điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm.) và sự phá hoại của vi sinh vật hại (côn trùng, nấm mốc.) Trên bề mặt vỏ trấu có các đường gân và nhiều lông ráp xù xì. Trong quá trình bảo quản lông thóc thường rụng ra do cọ xát với nhau giữa các hạt thóc, làm tăng lượng tạp chất trong thóc. Tùy theo giống lúa mà vỏ trấu có độ dày và chiếm một tỷ lệ khác nhau so với toàn hạt thóc. Độ dày của vỏ trấu thường 0,12 – 0,15mm và thường chiếm 18 – 20% so với khối lượng toàn hạt thóc [3].

Nội nhũ Chiếm tỷ lệ 65 – 67%, đây là thành phần chính chủ yếu nhất của hạt thóc. Trong nội nhũ chủ yếu là gluxit, chiếm tới 90% lượng gluxit toàn hạt [20]. Tùy theo giống và điều kiện canh tác mà nội nhũ thường trắng đục. Các giống thóc nội nhũ trắng đục thường có một vệt trắng ở giữa hạt hay phía bên hạt gọi là “bạc bụng”, khi xay xát dễ đớn nát và lâu chín, khi nấu phẩm chất cơm không ngon bằng gạo có nội nhũ trắng trong.

Phôi Phôi nằm ở góc dưới nội nhũ, nó chiếm tỷ lệ 2,2 – 3%. Phôi chứa nhiều protit, lipit, vitamin (vitamin B1 trong phôi chiếm tới 66% lượng vitamin B1 của toàn hạt gạo) [20]. Tùy theo giống và điều kiện canh tác mà phôi hạt có thể to nhỏ khác nhau thường chiếm 2,2 – 3% khối lượng toàn hạt. Phôi có cấu tạo xốp, nhiều dinh dưỡng, hoạt động sinh lý mạnh, nên trong quá trình bảo quản dễ bị côn trùng và vi sinh vật hại tấn công, gây hại, khi xay xát phôi hạt thường nát vụn ra thành cám.

Hạt gạo Hạt gạo có kích thước chiều dài khoảng từ 4,5 – 10,0 mm, chiều rộng từ 1,2 – 3,5 mm, chiều dày từ 1,0 – 3,0 mm. Khối lượng của 1000 hạt vào khoảng 16 – 38g [3]. Thành phần hóa học của thóc. Thành phần hóa học của hạt thóc bao gồm các chất: nước, gluxit, protit, lipit, xenlulo, chất khoáng, vitamin.

Hàm lƣợng trung bình các chất có trong hạt thóc và các sản phẩm từ thóc [21].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ